Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Ipswich mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Ipswich mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1999 tới nay.
31 cầu thủ đến và 38 cầu thủ rời Ipswich trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Alex Noonan | Đến | Cho mượn | |
| Z. Flemming | Đến | Chuyển nhượng | |
| E. Palacios | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Ouattara | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Enciso | Đến | Chuyển nhượng | |
| S. Lukić | Đến | Chuyển nhượng | |
| Florentino | Đến | Chuyển nhượng | |
| K. Scherpen | Đến | Chuyển nhượng | |
| D. Maeda | Đến | Chuyển nhượng | |
| I. Diop | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Fatawu | Đến | Chuyển nhượng | |
| K. van Oevelen | Đến | Chuyển nhượng | |
| Emersonn | Đến | Chuyển nhượng | |
| C. Akpom | Đến | Cho mượn | |
| C. Kipré | Đến | Cho mượn | |
| A. Murić | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Ali Al Hamadi | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Szmodics | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| C. Chaplin | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| C. Humphreys | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| H. Gray | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| C. Ogbene | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| L. Ayinde | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| H. Clarke | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| C. Slicker | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Tom Taylor | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Finley Frank Barbrook | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Neil | Đến | Cho mượn | |
| A. Mehmeti | Đến | Chuyển nhượng | |
| Tom Taylor | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Finley Frank Barbrook | Đến | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| N. Bilokapić | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Humphreys | Đi | Cho mượn | |
| C. Ogbene | Đi | Cho mượn | |
| T. Mendel-Idowu | Đi | Cho mượn | |
| Ali Al Hamadi | Đi | Cho mượn | |
| K. van Oevelen | Đi | Cho mượn | |
| E. I. Oyindamola Adebayo A. | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Johnson | Đi | Cho mượn | |
| G. Hirst | Đi | Chuyển nhượng | |
| H. Clarke | Đi | Chuyển nhượng | |
| Finley Frank Barbrook | Đi | Cho mượn | |
| W. Burns | Đi | Chuyển nhượng | |
| S. Szmodics | Đi | Cho mượn | |
| S. Boniface | Đi | Cho mượn | |
| C. Townsend | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Chaplin | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| H. Gray | Đi | Cho mượn | |
| E. Baggott | Đi | Chuyển nhượng | |
| C. Slicker | Đi | Cho mượn | |
| A. Murić | Đi | Cho mượn | |
| R. Carr | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Ayinde | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Akpom | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Cajuste | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| A. Young | Đi | YAYoung Ashley | End of career |
| Iván Azón | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| D. Babb | Đi | BDBabb Daniel | Chuyển nhượng tự do |
| D. Neil | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| C. Kipré | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| C. Chaplin | Đi | CCChaplin Conor | Chuyển nhượng tự do |
| C. Townsend | Đi | TCTownsend Conor | Chuyển nhượng tự do |
| L. Fletcher | Đi | FLFletcher Luca | Hết hạn cho mượn |
| Jeremiah Berkeley-Agyepong | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Tom Taylor | Đi | Cho mượn | |
| L. Ayinde | Đi | Cho mượn | |
| Finley Frank Barbrook | Đi | Cho mượn | |
| H. Clarke | Đi | Cho mượn | |
| H. Gray | Đi | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 802 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
69 thương vụ · 31 đến · 38 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Bilokapić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/09/2026 | |
| Alex Noonan | Đến | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| C. Humphreys | Đi | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| C. Ogbene | Đi | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| T. Mendel-Idowu | Đi | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| Z. Flemming | Đến | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| E. Palacios | Đến | Chuyển nhượng | 26/08/2026 | |
| Ali Al Hamadi | Đi | Cho mượn | 25/08/2026 | |
| K. van Oevelen | Đi | Cho mượn | 23/08/2026 | |
| E. I. Oyindamola Adebayo A. | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2026 | |
| B. Johnson | Đi | Cho mượn | 20/08/2026 | |
| G. Hirst | Đi | Chuyển nhượng | 19/08/2026 | |
| A. Ouattara | Đến | Chuyển nhượng | 16/08/2026 | |
| J. Enciso | Đến | Chuyển nhượng | 16/08/2026 | |
| H. Clarke | Đi | Chuyển nhượng | 13/08/2026 | |
| S. Lukić | Đến | Chuyển nhượng | 07/08/2026 | |
| Finley Frank Barbrook | Đi | Cho mượn | 06/08/2026 | |
| W. Burns | Đi | Chuyển nhượng | 05/08/2026 | |
| Florentino | Đến | Chuyển nhượng | 04/08/2026 | |
| S. Szmodics | Đi | Cho mượn | 31/07/2026 | |
| K. Scherpen | Đến | Chuyển nhượng | 27/07/2026 | |
| S. Boniface | Đi | Cho mượn | 27/07/2026 | |
| D. Maeda | Đến | Chuyển nhượng | 24/07/2026 | |
| C. Townsend | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2026 | |
| I. Diop | Đến | Chuyển nhượng | 21/07/2026 | |
| A. Fatawu | Đến | Chuyển nhượng | 20/07/2026 | |
| K. van Oevelen | Đến | Chuyển nhượng | 20/07/2026 | |
| C. Chaplin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2026 | |
| H. Gray | Đi | Cho mượn | 15/07/2026 | |
| E. Baggott | Đi | Chuyển nhượng | 14/07/2026 | |
| C. Slicker | Đi | Cho mượn | 12/07/2026 | |
| Emersonn | Đến | Chuyển nhượng | 07/07/2026 | |
| A. Murić | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| C. Akpom | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| R. Carr | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| L. Ayinde | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| C. Kipré | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| C. Akpom | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Murić | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Cajuste | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Young | Đi | YAYoung Ashley | End of career | 29/06/2026 |
| Iván Azón | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Ali Al Hamadi | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| S. Szmodics | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| D. Babb | Đi | BDBabb Daniel | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| C. Chaplin | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| D. Neil | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| C. Kipré | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| C. Chaplin | Đi | CCChaplin Conor | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| C. Townsend | Đi | TCTownsend Conor | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| L. Fletcher | Đi | FLFletcher Luca | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 |
| C. Humphreys | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| H. Gray | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| C. Ogbene | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Jeremiah Berkeley-Agyepong | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| L. Ayinde | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| H. Clarke | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| C. Slicker | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Tom Taylor | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/05/2026 | |
| Finley Frank Barbrook | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/05/2026 | |
| Tom Taylor | Đi | Cho mượn | 26/03/2026 | |
| L. Ayinde | Đi | Cho mượn | 12/02/2026 | |
| Finley Frank Barbrook | Đi | Cho mượn | 29/01/2026 | |
| D. Neil | Đến | Cho mượn | 26/01/2026 | |
| A. Mehmeti | Đến | Chuyển nhượng | 22/01/2026 | |
| Tom Taylor | Đến | Hết hạn cho mượn | 12/01/2026 | |
| H. Clarke | Đi | Cho mượn | 11/01/2026 | |
| H. Gray | Đi | Cho mượn | 11/01/2026 | |
| Finley Frank Barbrook | Đến | Hết hạn cho mượn | 05/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
54 thương vụ · 26 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Gray | Đến | Hết hạn cho mượn | 23/10/2025 | |
| H. Gray | Đi | Cho mượn | 20/10/2025 | |
| O. Davis | Đi | 18/09/2025 | ||
| L. Fletcher | Đến | Cho mượn | 02/09/2025 | |
| Ali Al Hamadi | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| S. Egeli | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| C. Chaplin | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| C. Ogbene | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| L. Woolfenden | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| Tom Taylor | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| Finley Frank Barbrook | Đi | Cho mượn | 31/08/2025 | |
| M. Núñez | Đến | Chuyển nhượng | 29/08/2025 | |
| D. Furlong | Đến | Chuyển nhượng | 28/08/2025 | |
| Iván Azón | Đến | Cho mượn | 28/08/2025 | |
| K. McAteer | Đến | Chuyển nhượng | 22/08/2025 | |
| O. Hutchinson | Đi | Chuyển nhượng | 16/08/2025 | |
| O. Hutchinson | Đi | Chuyển nhượng | 16/08/2025 | |
| N. Broadhead | Đi | Chuyển nhượng | 14/08/2025 | |
| E. Agbaje | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/08/2025 | |
| J. Cajuste | Đến | Cho mượn | 07/08/2025 | |
| C. Slicker | Đi | Cho mượn | 07/08/2025 | |
| M. Luongo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2025 | |
| Sam Morsy | Đi | Chuyển nhượng | 23/07/2025 | |
| A. Young | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2025 | |
| A. Matusiwa | Đến | Chuyển nhượng | 13/07/2025 | |
| D. Button | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2025 | |
| H. Clarke | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Daniel O'Connor | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| C. Humphreys | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| K. Phillips | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| L. Ayinde | Đến | 01/07/2025 | ||
| B. Godfrey | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| C. Burgess | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| J. Enciso | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| E. Baggott | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| S. Boniface | Đi | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| A. Tuanzebe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Ali Al Hamadi | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| M. Harness | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| H. Barbrook | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| Mathaeus Roberts | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| H. Duggins | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 | |
| L. Delap | Đi | Chuyển nhượng | 04/06/2025 | |
| H. Barbrook | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| Woody Scott Williamson Andrews | Đến | 06/03/2025 | ||
| A. Palmer | Đến | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| J. Nwabueze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2025 | |
| H. Clarke | Đi | Cho mượn | 29/01/2025 | |
| G. Edmundson | Đi | Cho mượn | 25/01/2025 | |
| Ali Al Hamadi | Đi | Cho mượn | 24/01/2025 | |
| J. Enciso | Đến | Cho mượn | 23/01/2025 | |
| G. Edmundson | Đến | Hết hạn cho mượn | 21/01/2025 | |
| J. Philogene | Đến | Chuyển nhượng | 15/01/2025 | |
| B. Godfrey | Đến | Cho mượn | 05/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
46 thương vụ · 21 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Penney | Đi | 16/11/2024 | ||
| R. Carr | Đi | 06/09/2024 | ||
| L. Ayinde | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| M. Harness | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| C. Ogbene | Đến | 28/08/2024 | ||
| D. O'Shea | Đến | € 14.2M | 25/08/2024 | |
| J. Clarke | Đến | € 17.7M | 24/08/2024 | |
| C. Humphreys | Đi | Cho mượn | 21/08/2024 | |
| S. Szmodics | Đến | € 10.6M | 16/08/2024 | |
| K. Phillips | Đến | Cho mượn | 16/08/2024 | |
| Panutche Camará | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2024 | |
| E. Baggott | Đi | Cho mượn | 05/08/2024 | |
| C. Townsend | Đến | € 590K | 01/08/2024 | |
| C. Ndaba | Đi | 30/07/2024 | ||
| V. Hladký | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2024 | |
| A. Murić | Đến | € 9.6M | 17/07/2024 | |
| L. Delap | Đến | € 17.9M | 13/07/2024 | |
| J. Greaves | Đến | € 21.5M | 12/07/2024 | |
| I. El Mizouni | Đi | 470K | 09/07/2024 | |
| G. Yahyai | Đi | 1.2M | 04/07/2024 | |
| K. Jackson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2024 | |
| N. Hayes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| Z. Bradshaw | Đi | 01/07/2024 | ||
| R. Carr | Đến | 01/07/2024 | ||
| O. Hutchinson | Đến | € 23.5M | 01/07/2024 | |
| B. Johnson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| J. Sarmiento | Đi | 01/07/2024 | ||
| E. Baggott | Đến | 01/07/2024 | ||
| C. Stewart | Đi | 01/07/2024 | ||
| F. Ladapo | Đến | 01/07/2024 | ||
| C. Stewart | Đến | 01/06/2024 | ||
| C. Ndaba | Đến | 01/06/2024 | ||
| L. Travis | Đi | 31/05/2024 | ||
| K. Moore | Đi | 31/05/2024 | ||
| L. Evans | Đi | 11/03/2024 | ||
| R. Carr | Đi | Cho mượn | 10/02/2024 | |
| Z. Bradshaw | Đi | Cho mượn | 05/02/2024 | |
| K. Moore | Đến | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| E. Baggott | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| Ali Al Hamadi | Đến | 29/01/2024 | ||
| F. Ladapo | Đi | Cho mượn | 19/01/2024 | |
| K. Edwards | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2024 | |
| K. Edwards | Đến | 08/01/2024 | ||
| L. Travis | Đến | Cho mượn | 05/01/2024 | |
| J. Sarmiento | Đến | Cho mượn | 03/01/2024 | |
| T. Yengi | Đi | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
49 thương vụ · 21 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Hayes | Đi | Cho mượn | 16/12/2023 | |
| N. Hayes | Đến | 07/11/2023 | ||
| N. Hayes | Đi | Cho mượn | 06/10/2023 | |
| G. Leigh | Đi | 24/08/2023 | ||
| B. Williams | Đến | Cho mượn | 24/08/2023 | |
| Z. Bradshaw | Đi | Cho mượn | 20/08/2023 | |
| F. Alexander | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2023 | |
| Z. Bradshaw | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2023 | |
| J. Pigott | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2023 | |
| Thomas James Carroll | Đi | 20/07/2023 | ||
| Panutche Camará | Đi | Cho mượn | 18/07/2023 | |
| M. Healy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2023 | |
| T. Yengi | Đi | Cho mượn | 16/07/2023 | |
| G. Hirst | Đến | € 1.8M | 13/07/2023 | |
| K. Vincent-Young | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2023 | |
| C. Slicker | Đến | 08/07/2023 | ||
| I. El Mizouni | Đi | Cho mượn | 05/07/2023 | |
| C. Stewart | Đến | 04/07/2023 | ||
| R. Keogh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2023 | |
| C. Logan | Đi | 03/07/2023 | ||
| T. John-Jules | Đi | 01/07/2023 | ||
| G. Yahyai | Đi | Cho mượn | 01/07/2023 | |
| I. El Mizouni | Đến | 01/07/2023 | ||
| H. Gray | Đến | 01/07/2023 | ||
| J. Coleman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| R. Harper | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| E. Baggott | Đến | 01/07/2023 | ||
| F. Alexander | Đến | 01/07/2023 | ||
| R. Harper | Đến | 28/06/2023 | ||
| J. Taylor | Đến | € 1.8M | 26/06/2023 | |
| M. Penney | Đến | 01/06/2023 | ||
| G. Yahyai | Đến | 01/06/2023 | ||
| E. Agbaje | Đến | 01/06/2023 | ||
| Z. Siziba | Đi | 23/03/2023 | ||
| B. Morris | Đi | 15/02/2023 | ||
| M. Ward | Đi | Cho mượn | 10/02/2023 | |
| C. Ndaba | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| G. Yahyai | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| T. Yengi | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| C. Ndaba | Đến | 30/01/2023 | ||
| E. Agbaje | Đi | Cho mượn | 27/01/2023 | |
| M. Penney | Đi | Cho mượn | 21/01/2023 | |
| H. Clarke | Đến | 19/01/2023 | ||
| E. Baggott | Đi | Cho mượn | 19/01/2023 | |
| M. Penney | Đến | 18/01/2023 | ||
| N. Broadhead | Đến | 09/01/2023 | ||
| T. Hughes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2023 | |
| M. Luongo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2023 | |
| T. Yengi | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
50 thương vụ · 20 đến · 30 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Coleman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/11/2022 | |
| F. Alexander | Đi | Cho mượn | 21/10/2022 | |
| T. Simpson | Đi | 01/09/2022 | ||
| Panutche Camará | Đến | 01/09/2022 | ||
| M. Penney | Đi | Cho mượn | 25/08/2022 | |
| R. Harper | Đi | Cho mượn | 24/08/2022 | |
| C. Ndaba | Đi | Cho mượn | 19/08/2022 | |
| T. Hughes | Đi | Cho mượn | 12/08/2022 | |
| R. Keogh | Đến | 10/08/2022 | ||
| R. Crane | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2022 | |
| M. Kenlock | Đi | 04/08/2022 | ||
| L. Davis | Đến | 25/07/2022 | ||
| J. Norwood | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2022 | |
| J. Pigott | Đi | Cho mượn | 15/07/2022 | |
| M. Harness | Đến | 15/07/2022 | ||
| E. Baggott | Đi | Cho mượn | 08/07/2022 | |
| A. Dobra | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2022 | |
| D. Ball | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| B. Celina | Đi | 01/07/2022 | ||
| B. Clements | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| R. Crane | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Bonne | Đi | 01/07/2022 | ||
| T. John-Jules | Đến | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| G. Leigh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| R. Harper | Đến | 01/07/2022 | ||
| T. Bakinson | Đi | 01/07/2022 | ||
| F. Ladapo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| T. Holý | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| B. McGavin | Đến | 30/06/2022 | ||
| D. Thompson | Đi | 01/06/2022 | ||
| M. Kenlock | Đến | 01/06/2022 | ||
| C. Ndaba | Đến | 01/06/2022 | ||
| T. Holý | Đến | 01/06/2022 | ||
| T. Yengi | Đi | Cho mượn | 06/04/2022 | |
| S. Dawkins | Đi | 18/03/2022 | ||
| J. Nolan | Đi | 25/02/2022 | ||
| S. Fraser | Đi | 31/01/2022 | ||
| B. Clements | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| R. Harper | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| B. Morris | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| N. Hayes | Đến | 31/01/2022 | ||
| H. Coulson | Đi | 30/01/2022 | ||
| T. Holý | Đi | Cho mượn | 27/01/2022 | |
| D. Thompson | Đến | Cho mượn | 27/01/2022 | |
| T. Simpson | Đến | 26/01/2022 | ||
| M. Kenlock | Đi | Cho mượn | 20/01/2022 | |
| T. Bakinson | Đến | Cho mượn | 20/01/2022 | |
| C. Walton | Đến | 19/01/2022 | ||
| C. Walton | Đi | 18/01/2022 | ||
| A. Nsiala | Đi | 14/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
66 thương vụ · 31 đến · 35 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Holý | Đến | 02/11/2021 | ||
| T. Holý | Đi | Cho mượn | 26/10/2021 | |
| T. Yengi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/10/2021 | |
| L. Andoh | Đi | Cho mượn | 17/09/2021 | |
| Sam Morsy | Đến | 31/08/2021 | ||
| B. Celina | Đến | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| A. Dobra | Đi | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| B. McGavin | Đi | Cho mượn | 26/08/2021 | |
| C. Ndaba | Đi | Cho mượn | 20/08/2021 | |
| Thomas James Carroll | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2021 | |
| C. Burgess | Đến | 15/08/2021 | ||
| R. Crane | Đi | Cho mượn | 13/08/2021 | |
| F. Downes | Đi | 10/08/2021 | ||
| K. Edwards | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2021 | |
| H. Coulson | Đến | Cho mượn | 09/08/2021 | |
| S. Aluko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2021 | |
| L. Barry | Đến | Cho mượn | 06/08/2021 | |
| Ben Folami | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2021 | |
| Z. Brown | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2021 | |
| B. Clements | Đến | 01/08/2021 | ||
| C. Chaplin | Đến | 27/07/2021 | ||
| G. Edmundson | Đến | 27/07/2021 | ||
| E. Bishop | Đi | 27/07/2021 | ||
| A. Przybek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2021 | |
| S. Fraser | Đến | 15/07/2021 | ||
| J. Pigott | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2021 | |
| Stephen Robert Ward | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2021 | |
| V. Hladký | Đến | 01/07/2021 | ||
| J. Harrop | Đi | 01/07/2021 | ||
| T. Simpson | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| L. Evans | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| K. Bennetts | Đi | 01/07/2021 | ||
| L. Thomas | Đi | 01/07/2021 | ||
| A. Drinan | Đi | 01/07/2021 | ||
| F. Sears | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| D. Cornell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| Harry Edward Wright | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| C. Skuse | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| I. El Mizouni | Đến | 01/07/2021 | ||
| L. Chambers | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| G. Edwards | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| O. Hawkins | Đi | 01/07/2021 | ||
| T. Parrott | Đi | 01/07/2021 | ||
| M. Penney | Đến | 01/07/2021 | ||
| M. Bonne | Đến | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| Ben Folami | Đến | 01/07/2021 | ||
| A. Judge | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| J. Lankester | Đi | 25/06/2021 | ||
| R. Harper | Đến | 25/06/2021 | ||
| A. Dozzell | Đi | 15/06/2021 | ||
| W. Burns | Đến | 03/06/2021 | ||
| J. Donacien | Đến | 01/06/2021 | ||
| J. Wilson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2021 | |
| M. McGuinness | Đi | 01/06/2021 | ||
| C. Ndaba | Đến | 01/06/2021 | ||
| E. Baggott | Đi | Cho mượn | 23/03/2021 | |
| B. McGavin | Đi | Cho mượn | 04/02/2021 | |
| T. Parrott | Đến | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| A. Przybek | Đi | Cho mượn | 22/01/2021 | |
| C. Ndaba | Đi | 22/01/2021 | ||
| J. Donacien | Đi | Cho mượn | 22/01/2021 | |
| A. Przybek | Đến | 21/01/2021 | ||
| J. Harrop | Đến | Cho mượn | 20/01/2021 | |
| L. Thomas | Đến | Cho mượn | 19/01/2021 | |
| I. El Mizouni | Đến | 03/01/2021 | ||
| Harry Edward Wright | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 12 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Przybek | Đi | Cho mượn | 07/12/2020 | |
| B. Cotter | Đi | Cho mượn | 16/10/2020 | |
| W. Keane | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/10/2020 | |
| A. Przybek | Đi | Cho mượn | 04/10/2020 | |
| K. Bennetts | Đến | Cho mượn | 02/10/2020 | |
| I. El Mizouni | Đi | Cho mượn | 25/09/2020 | |
| B. Clements | Đi | Cho mượn | 04/09/2020 | |
| Harry Edward Wright | Đi | Cho mượn | 25/08/2020 | |
| D. Cornell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2020 | |
| Stephen Robert Ward | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2020 | |
| O. Hawkins | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2020 | |
| J. Roberts | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2020 | |
| Ben Folami | Đến | 01/07/2020 | ||
| K. Hammond | Đi | 01/07/2020 | ||
| J. Roberts | Đến | 01/07/2020 | ||
| L. Garbutt | Đi | 01/07/2020 | ||
| Patrick Damian Webber | Đi | 01/07/2020 | ||
| A. Drinan | Đến | 01/07/2020 | ||
| A. Nsiala | Đến | 01/07/2020 | ||
| J. Earl | Đi | 01/07/2020 | ||
| C. Ndaba | Đến | 01/06/2020 | ||
| Ben Folami | Đi | Cho mượn | 01/02/2020 | |
| B. Bialkowski | Đi | 27/01/2020 | ||
| B. Bialkowski | Đến | 26/01/2020 | ||
| J. Spence | Đi | 22/01/2020 | ||
| A. Drinan | Đi | Cho mượn | 17/01/2020 | |
| J. Earl | Đến | Cho mượn | 13/01/2020 | |
| A. Nsiala | Đi | Cho mượn | 10/01/2020 | |
| Anthony Michael Georgiou | Đi | 01/01/2020 | ||
| A. Drinan | Đến | 01/01/2020 | ||
| J. Roberts | Đi | Cho mượn | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
44 thương vụ · 24 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Ward | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/12/2019 | |
| B. Clements | Đến | 08/12/2019 | ||
| C. Ndaba | Đi | Cho mượn | 06/12/2019 | |
| B. Clements | Đi | Cho mượn | 08/11/2019 | |
| C. Ndaba | Đi | Cho mượn | 08/11/2019 | |
| B. Cotter | Đến | 26/10/2019 | ||
| C. McKendry | Đi | 04/09/2019 | ||
| J. Emmanuel | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2019 | |
| Anthony Michael Georgiou | Đến | Cho mượn | 19/08/2019 | |
| K. Vincent-Young | Đến | 19/08/2019 | ||
| A. Drinan | Đi | Cho mượn | 08/08/2019 | |
| W. Norris | Đến | Cho mượn | 30/07/2019 | |
| C. Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2019 | |
| J. Knudsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2019 | |
| Dean Jeffrey Gerken | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2019 | |
| L. Garbutt | Đến | Cho mượn | 12/07/2019 | |
| J. Wilson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2019 | |
| Daniel Martin Rowe | Đến | 01/07/2019 | ||
| B. Morris | Đến | 01/07/2019 | ||
| A. Drinan | Đến | 01/07/2019 | ||
| J. Donacien | Đến | 01/07/2019 | ||
| L. Woolfenden | Đến | 01/07/2019 | ||
| M. Pennington | Đi | 01/07/2019 | ||
| Patrick Damian Webber | Đến | 01/07/2019 | ||
| Harry Edward Wright | Đến | 01/07/2019 | ||
| E. Harrison | Đi | 01/07/2019 | ||
| J. Norwood | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| T. Holý | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| J. Roberts | Đến | 01/07/2019 | ||
| C. Quaner | Đi | 30/06/2019 | ||
| T. Chalobah | Đi | 15/05/2019 | ||
| Harry Edward Wright | Đi | Cho mượn | 22/03/2019 | |
| A. Drinan | Đi | Cho mượn | 01/02/2019 | |
| S. McLoughlin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2019 | |
| J. Bree | Đến | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| J. Roberts | Đi | Cho mượn | 23/01/2019 | |
| J. Emmanuel | Đến | 18/01/2019 | ||
| J. Donacien | Đi | Cho mượn | 18/01/2019 | |
| Daniel Martin Rowe | Đi | Cho mượn | 17/01/2019 | |
| A. Judge | Đến | 14/01/2019 | ||
| S. Dawkins | Đến | 09/01/2019 | ||
| C. Quaner | Đến | Cho mượn | 08/01/2019 | |
| Tristan Nydam | Đến | 05/01/2019 | ||
| W. Keane | Đến | Cho mượn | 04/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
49 thương vụ · 20 đến · 29 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Pennington | Đến | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| B. Morris | Đi | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| L. Woolfenden | Đi | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| J. Emmanuel | Đi | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| J. Walters | Đến | Cho mượn | 30/08/2018 | |
| Tristan Nydam | Đi | Cho mượn | 28/08/2018 | |
| J. Graham | Đến | Cho mượn | 28/08/2018 | |
| K. Jackson | Đến | 09/08/2018 | ||
| J. Garner | Đi | 09/08/2018 | ||
| J. Nolan | Đến | 08/08/2018 | ||
| M. Waghorn | Đi | 08/08/2018 | ||
| A. Nsiala | Đến | 08/08/2018 | ||
| M. Carayol | Đi | 03/08/2018 | ||
| T. Edun | Đến | Cho mượn | 03/08/2018 | |
| Patrick Damian Webber | Đi | Cho mượn | 02/08/2018 | |
| A. Drinan | Đi | Cho mượn | 01/08/2018 | |
| C. Smith | Đi | Cho mượn | 25/07/2018 | |
| D. McGoldrick | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2018 | |
| E. Harrison | Đến | € 840K | 23/07/2018 | |
| G. Edwards | Đến | 17/07/2018 | ||
| J. Blanchfield | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2018 | |
| L. Hyam | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2018 | |
| T. Chalobah | Đến | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| M. Crowe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| A. Webster | Đi | 01/07/2018 | ||
| K. Bru | Đi | 01/07/2018 | ||
| C. McKendry | Đến | 01/07/2018 | ||
| J. Roberts | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Stephen Gleeson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| C. Carter-Vickers | Đi | 01/07/2018 | ||
| F. Downes | Đến | 01/07/2018 | ||
| M. Healy | Đến | Chuyển nhượng | 29/06/2018 | |
| Larsen Touré | Đi | 27/06/2018 | ||
| L. Woolfenden | Đến | 27/04/2018 | ||
| C. Smith | Đến | 14/04/2018 | ||
| S. McLoughlin | Đến | 01/04/2018 | ||
| S. McLoughlin | Đi | 01/03/2018 | ||
| C. McKendry | Đi | Cho mượn | 02/02/2018 | |
| F. Downes | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| Giles Christopher Coke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2018 | |
| M. Carayol | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2018 | |
| B. Cotter | Đến | 31/01/2018 | ||
| M. Patterson | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| G. Fowler | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2018 | |
| C. Smith | Đi | Cho mượn | 26/01/2018 | |
| A. McDonnell | Đi | 26/01/2018 | ||
| Harry Edward Wright | Đi | Cho mượn | 19/01/2018 | |
| Stephen Gleeson | Đến | 19/01/2018 | ||
| K. Moore | Đi | 08/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 15 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Blanchfield | Đi | Cho mượn | 29/12/2017 | |
| A. McDonnell | Đến | 22/12/2017 | ||
| L. Woolfenden | Đi | Cho mượn | 21/12/2017 | |
| C. Connolly | Đến | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| M. Waghorn | Đến | 07/08/2017 | ||
| J. Leddy | Đi | 03/08/2017 | ||
| S. Taylor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2017 | |
| D. Iorfa | Đến | Cho mượn | 14/07/2017 | |
| Brett Douglas Pitman | Đi | 14/07/2017 | ||
| J. Emmanuel | Đi | Cho mượn | 13/07/2017 | |
| K. Moore | Đi | Cho mượn | 10/07/2017 | |
| B. Celina | Đến | Cho mượn | 03/07/2017 | |
| B. Morris | Đến | 01/07/2017 | ||
| M. Patterson | Đến | 01/07/2017 | ||
| D. Samuel | Đi | 01/07/2017 | ||
| Christophe Didier Berra | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| T. Adeyemi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| J. Garner | Đến | € 1.1M | 01/07/2017 | |
| J. Williams | Đi | 01/07/2017 | ||
| Kundai Leroy Jeremiah Benyu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| P. Digby | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| T. Diagouraga | Đi | 01/07/2017 | ||
| T. Lawrence | Đi | 01/07/2017 | ||
| E. Huws | Đến | 28/06/2017 | ||
| M. Patterson | Đi | Cho mượn | 09/02/2017 | |
| B. Morris | Đi | Cho mượn | 01/02/2017 | |
| D. Samuel | Đến | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| S. Taylor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2017 | |
| Daniel Martin Rowe | Đến | 24/01/2017 | ||
| T. Diagouraga | Đến | Cho mượn | 23/01/2017 | |
| K. Moore | Đến | 16/01/2017 | ||
| Luke Varney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 15 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Kundai Leroy Jeremiah Benyu | Đi | Cho mượn | 07/12/2016 | |
| C. Grant | Đi | 19/11/2016 | ||
| J. Marsden | Đi | Cho mượn | 23/09/2016 | |
| P. Malarczyk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2016 | |
| T. Lawrence | Đến | Cho mượn | 30/08/2016 | |
| L. Best | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2016 | |
| Daryl Michael Murphy | Đi | € 3.5M | 28/08/2016 | |
| K. Foley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2016 | |
| C. Grant | Đến | Cho mượn | 04/08/2016 | |
| G. Ward | Đến | 01/08/2016 | ||
| A. Webster | Đến | € 575K | 01/07/2016 | |
| B. Wyatt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| P. Digby | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| M. Clarke | Đi | 01/07/2016 | ||
| J. Henly | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| J. Yorwerth | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| P. Digby | Đi | 01/06/2016 | ||
| M. Clarke | Đến | 01/06/2016 | ||
| C. Stewart | Đến | 01/06/2016 | ||
| P. Malarczyk | Đến | 01/06/2016 | ||
| J. Yorwerth | Đến | 01/06/2016 | ||
| Alex Henshall | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/03/2016 | |
| P. Malarczyk | Đi | Cho mượn | 24/03/2016 | |
| L. Feeney | Đến | Cho mượn | 17/03/2016 | |
| M. Crowe | Đến | 11/03/2016 | ||
| Thomas Michael Oar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/02/2016 | |
| B. Pringle | Đến | Cho mượn | 12/02/2016 | |
| R. Fraser | Đi | 11/02/2016 | ||
| J. Alabi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2016 | |
| K. Foley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2016 | |
| J. Parr | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2016 | |
| M. Crowe | Đi | Cho mượn | 11/01/2016 | |
| S. Hunt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2016 | |
| C. Stewart | Đi | Cho mượn | 04/01/2016 | |
| J. Emmanuel | Đến | 03/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
57 thương vụ · 28 đến · 29 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Hyam | Đến | 25/12/2015 | ||
| J. Alabi | Đến | 23/12/2015 | ||
| D. Connolly | Đi | 01/12/2015 | ||
| M. Crowe | Đi | Cho mượn | 26/11/2015 | |
| L. Hyam | Đi | Cho mượn | 26/11/2015 | |
| J. Emmanuel | Đi | Cho mượn | 26/11/2015 | |
| J. Alabi | Đi | Cho mượn | 25/11/2015 | |
| P. Kenny | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/11/2015 | |
| Thomas Michael Oar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2015 | |
| P. Malarczyk | Đến | 26/08/2015 | ||
| J. Alabi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2015 | |
| D. Ambrose | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2015 | |
| E. Hewitt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2015 | |
| J. Douglas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2015 | |
| Larsen Touré | Đến | 03/08/2015 | ||
| N. Hunt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2015 | |
| J. Knudsen | Đến | 31/07/2015 | ||
| R. Chaplow | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2015 | |
| A. Wordsworth | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2015 | |
| O. Sowunmi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| D. McQueen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| R. Fraser | Đến | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| J. Marriott | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Paul Anderson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| J. Yorwerth | Đến | 01/07/2015 | ||
| Brett Douglas Pitman | Đến | 01/07/2015 | ||
| T. Mings | Đi | € 11.3M | 01/07/2015 | |
| A. Maitland-Niles | Đến | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| M. Crowe | Đến | 01/06/2015 | ||
| C. Stewart | Đến | 01/06/2015 | ||
| Z. Fryers | Đi | 01/06/2015 | ||
| J. Marriott | Đến | 01/06/2015 | ||
| C. Wood | Đi | 24/04/2015 | ||
| A. Wordsworth | Đến | 19/04/2015 | ||
| J. Williams | Đến | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| Paul Taylor | Đi | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| Z. Fryers | Đến | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| E. Hewitt | Đến | 25/03/2015 | ||
| M. Crowe | Đi | Cho mượn | 24/03/2015 | |
| C. Stewart | Đi | Cho mượn | 20/03/2015 | |
| S. St. Ledger | Đi | 05/03/2015 | ||
| C. Wood | Đến | Cho mượn | 27/02/2015 | |
| Luke Varney | Đến | Cho mượn | 20/02/2015 | |
| R. Chaplow | Đến | Cho mượn | 20/02/2015 | |
| J. Marriott | Đi | Cho mượn | 20/01/2015 | |
| B. Bajner | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2015 | |
| P. Kenny | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2015 | |
| F. Sears | Đến | 16/01/2015 | ||
| A. Wordsworth | Đi | Cho mượn | 15/01/2015 | |
| O. Sowunmi | Đi | Cho mượn | 09/01/2015 | |
| Alex Henshall | Đi | Cho mượn | 09/01/2015 | |
| N. Hunt | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2015 | |
| O. Sowunmi | Đến | 08/01/2015 | ||
| F. Veseli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2015 | |
| N. Hunt | Đi | 04/01/2015 | ||
| A. Wordsworth | Đến | 04/01/2015 | ||
| D. Connolly | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
36 thương vụ · 18 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. St. Ledger | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/11/2014 | |
| E. Hewitt | Đi | Cho mượn | 13/11/2014 | |
| O. Sowunmi | Đi | Cho mượn | 17/10/2014 | |
| J. Marriott | Đi | Cho mượn | 26/09/2014 | |
| J. Marriott | Đến | 21/09/2014 | ||
| D. Ambrose | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/09/2014 | |
| F. Nouble | Đi | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| B. Lawrence | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2014 | |
| A. Wordsworth | Đi | Cho mượn | 22/08/2014 | |
| J. Marriott | Đi | Cho mượn | 19/08/2014 | |
| C. Sammon | Đến | Cho mượn | 15/08/2014 | |
| Paul Taylor | Đi | Cho mượn | 14/08/2014 | |
| J. Doherty | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2014 | |
| B. Bajner | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2014 | |
| K. Bru | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2014 | |
| B. Bialkowski | Đến | 15/07/2014 | ||
| J. Parr | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2014 | |
| A. Cresswell | Đi | € 2.5M | 03/07/2014 | |
| Tom Winter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Alex Henshall | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Akenhaton Carlos Edwards | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| D. McQueen | Đến | 01/07/2014 | ||
| C. Stewart | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| S. Loach | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| E. Hewitt | Đến | 01/07/2014 | ||
| F. Veseli | Đến | 25/04/2014 | ||
| J. Marriott | Đến | 17/04/2014 | ||
| C. Burke | Đi | 01/04/2014 | ||
| J. Doherty | Đi | Cho mượn | 21/02/2014 | |
| P. Green | Đến | Cho mượn | 08/02/2014 | |
| R. Michael-Percil | Đến | 01/02/2014 | ||
| J. Marriott | Đến | 26/01/2014 | ||
| J. Marriott | Đi | Cho mượn | 03/01/2014 | |
| E. Hewitt | Đi | Cho mượn | 03/01/2014 | |
| David October | Đến | 02/01/2014 | ||
| F. Veseli | Đi | Cho mượn | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
43 thương vụ · 19 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Ebanks-Blake | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/12/2013 | |
| J. Graham | Đến | Cho mượn | 28/11/2013 | |
| S. Hunt | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/11/2013 | |
| Paul Taylor | Đến | 01/11/2013 | ||
| David October | Đi | Cho mượn | 18/10/2013 | |
| Paul Taylor | Đi | Cho mượn | 26/09/2013 | |
| J. Carson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/09/2013 | |
| Ronan Michael Murray | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2013 | |
| M. Chopra | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2013 | |
| J. Doherty | Đến | € 65K | 23/07/2013 | |
| Christophe Didier Berra | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2013 | |
| F. Veseli | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2013 | |
| J. Ainsley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2013 | |
| Dean Jeffrey Gerken | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2013 | |
| J. Emmanuel-Thomas | Đi | Swap | 08/07/2013 | |
| L. Martin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2013 | |
| Paul Anderson | Đến | Swap | 08/07/2013 | |
| C. Cropper | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| R. Stearman | Đi | 01/07/2013 | ||
| C. Skuse | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| J. Whight | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| A. Drury | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| J. Tabb | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| D. McGoldrick | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Aaron McLean | Đi | 01/06/2013 | ||
| J. Whight | Đến | 06/05/2013 | ||
| J. Tabb | Đi | 06/05/2013 | ||
| Ronan Michael Murray | Đến | 30/04/2013 | ||
| D. McGoldrick | Đi | 08/04/2013 | ||
| Stephen Francis Henderson | Đi | 29/03/2013 | ||
| N. Ellington | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/03/2013 | |
| T. Barnett | Đi | 01/03/2013 | ||
| J. Ainsley | Đi | Cho mượn | 25/02/2013 | |
| N. Reo-Coker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/02/2013 | |
| J. Whight | Đi | Cho mượn | 15/02/2013 | |
| Stephen Francis Henderson | Đến | Cho mượn | 01/02/2013 | |
| A. Wordsworth | Đến | 30/01/2013 | ||
| R. Stearman | Đến | Cho mượn | 29/01/2013 | |
| Jason Kelvin Scotland | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2013 | |
| Ronan Michael Murray | Đi | Cho mượn | 11/01/2013 | |
| F. Nouble | Đến | 08/01/2013 | ||
| Aaron McLean | Đến | Cho mượn | 04/01/2013 | |
| Bilel Mohsni | Đi | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 15 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Barnett | Đến | Cho mượn | 19/11/2012 | |
| N. Ellington | Đi | Cho mượn | 16/11/2012 | |
| K. Youga | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/11/2012 | |
| Richard Wellens | Đi | 05/11/2012 | ||
| N. Reo-Coker | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/10/2012 | |
| D. Campbell | Đến | Cho mượn | 05/10/2012 | |
| Bilel Mohsni | Đến | Cho mượn | 05/10/2012 | |
| Richard Wellens | Đến | Cho mượn | 04/10/2012 | |
| D. Higginbotham | Đến | Cho mượn | 20/09/2012 | |
| D. Delaney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2012 | |
| Daryl Michael Murphy | Đến | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| Ryan Stevenson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2012 | |
| J. Bullard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2012 | |
| G. N'Daw | Đến | Cho mượn | 24/08/2012 | |
| I. Sonko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2012 | |
| M. Luongo | Đến | Cho mượn | 24/07/2012 | |
| S. Loach | Đến | € 190K | 19/07/2012 | |
| L. Chambers | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2012 | |
| Grant Leadbitter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| E. Hewitt | Đến | € 285K | 01/06/2012 | |
| A. McCarthy | Đi | 30/03/2012 | ||
| Shane O'Connor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2012 | |
| Ryan Stevenson | Đến | € 60K | 31/01/2012 | |
| T. Priskin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2012 | |
| A. McCarthy | Đến | Cho mượn | 09/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 10 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Lambe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/12/2011 | |
| Shane O'Connor | Đi | Cho mượn | 29/11/2011 | |
| Ronan Michael Murray | Đi | Cho mượn | 23/11/2011 | |
| T. Priskin | Đi | Cho mượn | 18/11/2011 | |
| S. Dunbar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/09/2011 | |
| J. Peters | Đi | Cho mượn | 23/09/2011 | |
| D. Collins | Đến | Cho mượn | 01/09/2011 | |
| R. Wabara | Đến | Cho mượn | 31/08/2011 | |
| J. Bullard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/08/2011 | |
| Brian Edward Murphy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2011 | |
| L. Civelli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2011 | |
| M. Fülöp | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2011 | |
| C. Hourihane | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2011 | |
| D. Stockdale | Đến | Cho mượn | 26/07/2011 | |
| Ian McLoughlin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2011 | |
| C. Wickham | Đi | € 9M | 01/07/2011 | |
| N. Ellington | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| D. Norris | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| T. Eastman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Troy Brown | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| G. McAuley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| A. Cresswell | Đến | € 275K | 01/07/2011 | |
| Í. Ingimarsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| M. Chopra | Đến | € 1.7M | 01/07/2011 | |
| T. Smith | Đến | 01/07/2011 | ||
| T. Priskin | Đi | Cho mượn | 01/04/2011 | |
| R. Lambe | Đi | Cho mượn | 24/03/2011 | |
| Ian McLoughlin | Đi | Cho mượn | 01/03/2011 | |
| A. Drury | Đến | € 175K | 31/01/2011 | |
| A. Townsend | Đi | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 9 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Zuiverloon | Đến | Cho mượn | 25/11/2010 | |
| R. Fallon | Đến | Cho mượn | 25/11/2010 | |
| J. Colback | Đến | Cho mượn | 15/10/2010 | |
| J. Livermore | Đến | Cho mượn | 23/09/2010 | |
| Jon Stead | Đi | € 280K | 23/08/2010 | |
| Jason Kelvin Scotland | Đến | 1.2M € | 23/08/2010 | |
| J. Walters | Đi | € 3.3M | 21/08/2010 | |
| Darren O'Dea | Đến | Cho mượn | 17/08/2010 | |
| Pablo Couñago | Đi | Cho mượn | 10/08/2010 | |
| C. Hourihane | Đến | 01/08/2010 | ||
| L. Martin | Đi | Cho mượn | 01/08/2010 | |
| A. Townsend | Đến | Cho mượn | 01/08/2010 | |
| O. Garvan | Đi | € 280K | 01/07/2010 | |
| Pim Balkestein | Đi | € 100K | 27/03/2010 | |
| E. Upson | Đi | Cho mượn | 12/03/2010 | |
| Jon Stead | Đi | Cho mượn | 15/02/2010 | |
| T. Priskin | Đi | Cho mượn | 01/02/2010 | |
| A. Bruce | Đi | Cho mượn | 01/02/2010 | |
| Brian Edward Murphy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2010 | |
| T. Smith | Đi | Cho mượn | 07/01/2010 | |
| L. Trotter | Đi | Cho mượn | 05/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 9 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Begović | Đến | Cho mượn | 15/10/2009 | |
| L. Rosenior | Đến | Cho mượn | 02/09/2009 | |
| Akenhaton Carlos Edwards | Đến | € 1.5M | 01/09/2009 | |
| Grant Leadbitter | Đến | € 3M | 01/09/2009 | |
| M. Richards | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2009 | |
| Veliče Šumulikoski | Đi | 500K € | 04/08/2009 | |
| T. Priskin | Đến | € 2M | 01/08/2009 | |
| D. Haynes | Đi | € 600K | 13/07/2009 | |
| D. Delaney | Đến | € 1.1M | 09/07/2009 | |
| C. Casement | Đi | 01/07/2009 | ||
| L. Martin | Đến | € 2.3M | 01/07/2009 | |
| D. Bowditch | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2009 | |
| Tommy Miller | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2009 | |
| Giovani dos Santos Ramírez | Đến | Cho mượn | 13/03/2009 | |
| D. Harding | Đi | Cho mượn | 29/01/2009 | |
| J. Peters | Đi | Cho mượn | 22/01/2009 | |
| C. Casement | Đi | Cho mượn | 07/01/2009 | |
| L. Civelli | Đến | € 1.2M | 01/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 8 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Ambrose | Đến | Cho mượn | 11/11/2008 | |
| D. Bowditch | Đi | Cho mượn | 31/10/2008 | |
| Jon Stead | Đến | € 900K | 12/09/2008 | |
| J. Rhodes | Đi | Cho mượn | 12/09/2008 | |
| C. Casement | Đi | Cho mượn | 29/08/2008 | |
| D. Harding | Đi | Cho mượn | 07/08/2008 | |
| K. Lisbie | Đến | € 750K | 01/08/2008 | |
| M. Volz | Đến | Cho mượn | 01/08/2008 | |
| M. Richards | Đi | Cho mượn | 21/07/2008 | |
| G. McAuley | Đến | € 1.9M | 01/07/2008 | |
| G. Williams | Đi | € 150K | 01/07/2008 | |
| D. Norris | Đến | € 3M | 31/01/2008 | |
| Veliče Šumulikoski | Đến | 750K € | 29/01/2008 | |
| S. Bywater | Đến | Cho mượn | 01/01/2008 | |
| James Neil Alexander | Đi | € 750K | 01/01/2008 | |
| J. Peters | Đi | Cho mượn | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 4 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Rhodes | Đi | Cho mượn | 10/10/2007 | |
| Pablo Couñago | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2007 | |
| Tommy Miller | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2007 | |
| James Neil Alexander | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2007 | |
| J. Walters | Đến | € 175K | 26/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 10 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Matthew Bates | Đi | 01/12/2006 | ||
| J. Macken | Đến | Cho mượn | 01/12/2006 | |
| M. Pollitt | Đến | Cho mượn | 16/11/2006 | |
| Matthew Bates | Đến | Cho mượn | 01/11/2006 | |
| D. Bowditch | Đi | Cho mượn | 31/10/2006 | |
| Jaroslav Drobný | Đến | Cho mượn | 01/10/2006 | |
| D. Haynes | Đi | Cho mượn | 26/09/2006 | |
| D. Harding | Đến | 375K € | 04/08/2006 | |
| Simon Walton | Đến | Cho mượn | 01/08/2006 | |
| M. Noble | Đến | Cho mượn | 01/08/2006 | |
| A. Bruce | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2006 | |
| A. Marshall | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2006 | |
| R. Fuller | Đến | Cho mượn | 01/02/2006 | |
| G. Williams | Đến | € 325K | 01/01/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 0 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Bent | Đi | € 4.5M | 13/08/2005 | |
| Pablo Couñago | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2005 | |
| Tommy Miller | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Marshall | Đi | Cho mượn | 04/01/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 0 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Bent | Đi | Cho mượn | 31/08/2003 | |
| A. Marshall | Đi | Cho mượn | 01/08/2003 | |
| D. Ambrose | Đi | € 1.5M | 01/03/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 4 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Bent | Đến | € 4.5M | 23/11/2001 | |
| Tommy Miller | Đến | 750K € | 01/08/2001 | |
| A. Marshall | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2001 | |
| Pablo Couñago | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2001 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Harewood | Đến | Cho mượn | 01/01/1999 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 31 cầu thủ đến và 38 cầu thủ rời Ipswich. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 802 thương vụ liên quan tới Ipswich, trải từ năm 1999 tới năm 2026, gồm 371 lượt cầu thủ đến và 431 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Ipswich nằm ở trang Cầu thủ Ipswich.