Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Kauno Žalgiris mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Kauno Žalgiris mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2014 tới nay.
13 cầu thủ đến và 14 cầu thủ rời Kauno Žalgiris trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| L. Kastrati | Đến | ||
| G. Debeljuh | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Kalik | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Kastrati | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Kreković | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Fiolić | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| V. Slivka | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Konatar | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| H. Kadrić | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Renan Oliveira | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| F. Baldassarra | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Račić | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Ikaunieks | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| E. Jurjonas | Đi | Chuyển nhượng | |
| D. Pavlović | Đi | Chuyển nhượng | |
| O. Kayode | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Jair Tavares | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| V. Paulauskas | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Ikaunieks | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Naah | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| E. Burdzilauskas | Đi | Cho mượn | |
| D. Kerkez | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| N. Vosylius | Đi | Chuyển nhượng | |
| D. Georgijević | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Chogadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Mikšiūnas | Đi | Cho mượn | |
| T. Stelmokas | Đi | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 266 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
27 thương vụ · 13 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Jurjonas | Đi | Chuyển nhượng | 20/08/2026 | |
| L. Kastrati | Đến | 22/07/2026 | ||
| G. Debeljuh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2026 | |
| A. Kalik | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2026 | |
| L. Kastrati | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2026 | |
| D. Pavlović | Đi | Chuyển nhượng | 13/07/2026 | |
| L. Kreković | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2026 | |
| I. Fiolić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2026 | |
| O. Kayode | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2026 | |
| Jair Tavares | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| V. Slivka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| V. Paulauskas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| D. Ikaunieks | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/06/2026 | |
| M. Konatar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/06/2026 | |
| H. Kadrić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2026 | |
| Renan Oliveira | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2026 | |
| D. Naah | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/03/2026 | |
| F. Baldassarra | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2026 | |
| E. Burdzilauskas | Đi | Cho mượn | 14/02/2026 | |
| L. Račić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/02/2026 | |
| D. Kerkez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2026 | |
| N. Vosylius | Đi | Chuyển nhượng | 03/02/2026 | |
| D. Georgijević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2026 | |
| T. Chogadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2026 | |
| J. Mikšiūnas | Đi | Cho mượn | 14/01/2026 | |
| D. Ikaunieks | Đến | Chuyển nhượng | 09/01/2026 | |
| T. Stelmokas | Đi | Cho mượn | 05/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
50 thương vụ · 27 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Burba | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| J. Moutachy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| Joris Aliukonis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| Leonardo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| Jair Tavares | Đi | TJTavares Jair | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| D. Naah | Đi | NDNaah Divine | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| Méry Traoré | Đến | 01/12/2025 | ||
| M. Traore | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/11/2025 | |
| V. Pocius | Đến | Raise | 07/11/2025 | |
| Jermaine Samuel Hylton | Đi | 17/10/2025 | ||
| R. Jansonas | Đi | Chuyển nhượng | 30/08/2025 | |
| Jair Tavares | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/08/2025 | |
| P. Nainys | Đi | Chuyển nhượng | 19/07/2025 | |
| R. Lekiatas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2025 | |
| A. Lipcius | Đi | 30/06/2025 | ||
| M. Traore | Đi | TMTraore Mery | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| A. Karvatskyi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/06/2025 | |
| Méry Traoré | Đi | Cho mượn | 19/04/2025 | |
| D. Martin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/03/2025 | |
| D. Georgijević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2025 | |
| F. Ourega | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/02/2025 | |
| D. Kerkez | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2025 | |
| H. Adomavicius | Đi | 18/02/2025 | ||
| M. Traore | Đi | Cho mượn | 17/02/2025 | |
| R. Jansonas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| N. Edokpolor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2025 | |
| Q. Bena | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2025 | |
| D. Pavlović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2025 | |
| A. Dolžnikov | Đi | Chuyển nhượng | 26/01/2025 | |
| M. Rale | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2025 | |
| Ž. Benedičič | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2025 | |
| N. Kurdić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2025 | |
| K. Šilkaitis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2025 | |
| H. Bah-Traore | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2025 | |
| A. Fase | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2025 | |
| V. Paulauskas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2025 | |
| I. Plūkas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2025 | |
| A. Tolordava | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2025 | |
| T. Chogadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2025 | |
| T. Chogadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2025 | |
| K. Uzėla | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/01/2025 | |
| E. Kirliauskas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2025 | |
| T. Švedkauskas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2025 | |
| T. Burdzilauskas | Đến | Chuyển nhượng | 07/01/2025 | |
| E. Burdzilauskas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2025 | |
| A. Benchaib | Đến | Chuyển nhượng | 07/01/2025 | |
| A. Benchaib | Đến | Chuyển nhượng | 07/01/2025 | |
| T. Švedkauskas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2025 | |
| E. Jurjonas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2025 | |
| L. Pilionis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 8 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Lukas Pilionis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2024 | |
| Martynas Razanauskas | Đi | 31/12/2024 | ||
| F. Dangubić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2024 | |
| J. Noslin | Đi | 01/08/2024 | ||
| A. Kučys | Đi | 01/07/2024 | ||
| F. Černych | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2024 | |
| K. Hoven | Đi | 03/04/2024 | ||
| F. Dangubić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2024 | |
| A. Karvatskyi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/02/2024 | |
| Y. Suwa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/02/2024 | |
| K. Hoven | Đến | 12/02/2024 | ||
| D. Martin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2024 | |
| M. Dapkus | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2024 | |
| M. Rale | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2024 | |
| Ž. Benedičič | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2024 | |
| A. Hernández | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2024 | |
| A. Bražinskas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2024 | |
| Xabi Auzmendi | Đi | 02/01/2024 | ||
| O. Kayode | Đến | 01/01/2024 | ||
| E. Girdvainis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 11 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Naah | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2023 | |
| A. Fase | Đi | 18/08/2023 | ||
| B. Konaté | Đi | 10/08/2023 | ||
| S. Spiridonović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2023 | |
| D. Vinckus | Đi | 01/07/2023 | ||
| V. Armanavičius | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| A. Karvatskyi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| K. Uzėla | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| A. Kučys | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| D. Naah | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/04/2023 | |
| D. Ževžikovas | Đi | 03/03/2023 | ||
| B. Konaté | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2023 | |
| R. Latouchent | Đến | 13/02/2023 | ||
| O. Kayode | Đi | Cho mượn | 05/02/2023 | |
| F. David | Đến | 31/01/2023 | ||
| Xabi Auzmendi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2023 | |
| I. Plūkas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| Benas Anisas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| A. Dolžnikov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| E. Vaitkūnas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| L. Pilibaitis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 10 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Philipp Schellnegger | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/09/2022 | |
| M. Sangare | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2022 | |
| N. Valskis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2022 | |
| A. Fase | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2022 | |
| M. Anaba | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2022 | |
| S. Thicot | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| Choco | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/03/2022 | |
| Felix Kekoh Ndifor II | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2022 | |
| Rudinilson Gomes Brito Silva | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2022 | |
| R. Trotman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2022 | |
| S. Martina | Đến | 21/01/2022 | ||
| A. Bražinskas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2022 | |
| P. Otele | Đi | 12/01/2022 | ||
| M. Bahlouli | Đến | 12/01/2022 | ||
| D. Šešplaukis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2022 | |
| P. Sudakovas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| L. Odincovas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| E. David | Đi | 01/01/2022 | ||
| D. Vitkus | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| R. Sadauskas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| A. Mickevičius | Đi | 01/01/2022 | ||
| K. Gvildys | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| Benas Anisas | Đến | 01/01/2022 | ||
| Renato Matos | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 6 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Girdvainis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2021 | |
| D. Naah | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| E. Kloniūnas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| Renato Matos | Đi | Cho mượn | 26/06/2021 | |
| S. Urbys | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2021 | |
| Y. Bushman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2021 | |
| Benas Anisas | Đi | Cho mượn | 26/01/2021 | |
| A. Vitkauskas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2021 | |
| Michael Thuíque | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2021 | |
| A. Mickevičius | Đến | 01/01/2021 | ||
| S. Paulius | Đi | 01/01/2021 | ||
| E. Mockus | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| Renato Matos | Đến | 01/01/2021 | ||
| L. Tchapodze | Đi | 01/01/2021 | ||
| M. Popiera | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| M. Medelinskas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| P. Širvys | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| R. Mazur | Đi | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 5 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Thicot | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/03/2020 | |
| S. Paulius | Đến | 01/03/2020 | ||
| E. David | Đến | Cho mượn | 10/02/2020 | |
| Deivydas Matulevičius | Đi | 06/02/2020 | ||
| D. Romanovskij | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2020 | |
| R. Krušnauskas | Đi | 17/01/2020 | ||
| A. Vitkauskas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| Gabrielius Zagurskas | Đi | 01/01/2020 | ||
| M. Matuzas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| M. Popiera | Đến | 01/01/2020 | ||
| A. Raginis | Đi | 01/01/2020 | ||
| B. Olencevičius | Đi | 01/01/2020 | ||
| M. Dedura | Đi | 01/01/2020 | ||
| Ignas Dedura | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 12 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Y. Mamaev | Đi | 07/09/2019 | ||
| E. Kloniūnas | Đi | 15/08/2019 | ||
| Deivydas Matulevičius | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2019 | |
| João Figueiredo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2019 | |
| S. Urbys | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2019 | |
| R. Sadauskas | Đến | 01/07/2019 | ||
| I. Kolpachuk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2019 | |
| Andrei Bursuc | Đi | 01/03/2019 | ||
| M. Kolyadko | Đi | 08/02/2019 | ||
| Y. Bushman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2019 | |
| Kelvin Abara Obasi | Đến | 01/02/2019 | ||
| Renato Matos | Đến | 01/02/2019 | ||
| E. Vaitkūnas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2019 | |
| M. Dapkus | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2019 | |
| T. Mikuckis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2019 | |
| Lukas Kochanauskas | Đi | 01/01/2019 | ||
| T. Moffi | Đi | 01/01/2019 | ||
| Arnoldas Trakšelis | Đi | 01/01/2019 | ||
| M. Popiera | Đi | Cho mượn | 01/01/2019 | |
| E. Mickevičius | Đi | 01/01/2019 | ||
| D. Romanovskij | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| K. Šilkaitis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| K. Gusočenko | Đi | 01/01/2019 | ||
| M. Beneta | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Rudinilson Gomes Brito Silva | Đến | 01/01/2019 | ||
| T. Snapkauskas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 18 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Galkevičius | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/12/2018 | |
| D. Šešplaukis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/12/2018 | |
| G. Sirgedas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/12/2018 | |
| M. Beneta | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2018 | |
| M. Kolyadko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2018 | |
| R. Krušnauskas | Đến | 03/08/2018 | ||
| I. Kolpachuk | Đến | 01/08/2018 | ||
| M. Beneta | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2018 | |
| S. Paulius | Đi | 16/07/2018 | ||
| A. Bakmaz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Mario Duque | Đi | 01/07/2018 | ||
| Arūnas Klimavičius | Đến | 15/06/2018 | ||
| João Figueiredo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/04/2018 | |
| Andrei Bursuc | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/04/2018 | |
| S. Paulius | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/02/2018 | |
| Gabrielius Zagurskas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2018 | |
| I. Yasinskiy | Đi | 15/01/2018 | ||
| A. Bakmaz | Đến | 12/01/2018 | ||
| L. Pilibaitis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2018 | |
| E. Navickas | Đi | 01/01/2018 | ||
| Lukas Sendžikas | Đi | 01/01/2018 | ||
| Vasiko Bachiashvili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| T. Snapkauskas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Y. Mamaev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Tomas Bučma | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| M. Vasiliauskas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| D. Mikelionis | Đến | 01/01/2018 | ||
| E. Pilypas | Đi | 01/01/2018 | ||
| M. Beneta | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| M. Matuzas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 16 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Boris Pascarenco | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2017 | |
| R. Krušnauskas | Đi | 27/07/2017 | ||
| Marcelo Muniz | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2017 | |
| Edvinas Baniulis | Đến | Cho mượn | 21/07/2017 | |
| K. Gusočenko | Đến | 20/07/2017 | ||
| Lukas Kochanauskas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2017 | |
| Darius Jankauskas | Đi | 15/07/2017 | ||
| Nemanja Bjelan | Đi | 11/07/2017 | ||
| Vasiko Bachiashvili | Đến | 01/07/2017 | ||
| Mantas Fridrikas | Đi | 23/06/2017 | ||
| Y. Iwasaki | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2017 | |
| Anestis Karakostas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2017 | |
| G. Sirgedas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2017 | |
| Nemanja Bjelan | Đến | 01/02/2017 | ||
| D. Mikelionis | Đi | Cho mượn | 01/01/2017 | |
| K. Šilkaitis | Đi | 01/01/2017 | ||
| R. Krušnauskas | Đến | 01/01/2017 | ||
| A. Chukhley | Đi | 01/01/2017 | ||
| I. Yasinskiy | Đến | 01/01/2017 | ||
| A. Raginis | Đến | 01/01/2017 | ||
| Arnoldas Trakšelis | Đến | 01/01/2017 | ||
| L. Tchapodze | Đến | 01/01/2017 | ||
| M. Vasiliauskas | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 4 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Mindaugas Kalonas | Đi | 01/08/2016 | ||
| Andrey Lyasyuk | Đến | 01/07/2016 | ||
| E. Pilypas | Đến | 01/01/2016 | ||
| Mantas Fridrikas | Đến | 01/01/2016 | ||
| L. Mushnikov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 3 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Gusočenko | Đi | 09/07/2015 | ||
| Giuseppe Palma | Đến | Cho mượn | 01/01/2015 | |
| P. Daukša | Đến | 01/01/2015 | ||
| A. Raginis | Đi | 01/01/2015 | ||
| K. Gusočenko | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 3 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Lukas Sendžikas | Đến | 01/07/2014 | ||
| A. Kšanavičius | Đến | 01/07/2014 | ||
| Ignas Dedura | Đến | 01/07/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 13 cầu thủ đến và 14 cầu thủ rời Kauno Žalgiris. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 266 thương vụ liên quan tới Kauno Žalgiris, trải từ năm 2014 tới năm 2026, gồm 136 lượt cầu thủ đến và 130 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Kauno Žalgiris nằm ở trang Cầu thủ Kauno Žalgiris.