Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Hull City mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Hull City mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2002 tới nay.
33 cầu thủ đến và 31 cầu thủ rời Hull City trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| M. Cho | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Gelhardt | Đến | Cho mượn | |
| L. Gourna-Douath | Đến | Chuyển nhượng | |
| N. Mendy | Đến | Chuyển nhượng | |
| L. Herrington | Đến | Chuyển nhượng | |
| E. Stroud | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Hjertø-Dahl | Đến | Chuyển nhượng | |
| K. Tzolakis | Đến | Chuyển nhượng | |
| H. Morita | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Targett | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Óscar Steven Zambrano Preciado | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Butland | Đến | Chuyển nhượng | |
| D. Daley | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Ömür | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| E. Destan | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| C. Okike | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| H. Vaughan | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Mason Paul James Burstow | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Kamara | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Lo-Tutala | Đến | ||
| K. Palmer | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| H. Cartwright | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Sellars-Fleming | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| H. Parker | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| P. Brown | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Tobias Christopher Collyer | Đến | Cho mượn | |
| L. Koumas | Đến | Cho mượn | |
| P. McNair | Đến | Chuyển nhượng | |
| K. Dowell | Đến | Chuyển nhượng | |
| Y. Hirakawa | Đến | Cho mượn | |
| T. Sellars-Fleming | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Debayo | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Jacob | Đến | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| C. McCarthy | Đi | Cho mượn | |
| H. Parker | Đi | Cho mượn | |
| E. Destan | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Kamara | Đi | Chuyển nhượng | |
| T. Lo-Tutala | Đi | Cho mượn | |
| R. Coyle | Đi | ||
| Nathan Tinsdale | Đi | Cho mượn | |
| Mason Paul James Burstow | Đi | Cho mượn | |
| H. Cartwright | Đi | Cho mượn | |
| K. Joseph | Đi | Chuyển nhượng | |
| K. Palmer | Đi | Cho mượn | |
| J. Debayo | Đi | Cho mượn | |
| I. Pandur | Đi | Chuyển nhượng | |
| H. Vaughan | Đi | Cho mượn | |
| A. Famewo | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Shehu | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Lundstram | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Gelhardt | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Tobias Christopher Collyer | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| A. Hadžiahmetović | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Y. Hirakawa | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Joao Mendes | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Koumas | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Zane Myers | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Okike | Đi | Cho mượn | |
| J. Furlong | Đi | Chuyển nhượng | |
| H. Parker | Đi | Cho mượn | |
| B. Williams | Đi | WBWilliams Brandon | Chuyển nhượng tự do |
| Joel Tshisanga Ndala | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| E. Destan | Đi | Cho mượn | |
| T. Sellars-Fleming | Đi | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 799 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
64 thương vụ · 33 đến · 31 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Cho | Đến | Chuyển nhượng | 26/08/2026 | |
| C. McCarthy | Đi | Cho mượn | 17/08/2026 | |
| J. Gelhardt | Đến | Cho mượn | 14/08/2026 | |
| L. Gourna-Douath | Đến | Chuyển nhượng | 14/08/2026 | |
| H. Parker | Đi | Cho mượn | 13/08/2026 | |
| E. Destan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2026 | |
| N. Mendy | Đến | Chuyển nhượng | 11/08/2026 | |
| L. Herrington | Đến | Chuyển nhượng | 11/08/2026 | |
| A. Kamara | Đi | Chuyển nhượng | 09/08/2026 | |
| E. Stroud | Đến | Chuyển nhượng | 08/08/2026 | |
| J. Hjertø-Dahl | Đến | Chuyển nhượng | 07/08/2026 | |
| T. Lo-Tutala | Đi | Cho mượn | 05/08/2026 | |
| K. Tzolakis | Đến | Chuyển nhượng | 04/08/2026 | |
| R. Coyle | Đi | 04/08/2026 | ||
| Nathan Tinsdale | Đi | Cho mượn | 31/07/2026 | |
| Mason Paul James Burstow | Đi | Cho mượn | 30/07/2026 | |
| H. Cartwright | Đi | Cho mượn | 27/07/2026 | |
| H. Morita | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2026 | |
| M. Targett | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2026 | |
| Óscar Steven Zambrano Preciado | Đến | Chuyển nhượng | 20/07/2026 | |
| K. Joseph | Đi | Chuyển nhượng | 09/07/2026 | |
| K. Palmer | Đi | Cho mượn | 03/07/2026 | |
| J. Debayo | Đi | Cho mượn | 01/07/2026 | |
| I. Pandur | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| H. Vaughan | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| A. Famewo | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| J. Butland | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| A. Shehu | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| D. Daley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| A. Ömür | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Lundstram | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Gelhardt | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| E. Destan | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Tobias Christopher Collyer | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| C. Okike | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Hadžiahmetović | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| H. Vaughan | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Y. Hirakawa | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Mason Paul James Burstow | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Kamara | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| T. Lo-Tutala | Đến | 29/06/2026 | ||
| Joao Mendes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 | |
| K. Palmer | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| H. Cartwright | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| T. Sellars-Fleming | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| H. Parker | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| L. Koumas | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Zane Myers | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2026 | |
| C. Okike | Đi | Cho mượn | 11/02/2026 | |
| P. Brown | Đến | Hết hạn cho mượn | 11/02/2026 | |
| J. Furlong | Đi | Chuyển nhượng | 08/02/2026 | |
| H. Parker | Đi | Cho mượn | 04/02/2026 | |
| B. Williams | Đi | WBWilliams Brandon | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2026 |
| Joel Tshisanga Ndala | Đi | Hết hạn cho mượn | 31/01/2026 | |
| Tobias Christopher Collyer | Đến | Cho mượn | 29/01/2026 | |
| E. Destan | Đi | Cho mượn | 29/01/2026 | |
| L. Koumas | Đến | Cho mượn | 29/01/2026 | |
| P. McNair | Đến | Chuyển nhượng | 27/01/2026 | |
| K. Dowell | Đến | Chuyển nhượng | 22/01/2026 | |
| Y. Hirakawa | Đến | Cho mượn | 18/01/2026 | |
| T. Sellars-Fleming | Đi | Cho mượn | 08/01/2026 | |
| T. Sellars-Fleming | Đến | Hết hạn cho mượn | 07/01/2026 | |
| J. Debayo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2026 | |
| M. Jacob | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
81 thương vụ · 38 đến · 43 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Archie Howard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/11/2025 | |
| P. Brown | Đi | Cho mượn | 14/11/2025 | |
| A. Shehu | Đi | SAShehu Aidon | Chuyển nhượng tự do | 25/10/2025 |
| Zane Myers | Đến | Hết hạn cho mượn | 19/10/2025 | |
| Zane Myers | Đi | Cho mượn | 19/09/2025 | |
| T. Sellars-Fleming | Đi | Cho mượn | 16/09/2025 | |
| Joao Mendes | Đến | 10/09/2025 | ||
| D. Gyabi | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| A. Kamara | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| A. Hadžiahmetović | Đến | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| A. Shehu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/08/2025 | |
| A. Shehu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/08/2025 | |
| B. Williams | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2025 | |
| D. Akintola | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2025 | |
| J. Mills | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2025 | |
| H. Cartwright | Đi | Cho mượn | 06/08/2025 | |
| O. McBurnie | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2025 | |
| S. Alzate | Đi | Chuyển nhượng | 04/08/2025 | |
| E. Destan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2025 | |
| J. Lundstram | Đến | Cho mượn | 31/07/2025 | |
| A. Famewo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2025 | |
| Joel Tshisanga Ndala | Đến | Cho mượn | 28/07/2025 | |
| Mason Paul James Burstow | Đi | Cho mượn | 27/07/2025 | |
| D. Sinik | Đi | Cho mượn | 26/07/2025 | |
| A. Ömür | Đi | Cho mượn | 26/07/2025 | |
| A. Jones | Đi | Chuyển nhượng | 25/07/2025 | |
| S. McLoughlin | Đi | Chuyển nhượng | 19/07/2025 | |
| B. Fleming | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2025 | |
| C. Jones | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2025 | |
| M. Mehlem | Đi | Chuyển nhượng | 07/07/2025 | |
| J. Galvão | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2025 | |
| M. Jacob | Đi | Cho mượn | 03/07/2025 | |
| D. Phillips | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| X. Simons | Đến | 01/07/2025 | ||
| Óscar Steven Zambrano Preciado | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Racioppi | Đến | 01/07/2025 | ||
| A. Smith | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Smith | Đi | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| G. Puerta | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| R. Laalaloui | Đến | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| J. Furlong | Đến | 01/07/2025 | ||
| J. Leake | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Lincoln | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| T. Sellars-Fleming | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| F. Burns | Đi | 01/07/2025 | ||
| C. McCarthy | Đến | 01/07/2025 | ||
| S. Ajayi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| G. Puerta | Đến | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Ömür | Đến | 01/07/2025 | ||
| M. Mehlem | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| R. Giles | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| O. Foster | Đi | 30/06/2025 | ||
| A. Racioppi | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| T. Lo-Tutala | Đi | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| X. Simons | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| B. Fleming | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| L. Barry | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| N. Amrabat | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2025 | |
| T. Lo-Tutala | Đến | 29/03/2025 | ||
| T. Lo-Tutala | Đi | Cho mượn | 21/03/2025 | |
| T. Sellars-Fleming | Đi | Cho mượn | 14/02/2025 | |
| A. Ömür | Đi | Cho mượn | 10/02/2025 | |
| X. Simons | Đi | Cho mượn | 04/02/2025 | |
| J. Egan | Đến | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| H. Parker | Đến | Chuyển nhượng | 01/02/2025 | |
| C. McCarthy | Đi | Cho mượn | 01/02/2025 | |
| A. Racioppi | Đi | Cho mượn | 31/01/2025 | |
| R. Longman | Đi | Chuyển nhượng | 24/01/2025 | |
| E. Matazo | Đến | Chuyển nhượng | 23/01/2025 | |
| R. Giles | Đi | Cho mượn | 23/01/2025 | |
| Lincoln | Đến | Cho mượn | 23/01/2025 | |
| C. Rushworth | Đi | 22/01/2025 | ||
| K. Joseph | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| N. Amrabat | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2025 | |
| M. Crooks | Đến | Chuyển nhượng | 10/01/2025 | |
| H. Sandat | Đi | Chuyển nhượng | 09/01/2025 | |
| B. Fleming | Đến | Hết hạn cho mượn | 09/01/2025 | |
| W. Jarvis | Đi | Chuyển nhượng | 07/01/2025 | |
| M. Mehlem | Đi | Cho mượn | 03/01/2025 | |
| Y. Celi | Đi | Cho mượn | 02/01/2025 | |
| Y. Celi | Đến | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
70 thương vụ · 37 đến · 33 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Ashbee | Đi | Cho mượn | 25/12/2024 | |
| S. Alzate | Đến | 09/09/2024 | ||
| C. Rushworth | Đến | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| A. Kamara | Đến | € 5.4M | 30/08/2024 | |
| M. Belloumi | Đến | € 5.5M | 30/08/2024 | |
| K. Palmer | Đến | 30/08/2024 | ||
| Ó. Estupiñán | Đi | 29/08/2024 | ||
| J. Seri | Đi | 23/08/2024 | ||
| C. Bedia | Đến | Cho mượn | 22/08/2024 | |
| C. Hughes | Đến | € 4.7M | 16/08/2024 | |
| Óscar Steven Zambrano Preciado | Đến | Cho mượn | 16/08/2024 | |
| Mason Paul James Burstow | Đến | 16/08/2024 | ||
| B. Fleming | Đi | Cho mượn | 15/08/2024 | |
| F. Burns | Đến | Cho mượn | 09/08/2024 | |
| L. Millar | Đến | 3.5M | 09/08/2024 | |
| A. Racioppi | Đến | € 1M | 08/08/2024 | |
| H. Sandat | Đi | Cho mượn | 02/08/2024 | |
| M. Mehlem | Đến | 01/08/2024 | ||
| J. Furlong | Đi | Cho mượn | 29/07/2024 | |
| J. Lokilo | Đi | € 400K | 26/07/2024 | |
| C. Drameh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2024 | |
| J. Philogene | Đi | € 16M | 19/07/2024 | |
| M. Ingram | Đi | 19/07/2024 | ||
| C. Jones | Đi | Cho mượn | 12/07/2024 | |
| J. Greaves | Đi | € 21.5M | 12/07/2024 | |
| Ó. Estupiñán | Đến | 09/07/2024 | ||
| G. Docherty | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2024 | |
| R. Woods | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2024 | |
| R. Longman | Đến | 01/07/2024 | ||
| N. Ohio | Đi | 01/07/2024 | ||
| J. Lokilo | Đến | 01/07/2024 | ||
| L. Delap | Đi | 01/07/2024 | ||
| A. Smith | Đến | 01/07/2024 | ||
| H. Wood | Đi | 01/07/2024 | ||
| H. Cartwright | Đến | 01/07/2024 | ||
| J. Leake | Đến | 01/07/2024 | ||
| X. Simons | Đến | 01/07/2024 | ||
| H. Vaughan | Đến | 01/07/2024 | ||
| C. Jones | Đến | 01/07/2024 | ||
| D. Sinik | Đến | 30/06/2024 | ||
| Oliver Green | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/06/2024 | |
| O. Tufan | Đi | € 2M | 27/06/2024 | |
| R. Giles | Đến | € 5.3M | 27/06/2024 | |
| A. Traoré | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/06/2024 | |
| B. Sharp | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/06/2024 | |
| R. Allsop | Đi | € 980K | 18/06/2024 | |
| T. Nixon | Đi | 14/06/2024 | ||
| Fábio Carvalho | Đi | 01/06/2024 | ||
| A. Zaroury | Đi | 01/06/2024 | ||
| R. Giles | Đi | 01/06/2024 | ||
| H. Sandat | Đến | 01/06/2024 | ||
| D. Robson | Đến | 25/03/2024 | ||
| O. Foster | Đến | 10/03/2024 | ||
| D. Robson | Đi | Cho mượn | 26/02/2024 | |
| Ó. Estupiñán | Đi | Cho mượn | 09/02/2024 | |
| B. Fleming | Đến | 02/02/2024 | ||
| H. Vaughan | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| A. Zaroury | Đến | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| D. Sinik | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| Ó. Estupiñán | Đến | 01/02/2024 | ||
| A. Ömür | Đến | € 2.5M | 01/02/2024 | |
| J. Lokilo | Đi | Cho mượn | 31/01/2024 | |
| A. Sayyadmanesh | Đi | € 2.3M | 31/01/2024 | |
| N. Ohio | Đến | Cho mượn | 30/01/2024 | |
| A. Smith | Đi | Cho mượn | 24/01/2024 | |
| I. Pandur | Đến | € 2M | 20/01/2024 | |
| H. Wood | Đi | Cho mượn | 12/01/2024 | |
| R. Woods | Đến | 10/01/2024 | ||
| Fábio Carvalho | Đến | Cho mượn | 10/01/2024 | |
| B. Sharp | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
59 thương vụ · 27 đến · 32 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Oliver Green | Đến | 28/12/2023 | ||
| H. Sandat | Đi | Cho mượn | 23/12/2023 | |
| H. Wood | Đến | 01/12/2023 | ||
| D. Robson | Đến | 28/10/2023 | ||
| Oliver Green | Đi | Cho mượn | 27/10/2023 | |
| D. Robson | Đi | Cho mượn | 29/09/2023 | |
| J. Furlong | Đến | 01/09/2023 | ||
| X. Simons | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| B. Fleming | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| Ó. Estupiñán | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| J. Philogene | Đến | € 5.8M | 01/09/2023 | |
| R. Longman | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| R. Allsop | Đến | 30/08/2023 | ||
| R. Woods | Đi | Cho mượn | 25/08/2023 | |
| S. Twine | Đến | Cho mượn | 17/08/2023 | |
| B. Tetteh | Đi | 10/08/2023 | ||
| A. Connolly | Đến | 02/08/2023 | ||
| W. Jarvis | Đi | Cho mượn | 27/07/2023 | |
| Rúben Vinagre | Đến | Cho mượn | 20/07/2023 | |
| J. Leake | Đi | Cho mượn | 18/07/2023 | |
| J. Lokilo | Đến | 18/07/2023 | ||
| Tobias Figueiredo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2023 | |
| L. Delap | Đến | Cho mượn | 02/07/2023 | |
| T. Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| H. Cartwright | Đến | 01/07/2023 | ||
| J. Leake | Đến | 01/07/2023 | ||
| T. Lo-Tutala | Đến | 01/07/2023 | ||
| C. Elder | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| A. Connolly | Đi | 01/07/2023 | ||
| C. Jones | Đi | Cho mượn | 01/07/2023 | |
| A. Smith | Đến | 01/07/2023 | ||
| B. Fleming | Đến | 01/07/2023 | ||
| K. Darlow | Đi | 01/07/2023 | ||
| D. Sinik | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Ebiowei | Đi | 01/07/2023 | ||
| B. Chadwick | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| X. Simons | Đến | 14/06/2023 | ||
| X. Simons | Đi | 13/06/2023 | ||
| T. Smith | Đến | 01/06/2023 | ||
| N. Baxter | Đi | 01/06/2023 | ||
| B. Chadwick | Đến | 01/06/2023 | ||
| T. Nixon | Đến | 01/06/2023 | ||
| J. Mills | Đến | 15/05/2023 | ||
| T. Lo-Tutala | Đi | Cho mượn | 06/04/2023 | |
| J. Mills | Đi | Cho mượn | 10/02/2023 | |
| K. Darlow | Đến | Cho mượn | 01/02/2023 | |
| T. Smith | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| S. Oulad M'Hand | Đi | 31/01/2023 | ||
| Y. Celi | Đến | 31/01/2023 | ||
| J. Emmanuel | Đi | 31/01/2023 | ||
| J. Scott | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2023 | |
| H. Cartwright | Đi | Cho mượn | 26/01/2023 | |
| M. Ebiowei | Đến | Cho mượn | 19/01/2023 | |
| D. Robson | Đến | 16/01/2023 | ||
| H. Cartwright | Đến | 16/01/2023 | ||
| H. Vale | Đi | 14/01/2023 | ||
| B. Fleming | Đi | Cho mượn | 06/01/2023 | |
| B. Chadwick | Đi | Cho mượn | 05/01/2023 | |
| R. Williams | Đi | 05/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
61 thương vụ · 33 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Cannon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/12/2022 | |
| J. Mills | Đến | 17/11/2022 | ||
| W. Jarvis | Đến | 15/10/2022 | ||
| J. Mills | Đi | Cho mượn | 02/09/2022 | |
| D. Pelkas | Đến | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| A. Traoré | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2022 | |
| H. Vale | Đến | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| C. Christie | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/08/2022 | |
| S. Oulad M'Hand | Đến | Cho mượn | 23/08/2022 | |
| M. Wilks | Đi | 22/08/2022 | ||
| D. Robson | Đi | Cho mượn | 19/08/2022 | |
| R. Woods | Đến | 18/08/2022 | ||
| W. Jarvis | Đi | Cho mượn | 15/08/2022 | |
| T. Huddlestone | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2022 | |
| A. Smith | Đi | Cho mượn | 28/07/2022 | |
| F. Arthur | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2022 | |
| B. Tetteh | Đến | 22/07/2022 | ||
| Ó. Estupiñán | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2022 | |
| K. Lewis-Potter | Đi | € 19M | 12/07/2022 | |
| A. Sayyadmanesh | Đến | € 4.5M | 09/07/2022 | |
| J. Seri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2022 | |
| V. Covil | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2022 | |
| N. Baxter | Đến | Cho mượn | 04/07/2022 | |
| A. Sayyadmanesh | Đi | 01/07/2022 | ||
| M. Forss | Đi | 01/07/2022 | ||
| H. Cartwright | Đi | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| L. Walsh | Đi | 01/07/2022 | ||
| O. Tufan | Đến | € 3M | 01/07/2022 | |
| G. Moncur | Đi | 01/07/2022 | ||
| R. Smallwood | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| C. Jones | Đến | 01/07/2022 | ||
| T. Eaves | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Scott | Đến | 01/07/2022 | ||
| C. Jones | Đến | 01/07/2022 | ||
| Tobias Figueiredo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| G. Honeyman | Đi | 28/06/2022 | ||
| A. Cannon | Đến | 10/06/2022 | ||
| M. Jacob | Đến | 01/06/2022 | ||
| D. Bernard | Đi | 01/06/2022 | ||
| D. Robson | Đến | 01/06/2022 | ||
| M. Ingram | Đến | 18/05/2022 | ||
| J. Mills | Đến | 03/05/2022 | ||
| M. Ingram | Đi | Cho mượn | 01/05/2022 | |
| D. Robson | Đi | Cho mượn | 25/03/2022 | |
| A. Cannon | Đi | Cho mượn | 24/03/2022 | |
| C. Jones | Đi | Cho mượn | 05/03/2022 | |
| C. Jones | Đi | Cho mượn | 05/03/2022 | |
| W. Jarvis | Đến | 01/03/2022 | ||
| L. Walsh | Đến | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| M. Forss | Đến | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| R. Longman | Đến | 31/01/2022 | ||
| H. Wood | Đến | 31/01/2022 | ||
| M. Smith | Đi | 30/01/2022 | ||
| R. Longman | Đi | 30/01/2022 | ||
| W. Jarvis | Đi | Cho mượn | 28/01/2022 | |
| J. Mills | Đi | Cho mượn | 27/01/2022 | |
| R. Slater | Đến | 27/01/2022 | ||
| C. Jones | Đến | 18/01/2022 | ||
| C. Jones | Đến | 18/01/2022 | ||
| F. Arthur | Đến | 18/01/2022 | ||
| J. Magennis | Đi | 13/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
40 thương vụ · 12 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Wood | Đi | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| Manuel David Milinković | Đi | 31/08/2021 | ||
| T. Smith | Đến | 27/08/2021 | ||
| J. Scott | Đi | Cho mượn | 20/08/2021 | |
| T. Huddlestone | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2021 | |
| T. Mayer | Đi | 16/08/2021 | ||
| J. Flores | Đi | 06/08/2021 | ||
| F. Arthur | Đi | Cho mượn | 06/08/2021 | |
| M. Smith | Đến | Cho mượn | 06/08/2021 | |
| M. Samuelsen | Đi | 01/08/2021 | ||
| M. Jacob | Đi | Cho mượn | 01/08/2021 | |
| D. Bernard | Đến | Cho mượn | 30/07/2021 | |
| R. Hanson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2021 | |
| B. Chadwick | Đi | Cho mượn | 09/07/2021 | |
| A. Salam | Đi | Cho mượn | 09/07/2021 | |
| D. Crowley | Đi | 01/07/2021 | ||
| R. Slater | Đi | 01/07/2021 | ||
| M. Clark | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| G. Long | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| B. Chadwick | Đến | 01/07/2021 | ||
| G. Moncur | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| R. Burke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| A. Cannon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| G. Whyte | Đi | 01/07/2021 | ||
| R. Williams | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| C. Jones | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| E. Bonds | Đi | 01/07/2021 | ||
| J. Hickey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2021 | |
| B. Chadwick | Đi | Cho mượn | 05/03/2021 | |
| M. Samuelsen | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| M. Clark | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2021 | |
| D. Batty | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2021 | |
| K. Stewart | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2021 | |
| D. Crowley | Đến | Cho mượn | 18/01/2021 | |
| M. Sheaf | Đi | Cho mượn | 18/01/2021 | |
| J. de Wijs | Đi | 14/01/2021 | ||
| G. Whyte | Đến | Cho mượn | 14/01/2021 | |
| J. Flores | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2021 | |
| J. Irvine | Đi | 12/01/2021 | ||
| H. Adelakun | Đi | 04/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
37 thương vụ · 18 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Kingsley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/10/2020 | |
| M. Maddison | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/10/2020 | |
| N. Dicko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/10/2020 | |
| M. Henriksen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/09/2020 | |
| H. Adelakun | Đến | Cho mượn | 25/09/2020 | |
| T. Mayer | Đến | 14/09/2020 | ||
| E. Lichaj | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/09/2020 | |
| A. Jones | Đến | 04/09/2020 | ||
| R. Tafazolli | Đi | 02/09/2020 | ||
| Jon Toral | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/08/2020 | |
| R. McKenzie | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2020 | |
| G. Docherty | Đến | 20/08/2020 | ||
| A. MacDonald | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2020 | |
| R. Smallwood | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2020 | |
| J. Emmanuel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2020 | |
| L. Coyle | Đến | 07/08/2020 | ||
| M. Pennington | Đi | 01/08/2020 | ||
| J. Bowler | Đi | 01/08/2020 | ||
| F. Arthur | Đến | 27/07/2020 | ||
| M. Wilks | Đến | 27/07/2020 | ||
| J. Greaves | Đến | 01/07/2020 | ||
| B. Fleming | Đến | 01/07/2020 | ||
| M. Sheaf | Đến | 01/07/2020 | ||
| M. Henriksen | Đến | 21/06/2020 | ||
| Tyler Hamilton | Đi | 13/02/2020 | ||
| Ondřej Mazuch | Đi | 07/02/2020 | ||
| M. Maddison | Đến | Cho mượn | 01/02/2020 | |
| M. Henriksen | Đi | Cho mượn | 01/02/2020 | |
| K. Grosicki | Đi | € 900K | 31/01/2020 | |
| J. Scott | Đến | 31/01/2020 | ||
| Charlie Andrew | Đi | Cho mượn | 31/01/2020 | |
| J. Bowen | Đi | € 20M | 31/01/2020 | |
| Manuel David Milinković | Đi | Cho mượn | 27/01/2020 | |
| B. Fleming | Đi | Cho mượn | 17/01/2020 | |
| M. Samuelsen | Đến | 16/01/2020 | ||
| H. Kane | Đến | Cho mượn | 03/01/2020 | |
| S. McLoughlin | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 13 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Charlie Andrew | Đi | Cho mượn | 20/09/2019 | |
| N. Balogh | Đến | 14/09/2019 | ||
| N. Dicko | Đi | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| L. Ritson | Đi | Cho mượn | 22/08/2019 | |
| F. Campbell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2019 | |
| J. Greaves | Đi | Cho mượn | 08/08/2019 | |
| C. Elder | Đến | € 250K | 08/08/2019 | |
| J. Magennis | Đến | 08/08/2019 | ||
| M. Pennington | Đến | Cho mượn | 08/08/2019 | |
| Leonardo Lopes | Đến | 04/08/2019 | ||
| L. Ridgewell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2019 | |
| S. McLoughlin | Đi | Cho mượn | 02/08/2019 | |
| M. Sheaf | Đi | Cho mượn | 29/07/2019 | |
| T. Kane | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2019 | |
| S. McLoughlin | Đến | 26/07/2019 | ||
| J. Bowler | Đến | Cho mượn | 18/07/2019 | |
| R. Tafazolli | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2019 | |
| T. Eaves | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2019 | |
| D. Marshall | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2019 | |
| Evandro Goebel | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Marc Pugh | Đi | 01/07/2019 | ||
| C. Martin | Đi | 01/07/2019 | ||
| K. Lewis-Potter | Đến | 01/07/2019 | ||
| C. Burton | Đi | 01/07/2019 | ||
| M. Ingram | Đến | 25/06/2019 | ||
| K. Lewis-Potter | Đi | Cho mượn | 30/03/2019 | |
| Charlie Andrew | Đi | Cho mượn | 16/02/2019 | |
| L. Ridgewell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2019 | |
| Marc Pugh | Đến | Cho mượn | 22/01/2019 | |
| W. Keane | Đi | Cho mượn | 04/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
40 thương vụ · 12 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Elphick | Đi | 29/12/2018 | ||
| Adam Curry | Đi | Cho mượn | 30/11/2018 | |
| L. Edwards | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/11/2018 | |
| T. Elphick | Đến | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| C. Burton | Đi | Cho mượn | 24/08/2018 | |
| W. Mannion | Đi | Cho mượn | 09/08/2018 | |
| M. Odubajo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2018 | |
| J. Edwards | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2018 | |
| A. Hernández | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2018 | |
| G. Long | Đến | 18/07/2018 | ||
| G. Luer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2018 | |
| S. Larsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2018 | |
| J. de Wijs | Đến | 11/07/2018 | ||
| R. Burke | Đến | 10/07/2018 | ||
| J. Clackstone | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2018 | |
| James Yates | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| H. Wilson | Đi | 01/07/2018 | ||
| Ben Hinchliffe | Đến | 01/07/2018 | ||
| Adam Curry | Đến | 01/07/2018 | ||
| M. Dawson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| A. McGregor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| David Meyler | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| M. Hector | Đi | 01/07/2018 | ||
| O. Aina | Đi | 01/07/2018 | ||
| G. Olley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| F. Tomori | Đi | 01/07/2018 | ||
| B. Fleming | Đến | 01/07/2018 | ||
| M. Clark | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Mason Wilson-Rhiney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| G. Luer | Đến | 30/06/2018 | ||
| E. Lichaj | Đến | 22/06/2018 | ||
| A. Diomande | Đi | 01/05/2018 | ||
| Adam Curry | Đi | Cho mượn | 22/03/2018 | |
| G. Luer | Đi | Cho mượn | 19/03/2018 | |
| Ben Hinchliffe | Đi | Cho mượn | 16/03/2018 | |
| C. Burton | Đến | 09/03/2018 | ||
| B. Fleming | Đi | Cho mượn | 01/03/2018 | |
| H. Wilson | Đến | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| A. MacDonald | Đến | 31/01/2018 | ||
| J. Edwards | Đi | Cho mượn | 05/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
54 thương vụ · 23 đến · 31 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Clackstone | Đến | 08/12/2017 | ||
| D. Batty | Đến | 30/11/2017 | ||
| W. Mannion | Đi | Cho mượn | 28/11/2017 | |
| Adam Curry | Đi | Cho mượn | 24/11/2017 | |
| J. Clackstone | Đi | Cho mượn | 09/11/2017 | |
| C. Burton | Đi | Cho mượn | 03/11/2017 | |
| D. Batty | Đi | Cho mượn | 27/10/2017 | |
| F. Tomori | Đến | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| J. Irvine | Đến | 30/08/2017 | ||
| N. Dicko | Đến | 29/08/2017 | ||
| S. Kingsley | Đến | 23/08/2017 | ||
| S. Clucas | Đi | € 17.9M | 23/08/2017 | |
| S. Larsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2017 | |
| Ondřej Mazuch | Đến | € 2M | 26/07/2017 | |
| F. Campbell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2017 | |
| A. Robertson | Đi | € 9M | 21/07/2017 | |
| K. Stewart | Đến | 21/07/2017 | ||
| E. Jakupović | Đi | 19/07/2017 | ||
| Ahmed El Mohamady | Đi | € 1.1M | 19/07/2017 | |
| T. Huddlestone | Đi | 15/07/2017 | ||
| James Yates | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2017 | |
| O. Aina | Đến | Cho mượn | 11/07/2017 | |
| J. Tymon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2017 | |
| J. Edwards | Đi | Cho mượn | 03/07/2017 | |
| H. Rodgers | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| C. Burton | Đến | 01/07/2017 | ||
| L. Marković | Đi | 01/07/2017 | ||
| O. Niasse | Đi | 01/07/2017 | ||
| A. Ranocchia | Đi | 01/07/2017 | ||
| Johan ter Horst | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| A. N'Diaye | Đi | 01/07/2017 | ||
| Dieumerci Mbokani | Đi | 01/07/2017 | ||
| O. Elabdellaoui | Đi | 01/07/2017 | ||
| J. Clackstone | Đến | 01/07/2017 | ||
| C. Davies | Đi | 01/07/2017 | ||
| A. McGregor | Đến | 01/07/2017 | ||
| J. Weir | Đến | 01/07/2017 | ||
| H. Maguire | Đi | € 13.7M | 01/07/2017 | |
| S. Quinn | Đi | 01/03/2017 | ||
| D. Kuciak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2017 | |
| A. Ranocchia | Đến | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| J. Clackstone | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| A. Bruce | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| J. Weir | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| K. Grosicki | Đến | € 7.7M | 31/01/2017 | |
| A. N'Diaye | Đến | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| R. Snodgrass | Đi | € 12M | 27/01/2017 | |
| O. Elabdellaoui | Đến | Cho mượn | 20/01/2017 | |
| J. Livermore | Đi | € 11.5M | 20/01/2017 | |
| A. McGregor | Đi | Cho mượn | 18/01/2017 | |
| Johan ter Horst | Đi | Cho mượn | 17/01/2017 | |
| O. Niasse | Đến | Cho mượn | 13/01/2017 | |
| Evandro Goebel | Đến | 13/01/2017 | ||
| M. Henriksen | Đến | € 5.3M | 06/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 9 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Weir | Đến | 31/08/2016 | ||
| D. Marshall | Đến | € 4.1M | 30/08/2016 | |
| Ryan Mason | Đến | 9.4M € | 30/08/2016 | |
| W. Keane | Đến | € 1.2M | 30/08/2016 | |
| M. Diamé | Đi | 03/08/2016 | ||
| R. Taylor | Đi | 12/07/2016 | ||
| S. Aluko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2016 | |
| Ben Clappison | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| G. Luer | Đến | 01/07/2016 | ||
| C. Akpom | Đi | 01/07/2016 | ||
| M. Clark | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| G. Luer | Đi | Cho mượn | 09/02/2016 | |
| D. Kuciak | Đến | 01/02/2016 | ||
| N. Powell | Đến | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| Matthew Dixon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2016 | |
| I. Hayden | Đến | Cho mượn | 03/01/2016 | |
| I. Hayden | Đi | 02/01/2016 | ||
| C. Jahraldo-Martin | Đi | Cho mượn | 02/01/2016 | |
| B. Lenihan | Đến | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 13 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ben Clappison | Đi | Cho mượn | 26/11/2015 | |
| W. Aimson | Đi | Cho mượn | 09/11/2015 | |
| Nikica Jelavić | Đi | 01/09/2015 | ||
| A. Diomande | Đến | 01/09/2015 | ||
| S. Topliss | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/08/2015 | |
| D. N'Doye | Đi | € 2.2M | 10/08/2015 | |
| M. Odubajo | Đến | € 5M | 07/08/2015 | |
| M. Figueroa | Đi | 07/08/2015 | ||
| C. Akpom | Đến | Cho mượn | 04/08/2015 | |
| Jonathon Margetts | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2015 | |
| R. Brady | Đi | € 9.9M | 29/07/2015 | |
| J. Chester | Đi | € 11.3M | 29/07/2015 | |
| S. Clucas | Đến | 28/07/2015 | ||
| R. Taylor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2015 | |
| Yannick Anister Sagbo-Latte | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2015 | |
| Paul McShane | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2015 | |
| T. Ince | Đi | € 6.7M | 03/07/2015 | |
| S. Quinn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| H. Maguire | Đến | 01/07/2015 | ||
| G. Luer | Đến | 01/07/2015 | ||
| L. Rosenior | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| G. Ramírez | Đi | 01/07/2015 | ||
| T. Ince | Đến | 01/06/2015 | ||
| Jonathon Margetts | Đến | 01/06/2015 | ||
| Jonathon Margetts | Đi | Cho mượn | 13/03/2015 | |
| C. Townsend | Đi | Cho mượn | 23/02/2015 | |
| H. Maguire | Đi | Cho mượn | 10/02/2015 | |
| R. Watson | Đi | Cho mượn | 06/02/2015 | |
| D. N'Doye | Đến | € 4M | 03/02/2015 | |
| G. Luer | Đi | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| G. Luer | Đến | 01/02/2015 | ||
| C. Jahraldo-Martin | Đi | Cho mượn | 27/01/2015 | |
| Jonathon Margetts | Đến | 25/01/2015 | ||
| J. Dudgeon | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
49 thương vụ · 20 đến · 29 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Matthew Dixon | Đi | Cho mượn | 24/12/2014 | |
| Jonathon Margetts | Đi | Cho mượn | 24/12/2014 | |
| Jonathon Margetts | Đến | 23/12/2014 | ||
| T. Ince | Đến | 22/12/2014 | ||
| M. Figueroa | Đến | 22/12/2014 | ||
| R. Fallowfield | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/12/2014 | |
| C. Jahraldo-Martin | Đi | Cho mượn | 20/11/2014 | |
| W. Aimson | Đi | Cho mượn | 20/11/2014 | |
| Yannick Anister Sagbo-Latte | Đến | 15/11/2014 | ||
| B. Lenihan | Đi | Cho mượn | 07/11/2014 | |
| T. Ince | Đi | Cho mượn | 29/10/2014 | |
| M. Figueroa | Đi | Cho mượn | 21/10/2014 | |
| Yannick Anister Sagbo-Latte | Đi | Cho mượn | 30/09/2014 | |
| George Boyd | Đi | € 3.8M | 01/09/2014 | |
| A. Hernández | Đến | € 12M | 01/09/2014 | |
| H. Ben Arfa | Đến | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| G. Ramírez | Đến | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| B. Lenihan | Đến | 01/09/2014 | ||
| M. Diamé | Đến | € 4.4M | 01/09/2014 | |
| M. Dawson | Đến | 26/08/2014 | ||
| Jonathon Margetts | Đi | Cho mượn | 22/08/2014 | |
| S. Long | Đi | € 15M | 14/08/2014 | |
| R. Koren | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2014 | |
| J. Dudgeon | Đi | Cho mượn | 30/07/2014 | |
| A. Robertson | Đến | € 3.6M | 29/07/2014 | |
| H. Maguire | Đến | € 3.2M | 29/07/2014 | |
| T. Ince | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2014 | |
| J. Livermore | Đến | 01/07/2014 | ||
| M. Fryatt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Conor Henderson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| C. Stewart | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| M. Oxley | Đi | 01/07/2014 | ||
| P. McElroy | Đi | 01/07/2014 | ||
| R. Snodgrass | Đến | € 7.5M | 01/07/2014 | |
| E. Jakupović | Đến | 28/03/2014 | ||
| M. Oxley | Đến | 27/03/2014 | ||
| Conor Henderson | Đi | Cho mượn | 26/03/2014 | |
| Ben Clappison | Đi | Cho mượn | 21/03/2014 | |
| W. Aimson | Đi | Cho mượn | 28/02/2014 | |
| E. Jakupović | Đi | Cho mượn | 13/02/2014 | |
| J. Hobbs | Đi | 31/01/2014 | ||
| N. Proschwitz | Đi | Cho mượn | 23/01/2014 | |
| S. Long | Đến | € 8.5M | 17/01/2014 | |
| Aaron McLean | Đi | 16/01/2014 | ||
| Nikica Jelavić | Đến | € 7.8M | 15/01/2014 | |
| C. Stewart | Đi | Cho mượn | 09/01/2014 | |
| Aaron McLean | Đến | 03/01/2014 | ||
| C. Townsend | Đi | Cho mượn | 02/01/2014 | |
| T. Cairney | Đi | 02/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
41 thương vụ · 22 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Fryatt | Đến | 01/12/2013 | ||
| Aaron McLean | Đi | Cho mượn | 21/11/2013 | |
| J. Simpson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/09/2013 | |
| M. Fryatt | Đi | Cho mượn | 27/09/2013 | |
| C. Stewart | Đi | Cho mượn | 02/09/2013 | |
| T. Huddlestone | Đến | € 5.8M | 14/08/2013 | |
| C. Evans | Đi | € 880K | 02/08/2013 | |
| Danny Emerton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2013 | |
| Yannick Anister Sagbo-Latte | Đến | € 1.8M | 26/07/2013 | |
| Danny Graham | Đến | Cho mượn | 19/07/2013 | |
| J. Devitt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2013 | |
| M. Oxley | Đi | Cho mượn | 05/07/2013 | |
| D. East | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| D. Stockdale | Đi | 01/07/2013 | ||
| S. Bradley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| C. Townsend | Đến | 01/07/2013 | ||
| C. Davies | Đến | € 2.7M | 01/07/2013 | |
| Ahmed El Mohamady | Đến | € 2.3M | 01/07/2013 | |
| A. McGregor | Đến | € 1.8M | 01/07/2013 | |
| Aaron McLean | Đến | 01/06/2013 | ||
| S. Bradley | Đến | 06/05/2013 | ||
| J. Devitt | Đến | 30/04/2013 | ||
| D. East | Đến | 30/04/2013 | ||
| P. McKenna | Đến | 30/04/2013 | ||
| C. Jahraldo-Martin | Đến | 28/03/2013 | ||
| S. Olofinjana | Đi | Cho mượn | 27/03/2013 | |
| D. Wilson | Đi | Cho mượn | 08/03/2013 | |
| D. East | Đi | Cho mượn | 07/03/2013 | |
| C. Stewart | Đi | Cho mượn | 01/03/2013 | |
| George Boyd | Đến | Cho mượn | 22/02/2013 | |
| Gedo | Đến | Cho mượn | 31/01/2013 | |
| Ahmed Fathy | Đến | Cho mượn | 31/01/2013 | |
| M. Cullen | Đi | Cho mượn | 31/01/2013 | |
| P. McKenna | Đi | Cho mượn | 25/01/2013 | |
| D. Stockdale | Đến | Cho mượn | 18/01/2013 | |
| R. Brady | Đến | € 2.5M | 08/01/2013 | |
| David Meyler | Đến | 1.8M € | 08/01/2013 | |
| J. Devitt | Đi | Cho mượn | 04/01/2013 | |
| Aaron McLean | Đi | Cho mượn | 04/01/2013 | |
| Danny Emerton | Đến | 03/01/2013 | ||
| C. Stewart | Đến | 02/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 15 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Oxley | Đến | 26/12/2012 | ||
| G. Holohan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/11/2012 | |
| Danny Emerton | Đi | Cho mượn | 22/11/2012 | |
| C. Townsend | Đi | Cho mượn | 20/11/2012 | |
| L. Cooper | Đi | 01/11/2012 | ||
| J. Devitt | Đi | Cho mượn | 01/11/2012 | |
| M. Oxley | Đi | Cho mượn | 25/10/2012 | |
| M. Cullen | Đến | 19/10/2012 | ||
| S. Quinn | Đến | 31/08/2012 | ||
| C. Stewart | Đi | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| D. East | Đi | Cho mượn | 29/08/2012 | |
| J. Harper | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2012 | |
| S. Bradley | Đi | Cho mượn | 07/08/2012 | |
| M. Cullen | Đi | Cho mượn | 07/08/2012 | |
| Paul McShane | Đến | 01/08/2012 | ||
| B. Amos | Đến | Cho mượn | 31/07/2012 | |
| A. Bruce | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2012 | |
| S. Aluko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2012 | |
| A. Fayé | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2012 | |
| N. Proschwitz | Đến | € 3.3M | 19/07/2012 | |
| E. Jakupović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2012 | |
| K. Ghilas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2012 | |
| V. Mannone | Đi | 01/07/2012 | ||
| C. Townsend | Đến | 01/07/2012 | ||
| B. Adebola | Đi | Cho mượn | 20/03/2012 | |
| M. Pusic | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/03/2012 | |
| J. Devitt | Đi | Cho mượn | 17/02/2012 | |
| J. Harper | Đi | Cho mượn | 24/01/2012 | |
| J. King | Đến | Cho mượn | 16/01/2012 | |
| Paul McShane | Đi | Cho mượn | 13/01/2012 | |
| T. Carson | Đến | Cho mượn | 13/01/2012 | |
| J. Simpson | Đến | 05/01/2012 | ||
| V. Mannone | Đến | Cho mượn | 04/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 14 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Townsend | Đi | Cho mượn | 26/10/2011 | |
| M. Duke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2011 | |
| M. Waghorn | Đến | Cho mượn | 31/08/2011 | |
| J. Simpson | Đi | Cho mượn | 31/08/2011 | |
| J. Devitt | Đi | Cho mượn | 31/08/2011 | |
| J. Bullard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/08/2011 | |
| William Henry Atkinson | Đi | Cho mượn | 12/08/2011 | |
| M. Pusic | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2011 | |
| Adriano Basso | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2011 | |
| P. Gulácsi | Đến | Cho mượn | 26/07/2011 | |
| L. Cooper | Đi | Cho mượn | 08/07/2011 | |
| J. Hobbs | Đến | € 950K | 01/07/2011 | |
| B. Adebola | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| P. McKenna | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| J. Dudgeon | Đến | € 95K | 01/07/2011 | |
| Anthony Gerrard | Đi | 01/07/2011 | ||
| C. Evans | Đến | € 570K | 01/07/2011 | |
| S. Bradley | Đi | Cho mượn | 02/04/2011 | |
| Danny Emerton | Đi | Cho mượn | 02/04/2011 | |
| M. Duke | Đi | Cho mượn | 03/03/2011 | |
| D. Amoo | Đến | Cho mượn | 02/03/2011 | |
| Paul McShane | Đi | Cho mượn | 18/02/2011 | |
| M. Cullen | Đến | 07/02/2011 | ||
| I. Ashbee | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2011 | |
| Tijani Belaid | Đến | € 75K | 19/01/2011 | |
| L. Cooper | Đi | Cho mượn | 10/01/2011 | |
| M. Cullen | Đi | Cho mượn | 06/01/2011 | |
| M. Fryatt | Đến | € 1.4M | 01/01/2011 | |
| B. Guzan | Đến | Cho mượn | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 10 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Aaron McLean | Đến | 1.3M € | 30/12/2010 | |
| William Henry Atkinson | Đi | Cho mượn | 25/11/2010 | |
| C. Stewart | Đến | € 450K | 02/11/2010 | |
| L. Rosenior | Đến | 29/10/2010 | ||
| Rowan Vine | Đến | Cho mượn | 01/10/2010 | |
| Anthony Gerrard | Đến | Cho mượn | 01/09/2010 | |
| Daniel Ayala | Đến | Cho mượn | 01/09/2010 | |
| S. Olofinjana | Đi | Cho mượn | 10/08/2010 | |
| R. Koren | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2010 | |
| B. Myhill | Đi | € 1.8M | 01/08/2010 | |
| K. Ghilas | Đi | Cho mượn | 01/08/2010 | |
| J. Simpson | Đến | € 1.5M | 01/08/2010 | |
| J. Harper | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2010 | |
| Amr Zaky | Đi | 01/07/2010 | ||
| D. Marney | Đi | € 600K | 01/07/2010 | |
| S. Hunt | Đi | € 3.6M | 25/06/2010 | |
| N. Doyle | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2010 | |
| N. Doyle | Đến | 06/01/2010 | ||
| M. Oxley | Đi | Cho mượn | 01/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 8 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| William Henry Atkinson | Đi | Cho mượn | 20/11/2009 | |
| J. Devitt | Đi | Cho mượn | 23/10/2009 | |
| J. Devitt | Đi | Cho mượn | 19/09/2009 | |
| M. Turner | Đi | € 13.6M | 01/09/2009 | |
| I. Sonko | Đến | Cho mượn | 01/09/2009 | |
| S. Hunt | Đến | € 4M | 13/08/2009 | |
| K. Ghilas | Đến | € 2M | 13/08/2009 | |
| S. Olofinjana | Đến | € 3.5M | 06/08/2009 | |
| J. Altidore | Đến | Cho mượn | 06/08/2009 | |
| Paul McShane | Đến | € 2.5M | 01/08/2009 | |
| Anthony Randolph Warner | Đi | Cho mượn | 14/03/2009 | |
| Manucho Gonçalves | Đến | Cho mượn | 16/01/2009 | |
| J. Bullard | Đến | € 5.3M | 01/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 4 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Anthony Randolph Warner | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2008 | |
| H. Pedersen | Đi | 24/07/2008 | ||
| C. Fagan | Đến | € 1M | 01/07/2008 | |
| M. King | Đến | Cho mượn | 01/07/2008 | |
| D. Delaney | Đi | € 525K | 18/01/2008 | |
| Simon Walton | Đến | Cho mượn | 02/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 3 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| F. Campbell | Đến | Cho mượn | 18/10/2007 | |
| William Henry Atkinson | Đi | Cho mượn | 01/08/2007 | |
| Ricardo Vaz Tê | Đến | Cho mượn | 09/03/2007 | |
| J. Parkin | Đi | Cho mượn | 09/03/2007 | |
| N. Doyle | Đến | € 225K | 01/02/2007 | |
| C. Fagan | Đi | € 1.1M | 09/01/2007 | |
| B. Burgess | Đi | € 40K | 01/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 4 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Yeates | Đến | Cho mượn | 01/08/2006 | |
| L. Cort | Đi | € 1.5M | 01/08/2006 | |
| M. Turner | Đến | € 410K | 01/08/2006 | |
| J. Parkin | Đến | € 300K | 12/01/2006 | |
| M. Noble | Đến | Cho mượn | 01/01/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Duke | Đi | Cho mượn | 01/08/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 2 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Cort | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2004 | |
| R. Hinds | Đi | 01/08/2004 | ||
| M. Duke | Đến | € 50K | 23/07/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 3 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Hinds | Đến | 01/08/2003 | ||
| B. Burgess | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2003 | |
| J. Otsemobor | Đến | Cho mượn | 01/03/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Delaney | Đến | € 75K | 17/10/2002 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 33 cầu thủ đến và 31 cầu thủ rời Hull City. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 799 thương vụ liên quan tới Hull City, trải từ năm 2002 tới năm 2026, gồm 374 lượt cầu thủ đến và 425 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Hull City nằm ở trang Cầu thủ Hull City.