Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Huddersfield mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Huddersfield mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2001 tới nay.
22 cầu thủ đến và 29 cầu thủ rời Huddersfield trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| S. Tovide | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Humphreys | Đến | Cho mượn | |
| A. Collins | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Bowat | Đến | Chuyển nhượng | |
| D. Sanches Fernandes | Đến | Chuyển nhượng | |
| I. Bronkhorst | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Fletcher | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| E. Brierley | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Young | Đến | Cho mượn | |
| Sahil Bashir | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Tom Iorpenda | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Taylor | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| H. Kane | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Chapman | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Smith-Sway | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| B. Wales | Đến | Cho mượn | |
| R. Hardie | Đến | Cho mượn | |
| N. Tzanev | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| R. Healey | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| B. Mumba | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Alnwick | Đến | Chuyển nhượng | |
| Neo Eccleston | Đến | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| George Sebine | Đi | Cho mượn | |
| A. Evans | Đi | Cho mượn | |
| Tom Iorpenda | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Miller | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Sahil Bashir | Đi | Cho mượn | |
| Omari Mrisho | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Charles | Đi | Cho mượn | |
| A. May | Đi | Cho mượn | |
| Neo Eccleston | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Chapman | Đi | ||
| L. Nicholls | Đi | Chuyển nhượng | |
| R. Roosken | Đi | ||
| Joshua Feeney | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| R. Healey | Đi | HRHealey Rhys | Chuyển nhượng tự do |
| M. Miller | Đi | MMMiller Mickel | Chuyển nhượng tự do |
| B. Wales | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| R. Hardie | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| W. Alves | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| C. Humphreys | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Smith-Sway | Đi | Cho mượn | |
| Sahil Bashir | Đi | Cho mượn | |
| H. Kane | Đi | Cho mượn | |
| R. Roosken | Đi | Cho mượn | |
| J. Chapman | Đi | Cho mượn | |
| J. Taylor | Đi | Cho mượn | |
| Z. Redmond | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| B. Wiles | Đi | Chuyển nhượng | |
| Leo Castledine | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| O. Goodman | Đi | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 748 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
51 thương vụ · 22 đến · 29 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Tovide | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2026 | |
| George Sebine | Đi | Cho mượn | 01/09/2026 | |
| C. Humphreys | Đến | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| A. Evans | Đi | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| Tom Iorpenda | Đi | Chuyển nhượng | 30/08/2026 | |
| M. Miller | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2026 | |
| Sahil Bashir | Đi | Cho mượn | 24/08/2026 | |
| A. Collins | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2026 | |
| I. Bowat | Đến | Chuyển nhượng | 04/08/2026 | |
| Omari Mrisho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2026 | |
| D. Sanches Fernandes | Đến | Chuyển nhượng | 20/07/2026 | |
| I. Bronkhorst | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2026 | |
| D. Charles | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| A. May | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| Neo Eccleston | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| A. Fletcher | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| E. Brierley | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| M. Young | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| J. Chapman | Đi | 30/06/2026 | ||
| L. Nicholls | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| Sahil Bashir | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| R. Roosken | Đi | 29/06/2026 | ||
| Tom Iorpenda | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Joshua Feeney | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| R. Healey | Đi | HRHealey Rhys | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| J. Taylor | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Miller | Đi | MMMiller Mickel | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| B. Wales | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| R. Hardie | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| W. Alves | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| H. Kane | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Chapman | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| C. Humphreys | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Smith-Sway | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Smith-Sway | Đi | Cho mượn | 25/03/2026 | |
| Sahil Bashir | Đi | Cho mượn | 02/02/2026 | |
| H. Kane | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| R. Roosken | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| B. Wales | Đến | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| R. Hardie | Đến | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| N. Tzanev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2026 | |
| R. Healey | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2026 | |
| J. Chapman | Đi | Cho mượn | 22/01/2026 | |
| B. Mumba | Đến | Chuyển nhượng | 14/01/2026 | |
| J. Taylor | Đi | Cho mượn | 14/01/2026 | |
| Z. Redmond | Đi | Hết hạn cho mượn | 13/01/2026 | |
| J. Alnwick | Đến | Chuyển nhượng | 07/01/2026 | |
| B. Wiles | Đi | Chuyển nhượng | 07/01/2026 | |
| Leo Castledine | Đi | Hết hạn cho mượn | 07/01/2026 | |
| O. Goodman | Đi | Hết hạn cho mượn | 07/01/2026 | |
| Neo Eccleston | Đến | Hết hạn cho mượn | 06/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
60 thương vụ · 30 đến · 30 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| F. Ladapo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| Omari Mrisho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/11/2025 | |
| J. Ruffels | Đi | Chuyển nhượng | 16/10/2025 | |
| Neo Eccleston | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| W. Alves | Đến | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| Z. Redmond | Đến | Cho mượn | 31/08/2025 | |
| Ellis James | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2025 | |
| Sahil Bashir | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2025 | |
| R. Healey | Đi | Cho mượn | 15/08/2025 | |
| T. Lees | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2025 | |
| O. Turton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2025 | |
| Jackson Shorrocks | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2025 | |
| Ian Togo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2025 | |
| Brooklyn Bailey | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2025 | |
| George Sebine | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2025 | |
| Ian Togo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2025 | |
| Leo Castledine | Đến | Cho mượn | 31/07/2025 | |
| M. McGuane | Đến | Chuyển nhượng | 22/07/2025 | |
| A. May | Đến | Chuyển nhượng | 21/07/2025 | |
| K. Hudlin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2025 | |
| J. Koroma | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2025 | |
| L. Gooch | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2025 | |
| B. Spencer | Đi | Chuyển nhượng | 10/07/2025 | |
| J. Whatmough | Đến | Chuyển nhượng | 08/07/2025 | |
| M. Pearson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| S. Thomas | Đến | 01/07/2025 | ||
| R. Ledson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| B. Radulović | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| C. Marshall | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| S. High | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| N. Lonwijk | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Conor Falls | Đi | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| O. Goodman | Đến | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Low | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| L. Ayina | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| S. Roughan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| B. Radulović | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| T. Chirewa | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Joshua Feeney | Đến | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| Tom Iorpenda | Đi | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| S. Thomas | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| C. Maxwell | Đi | MCMaxwell Christopher | End of career | 29/06/2025 |
| K. Hudlin | Đến | 01/06/2025 | ||
| J. Hodge | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/06/2025 | |
| S. High | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| N. Lonwijk | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| Conor Falls | Đến | Hết hạn cho mượn | 20/03/2025 | |
| Conor Falls | Đi | Cho mượn | 14/02/2025 | |
| B. Radulović | Đi | Cho mượn | 04/02/2025 | |
| B. Radulović | Đi | Cho mượn | 04/02/2025 | |
| T. Chirewa | Đến | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| Daniel Vost | Đi | Cho mượn | 24/01/2025 | |
| M. Helik | Đi | Chuyển nhượng | 17/01/2025 | |
| Neo Eccleston | Đến | Hết hạn cho mượn | 15/01/2025 | |
| D. Charles | Đến | Chuyển nhượng | 15/01/2025 | |
| J. Taylor | Đến | Chuyển nhượng | 10/01/2025 | |
| K. Harratt | Đi | Cho mượn | 07/01/2025 | |
| K. Phillips | Đi | Chuyển nhượng | 06/01/2025 | |
| J. Headley | Đi | Chuyển nhượng | 02/01/2025 | |
| R. Roosken | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
46 thương vụ · 23 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Phillips | Đến | 29/11/2024 | ||
| S. High | Đi | Cho mượn | 07/09/2024 | |
| B. Diarra | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/09/2024 | |
| K. Hudlin | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| P. Jones | Đi | 30/08/2024 | ||
| N. Lonwijk | Đến | Cho mượn | 29/08/2024 | |
| J. Hodge | Đến | Cho mượn | 28/08/2024 | |
| C. Ashia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/08/2024 | |
| J. Austerfield | Đi | 17/08/2024 | ||
| Y. Nakayama | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/08/2024 | |
| C. Marshall | Đến | Cho mượn | 09/08/2024 | |
| S. Thomas | Đi | Cho mượn | 30/07/2024 | |
| B. Jackson | Đi | 30/07/2024 | ||
| T. Simpson | Đi | 26/07/2024 | ||
| T. Edwards | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2024 | |
| A. Evans | Đến | € 510K | 05/07/2024 | |
| H. Kane | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2024 | |
| T. Simpson | Đến | 01/07/2024 | ||
| K. Hudlin | Đến | 01/07/2024 | ||
| L. Ayina | Đến | 01/07/2024 | ||
| S. High | Đến | 01/07/2024 | ||
| M. Miller | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| Alex Matos | Đi | 01/07/2024 | ||
| D. Burgzorg | Đi | 30/06/2024 | ||
| H. Bakre | Đi | 30/06/2024 | ||
| J. Rudoni | Đi | € 5.9M | 20/06/2024 | |
| C. Mahoney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/06/2024 | |
| L. Sørensen | Đến | 18/06/2024 | ||
| A. Rowe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2024 | |
| J. Rhodes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2024 | |
| J. Chapman | Đến | 01/06/2024 | ||
| J. Austerfield | Đến | 01/06/2024 | ||
| K. Phillips | Đi | Cho mượn | 12/04/2024 | |
| J. Chapman | Đi | Cho mượn | 21/03/2024 | |
| S. High | Đi | Cho mượn | 04/02/2024 | |
| K. Hudlin | Đi | Cho mượn | 31/01/2024 | |
| K. Phillips | Đến | 31/01/2024 | ||
| L. Ayina | Đi | Cho mượn | 25/01/2024 | |
| R. Edmonds-Green | Đi | 19/01/2024 | ||
| R. Healey | Đến | 2.3M | 19/01/2024 | |
| R. Balker | Đến | € 1.3M | 18/01/2024 | |
| S. High | Đến | 08/01/2024 | ||
| B. Radulović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2024 | |
| Alex Matos | Đến | Cho mượn | 04/01/2024 | |
| B. Spencer | Đến | 03/01/2024 | ||
| Luke Steven Daley | Đến | 02/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
59 thương vụ · 28 đến · 31 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Luke Steven Daley | Đi | Cho mượn | 24/11/2023 | |
| F. Kamberi | Đi | 19/10/2023 | ||
| S. High | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| A. Rowe | Đi | Cho mượn | 30/08/2023 | |
| T. Vaclík | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2023 | |
| B. Wiles | Đến | 25/08/2023 | ||
| C. Mahoney | Đi | Cho mượn | 25/08/2023 | |
| K. Phillips | Đi | Cho mượn | 24/08/2023 | |
| B. Spencer | Đi | Cho mượn | 24/08/2023 | |
| D. Burgzorg | Đến | Cho mượn | 17/08/2023 | |
| J. Austerfield | Đến | 06/08/2023 | ||
| T. Edwards | Đến | Cho mượn | 27/07/2023 | |
| R. Schofield | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2023 | |
| T. Simpson | Đi | Cho mượn | 26/07/2023 | |
| N. Bilokapić | Đi | 21/07/2023 | ||
| C. Maxwell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2023 | |
| E. Camara | Đi | 17/07/2023 | ||
| D. Grant | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2023 | |
| W. Boyle | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2023 | |
| J. Smith | Đi | 13/07/2023 | ||
| D. Holmes | Đi | 12/07/2023 | ||
| L. Ayina | Đến | 01/07/2023 | ||
| A. Rowe | Đến | 01/07/2023 | ||
| J. Hungbo | Đi | 01/07/2023 | ||
| R. Crichlow-Noble | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| S. Thomas | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Daly | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| F. Anjorin | Đi | 01/07/2023 | ||
| A. Knockaert | Đi | 01/07/2023 | ||
| M. Waghorn | Đi | 30/06/2023 | ||
| M. Lowton | Đi | 01/06/2023 | ||
| D. Grant | Đến | 01/06/2023 | ||
| R. Crichlow-Noble | Đến | 01/06/2023 | ||
| M. Daly | Đến | 01/06/2023 | ||
| R. Schofield | Đến | 01/06/2023 | ||
| Charles Ondo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2023 | |
| L. Ayina | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| J. Smith | Đến | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| J. Russell | Đi | 31/01/2023 | ||
| A. Rowe | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| R. Schofield | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| T. Vaclík | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2023 | |
| J. Austerfield | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| L. Mbete | Đi | 30/01/2023 | ||
| J. Austerfield | Đến | 30/01/2023 | ||
| R. Schofield | Đến | 27/01/2023 | ||
| S. Thomas | Đi | Cho mượn | 25/01/2023 | |
| J. Hungbo | Đến | Cho mượn | 16/01/2023 | |
| K. Phillips | Đến | 16/01/2023 | ||
| M. Waghorn | Đến | Cho mượn | 13/01/2023 | |
| A. Knockaert | Đến | Cho mượn | 12/01/2023 | |
| S. High | Đến | 11/01/2023 | ||
| R. Edmonds-Green | Đến | 11/01/2023 | ||
| J. Koroma | Đến | 11/01/2023 | ||
| J. Headley | Đến | 09/01/2023 | ||
| F. Kamberi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2023 | |
| M. Lowton | Đến | Cho mượn | 04/01/2023 | |
| K. Hudlin | Đến | 04/01/2023 | ||
| J. Chapman | Đến | 04/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
55 thương vụ · 24 đến · 31 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Roxburgh | Đi | Cho mượn | 11/11/2022 | |
| K. Harratt | Đến | 04/11/2022 | ||
| R. Aarons | Đến | 03/11/2022 | ||
| J. Koroma | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| M. Helik | Đến | 01/09/2022 | ||
| L. Mbete | Đến | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| D. Grant | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| J. Chapman | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| T. Simpson | Đến | 01/09/2022 | ||
| R. Edmonds-Green | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| R. Aarons | Đi | Cho mượn | 30/08/2022 | |
| Álex Vallejo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2022 | |
| N. Sarr | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/08/2022 | |
| K. Phillips | Đi | Cho mượn | 26/08/2022 | |
| R. Schofield | Đi | Cho mượn | 26/08/2022 | |
| C. Eiting | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2022 | |
| S. High | Đi | Cho mượn | 29/07/2022 | |
| J. Blackman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2022 | |
| F. Anjorin | Đến | Cho mượn | 22/07/2022 | |
| L. O'Brien | Đi | 20/07/2022 | ||
| H. Toffolo | Đi | € 2.4M | 20/07/2022 | |
| J. Rudoni | Đến | 15/07/2022 | ||
| Y. Nakayama | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2022 | |
| C. Mahoney | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2022 | |
| D. Kasumu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2022 | |
| W. Boyle | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| R. Crichlow-Noble | Đi | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| R. Brown | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Headley | Đi | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| R. Edmonds-Green | Đến | 01/07/2022 | ||
| J. Austerfield | Đi | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| L. Colwill | Đi | 01/07/2022 | ||
| K. Harratt | Đi | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| D. Sinani | Đi | 01/07/2022 | ||
| K. Phillips | Đến | 01/07/2022 | ||
| B. Jackson | Đến | 01/07/2022 | ||
| N. Bilokapić | Đến | 01/07/2022 | ||
| Pipa | Đi | 01/07/2022 | ||
| K. Harratt | Đến | 01/06/2022 | ||
| R. Crichlow-Noble | Đến | 01/06/2022 | ||
| R. Brown | Đến | 01/06/2022 | ||
| M. Daly | Đến | 01/06/2022 | ||
| O. Niasse | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2022 | |
| R. Brown | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| K. Phillips | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| J. Blackman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2022 | |
| N. Bilokapić | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| C. Eiting | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2022 | |
| K. Phillips | Đến | 28/01/2022 | ||
| B. Jackson | Đi | Cho mượn | 28/01/2022 | |
| J. Headley | Đến | 19/01/2022 | ||
| R. Crichlow-Noble | Đi | Cho mượn | 14/01/2022 | |
| M. Odubeko | Đi | 09/01/2022 | ||
| B. Diarra | Đi | Cho mượn | 01/01/2022 | |
| J. Chapman | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 19 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Ayina | Đi | Cho mượn | 30/10/2021 | |
| I. Mbenza | Đi | 07/09/2021 | ||
| D. Duhaney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2021 | |
| R. Crichlow-Noble | Đi | 06/08/2021 | ||
| M. Daly | Đi | Cho mượn | 06/08/2021 | |
| R. Edmonds-Green | Đi | Cho mượn | 04/08/2021 | |
| T. Lees | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2021 | |
| D. Sinani | Đến | Cho mượn | 28/07/2021 | |
| R. Stearman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2021 | |
| R. Keogh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2021 | |
| J. Brown | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2021 | |
| K. Phillips | Đi | Cho mượn | 12/07/2021 | |
| A. Pritchard | Đi | 09/07/2021 | ||
| J. Chapman | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| O. Turton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| L. Nicholls | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| M. Pearson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| Joel Pereira | Đi | 01/07/2021 | ||
| J. Rhodes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| C. Schindler | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| J. Leutwiler | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| J. Ruffels | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| M. Olagunju | Đến | 01/06/2021 | ||
| B. Jackson | Đến | 01/06/2021 | ||
| O. Niasse | Đến | 26/03/2021 | ||
| M. Olagunju | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| A. Diakhaby | Đi | 01/02/2021 | ||
| J. Leutwiler | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2021 | |
| D. Holmes | Đến | 25/01/2021 | ||
| R. Keogh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2021 | |
| B. Hamer | Đi | 15/01/2021 | ||
| B. Jackson | Đi | Cho mượn | 15/01/2021 | |
| S. High | Đến | 15/01/2021 | ||
| S. Thomas | Đến | 13/01/2021 | ||
| C. Quaner | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2021 | |
| R. Aarons | Đến | 07/01/2021 | ||
| J. Headley | Đến | 04/01/2021 | ||
| M. Olagunju | Đến | 03/01/2021 | ||
| D. Grant | Đến | 02/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
53 thương vụ · 28 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Harratt | Đến | 25/12/2020 | ||
| Ramadan Sobhi | Đi | 02/11/2020 | ||
| Ramadan Sobhi | Đến | 01/11/2020 | ||
| J. Headley | Đi | Cho mượn | 30/10/2020 | |
| M. Olagunju | Đi | Cho mượn | 30/10/2020 | |
| K. Harratt | Đi | Cho mượn | 23/10/2020 | |
| Álex Vallejo | Đến | 18/10/2020 | ||
| M. Obiero | Đi | Cho mượn | 16/10/2020 | |
| T. Kongolo | Đi | 16/10/2020 | ||
| K. Ahearne-Grant | Đi | € 16.5M | 15/10/2020 | |
| F. Hadërgjonaj | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/09/2020 | |
| C. Eiting | Đến | Cho mượn | 19/09/2020 | |
| S. Mounié | Đi | 08/09/2020 | ||
| Pipa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/09/2020 | |
| E. Kachunga | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2020 | |
| K. Harratt | Đến | 01/09/2020 | ||
| R. Crichlow-Noble | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2020 | |
| Joel Pereira | Đến | Cho mượn | 29/08/2020 | |
| J. Coleman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2020 | |
| D. Ward | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2020 | |
| R. Pyke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2020 | |
| S. High | Đi | Cho mượn | 03/08/2020 | |
| J. Lössl | Đi | 01/08/2020 | ||
| N. Sarr | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| F. Hadërgjonaj | Đến | 01/08/2020 | ||
| B. Hamer | Đến | 01/08/2020 | ||
| A. Diakhaby | Đến | 01/08/2020 | ||
| E. Smith Rowe | Đi | 01/08/2020 | ||
| H. Bockhorn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2020 | |
| J. Gorenc Stankovič | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2020 | |
| R. Edmonds-Green | Đến | 01/07/2020 | ||
| I. Mbenza | Đến | 01/07/2020 | ||
| J. Koroma | Đến | 01/07/2020 | ||
| S. High | Đến | 01/07/2020 | ||
| B. Jackson | Đến | 01/07/2020 | ||
| T. Kongolo | Đến | 01/07/2020 | ||
| R. Schofield | Đến | 01/06/2020 | ||
| A. Rowe | Đến | 01/03/2020 | ||
| S. High | Đi | Cho mượn | 29/02/2020 | |
| N. Bilokapić | Đến | 26/02/2020 | ||
| I. Mbenza | Đi | Cho mượn | 03/02/2020 | |
| J. Koroma | Đi | Cho mượn | 01/02/2020 | |
| J. Lössl | Đến | Cho mượn | 31/01/2020 | |
| A. Diakhaby | Đi | Cho mượn | 21/01/2020 | |
| H. Toffolo | Đến | 17/01/2020 | ||
| K. Harratt | Đi | Cho mượn | 17/01/2020 | |
| A. King | Đến | Cho mượn | 16/01/2020 | |
| R. Edmonds-Green | Đi | Cho mượn | 13/01/2020 | |
| E. Smith Rowe | Đến | Cho mượn | 10/01/2020 | |
| B. Jackson | Đi | Cho mượn | 10/01/2020 | |
| R. Stearman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/01/2020 | |
| R. Schofield | Đi | Cho mượn | 07/01/2020 | |
| R. Pyke | Đến | 06/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 16 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Rowe | Đi | Cho mượn | 07/12/2019 | |
| D. Duhaney | Đến | 06/12/2019 | ||
| K. Harratt | Đến | 31/10/2019 | ||
| D. Duhaney | Đi | Cho mượn | 21/10/2019 | |
| D. Simpson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/09/2019 | |
| Daniel Williams | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/09/2019 | |
| R. van La Parra | Đi | 03/09/2019 | ||
| A. Sabiri | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2019 | |
| F. Campbell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2019 | |
| M. Jørgensen | Đi | 10/08/2019 | ||
| A. Mooy | Đi | Cho mượn | 08/08/2019 | |
| B. Hamer | Đi | Cho mượn | 08/08/2019 | |
| J. Headley | Đi | Cho mượn | 02/08/2019 | |
| P. Billing | Đi | £ 15M | 29/07/2019 | |
| L. Depoitre | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2019 | |
| T. Smith | Đi | € 4.5M | 15/07/2019 | |
| H. Bockhorn | Đến | 08/07/2019 | ||
| J. Payne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2019 | |
| E. Durm | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2019 | |
| I. Mbenza | Đi | 01/07/2019 | ||
| R. Brown | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Sam Guthrie | Đi | 01/07/2019 | ||
| J. Koroma | Đến | 01/07/2019 | ||
| J. Brown | Đến | 01/07/2019 | ||
| R. Schofield | Đến | 01/07/2019 | ||
| L. O'Brien | Đến | 01/07/2019 | ||
| R. van La Parra | Đến | 01/07/2019 | ||
| T. Elphick | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| C. Löwe | Đi | 01/07/2019 | ||
| C. Quaner | Đến | 30/06/2019 | ||
| K. Ahearne-Grant | Đến | € 2.3M | 30/01/2019 | |
| R. Pyke | Đi | Cho mượn | 30/01/2019 | |
| J. Brown | Đi | Cho mượn | 18/01/2019 | |
| J. Coleman | Đến | 11/01/2019 | ||
| R. Schofield | Đi | Cho mượn | 10/01/2019 | |
| C. Quaner | Đi | Cho mượn | 08/01/2019 | |
| J. Puncheon | Đến | Cho mượn | 04/01/2019 | |
| Ramadan Sobhi | Đi | Cho mượn | 01/01/2019 | |
| R. van La Parra | Đi | Cho mượn | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 16 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. O'Brien | Đi | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| D. Duhaney | Đến | 17/08/2018 | ||
| I. Mbenza | Đến | Cho mượn | 09/08/2018 | |
| M. Hefele | Đi | 09/08/2018 | ||
| S. Malone | Đi | 08/08/2018 | ||
| J. Hiwula-Mayifuila | Đi | 02/08/2018 | ||
| J. Coleman | Đi | Cho mượn | 27/07/2018 | |
| R. Green | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2018 | |
| T. Ince | Đi | € 11.6M | 24/07/2018 | |
| Tareiq Holmes-Dennis | Đi | 23/07/2018 | ||
| A. Diakhaby | Đến | € 10M | 20/07/2018 | |
| S. Scannell | Đi | 19/07/2018 | ||
| J. Payne | Đi | Cho mượn | 16/07/2018 | |
| E. Durm | Đến | 13/07/2018 | ||
| R. Booty | Đi | Cho mượn | 03/07/2018 | |
| F. Hadërgjonaj | Đến | 01/07/2018 | ||
| B. Hamer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Tareiq Holmes-Dennis | Đến | 01/07/2018 | ||
| J. Hiwula-Mayifuila | Đến | 01/07/2018 | ||
| T. Kongolo | Đến | € 20M | 01/07/2018 | |
| J. Lössl | Đến | 01/07/2018 | ||
| R. Schofield | Đến | 01/07/2018 | ||
| Ramadan Sobhi | Đến | 01/07/2018 | ||
| J. Payne | Đến | 01/07/2018 | ||
| J. Bacuna | Đến | 20/06/2018 | ||
| M. Cranie | Đi | 31/01/2018 | ||
| J. Lolley | Đi | 31/01/2018 | ||
| D. Kane | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2018 | |
| J. Payne | Đi | Cho mượn | 16/01/2018 | |
| A. Pritchard | Đến | € 12.4M | 12/01/2018 | |
| S. Scannell | Đến | 06/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
41 thương vụ · 17 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| F. Horsfall | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/12/2017 | |
| F. Bojaj | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/09/2017 | |
| J. Davidson | Đi | 31/08/2017 | ||
| N. Wells | Đi | € 5.4M | 31/08/2017 | |
| R. Green | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2017 | |
| J. Williams | Đi | Cho mượn | 25/08/2017 | |
| A. Sabiri | Đến | 23/08/2017 | ||
| S. Scannell | Đi | Cho mượn | 18/08/2017 | |
| L. Coddington | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2017 | |
| J. Spencer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2017 | |
| H. Bunn | Đi | 04/08/2017 | ||
| J. Payne | Đi | Cho mượn | 28/07/2017 | |
| M. Jørgensen | Đến | € 2.3M | 07/07/2017 | |
| Tareiq Holmes-Dennis | Đi | Cho mượn | 05/07/2017 | |
| S. Malone | Đến | 05/07/2017 | ||
| S. Mounié | Đến | € 13M | 05/07/2017 | |
| J. Hiwula-Mayifuila | Đi | Cho mượn | 05/07/2017 | |
| K. Palmer | Đến | Cho mượn | 04/07/2017 | |
| T. Ince | Đến | € 9.1M | 04/07/2017 | |
| Daniel Williams | Đến | 04/07/2017 | ||
| F. Bojaj | Đến | 01/07/2017 | ||
| J. Davidson | Đến | 01/07/2017 | ||
| J. Murphy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| K. Dempsey | Đi | 01/07/2017 | ||
| E. Kachunga | Đến | € 1.1M | 01/07/2017 | |
| E. Kachunga | Đi | 30/06/2017 | ||
| L. Depoitre | Đến | € 5M | 24/06/2017 | |
| A. Porritt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/06/2017 | |
| D. Ward | Đi | 01/06/2017 | ||
| J. Hiwula-Mayifuila | Đến | 01/06/2017 | ||
| R. Schofield | Đi | Cho mượn | 01/04/2017 | |
| F. Horsfall | Đi | Cho mượn | 16/03/2017 | |
| Jacob Hanson | Đi | 31/01/2017 | ||
| Ivan Paurević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2017 | |
| C. Quaner | Đến | € 490K | 20/01/2017 | |
| F. Bojaj | Đi | Cho mượn | 10/01/2017 | |
| W. Boyle | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2017 | |
| F. Horsfall | Đi | Cho mượn | 06/01/2017 | |
| I. Brown | Đến | Cho mượn | 06/01/2017 | |
| F. Bojaj | Đến | 04/01/2017 | ||
| W. Boyle | Đến | 04/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
45 thương vụ · 19 đến · 26 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Coddington | Đến | 14/12/2016 | ||
| R. Pyke | Đi | Cho mượn | 29/11/2016 | |
| L. Coddington | Đi | Cho mượn | 12/11/2016 | |
| J. Charles | Đi | 01/09/2016 | ||
| J. Senior | Đi | 31/08/2016 | ||
| Tareiq Holmes-Dennis | Đến | 24/08/2016 | ||
| J. Davidson | Đi | Cho mượn | 18/08/2016 | |
| Ed Wilczynski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2016 | |
| L. Allinson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2016 | |
| J. Hiwula-Mayifuila | Đi | Cho mượn | 15/07/2016 | |
| D. Ward | Đến | Cho mượn | 11/07/2016 | |
| J. Gorenc Stankovič | Đến | € 585K | 08/07/2016 | |
| D. Holmes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2016 | |
| A. Mooy | Đến | Cho mượn | 05/07/2016 | |
| J. Steer | Đi | 01/07/2016 | ||
| C. Löwe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| M. Hefele | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| J. Coleman | Đến | 01/07/2016 | ||
| W. Boyle | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| James Vaughan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| C. Charlton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| J. Wright | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Ivan Paurević | Đến | 01/07/2016 | ||
| J. Lynch | Đi | 01/07/2016 | ||
| J. Payne | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| F. Bojaj | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| C. Schindler | Đến | € 2.2M | 01/07/2016 | |
| J. Wright | Đến | 01/06/2016 | ||
| James Vaughan | Đến | 01/06/2016 | ||
| J. Paterson | Đi | 01/06/2016 | ||
| W. Boyle | Đến | 01/06/2016 | ||
| E. Huws | Đi | 01/06/2016 | ||
| J. Hiwula-Mayifuila | Đến | 01/06/2016 | ||
| J. Husband | Đi | 10/04/2016 | ||
| E. Manu | Đi | 31/03/2016 | ||
| A. Porritt | Đi | Cho mượn | 24/03/2016 | |
| R. van La Parra | Đến | Cho mượn | 11/03/2016 | |
| J. Hiwula-Mayifuila | Đi | Cho mượn | 04/03/2016 | |
| W. Boyle | Đi | Cho mượn | 26/02/2016 | |
| E. Manu | Đến | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| J. Hiwula-Mayifuila | Đến | 01/02/2016 | ||
| K. Matmour | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2016 | |
| S. Tronstad | Đi | 15/01/2016 | ||
| B. Chilwell | Đi | 03/01/2016 | ||
| M. Wallace | Đi | 02/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
52 thương vụ · 25 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Chilwell | Đến | Cho mượn | 19/11/2015 | |
| Adam James Hammill | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/11/2015 | |
| M. Wallace | Đến | 02/11/2015 | ||
| J. Lolley | Đi | Cho mượn | 30/10/2015 | |
| J. Lolley | Đến | 25/10/2015 | ||
| W. Boyle | Đến | 21/10/2015 | ||
| Elliott Ward | Đi | 07/10/2015 | ||
| J. Steer | Đến | Cho mượn | 11/09/2015 | |
| Elliott Ward | Đến | Cho mượn | 09/09/2015 | |
| J. Paterson | Đến | Cho mượn | 01/09/2015 | |
| J. Butterfield | Đi | 01/09/2015 | ||
| J. Charles | Đến | 01/09/2015 | ||
| E. Huws | Đến | Cho mượn | 27/08/2015 | |
| J. Hiwula-Mayifuila | Đi | Cho mượn | 27/08/2015 | |
| M. Carayol | Đến | Cho mượn | 27/08/2015 | |
| A. Smithies | Đi | 20/08/2015 | ||
| W. Boyle | Đi | Cho mượn | 07/08/2015 | |
| O. Gobern | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2015 | |
| J. Charles | Đi | Cho mượn | 31/07/2015 | |
| M. Cranie | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2015 | |
| J. Hiwula-Mayifuila | Đến | 17/07/2015 | ||
| K. Dempsey | Đến | 10/07/2015 | ||
| J. Wright | Đi | Cho mượn | 09/07/2015 | |
| Jon Stead | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2015 | |
| C. Coady | Đi | € 2.8M | 03/07/2015 | |
| J. Robinson | Đi | 01/07/2015 | ||
| D. Whitehead | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Adam James Hammill | Đến | 01/07/2015 | ||
| J. Davidson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| J. Carroll | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Jon Stead | Đến | 01/06/2015 | ||
| J. Murphy | Đến | 01/06/2015 | ||
| Ed Wilczynski | Đến | 01/06/2015 | ||
| David Edward Edgar | Đi | 01/06/2015 | ||
| J. Murphy | Đi | Cho mượn | 09/05/2015 | |
| W. Boyle | Đi | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| R. James | Đến | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| Anthony Gerrard | Đi | Cho mượn | 19/03/2015 | |
| M. Crooks | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/02/2015 | |
| J. Sinnott | Đi | 14/02/2015 | ||
| Ed Wilczynski | Đi | Cho mượn | 06/02/2015 | |
| P. Dixon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2015 | |
| Ishmael Miller | Đến | 02/02/2015 | ||
| D. Carr | Đi | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| D. Carr | Đến | 01/02/2015 | ||
| L. Peltier | Đi | 26/01/2015 | ||
| David Edward Edgar | Đến | Cho mượn | 21/01/2015 | |
| D. Ward | Đi | 12/01/2015 | ||
| Adam James Hammill | Đi | Cho mượn | 09/01/2015 | |
| Jon Stead | Đi | Cho mượn | 08/01/2015 | |
| M. Crooks | Đến | 04/01/2015 | ||
| J. Carroll | Đến | 02/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
47 thương vụ · 23 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Grant Holt | Đi | 29/12/2014 | ||
| D. Poyet | Đi | 07/12/2014 | ||
| O. Gobern | Đến | 23/11/2014 | ||
| M. Paterson | Đi | Cho mượn | 13/11/2014 | |
| D. Poyet | Đến | Cho mượn | 07/11/2014 | |
| D. Holmes | Đến | 29/10/2014 | ||
| O. Gobern | Đi | Cho mượn | 23/10/2014 | |
| M. Crooks | Đi | Cho mượn | 20/10/2014 | |
| D. Carr | Đi | Cho mượn | 20/10/2014 | |
| Grant Holt | Đến | Cho mượn | 26/09/2014 | |
| M. Hudson | Đến | 01/09/2014 | ||
| D. Holmes | Đi | Cho mượn | 30/08/2014 | |
| J. Carroll | Đi | Cho mượn | 29/08/2014 | |
| J. Robinson | Đến | Cho mượn | 29/08/2014 | |
| O. Norwood | Đi | 21/08/2014 | ||
| J. Butterfield | Đến | Swap | 13/08/2014 | |
| Liam Coogans | Đến | 13/08/2014 | ||
| A. Clayton | Đi | Swap | 13/08/2014 | |
| C. Coady | Đến | 06/08/2014 | ||
| P. Mullin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2014 | |
| R. Majewski | Đến | Cho mượn | 29/07/2014 | |
| P. Clarke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2014 | |
| C. Atkinson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2014 | |
| Cristian López | Đi | 16/07/2014 | ||
| J. Murphy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Cristian López | Đến | 01/07/2014 | ||
| M. Paterson | Đến | 01/07/2014 | ||
| K. Southern | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| L. Peltier | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| C. Woods | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| J. Carroll | Đến | 23/03/2014 | ||
| D. Holmes | Đến | 21/03/2014 | ||
| M. Paterson | Đi | Cho mượn | 14/03/2014 | |
| Cristian López | Đi | Cho mượn | 14/03/2014 | |
| Jon Stead | Đến | 02/03/2014 | ||
| D. Holmes | Đi | Cho mượn | 20/02/2014 | |
| J. Carroll | Đi | Cho mượn | 19/02/2014 | |
| Jon Stead | Đi | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| C. Atkinson | Đi | Cho mượn | 24/01/2014 | |
| P. Mullin | Đi | Cho mượn | 24/01/2014 | |
| D. Carr | Đến | 22/01/2014 | ||
| S. Tronstad | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2014 | |
| C. Atkinson | Đến | 20/01/2014 | ||
| J. Lolley | Đến | 15/01/2014 | ||
| N. Wells | Đến | € 1.8M | 10/01/2014 | |
| L. Ridehalgh | Đi | 04/01/2014 | ||
| J. Sinnott | Đến | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 14 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Richards | Đi | 12/12/2013 | ||
| D. Carr | Đi | Cho mượn | 20/11/2013 | |
| Cristian López | Đến | 06/11/2013 | ||
| Cristian López | Đi | Cho mượn | 10/10/2013 | |
| J. Richards | Đến | Cho mượn | 10/09/2013 | |
| J. Hunt | Đi | € 2.4M | 02/09/2013 | |
| S. Kay | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2013 | |
| J. Sinnott | Đi | Cho mượn | 07/08/2013 | |
| Cristian López | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2013 | |
| J. Hogg | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2013 | |
| S. Arfield | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2013 | |
| C. Atkinson | Đi | Cho mượn | 18/07/2013 | |
| James Vaughan | Đến | € 870K | 04/07/2013 | |
| J. Carroll | Đến | 01/07/2013 | ||
| Adam James Hammill | Đến | 01/07/2013 | ||
| M. Paterson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| T. Clarke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Lee Novak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Jon Stead | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Neil Danns | Đi | 01/06/2013 | ||
| L. Ridehalgh | Đến | 30/04/2013 | ||
| S. Kay | Đến | 30/04/2013 | ||
| T. Robinson | Đến | Cho mượn | 22/02/2013 | |
| S. Kay | Đi | Cho mượn | 31/01/2013 | |
| Adam James Hammill | Đi | Cho mượn | 14/01/2013 | |
| J. Sinnott | Đến | 13/01/2013 | ||
| Neil Danns | Đến | Cho mượn | 08/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
37 thương vụ · 18 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Simon Church | Đi | 30/12/2012 | ||
| Godwin Abadaki | Đi | 24/12/2012 | ||
| C. Atkinson | Đến | 27/11/2012 | ||
| L. Ridehalgh | Đi | Cho mượn | 22/11/2012 | |
| Simon Church | Đến | Cho mượn | 09/11/2012 | |
| J. Spencer | Đi | Cho mượn | 15/10/2012 | |
| J. Beckford | Đến | Cho mượn | 28/09/2012 | |
| K. Higginbotham | Đi | Cho mượn | 21/09/2012 | |
| Godwin Abadaki | Đến | Cho mượn | 20/09/2012 | |
| C. Atkinson | Đi | Cho mượn | 12/09/2012 | |
| J. Rhodes | Đi | € 10.1M | 30/08/2012 | |
| L. Ridehalgh | Đi | Cho mượn | 24/08/2012 | |
| J. McCombe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2012 | |
| Anthony Gerrard | Đến | € 450K | 08/08/2012 | |
| A. Kay | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2012 | |
| K. Southern | Đến | € 380K | 26/07/2012 | |
| J. Lynch | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2012 | |
| A. Clayton | Đến | € 1M | 06/07/2012 | |
| P. Dixon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Greg Pearson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| S. Morrison | Đi | 01/07/2012 | ||
| S. Kay | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| M. Crooks | Đến | 01/07/2012 | ||
| S. Scannell | Đến | € 1.1M | 01/07/2012 | |
| Gary Roberts | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Tommy Miller | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| O. Norwood | Đến | € 505K | 01/07/2012 | |
| M. Wallace | Đến | 01/06/2012 | ||
| K. Higginbotham | Đến | 24/04/2012 | ||
| K. Higginbotham | Đi | Cho mượn | 23/03/2012 | |
| D. Arismendi | Đến | Cho mượn | 16/03/2012 | |
| M. Crooks | Đi | Cho mượn | 09/03/2012 | |
| M. Wallace | Đi | Cho mượn | 01/02/2012 | |
| K. Higginbotham | Đến | 31/01/2012 | ||
| Donal McDermott | Đi | 31/01/2012 | ||
| S. Morrison | Đến | Cho mượn | 24/01/2012 | |
| R. Simpson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 9 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Bruce | Đến | Cho mượn | 24/11/2011 | |
| J. McCombe | Đi | Cho mượn | 24/11/2011 | |
| Greg Pearson | Đi | Cho mượn | 04/11/2011 | |
| L. Ridehalgh | Đi | Cho mượn | 25/09/2011 | |
| T. Clarke | Đi | Cho mượn | 09/09/2011 | |
| Nathan Clarke | Đi | Cho mượn | 19/08/2011 | |
| J. Spencer | Đi | Cho mượn | 01/08/2011 | |
| Aiden Chippendale | Đi | Cho mượn | 01/08/2011 | |
| C. Atkinson | Đi | Cho mượn | 25/07/2011 | |
| L. Cooper | Đến | Cho mượn | 08/07/2011 | |
| Tommy Miller | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2011 | |
| Anthony Neil James Pilkington | Đi | € 2.3M | 06/07/2011 | |
| O. Gobern | Đến | € 315K | 01/07/2011 | |
| C. Woods | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Donal McDermott | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| L. Peltier | Đi | € 850K | 01/07/2011 | |
| D. Ward | Đến | Cho mượn | 15/03/2011 | |
| Stephen Jordan | Đến | Cho mượn | 26/02/2011 | |
| Nathan Clarke | Đi | Cho mượn | 28/01/2011 | |
| T. Robinson | Đi | € 375K | 14/01/2011 | |
| T. Kádár | Đến | Cho mượn | 11/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 10 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Colgan | Đến | Cho mượn | 15/10/2010 | |
| B. Afobe | Đến | Cho mượn | 01/10/2010 | |
| Robbie Williams | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2010 | |
| J. Hunt | Đi | Cho mượn | 02/08/2010 | |
| James Trevor Berrett | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2010 | |
| L. Ainsworth | Đi | € 425K | 01/08/2010 | |
| J. Garner | Đến | Cho mượn | 21/07/2010 | |
| R. Simpson | Đi | Cho mượn | 20/07/2010 | |
| Michael Collins | Đi | € 345K | 01/07/2010 | |
| J. McCombe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| I. Bennett | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| S. Arfield | Đến | € 460K | 01/07/2010 | |
| L. Croft | Đến | Cho mượn | 01/06/2010 | |
| K. Pearce | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/05/2010 | |
| G. Carey | Đến | Cho mượn | 01/05/2010 | |
| N. Eccleston | Đến | Cho mượn | 28/01/2010 | |
| L. Ainsworth | Đi | Cho mượn | 27/01/2010 | |
| J. Hunt | Đi | Cho mượn | 23/01/2010 | |
| K. Pearce | Đến | € 400K | 19/01/2010 | |
| A. Butler | Đi | Cho mượn | 08/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 10 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Drinkwater | Đến | Cho mượn | 15/08/2009 | |
| L. Peltier | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2009 | |
| R. Simpson | Đến | € 325K | 01/07/2009 | |
| P. Clarke | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2009 | |
| A. Kay | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2009 | |
| M. Kelly | Đến | Cho mượn | 26/03/2009 | |
| L. Jutkiewicz | Đến | Cho mượn | 06/02/2009 | |
| Lee Novak | Đi | Cho mượn | 04/02/2009 | |
| Lee Novak | Đến | 02/02/2009 | ||
| Anthony Neil James Pilkington | Đến | € 125K | 28/01/2009 | |
| L. Ainsworth | Đến | € 600K | 23/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 2 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Denton | Đi | Cho mượn | 09/12/2008 | |
| T. Clarke | Đi | Cho mượn | 23/10/2008 | |
| Liam Dickinson | Đến | Cho mượn | 19/08/2008 | |
| David Matthew Mirfin | Đi | 225K € | 11/08/2008 | |
| A. Butler | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 3 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Robbie Williams | Đến | 24/08/2007 | ||
| Gary Taylor-Fletcher | Đi | € 125K | 01/08/2007 | |
| P. Hayes | Đến | Cho mượn | 23/02/2007 | |
| A. Taylor | Đến | Cho mượn | 31/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Rachubka | Đi | Cho mượn | 01/08/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jon Stead | Đi | € 1.9M | 01/01/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Gavin | Đến | Cho mượn | 13/03/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Delaney | Đến | Cho mượn | 28/03/2002 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Kozluk | Đến | Cho mượn | 01/02/2001 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 22 cầu thủ đến và 29 cầu thủ rời Huddersfield. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 748 thương vụ liên quan tới Huddersfield, trải từ năm 2001 tới năm 2026, gồm 359 lượt cầu thủ đến và 389 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Huddersfield nằm ở trang Cầu thủ Huddersfield.