Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Hradec Králové mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Hradec Králové mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2011 tới nay.
16 cầu thủ đến và 22 cầu thủ rời Hradec Králové trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| T. Čvančara | Đến | Cho mượn | |
| Rodrigo Abajas | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| G. Barkovskiy | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Valenta | Đến | Chuyển nhượng | |
| T. Slončík | Đến | Cho mượn | |
| T. Wiesner | Đến | Chuyển nhượng | |
| L. HruÅ¡ka | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| P. Pudhorocký | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Hais | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Ponikelsky | Đến | Raise | |
| A. Umar | Đến | KEBKebbi | Chuyển nhượng |
| Elione Neto | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Suchomel | Đến | Cho mượn | |
| V. Zentrich | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Trubač | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Regža | Đến | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| G. Barkovskiy | Đi | Cho mượn | |
| L. Kubr | Đi | Cho mượn | |
| J. Hodek | Đi | Cho mượn | |
| M. Regža | Đi | Cho mượn | |
| A. Binar | Đi | Cho mượn | |
| L. Safir | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Hais | Đi | Cho mượn | |
| J. Kosar | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| V. Simon | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| E. Okeke | Đi | Cho mượn | |
| L. HruÅ¡ka | Đi | Cho mượn | |
| D. Heidenreich | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| V. Pilař | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Čmelík | Đi | CLCmelik Lukas | Chuyển nhượng tự do |
| V. Simon | Đi | SVSimon Vitek | Chuyển nhượng tự do |
| L. Safir | Đi | SLSafir Leam | Chuyển nhượng tự do |
| V. Pilař | Đi | PVPilar Vaclav | Chuyển nhượng tự do |
| M. Suchomel | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| L. HruÅ¡ka | Đi | Cho mượn | |
| A. Griger | Đi | Cho mượn | |
| P. Kodeš | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Sojka | Đi | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 333 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
38 thương vụ · 16 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Barkovskiy | Đi | Cho mượn | 07/09/2026 | |
| L. Kubr | Đi | Cho mượn | 04/09/2026 | |
| J. Hodek | Đi | Cho mượn | 04/09/2026 | |
| T. Čvančara | Đến | Cho mượn | 02/09/2026 | |
| M. Regža | Đi | Cho mượn | 27/08/2026 | |
| A. Binar | Đi | Cho mượn | 20/08/2026 | |
| Rodrigo Abajas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2026 | |
| G. Barkovskiy | Đến | Chuyển nhượng | 18/08/2026 | |
| L. Safir | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2026 | |
| D. Hais | Đi | Cho mượn | 06/08/2026 | |
| J. Kosar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2026 | |
| V. Simon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2026 | |
| M. Valenta | Đến | Chuyển nhượng | 30/07/2026 | |
| E. Okeke | Đi | Cho mượn | 19/07/2026 | |
| L. HruÅ¡ka | Đi | Cho mượn | 16/07/2026 | |
| D. Heidenreich | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2026 | |
| V. Pilař | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2026 | |
| L. Čmelík | Đi | CLCmelik Lukas | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2026 |
| T. Slončík | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| T. Wiesner | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| V. Simon | Đi | SVSimon Vitek | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| L. Safir | Đi | SLSafir Leam | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| L. HruÅ¡ka | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| V. Pilař | Đi | PVPilar Vaclav | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| P. Pudhorocký | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Suchomel | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| D. Hais | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| S. Ponikelsky | Đến | Raise | 01/05/2026 | |
| A. Umar | Đến | KEBKebbi | Chuyển nhượng | 12/03/2026 |
| Elione Neto | Đến | Chuyển nhượng | 12/02/2026 | |
| L. HruÅ¡ka | Đi | Cho mượn | 11/02/2026 | |
| M. Suchomel | Đến | Cho mượn | 10/02/2026 | |
| A. Griger | Đi | Cho mượn | 04/02/2026 | |
| V. Zentrich | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2026 | |
| D. Trubač | Đến | Chuyển nhượng | 13/01/2026 | |
| P. Kodeš | Đi | Chuyển nhượng | 13/01/2026 | |
| A. Sojka | Đi | Chuyển nhượng | 04/01/2026 | |
| M. Regža | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
51 thương vụ · 25 đến · 26 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Heidenreich | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| D. Heidenreich | Đi | HDHeidenreich David | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| J. Elbel | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Daniil Holovatskyi | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Arafat Al Haj | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| T. Slončík | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| J. Elbel | Đến | Cho mượn | 08/09/2025 | |
| J. Chvátal | Đến | Chuyển nhượng | 08/09/2025 | |
| M. Hlaváč | Đi | Cho mượn | 08/09/2025 | |
| Arafat Al Haj | Đi | Cho mượn | 07/09/2025 | |
| Š. Harazim | Đi | Chuyển nhượng | 07/09/2025 | |
| E. Okeke | Đến | Raise | 19/08/2025 | |
| O. Šašinka | Đi | Chuyển nhượng | 31/07/2025 | |
| P. Pudhorocký | Đi | Cho mượn | 29/07/2025 | |
| David Doležal | Đi | 23/07/2025 | ||
| L. Kubr | Đến | Chuyển nhượng | 19/07/2025 | |
| Daniil Holovatskyi | Đi | Cho mượn | 16/07/2025 | |
| M. van Buren | Đến | Chuyển nhượng | 09/07/2025 | |
| P. Juliš | Đi | Chuyển nhượng | 09/07/2025 | |
| D. Jurčenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2025 | |
| V. Darida | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Karel Spáčil | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| M. Náprstek | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| D. Hais | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Griger | Đi | 01/07/2025 | ||
| Daniil Holovatskyi | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| D. Samek | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| M. Náprstek | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| D. Hais | Đi | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| J. Hodek | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| J. Klíma | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| J. Uhrinčať | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| D. Ludvíček | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| A. Sojka | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| A. Griger | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| David Doležal | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| J. Uhrinčať | Đến | Chuyển nhượng | 26/06/2025 | |
| A. Griger | Đến | Chuyển nhượng | 21/06/2025 | |
| J. Hodek | Đến | Chuyển nhượng | 21/06/2025 | |
| A. Griger | Đến | Cho mượn | 21/06/2025 | |
| D. Ludvíček | Đến | Chuyển nhượng | 21/06/2025 | |
| F. Firbacher | Đi | Cho mượn | 21/06/2025 | |
| M. Koubek | Đi | Chuyển nhượng | 22/02/2025 | |
| Daniil Holovatskyi | Đi | Cho mượn | 21/02/2025 | |
| M. Náprstek | Đi | Cho mượn | 13/02/2025 | |
| D. Kutík | Đi | Chuyển nhượng | 05/02/2025 | |
| D. Jurčenko | Đến | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| Karel Spáčil | Đến | Cho mượn | 29/01/2025 | |
| Lukas Hajek | Đi | 28/01/2025 | ||
| Ladislav Krejčí I | Đi | Chuyển nhượng | 26/01/2025 | |
| D. Kaštánek | Đi | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 14 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Lukas Hajek | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| D. Samek | Đến | Cho mượn | 25/08/2024 | |
| D. Hais | Đi | Cho mượn | 22/08/2024 | |
| H. Prokes | Đến | 22/08/2024 | ||
| T. Petrášek | Đến | 05/08/2024 | ||
| Filip Brezak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2024 | |
| D. Samko | Đi | 16/07/2024 | ||
| S. Dancák | Đến | 10/07/2024 | ||
| M. Knobloch | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2024 | |
| D. Samko | Đến | 01/07/2024 | ||
| O. Mihálik | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2024 | |
| D. Vašulín | Đi | € 240K | 21/06/2024 | |
| F. Čihák | Đến | 21/06/2024 | ||
| M. Leibl | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2024 | |
| M. Vágner | Đến | 21/06/2024 | ||
| A. Vlkanova | Đến | 21/06/2024 | ||
| P. Bajza | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2024 | |
| M. Náprstek | Đến | 21/06/2024 | ||
| Jiri Strnad | Đi | 03/03/2024 | ||
| Filip Schmoranz | Đi | 02/03/2024 | ||
| P. Bajza | Đi | Cho mượn | 17/02/2024 | |
| D. Kaštánek | Đến | Cho mượn | 09/02/2024 | |
| O. Ševčík | Đi | 08/02/2024 | ||
| Karel Spáčil | Đến | 08/02/2024 | ||
| M. Knobloch | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 12 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Hais | Đến | 15/09/2023 | ||
| L. Čmelík | Đến | 05/09/2023 | ||
| P. Dvořák | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/09/2023 | |
| V. Smrž | Đi | 29/08/2023 | ||
| A. Gabriel | Đi | 23/08/2023 | ||
| J. Kosař | Đi | Cho mượn | 15/08/2023 | |
| Marek Kadrmas | Đi | 26/07/2023 | ||
| F. Čihák | Đi | 20/07/2023 | ||
| F. Novotný | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2023 | |
| D. Finěk | Đi | 13/07/2023 | ||
| M. Reichl | Đi | 12/07/2023 | ||
| D. Heidenreich | Đến | 11/07/2023 | ||
| O. Šašinka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2023 | |
| D. Kutík | Đi | Cho mượn | 01/07/2023 | |
| P. Juliš | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Ryneš | Đi | 01/07/2023 | ||
| D. Horák | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| Ladislav Krejčí I | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| A. Zadražil | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| F. Kubala | Đi | 01/07/2023 | ||
| F. Firbacher | Đến | 01/07/2023 | ||
| V. Pilař | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| P. Rybička | Đến | 01/07/2023 | ||
| F. Firbacher | Đi | 01/07/2023 | ||
| L. Hájek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| P. Rybička | Đi | Cho mượn | 14/02/2023 | |
| D. Finěk | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 12 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Prekop | Đi | 08/09/2022 | ||
| A. Vlkanova | Đi | 31/08/2022 | ||
| M. Trusa | Đến | Cho mượn | 31/08/2022 | |
| V. Fendrich | Đi | 16/08/2022 | ||
| M. Ryneš | Đến | Cho mượn | 12/08/2022 | |
| M. Travnicek | Đi | Chuyển nhượng | 26/07/2022 | |
| D. Samko | Đi | Cho mượn | 19/07/2022 | |
| V. Smrž | Đến | 15/07/2022 | ||
| J. Kateřiňák | Đi | 13/07/2022 | ||
| O. Ševčík | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2022 | |
| P. Bajza | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2022 | |
| F. Kubala | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| O. Mach | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| Jakub Šípek | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Reichl | Đến | 01/07/2022 | ||
| J. Mejdr | Đi | 01/07/2022 | ||
| A. Gabriel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| D. Donát | Đi | 01/07/2022 | ||
| Michal Trávníček | Đến | 01/07/2022 | ||
| J. Král | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| D. Soukeník | Đi | 15/04/2022 | ||
| D. Donát | Đi | Cho mượn | 22/02/2022 | |
| J. Brát | Đi | Cho mượn | 17/02/2022 | |
| F. Firbacher | Đi | Cho mượn | 04/02/2022 | |
| P. Rybička | Đến | 04/02/2022 | ||
| J. Záviška | Đi | Cho mượn | 04/02/2022 | |
| M. Reichl | Đi | Cho mượn | 02/02/2022 | |
| J. Kučera | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 14 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Finěk | Đi | Cho mượn | 26/07/2021 | |
| Daniel Procházka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2021 | |
| Jakub Šípek | Đi | Cho mượn | 21/07/2021 | |
| Michal Trávníček | Đi | Cho mượn | 21/07/2021 | |
| F. Kubala | Đến | Cho mượn | 19/07/2021 | |
| J. Rezek | Đến | Cho mượn | 19/07/2021 | |
| J. Klíma | Đến | Cho mượn | 16/07/2021 | |
| V. Fendrich | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2021 | |
| Daniel Procházka | Đến | 01/07/2021 | ||
| D. Vašulín | Đến | 01/07/2021 | ||
| P. Kodeš | Đến | 01/07/2021 | ||
| Michal Trávníček | Đến | 01/07/2021 | ||
| F. Firbacher | Đến | 01/07/2021 | ||
| R. Jukl | Đi | 01/07/2021 | ||
| J. Brát | Đến | 01/07/2021 | ||
| M. Reichl | Đến | 08/02/2021 | ||
| Daniel Procházka | Đi | Cho mượn | 08/02/2021 | |
| Michal Trávníček | Đi | Cho mượn | 03/02/2021 | |
| J. Záviška | Đến | 06/01/2021 | ||
| T. Hynek | Đến | 01/01/2021 | ||
| Jaroslav Hlavsa | Đến | 01/01/2021 | ||
| J. Záviška | Đi | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 8 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jiří Miker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2020 | |
| P. Dvořák | Đến | 11/08/2020 | ||
| J. Martinec | Đi | 11/08/2020 | ||
| K. Zbrožek | Đi | 05/08/2020 | ||
| F. Firbacher | Đi | Cho mượn | 05/08/2020 | |
| J. Rada | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2020 | |
| F. Novotný | Đến | 03/08/2020 | ||
| Fahrudin Gjurgjevikj | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2020 | |
| Jiří Miker | Đến | 01/08/2020 | ||
| J. Rada | Đi | 01/08/2020 | ||
| F. Zorvan | Đến | 01/08/2020 | ||
| C. Frýdek | Đi | 01/08/2020 | ||
| J. Kadlec | Đi | 27/02/2020 | ||
| T. Hynek | Đi | Cho mượn | 17/02/2020 | |
| J. Mejdr | Đến | 01/02/2020 | ||
| M. Kopečný | Đi | 30/01/2020 | ||
| J. Král | Đến | 30/01/2020 | ||
| Milan Černý | Đi | 14/01/2020 | ||
| Jan Kvída | Đi | 06/01/2020 | ||
| D. Finěk | Đến | 01/01/2020 | ||
| J. Stejskal | Đi | 01/01/2020 | ||
| F. Zorvan | Đi | Cho mượn | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 9 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Michal Trávníček | Đi | 11/09/2019 | ||
| Marek Plasil | Đi | 10/08/2019 | ||
| René Kropáček | Đi | 07/08/2019 | ||
| Jiří Miker | Đi | Cho mượn | 01/08/2019 | |
| C. Frýdek | Đến | Cho mượn | 17/07/2019 | |
| D. Finěk | Đi | Cho mượn | 08/07/2019 | |
| T. Hynek | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| Jiří Janoušek | Đi | 01/07/2019 | ||
| F. Zorvan | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| Daniel Procházka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| J. Funda | Đến | 01/07/2019 | ||
| E. Prekop | Đến | 01/07/2019 | ||
| K. Zbrožek | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| J. Pokorný | Đi | 01/07/2019 | ||
| Jiří Miker | Đến | 01/07/2019 | ||
| D. Vorobjev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2019 | |
| L. Martan | Đi | 22/01/2019 | ||
| J. Kateřiňák | Đến | 22/01/2019 | ||
| D. Hašek | Đi | 17/01/2019 | ||
| Jiří Miker | Đi | Cho mượn | 07/01/2019 | |
| P. Vízek | Đến | 01/01/2019 | ||
| M. Leibl | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 13 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Vorobjev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/09/2018 | |
| J. Funda | Đi | Cho mượn | 06/09/2018 | |
| M. Kopečný | Đến | 05/09/2018 | ||
| J. Pokorný | Đến | Cho mượn | 16/08/2018 | |
| D. Hašek | Đi | ? | Cho mượn | 09/08/2018 |
| P. Eliáš | Đi | 08/08/2018 | ||
| Jan Mudra | Đi | 03/08/2018 | ||
| P. Vízek | Đi | Cho mượn | 20/07/2018 | |
| Fahrudin Gjurgjevikj | Đến | 17/07/2018 | ||
| T. Holeš | Đi | 02/07/2018 | ||
| I. Súkenník | Đi | 01/07/2018 | ||
| Wesley da Silva | Đến | 01/07/2018 | ||
| Jan Pázler | Đi | 01/07/2018 | ||
| Jiri Lindr | Đi | 01/07/2018 | ||
| M. Krátký | Đi | 01/07/2018 | ||
| M. Matoušek | Đến | 01/07/2018 | ||
| Michal Trávníček | Đến | 01/07/2018 | ||
| P. Schwarz | Đi | 01/07/2018 | ||
| J. Stejskal | Đến | ? | 01/07/2018 | |
| T. Holeš | Đến | 01/07/2018 | ||
| Michal Trávníček | Đi | Cho mượn | 12/02/2018 | |
| J. Shejbal | Đi | 26/01/2018 | ||
| Otto Urma | Đến | 26/01/2018 | ||
| J. Bederka | Đi | 23/01/2018 | ||
| L. Zondra | Đi | 16/01/2018 | ||
| René Kropáček | Đến | 04/01/2018 | ||
| P. Eliáš | Đến | 04/01/2018 | ||
| Jan Kvída | Đến | 01/01/2018 | ||
| K. Knejzlík | Đi | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
15 thương vụ · 9 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Knejzlík | Đến | Cho mượn | 08/09/2017 | |
| J. Funda | Đến | 20/07/2017 | ||
| T. Malínský | Đi | 03/07/2017 | ||
| P. Černý | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| A. Pajer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Jakub Chleboun | Đi | 01/07/2017 | ||
| D. Trubač | Đi | 01/07/2017 | ||
| J. Shejbal | Đến | 01/07/2017 | ||
| F. Zorvan | Đến | 01/07/2017 | ||
| Li Haoran | Đi | 20/02/2017 | ||
| L. Hůlka | Đến | Cho mượn | 14/02/2017 | |
| F. Zorvan | Đi | Cho mượn | 28/01/2017 | |
| I. Súkenník | Đến | 01/01/2017 | ||
| J. Bederka | Đến | 01/01/2017 | ||
| T. Jirsák | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 3 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Polom | Đến | Cho mượn | 05/09/2016 | |
| I. Súkenník | Đi | Cho mượn | 11/08/2016 | |
| J. Shejbal | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| Milan Černý | Đến | 01/07/2016 | ||
| J. Bederka | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| Jaroslav Hlavsa | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| J. Javůrek | Đi | 01/07/2016 | ||
| P. Nworah | Đi | 01/07/2016 | ||
| Ondřej Kraják | Đi | 01/02/2016 | ||
| Richard Jukl | Đi | ? | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 |
| P. Nworah | Đến | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 7 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Krátký | Đến | 18/12/2015 | ||
| Alberto Malagón Amate | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/10/2015 | |
| T. Koubek | Đi | 09/07/2015 | ||
| Martin Kuciak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| P. Dvořák | Đi | 01/07/2015 | ||
| Jan Pázler | Đến | 01/07/2015 | ||
| J. Bederka | Đến | 01/07/2015 | ||
| J. Javůrek | Đến | 01/07/2015 | ||
| I. Súkenník | Đến | 01/07/2015 | ||
| P. Krmaš | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| E. Halilović | Đi | 01/06/2015 | ||
| Jiří Janoušek | Đi | Cho mượn | 19/03/2015 | |
| J. Kosak | Đi | 01/01/2015 | ||
| Jiří Janoušek | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 10 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Kosak | Đi | Cho mượn | 26/07/2014 | |
| Richard Jukl | Đi | 01/07/2014 | ||
| P. Černý | Đến | 01/07/2014 | ||
| P. Mareš | Đến | 01/07/2014 | ||
| J. Zelený | Đi | 01/07/2014 | ||
| H. Prokes | Đến | 01/07/2014 | ||
| Radim Ottmar | Đến | ? | 01/07/2014 | |
| Jakub Chleboun | Đến | 01/07/2014 | ||
| J. Kosak | Đến | 01/07/2014 | ||
| Martin Kuciak | Đến | 01/07/2014 | ||
| J. Šisler | Đi | 01/07/2014 | ||
| A. Čermák | Đến | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| D. Štipek | Đến | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| D. Hovorka | Đi | 01/07/2014 | ||
| J. Šisler | Đi | Cho mượn | 23/02/2014 | |
| Asim Zec | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2014 | |
| D. Hovorka | Đến | Cho mượn | 01/02/2014 | |
| T. Kučera | Đi | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 4 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Voltr | Đi | 26/08/2013 | ||
| R. Pillár | Đến | Cho mượn | 25/08/2013 | |
| Jakub Špidlen | Đi | ? | 01/08/2013 | |
| T. Kučera | Đến | Cho mượn | 25/07/2013 | |
| Ondřej Kraják | Đến | 01/07/2013 | ||
| Jakub Špidlen | Đến | ? | 01/07/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 2 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Halilović | Đến | 01/10/2012 | ||
| P. Jánošík | Đến | Cho mượn | 01/08/2012 | |
| V. Pilař | Đi | € 1M | 01/07/2012 | |
| M. Tóth | Đi | 31/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| V. Pilař | Đi | Cho mượn | 01/07/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 16 cầu thủ đến và 22 cầu thủ rời Hradec Králové. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 333 thương vụ liên quan tới Hradec Králové, trải từ năm 2011 tới năm 2026, gồm 158 lượt cầu thủ đến và 175 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Hradec Králové nằm ở trang Cầu thủ Hradec Králové.