Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Kashiwa Reysol mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Kashiwa Reysol mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1926 tới nay.
27 cầu thủ đến và 23 cầu thủ rời Kashiwa Reysol trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| F. Mohamado | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Shimamura | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Sasaki | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Wakahara | Đến | Chuyển nhượng | |
| K. Endo | Đến | Chuyển nhượng | |
| S. Furuya | Đến | ||
| K. Yuba | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Mitsuta | Đến | Cho mượn | |
| S. Asada | Đến | Chuyển nhượng | |
| O. Yamamoto | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| H. Tanaka | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Kuwata | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Wade | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Nakajima | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Yoshikaze Tsunoda | Đến | ||
| K. Chonan | Đến | ||
| Yoshikaze Tsunoda | Đến | KUKeio University | Chuyển nhượng |
| H. Yamauchi | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| W. Owie | Đến | ||
| T. Tsuchiya | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Wade | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| F. Unoki | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| O. Yamamoto | Đến | ||
| H. Maie | Đến | ||
| N. Kawaguchi | Đến | ||
| T. Okubo | Đến | ||
| K. Yuruki | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Y. Komi | Đi | Cho mượn | |
| T. Shimamura | Đi | Cho mượn | |
| H. Tanaka | Đi | Cho mượn | |
| D. Sakata | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Tsuchiya | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Wade | Đi | Cho mượn | |
| O. Yamamoto | Đi | Chuyển nhượng | |
| Yoshikaze Tsunoda | Đi | Cho mượn | |
| S. Naruse | Đi | NSNaruse Shumpei | Chuyển nhượng tự do |
| W. Owie | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| H. Maie | Đi | ||
| S. Nakajima | Đi | Cho mượn | |
| T. Kuwata | Đi | Cho mượn | |
| H. Tanaka | Đi | Cho mượn | |
| N. Kawaguchi | Đi | Cho mượn | |
| F. Unoki | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Wade | Đi | Cho mượn | |
| O. Yamamoto | Đi | Cho mượn | |
| W. Owie | Đi | OWOwie William | Chuyển nhượng tự do |
| K. Kumasawa | Đi | ||
| E. Katayama | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Koyamatsu | Đi | ||
| Diego | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 368 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
50 thương vụ · 27 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Y. Komi | Đi | Cho mượn | 02/07/2026 | |
| F. Mohamado | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/06/2026 | |
| T. Shimamura | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/06/2026 | |
| T. Shimamura | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| M. Sasaki | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/06/2026 | |
| H. Tanaka | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| D. Sakata | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| T. Tsuchiya | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| M. Wade | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| O. Yamamoto | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| T. Wakahara | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| K. Endo | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| S. Furuya | Đến | 30/06/2026 | ||
| K. Yuba | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| M. Mitsuta | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| S. Asada | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| Yoshikaze Tsunoda | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| O. Yamamoto | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| S. Naruse | Đi | NSNaruse Shumpei | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| H. Tanaka | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| T. Kuwata | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Wade | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| S. Nakajima | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| W. Owie | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2026 | |
| H. Maie | Đi | 31/01/2026 | ||
| S. Nakajima | Đi | Cho mượn | 31/01/2026 | |
| Yoshikaze Tsunoda | Đến | 31/01/2026 | ||
| T. Kuwata | Đi | Cho mượn | 31/01/2026 | |
| H. Tanaka | Đi | Cho mượn | 31/01/2026 | |
| K. Chonan | Đến | 31/01/2026 | ||
| Yoshikaze Tsunoda | Đến | KUKeio University | Chuyển nhượng | 31/01/2026 |
| N. Kawaguchi | Đi | Cho mượn | 31/01/2026 | |
| F. Unoki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 | |
| M. Wade | Đi | Cho mượn | 31/01/2026 | |
| O. Yamamoto | Đi | Cho mượn | 31/01/2026 | |
| H. Yamauchi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 | |
| W. Owie | Đến | 30/01/2026 | ||
| W. Owie | Đi | OWOwie William | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2026 |
| T. Tsuchiya | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2026 | |
| M. Wade | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2026 | |
| F. Unoki | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2026 | |
| O. Yamamoto | Đến | 30/01/2026 | ||
| H. Maie | Đến | 30/01/2026 | ||
| N. Kawaguchi | Đến | 30/01/2026 | ||
| T. Okubo | Đến | 11/01/2026 | ||
| K. Kumasawa | Đi | 11/01/2026 | ||
| E. Katayama | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2026 | |
| T. Koyamatsu | Đi | 11/01/2026 | ||
| K. Yuruki | Đến | Chuyển nhượng | 11/01/2026 | |
| Diego | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
56 thương vụ · 33 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Y. Yamanouchi | Đến | 30/09/2025 | ||
| K. Nagai | Đến | Chuyển nhượng | 20/08/2025 | |
| Y. Konishi | Đến | Chuyển nhượng | 25/07/2025 | |
| E. Shirai | Đi | Chuyển nhượng | 16/07/2025 | |
| T. Shimamura | Đi | Cho mượn | 15/07/2025 | |
| F. Mohamado | Đi | Cho mượn | 25/06/2025 | |
| F. Mohamado | Đi | TGThespa Gunma | Cho mượn | 25/06/2025 |
| Y. Komi | Đến | Chuyển nhượng | 08/06/2025 | |
| S. Baba | Đến | Chuyển nhượng | 07/06/2025 | |
| Y. Segawa | Đến | Chuyển nhượng | 07/06/2025 | |
| M. Sasaki | Đi | Cho mượn | 06/06/2025 | |
| M. Sasaki | Đến | 04/06/2025 | ||
| K. Kinoshita | Đi | Chuyển nhượng | 02/06/2025 | |
| J. Grot | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/03/2025 | |
| Y. Masukake | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2025 | |
| S. Naruse | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2025 | |
| S. Naruse | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2025 | |
| W. Owie | Đi | Cho mượn | 01/02/2025 | |
| M. Wade | Đi | Cho mượn | 01/02/2025 | |
| M. Wade | Đi | Cho mượn | 01/02/2025 | |
| R. Ochiai | Đi | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| O. Yamamoto | Đi | Cho mượn | 31/01/2025 | |
| F. Unoki | Đi | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| N. Nakagawa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2025 | |
| N. Nakagawa | Đến | HOSHosei | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2025 |
| Y. Furusawa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2025 | |
| W. Iwashita | Đi | Cho mượn | 31/01/2025 | |
| Y. Furusawa | Đến | TIUTokyo International University | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2025 |
| T. Tsuchiya | Đi | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| T. Kubo | Đến | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| T. Kuwata | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2025 | |
| D. Sugioka | Đến | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| M. Sasaki | Đi | Cho mượn | 31/01/2025 | |
| A. Kameda | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2025 | |
| W. Iwashita | Đến | 30/01/2025 | ||
| O. Yamamoto | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2025 | |
| R. Ochiai | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2025 | |
| T. Kato | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2025 | |
| T. Kuwata | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2025 | |
| W. Harada | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| R. Harakawa | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| R. Kojima | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| D. Sugioka | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| T. Kuwata | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2025 | |
| Y. Tatsuta | Đi | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| Y. Koizumi | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| T. Kubo | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| Masa | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| D. Sakata | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| Matheus Sávio | Đi | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| H. Nakama | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| D. Kurisu | Đi | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| T. Kato | Đi | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| H. Sekine | Đi | Chuyển nhượng | 12/01/2025 | |
| H. Tanaka | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| R. Ochiai | Đến | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 11 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Maie | Đi | Cho mượn | 27/08/2024 | |
| K. Tezuka | Đến | 05/08/2024 | ||
| O. Yamamoto | Đi | Cho mượn | 02/08/2024 | |
| Y. Muto | Đi | 02/08/2024 | ||
| T. Takamine | Đi | 30/07/2024 | ||
| Y. Kakita | Đến | 08/07/2024 | ||
| H. Noda | Đến | 22/01/2024 | ||
| Rodrigo Angelotti | Đi | 22/01/2024 | ||
| T. Inukai | Đến | 22/01/2024 | ||
| K. Mori | Đi | 22/01/2024 | ||
| T. Kato | Đi | Cho mượn | 22/01/2024 | |
| K. Shiihashi | Đi | 22/01/2024 | ||
| K. Kinoshita | Đến | 22/01/2024 | ||
| E. Shirai | Đến | 22/01/2024 | ||
| T. Shimamura | Đến | 22/01/2024 | ||
| Emerson Santos | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2024 | |
| K. Sento | Đi | 11/01/2024 | ||
| H. Tanaka | Đi | Cho mượn | 11/01/2024 | |
| K. Yamada | Đi | 08/01/2024 | ||
| F. Unoki | Đến | 01/01/2024 | ||
| T. Inukai | Đi | 01/01/2024 | ||
| Y. Masukake | Đến | 01/01/2024 | ||
| T. Otake | Đến | 01/01/2024 | ||
| Rodrigo Angelotti | Đến | 01/01/2024 | ||
| R. Ochiai | Đi | Cho mượn | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 11 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Y. Yamada | Đến | 25/08/2023 | ||
| K. Nakamura | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2023 | |
| Y. Masukake | Đi | Cho mượn | 08/07/2023 | |
| Bueno | Đến | 07/04/2023 | ||
| J. Grot | Đến | 02/02/2023 | ||
| Pedro Raul | Đi | € 1.9M | 10/01/2023 | |
| T. Takamine | Đến | 09/01/2023 | ||
| H. Takimoto | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2023 | |
| T. Kamijima | Đi | 09/01/2023 | ||
| K. Sento | Đến | 09/01/2023 | ||
| T. Ominami | Đi | 09/01/2023 | ||
| Rodrigo Angelotti | Đi | Cho mượn | 09/01/2023 | |
| Y. Tatsuta | Đến | 09/01/2023 | ||
| T. Otake | Đi | Cho mượn | 09/01/2023 | |
| Y. Yamada | Đi | Cho mượn | 09/01/2023 | |
| K. Mori | Đi | Cho mượn | 09/01/2023 | |
| I. Shinozuka | Đến | 09/01/2023 | ||
| K. Kitazume | Đi | 09/01/2023 | ||
| Y. Takahashi | Đi | 09/01/2023 | ||
| Diego | Đến | 09/01/2023 | ||
| T. Morita | Đến | 09/01/2023 | ||
| K. Yamada | Đến | 09/01/2023 | ||
| Kazushige Kirihata | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 9 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Dodi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/12/2022 | |
| E. Katayama | Đến | 01/12/2022 | ||
| F. Unoki | Đi | Cho mượn | 08/08/2022 | |
| Emerson Santos | Đi | Cho mượn | 26/07/2022 | |
| Kim Seung-Gyu | Đi | 05/07/2022 | ||
| Pedro Raul | Đi | Cho mượn | 29/01/2022 | |
| Daisuke Kikuchi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2022 | |
| Jiro Kamata | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2022 | |
| T. Yamashita | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2022 | |
| H. Sugii | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2022 | |
| Y. Kamiya | Đi | 09/01/2022 | ||
| T. Koyamatsu | Đến | 09/01/2022 | ||
| K. Mori | Đến | 09/01/2022 | ||
| T. Kato | Đến | 09/01/2022 | ||
| S. Takahashi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2022 | |
| Douglas | Đến | 09/01/2022 | ||
| Y. Segawa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2022 | |
| Cristiano | Đi | 09/01/2022 | ||
| H. Nakama | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2022 | |
| K. Nakamura | Đến | 09/01/2022 | ||
| H. Saruta | Đến | 01/01/2022 | ||
| I. Shinozuka | Đi | Cho mượn | 01/01/2022 | |
| D. Tagami | Đến | 01/01/2022 | ||
| H. Sugii | Đến | 01/01/2022 | ||
| T. Kato | Đi | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 13 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Richardson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/12/2021 | |
| Pedro Raul | Đi | Cho mượn | 27/09/2021 | |
| Y. Muto | Đến | 13/07/2021 | ||
| A. Esaka | Đi | 12/07/2021 | ||
| H. Goya | Đi | 12/07/2021 | ||
| Emerson Santos | Đến | 12/03/2021 | ||
| Pedro Raul | Đến | 12/02/2021 | ||
| K. Tezuka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2021 | |
| T. Kamijima | Đến | 01/02/2021 | ||
| Daisuke Kikuchi | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| R. Yamazaki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2021 | |
| Rodrigo Angelotti | Đến | 15/01/2021 | ||
| Dodi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2021 | |
| Kosuke Nakamura | Đi | 12/01/2021 | ||
| M. Olunga | Đi | 11/01/2021 | ||
| I. Shinozuka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2021 | |
| K. Shiihashi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2021 | |
| H. Sugii | Đi | Cho mượn | 09/01/2021 | |
| Júnior Santos | Đi | 09/01/2021 | ||
| Y. Kobayashi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2021 | |
| Kazushige Kirihata | Đi | Cho mượn | 09/01/2021 | |
| R. Tanaka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2021 | |
| Park Jeong-su | Đi | 07/01/2021 | ||
| Yun Suk-Young | Đi | 06/01/2021 | ||
| K. Matsumoto | Đến | 01/01/2021 | ||
| Park Jeong-su | Đến | 01/01/2021 | ||
| K. Murata | Đến | 01/01/2021 | ||
| Yun Suk-Young | Đến | 01/01/2021 | ||
| T. Masushima | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 13 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Júnior Santos | Đi | Cho mượn | 11/08/2020 | |
| K. Matsumoto | Đi | Cho mượn | 08/07/2020 | |
| J. Ito | Đi | 01/07/2020 | ||
| J. Ito | Đến | 30/06/2020 | ||
| K. Ide | Đi | 26/06/2020 | ||
| T. Masushima | Đi | Cho mượn | 04/02/2020 | |
| N. Kawaguchi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2020 | |
| H. Goya | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2020 | |
| Y. Kamiya | Đến | 01/02/2020 | ||
| M. Mihara | Đến | 01/02/2020 | ||
| H. Sugii | Đi | Cho mượn | 01/02/2020 | |
| Takuya Hashiguchi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2020 | |
| S. Nakagawa | Đi | 21/01/2020 | ||
| Yun Suk-Young | Đi | Cho mượn | 12/01/2020 | |
| Kim Seung-Gyu | Đến | 10/01/2020 | ||
| Kim Bo-Kyung | Đi | 05/01/2020 | ||
| Y. Takahashi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2020 | |
| S. Toshima | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2020 | |
| K. Kitazume | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2020 | |
| T. Miyamoto | Đi | Cho mượn | 04/01/2020 | |
| Daisuke Kikuchi | Đi | Cho mượn | 04/01/2020 | |
| H. Nakama | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2020 | |
| K. Murata | Đi | Cho mượn | 04/01/2020 | |
| H. Nakagawa | Đi | 04/01/2020 | ||
| Matheus Sávio | Đến | € 1M | 04/01/2020 | |
| T. Kamijima | Đi | Cho mượn | 04/01/2020 | |
| T. Ominami | Đến | 04/01/2020 | ||
| H. Mitsumaru | Đến | 04/01/2020 | ||
| D. Tagami | Đi | Cho mượn | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 13 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Nakagawa | Đi | Cho mượn | 15/08/2019 | |
| M. Sawa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2019 | |
| T. Yamashita | Đến | 12/08/2019 | ||
| H. Saruta | Đi | Cho mượn | 06/08/2019 | |
| K. Koizumi | Đi | 24/07/2019 | ||
| R. Koike | Đi | 21/07/2019 | ||
| K. Murata | Đi | Cho mượn | 18/07/2019 | |
| Toshiya Takagi | Đi | 15/07/2019 | ||
| Júnior Santos | Đến | 06/07/2019 | ||
| Park Jeong-su | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| H. Akino | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2019 | |
| Y. Kobayashi | Đến | 01/02/2019 | ||
| H. Akino | Đến | 31/01/2019 | ||
| Y. Nakayama | Đi | 14/01/2019 | ||
| Richardson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2019 | |
| K. Murata | Đến | 07/01/2019 | ||
| D. Tagami | Đến | 07/01/2019 | ||
| Y. Someya | Đến | 07/01/2019 | ||
| Gabriel | Đến | Cho mượn | 05/01/2019 | |
| D. Suzuki | Đi | 05/01/2019 | ||
| M. Kamekawa | Đi | 05/01/2019 | ||
| S. Takahashi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2019 | |
| Diego Oliveira | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2019 | |
| Daisuke Kikuchi | Đến | 05/01/2019 | ||
| Nathan Otávio Ribeiro | Đi | 02/01/2019 | ||
| Kim Bo-Kyung | Đi | Cho mượn | 01/01/2019 | |
| T. Koga | Đến | 01/01/2019 | ||
| K. Anzai | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 12 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ramon Lopes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/09/2018 | |
| D. Suzuki | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/09/2018 | |
| T. Imai | Đi | 14/08/2018 | ||
| M. Olunga | Đến | 10/08/2018 | ||
| S. Nakatani | Đi | 16/07/2018 | ||
| Toshiya Takagi | Đến | 16/07/2018 | ||
| Nathan Otávio Ribeiro | Đến | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| Yun Suk-Young | Đi | Cho mượn | 29/06/2018 | |
| T. Koga | Đi | Cho mượn | 18/06/2018 | |
| M. Yuzawa | Đi | 02/02/2018 | ||
| Takuya Hashiguchi | Đi | Cho mượn | 01/02/2018 | |
| Y. Kobayashi | Đi | Cho mượn | 01/02/2018 | |
| M. Yuzawa | Đến | 01/02/2018 | ||
| R. Yamazaki | Đến | 09/01/2018 | ||
| Y. Segawa | Đến | 09/01/2018 | ||
| Park Jeong-su | Đến | 07/01/2018 | ||
| K. Taketomi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2018 | |
| M. Kamekawa | Đến | 06/01/2018 | ||
| Y. Ōtsu | Đi | 06/01/2018 | ||
| A. Esaka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2018 | |
| K. Oshima | Đi | 01/01/2018 | ||
| M. Sawa | Đến | 01/01/2018 | ||
| N. Wako | Đi | 01/01/2018 | ||
| K. Koizumi | Đến | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 3 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Anzai | Đi | Cho mượn | 13/07/2017 | |
| Éderson | Đi | Cho mượn | 10/05/2017 | |
| H. Hosogai | Đến | € 400K | 24/03/2017 | |
| T. Ota | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2017 | |
| A. Barada | Đi | 07/01/2017 | ||
| M. Yuzawa | Đi | Cho mượn | 07/01/2017 | |
| R. Miura | Đi | 07/01/2017 | ||
| R. Yamanaka | Đi | 07/01/2017 | ||
| J. Tanaka | Đi | 07/01/2017 | ||
| K. Inada | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2017 | |
| Yun Suk-Young | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2017 | |
| Eduardo | Đi | 03/01/2017 | ||
| R. Koike | Đến | 01/01/2017 | ||
| T. Masushima | Đi | Cho mượn | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
15 thương vụ · 5 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Éderson | Đi | Cho mượn | 19/07/2016 | |
| Cristiano | Đến | 26/06/2016 | ||
| Dudu | Đến | Cho mượn | 01/04/2016 | |
| D. Suzuki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2016 | |
| J. Tanaka | Đến | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| Kim Chang-Soo | Đi | 13/01/2016 | ||
| Naoya Kondo | Đi | 09/01/2016 | ||
| Masato Fujita | Đi | 09/01/2016 | ||
| T. Sugeno | Đi | 09/01/2016 | ||
| Jiro Kamata | Đến | 09/01/2016 | ||
| Cristiano | Đi | 09/01/2016 | ||
| Kenta Kano | Đi | 09/01/2016 | ||
| J. Ito | Đến | 09/01/2016 | ||
| Masato Kudo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 | |
| Masato Kudo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 5 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Leandro Montera da Silva | Đi | 01/07/2015 | ||
| T. Imai | Đến | 01/07/2015 | ||
| K. Taketomi | Đến | 01/01/2015 | ||
| R. Yamanaka | Đến | 01/01/2015 | ||
| Kosuke Nakamura | Đi | Cho mượn | 01/01/2015 | |
| Wataru Hashimoto | Đi | 01/01/2015 | ||
| Dudú | Đi | 01/01/2015 | ||
| Hirofumi Watanabe | Đi | 01/01/2015 | ||
| Kaoru Takayama | Đi | 01/01/2015 | ||
| H. Nakagawa | Đến | 01/01/2015 | ||
| Y. Kimura | Đi | 01/01/2015 | ||
| Kwon Han-Jin | Đi | 01/01/2015 | ||
| Y. Ōtsu | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 5 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Eduardo | Đến | 16/08/2014 | ||
| J. Tanaka | Đi | 01/07/2014 | ||
| Cleo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/05/2014 | |
| R. Yamanaka | Đi | Cho mượn | 01/02/2014 | |
| Han Kook-Young | Đến | 01/02/2014 | ||
| Leandro Montera da Silva | Đến | 01/02/2014 | ||
| H. Taniguchi | Đi | Cho mượn | 01/02/2014 | |
| N. Wako | Đến | 01/02/2014 | ||
| Kaoru Takayama | Đến | 01/02/2014 | ||
| M. Sawa | Đi | 02/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 1 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Oshima | Đi | 01/11/2013 | ||
| Kwon Han-Jin | Đi | Cho mượn | 01/07/2013 | |
| Ryoji Fukui | Đi | 01/03/2013 | ||
| H. Taniguchi | Đến | 23/02/2013 | ||
| Neto Baiano | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2013 | |
| Kwon Han-Jin | Đi | Cho mượn | 01/01/2013 | |
| G. Kawanami | Đi | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 1 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ryohei Hayashi | Đi | 16/07/2012 | ||
| H. Sakai | Đi | € 1.2M | 01/07/2012 | |
| G. Kawanami | Đến | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 1 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Y. Ōtsu | Đi | € 400K | 20/07/2011 | |
| Roger Rodrigues da Silva | Đi | 15/07/2011 | ||
| G. Kawanami | Đi | Cho mượn | 20/06/2011 | |
| T. Masushima | Đến | 01/03/2011 | ||
| Y. Kobayashi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/02/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 0 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Minoru Suganuma | Đi | 01/07/2010 | ||
| Kota Sugiyama | Đi | 01/01/2010 | ||
| Jiro Kamata | Đi | 01/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Lee | Đi | 26/08/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Kota Sugiyama | Đến | Cho mượn | 01/07/2008 | |
| Seydou Doumbia | Đi | Cho mượn | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Yano | Đi | 02/03/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Dudu Cearense | Đi | 3.5M € | 05/04/2005 | |
| Dudu Cearense | Đi | Cho mượn | 01/01/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Dudu Cearense | Đến | 3.9M € | 01/01/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jussiê | Đến | Cho mượn | 01/05/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Wade | Đến | 01/02/1926 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 27 cầu thủ đến và 23 cầu thủ rời Kashiwa Reysol. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 368 thương vụ liên quan tới Kashiwa Reysol, trải từ năm 1926 tới năm 2026, gồm 167 lượt cầu thủ đến và 201 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Kashiwa Reysol nằm ở trang Cầu thủ Kashiwa Reysol.