Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Jeonbuk Motors mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Jeonbuk Motors mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1926 tới nay.
19 cầu thủ đến và 24 cầu thủ rời Jeonbuk Motors trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Dodozinho | Đến | CECoimbra Esporte | |
| Italo | Đến | Cho mượn | |
| G. Paulauskas | Đến | Cho mượn | |
| Dae-young Chung | Đến | SELSeoul E-Land 2 | Chuyển nhượng tự do |
| Byeon Jun-Soo | Đến | Chuyển nhượng | |
| Kim Young-whan | Đến | Chuyển nhượng | |
| Kim Seung-Sub | Đến | Chuyển nhượng | |
| Oberdan | Đến | Chuyển nhượng | |
| Lee Sang-myung | Đến | Chuyển nhượng | |
| Bruno Mota | Đến | Cho mượn | |
| Lee Ju-Hyun | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Geon-hee Lee | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Hee-byeok Kwak | Đến | DUDankook University | Chuyển nhượng tự do |
| Ju-hyeong Kim | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Du-hyun Kim | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Choi | Đến | Chuyển nhượng | |
| Tae-hun An | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Cho Wi-Je | Đến | Chuyển nhượng | |
| Park Ji-Soo | Đến | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Kim Ye-geon | Đi | Chuyển nhượng | |
| Oberdan | Đi | Chuyển nhượng | |
| Jin Tae-Ho | Đi | Cho mượn | |
| Kim Young-whan | Đi | Cho mượn | |
| Du-hyun Kim | Đi | Cho mượn | |
| N. Boateng | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Kang Hyeon-Jong | Đi | Chuyển nhượng | |
| Song Min-Kyu | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Jeong Tae-Wook | Đi | Chuyển nhượng | |
| Jeon Jin-Woo | Đi | Chuyển nhượng | |
| Byeon Jun-Soo | Đi | Cho mượn | |
| Kim Min-Jae | Đi | Chuyển nhượng | |
| Kim Jeong-Hoon | Đi | Chuyển nhượng | |
| Joon-Ho Lee | Đi | Chuyển nhượng | |
| Han Kook-Young | Đi | Chuyển nhượng | |
| Park Kyu-Min | Đi | Chuyển nhượng | |
| Hong Jeong-Ho | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Kwon Chang-Hoon | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Lee Jae-Jun | Đi | Chuyển nhượng | |
| Park Jae-Yong | Đi | Chuyển nhượng | |
| Ahn Hyun-Beom | Đi | Chuyển nhượng | |
| Lee Kyu-Dong | Đi | Chuyển nhượng | |
| Sung Jin-Young | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Park Jin-Seop | Đi | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 392 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
43 thương vụ · 19 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Kim Ye-geon | Đi | Chuyển nhượng | 23/08/2026 | |
| Dodozinho | Đến | CECoimbra Esporte | 13/08/2026 | |
| Oberdan | Đi | Chuyển nhượng | 06/08/2026 | |
| Italo | Đến | Cho mượn | 30/07/2026 | |
| Jin Tae-Ho | Đi | Cho mượn | 09/07/2026 | |
| Kim Young-whan | Đi | Cho mượn | 08/07/2026 | |
| G. Paulauskas | Đến | Cho mượn | 08/07/2026 | |
| Du-hyun Kim | Đi | Cho mượn | 08/07/2026 | |
| N. Boateng | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2026 | |
| Kang Hyeon-Jong | Đi | Chuyển nhượng | 20/01/2026 | |
| Song Min-Kyu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2026 | |
| Jeong Tae-Wook | Đi | Chuyển nhượng | 20/01/2026 | |
| Jeon Jin-Woo | Đi | Chuyển nhượng | 19/01/2026 | |
| Byeon Jun-Soo | Đi | Cho mượn | 18/01/2026 | |
| Kim Min-Jae | Đi | Chuyển nhượng | 17/01/2026 | |
| Dae-young Chung | Đến | SELSeoul E-Land 2 | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2026 |
| Byeon Jun-Soo | Đến | Chuyển nhượng | 15/01/2026 | |
| Kim Jeong-Hoon | Đi | Chuyển nhượng | 15/01/2026 | |
| Joon-Ho Lee | Đi | Chuyển nhượng | 15/01/2026 | |
| Han Kook-Young | Đi | Chuyển nhượng | 15/01/2026 | |
| Kim Young-whan | Đến | Chuyển nhượng | 15/01/2026 | |
| Kim Seung-Sub | Đến | Chuyển nhượng | 15/01/2026 | |
| Oberdan | Đến | Chuyển nhượng | 15/01/2026 | |
| Lee Sang-myung | Đến | Chuyển nhượng | 15/01/2026 | |
| Park Kyu-Min | Đi | Chuyển nhượng | 15/01/2026 | |
| Hong Jeong-Ho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2026 | |
| Bruno Mota | Đến | Cho mượn | 15/01/2026 | |
| Kwon Chang-Hoon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2026 | |
| Lee Jae-Jun | Đi | Chuyển nhượng | 15/01/2026 | |
| Park Jae-Yong | Đi | Chuyển nhượng | 15/01/2026 | |
| Lee Ju-Hyun | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2026 | |
| Ahn Hyun-Beom | Đi | Chuyển nhượng | 15/01/2026 | |
| Geon-hee Lee | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2026 | |
| Hee-byeok Kwak | Đến | DUDankook University | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2026 |
| Ju-hyeong Kim | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2026 | |
| Du-hyun Kim | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2026 | |
| J. Choi | Đến | Chuyển nhượng | 15/01/2026 | |
| Tae-hun An | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2026 | |
| Cho Wi-Je | Đến | Chuyển nhượng | 15/01/2026 | |
| Lee Kyu-Dong | Đi | Chuyển nhượng | 15/01/2026 | |
| Park Ji-Soo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2026 | |
| Sung Jin-Young | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2026 | |
| Park Jin-Seop | Đi | Chuyển nhượng | 02/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
62 thương vụ · 33 đến · 29 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Park Ju-yeong | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Jeong Tae-Wook | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Kim Ha-Jun | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Kim Jun-Yeong | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Ahn Hyun-Beom | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Lee Dong-Jun | Đến | Hết hạn cho mượn | 28/10/2025 | |
| Maeng Seong-Ung | Đến | Hết hạn cho mượn | 28/10/2025 | |
| Jeong Tae-Wook | Đi | Cho mượn | 24/07/2025 | |
| Kim Jun-Yeong | Đi | Cho mượn | 24/07/2025 | |
| Kim Ha-Jun | Đi | Cho mượn | 17/07/2025 | |
| Andrigo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2025 | |
| João Gamboa | Đến | Chuyển nhượng | 07/07/2025 | |
| N. Boateng | Đi | BNBoateng Nana | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2025 |
| Jeong Tae-Wook | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Anasmo | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| P. Twumasi | Đến | Chuyển nhượng | 20/06/2025 | |
| P. Twumasi | Đến | Chuyển nhượng | 19/06/2025 | |
| Hernandes | Đi | Chuyển nhượng | 17/06/2025 | |
| Ahn Hyun-Beom | Đi | Cho mượn | 05/06/2025 | |
| J. Anasmo | Đến | Cho mượn | 08/04/2025 | |
| Lee Soo-Bin | Đi | Cho mượn | 07/04/2025 | |
| Jeon Byung-Kwan | Đi | Cho mượn | 07/04/2025 | |
| Han Kyo-Won | Đi | Chuyển nhượng | 21/03/2025 | |
| Ku Ja-Ryong | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/02/2025 | |
| A. Compagno | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2025 | |
| Park Jun-Beom | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| Hwang Jung-Gu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2025 | |
| Kim Joon-Hong | Đi | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| Choi Woo-Jin | Đến | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| Yu Je-Ho | Đi | Chuyển nhượng | 27/01/2025 | |
| Ju-Yeong Park | Đi | Chuyển nhượng | 22/01/2025 | |
| Song Bum-Keun | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| Jeong Woo-Jae | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2025 | |
| Park Chang-Woo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2025 | |
| Lee Min-Hyeok | Đi | Chuyển nhượng | 17/01/2025 | |
| Park Si-Hwa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2025 | |
| Hwang Ju-Ho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2025 | |
| Kim Jin-Su | Đi | Chuyển nhượng | 17/01/2025 | |
| Lee Ji-Hoon | Đi | Cho mượn | 17/01/2025 | |
| Jang Min-jun | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2025 | |
| Moon Seon-Min | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2025 | |
| Andrigo | Đến | Cho mượn | 17/01/2025 | |
| Oh Jae-Hyeok | Đi | Chuyển nhượng | 17/01/2025 | |
| Lee You-Hyeon | Đi | Cho mượn | 17/01/2025 | |
| Kim Tae-Hyun | Đến | Cho mượn | 17/01/2025 | |
| Park Chae-Jun | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2025 | |
| Kim Young-Bin | Đến | Chuyển nhượng | 17/01/2025 | |
| Hwang Seung-Jun | Đến | YIYong In | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2025 |
| Kim Min-Jae | Đến | HUHannam University | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2025 |
| Lee Jae-Jun | Đến | YCYongin City | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2025 |
| Jeong Sang-Woon | Đến | SUSangji University | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2025 |
| Kang Hyeon-Jong | Đến | YIYong In | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2025 |
| Lee Ji-Hoon | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| Ju-Yeong Park | Đến | 01/01/2025 | ||
| Han Kyo-Won | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| Joon-Ho Lee | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| Oh Jae-Hyeok | Đến | 01/01/2025 | ||
| Kang Sang-Yoon | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| Lee Kyu-Dong | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| Lee You-Hyeon | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| Kim Tae-Hyun | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| Jeon Ji-Wan | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
41 thương vụ · 17 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jun-Beom Park | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2024 | |
| Andrigo | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| T. Petrášek | Đi | 05/08/2024 | ||
| Jeong Tae-Wook | Đi | Cho mượn | 03/08/2024 | |
| Yeon Je-Un | Đến | 31/07/2024 | ||
| Kim Rae-Woo | Đi | 31/07/2024 | ||
| Ju-Yeong Park | Đi | Cho mượn | 31/07/2024 | |
| Han Kyo-Won | Đi | Cho mượn | 25/07/2024 | |
| Lee Seung-Woo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2024 | |
| Jeong Min-Ki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2024 | |
| Kim Ha-Jun | Đến | 23/07/2024 | ||
| Kim Jin-Gyu | Đến | 16/07/2024 | ||
| Kim Joon-Hong | Đến | 16/07/2024 | ||
| Marcus Vinicius | Đi | 14/07/2024 | ||
| Jeon Jin-Woo | Đến | 09/07/2024 | ||
| Lee Kyu-Dong | Đi | Cho mượn | 09/07/2024 | |
| Joon-Ho Lee | Đi | Cho mượn | 04/07/2024 | |
| Han Kook-Young | Đến | 20/06/2024 | ||
| Lee Dong-Jun | Đi | Cho mượn | 29/04/2024 | |
| Maeng Seong-Ung | Đi | Cho mượn | 29/04/2024 | |
| Yun Young-Sun | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/02/2024 | |
| Gustavo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2024 | |
| Paik Seung-Ho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2024 | |
| Marcus Vinicius | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2024 | |
| Yu Ye-Chan | Đi | 22/01/2024 | ||
| Hernandes | Đến | 17/01/2024 | ||
| André Luís | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2024 | |
| Kim Tae-Hwan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2024 | |
| Rafa Silva | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2024 | |
| Ma Ji-Kang | Đến | 11/01/2024 | ||
| Kang Sang-Yoon | Đi | Cho mượn | 08/01/2024 | |
| Um Seung-Min | Đến | 08/01/2024 | ||
| Kwon Chang-Hoon | Đến | 07/01/2024 | ||
| Jeon Byung-Kwan | Đến | 04/01/2024 | ||
| Ryu Jae-Moon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2024 | |
| Lee Sung-Yoon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2024 | |
| Lee Jae-Ik | Đến | 03/01/2024 | ||
| Kang Sang-Yoon | Đến | 02/01/2024 | ||
| J. Amano | Đi | 01/01/2024 | ||
| Hong Jang-Woo | Đi | 01/01/2024 | ||
| Tiago Orobó | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 17 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Lee You-Hyeon | Đến | 13/12/2023 | ||
| Lee Ji-Hoon | Đến | 13/12/2023 | ||
| Kim Moon-Hwan | Đi | 24/07/2023 | ||
| Kim Jin-Su | Đến | 21/07/2023 | ||
| Park Jae-Yong | Đến | 20/07/2023 | ||
| Lee Min-Hyeok | Đi | Cho mượn | 20/07/2023 | |
| Kang Sang-Yoon | Đi | Cho mượn | 20/07/2023 | |
| Kim Geon-Woong | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2023 | |
| Ahn Hyun-Beom | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2023 | |
| N. Boateng | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2023 | |
| Cho Gue-Sung | Đi | 11/07/2023 | ||
| Joon-Ho Lee | Đến | 03/07/2023 | ||
| Kim Jin-Su | Đi | 01/07/2023 | ||
| T. Petrášek | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2023 | |
| Lee Seung-Gi | Đi | 01/05/2023 | ||
| Park Jin-Seong | Đi | 24/03/2023 | ||
| Lee Yong | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/03/2023 | |
| Lee Ju-Yong | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2023 | |
| Um Seung-Min | Đi | Cho mượn | 01/02/2023 | |
| Lee Min-Hyeok | Đến | 25/01/2023 | ||
| Jeong Tae-Wook | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2023 |
| Kim Bo-Kyung | Đi | 17/01/2023 | ||
| Modou Barrow | Đi | 16/01/2023 | ||
| Kim Joon-Hong | Đi | Cho mượn | 16/01/2023 | |
| Kim Jin-Gyu | Đi | Cho mượn | 16/01/2023 | |
| Jang Yun-Ho | Đi | 13/01/2023 | ||
| Song Bum-Keun | Đi | 09/01/2023 | ||
| Lee Keun-Ho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2023 | |
| Lee Bum-Soo | Đi | 07/01/2023 | ||
| J. Amano | Đến | Cho mượn | 05/01/2023 | |
| Choi Hyeong-Woong | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2023 | |
| Lee Soo-Bin | Đến | 02/01/2023 | ||
| Lee Yong | Đến | 01/01/2023 | ||
| Jeon Ji-Wan | Đi | Cho mượn | 01/01/2023 | |
| Kim Jeong-Hoon | Đến | 01/01/2023 | ||
| Rafa Silva | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| André Luís | Đến | 01/01/2023 | ||
| Park Sung-Hyun | Đi | 01/01/2023 | ||
| Lee Sung-Yoon | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 12 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Lee Ju-Yong | Đến | 31/12/2022 | ||
| Lee Dong-Jun | Đến | 22/12/2022 | ||
| Oh Jae-Hyeok | Đến | 21/12/2022 | ||
| Kim Geon-Woong | Đến | 20/12/2022 | ||
| Cho Gue-Sung | Đến | 08/09/2022 | ||
| T. Kunimoto | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2022 | |
| S. Iljutcenko | Đi | 15/07/2022 | ||
| T. Okriashvili | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2022 | |
| Lee Ji-Hoon | Đi | Cho mượn | 14/07/2022 | |
| Paik Seung-Ho | Đi | ? | 12/07/2022 | |
| Hwang Byeong-Geun | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| Lee You-Hyeon | Đi | Cho mượn | 13/06/2022 | |
| Han Seung-Gyu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2022 | |
| Yun Young-Sun | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/03/2022 | |
| Kim Seung-Dae | Đi | 24/03/2022 | ||
| Kim Moon-Hwan | Đến | 18/03/2022 | ||
| Kim Jin-Gyu | Đến | 16/03/2022 | ||
| Lee Sung-Yoon | Đi | Cho mượn | 20/01/2022 | |
| Lee Bum-Soo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2022 | |
| Maeng Seong-Ung | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2022 | |
| Kim Min-Hyeok | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2022 | |
| Park Jin-Seop | Đến | 12/01/2022 | ||
| Jung-Nam Hong | Đi | 12/01/2022 | ||
| Lee Bum-Young | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2022 | |
| Um Seung-Min | Đi | Cho mượn | 09/01/2022 | |
| Choi Hee-Won | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2022 | |
| Choi Young-Jun | Đi | 03/01/2022 | ||
| Lee Ju-Yong | Đi | Cho mượn | 03/01/2022 | |
| S. Haiprakhon | Đi | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 17 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jang Yun-Ho | Đến | 31/12/2021 | ||
| Han Seung-Gyu | Đến | 31/12/2021 | ||
| Song Min-Kyu | Đến | 20/07/2021 | ||
| Moon Seon-Min | Đến | 07/07/2021 | ||
| Jung Hyuk | Đi | 01/07/2021 | ||
| Lee Keun-Ho | Đến | 24/06/2021 | ||
| S. Haiprakhon | Đến | Cho mượn | 23/06/2021 | |
| Kim Jeong-Hoon | Đi | Cho mượn | 22/06/2021 | |
| Paik Seung-Ho | Đến | 30/03/2021 | ||
| Cho Gue-Sung | Đi | Cho mượn | 08/03/2021 | |
| Kim Jae-Seok | Đi | 15/02/2021 | ||
| Han Seung-Gyu | Đi | Cho mượn | 10/02/2021 | |
| Lee You-Hyeon | Đến | 04/02/2021 | ||
| Murilo Henrique | Đi | 19/01/2021 | ||
| S. Iljutcenko | Đến | 18/01/2021 | ||
| Sung-Eun Na | Đi | 13/01/2021 | ||
| Son Jun-Ho | Đi | € 4.5M | 12/01/2021 | |
| Jang Yun-Ho | Đi | Cho mượn | 12/01/2021 | |
| Ryu Jae-Moon | Đến | 11/01/2021 | ||
| Shin Hyung-Min | Đi | 08/01/2021 | ||
| Yoon Ji-Hyeok | Đi | 06/01/2021 | ||
| Lee Si-Heon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2021 | |
| Oh Ban-Suk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2021 | |
| Lee Soo-Bin | Đi | 01/01/2021 | ||
| Choi Young-Jun | Đến | 01/01/2021 | ||
| Kim Jae-Seok | Đến | 01/01/2021 | ||
| Kim Seung-Dae | Đến | 01/01/2021 | ||
| Han Seung-Gyu | Đến | 01/01/2021 | ||
| Jung Hyuk | Đến | 01/01/2021 | ||
| Choi Hee-Won | Đến | 01/01/2021 | ||
| Oh Ban-Suk | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 14 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Hwang Byeong-Geun | Đến | 22/11/2020 | ||
| Choi Hee-Won | Đi | Cho mượn | 22/07/2020 | |
| Gustavo | Đến | 22/07/2020 | ||
| Kim Jae-Seok | Đi | Cho mượn | 22/07/2020 | |
| Modou Barrow | Đến | 21/07/2020 | ||
| L. Veldwijk | Đi | 17/07/2020 | ||
| Jung Hyuk | Đi | Cho mượn | 26/06/2020 | |
| B. Ibini-Isei | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/02/2020 | |
| Ricardo Lopes | Đi | € 5.5M | 06/02/2020 | |
| Tiago Alves | Đi | 17/01/2020 | ||
| Moon Seon-Min | Đi | Cho mượn | 16/01/2020 | |
| L. Veldwijk | Đến | 15/01/2020 | ||
| Kim Young-Chan | Đi | 15/01/2020 | ||
| Ku Ja-Ryong | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2020 | |
| Kim Bo-Kyung | Đến | 05/01/2020 | ||
| Oh Ban-Suk | Đến | 03/01/2020 | ||
| Park Won-Jae | Đi | 03/01/2020 | ||
| Kim Seung-Dae | Đi | 01/01/2020 | ||
| Tiago Alves | Đến | 01/01/2020 | ||
| Lee Si-Heon | Đến | 01/01/2020 | ||
| Yoon Ji-Hyeok | Đến | 01/01/2020 | ||
| Adriano Michael Jackson | Đi | 01/01/2020 | ||
| Cho Gue-Sung | Đến | 01/01/2020 | ||
| Park Won-Jae | Đến | 01/01/2020 | ||
| Kim Young-Chan | Đến | 01/01/2020 | ||
| Kwon Kyung-Won | Đi | Cho mượn | 01/01/2020 | |
| Go Moo-Yol | Đi | 01/01/2020 | ||
| Jang Yun-Ho | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 6 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Go Moo-Yol | Đến | 12/08/2019 | ||
| Jang Yun-Ho | Đi | Cho mượn | 29/07/2019 | |
| Choi Young-Jun | Đi | Cho mượn | 26/07/2019 | |
| Samuel | Đến | 25/07/2019 | ||
| Park Won-Jae | Đi | Cho mượn | 15/07/2019 | |
| Kim Seung-Dae | Đến | 15/07/2019 | ||
| Jun-Ho Heo | Đi | 09/07/2019 | ||
| Kim Shin-Wook | Đi | 08/07/2019 | ||
| Myung Jun-Jae | Đi | Cho mượn | 04/07/2019 | |
| Kwon Kyung-Won | Đến | Cho mượn | 03/07/2019 | |
| Lee Keun-Ho | Đi | Cho mượn | 28/06/2019 | |
| Hwang Byeong-Geun | Đi | Cho mượn | 01/04/2019 | |
| Kim Young-Chan | Đi | Cho mượn | 01/02/2019 | |
| Kim Min-Jae | Đi | € 525K | 29/01/2019 | |
| Hong Jeong-Ho | Đến | Cho mượn | 17/01/2019 | |
| Kim Min-Hyeok | Đến | 07/01/2019 | ||
| Sun-Young Lim | Đi | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 5 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Lee Ju-Yong | Đến | 11/10/2018 | ||
| Lee Jae-Sung | Đi | € 1M | 27/07/2018 | |
| Suk-Jae Cho | Đi | Cho mượn | 23/01/2018 | |
| Son Jun-Ho | Đến | 07/01/2018 | ||
| Lim Jong-Eun | Đi | 05/01/2018 | ||
| Sun-Young Lim | Đến | 05/01/2018 | ||
| Myung Jun-Jae | Đến | 01/01/2018 | ||
| Go Moo-Yol | Đi | Cho mượn | 01/01/2018 | |
| Kim Young-Chan | Đi | Cho mượn | 01/01/2018 | |
| Kuk Tae-Jeong | Đi | 01/01/2018 | ||
| Éder | Đi | 01/01/2018 | ||
| Tae-Ho Kim | Đi | 01/01/2018 | ||
| Lee Jae-Moung | Đi | 01/01/2018 | ||
| Adriano Michael Jackson | Đến | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 10 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Choi Bo-Kyung | Đến | 30/09/2017 | ||
| Lee Jae-Moung | Đến | 13/09/2017 | ||
| Han Kyo-Won | Đến | 20/06/2017 | ||
| Suk-Jae Cho | Đi | Cho mượn | 01/03/2017 | |
| Mazola | Đến | 01/02/2017 | ||
| Kwoun Sun-Tae | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2017 | |
| Kim Jin-Su | Đến | € 1.3M | 12/01/2017 | |
| Leonardo | Đi | € 3.8M | 07/01/2017 | |
| Kim Min-Jae | Đến | 01/01/2017 | ||
| Kim Shin | Đi | 01/01/2017 | ||
| Kim Hyung-Il | Đi | 01/01/2017 | ||
| Lee Jae-Sung | Đến | 01/01/2017 | ||
| Lee Ho | Đi | 01/01/2017 | ||
| Dong-Gyun Ohng | Đến | 01/01/2017 | ||
| Lee Ju-Yong | Đi | Cho mượn | 01/01/2017 | |
| Choi Jae-Soo | Đi | 01/01/2017 | ||
| Myung Jun-Jae | Đi | Cho mượn | 01/01/2017 | |
| Lee Yong | Đến | 01/01/2017 | ||
| Lee Han-Do | Đi | 01/01/2017 | ||
| Woo-Hyeok Lee | Đi | 01/01/2017 | ||
| Éder | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 13 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Lee Jong-Ho | Đi | 19/12/2016 | ||
| Kim Chang-Soo | Đi | 19/12/2016 | ||
| Choi Kyu-Baek | Đi | 19/12/2016 | ||
| E. Paartalu | Đi | 01/10/2016 | ||
| Jung Hyuk | Đến | 03/09/2016 | ||
| Lee Seung-Gi | Đến | 03/09/2016 | ||
| Shin Hyung-Min | Đến | 03/09/2016 | ||
| Edu | Đến | 20/07/2016 | ||
| Luiz Henrique da Silva Alves | Đi | 19/07/2016 | ||
| Hyo-Gi Kim | Đi | 27/06/2016 | ||
| Lee Keun-Ho | Đi | 28/03/2016 | ||
| Lee Seung-Ryul | Đi | 07/03/2016 | ||
| Hoon Jung | Đi | 01/03/2016 | ||
| Dong-Chan Kim | Đi | 01/03/2016 | ||
| Kim Kee-Hee | Đi | 22/02/2016 | ||
| Lee Jae-Moung | Đi | Cho mượn | 13/02/2016 | |
| Choi Bo-Kyung | Đi | Cho mượn | 13/02/2016 | |
| Dong-Gyun Ohng | Đi | Cho mượn | 13/02/2016 | |
| Min-Kuk Ko | Đi | 13/02/2016 | ||
| Kyu-Ro Lee | Đi | 12/02/2016 | ||
| Kim Shin-Wook | Đến | 05/02/2016 | ||
| E. Paartalu | Đến | 02/02/2016 | ||
| Kim Chang-Soo | Đến | 13/01/2016 | ||
| Seung-Hyun Lee | Đi | 09/01/2016 | ||
| Woo-Hyeok Lee | Đến | 09/01/2016 | ||
| Kim Shin | Đi | Cho mượn | 09/01/2016 | |
| Urko Vera Mateos | Đi | 07/01/2016 | ||
| Ricardo Lopes | Đến | 07/01/2016 | ||
| Hyo-Gi Kim | Đến | 06/01/2016 | ||
| Choi Jae-Soo | Đến | 05/01/2016 | ||
| Go Moo-Yol | Đến | 05/01/2016 | ||
| Je-Heon Song | Đi | 05/01/2016 | ||
| Kim Bo-Kyung | Đến | 03/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 5 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Lee Jong-Ho | Đến | 21/12/2015 | ||
| Lim Jong-Eun | Đến | 21/12/2015 | ||
| Eninho | Đi | 09/09/2015 | ||
| Lee Keun-Ho | Đến | Cho mượn | 01/08/2015 | |
| Choi Chi-Won | Đi | Cho mượn | 31/07/2015 | |
| Lee Sang-Hyup | Đi | Cho mượn | 31/07/2015 | |
| Luiz Henrique da Silva Alves | Đến | 26/07/2015 | ||
| Suk-Jae Cho | Đi | Cho mượn | 28/03/2015 | |
| Shin Hyung-Min | Đi | Cho mượn | 01/01/2015 | |
| Suk-Jae Cho | Đi | Cho mượn | 01/01/2015 | |
| Park Se-Jik | Đi | 01/01/2015 | ||
| Lee Seung-Gi | Đi | Cho mượn | 01/01/2015 | |
| Kim Jae-Hwan | Đến | 01/01/2015 | ||
| Jung Hyuk | Đi | Cho mượn | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 1 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Kim Shin | Đi | Cho mượn | 18/07/2014 | |
| Marcos Aurélio de Oliveira Lima | Đi | 01/07/2014 | ||
| K. Oris | Đi | 19/01/2014 | ||
| Marcos Aurélio de Oliveira Lima | Đến | Cho mượn | 15/01/2014 | |
| Thiago Jefferson da Silva | Đi | 01/01/2014 | ||
| Park Hee-Do | Đi | Cho mượn | 01/01/2014 | |
| Seo Sang-Min | Đi | Cho mượn | 01/01/2014 | |
| Je-Heon Song | Đi | Cho mượn | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Kyu-Ro Lee | Đến | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 4 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Kwoun Sun-Tae | Đến | 01/09/2012 | ||
| Luiz Henrique da Silva Alves | Đi | 01/08/2012 | ||
| Leonardo | Đến | 20/07/2012 | ||
| A. Wilkinson | Đến | 18/07/2012 | ||
| Hugo Patricio Droguett Diocares | Đến | Cho mượn | 17/02/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Kwoun Sun-Tae | Đi | Cho mượn | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Park Won-Jae | Đến | 01/02/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Ristić | Đi | 01/07/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 3 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jeon Byung-Kwan | Đến | 07/10/1926 | ||
| Lee Soo-Bin | Đến | 07/10/1926 | ||
| Jin Si-Woo | Đến | 01/01/1926 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 19 cầu thủ đến và 24 cầu thủ rời Jeonbuk Motors. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 392 thương vụ liên quan tới Jeonbuk Motors, trải từ năm 1926 tới năm 2026, gồm 178 lượt cầu thủ đến và 214 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Jeonbuk Motors nằm ở trang Cầu thủ Jeonbuk Motors.