Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của KuPS mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới KuPS mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2010 tới nay.
25 cầu thủ đến và 10 cầu thủ rời KuPS trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| J. Eskesen | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Aiki | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Erol Erguner | Đến | Cho mượn | |
| Jorginho | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Touray | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| P. Parzyszek | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Hämäläinen | Đến | Cho mượn | |
| T. Jyry | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Toivonen | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Magassa | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Moreno | Đến | Chuyển nhượng | |
| K. Adams | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Ville Kauppinen | Đến | Raise | |
| K. Silen | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Paasisalo | Đến | Raise | |
| E. Karkkainen | Đến | Raise | |
| C. Kabuye | Đến | ||
| G. Engvall | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| O. Ruoppi | Đến | Cho mượn | |
| K. Prince Ume | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Nikke Oksanen | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Henry Nguyen | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Akseli Puukko | Đến | Chuyển nhượng | |
| K. Ward | Đến | Chuyển nhượng | |
| H. Riihimäki | Đến | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| K. Ward | Đi | Cho mượn | |
| T. Hämäläinen | Đi | Chuyển nhượng | |
| O. Ruoppi | Đi | Chuyển nhượng | |
| Sadat Seidu | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Toure | Đi | Chuyển nhượng | |
| P. Parzyszek | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Miettinen | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Cissé | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Paulo Ricardo Ferreira | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Arifi | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 381 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
35 thương vụ · 25 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Eskesen | Đến | Chuyển nhượng | 23/08/2026 | |
| A. Aiki | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2026 | |
| Erol Erguner | Đến | Cho mượn | 09/08/2026 | |
| Jorginho | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2026 | |
| K. Ward | Đi | Cho mượn | 14/07/2026 | |
| S. Touray | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2026 | |
| P. Parzyszek | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2026 | |
| T. Hämäläinen | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| T. Jyry | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| T. Hämäläinen | Đi | Chuyển nhượng | 29/06/2026 | |
| O. Ruoppi | Đi | Chuyển nhượng | 29/06/2026 | |
| A. Toivonen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/03/2026 | |
| B. Magassa | Đến | Chuyển nhượng | 26/03/2026 | |
| J. Moreno | Đến | Chuyển nhượng | 22/03/2026 | |
| K. Adams | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/03/2026 | |
| Sadat Seidu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2026 | |
| Ville Kauppinen | Đến | Raise | 26/02/2026 | |
| K. Silen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2026 | |
| M. Toure | Đi | Chuyển nhượng | 11/02/2026 | |
| P. Parzyszek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2026 | |
| L. Paasisalo | Đến | Raise | 05/02/2026 | |
| E. Karkkainen | Đến | Raise | 05/02/2026 | |
| C. Kabuye | Đến | 05/02/2026 | ||
| G. Engvall | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2026 | |
| O. Ruoppi | Đến | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| K. Prince Ume | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 | |
| Nikke Oksanen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 | |
| Henry Nguyen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 | |
| S. Miettinen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2026 | |
| I. Cissé | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2026 | |
| Paulo Ricardo Ferreira | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2026 | |
| Akseli Puukko | Đến | Chuyển nhượng | 19/01/2026 | |
| K. Ward | Đến | Chuyển nhượng | 12/01/2026 | |
| H. Riihimäki | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2026 | |
| D. Arifi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
56 thương vụ · 26 đến · 30 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Oksanen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| Derrick Agyei | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| N. Kujasalo | Đến | Chuyển nhượng | 31/12/2025 | |
| A. Hakala | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| V. Gasc | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| E. Boateng | Đi | BEBoateng Eric | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| A. Sadiku | Đi | 30/12/2025 | ||
| L. Sahimaa | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| E. Boateng | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| I. Cissé | Đi | CICisse Ibrahim | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| Sadat Seidu | Đi | SSSeidu Sadat | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| R. Salo | Đi | SRSalo Roope | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| P. Parzyszek | Đi | PPParzyszek Piotr | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| P. Golubickas | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Paulo Ricardo Ferreira | Đi | RPRicardo Paulo | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| P. Konaté | Đi | KPKonate Pa | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| D. Krasniqi | Đi | 27/08/2025 | ||
| P. Golubickas | Đến | Cho mượn | 25/08/2025 | |
| L. Sahimaa | Đi | Cho mượn | 25/08/2025 | |
| D. Huttunen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2025 | |
| P. Konaté | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2025 | |
| P. Parzyszek | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2025 | |
| N. Hämäläinen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2025 | |
| E. Boateng | Đi | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| Sadat Seidu | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| Rangel | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/06/2025 | |
| Paulo Ricardo Ferreira | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/05/2025 | |
| E. Tanninen | Đi | 08/05/2025 | ||
| E. Boateng | Đi | Chuyển nhượng | 01/05/2025 | |
| N. Hämäläinen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/04/2025 | |
| D. Krasniqi | Đến | Cho mượn | 01/04/2025 | |
| R. Salo | Đến | Chuyển nhượng | 28/03/2025 | |
| R. Salo | Đến | Chuyển nhượng | 28/03/2025 | |
| Alan Henrique | Đi | 28/03/2025 | ||
| R. Salo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/03/2025 | |
| J. Muzinga | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/03/2025 | |
| J. Moilanen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/03/2025 | |
| S. Koistinen | Đi | Chuyển nhượng | 18/03/2025 | |
| A. Sadiku | Đến | Cho mượn | 20/02/2025 | |
| M. Ndione | Đi | Chuyển nhượng | 14/02/2025 | |
| A. Vidjeskog | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2025 | |
| S. Koistinen | Đi | K9KuFu-98 | 12/02/2025 | |
| Derrick Agyei | Đến | Chuyển nhượng | 07/02/2025 | |
| E. Boateng | Đến | Chuyển nhượng | 07/02/2025 | |
| D. Arifi | Đến | Chuyển nhượng | 07/02/2025 | |
| M. Ndione | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2025 | |
| M. Siltanen | Đi | Chuyển nhượng | 29/01/2025 | |
| M. Toure | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2025 | |
| B. Armah | Đến | Chuyển nhượng | 07/01/2025 | |
| B. Armah | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2025 | |
| S. Saarinen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2025 | |
| Kristopher Da Graca | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| O. Diawara | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| E. Tanninen | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| S. Pasanen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| S. Pasanen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 12 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Haarma | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2024 | |
| A. Lötjönen | Đến | 04/12/2024 | ||
| O. Viljamaa | Đi | 06/09/2024 | ||
| Rangel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/08/2024 | |
| J. Bakker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2024 | |
| O. Diawara | Đến | Cho mượn | 11/07/2024 | |
| Kristopher Da Graca | Đến | Cho mượn | 01/03/2024 | |
| J. Veteli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2024 | |
| T. Miettinen | Đi | 08/02/2024 | ||
| S. Dahlström | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2024 | |
| J. Muzinga | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2024 | |
| A. Popovitch | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2024 | |
| A. Hakala | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2024 | |
| J. Voutilainen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2024 | |
| L. Sahimaa | Đến | 01/01/2024 | ||
| J. Luyeye-Lutumba | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| Gabriel Bispo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| C. Sichenje | Đi | 01/01/2024 | ||
| O. Viljamaa | Đến | 01/01/2024 | ||
| O. Ruoppi | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 16 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Jervis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/12/2023 | |
| C. Jensen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2023 | |
| Eliton Júnior | Đến | Cho mượn | 10/08/2023 | |
| O. Viljamaa | Đi | Cho mượn | 21/07/2023 | |
| T. Yengi | Đến | Cho mượn | 16/07/2023 | |
| T. Miettinen | Đến | 12/07/2023 | ||
| J. Jervis | Đến | 11/07/2023 | ||
| I. Dominić | Đi | 29/06/2023 | ||
| Z. Osman | Đi | 05/05/2023 | ||
| M. Pitkänen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/04/2023 | |
| O. Ruoppi | Đi | Cho mượn | 01/04/2023 | |
| L. Sahimaa | Đi | Cho mượn | 01/04/2023 | |
| C. Sichenje | Đến | Cho mượn | 31/03/2023 | |
| U. Nissilä | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/03/2023 | |
| M. Dieye | Đến | Cho mượn | 22/03/2023 | |
| I. Cissé | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/03/2023 | |
| D. Tomas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/03/2023 | |
| R. Castellanos | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2023 | |
| T. Heiskanen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2023 | |
| E. Varis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2023 | |
| J. Bakker | Đến | 31/01/2023 | ||
| D. Kakooza | Đi | 31/01/2023 | ||
| R. Castellanos | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2023 | |
| Paulo Ricardo Ferreira | Đi | 22/01/2023 | ||
| I. Dominić | Đến | Cho mượn | 14/01/2023 | |
| N. Orjala | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2023 | |
| A. Heinonen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| H. Riihimäki | Đến | 01/01/2023 | ||
| J. Ikaunieks | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| S. Haarala | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| J. Tuominen | Đến | 01/01/2023 | ||
| M. Nuhu | Đi | 01/01/2023 | ||
| E. Salminen | Đi | 01/01/2023 | ||
| S. Saarinen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| P. Lampinen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 21 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Virtanen | Đi | 27/12/2022 | ||
| M. Nuhu | Đến | Cho mượn | 30/07/2022 | |
| U. Simbakoli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2022 | |
| A. Vidjeskog | Đến | 18/07/2022 | ||
| J. Oksanen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2022 | |
| C. Jensen | Đến | 13/07/2022 | ||
| Talles | Đi | 01/07/2022 | ||
| F. Schneider | Đi | 01/07/2022 | ||
| N. Orjala | Đến | 22/05/2022 | ||
| S. Koistinen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/05/2022 | |
| H. Riihimäki | Đi | Cho mượn | 14/04/2022 | |
| A. Vidjeskog | Đi | Cho mượn | 14/04/2022 | |
| Talles | Đến | Cho mượn | 02/04/2022 | |
| Nika Sichinava | Đến | Cho mượn | 22/03/2022 | |
| J. Pirttijoki | Đi | 09/02/2022 | ||
| Gabriel Bispo | Đến | 28/01/2022 | ||
| F. Schneider | Đến | Cho mượn | 18/01/2022 | |
| U. Nissilä | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2022 | |
| A. Honka-Hallila | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2022 | |
| C. Antwi | Đến | 07/01/2022 | ||
| O. Sallinen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2022 | |
| J. Veteli | Đến | 01/01/2022 | ||
| H. Riihimäki | Đến | 01/01/2022 | ||
| O. Nenonen | Đến | 01/01/2022 | ||
| N. Orjala | Đến | 01/01/2022 | ||
| J. Nissinen | Đến | 01/01/2022 | ||
| Eetu Rissanen | Đến | 01/01/2022 | ||
| S. Dahlström | Đến | 01/01/2022 | ||
| A. Honka-Hallila | Đến | 01/01/2022 | ||
| O. Sallinen | Đến | 01/01/2022 | ||
| S. Miettinen | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
36 thương vụ · 19 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Boateng | Đi | 02/09/2021 | ||
| Rangel | Đi | 31/08/2021 | ||
| Nuno Tomás | Đi | 19/08/2021 | ||
| J. Nissinen | Đi | Cho mượn | 13/08/2021 | |
| J. Nissinen | Đến | 12/08/2021 | ||
| Paulo Ricardo Ferreira | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2021 | |
| Aapeli Alava | Đi | 28/07/2021 | ||
| E. Salminen | Đi | 28/07/2021 | ||
| E. Salminen | Đến | 11/07/2021 | ||
| Eetu Rissanen | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| Aapeli Alava | Đến | 18/06/2021 | ||
| M. Niba | Đi | 16/05/2021 | ||
| H. Uzochukwu | Đến | 20/04/2021 | ||
| Rangel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/04/2021 | |
| J. Nissinen | Đi | Cho mượn | 14/04/2021 | |
| M. Niba | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2021 | |
| P. Hellquist | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/03/2021 | |
| J. Ikaunieks | Đến | 22/02/2021 | ||
| D. Carrillo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2021 | |
| U. Nissilä | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2021 | |
| A. Honka-Hallila | Đi | Cho mượn | 20/01/2021 | |
| Rangel | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2021 | |
| A. Pikk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2021 | |
| Igors Tarasovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2021 | |
| H. Riihimäki | Đi | Cho mượn | 07/01/2021 | |
| S. Haarala | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2021 | |
| Eetu Rissanen | Đến | 01/01/2021 | ||
| D. Tomas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| A. Purje | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| J. Kreidl | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| H. Toivomäki | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| T. Jyry | Đi | 01/01/2021 | ||
| A. Popovitch | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| A. Vidjeskog | Đến | 01/01/2021 | ||
| I. Järvinen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| P. Pennanen | Đi | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 13 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Haakenstad | Đi | 15/09/2020 | ||
| B. Labeau | Đi | 12/09/2020 | ||
| A. Pikk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2020 | |
| O. Sallinen | Đi | 16/08/2020 | ||
| B. Labeau | Đến | 13/08/2020 | ||
| Igors Tarasovs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2020 | |
| E. Pellikka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2020 | |
| P. Pennanen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2020 | |
| Kalle Taimi | Đi | 12/03/2020 | ||
| Nuno Tomás | Đến | Cho mượn | 02/03/2020 | |
| Pedro Vitor | Đến | Cho mượn | 17/02/2020 | |
| Albert Vauhkonen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2020 | |
| Viljami Aittokoski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2020 | |
| Aniekpeno Udoh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2020 | |
| P. Pennanen | Đi | 16/01/2020 | ||
| Usman Sale | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2020 | |
| N. Boateng | Đến | 16/01/2020 | ||
| M. Haakenstad | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2020 | |
| Luis Carlos Murillo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2020 | |
| A. Ngueukam | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2020 | |
| Sharp Räsänen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2020 | |
| M. Pitkänen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2020 | |
| M. Töyräs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2020 | |
| Bruno Miguel Braz Rodrigues | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2020 | |
| M. Töyräs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2020 | |
| N. Tykkyläinen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2020 | |
| Joona Hiltunen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2020 | |
| Babacar Diallo | Đi | 01/01/2020 | ||
| J. Hiltunen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 13 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Tykkyläinen | Đến | 31/12/2019 | ||
| M. Pitkänen | Đến | 31/12/2019 | ||
| M. Pitkänen | Đi | Cho mượn | 30/08/2019 | |
| A. Ngueukam | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2019 | |
| M. Töyräs | Đến | 06/07/2019 | ||
| Hamed Coulibaly | Đi | 01/07/2019 | ||
| Tero Taipale | Đi | 01/07/2019 | ||
| R. Karjalainen | Đi | 01/07/2019 | ||
| R. Gabriel | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| M. Töyräs | Đi | Cho mượn | 25/05/2019 | |
| Kalle Taimi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/03/2019 | |
| J. Pirttijoki | Đến | 29/01/2019 | ||
| Mame Seydina Issa Laye Thiaw | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2019 | |
| T. Jyry | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2019 | |
| Joel Vartiainen | Đến | K9KuFu-98 | 18/01/2019 | |
| A. Heinonen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2019 | |
| H. Toivomäki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2019 | |
| Eetu Rissanen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2019 | |
| Cem Fələk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2019 | |
| Babacar Diallo | Đến | 17/01/2019 | ||
| Lum Rexhepi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2019 | |
| J. Mäkelä | Đi | 01/01/2019 | ||
| Johannes Kytilä | Đi | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 12 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Hamed Coulibaly | Đến | 01/11/2018 | ||
| Reuben Ayarna | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2018 | |
| Hamed Coulibaly | Đi | Cho mượn | 24/07/2018 | |
| Rangel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2018 | |
| S. García | Đi | 10/07/2018 | ||
| Deivydas Matulevičius | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| U. Nissilä | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| I. Cheminava | Đi | 01/07/2018 | ||
| Abdalla El Said | Đi | 01/07/2018 | ||
| Abdalla El Said | Đến | Cho mượn | 10/04/2018 | |
| Lum Rexhepi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/03/2018 | |
| Deivydas Matulevičius | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/03/2018 | |
| Solomon Duah | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/03/2018 | |
| Joona Lautamaja | Đi | 02/03/2018 | ||
| S. García | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2018 | |
| H. Toivomäki | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2018 | |
| N. Boxall | Đi | 25/01/2018 | ||
| R. Räsänen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2018 | |
| J. Nissinen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2018 | |
| Tuomas Rannankari | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2018 | |
| Luis Carlos Murillo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2018 | |
| P. Alaharjula | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2018 | |
| T. Manga | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2018 | |
| A. Räisänen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2018 | |
| R. Karjalainen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2018 | |
| Sharp Räsänen | Đến | 01/01/2018 | ||
| F. Ferahyan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| G. Salami | Đi | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 13 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Craig Alan Hill | Đi | 26/08/2017 | ||
| I. Cheminava | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2017 |
| Sharp Räsänen | Đi | Cho mượn | 10/08/2017 | |
| P. Pennanen | Đến | 10/07/2017 | ||
| Saku Leppänen | Đi | 01/04/2017 | ||
| R. Gabriel | Đến | 06/03/2017 | ||
| O. Virtanen | Đến | 15/01/2017 | ||
| P. Onobi | Đi | 10/01/2017 | ||
| Babacar Diallo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2017 | |
| J. Hiltunen | Đến | 07/01/2017 | ||
| S. Jovović | Đi | 01/01/2017 | ||
| Saku Leppänen | Đến | 01/01/2017 | ||
| Patrick Poutiainen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| Solomon Duah | Đến | 01/01/2017 | ||
| V. Saxman | Đến | 01/01/2017 | ||
| Sebastian Sorsa | Đến | 01/01/2017 | ||
| J. Hakola | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| A. Purje | Đến | 01/01/2017 | ||
| Aliyu Abubakar | Đi | 01/01/2017 | ||
| Mika Ääritalo | Đi | 01/01/2017 | ||
| J. Mäkelä | Đến | 01/01/2017 | ||
| J. Uronen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| J. Nissinen | Đến | 01/01/2017 | ||
| N. Boxall | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 10 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Pennanen | Đi | 01/11/2016 | ||
| S. Jovović | Đến | 02/08/2016 | ||
| Craig Alan Hill | Đến | 01/05/2016 | ||
| Ali Al-Musawi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/05/2016 | |
| Tero Taipale | Đến | 01/04/2016 | ||
| Aliyu Abubakar | Đến | 30/03/2016 | ||
| T. Markić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2016 | |
| G. Salami | Đến | 01/02/2016 | ||
| J. Altheer | Đến | 01/02/2016 | ||
| N. Milinković | Đến | 28/01/2016 | ||
| Joona Lautamaja | Đến | 28/01/2016 | ||
| D. Hatakka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2016 | |
| Irakli Sirbiladze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 | |
| J. Nissinen | Đi | 01/01/2016 | ||
| Tomi Maanoja | Đi | 01/01/2016 | ||
| C. Trafford | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 | |
| Mika-Matti Ruuskanen | Đi | 01/01/2016 | ||
| Mika Ääritalo | Đến | 01/01/2016 | ||
| Aatu Laatikainen | Đi | 01/01/2016 | ||
| Ebrima Sohna | Đi | 01/01/2016 | ||
| Atte Hoivala | Đến | 01/01/2016 | ||
| Visar Tahiri | Đi | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 8 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Nissinen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/10/2015 | |
| Francis Chibuike Nnah | Đi | Cho mượn | 06/08/2015 | |
| Joachim Osvold | Đi | 21/07/2015 | ||
| Freddy Adu | Đi | 14/07/2015 | ||
| Joachim Osvold | Đến | Cho mượn | 06/05/2015 | |
| Babacar Diallo | Đến | 01/04/2015 | ||
| O. Omoijuanfo | Đi | 23/02/2015 | ||
| O. Omoijuanfo | Đến | 12/02/2015 | ||
| A. Purje | Đi | 09/02/2015 | ||
| D. Hatakka | Đến | 01/01/2015 | ||
| J. Voutilainen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 | |
| Patrick Poutiainen | Đến | 01/01/2015 | ||
| V. Roivainen | Đi | 01/01/2015 | ||
| Irakli Sirbiladze | Đến | 01/01/2015 | ||
| P. Rönkkö | Đi | 01/01/2015 | ||
| P. Pennanen | Đến | 01/01/2015 | ||
| O. Colley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 6 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Chris James | Đi | 22/07/2014 | ||
| J. Hakola | Đến | 01/07/2014 | ||
| C. Trafford | Đến | 07/05/2014 | ||
| Admir Ćatović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/04/2014 | |
| C. Eissele | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/03/2014 | |
| Ebrima Sohna | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2014 | |
| J. Hakola | Đi | 06/01/2014 | ||
| Tomi Maanoja | Đến | 01/01/2014 | ||
| Visar Tahiri | Đến | 01/01/2014 | ||
| T. Ruthven | Đi | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 5 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Ruthven | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2013 | |
| Tuomas Rannankari | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2013 | |
| Akseli Pelvas | Đi | 09/07/2013 | ||
| J. Hakola | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Akseli Pelvas | Đến | 21/06/2013 | ||
| J. Uronen | Đến | 01/06/2013 | ||
| P. Obiefule | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/03/2013 | |
| S. Puri | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/03/2013 | |
| D. Theobald | Đi | 22/02/2013 | ||
| Pyry Kärkkäinen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Omagbemi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Risser | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2011 | |
| D. Omagbemi | Đi | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Dickson Nwakaeme | Đi | Cho mượn | 01/09/2010 | |
| O. Risser | Đến | 01/08/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 25 cầu thủ đến và 10 cầu thủ rời KuPS. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 381 thương vụ liên quan tới KuPS, trải từ năm 2010 tới năm 2026, gồm 201 lượt cầu thủ đến và 180 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của KuPS nằm ở trang Cầu thủ KuPS.