Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Houston Dynamo mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Houston Dynamo mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2006 tới nay.
16 cầu thủ đến và 29 cầu thủ rời Houston Dynamo trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| L. Foster | Đến | Cho mượn | |
| M. Saracchi | Đến | Chuyển nhượng | |
| D. McGuire | Đến | Chuyển nhượng | |
| E. Arzú | Đến | ||
| T. Olusanya | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Vines | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Ibrahim | Đến | Chuyển nhượng | |
| Vinicius Silva | Đến | Cho mượn | |
| A. Resch | Đến | SHSeton H. | |
| Arthur Sousa | Đến | Cho mượn | |
| M. Bogusz | Đến | Chuyển nhượng | |
| F. Negri | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| H. Herrera | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Bouzat | Đến | Chuyển nhượng | |
| T. Olusanya | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| N. Markanich | Đến | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| S. Vines | Đi | Cho mượn | |
| J. McGlynn | Đi | Chuyển nhượng | |
| E. Sviatchenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| O. Lingr | Đi | Chuyển nhượng | |
| E. Ponce | Đi | Chuyển nhượng | |
| N. Quiñónes | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Pedro | Đi | Cho mượn | |
| E. Arzú | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Bassi | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Gillingham | Đi | Cho mượn | |
| T. Wiesner | Đi | Chuyển nhượng | |
| T. Olusanya | Đi | Cho mượn | |
| D. Gonzalez | Đi | Cho mượn | |
| J. Clarkson | Đi | ||
| E. Brooks | Đi | ||
| Logan Erb | Đi | Cho mượn | |
| Stephen Annor Gyamfi | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Austin Brummett | Đi | BABrummett Austin | Chuyển nhượng tự do |
| E. Bartlow | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| G. Dorsey | Đi | Chuyển nhượng | |
| Sergio Santos | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Lowe | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Rodriguez | Đi | Cho mượn | |
| Obafemi Awodesu | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Kowalczyk | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Valverde | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| F. Escobar | Đi | ||
| E. Arzú | Đi | Cho mượn | |
| Júnior Urso | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 393 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
45 thương vụ · 16 đến · 29 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Foster | Đến | Cho mượn | 01/09/2026 | |
| S. Vines | Đi | Cho mượn | 01/09/2026 | |
| J. McGlynn | Đi | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| E. Sviatchenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2026 | |
| O. Lingr | Đi | Chuyển nhượng | 26/08/2026 | |
| E. Ponce | Đi | Chuyển nhượng | 13/08/2026 | |
| N. Quiñónes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2026 | |
| M. Saracchi | Đến | Chuyển nhượng | 10/08/2026 | |
| Pedro | Đi | Cho mượn | 30/07/2026 | |
| E. Arzú | Đi | Chuyển nhượng | 26/07/2026 | |
| D. McGuire | Đến | Chuyển nhượng | 12/07/2026 | |
| A. Bassi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2026 | |
| B. Gillingham | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| T. Wiesner | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| T. Olusanya | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| E. Arzú | Đến | 29/06/2026 | ||
| D. Gonzalez | Đi | Cho mượn | 31/05/2026 | |
| T. Olusanya | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Clarkson | Đi | 15/05/2026 | ||
| E. Brooks | Đi | 14/05/2026 | ||
| Logan Erb | Đi | Cho mượn | 07/05/2026 | |
| S. Vines | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/03/2026 | |
| A. Ibrahim | Đến | Chuyển nhượng | 11/03/2026 | |
| Vinicius Silva | Đến | Cho mượn | 27/02/2026 | |
| Stephen Annor Gyamfi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2026 | |
| Austin Brummett | Đi | BABrummett Austin | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2026 |
| A. Resch | Đến | SHSeton H. | 20/02/2026 | |
| E. Bartlow | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2026 | |
| G. Dorsey | Đi | Chuyển nhượng | 17/02/2026 | |
| Sergio Santos | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2026 | |
| D. Lowe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2026 | |
| Arthur Sousa | Đến | Cho mượn | 04/02/2026 | |
| S. Rodriguez | Đi | Cho mượn | 04/02/2026 | |
| M. Bogusz | Đến | Chuyển nhượng | 28/01/2026 | |
| Obafemi Awodesu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2026 | |
| S. Kowalczyk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2026 | |
| J. Valverde | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2026 | |
| F. Negri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2026 | |
| H. Herrera | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2026 | |
| F. Escobar | Đi | 25/01/2026 | ||
| A. Bouzat | Đến | Chuyển nhượng | 25/01/2026 | |
| T. Olusanya | Đến | Hết hạn cho mượn | 21/01/2026 | |
| N. Markanich | Đến | Cho mượn | 20/01/2026 | |
| E. Arzú | Đi | Cho mượn | 18/01/2026 | |
| Júnior Urso | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
63 thương vụ · 26 đến · 37 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Gustavo Dohmann | Đến | Cho mượn | 31/12/2025 | |
| Gustavo Dohmann | Đến | Cho mượn | 31/12/2025 | |
| É. Dueñas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| Arafat Al Haj | Đến | Chuyển nhượng | 31/12/2025 | |
| Felipe Andrade | Đến | Cho mượn | 31/12/2025 | |
| Guilherme | Đến | Chuyển nhượng | 31/12/2025 | |
| S. Kowalczyk | Đi | KSKowalczyk Sebastian | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| F. Escobar | Đi | EFNEscobar Franco Nicolas | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| E. Bartlow | Đi | BEBartlow Ethan | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| J. Valverde | Đến | 30/12/2025 | ||
| P. Ortíz | Đi | 30/12/2025 | ||
| D. Steres | Đi | SDSteres Daniel | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| A. Tarbell | Đi | TATarbell Andrew | End of career | 30/12/2025 |
| É. Dueñas | Đi | DEDuenas Erik | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| A. Bassi | Đi | BABassi Amine | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| Felipe Andrade | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Sergio Santos | Đi | SSSergio Santos | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| A. Resch | Đi | RAResch Agustin | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 |
| Stephen Annor Gyamfi | Đi | GSGyamfi Stephen | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| M. Halliday | Đi | HMHalliday Michael | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| D. Lowe | Đi | LDLowe Damion | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| B. Raines | Đi | Chuyển nhượng | 22/12/2025 | |
| K. Sargeant | Đi | 17/12/2025 | ||
| G. Segal | Đi | Chuyển nhượng | 16/12/2025 | |
| K. Sargeant | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/11/2025 | |
| Sergio Santos | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2025 | |
| D. Lowe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2025 | |
| T. Olusanya | Đi | Cho mượn | 30/08/2025 | |
| L. Blessing | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2025 | |
| D. Samassékou | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2025 | |
| Antônio Carlos | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| T. Wiesner | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2025 | |
| N. Lodeiro | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2025 | |
| S. Ferreira | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| A. Batioja | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| S. Ferreira | Đến | Hết hạn cho mượn | 05/06/2025 | |
| T. Schmitt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/05/2025 | |
| A. Ibrahim | Đi | Chuyển nhượng | 24/04/2025 | |
| T. Olusanya | Đến | Chuyển nhượng | 23/04/2025 | |
| J. Bond | Đến | Chuyển nhượng | 11/04/2025 | |
| O. Lingr | Đến | Chuyển nhượng | 28/03/2025 | |
| P. Ortíz | Đến | Cho mượn | 27/03/2025 | |
| B. Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/03/2025 | |
| D. Holmes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/03/2025 | |
| Pedro | Đến | SBSKA Brasil | 25/02/2025 | |
| Micael | Đi | Chuyển nhượng | 22/02/2025 | |
| N. Lodeiro | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2025 | |
| M. Halliday | Đến | Chuyển nhượng | 18/02/2025 | |
| Júnior Urso | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2025 | |
| J. McGlynn | Đến | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| O. Sylla | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2025 | |
| J. Valverde | Đi | Cho mượn | 30/01/2025 | |
| J. Moreno | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2025 | |
| M. Gaines | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2025 | |
| K. Sargeant | Đi | Cho mượn | 22/01/2025 | |
| S. Ferreira | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2025 | |
| A. Carrasquilla | Đi | Chuyển nhượng | 16/01/2025 | |
| É. Dueñas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2025 | |
| X. Valdez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/01/2025 | |
| N. Defreitas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2025 | |
| H. Herrera | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2025 | |
| S. Rodriguez | Đến | 01/01/2025 | ||
| J. Maurer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 9 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Josué | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| J. Moreno | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/09/2024 | |
| E. Ponce | Đến | € 9M | 18/07/2024 | |
| L. Ennali | Đến | € 2.8M | 18/07/2024 | |
| J. Valverde | Đến | 26/04/2024 | ||
| M. Gaines | Đến | € 70K | 22/04/2024 | |
| L. Caicedo | Đi | 08/04/2024 | ||
| L. Blessing | Đến | 253K | 14/03/2024 | |
| Y. González | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/03/2024 | |
| R. Avila | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2024 | |
| G. Segal | Đến | 16/02/2024 | ||
| T. Maples | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2024 | |
| T. Hadebe | Đi | 09/02/2024 | ||
| J. Greguš | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2024 | |
| P. Ríos | Đi | 01/02/2024 | ||
| C. Baird | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2024 | |
| C. Gasper | Đi | 31/01/2024 | ||
| Þ. Úlfarsson | Đi | 21/01/2024 | ||
| M. Bajamich | Đi | Cho mượn | 12/01/2024 | |
| I. Franco | Đi | 01/01/2024 | ||
| M. Bajamich | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 17 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Ferreira | Đến | 31/12/2023 | ||
| I. LeFlore | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/12/2023 | |
| M. Nelson | Đến | 01/12/2023 | ||
| D. van der Kust | Đi | 10/08/2023 | ||
| S. Kowalczyk | Đến | € N/A | 01/08/2023 | |
| S. Ferreira | Đi | Cho mượn | 24/07/2023 | |
| J. Castilla | Đi | 21/07/2023 | ||
| N. Quiñónes | Đến | 14/07/2023 | ||
| R. Avila | Đi | Cho mượn | 26/05/2023 | |
| A. Ibrahim | Đến | 25/04/2023 | ||
| C. Gasper | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/04/2023 | |
| E. Sviatchenko | Đến | 24/03/2023 | ||
| M. Nelson | Đi | Cho mượn | 08/03/2023 | |
| S. Junqua | Đi | € 71K | 23/02/2023 | |
| L. Caicedo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/02/2023 | |
| T. Schmitt | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2023 | |
| A. Tarbell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2023 | |
| D. van der Kust | Đến | Cho mượn | 09/02/2023 | |
| J. Corona | Đi | 01/02/2023 | ||
| I. Franco | Đến | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| M. Bajamich | Đi | Cho mượn | 26/01/2023 | |
| A. Bassi | Đến | 23/01/2023 | ||
| F. Escobar | Đến | 12/01/2023 | ||
| A. Lundkvist | Đi | 10/01/2023 | ||
| M. Vera | Đi | Cho mượn | 09/01/2023 | |
| B. Smith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2023 | |
| M. Rodríguez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2023 | |
| Z. Valentín | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| J. Corona | Đến | 01/01/2023 | ||
| D. Cerén | Đi | 01/01/2023 | ||
| M. Bajamich | Đến | 01/01/2023 | ||
| T. Parker | Đi | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 8 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Quintero | Đi | 23/12/2022 | ||
| Artur | Đến | 22/11/2022 | ||
| I. Achara | Đến | 22/11/2022 | ||
| Thiaguinho | Đi | 17/11/2022 | ||
| F. Picault | Đi | 09/11/2022 | ||
| T. Pasher | Đi | 13/08/2022 | ||
| A. Carrasquilla | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2022 | |
| H. Herrera | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2022 | |
| I. Hoffmann | Đi | Cho mượn | 23/06/2022 | |
| Thiaguinho | Đến | 14/04/2022 | ||
| J. Corona | Đi | Cho mượn | 29/03/2022 | |
| D. Jones | Đi | 09/03/2022 | ||
| Niccolo Lemoine | Đi | 09/03/2022 | ||
| D. Ríos | Đi | 01/03/2022 | ||
| I. Hoffmann | Đi | 01/03/2022 | ||
| M. Palomino | Đi | 01/03/2022 | ||
| X. Valdez | Đi | 01/03/2022 | ||
| J. Castilla | Đi | 01/03/2022 | ||
| E. Bartlow | Đi | 01/03/2022 | ||
| E. McCue | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2022 | |
| Zeca | Đến | 10/02/2022 | ||
| B. Raines | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2022 |
| B. García | Đi | 01/02/2022 | ||
| M. Marić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2022 | |
| M. Bajamich | Đi | Cho mượn | 28/01/2022 | |
| S. Ferreira | Đến | 18/01/2022 | ||
| J. Bizama | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2022 | |
| K. Morton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 10 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Urruti | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/12/2021 | |
| S. Clark | Đến | 23/12/2021 | ||
| A. Lassiter | Đi | 17/12/2021 | ||
| D. Steres | Đến | 12/12/2021 | ||
| M. Palomino | Đến | 01/12/2021 | ||
| K. Morton | Đến | 18/08/2021 | ||
| J. Bizama | Đi | Cho mượn | 05/08/2021 | |
| C. Baird | Đến | 30/07/2021 | ||
| K. Morton | Đi | Cho mượn | 10/07/2021 | |
| G. Dorsey | Đến | 05/07/2021 | ||
| C. Ramirez | Đi | 01/07/2021 | ||
| T. Hadebe | Đến | 22/06/2021 | ||
| Ronaldo Peña | Đi | 23/04/2021 | ||
| Ronaldo Peña | Đến | 22/04/2021 | ||
| W. Zahibo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/04/2021 | |
| Vicente Martín Sánchez Bragunde | Đi | 02/04/2021 | ||
| M. Palomino | Đi | Cho mượn | 03/03/2021 | |
| V. Cabrera | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2021 | |
| T. Martínez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2021 | |
| M. Bajamich | Đến | 21/01/2021 | ||
| M. Urruti | Đến | Swap | 18/01/2021 | |
| A. Struna | Đi | Swap | 18/01/2021 | |
| K. Adams | Đi | 08/01/2021 | ||
| I. Martinez | Đi | 04/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 9 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Bajamich | Đi | Cho mượn | 09/11/2020 | |
| A. Elis | Đi | € 1M | 21/09/2020 | |
| A. Quintanilla | Đi | 08/09/2020 | ||
| I. Hoffmann | Đi | Cho mượn | 27/08/2020 | |
| A. Lassiter | Đến | Cho mượn | 25/08/2020 | |
| T. McNamara | Đi | 17/08/2020 | ||
| W. Zahibo | Đến | 17/08/2020 | ||
| Niccolo Lemoine | Đến | 11/06/2020 | ||
| Ronaldo Peña | Đi | Cho mượn | 06/03/2020 | |
| K. Adams | Đến | Cho mượn | 12/02/2020 | |
| C. Cropper | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2020 | |
| M. Marić | Đến | 13/01/2020 | ||
| D. Quintero | Đến | 13/01/2020 | ||
| M. Hairston | Đi | 01/01/2020 | ||
| C. Small | Đi | 01/01/2020 | ||
| A. DeLaGarza | Đi | 01/01/2020 | ||
| V. Cabrera | Đến | 01/01/2020 | ||
| R. Quioto | Đi | 01/01/2020 | ||
| J. Willis | Đi | 01/01/2020 | ||
| Z. Valentín | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 8 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Senderos | Đi | 10/09/2019 | ||
| N. Hansen | Đến | 08/08/2019 | ||
| C. Ramirez | Đến | 07/08/2019 | ||
| M. Rodríguez | Đến | 18/07/2019 | ||
| J. Bizama | Đến | 11/07/2019 | ||
| M. Rodríguez | Đi | Cho mượn | 11/07/2019 | |
| M. Zaldívar | Đi | 03/07/2019 | ||
| Leonardo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/03/2019 | |
| C. Duvall | Đến | 13/02/2019 | ||
| A. Struna | Đến | 13/02/2019 | ||
| M. Figueroa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2019 | |
| Mac Steeves | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2019 | |
| M. Vera | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2019 | |
| E. Alexander | Đi | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 13 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. McNamara | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/12/2018 | |
| A. DeLaGarza | Đi | Cho mượn | 08/08/2018 | |
| Charlie Patrick Ward | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/06/2018 | |
| Manny Padilla | Đến | Cho mượn | 05/06/2018 | |
| Todd Wharton | Đến | 05/06/2018 | ||
| J. Montaño | Đến | Cho mượn | 05/06/2018 | |
| A. Lundkvist | Đến | 27/04/2018 | ||
| L. Gil | Đến | Cho mượn | 23/04/2018 | |
| J. Watts | Đến | 28/03/2018 | ||
| J. Holland | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2018 | |
| C. Brown | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2018 | |
| J. Anibaba | Đi | 07/02/2018 | ||
| A. Fuenmayor | Đến | 07/02/2018 | ||
| C. Seitz | Đến | 07/02/2018 | ||
| R. Clark | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2018 | |
| Taylor Hunter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2018 | |
| D. Cerén | Đến | 19/01/2018 | ||
| E. Torres | Đi | 01/01/2018 | ||
| A. Elis | Đến | 01/01/2018 | ||
| J. Cabezas | Đến | 01/01/2018 | ||
| J. Holland | Đến | 01/01/2018 | ||
| Alex | Đi | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 14 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Álvarez | Đến | 10/12/2017 | ||
| P. Senderos | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2017 | |
| T. Martínez | Đến | € 1.8M | 17/07/2017 | |
| Agus | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2017 | |
| Agus | Đến | 30/06/2017 | ||
| C. Monroy | Đến | Cho mượn | 13/06/2017 | |
| Charlie Patrick Ward | Đến | 09/06/2017 | ||
| Agus | Đi | Cho mượn | 19/05/2017 | |
| J. Holland | Đi | Cho mượn | 21/04/2017 | |
| G. Malki | Đến | 01/03/2017 | ||
| Leonardo | Đến | 14/02/2017 | ||
| Vicente Martín Sánchez Bragunde | Đến | 14/02/2017 | ||
| D. Horst | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2017 | |
| R. Quioto | Đến | 14/02/2017 | ||
| A. DeLaGarza | Đến | 14/02/2017 | ||
| A. Machado | Đến | 14/02/2017 | ||
| C. Warner | Đi | 14/02/2017 | ||
| S. Williams | Đi | 14/02/2017 | ||
| J. Escalante | Đến | Cho mượn | 20/01/2017 | |
| C. Maidana | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2017 | |
| W. Bruin | Đi | 01/01/2017 | ||
| K. Brown | Đi | 01/01/2017 | ||
| E. Torres | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 15 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Remick | Đến | 12/12/2016 | ||
| C. Irving | Đến | 16/09/2016 | ||
| E. Torres | Đi | Cho mượn | 03/09/2016 | |
| Zach Steinberger | Đến | 06/08/2016 | ||
| K. Brown | Đến | Cho mượn | 03/08/2016 | |
| G. Barnes | Đi | 01/08/2016 | ||
| L. Miranda | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2016 | |
| Y. Arboleda | Đi | Cho mượn | 01/08/2016 | |
| Y. Arboleda | Đến | Cho mượn | 29/07/2016 | |
| David Mateos Rocha | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2016 | |
| Zach Steinberger | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| L. Garrido | Đi | 01/07/2016 | ||
| Abdoulie Kenny Mansally | Đi | Cho mượn | 23/06/2016 | |
| R. Lovejoy | Đi | Cho mượn | 01/05/2016 | |
| T. Deric | Đi | 30/04/2016 | ||
| Kofi Kwarteng Frempong Sarkodie | Đi | 01/04/2016 | ||
| C. Warner | Đến | 03/03/2016 | ||
| B. Bourgeois | Đi | 01/03/2016 | ||
| Ivan Magalhães dos Santos | Đi | 01/03/2016 | ||
| Robert Casner | Đi | 01/03/2016 | ||
| Zach Steinberger | Đi | Cho mượn | 28/02/2016 | |
| Jermaine Omar Taylor | Đi | 18/02/2016 | ||
| Abdoulie Kenny Mansally | Đến | 18/02/2016 | ||
| S. Ibeagha | Đến | 18/02/2016 | ||
| A. Wenger | Đến | 18/02/2016 | ||
| C. Hoffman | Đi | 18/02/2016 | ||
| David Mateos Rocha | Đến | 18/02/2016 | ||
| Zach Steinberger | Đến | 18/02/2016 | ||
| A. Cochran | Đi | 18/02/2016 | ||
| J. Anibaba | Đến | 18/02/2016 | ||
| C. Maidana | Đến | 18/02/2016 | ||
| C. Brown | Đến | 18/02/2016 | ||
| Agus | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 11 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Zach Steinberger | Đi | Cho mượn | 01/08/2015 | |
| S. Williams | Đến | 24/07/2015 | ||
| E. Torres | Đến | 16/07/2015 | ||
| R. Olabiyi | Đến | 10/07/2015 | ||
| M. Manotas | Đến | ? | 14/05/2015 | |
| A. Cochran | Đi | Cho mượn | 01/05/2015 | |
| Alex | Đến | 13/04/2015 | ||
| O. Cummings | Đi | 27/03/2015 | ||
| Andrew Driver | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/03/2015 | |
| M. Rodríguez | Đi | 01/03/2015 | ||
| Servando Carrasco | Đi | 18/02/2015 | ||
| T. Hall | Đi | 18/02/2015 | ||
| Raúl Rodríguez Navarro | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2015 | |
| L. Miranda | Đến | 11/01/2015 | ||
| Zach Steinberger | Đến | 01/01/2015 | ||
| J. Willis | Đến | 01/01/2015 | ||
| R. Lovejoy | Đến | 01/01/2015 | ||
| C. Hoffman | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 5 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Garrido | Đến | 25/07/2014 | ||
| D. Beasley | Đến | 23/07/2014 | ||
| W. Creavalle | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2014 | |
| B. Ownby | Đi | 01/04/2014 | ||
| J. Johnson | Đi | Cho mượn | 11/03/2014 | |
| B. Ownby | Đến | 01/03/2014 | ||
| Tony Cascio | Đến | Cho mượn | 21/01/2014 | |
| D. Horst | Đến | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 5 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Bobby Boswell | Đi | 12/12/2013 | ||
| Adam Moffat | Đi | Swap | 15/09/2013 | |
| Servando Carrasco | Đến | 13/09/2013 | ||
| A. López | Đến | 07/08/2013 | ||
| B. Ownby | Đi | Cho mượn | 10/06/2013 | |
| B. Ownby | Đến | 29/05/2013 | ||
| Colin Rolfe | Đi | 01/03/2013 | ||
| Je-Vaughn Watson | Đi | Swap | 25/02/2013 | |
| Andrew Driver | Đến | Cho mượn | 20/02/2013 | |
| M. Kandji | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2013 | |
| O. Cummings | Đến | Swap | 15/01/2013 | |
| A. Hainault | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2013 | |
| C. Clark | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 5 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Barnes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2012 | |
| G. Cameron | Đi | € 2.2M | 08/08/2012 | |
| T. Deric | Đi | Cho mượn | 06/08/2012 | |
| R. Clark | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2012 | |
| B. García | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| M. Kandji | Đến | Swap | 10/02/2012 | |
| Evan Alexander Newton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2012 | |
| Danny Cruz | Đi | Swap | 23/01/2012 | |
| Hunter Freeman | Đi | 09/01/2012 | ||
| B. Ownby | Đến | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 4 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Carlos Yaír Costly Molina | Đi | 14/12/2011 | ||
| Koke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/09/2011 | |
| Luiz Henrique Camargo | Đến | 08/08/2011 | ||
| Lovel Palmer | Đi | Swap | 22/07/2011 | |
| Adam Moffat | Đến | Swap | 22/07/2011 | |
| Carlos Yaír Costly Molina | Đến | Cho mượn | 01/07/2011 | |
| Evan Alexander Newton | Đi | Cho mượn | 01/05/2011 | |
| Koke | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/04/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 3 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Hunter Freeman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/12/2010 | |
| J. Graye | Đến | Swap | 01/12/2010 | |
| C. Clark | Đến | Swap | 15/09/2010 | |
| R. Clark | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 0 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Wondolowski | Đi | Swap | 09/06/2009 | |
| Patrick Ianni | Đi | Swap | 26/01/2009 | |
| K. Kamara | Đi | Swap | 01/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Kamara | Đến | Swap | 24/07/2008 | |
| Bobby Boswell | Đến | Swap | 13/03/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Wondolowski | Đến | 01/01/2006 | ||
| R. Clark | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 16 cầu thủ đến và 29 cầu thủ rời Houston Dynamo. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 393 thương vụ liên quan tới Houston Dynamo, trải từ năm 2006 tới năm 2026, gồm 182 lượt cầu thủ đến và 211 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Houston Dynamo nằm ở trang Cầu thủ Houston Dynamo.