Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của IFK Goteborg mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới IFK Goteborg mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2004 tới nay.
18 cầu thủ đến và 24 cầu thủ rời IFK Goteborg trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Alexander Illum Simmelhack | Đến | Chuyển nhượng | |
| K. Ackermann | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| N. Žugelj | Đến | Cho mượn | |
| F. Lantz | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| I. Olowoporoku | Đến | T4Tripple 44 | Chuyển nhượng |
| H. Hermannsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Larsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Seidu | Đến | Cho mượn | |
| O. Mansson | Đến | Raise | |
| F. Andersson | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Wiberg | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Carlsson | Đến | ||
| V. Andersson | Đến | Cho mượn | |
| T. Coimbra | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Rasheed | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| G. Ersoy | Đến | Chuyển nhượng | |
| F. Ottosson | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Jallow | Đến | BREBrescia | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| S. Clemmensen | Đi | Chuyển nhượng | |
| F. Ottosson | Đi | Cho mượn | |
| F. Lantz | Đi | Cho mượn | |
| S. Alioum | Đi | Chuyển nhượng | |
| R. Yeboah | Đi | Chuyển nhượng | |
| O. Thoreson | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Kåhed | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Jagne | Đi | Cho mượn | |
| B. Brantlind | Đi | Chuyển nhượng | |
| L. Kåhed | Đi | KLKahed Lucas | Chuyển nhượng tự do |
| A. Carlsson | Đi | ||
| V. Johansson | Đi | Cho mượn | |
| A. Falk | Đi | FAFalk Axel | Chuyển nhượng tự do |
| Melvin Koliqi | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Lindquist | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| E. Fasth | Đi | Cho mượn | |
| A. Boren | Đi | Cho mượn | |
| L. Dahlgren | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| F. Lantz | Đi | Cho mượn | |
| A. Trondsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Salaou | Đi | ||
| T. Santos | Đi | Chuyển nhượng | |
| P. Dahlberg | Đi | Chuyển nhượng | |
| L. Carlstrand | Đi | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 410 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
42 thương vụ · 18 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Clemmensen | Đi | Chuyển nhượng | 02/09/2026 | |
| F. Ottosson | Đi | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| Alexander Illum Simmelhack | Đến | Chuyển nhượng | 30/08/2026 | |
| K. Ackermann | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2026 | |
| N. Žugelj | Đến | Cho mượn | 27/08/2026 | |
| F. Lantz | Đi | Cho mượn | 21/08/2026 | |
| F. Lantz | Đến | Hết hạn cho mượn | 20/08/2026 | |
| S. Alioum | Đi | Chuyển nhượng | 13/08/2026 | |
| R. Yeboah | Đi | Chuyển nhượng | 11/08/2026 | |
| O. Thoreson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2026 | |
| L. Kåhed | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2026 | |
| I. Jagne | Đi | Cho mượn | 15/07/2026 | |
| I. Olowoporoku | Đến | T4Tripple 44 | Chuyển nhượng | 14/07/2026 |
| H. Hermannsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2026 | |
| S. Larsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2026 | |
| I. Seidu | Đến | Cho mượn | 07/07/2026 | |
| B. Brantlind | Đi | Chuyển nhượng | 03/07/2026 | |
| L. Kåhed | Đi | KLKahed Lucas | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| A. Carlsson | Đi | 13/06/2026 | ||
| O. Mansson | Đến | Raise | 04/04/2026 | |
| V. Johansson | Đi | Cho mượn | 31/03/2026 | |
| A. Falk | Đi | FAFalk Axel | Chuyển nhượng tự do | 30/03/2026 |
| Melvin Koliqi | Đi | Chuyển nhượng | 25/03/2026 | |
| A. Lindquist | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/03/2026 | |
| E. Fasth | Đi | Cho mượn | 24/03/2026 | |
| A. Boren | Đi | Cho mượn | 24/03/2026 | |
| L. Dahlgren | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/03/2026 | |
| F. Lantz | Đi | Cho mượn | 24/03/2026 | |
| F. Andersson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/03/2026 | |
| A. Trondsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2026 | |
| A. Wiberg | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/02/2026 | |
| A. Carlsson | Đến | 19/02/2026 | ||
| A. Salaou | Đi | 18/02/2026 | ||
| V. Andersson | Đến | Cho mượn | 16/02/2026 | |
| T. Santos | Đi | Chuyển nhượng | 16/02/2026 | |
| T. Coimbra | Đến | Chuyển nhượng | 31/01/2026 | |
| P. Dahlberg | Đi | Chuyển nhượng | 29/01/2026 | |
| J. Rasheed | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2026 | |
| L. Carlstrand | Đi | Chuyển nhượng | 28/01/2026 | |
| G. Ersoy | Đến | Chuyển nhượng | 28/01/2026 | |
| F. Ottosson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2026 | |
| A. Jallow | Đến | BREBrescia | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 14 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Svensson | Đi | SGSvensson Gustav | End of career | 30/12/2025 |
| A. Trondsen | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| A. Salaou | Đến | 29/11/2025 | ||
| H. Carneil | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/10/2025 | |
| A. Trondsen | Đi | Cho mượn | 02/09/2025 | |
| L. Dusi | Đi | Chuyển nhượng | 29/08/2025 | |
| L. Dusi | Đi | Chuyển nhượng | 29/08/2025 | |
| E. Marković | Đi | Chuyển nhượng | 29/08/2025 | |
| L. Dusi | Đến | Hết hạn cho mượn | 19/08/2025 | |
| V. Tyren | Đến | Hết hạn cho mượn | 10/08/2025 | |
| D. Mikhail | Đi | MDMikhail David | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2025 |
| B. Magnusson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2025 | |
| L. Carlstrand | Đi | Cho mượn | 08/07/2025 | |
| S. Alioum | Đến | Chuyển nhượng | 08/07/2025 | |
| E. Fasth | Đến | UGU19 Goteborg | Raise | 04/07/2025 |
| A. Carlén | Đi | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| L. Carlstrand | Đến | Hết hạn cho mượn | 28/06/2025 | |
| D. Mikhail | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/05/2025 | |
| L. Beqiri | Đi | Chuyển nhượng | 27/03/2025 | |
| A. Salaou | Đi | Cho mượn | 11/03/2025 | |
| D. Akbas | Đi | Chuyển nhượng | 15/02/2025 | |
| M. Fenger | Đến | Chuyển nhượng | 14/02/2025 | |
| S. Ohlsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/02/2025 | |
| S. Abdullahi | Đi | ASAbdullahi Suleiman | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2025 |
| S. Clemmensen | Đến | Chuyển nhượng | 06/02/2025 | |
| O. Pettersson | Đi | Chuyển nhượng | 04/02/2025 | |
| E. Salomonsson | Đi | SESalomonsson Emil | End of career | 01/02/2025 |
| I. Jagne | Đến | Chuyển nhượng | 29/01/2025 | |
| T. Heintz | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2025 | |
| G. Norlin | Đi | Chuyển nhượng | 28/01/2025 | |
| L. Dusi | Đi | Cho mượn | 28/01/2025 | |
| D. Glusica | Đi | Chuyển nhượng | 28/01/2025 | |
| L. Skjellerup | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2025 | |
| E. Marković | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| F. Eriksson | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| A. Kristiansen | Đi | 01/01/2025 | ||
| N. Frederiksen | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| P. Abraham | Đi | 01/01/2025 | ||
| J. Karlstrøm | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 17 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Nafors Dahlin | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/11/2024 | |
| Melvin Koliqi | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/11/2024 | |
| M. Johansson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2024 | |
| N. Frederiksen | Đến | Cho mượn | 23/08/2024 | |
| R. Yeboah | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2024 | |
| R. Yeboah | Đến | 14/08/2024 | ||
| Alai Ghasem | Đến | 13/08/2024 | ||
| R. Lundqvist | Đến | 07/08/2024 | ||
| J. Karlstrøm | Đến | Cho mượn | 02/08/2024 | |
| D. Kruse | Đến | 01/08/2024 | ||
| S. Hausner | Đi | € 400K | 17/07/2024 | |
| J. Bager | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2024 | |
| M. Yalcouyé | Đi | € 7M | 12/07/2024 | |
| A. Erlingmark | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2024 | |
| A. Benediktsson | Đi | 08/07/2024 | ||
| David Fernando Pérez Dybeck | Đi | 01/07/2024 | ||
| A. Pyndt | Đi | 01/07/2024 | ||
| Alai Ghasem | Đi | Cho mượn | 27/03/2024 | |
| A. Kristiansen | Đến | Cho mượn | 26/03/2024 | |
| P. Abraham | Đến | Cho mượn | 21/03/2024 | |
| E. Marković | Đi | Cho mượn | 19/02/2024 | |
| J. Bångsbo | Đi | 17/02/2024 | ||
| F. Eriksson | Đi | Cho mượn | 15/02/2024 | |
| F. Ambrož | Đi | 14/02/2024 | ||
| A. Selmani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/02/2024 | |
| A. Pyndt | Đến | Cho mượn | 08/02/2024 | |
| M. Yalcouyé | Đến | 01/02/2024 | ||
| O. Pettersson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| A. Kurochkin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| F. Ambrož | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 14 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Skjellerup | Đến | 29/12/2023 | ||
| Alai Ghasem | Đến | 01/12/2023 | ||
| A. Kurochkin | Đến | 01/12/2023 | ||
| L. Carlstrand | Đến | 11/11/2023 | ||
| L. Carlstrand | Đi | Cho mượn | 10/09/2023 | |
| K. Þórðarson | Đến | 17/08/2023 | ||
| A. Selmani | Đến | Cho mượn | 11/08/2023 | |
| E. Hagen | Đi | 01/08/2023 | ||
| Alai Ghasem | Đi | Cho mượn | 26/07/2023 | |
| Amir Al Ammari | Đi | 25/07/2023 | ||
| T. Santos | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2023 | |
| A. Muçolli | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2023 | |
| C. Johansson | Đi | 01/07/2023 | ||
| J. Selvén | Đi | 15/06/2023 | ||
| J. Selvén | Đến | 27/05/2023 | ||
| J. Selvén | Đi | Cho mượn | 29/03/2023 | |
| S. Thern | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/03/2023 | |
| E. Sorga | Đi | 01/02/2023 | ||
| A. Carlén | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2023 | |
| S. Hausner | Đến | 01/02/2023 | ||
| C. Johansson | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| W. Hahn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2023 | |
| E. Hagen | Đến | 08/01/2023 | ||
| G. Lillienberg | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| F. Ambrož | Đến | 01/01/2023 | ||
| Amir Al Ammari | Đến | 01/01/2023 | ||
| A. Nygaard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| T. van Assema | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| Hosam Aiesh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 9 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Jallow | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2022 | |
| Kevin Yakob | Đi | 26/08/2022 | ||
| A. Benediktsson | Đến | 14/08/2022 | ||
| A. Benediktsson | Đi | Cho mượn | 11/08/2022 | |
| P. Dahlberg | Đến | 11/08/2022 | ||
| T. Sana | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2022 | |
| E. Marković | Đến | 09/08/2022 | ||
| F. Ambrož | Đi | Cho mượn | 04/08/2022 | |
| Bernardo Vilar | Đi | 27/07/2022 | ||
| S. Salisu | Đến | Cho mượn | 26/07/2022 | |
| S. Abdullahi | Đến | 15/07/2022 | ||
| Amir Al Ammari | Đi | Cho mượn | 15/07/2022 | |
| O. Vilhelmsson | Đi | € 1.5M | 12/07/2022 | |
| H. Lennartsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/03/2022 | |
| P. Karlsson Lagemyr | Đi | 23/03/2022 | ||
| N. Alexandersson | Đi | 19/02/2022 | ||
| W. Hahn | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2022 | |
| T. Amos | Đi | 18/01/2022 | ||
| Amir Al Ammari | Đến | 14/01/2022 | ||
| A. Erlingmark | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2022 | |
| I. Dahlqvist | Đi | 10/01/2022 | ||
| E. Salomonsson | Đến | 08/01/2022 | ||
| E. Sorga | Đến | 08/01/2022 | ||
| G. Anestis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 13 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Amos | Đến | 01/12/2021 | ||
| N. Alexandersson | Đến | 01/12/2021 | ||
| Y. Kalley | Đi | 31/08/2021 | ||
| Bernardo Vilar | Đến | 11/08/2021 | ||
| I. Shamoun | Đi | 01/08/2021 | ||
| G. Svensson | Đến | 22/07/2021 | ||
| A. Yusuf | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2021 | |
| M. Berg | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2021 | |
| O. Wendt | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2021 | |
| Alexander Farnerud | Đi | 01/07/2021 | ||
| M. Hamšík | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2021 | |
| R. Wikström | Đi | Cho mượn | 15/03/2021 | |
| M. Hamšík | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/03/2021 | |
| S. Thern | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2021 | |
| G. Kharaishvili | Đi | 12/02/2021 | ||
| G. Norlin | Đến | 05/02/2021 | ||
| Kevin Yakob | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2021 | |
| E. Holm | Đi | 27/01/2021 | ||
| Kolbeinn Sigþórsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2021 | |
| T. Amos | Đi | Cho mượn | 15/01/2021 | |
| Ole Söderberg | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2021 | |
| A. Titi | Đi | Cho mượn | 15/01/2021 | |
| C. Kouakou | Đi | 12/01/2021 | ||
| Kristopher Da Graca | Đi | 06/01/2021 | ||
| A. Calisir | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| A. Titi | Đến | 01/01/2021 | ||
| S. Abraham | Đi | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 8 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Toko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/09/2020 | |
| V. Wernersson | Đi | 11/09/2020 | ||
| A. Titi | Đi | Cho mượn | 25/08/2020 | |
| S. Eriksson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2020 | |
| P. Wernbloom | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2020 | |
| Junes Barny | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2020 | |
| C. Kouakou | Đến | 24/07/2020 | ||
| M. Bjärsmyr | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/06/2020 | |
| Alexander Farnerud | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/05/2020 | |
| J. Johansson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/05/2020 | |
| E. Dahlqvist | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2020 | |
| A. Öhman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2020 | |
| Jake Weisbrod | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2020 | |
| Fred Berglin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2020 | |
| S. Eriksson | Đi | € 53K | 23/01/2020 | |
| A. Jallow | Đến | 11/01/2020 | ||
| S. Ohlsson | Đi | 11/01/2020 | ||
| E. Gunnarsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2020 | |
| Samuel Ohlsson | Đi | 11/01/2020 | ||
| Lasse Vibe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2020 | |
| A. Affane | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 16 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Öhman | Đến | 01/12/2019 | ||
| Jake Weisbrod | Đến | 01/12/2019 | ||
| E. Dahlqvist | Đến | 01/09/2019 | ||
| S. Ohlsson | Đi | € 279K | 30/08/2019 | |
| A. Affane | Đi | Cho mượn | 13/08/2019 | |
| T. Sana | Đến | 11/08/2019 | ||
| Hosam Aiesh | Đến | 11/08/2019 | ||
| V. Olofsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2019 | |
| Erik Dahlin | Đi | 30/07/2019 | ||
| Måns Saebbö | Đi | 22/07/2019 | ||
| C. Starfelt | Đi | € 1M | 13/07/2019 | |
| E. Dahlqvist | Đi | Cho mượn | 26/06/2019 | |
| B. Nygren | Đi | € 4M | 20/06/2019 | |
| Lasse Vibe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/04/2019 | |
| B. Zalo | Đi | 01/04/2019 | ||
| N. Toko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/03/2019 | |
| S. Eriksson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2019 | |
| I. Shamoun | Đến | 18/02/2019 | ||
| P. Kasim | Đi | 13/02/2019 | ||
| Junes Barny | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2019 | |
| V. Sakor | Đi | 31/01/2019 | ||
| Jake Weisbrod | Đi | Cho mượn | 30/01/2019 | |
| L. Sabah | Đi | Cho mượn | 08/01/2019 | |
| I. Hjertén | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2019 | |
| V. Olofsson | Đến | 08/01/2019 | ||
| G. Kharaishvili | Đến | € 308K | 08/01/2019 | |
| Billy Brandon Nordström | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2019 | |
| G. Anestis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2019 | |
| A. Gunnarsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2019 | |
| E. Salomonsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2019 | |
| E. Gunnarsson | Đến | 01/01/2019 | ||
| L. Sabah | Đến | 01/01/2019 | ||
| M. Degerlund | Đi | 01/01/2019 | ||
| B. Zalo | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 13 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Kasim | Đến | 30/11/2018 | ||
| E. Ómarsson | Đi | 10/08/2018 | ||
| Robin Söder | Đến | 10/08/2018 | ||
| F. Oldrup Jensen | Đến | Cho mượn | 10/08/2018 | |
| M. Degerlund | Đến | Cho mượn | 09/08/2018 | |
| S. Abraham | Đến | 08/08/2018 | ||
| M. Ingebrigtsen | Đi | 08/08/2018 | ||
| S. Eriksson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| P. Dahlberg | Đi | 01/07/2018 | ||
| G. Engvall | Đi | 29/06/2018 | ||
| B. Zalo | Đi | Cho mượn | 06/04/2018 | |
| P. Kasim | Đi | Cho mượn | 03/04/2018 | |
| G. Engvall | Đến | Cho mượn | 29/03/2018 | |
| Abdul Razak | Đi | 21/02/2018 | ||
| M. Diskerud | Đến | Cho mượn | 17/02/2018 | |
| M. Ingebrigtsen | Đến | 04/02/2018 | ||
| T. Rogne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2018 | |
| Ernst Anders Mikael Boman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2018 | |
| A. Affane | Đến | 17/01/2018 | ||
| John Rune Alvbåge | Đi | 15/01/2018 | ||
| S. Rieks | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2018 | |
| V. Wernersson | Đến | 08/01/2018 | ||
| V. Sakor | Đến | 08/01/2018 | ||
| A. Calisir | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2018 | |
| C. Starfelt | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 11 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Smedberg-Dalence | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/12/2017 | |
| V. Sakor | Đi | 01/12/2017 | ||
| Abdul Razak | Đến | 01/12/2017 | ||
| John Rune Alvbåge | Đến | 01/12/2017 | ||
| John Rune Alvbåge | Đi | Cho mượn | 16/08/2017 | |
| L. Sabah | Đi | Cho mượn | 03/08/2017 | |
| S. Adekugbe | Đến | Cho mượn | 26/07/2017 | |
| F. Alnäs | Đi | 25/07/2017 | ||
| Kristopher Da Graca | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2017 | |
| M. Bjärsmyr | Đi | 20/07/2017 | ||
| M. Albæk | Đi | € 100K | 17/07/2017 | |
| Abdul Razak | Đi | Cho mượn | 15/07/2017 | |
| Billy Brandon Nordström | Đến | 11/07/2017 | ||
| S. Jamieson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2017 | |
| John Rune Alvbåge | Đến | 01/07/2017 | ||
| R. Cindric | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/03/2017 | |
| M. Diskerud | Đến | Cho mượn | 10/03/2017 | |
| H. Bjørdal | Đến | Cho mượn | 06/03/2017 | |
| P. Kasim | Đi | Cho mượn | 16/02/2017 | |
| H. Dahlqvist | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2017 | |
| John Rune Alvbåge | Đi | Cho mượn | 14/02/2017 | |
| J. Ankersen | Đi | € 1.5M | 30/01/2017 | |
| David Wiklander | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2017 | |
| A. Leksell | Đi | 09/01/2017 | ||
| S. Ohlsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2017 | |
| Billy Brandon Nordström | Đi | Cho mượn | 09/01/2017 | |
| T. Pettersson | Đi | 09/01/2017 | ||
| E. Ómarsson | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 6 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Jamieson | Đến | 11/08/2016 | ||
| O. Kindlund | Đi | 05/08/2016 | ||
| H. Aleesami | Đi | 05/08/2016 | ||
| O. Gustafsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2016 | |
| Victor Sköld | Đi | 27/07/2016 | ||
| M. Albornoz | Đến | Cho mượn | 31/03/2016 | |
| O. Gustafsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/03/2016 | |
| V. Edvardsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/03/2016 | |
| Martin Johansson-Zanjanchi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/02/2016 | |
| H. Hermannsson | Đến | Cho mượn | 16/02/2016 | |
| K. Bohm | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2016 | |
| T. Hysén | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2016 | |
| G. Svensson | Đi | 14/01/2016 | ||
| M. Sandberg | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2016 | |
| Erik Dahlin | Đến | 01/01/2016 | ||
| P. Dyrestam | Đi | Cho mượn | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 13 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Malick Mane | Đi | 16/09/2015 | ||
| M. Albæk | Đến | 11/08/2015 | ||
| Riku Riski | Đến | Cho mượn | 05/08/2015 | |
| P. Dyrestam | Đi | Cho mượn | 28/07/2015 | |
| Lasse Vibe | Đi | 24/07/2015 | ||
| Victor Sköld | Đến | 15/07/2015 | ||
| V. Edvardsen | Đi | Cho mượn | 15/07/2015 | |
| T. Mikkelsen | Đi | 01/07/2015 | ||
| T. Mikkelsen | Đến | Cho mượn | 15/03/2015 | |
| T. Rogne | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/03/2015 | |
| Sulejmen Sarajlic | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/02/2015 | |
| May Sphiwe Mahlangu | Đi | 02/02/2015 | ||
| J. Ankersen | Đến | 02/02/2015 | ||
| Daniel Lopes da Silva | Đi | 01/02/2015 | ||
| L. Dahl | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2015 | |
| H. Pearce | Đến | 29/01/2015 | ||
| N. Gerzić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2015 | |
| S. Eriksson | Đến | 05/01/2015 | ||
| J. Johansson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2015 | |
| L. Augustinsson | Đi | € 1.3M | 01/01/2015 | |
| T. Pettersson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 | |
| Ernst Anders Mikael Boman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 | |
| J. Azulay | Đi | 01/01/2015 | ||
| Malick Mane | Đi | Cho mượn | 01/01/2015 | |
| H. Aleesami | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 | |
| N. Gerzić | Đến | 01/01/2015 | ||
| J. Allansson | Đi | 01/01/2015 | ||
| H. Zackrisson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 | |
| Daniel Lopes da Silva | Đến | 01/01/2015 | ||
| Philip Haglund | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 | |
| Kjetil Wæhler | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 | |
| Diego Gerardo Calvo Fonseca | Đi | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 7 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Robin Söder | Đi | 22/08/2014 | ||
| S. Larsson | Đi | 13/08/2014 | ||
| Diego Gerardo Calvo Fonseca | Đến | Cho mượn | 11/08/2014 | |
| Daniel Lopes da Silva | Đi | Cho mượn | 11/08/2014 | |
| S. Rieks | Đến | 09/08/2014 | ||
| Malick Mane | Đi | Cho mượn | 23/07/2014 | |
| D. Bojanić | Đi | 15/07/2014 | ||
| M. Dyrestam | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/03/2014 | |
| Erik Lund | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/03/2014 | |
| G. Svensson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/03/2014 | |
| David Gutierrez-Arvidsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/03/2014 | |
| Malick Mane | Đến | 12/03/2014 | ||
| May Sphiwe Mahlangu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/03/2014 | |
| F. Alnäs | Đi | Cho mượn | 03/03/2014 | |
| T. Hysén | Đi | € 1M | 03/01/2014 | |
| M. Smedberg-Dalence | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 | |
| Hjörtur Logi Valgarðsson | Đi | 01/01/2014 | ||
| J. Azulay | Đến | 01/01/2014 | ||
| S. Ohlsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 | |
| Pär Ericsson | Đi | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 4 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Bojanić | Đến | 02/08/2013 | ||
| Lasse Vibe | Đến | 15/07/2013 | ||
| D. Moberg Karlsson | Đi | € 1.9M | 01/07/2013 | |
| Erik Lund | Đến | 27/06/2013 | ||
| Erik Lund | Đi | Cho mượn | 30/03/2013 | |
| J. Azulay | Đi | Cho mượn | 21/01/2013 | |
| N. Bärkroth | Đi | Swap | 06/01/2013 | |
| L. Augustinsson | Đến | € 350K | 06/01/2013 | |
| T. Bratt | Đi | 01/01/2013 | ||
| A. Strömberg | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2013 | |
| Erik Dahlin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 4 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Bjärsmyr | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/08/2012 | |
| E. Yıldırım | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2012 | |
| T. Sana | Đi | € 400K | 27/07/2012 | |
| S. Eriksson | Đi | € 1.5M | 09/07/2012 | |
| Lawal Ismail | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/03/2012 | |
| Kamal Mustafa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/03/2012 | |
| Pär Ericsson | Đi | Cho mượn | 16/02/2012 | |
| N. Andersén | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/02/2012 | |
| A. Peterson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/02/2012 | |
| Christopher Tangeni Nangolo Mbamba | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2012 | |
| N. Bärkroth | Đi | Cho mượn | 01/02/2012 | |
| E. Bjarnason | Đi | 31/01/2012 | ||
| Kjetil Wæhler | Đến | 13/01/2012 | ||
| M. Sandberg | Đi | Cho mượn | 02/01/2012 | |
| John Rune Alvbåge | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 | |
| Daniel Lopes da Silva | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 | |
| A. Faltsetas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 3 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Salomonsson | Đến | 30/08/2011 | ||
| A. Faltsetas | Đi | Cho mượn | 11/08/2011 | |
| Philip Haglund | Đến | 01/08/2011 | ||
| Ragnar Sigurðsson | Đi | € 800K | 12/07/2011 | |
| Hjörtur Logi Valgarðsson | Đến | 01/01/2011 | ||
| Petter Björlund | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2011 | |
| William Atashkadeh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 0 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Sana | Đi | Cho mượn | 19/08/2009 | |
| M. Bjärsmyr | Đi | 28/07/2009 | ||
| P. Wernbloom | Đi | € 2.5M | 01/07/2009 | |
| Mathias Ranégie | Đi | 01/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Mathias Ranégie | Đi | Cho mượn | 08/08/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Berg | Đi | € 4M | 18/08/2007 | |
| T. Hysén | Đến | € 2.5M | 01/08/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Antonsson | Đi | € 450K | 01/07/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 18 cầu thủ đến và 24 cầu thủ rời IFK Goteborg. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 410 thương vụ liên quan tới IFK Goteborg, trải từ năm 2004 tới năm 2026, gồm 171 lượt cầu thủ đến và 239 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của IFK Goteborg nằm ở trang Cầu thủ IFK Goteborg.