Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của KA Akureyri mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới KA Akureyri mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1926 tới nay.
17 cầu thủ đến và 18 cầu thủ rời KA Akureyri trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| A. Rømer | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Pálsson | Đến | ||
| E. Gudmundsson | Đến | ||
| O. Heiðarsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Hauksson | Đến | Cho mượn | |
| S. Kroon | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Hedinn Robertsson Jakob | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Arnason | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Montiel | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Breki Baldursson | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Thorhallur Adalsteinsson | Đến | ||
| J. Pedersen | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Helgason | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Ivar Johannsson | Đến | Chuyển nhượng | |
| K. Gautason | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Í. Þórhallsson | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Davidsson | Đến | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| S. Hauksson | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| E. Gudmundsson | Đi | ||
| B. Helgason | Đi | Cho mượn | |
| B. F. Heimisson | Đi | Cho mượn | |
| Thorhallur Adalsteinsson | Đi | Cho mượn | |
| I. Ketilsson | Đi | Chuyển nhượng | |
| D. Davidsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Stefánsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| V. Kjartansson | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Í. Árnason | Đi | Chuyển nhượng | |
| I. Støle | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Valsson | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Arnason | Đi | AAArnason Arni | Chuyển nhượng tự do |
| G. Meira | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Ingimarsson | Đi | DRDalvik/Reynir | Chuyển nhượng tự do |
| M. Ingimarsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| W. Tønning | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Rasheed | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 275 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
35 thương vụ · 17 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Hauksson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2026 | |
| A. Rømer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2026 | |
| A. Pálsson | Đến | 15/07/2026 | ||
| E. Gudmundsson | Đi | 30/05/2026 | ||
| B. Helgason | Đi | Cho mượn | 30/04/2026 | |
| B. F. Heimisson | Đi | Cho mượn | 30/04/2026 | |
| Thorhallur Adalsteinsson | Đi | Cho mượn | 26/04/2026 | |
| I. Ketilsson | Đi | Chuyển nhượng | 24/04/2026 | |
| D. Davidsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/04/2026 | |
| E. Gudmundsson | Đến | 23/04/2026 | ||
| O. Heiðarsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/04/2026 | |
| S. Hauksson | Đến | Cho mượn | 01/04/2026 | |
| A. Stefánsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/03/2026 | |
| S. Kroon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/03/2026 | |
| V. Kjartansson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2026 | |
| Í. Árnason | Đi | Chuyển nhượng | 15/02/2026 | |
| Hedinn Robertsson Jakob | Đến | Chuyển nhượng | 04/02/2026 | |
| A. Arnason | Đến | Hết hạn cho mượn | 04/02/2026 | |
| D. Montiel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2026 | |
| Breki Baldursson | Đến | Hết hạn cho mượn | 04/02/2026 | |
| I. Støle | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2026 | |
| D. Valsson | Đi | Chuyển nhượng | 04/02/2026 | |
| Thorhallur Adalsteinsson | Đến | 04/02/2026 | ||
| J. Pedersen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2026 | |
| B. Helgason | Đến | Hết hạn cho mượn | 04/02/2026 | |
| Ivar Johannsson | Đến | Chuyển nhượng | 04/02/2026 | |
| A. Arnason | Đi | AAArnason Arni | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2026 |
| G. Meira | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2026 | |
| M. Ingimarsson | Đi | DRDalvik/Reynir | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2026 |
| M. Ingimarsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2026 | |
| W. Tønning | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2026 | |
| K. Gautason | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2026 | |
| Í. Þórhallsson | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2026 | |
| D. Davidsson | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2026 | |
| J. Rasheed | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
46 thương vụ · 23 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Aðalsteinsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| M. Rømer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| Hrannar Steingrímsson | Đi | SHBSteingrimsson Hrannar Bjorn | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| S. Johannsson | Đi | JSJohannsson Sigurdur | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| W. Tønning | Đi | TWTonning William | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| Agnar Gretarsson | Đến | Chuyển nhượng | 13/08/2025 | |
| Agnar Gretarsson | Đến | FJAFjallabyggd | Chuyển nhượng | 13/08/2025 |
| K. Gautason | Đi | Cho mượn | 08/08/2025 | |
| D. DavÃðsson | Đi | Cho mượn | 18/07/2025 | |
| B. Ingason | Đến | Chuyển nhượng | 18/07/2025 | |
| D. Davidsson | Đi | Cho mượn | 17/07/2025 | |
| M. Rømer | Đến | Chuyển nhượng | 17/04/2025 | |
| J. Bayo | Đến | Chuyển nhượng | 15/04/2025 | |
| B. Aðalsteinsson | Đến | Hết hạn cho mượn | 28/03/2025 | |
| W. Tønning | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/03/2025 | |
| W. Tønning | Đến | ANGÄngelholm | Chuyển nhượng tự do | 25/03/2025 |
| B. Helgason | Đi | Cho mượn | 01/03/2025 | |
| A. Arnason | Đi | Cho mượn | 28/02/2025 | |
| B. Helgason | Đi | Cho mượn | 28/02/2025 | |
| A. Finnbogason | Đi | FAFinnbogason Andri | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2025 |
| J. Símun Edmundsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/02/2025 | |
| B. Aðalsteinsson | Đi | Cho mượn | 22/02/2025 | |
| J. Rasheed | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2025 | |
| V. Hjartarson | Đi | HVHjartarson Viktor | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2025 |
| B. Baldursson | Đi | Cho mượn | 08/02/2025 | |
| H. Willard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2025 | |
| B. Helgason | Đến | 07/02/2025 | ||
| V. Hjartarson | Đến | Raise | 07/02/2025 | |
| E. Aðalsteinsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| I. Støle | Đến | Hết hạn cho mượn | 05/02/2025 | |
| S. Þórsteinsson | Đi | Chuyển nhượng | 05/02/2025 | |
| G. Hrafnkelsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| G. Hrafnkelsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| D. Grzegorzsson | Đi | Chuyển nhượng | 05/02/2025 | |
| Breki Baldursson | Đi | Cho mượn | 05/02/2025 | |
| H. Aðalsteinsson | Đến | 05/02/2025 | ||
| D. Hafsteinsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| I. Støle | Đến | Hết hạn cho mượn | 05/02/2025 | |
| B. Baldursson | Đến | 01/02/2025 | ||
| Í. Þórhallsson | Đi | Cho mượn | 31/01/2025 | |
| Í. Þórhallsson | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2025 | |
| M. Pétursson | Đến | DRDalvik/Reynir | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2025 |
| S. Johannsson | Đến | 30/01/2025 | ||
| Breki Baldursson | Đến | DRDalvik/Reynir | Hết hạn cho mượn | 30/01/2025 |
| D. Bulatović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2025 | |
| M. Pétursson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 7 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Jajalo | Đi | HWHelfort Wien | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2024 |
| D. Valsson | Đến | 17/08/2024 | ||
| I. Støle | Đi | Cho mượn | 14/08/2024 | |
| D. DavÃðsson | Đến | 10/08/2024 | ||
| H. Aðalsteinsson | Đi | Cho mượn | 08/08/2024 | |
| B. Baldursson | Đi | Cho mượn | 26/07/2024 | |
| D. Bulatović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2024 | |
| V. Kjartansson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/03/2024 | |
| D. DavÃðsson | Đi | Cho mượn | 28/03/2024 | |
| B. Bjarnason | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/03/2024 | |
| Ã. Ãrnason | Đi | Cho mượn | 16/02/2024 | |
| Í. Þórhallsson | Đi | 16/02/2024 | ||
| J. Símun Edmundsson | Đi | 12/02/2024 | ||
| Þ. Jónsson | Đến | 03/02/2024 | ||
| K. Gautason | Đến | 03/02/2024 | ||
| H. Guðmundsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| D. Brković | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| P. Petersen | Đi | 07/01/2024 | ||
| A. Elísson | Đi | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 7 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Þ. Þórisson | Đi | 19/08/2023 | ||
| J. Símun Edmundsson | Đến | 26/07/2023 | ||
| A. Elísson | Đến | Cho mượn | 14/07/2023 | |
| Þ. Jónsson | Đi | Cho mượn | 27/03/2023 | |
| K. Gautason | Đi | Cho mượn | 17/03/2023 | |
| E. Ármannsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/03/2023 | |
| P. Petersen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/03/2023 | |
| A. Guðmundsson | Đi | 24/02/2023 | ||
| A. Birgisson | Đến | 21/02/2023 | ||
| G. Dobrovoljc | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2023 | |
| Ó. Pétursson | Đi | 15/02/2023 | ||
| Ý. Geirsson | Đi | 11/02/2023 | ||
| E. Guðmundsson | Đi | 02/02/2023 | ||
| E. Ásmundsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2023 | |
| K. Paulsen | Đến | Cho mượn | 02/02/2023 | |
| H. Willard | Đến | 02/02/2023 | ||
| B. Van Den Bogaert | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2023 | |
| A. Guðmundsson | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 6 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Ásmundsson | Đến | 17/10/2022 | ||
| B. Baldvinsson | Đến | 17/10/2022 | ||
| N. Þórisson | Đi | 08/09/2022 | ||
| O. Bykov | Đi | 01/07/2022 | ||
| G. Dobrovoljc | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| S. Brebels | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| Ó. Pétursson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/05/2022 | |
| O. Bykov | Đến | Cho mượn | 01/04/2022 | |
| G. Stefansson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2022 | |
| B. Van Den Bogaert | Đến | 18/02/2022 | ||
| A. Gautason | Đi | 17/02/2022 | ||
| T. Eiríksson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2022 | |
| M. Gundelach | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| Mikkel Mena Qvist | Đi | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 13 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| V. Đogatović | Đi | 16/10/2021 | ||
| David Cuerva | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2021 | |
| J. Hendrickx | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2021 | |
| M. Gundelach | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2021 | |
| J. Árnason | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2021 | |
| B. Bjarnason | Đi | 26/07/2021 | ||
| Guðmundur Steinn Hafsteinsson | Đi | 07/07/2021 | ||
| Mikkel Mena Qvist | Đến | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| V. Đogatović | Đến | Cho mượn | 07/05/2021 | |
| G. Stefansson | Đến | 15/04/2021 | ||
| D. Brković | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/04/2021 | |
| A. Ormarsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2021 | |
| D. Hafsteinsson | Đến | 18/02/2021 | ||
| T. Eiríksson | Đến | 18/02/2021 | ||
| S. Brebels | Đến | 18/02/2021 | ||
| S. Auðunsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2021 | |
| J. Hendrickx | Đến | 18/02/2021 | ||
| O. Óðinsson | Đến | 18/02/2021 | ||
| A. Birnuson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2021 | |
| G. Stefansson | Đi | Cho mượn | 04/01/2021 | |
| S. Olgeirsson | Đi | 01/01/2021 | ||
| Á. Sölvason | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 6 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Gautason | Đến | 16/10/2020 | ||
| J. Abubakar | Đi | 10/09/2020 | ||
| B. Baldvinsson | Đi | Cho mượn | 02/09/2020 | |
| O. Óðinsson | Đi | 01/09/2020 | ||
| Guðmundur Steinn Hafsteinsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/06/2020 | |
| A. Gautason | Đi | Cho mượn | 06/06/2020 | |
| Í. Maronsson | Đi | 13/03/2020 | ||
| G. Stefansson | Đến | 22/02/2020 | ||
| Rodri | Đến | 22/02/2020 | ||
| A. Groven | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2020 | |
| Iosu Villar | Đi | 04/01/2020 | ||
| A. Guðmundsson | Đến | 01/01/2020 | ||
| Torfi Tímoteus Gunnarsson | Đi | 01/01/2020 | ||
| Þ. Þórisson | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 11 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Iosu Villar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2019 | |
| Í. Árnason | Đến | 18/07/2019 | ||
| D. Hafsteinsson | Đi | 17/07/2019 | ||
| Þ. Þórisson | Đi | Cho mượn | 10/07/2019 | |
| B. Aðalsteinsson | Đến | 14/06/2019 | ||
| H. Sigurgeirsson | Đi | Cho mượn | 24/04/2019 | |
| A. Gíslason | Đi | Cho mượn | 23/04/2019 | |
| K. Jajalo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/04/2019 | |
| Archange Nkumu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/04/2019 | |
| V. Heiðarsson | Đi | 21/02/2019 | ||
| F. Brynjólfsson | Đi | Cho mượn | 21/02/2019 | |
| Á. Sölvason | Đi | Cho mượn | 21/02/2019 | |
| A. Ormarsson | Đến | 21/02/2019 | ||
| G. Þórisson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2019 | |
| Haukur Heiðar Hauksson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2019 | |
| Patrekur Hafliði Búason | Đi | 21/02/2019 | ||
| A. Stefánsson | Đến | 21/02/2019 | ||
| Torfi Tímoteus Gunnarsson | Đến | Cho mượn | 21/02/2019 | |
| M. Joksimović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2019 | |
| B. Antonsson | Đi | 22/01/2019 | ||
| A. Birnuson | Đến | 01/01/2019 | ||
| B. Bjarnason | Đến | 01/01/2019 | ||
| Bjarni Hólm Adalsteinsson | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 9 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ó. Pétursson | Đến | 16/10/2018 | ||
| V. Tufegdžić | Đến | 15/07/2018 | ||
| Í. Árnason | Đi | Cho mượn | 16/05/2018 | |
| Á. Sölvason | Đến | 27/04/2018 | ||
| B. Antonsson | Đến | 06/04/2018 | ||
| K. Ódinsson | Đi | 24/02/2018 | ||
| Baldvin Ólafsson | Đi | 22/02/2018 | ||
| A. Birnuson | Đi | Cho mượn | 22/02/2018 | |
| B. Bjarnason | Đi | Cho mượn | 22/02/2018 | |
| D. Bjarnason | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2018 | |
| M. Joksimović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2018 | |
| A. Ormarsson | Đi | 20/02/2018 | ||
| B. Viðarsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2018 | |
| B. Aðalsteinsson | Đi | Cho mượn | 16/02/2018 | |
| Bjarni Hólm Adalsteinsson | Đi | Cho mượn | 16/02/2018 | |
| D. Bulatović | Đi | 19/01/2018 | ||
| Emil Lyng | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2018 | |
| Hallgrímur Jónasson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| S. Olgeirsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Cristian Martinez Liberato | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Ý. Geirsson | Đến | 01/01/2018 | ||
| Vedran Turkalj | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 4 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Vedran Turkalj | Đến | 04/08/2017 | ||
| Halldór Hermann Jónsson | Đi | 31/07/2017 | ||
| Kristófer Páll Viðarsson | Đi | 29/04/2017 | ||
| Ý. Geirsson | Đi | Cho mượn | 27/04/2017 | |
| P. Kristjánsson | Đi | 24/03/2017 | ||
| A. Rúnarsson | Đi | 21/03/2017 | ||
| D. Bulatović | Đến | 11/03/2017 | ||
| Kristófer Páll Viðarsson | Đến | Cho mượn | 02/01/2017 | |
| S. Þórsteinsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| Juraj Grizelj | Đi | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 5 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Karlsson | Đi | Cho mượn | 09/05/2016 | |
| G. Þórisson | Đến | Cho mượn | 30/04/2016 | |
| Amos Kabeya | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/03/2016 | |
| Í. Sigurbjörnsson | Đi | Cho mượn | 19/03/2016 | |
| Aleksandar Trninić | Đến | 16/03/2016 | ||
| Á. Sigurgeirsson | Đến | Cho mượn | 05/03/2016 | |
| J. Serdarušić | Đi | 24/02/2016 | ||
| A. Ormarsson | Đến | 22/02/2016 | ||
| Ævar Ingi Jóhannesson | Đi | 22/02/2016 | ||
| Hallgrímur Steingrímsson | Đến | 22/02/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 6 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Kristjánsson | Đến | 29/07/2015 | ||
| Anton Helgi Jóhannsson | Đi | 22/04/2015 | ||
| Juraj Grizelj | Đến | 16/04/2015 | ||
| Hallgrímur Steingrímsson | Đi | 26/02/2015 | ||
| B. Everson | Đến | 21/02/2015 | ||
| E. Aðalsteinsson | Đến | 21/02/2015 | ||
| Amos Kabeya | Đến | 21/02/2015 | ||
| Arsenij Buinickij | Đi | 21/02/2015 | ||
| Halldór Hermann Jónsson | Đến | 21/02/2015 | ||
| K. Smith | Đi | 26/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 9 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Pálsson | Đi | 16/10/2014 | ||
| Jakob Hafsteinsson | Đến | 16/10/2014 | ||
| Bessi Vídisson | Đến | 16/10/2014 | ||
| Viktor Örn Gudmundsson | Đến | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| S. Pálsson | Đến | Cho mượn | 16/05/2014 | |
| D. Lough | Đi | 01/05/2014 | ||
| K. Smith | Đến | 01/05/2014 | ||
| S. Auðunsson | Đi | 05/04/2014 | ||
| F. Gíslason | Đi | 01/04/2014 | ||
| Srdjan Rajkovic | Đến | 27/02/2014 | ||
| O. Fridriksson | Đi | 21/02/2014 | ||
| K. Pétursson | Đến | Cho mượn | 21/02/2014 | |
| Hrannar Steingrímsson | Đến | 21/02/2014 | ||
| Baldvin Ólafsson | Đến | 21/02/2014 | ||
| Jakob Hafsteinsson | Đi | Cho mượn | 01/02/2014 | |
| Bessi Vídisson | Đi | Cho mượn | 01/02/2014 | |
| Sándor Matus | Đi | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 1 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Gilmour | Đi | 12/11/2013 | ||
| Í. Ívarsson | Đi | Cho mượn | 16/05/2013 | |
| G. Steingrímsson | Đi | 01/05/2013 | ||
| S. Auðunsson | Đến | 21/02/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Lough | Đến | 01/05/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 4 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Sigurdsson | Đi | 01/11/2011 | ||
| D. Atlason | Đi | 09/07/2011 | ||
| B. Gilmour | Đến | 01/07/2011 | ||
| D. Atlason | Đến | 01/05/2011 | ||
| Boris René Lumbana Kapasa | Đến | Cho mượn | 22/04/2011 | |
| E. Sigurdsson | Đến | Cho mượn | 11/03/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Stefánsson | Đi | 06/11/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Ormarsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ã. Ãrnason | Đến | 06/02/1926 | ||
| B. Baldursson | Đến | 01/01/1926 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 17 cầu thủ đến và 18 cầu thủ rời KA Akureyri. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 275 thương vụ liên quan tới KA Akureyri, trải từ năm 1926 tới năm 2026, gồm 131 lượt cầu thủ đến và 144 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của KA Akureyri nằm ở trang Cầu thủ KA Akureyri.