Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Jagiellonia mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Jagiellonia mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2009 tới nay.
22 cầu thủ đến và 29 cầu thủ rời Jagiellonia trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| B. Wdowik | Đến | Cho mượn | |
| A. Ćirković | Đến | Cho mượn | |
| H. Finndell | Đến | Chuyển nhượng | |
| O. Sow | Đến | Cho mượn | |
| A. Klynge | Đến | Chuyển nhượng | |
| Maksim Kononov | Đến | Chuyển nhượng | |
| O. Pankiewicz | Đến | ||
| J. Agbonifo | Đến | Cho mượn | |
| Rodrigo Conceição | Đến | Chuyển nhượng | |
| N. Prelec | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Perchel | Đến | Chuyển nhượng | |
| W. Łaski | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Rybak | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Jackson | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Hirosawa | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| C. Polak | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Wolosik | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Szmyt | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Konstantopoulos | Đến | ||
| Nahuel Leiva | Đến | Cho mượn | |
| Guilherme Manuel Serrão Montóia | Đến | Chuyển nhượng | |
| S. Baždar | Đến | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| S. Abramowicz | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Flach | Đi | Cho mượn | |
| A. Jackson | Đi | Cho mượn | |
| Afimico Pululu | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Rybak | Đi | Cho mượn | |
| M. Piekutowski | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Mazurek | Đi | Chuyển nhượng | |
| S. Stypulkowski | Đi | Cho mượn | |
| T. Hirosawa | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| W. Łaski | Đi | Cho mượn | |
| Álex Pozo | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| S. Baždar | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| A. Pelmard | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| B. Wdowik | Đi | ||
| Afimico Pululu | Đi | PAPululu Afimico | Chuyển nhượng tự do |
| Nahuel Leiva | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Jakub Rabiczko | Đi | RJRabiczko Jakub | Chuyển nhượng tự do |
| K. Tymoszczuk | Đi | TKTymoszczuk Krystian | Chuyển nhượng tự do |
| H. Samotyja | Đi | SHSamotyja Hubert | Chuyển nhượng tự do |
| J. Suchocki | Đi | SJSuchocki Jakub | Chuyển nhượng tự do |
| M. Czeczko | Đi | Cho mượn | |
| T. Hirosawa | Đi | Cho mượn | |
| A. Jackson | Đi | Cho mượn | |
| L. Prip | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Polak | Đi | Cho mượn | |
| Cantero | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Listkowski | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Listkowski | Đi | LMListkowski Marcin | Chuyển nhượng tự do |
| O. Pietuszewski | Đi | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 498 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
51 thương vụ · 22 đến · 29 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Abramowicz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/09/2026 | |
| B. Wdowik | Đến | Cho mượn | 01/09/2026 | |
| L. Flach | Đi | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| A. Ćirković | Đến | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| H. Finndell | Đến | Chuyển nhượng | 24/08/2026 | |
| O. Sow | Đến | Cho mượn | 16/08/2026 | |
| A. Jackson | Đi | Cho mượn | 12/08/2026 | |
| Afimico Pululu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2026 | |
| A. Klynge | Đến | Chuyển nhượng | 27/07/2026 | |
| Maksim Kononov | Đến | Chuyển nhượng | 23/07/2026 | |
| O. Pankiewicz | Đến | 22/07/2026 | ||
| J. Agbonifo | Đến | Cho mượn | 20/07/2026 | |
| Rodrigo Conceição | Đến | Chuyển nhượng | 11/07/2026 | |
| A. Rybak | Đi | Cho mượn | 09/07/2026 | |
| N. Prelec | Đến | Chuyển nhượng | 09/07/2026 | |
| M. Piekutowski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2026 | |
| B. Mazurek | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| S. Stypulkowski | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| T. Hirosawa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| W. Łaski | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| M. Perchel | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| W. Łaski | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Álex Pozo | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| S. Baždar | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Pelmard | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Rybak | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| B. Wdowik | Đi | 29/06/2026 | ||
| A. Jackson | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Afimico Pululu | Đi | PAPululu Afimico | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| T. Hirosawa | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Nahuel Leiva | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Jakub Rabiczko | Đi | RJRabiczko Jakub | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| K. Tymoszczuk | Đi | TKTymoszczuk Krystian | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| H. Samotyja | Đi | SHSamotyja Hubert | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| J. Suchocki | Đi | SJSuchocki Jakub | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| M. Czeczko | Đi | Cho mượn | 29/06/2026 | |
| C. Polak | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Wolosik | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/02/2026 | |
| T. Hirosawa | Đi | Cho mượn | 17/02/2026 | |
| K. Szmyt | Đến | Chuyển nhượng | 08/02/2026 | |
| A. Jackson | Đi | Cho mượn | 29/01/2026 | |
| A. Konstantopoulos | Đến | 29/01/2026 | ||
| Nahuel Leiva | Đến | Cho mượn | 27/01/2026 | |
| L. Prip | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2026 | |
| Guilherme Manuel Serrão Montóia | Đến | Chuyển nhượng | 25/01/2026 | |
| S. Baždar | Đến | Cho mượn | 25/01/2026 | |
| C. Polak | Đi | Cho mượn | 25/01/2026 | |
| Cantero | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2026 | |
| M. Listkowski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2026 | |
| M. Listkowski | Đi | LMListkowski Marcin | Chuyển nhượng tự do | 10/01/2026 |
| O. Pietuszewski | Đi | Chuyển nhượng | 06/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
49 thương vụ · 23 đến · 26 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Stypulkowski | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Tomás Silva | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/09/2025 | |
| K. Hansen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/09/2025 | |
| K. Jóźwiak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/09/2025 | |
| A. Pelmard | Đến | Cho mượn | 08/09/2025 | |
| Miki Villar | Đi | Chuyển nhượng | 07/09/2025 | |
| Sergio Lozano | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2025 | |
| Y. Sylla | Đến | Chuyển nhượng | 31/08/2025 | |
| Adrián Diéguez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2025 | |
| A. Jackson | Đến | Chuyển nhượng | 23/07/2025 | |
| D. Retsos | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2025 | |
| A. Rybak | Đi | Cho mượn | 15/07/2025 | |
| Álex Pozo | Đến | Cho mượn | 15/07/2025 | |
| Z. Zalewski | Đến | Chuyển nhượng | 14/07/2025 | |
| Cantero | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2025 | |
| S. Stypulkowski | Đi | Cho mượn | 04/07/2025 | |
| M. Stryjek | Đi | Chuyển nhượng | 04/07/2025 | |
| Bernardo Vital | Đến | Chuyển nhượng | 03/07/2025 | |
| Y. Kobayashi | Đến | Chuyển nhượng | 03/07/2025 | |
| M. Sáček | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| D. Churlinov | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| W. Łaski | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Kubicki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| L. Prip | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| P. Olszewski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| P. Olszewski | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Dimitris Rallis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| João Moutinho | Đi | 01/07/2025 | ||
| Edi Semedo | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| M. Listkowski | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| F. Wolski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| M. Piekutowski | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| E. Ebosse | Đi | 01/07/2025 | ||
| M. Skrzypczak | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| L. Diaby-Fadiga | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| A. Nguiamba | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| A. Damasiewicz | Đến | 30/06/2025 | ||
| D. Drachal | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| D. Retsos | Đi | RDRetsos Dimitrios | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| M. Listkowski | Đi | Cho mượn | 21/02/2025 | |
| Edi Semedo | Đến | Cho mượn | 15/02/2025 | |
| P. Kováčik | Đi | Hết hạn cho mượn | 04/02/2025 | |
| E. Ebosse | Đến | Cho mượn | 29/01/2025 | |
| N. Wojtuszek | Đến | Chuyển nhượng | 28/01/2025 | |
| L. Flach | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2025 | |
| J. Haliti | Đi | Chuyển nhượng | 26/01/2025 | |
| D. Wojdakowski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2025 | |
| M. Piekutowski | Đi | Cho mượn | 23/01/2025 | |
| Nené | Đi | Chuyển nhượng | 08/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 14 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Kováčik | Đến | Cho mượn | 04/09/2024 | |
| C. Polak | Đến | 03/09/2024 | ||
| M. Listkowski | Đến | 20/08/2024 | ||
| D. Marczuk | Đi | € 1.5M | 14/08/2024 | |
| José Naranjo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2024 | |
| W. Łaski | Đi | Cho mượn | 09/08/2024 | |
| D. Churlinov | Đến | Cho mượn | 07/08/2024 | |
| Tomás Silva | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2024 | |
| K. Tabiś | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2024 | |
| João Moutinho | Đến | Cho mượn | 09/07/2024 | |
| Miki Villar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2024 | |
| O. Wojciechowski | Đến | 01/07/2024 | ||
| K. Tabiś | Đến | 01/07/2024 | ||
| M. Stryjek | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| K. Caliskaner | Đi | 01/07/2024 | ||
| M. Surzyn | Đến | 01/07/2024 | ||
| B. Nastić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/06/2024 | |
| Z. Alomerović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2024 | |
| L. Diaby-Fadiga | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/06/2024 | |
| K. Caliskaner | Đến | Cho mượn | 10/01/2024 | |
| J. Haliti | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| M. Matysik | Đi | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 10 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Nguiamba | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/09/2023 | |
| M. Bortniczuk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2023 | |
| M. Skowronek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2023 | |
| Juan Cámara | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2023 | |
| O. Wojciechowski | Đi | Cho mượn | 05/07/2023 | |
| J. Kubicki | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2023 | |
| K. Toporkiewicz | Đến | 01/07/2023 | ||
| A. Nguiamba | Đi | 01/07/2023 | ||
| M. Kowalski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| M. Pazdan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| M. Surzyn | Đi | Cho mượn | 01/07/2023 | |
| José Naranjo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| Israel Puerto | Đi | 01/07/2023 | ||
| C. Mena | Đi | 29/06/2023 | ||
| Afimico Pululu | Đến | € 150K | 22/06/2023 | |
| B. Bida | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2023 | |
| Adrián Diéguez | Đến | 21/06/2023 | ||
| D. Marczuk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/06/2023 | |
| G. Stephen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2023 | |
| C. Mena | Đến | Cho mượn | 14/02/2023 | |
| A. Trubeha | Đi | 09/02/2023 | ||
| M. Sáček | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2023 | |
| D. Stojinović | Đến | 26/01/2023 | ||
| B. Țîru | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2023 | |
| F. Černych | Đi | 08/01/2023 | ||
| P. Mystkowski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
43 thương vụ · 20 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Kupisz | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2022 | |
| O. Mudrinski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2022 | |
| M. Mas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2022 | |
| B. Żynel | Đến | 29/07/2022 | ||
| X. Dziekoński | Đi | 12/07/2022 | ||
| M. Wyjadłowski | Đi | Cho mượn | 03/07/2022 | |
| Nené | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| B. Augustyn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| K. Struski | Đi | 01/07/2022 | ||
| K. Wrzesiński | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Ozga | Đến | 01/07/2022 | ||
| N. Grigoryan | Đi | 01/07/2022 | ||
| M. Mas | Đến | 01/07/2022 | ||
| J. Majsterek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Lutostański | Đi | 01/07/2022 | ||
| M. Wyjadłowski | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Bortniczuk | Đến | 01/07/2022 | ||
| O. Mudrinski | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Żyro | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| W. Łaski | Đến | 01/07/2022 | ||
| Juan Cámara | Đến | 01/07/2022 | ||
| P. Šteinbors | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/06/2022 | |
| M. Skrzypczak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2022 | |
| M. Nalepa | Đi | 17/06/2022 | ||
| K. Toporkiewicz | Đi | Cho mượn | 15/06/2022 | |
| K. Toporkiewicz | Đến | 14/06/2022 | ||
| M. Surzyn | Đi | Cho mượn | 13/06/2022 | |
| E. Matus | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/05/2022 | |
| Marc Gual | Đến | Cho mượn | 23/03/2022 | |
| M. Mazur | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/03/2022 | |
| Diego Carioca | Đến | Cho mượn | 15/03/2022 | |
| N. Grigoryan | Đến | Cho mượn | 02/03/2022 | |
| F. Piszczek | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/02/2022 | |
| B. Kwiecień | Đi | 23/02/2022 | ||
| M. Wyjadłowski | Đi | Cho mượn | 09/02/2022 | |
| M. Bortniczuk | Đi | Cho mượn | 27/01/2022 | |
| M. Košťál | Đi | 27/01/2022 | ||
| L. Gugeshashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2022 | |
| K. Toporkiewicz | Đi | Cho mượn | 10/01/2022 | |
| M. Bortniczuk | Đến | 01/01/2022 | ||
| L. Gugeshashvili | Đến | 01/01/2022 | ||
| G. Stephen | Đi | Cho mượn | 01/01/2022 | |
| Z. Alomerović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
41 thương vụ · 21 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Szymonowicz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/10/2021 | |
| M. Nalepa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/09/2021 | |
| K. Wrzesiński | Đi | Cho mượn | 01/09/2021 | |
| O. Mudrinski | Đi | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| A. Borysiuk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2021 | |
| M. Wyjadłowski | Đi | Cho mượn | 22/07/2021 | |
| K. Twardek | Đi | 21/07/2021 | ||
| M. Mas | Đi | Cho mượn | 14/07/2021 | |
| D. Węglarz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2021 | |
| M. Pazdan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2021 | |
| J. Puljić | Đi | 02/07/2021 | ||
| Dani Quintana | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| M. Košťál | Đến | 01/07/2021 | ||
| O. Mudrinski | Đến | 01/07/2021 | ||
| Fernán Ferreiro | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| Israel Puerto | Đến | 01/07/2021 | ||
| Szymon Łapiński | Đến | 01/07/2021 | ||
| W. Błyszko | Đến | 01/07/2021 | ||
| W. Błyszko | Đi | 01/07/2021 | ||
| Juan Cámara | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| K. Tabiś | Đến | 01/07/2021 | ||
| A. Kadlec | Đi | 01/07/2021 | ||
| A. Trubeha | Đến | 01/07/2021 | ||
| B. Niezgoda | Đến | 01/07/2021 | ||
| D. Szymonowicz | Đến | 01/07/2021 | ||
| M. Bortniczuk | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| Z. Arsenić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| M. Mas | Đến | 01/07/2021 | ||
| M. Wyjadłowski | Đến | 01/07/2021 | ||
| K. Struski | Đến | 01/07/2021 | ||
| K. Wojtkowski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/06/2021 | |
| B. Böðvarsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/03/2021 | |
| Juan Cámara | Đi | Cho mượn | 15/02/2021 | |
| G. Stephen | Đến | € 250K | 05/02/2021 | |
| M. Wyjadłowski | Đi | Cho mượn | 02/02/2021 | |
| M. Mazur | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2021 | |
| B. Nastić | Đến | € 350K | 24/01/2021 | |
| S. Sobczak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2021 | |
| Juan Cámara | Đến | 16/01/2021 | ||
| M. Twarowski | Đến | 01/01/2021 | ||
| B. Kwiecień | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
43 thương vụ · 20 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Wojtkowski | Đến | 03/11/2020 | ||
| K. Twardek | Đến | 05/10/2020 | ||
| M. Mas | Đi | Cho mượn | 05/10/2020 | |
| Data not available | Đến | PARParadyż | 20/09/2020 | |
| Fernán Ferreiro | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/09/2020 | |
| F. Černych | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/09/2020 | |
| Z. Arsenić | Đi | Cho mượn | 10/09/2020 | |
| W. Błyszko | Đi | Cho mượn | 07/09/2020 | |
| M. Košťál | Đi | Cho mượn | 28/08/2020 | |
| D. Szymonowicz | Đi | 20/08/2020 | ||
| K. Struski | Đi | Cho mượn | 14/08/2020 | |
| O. Mudrinski | Đi | Cho mượn | 10/08/2020 | |
| Szymon Łapiński | Đi | Cho mượn | 10/08/2020 | |
| M. Wyjadłowski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2020 | |
| M. Adamec | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2020 | |
| B. Kwiecień | Đi | Cho mượn | 05/08/2020 | |
| O. Tkaczuk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2020 | |
| S. Sobczak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2020 | |
| M. Ozga | Đi | Cho mượn | 03/08/2020 | |
| J. Wójcicki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| P. Šteinbors | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| B. Augustyn | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2020 | |
| B. Niezgoda | Đi | Cho mượn | 16/07/2020 | |
| M. Adamec | Đến | 01/07/2020 | ||
| D. Iliev | Đi | 01/07/2020 | ||
| O. Tkaczuk | Đến | 19/02/2020 | ||
| A. Borysiuk | Đến | 13/02/2020 | ||
| M. Makuszewski | Đến | 12/02/2020 | ||
| D. Polkowski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2020 | |
| J. Puljić | Đến | 03/02/2020 | ||
| B. Țîru | Đến | 03/02/2020 | ||
| Grzegorz Sandomierski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2020 | |
| L. Gugeshashvili | Đi | Cho mượn | 28/01/2020 | |
| B. Wdowik | Đến | 22/01/2020 | ||
| Guilherme | Đi | 22/01/2020 | ||
| M. Wasilewski | Đi | Cho mượn | 20/01/2020 | |
| D. Szymonowicz | Đến | 15/01/2020 | ||
| P. Klimala | Đi | 14/01/2020 | ||
| D. Iliev | Đến | Cho mượn | 14/01/2020 | |
| S. Šćepović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2020 | |
| M. Poletanović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2020 | |
| P. Olszewski | Đến | 01/01/2020 | ||
| M. Bortniczuk | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
38 thương vụ · 16 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Emil Łupiński | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2019 | |
| Mateusz Nikolajuk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2019 | |
| A. Radecki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2019 | |
| W. Błyszko | Đến | 30/08/2019 | ||
| N. Mitrovič | Đi | 27/08/2019 | ||
| L. Asatiani | Đi | 15/08/2019 | ||
| M. Twarowski | Đi | Cho mượn | 08/08/2019 | |
| J. Straus | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2019 | |
| W. Kaczorowski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2019 | |
| O. Gorin | Đến | 11/07/2019 | ||
| T. Přikryl | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2019 | |
| K. Mackiewicz | Đi | 03/07/2019 | ||
| O. Mudrinski | Đến | 02/07/2019 | ||
| K. Mackiewicz | Đến | 01/07/2019 | ||
| D. Węglarz | Đến | 01/07/2019 | ||
| J. Lasickas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Szymon Łapiński | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| M. Adamec | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| H. Gostomski | Đến | 01/07/2019 | ||
| Juan Cámara | Đến | 01/07/2019 | ||
| D. Szymonowicz | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| B. Bida | Đến | 01/07/2019 | ||
| P. Mystkowski | Đến | 01/07/2019 | ||
| A. Novikovas | Đi | 01/07/2019 | ||
| D. Polkowski | Đến | 01/07/2019 | ||
| Paweł Kaczmarczyk | Đi | Cho mượn | 08/02/2019 | |
| A. Kadlec | Đến | 01/02/2019 | ||
| Jesús Imaz | Đến | 01/02/2019 | ||
| P. Frankowski | Đi | 22/01/2019 | ||
| M. Machaj | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2019 | |
| Łukasz Burliga | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2019 | |
| M. Košťál | Đến | 21/01/2019 | ||
| L. Klemenz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2019 | |
| K. Świderski | Đi | 20/01/2019 | ||
| S. Šćepović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2019 | |
| Z. Arsenić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2019 | |
| Roman Bezjak | Đi | 14/01/2019 | ||
| C. Sheridan | Đi | 02/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
45 thương vụ · 22 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Wlazło | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/10/2018 | |
| Dejan Lazarević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/09/2018 | |
| M. Poletanović | Đến | 19/09/2018 | ||
| J. Lasickas | Đến | 21/08/2018 | ||
| J. Miszczuk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2018 | |
| Mile Savković | Đến | 07/08/2018 | ||
| Guti | Đi | 25/07/2018 | ||
| B. Bida | Đi | Cho mượn | 19/07/2018 | |
| M. Adamec | Đi | Cho mượn | 19/07/2018 | |
| L. Gugeshashvili | Đến | 13/07/2018 | ||
| P. Mystkowski | Đi | Cho mượn | 12/07/2018 | |
| D. Polkowski | Đi | Cho mượn | 02/07/2018 | |
| J. Straus | Đi | Cho mượn | 02/07/2018 | |
| Paweł Kaczmarczyk | Đi | Cho mượn | 02/07/2018 | |
| P. Mystkowski | Đến | 01/07/2018 | ||
| M. Wasiluk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| M. Górski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| M. Górski | Đến | 01/07/2018 | ||
| Mariusz Józef Pawełek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| D. Polkowski | Đến | 01/07/2018 | ||
| P. Klimala | Đến | 01/07/2018 | ||
| Grzegorz Sandomierski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| L. Asatiani | Đến | 01/07/2018 | ||
| L. Klemenz | Đến | € 60K | 01/07/2018 | |
| M. Machaj | Đến | € 20K | 01/07/2018 | |
| Kacper Falon | Đi | 01/07/2018 | ||
| M. Adamec | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| R. Augustyniak | Đi | € 63K | 01/07/2018 | |
| D. Szymonowicz | Đi | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| K. Piechniak | Đi | 01/07/2018 | ||
| J. Straus | Đến | 01/07/2018 | ||
| Paweł Kaczmarczyk | Đến | 01/07/2018 | ||
| Ł. Sekulski | Đi | 22/02/2018 | ||
| D. Khomchenovskyi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2018 | |
| Z. Gordon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2018 | |
| B. Böðvarsson | Đến | 01/02/2018 | ||
| P. Tomasik | Đi | 01/02/2018 | ||
| Roman Bezjak | Đến | 01/02/2018 | ||
| D. Węglarz | Đi | Cho mượn | 01/02/2018 | |
| F. Černych | Đi | € 400K | 26/01/2018 | |
| Dejan Lazarević | Đến | 18/01/2018 | ||
| M. Górski | Đi | Cho mượn | 12/01/2018 | |
| J. Wójcicki | Đến | 11/01/2018 | ||
| M. Górski | Đến | 01/01/2018 | ||
| D. Szymonowicz | Đến | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 13 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Mariusz Józef Pawełek | Đến | 26/09/2017 | ||
| D. Szymonowicz | Đi | Cho mượn | 06/09/2017 | |
| P. Mystkowski | Đi | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| N. Mitrovič | Đến | 28/08/2017 | ||
| D. Szymański | Đi | € 25K | 18/08/2017 | |
| P. Wlazło | Đến | 17/08/2017 | ||
| Paweł Kaczmarczyk | Đi | Cho mượn | 08/08/2017 | |
| J. Góralski | Đi | 01/08/2017 | ||
| B. Kwiecień | Đến | 27/07/2017 | ||
| D. Polkowski | Đi | Cho mượn | 20/07/2017 | |
| K. Mackiewicz | Đi | Cho mượn | 19/07/2017 | |
| L. Asatiani | Đi | Cho mượn | 12/07/2017 | |
| L. Asatiani | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2017 | |
| P. Olszewski | Đi | Cho mượn | 08/07/2017 | |
| H. Gostomski | Đi | Cho mượn | 02/07/2017 | |
| K. Piechniak | Đến | 01/07/2017 | ||
| Filip Modelski | Đi | 01/07/2017 | ||
| M. Pospíšil | Đến | 01/07/2017 | ||
| Kacper Falon | Đến | 01/07/2017 | ||
| P. Klimala | Đi | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| K. Vassiljev | Đi | 01/07/2017 | ||
| J. Straus | Đi | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| Ł. Sekulski | Đến | 28/06/2017 | ||
| Guilherme | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2017 | |
| C. Sheridan | Đến | 28/02/2017 | ||
| M. Pawlik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2017 | |
| Kacper Falon | Đi | Cho mượn | 17/02/2017 | |
| Adam Waszkiewicz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2017 | |
| Z. Gordon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2017 | |
| Ł. Sołowiej | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2017 | |
| A. Novikovas | Đến | € 350K | 12/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 13 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Igors Tarasovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2016 | |
| Piotr Grzelczak | Đi | 01/07/2016 | ||
| S. Madera | Đi | 01/07/2016 | ||
| Alvarinho | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| K. Baran | Đi | 01/07/2016 | ||
| D. Węglarz | Đến | 01/07/2016 | ||
| Ł. Sołowiej | Đến | 01/07/2016 | ||
| M. Kelemen | Đến | 01/07/2016 | ||
| M. Górski | Đến | 01/07/2016 | ||
| B. Drągowski | Đi | 01/07/2016 | ||
| D. Szymański | Đến | 01/07/2016 | ||
| D. Khomchenovskyi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Ivan Runje | Đến | 01/07/2016 | ||
| R. Augustyniak | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| M. Širok | Đi | 01/06/2016 | ||
| M. Pawlik | Đi | 01/03/2016 | ||
| M. Baran | Đi | Cho mượn | 27/02/2016 | |
| D. Kądzior | Đến | 25/02/2016 | ||
| D. Kądzior | Đến | 25/02/2016 | ||
| Łukasz Burliga | Đến | 18/02/2016 | ||
| Ł. Sekulski | Đi | Cho mượn | 02/02/2016 | |
| Guti | Đến | 01/02/2016 | ||
| M. Širok | Đến | 01/02/2016 | ||
| R. Augustyniak | Đi | Cho mượn | 12/01/2016 | |
| D. Szymonowicz | Đến | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 9 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| F. Černych | Đến | € 125K | 01/09/2015 | |
| M. Gajos | Đi | 31/08/2015 | ||
| Alvarinho | Đến | 19/08/2015 | ||
| Nika Dzalamidze | Đi | 01/08/2015 | ||
| P. Tuszyński | Đi | 01/08/2015 | ||
| G. Popkhadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2015 | |
| J. Góralski | Đến | 01/07/2015 | ||
| J. Słowik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| M. Pazdan | Đi | 01/07/2015 | ||
| Ł. Sekulski | Đến | 01/07/2015 | ||
| K. Vassiljev | Đến | 01/07/2015 | ||
| M. Piątkowski | Đi | 24/06/2015 | ||
| P. Tomasik | Đến | 17/06/2015 | ||
| Piotr Grzelczak | Đến | 17/06/2015 | ||
| R. Augustyniak | Đến | € 50K | 23/01/2015 | |
| Adam Waszkiewicz | Đi | Cho mượn | 23/01/2015 | |
| R. Jasiński | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2015 | |
| P. Savitskiy | Đến | 01/01/2015 | ||
| Tomasz Porębski | Đi | Cho mượn | 01/01/2015 | |
| D. Kądzior | Đi | Cho mượn | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 11 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Igors Tarasovs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/11/2014 | |
| J. Tosik | Đi | 04/09/2014 | ||
| S. Rajalakso | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2014 | |
| P. Frankowski | Đến | 01/08/2014 | ||
| T. Romanczuk | Đến | 21/07/2014 | ||
| Povilas Leimonas | Đến | 01/07/2014 | ||
| Ugo Ukah | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Nuno Henrique Gonçalves Nogueira | Đi | 01/07/2014 | ||
| S. Madera | Đến | 01/07/2014 | ||
| A. Dźwigała | Đi | 01/07/2014 | ||
| M. Wasiluk | Đến | 01/07/2014 | ||
| P. Tuszyński | Đến | 01/07/2014 | ||
| R. Jasiński | Đến | 01/07/2014 | ||
| Alexis Norambuena | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/02/2014 | |
| Seweryn Michalski | Đến | Cho mượn | 12/02/2014 | |
| R. Savaļnieks | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2014 | |
| S. Rajalakso | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 5 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Niewulis | Đi | 01/11/2013 | ||
| P. Lipka | Đi | 01/10/2013 | ||
| M. Fidziukiewicz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/09/2013 | |
| T. Kupisz | Đi | 02/09/2013 | ||
| T. Ptak | Đi | 26/08/2013 | ||
| B. Balaj | Đến | Cho mượn | 08/07/2013 | |
| T. Ptak | Đến | 01/07/2013 | ||
| K. Baran | Đến | 01/07/2013 | ||
| Luka Pejović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| M. Baran | Đến | 01/07/2013 | ||
| A. Niewulis | Đến | 01/07/2013 | ||
| Kim Min-Kyun | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| K. Baran | Đi | Cho mượn | 20/02/2013 | |
| B. Pawłowski | Đi | € 50K | 18/02/2013 | |
| T. Ptak | Đi | Cho mượn | 01/02/2013 | |
| R. Arzumanyan | Đi | 31/01/2013 | ||
| L. Gusić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2013 | |
| T. Zahorski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
15 thương vụ · 3 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Makuszewski | Đi | € 1M | 06/09/2012 | |
| M. Kašćelan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2012 | |
| R. Arzumanyan | Đi | Cho mượn | 01/08/2012 | |
| E. Seratlić | Đi | Cho mượn | 21/07/2012 | |
| B. Pawłowski | Đi | Cho mượn | 01/07/2012 | |
| M. Gajos | Đến | 01/07/2012 | ||
| T. Ptak | Đi | Cho mượn | 01/07/2012 | |
| T. Zahorski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| M. Gigauri | Đi | 01/06/2012 | ||
| J. Słowik | Đi | Cho mượn | 01/03/2012 | |
| R. Cañas | Đi | 01/02/2012 | ||
| Grzegorz Sandomierski | Đến | Cho mượn | 01/02/2012 | |
| M. Kašćelan | Đi | Cho mượn | 01/01/2012 | |
| Maycon Rogerio Silvio Calijuri | Đi | Cho mượn | 01/01/2012 | |
| B. Pawłowski | Đi | Cho mượn | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 3 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Kašćelan | Đi | Cho mượn | 10/09/2011 | |
| Grzegorz Sandomierski | Đi | € 1.6M | 13/08/2011 | |
| B. Pawłowski | Đi | Cho mượn | 10/07/2011 | |
| Tadas Kijanskas | Đi | 01/07/2011 | ||
| M. Ćetković | Đến | 27/06/2011 | ||
| K. Grosicki | Đi | € 900K | 11/01/2011 | |
| E. Seratlić | Đến | 02/01/2011 | ||
| R. Gikiewicz | Đi | € 100K | 01/01/2011 | |
| R. Arzumanyan | Đến | 50K € | 01/01/2011 | |
| P. Trytko | Đi | Cho mượn | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 2 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Gikiewicz | Đi | Cho mượn | 30/08/2010 | |
| T. Kupisz | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/05/2010 | |
| M. Kašćelan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Grosicki | Đến | Cho mượn | 01/02/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 22 cầu thủ đến và 29 cầu thủ rời Jagiellonia. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 498 thương vụ liên quan tới Jagiellonia, trải từ năm 2009 tới năm 2026, gồm 228 lượt cầu thủ đến và 270 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Jagiellonia nằm ở trang Cầu thủ Jagiellonia.