Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của LDU de Quito mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới LDU de Quito mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1926 tới nay.
16 cầu thủ đến và 21 cầu thủ rời LDU de Quito trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| L. Rodríguez | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Weigandt | Đến | Cho mượn | |
| Sebastían González Baquero | Đến | ||
| K. Velasco | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Zambrano | Đến | ||
| J. Carabalí | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. RodrÃguez | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Calle | Đến | Raise | |
| J. Caicedo | Đến | Raise | |
| R. Redes | Đến | Cho mượn | |
| Deyverson | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Yerlin Quinonez | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Corozo | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Pretell | Đến | ||
| L. Segovia | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Tobar | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| R. Redes | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| M. Caicedo | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Medina | Đi | Cho mượn | |
| F. Caicedo | Đi | Cho mượn | |
| J. Caicedo | Đi | ||
| Yerlin Quinonez | Đi | ||
| Daniel Isai de la Cruz de la Cruz | Đi | Cho mượn | |
| D. Aimar | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Minda | Đi | Cho mượn | |
| Jairón Andrés Charcopa Cabezas | Đi | Cho mượn | |
| Madison Ariel Mina Ibarra | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Gomez | Đi | GAGomez Andres | Chuyển nhượng tự do |
| L. Estupiñán | Đi | Cho mượn | |
| A. Cabeza | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Bryan Josías Ramírez León | Đi | Chuyển nhượng | |
| F. Mina | Đi | Cho mượn | |
| Bryan Josías Ramírez León | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Julio | Đi | Cho mượn | |
| Melvin Fabricio Díaz Canencia | Đi | Cho mượn | |
| Yeltzin Hernán Erique Villigua | Đi | Cho mượn | |
| Lisandro Joel Alzugaray | Đi | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 497 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
37 thương vụ · 16 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Redes | Đi | Hết hạn cho mượn | 26/08/2026 | |
| L. Rodríguez | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2026 | |
| M. Weigandt | Đến | Cho mượn | 21/08/2026 | |
| M. Caicedo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2026 | |
| Sebastían González Baquero | Đến | 16/07/2026 | ||
| J. Medina | Đi | Cho mượn | 14/07/2026 | |
| F. Caicedo | Đi | Cho mượn | 13/07/2026 | |
| J. Caicedo | Đi | 11/07/2026 | ||
| Yerlin Quinonez | Đi | 10/07/2026 | ||
| Daniel Isai de la Cruz de la Cruz | Đi | Cho mượn | 07/07/2026 | |
| K. Velasco | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2026 | |
| D. Aimar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2026 | |
| I. Zambrano | Đến | 30/06/2026 | ||
| K. Minda | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| J. Carabalí | Đến | Chuyển nhượng | 29/06/2026 | |
| J. RodrÃguez | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Calle | Đến | Raise | 30/04/2026 | |
| J. Caicedo | Đến | Raise | 19/02/2026 | |
| R. Redes | Đến | Cho mượn | 16/02/2026 | |
| Jairón Andrés Charcopa Cabezas | Đi | Cho mượn | 12/02/2026 | |
| Madison Ariel Mina Ibarra | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2026 | |
| A. Gomez | Đi | GAGomez Andres | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2026 |
| L. Estupiñán | Đi | Cho mượn | 29/01/2026 | |
| A. Cabeza | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2026 | |
| Deyverson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2026 | |
| Bryan Josías Ramírez León | Đi | Chuyển nhượng | 25/01/2026 | |
| F. Mina | Đi | Cho mượn | 25/01/2026 | |
| Bryan Josías Ramírez León | Đi | Chuyển nhượng | 24/01/2026 | |
| M. Julio | Đi | Cho mượn | 22/01/2026 | |
| Melvin Fabricio Díaz Canencia | Đi | Cho mượn | 21/01/2026 | |
| Yeltzin Hernán Erique Villigua | Đi | Cho mượn | 21/01/2026 | |
| Lisandro Joel Alzugaray | Đi | Chuyển nhượng | 15/01/2026 | |
| Yerlin Quinonez | Đến | Chuyển nhượng | 13/01/2026 | |
| J. Corozo | Đến | Chuyển nhượng | 07/01/2026 | |
| J. Pretell | Đến | 07/01/2026 | ||
| L. Segovia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2026 | |
| C. Tobar | Đến | Chuyển nhượng | 05/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
46 thương vụ · 23 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Gruezo | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| M. Bermudez | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Jairón Andrés Charcopa Cabezas | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| L. Pastrán | Đi | 30/12/2025 | ||
| M. Caicedo | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Madison Ariel Mina Ibarra | Đến | 30/12/2025 | ||
| Madison Ariel Mina Ibarra | Đi | MAMina Ariel | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| L. Estupiñán | Đến | 30/12/2025 | ||
| M. Julio | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| D. Aimar | Đi | AADAimar Alvarez Dario Javier | Chuyển nhượng tự do | 12/10/2025 |
| Óscar Steven Zambrano Preciado | Đi | Chuyển nhượng | 06/09/2025 | |
| J. RodrÃguez | Đi | Cho mượn | 23/07/2025 | |
| J. Cuero | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2025 | |
| A. Arce | Đi | Chuyển nhượng | 07/07/2025 | |
| Óscar Steven Zambrano Preciado | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| M. Bermudez | Đến | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| M. Bermudez | Đi | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| M. Caicedo | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| J. Medina | Đến | Chuyển nhượng | 27/06/2025 | |
| M. Julio | Đi | Cho mượn | 12/06/2025 | |
| Jairón Andrés Charcopa Cabezas | Đi | Cho mượn | 09/06/2025 | |
| Jairón Andrés Charcopa Cabezas | Đến | 31/05/2025 | ||
| M. Julio | Đến | 30/05/2025 | ||
| Melvin Fabricio Díaz Canencia | Đến | Chuyển nhượng | 26/03/2025 | |
| Ariel Alexander Borja Quiñonez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/02/2025 | |
| Ángel Emanuel Gonzalez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2025 | |
| M. Julio | Đi | Cho mượn | 06/02/2025 | |
| L. Estupiñán | Đi | Cho mượn | 31/01/2025 | |
| Lucas Ezequiel Piovi | Đi | Chuyển nhượng | 27/01/2025 | |
| C. Gruezo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2025 | |
| Randy Rossbell Meneses García | Đi | Cho mượn | 22/01/2025 | |
| Jairón Andrés Charcopa Cabezas | Đi | Cho mượn | 20/01/2025 | |
| A. Cabeza | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2025 | |
| Ethan Gabriel Minda Humanante | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2025 | |
| D. Aimar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2025 | |
| L. Pastrán | Đến | Cho mượn | 12/01/2025 | |
| M. Solís | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2025 | |
| L. Pastrán | Đến | Cho mượn | 12/01/2025 | |
| J. Julio | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2025 | |
| A. Villa | Đến | Chuyển nhượng | 02/01/2025 | |
| K. Minda | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2025 | |
| G. Villamíl | Đến | Cho mượn | 02/01/2025 | |
| M. Angulo | Đi | 01/01/2025 | ||
| Alexander Antonio Alvarado Carriel | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| A. Zanini | Đi | 01/01/2025 | ||
| Yeltzin Hernán Erique Villigua | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
36 thương vụ · 16 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Villamíl | Đi | 31/12/2024 | ||
| J. Espinoza | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| Randy Rossbell Meneses García | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| Óscar Steven Zambrano Preciado | Đi | Cho mượn | 16/08/2024 | |
| Alexander Antonio Alvarado Carriel | Đi | Cho mượn | 31/07/2024 | |
| M. Bermudez | Đi | Cho mượn | 19/07/2024 | |
| G. Allala | Đến | 15/07/2024 | ||
| Juan David Macías Alcívar | Đi | 11/07/2024 | ||
| F. Cornejo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2024 | |
| F. Mina | Đến | 03/07/2024 | ||
| M. Julio | Đến | 03/07/2024 | ||
| J. Espinoza | Đi | 03/07/2024 | ||
| Daykol Alejandro Romero Padilla | Đi | Cho mượn | 03/07/2024 | |
| Jan Hurtado | Đi | 01/07/2024 | ||
| Facundo Santiago Rodríguez | Đi | 01/07/2024 | ||
| M. Solís | Đến | 01/07/2024 | ||
| J. Valverde | Đi | 26/04/2024 | ||
| M. Angulo | Đến | Cho mượn | 20/03/2024 | |
| Yeltzin Hernán Erique Villigua | Đi | Cho mượn | 15/03/2024 | |
| José Enrique Angulo Caicedo | Đi | 27/02/2024 | ||
| Danny Gabriel Luna Morán | Đi | 21/02/2024 | ||
| P. Guerrero | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2024 | |
| Madison Ariel Mina Ibarra | Đi | Cho mượn | 19/02/2024 | |
| A. Arce | Đến | € 2.8M | 17/02/2024 | |
| M. Estrada | Đến | 16/02/2024 | ||
| Randy Rossbell Meneses García | Đi | Cho mượn | 16/02/2024 | |
| A. Zanini | Đến | Cho mượn | 08/02/2024 | |
| L. Estupiñán | Đến | 08/02/2024 | ||
| M. Parrales | Đến | Cho mượn | 26/01/2024 | |
| Walter Leodán Chalá Vásquez | Đi | 17/01/2024 | ||
| G. Valle | Đến | 12/01/2024 | ||
| Alex Renato Ibarra Mina | Đi | 12/01/2024 | ||
| F. Guerra | Đi | 11/01/2024 | ||
| Leonel Enrique Quiñónez Padilla | Đến | 01/01/2024 | ||
| Mauricio Leonel Martínez | Đi | 01/01/2024 | ||
| J. Espinoza | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
44 thương vụ · 20 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Scotto | Đi | 18/08/2023 | ||
| Ángel Emanuel Gonzalez | Đi | Cho mượn | 01/08/2023 | |
| G. Nnachi | Đi | Cho mượn | 31/07/2023 | |
| Jan Hurtado | Đến | Cho mượn | 28/07/2023 | |
| Jefferson Stalin Arce Mina | Đi | 21/07/2023 | ||
| P. Guerrero | Đến | 14/07/2023 | ||
| J. Valverde | Đến | 12/07/2023 | ||
| B. Heras | Đi | 07/07/2023 | ||
| L. Caicedo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2023 | |
| M. Olmedo | Đi | 01/07/2023 | ||
| S. Valencia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| D. Castillo | Đi | € 800K | 01/07/2023 | |
| S. Scotto | Đến | 01/07/2023 | ||
| Jairón Andrés Charcopa Cabezas | Đến | 01/04/2023 | ||
| M. Olmedo | Đến | Cho mượn | 23/03/2023 | |
| G. Nnachi | Đi | Cho mượn | 18/02/2023 | |
| M. Corozo | Đi | 29/01/2023 | ||
| W. Ocles | Đi | 24/01/2023 | ||
| M. Zunino | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2023 | |
| L. Gamba | Đi | Cho mượn | 13/01/2023 | |
| T. Molina | Đi | 10/01/2023 | ||
| G. Falcón | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2023 | |
| L. Villarruel | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2023 | |
| Facundo Santiago Rodríguez | Đến | 03/01/2023 | ||
| J. Mina | Đến | Cho mượn | 03/01/2023 | |
| Richard Alexander Mina Caicedo | Đến | 03/01/2023 | ||
| Alex Renato Ibarra Mina | Đến | 03/01/2023 | ||
| José Enrique Angulo Caicedo | Đến | 03/01/2023 | ||
| F. Guerra | Đi | Cho mượn | 03/01/2023 | |
| Mauricio Leonel Martínez | Đến | Cho mượn | 03/01/2023 | |
| L. Ayala | Đi | 03/01/2023 | ||
| Marcos Andrés López Cabrera | Đi | 03/01/2023 | ||
| Ricardo Ade | Đến | 03/01/2023 | ||
| C. Cruz | Đi | 03/01/2023 | ||
| J. Espinoza | Đi | Cho mượn | 03/01/2023 | |
| Bryan Josías Ramírez León | Đến | 03/01/2023 | ||
| C. Rodríguez | Đi | 03/01/2023 | ||
| Walter Leodán Chalá Vásquez | Đến | 03/01/2023 | ||
| C. Rodríguez | Đến | 01/01/2023 | ||
| Jefferson Stalin Arce Mina | Đến | 01/01/2023 | ||
| Alexander Antonio Alvarado Carriel | Đến | 01/01/2023 | ||
| Z. Romero | Đi | $ 1.5M | 01/01/2023 | |
| M. Hoyos | Đi | 01/01/2023 | ||
| J. Julio | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
44 thương vụ · 18 đến · 26 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Andy René Velasco García | Đi | 23/09/2022 | ||
| Luis Mario Cordova Mina | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/08/2022 | |
| L. Ayoví | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2022 | |
| S. Valencia | Đi | 24/07/2022 | ||
| Ángel Emanuel Gonzalez | Đến | 18/07/2022 | ||
| L. Gamba | Đến | 15/07/2022 | ||
| Alexander Domínguez Carabalí | Đến | 15/07/2022 | ||
| S. Scotto | Đi | Cho mượn | 07/07/2022 | |
| Bryan Alejandro de Jesús Pabón | Đi | 06/07/2022 | ||
| Danny Gabriel Luna Morán | Đến | 01/07/2022 | ||
| Thiago | Đi | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| M. Zunino | Đến | 01/07/2022 | ||
| E. Viveros | Đi | 01/07/2022 | ||
| J. Ortiz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| A. Muñoz | Đi | 21/06/2022 | ||
| Juan Luis Anangonó León | Đến | 17/06/2022 | ||
| Jefferson Stalin Arce Mina | Đi | Cho mượn | 01/06/2022 | |
| J. Julio | Đi | Cho mượn | 01/04/2022 | |
| Andy René Velasco García | Đến | Cho mượn | 21/03/2022 | |
| B. Arce | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/03/2022 | |
| W. Ocles | Đi | Cho mượn | 01/03/2022 | |
| F. Ventura | Đi | 01/03/2022 | ||
| Bryan Alejandro de Jesús Pabón | Đến | 01/03/2022 | ||
| Jordan Javier Gaspar Estrada | Đến | 13/02/2022 | ||
| Thiago | Đi | Cho mượn | 12/02/2022 | |
| D. Reasco | Đi | € 1.1M | 10/02/2022 | |
| Jairón Andrés Charcopa Cabezas | Đi | 10/02/2022 | ||
| G. Nnachi | Đến | 25/01/2022 | ||
| A. Ordóñez | Đi | 25/01/2022 | ||
| L. Chicaiza | Đi | 24/01/2022 | ||
| J. Ortiz | Đến | 07/01/2022 | ||
| B. Heras | Đến | 06/01/2022 | ||
| G. Falcón | Đến | 06/01/2022 | ||
| T. Molina | Đến | 03/01/2022 | ||
| P. Perlaza | Đi | 03/01/2022 | ||
| L. Amarilla | Đi | 01/01/2022 | ||
| J. Cárdenas | Đi | 01/01/2022 | ||
| José Enrique Angulo Caicedo | Đi | Cho mượn | 01/01/2022 | |
| L. Chicaiza | Đến | 01/01/2022 | ||
| M. Caicedo | Đi | Cho mượn | 01/01/2022 | |
| J. Alcívar | Đi | € 2.7M | 01/01/2022 | |
| M. Hoyos | Đến | Cho mượn | 01/01/2022 | |
| Marcos Andrés López Cabrera | Đến | 01/01/2022 | ||
| Z. Romero | Đến | Cho mượn | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 8 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Zunino | Đi | Cho mượn | 27/08/2021 | |
| S. Scotto | Đến | € 460K | 02/08/2021 | |
| C. Martínez | Đi | 01/07/2021 | ||
| K. Mercado | Đến | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| Julio César Cárdenas Zúñiga | Đến | 24/06/2021 | ||
| J. Cárdenas | Đến | 17/06/2021 | ||
| C. Rodríguez | Đi | Cho mượn | 16/04/2021 | |
| L. Nazareno | Đi | 31/03/2021 | ||
| É. Vega | Đi | 23/03/2021 | ||
| Ronny Bryan Medina Valencia | Đi | 01/03/2021 | ||
| J. Kaprof | Đến | Cho mượn | 03/02/2021 | |
| J. Ayoví | Đi | 28/01/2021 | ||
| L. Chicaiza | Đi | Cho mượn | 27/01/2021 | |
| M. Caicedo | Đi | Cho mượn | 25/01/2021 | |
| R. Aguirre | Đi | Cho mượn | 20/01/2021 | |
| L. Amarilla | Đến | Cho mượn | 03/01/2021 | |
| D. Reasco | Đến | 01/01/2021 | ||
| A. Valencia | Đi | 01/01/2021 | ||
| K. Minda | Đi | 01/01/2021 | ||
| J. Ayoví | Đến | 01/01/2021 | ||
| D. Jama | Đi | 01/01/2021 | ||
| J. Sornoza | Đi | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 10 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| José Enrique Angulo Caicedo | Đi | Cho mượn | 31/12/2020 | |
| L. Arce | Đi | 29/10/2020 | ||
| C. Rodríguez | Đi | Cho mượn | 08/09/2020 | |
| Julio César Cárdenas Zúñiga | Đi | Cho mượn | 01/08/2020 | |
| Joan Steven Villarruel Julio | Đi | 26/07/2020 | ||
| Lucas Ezequiel Piovi | Đến | 23/07/2020 | ||
| J. Ayoví | Đi | Cho mượn | 01/07/2020 | |
| D. Reasco | Đi | 31/01/2020 | ||
| Julio Eduardo Angulo Medina | Đi | 30/01/2020 | ||
| Thiago | Đi | Cho mượn | 30/01/2020 | |
| L. Villarruel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2020 | |
| C. Rodríguez | Đến | 17/01/2020 | ||
| B. Viñán | Đi | Cho mượn | 15/01/2020 | |
| H. Pellerano | Đi | 06/01/2020 | ||
| M. Corozo | Đến | 02/01/2020 | ||
| Ronny Bryan Medina Valencia | Đến | 02/01/2020 | ||
| B. Arce | Đến | Cho mượn | 02/01/2020 | |
| L. Arce | Đến | 02/01/2020 | ||
| J. Cazares | Đi | 02/01/2020 | ||
| M. Caicedo | Đến | 02/01/2020 | ||
| P. Perlaza | Đến | 02/01/2020 | ||
| L. Chicaiza | Đi | Cho mượn | 02/01/2020 | |
| D. Jama | Đến | 02/01/2020 | ||
| Renny Andrés Folleco Carcelen | Đi | 02/01/2020 | ||
| J. Murillo | Đi | 02/01/2020 | ||
| Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo | Đi | 01/01/2020 | ||
| A. Julio | Đi | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 11 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Juan Luis Anangonó León | Đi | 31/07/2019 | ||
| B. Viñán | Đến | 11/07/2019 | ||
| H. Salaberry | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2019 | |
| A. Ordóñez | Đến | € 450K | 01/07/2019 | |
| J. Intriago | Đi | 01/07/2019 | ||
| A. Valencia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| L. Ayala | Đến | 01/07/2019 | ||
| N. Freire | Đi | 06/06/2019 | ||
| A. Chalá | Đi | 01/06/2019 | ||
| L. Caicedo | Đến | 01/06/2019 | ||
| J. Murillo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2019 | |
| J. Ayoví | Đến | 03/01/2019 | ||
| N. Freire | Đến | Cho mượn | 03/01/2019 | |
| L. Chicaiza | Đến | 01/01/2019 | ||
| G. Rodríguez | Đi | 01/01/2019 | ||
| Fernando Alexander Guerrero Vásquez | Đi | 01/01/2019 | ||
| G. Anangonó | Đi | 01/01/2019 | ||
| A. Muñoz | Đến | 01/01/2019 | ||
| J. Cazares | Đến | 01/01/2019 | ||
| J. Borja | Đi | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 11 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Julio Eduardo Angulo Medina | Đến | 03/08/2018 | ||
| H. Barcos | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2018 | |
| C. Martínez | Đến | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| A. Bolaños | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/03/2018 | |
| J. Carcelén | Đi | 20/02/2018 | ||
| G. Rodríguez | Đến | Cho mượn | 16/02/2018 | |
| J. Cevallos | Đi | 31/01/2018 | ||
| H. Quiñónez | Đi | 30/01/2018 | ||
| H. Pellerano | Đến | Cho mượn | 20/01/2018 | |
| J. Narváez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2018 | |
| F. Guerra | Đến | 01/01/2018 | ||
| J. Borja | Đến | Cho mượn | 01/01/2018 | |
| S. Cárdenas | Đi | 01/01/2018 | ||
| Jefferson Gabriel Orejuela Izquierdo | Đến | Cho mượn | 01/01/2018 | |
| L. Cangá | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| A. Gabbarini | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| E. Carcelén | Đi | 01/01/2018 | ||
| C. Cruz | Đến | Cho mượn | 01/01/2018 | |
| J. Betancourt | Đi | Cho mượn | 01/01/2018 | |
| Fernando Alexander Guerrero Vásquez | Đến | 01/01/2018 | ||
| Fernando Roberto Hidalgo Maldonado | Đi | 01/01/2018 | ||
| E. Realpe | Đến | Cho mượn | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 13 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Rubén Ariel Olivera da Rosa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/09/2017 | |
| H. Batalla | Đi | 08/08/2017 | ||
| Fernando Alexander Guerrero Vásquez | Đi | 15/07/2017 | ||
| A. Chalá | Đến | Cho mượn | 11/07/2017 | |
| S. Cárdenas | Đến | 06/07/2017 | ||
| F. Rodríguez | Đi | 01/07/2017 | ||
| Lucas Tagliapietra | Đến | 01/07/2017 | ||
| Exequiel Emanuel Benavídez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/05/2017 | |
| Jairo Santiago Padilla Folleco | Đi | 29/03/2017 | ||
| C. Batalla | Đi | 21/03/2017 | ||
| Harold Jonathan González Guerrero | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/03/2017 | |
| J. Cevallos | Đi | 14/03/2017 | ||
| Néicer Reasco Yano | Đi | 01/03/2017 | ||
| Esteban Nicolás Dávila Alarcón | Đi | 01/03/2017 | ||
| J. Ayoví | Đi | 28/02/2017 | ||
| H. Barcos | Đến | 31/01/2017 | ||
| F. Rodríguez | Đến | Cho mượn | 24/01/2017 | |
| B. Alemán | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2017 | |
| H. Salaberry | Đến | 06/01/2017 | ||
| R. Arias | Đi | 05/01/2017 | ||
| Rubén Ariel Olivera da Rosa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| J. Betancourt | Đến | 01/01/2017 | ||
| Carlos Vicente Tenorio Medina | Đi | ? | 01/01/2017 | |
| A. Bolaños | Đến | 01/01/2017 | ||
| I. Ávila | Đi | 01/01/2017 | ||
| D. Angulo | Đi | 01/01/2017 | ||
| José Enrique Madrid Orobio | Đi | 01/01/2017 | ||
| H. Quiñónez | Đến | 01/01/2017 | ||
| R. Carrillo | Đến | Cho mượn | 01/01/2017 | |
| Luis Alberto Bolaños León | Đi | 01/01/2017 | ||
| E. Carcelén | Đến | Cho mượn | 01/01/2017 | |
| E. Vera | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| L. Romero | Đi | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 15 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Ávila | Đến | Cho mượn | 02/08/2016 | |
| Luis Gonzalo Congo Minda | Đi | Cho mượn | 26/07/2016 | |
| Jorge Andrés Mendoza Uza | Đi | 22/07/2016 | ||
| Juan Luis Anangonó León | Đến | 19/07/2016 | ||
| Diego Alberto Morales | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| P. Estupiñán | Đi | 01/07/2016 | ||
| David Koob Hurtado Arboleda | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| Fernando Alexander Guerrero Vásquez | Đến | 01/07/2016 | ||
| J. Narváez | Đến | 01/07/2016 | ||
| Alexander Domínguez Carabalí | Đi | 01/07/2016 | ||
| E. Puch | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| R. Arias | Đến | 10/06/2016 | ||
| D. Angulo | Đến | 01/03/2016 | ||
| J. Alvez | Đi | 10/02/2016 | ||
| Diego Armando Calderón | Đi | 07/01/2016 | ||
| M. Castillo | Đi | 01/01/2016 | ||
| Luis Alberto Bolaños León | Đến | 01/01/2016 | ||
| M. Quiñónez | Đi | 01/01/2016 | ||
| Carlos Vicente Tenorio Medina | Đến | 01/01/2016 | ||
| A. Villalva | Đến | 01/01/2016 | ||
| J. Campos | Đi | 01/01/2016 | ||
| Gerardo Alcoba Rebollo | Đi | 01/01/2016 | ||
| Exequiel Emanuel Benavídez | Đến | 01/01/2016 | ||
| David Koob Hurtado Arboleda | Đi | Cho mượn | 01/01/2016 | |
| B. Alemán | Đến | 01/01/2016 | ||
| É. Vega | Đến | 01/01/2016 | ||
| E. Puch | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 | |
| J. Uchuari | Đi | 01/01/2016 | ||
| Jairo Santiago Padilla Folleco | Đến | 01/01/2016 | ||
| Arrinton Narciso Mina Villalba | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 | |
| Hólger Eduardo Matamoros Chunga | Đi | 01/01/2016 | ||
| J. Ayoví | Đến | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 10 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Erramuspe | Đi | 03/08/2015 | ||
| Jorge Andrés Mendoza Uza | Đến | 01/08/2015 | ||
| D. Cabezas | Đi | 01/07/2015 | ||
| A. Preciado | Đi | 01/07/2015 | ||
| Juan Ignacio Cavallaro | Đến | Cho mượn | 22/06/2015 | |
| W. Chávez | Đi | 05/05/2015 | ||
| M. Julio | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2015 | |
| R. Erramuspe | Đến | Cho mượn | 10/01/2015 | |
| C. Arboleda | Đi | 01/01/2015 | ||
| M. Castillo | Đến | 01/01/2015 | ||
| Arcenio Andrés Nazareno Mina | Đi | 01/01/2015 | ||
| David Koob Hurtado Arboleda | Đi | 01/01/2015 | ||
| J. Campos | Đến | 01/01/2015 | ||
| D. Hurtado | Đi | 01/01/2015 | ||
| Juan Luis Anangonó León | Đi | 01/01/2015 | ||
| J. Uchuari | Đến | 01/01/2015 | ||
| Diego Armando Calderón | Đi | 01/01/2015 | ||
| José Alfredo Quintero Ordóñez | Đến | 01/01/2015 | ||
| J. Ramis | Đi | 01/01/2015 | ||
| L. Luna | Đi | 01/01/2015 | ||
| Arrinton Narciso Mina Villalba | Đến | 01/01/2015 | ||
| M. Quiñónez | Đến | 01/01/2015 | ||
| L. Romero | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 12 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Luis Alberto Bolaños León | Đi | Cho mượn | 08/08/2014 | |
| F. Borja | Đi | Cho mượn | 08/08/2014 | |
| P. Ambrosi | Đi | 01/08/2014 | ||
| J. Ramis | Đến | 15/07/2014 | ||
| Juan Luis Anangonó León | Đến | 07/07/2014 | ||
| E. Ledesma | Đi | 01/07/2014 | ||
| J. Cevallos | Đến | 01/07/2014 | ||
| D. Cabezas | Đến | 01/07/2014 | ||
| Gabriel Eduardo Corozo Vásquez | Đi | 01/07/2014 | ||
| K. Mercado | Đi | 01/07/2014 | ||
| Gerardo Alcoba Rebollo | Đến | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| Y. Ordóñez | Đi | 01/02/2014 | ||
| L. Saritama | Đi | 01/02/2014 | ||
| L. Santana | Đi | 01/02/2014 | ||
| C. Hurtado | Đi | 01/02/2014 | ||
| M. Posligua | Đi | 01/02/2014 | ||
| Luciano Damián Balbi | Đến | Cho mượn | 20/01/2014 | |
| F. Borja | Đến | 15/01/2014 | ||
| R. Ibarra | Đi | 01/01/2014 | ||
| C. Feraud | Đi | 01/01/2014 | ||
| Diego Armando Calderón | Đến | 01/01/2014 | ||
| C. Garcés | Đi | 01/01/2014 | ||
| E. Ledesma | Đến | 01/01/2014 | ||
| Hólger Eduardo Matamoros Chunga | Đến | 01/01/2014 | ||
| J. Pabón | Đi | 01/01/2014 | ||
| Luis Gonzalo Congo Minda | Đến | 01/01/2014 | ||
| J. Ayoví | Đi | 01/01/2014 | ||
| F. Rojas | Đi | 01/01/2014 | ||
| Diego Alberto Morales | Đến | 01/01/2014 | ||
| Hugo Javier Vélez Benítez | Đi | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 19 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Bou | Đi | 31/12/2013 | ||
| P. Vitti | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2013 | |
| Julián Benítez | Đến | 02/07/2013 | ||
| J. Ayoví | Đến | 01/07/2013 | ||
| G. Bou | Đến | Cho mượn | 01/07/2013 | |
| J. Montaño | Đi | 01/07/2013 | ||
| Luis Alberto Bolaños León | Đến | 01/07/2013 | ||
| Marco Roberto Mosquera Borja | Đi | 01/07/2013 | ||
| P. Ambrosi | Đến | 01/07/2013 | ||
| Sandro Geovanny Rojas Velez | Đi | 20/03/2013 | ||
| Eduardo Alberto Echeverría Espínola | Đi | 01/03/2013 | ||
| Luis Alberto Bolaños León | Đi | Cho mượn | 08/02/2013 | |
| J. Montaño | Đến | 05/02/2013 | ||
| G. Corozo | Đi | 05/02/2013 | ||
| M. Nazareno | Đi | 01/02/2013 | ||
| J. Lara | Đi | 01/02/2013 | ||
| J. Cevallos | Đi | Cho mượn | 29/01/2013 | |
| Carlos Federico Puppo Gross | Đến | Cho mượn | 25/01/2013 | |
| A. Nahuelpán | Đi | 22/01/2013 | ||
| Diego Armando Calderón | Đi | Cho mượn | 15/01/2013 | |
| C. Bieler | Đi | 15/01/2013 | ||
| P. Ambrosi | Đi | 07/01/2013 | ||
| José Enrique Madrid Orobio | Đến | 03/01/2013 | ||
| L. Saritama | Đến | 03/01/2013 | ||
| I. Canuto | Đến | Cho mượn | 01/01/2013 | |
| C. Arboleda | Đến | 01/01/2013 | ||
| Marco Roberto Mosquera Borja | Đến | 01/01/2013 | ||
| L. Santana | Đến | 01/01/2013 | ||
| F. Rojas | Đến | 01/01/2013 | ||
| Á. Cheme | Đi | 01/01/2013 | ||
| Y. Ordóñez | Đến | Cho mượn | 01/01/2013 | |
| David Koob Hurtado Arboleda | Đến | 01/01/2013 | ||
| E. Gámez | Đi | 01/01/2013 | ||
| Hugo Javier Vélez Benítez | Đến | 01/01/2013 | ||
| Elvis Elber Bone Sánchez | Đi | 01/01/2013 | ||
| C. Feraud | Đến | 01/01/2013 | ||
| Luis Alberto Bolaños León | Đến | 01/01/2013 | ||
| E. Luna | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2013 | |
| M. Quiróz | Đi | Cho mượn | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 11 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Carlos Ariel Luna | Đi | € 970K | 07/08/2012 | |
| P. Vitti | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2012 | |
| D. Vaca | Đi | 01/08/2012 | ||
| L. Luna | Đến | 25/07/2012 | ||
| Eduardo Alberto Echeverría Espínola | Đến | 15/07/2012 | ||
| J. Plata | Đến | Cho mượn | 12/07/2012 | |
| H. Gómez | Đến | 01/07/2012 | ||
| Luis Alberto Bolaños León | Đi | Cho mượn | 01/07/2012 | |
| M. Nazareno | Đến | 01/07/2012 | ||
| D. Manso | Đi | 01/07/2012 | ||
| C. Hurtado | Đến | 15/06/2012 | ||
| Elvis Elber Bone Sánchez | Đến | 01/02/2012 | ||
| E. Luna | Đến | 01/02/2012 | ||
| Alejandro Gabriel Espinosa Borja | Đi | 01/02/2012 | ||
| A. Nahuelpán | Đến | € 1.9M | 31/01/2012 | |
| H. Barcos | Đi | € 2.7M | 25/01/2012 | |
| G. Caicedo | Đi | 16/01/2012 | ||
| D. Manso | Đến | 16/01/2012 | ||
| M. Bolaños | Đi | Cho mượn | 12/01/2012 | |
| A. Moreira | Đi | 01/01/2012 | ||
| W. Araujo | Đi | 01/01/2012 | ||
| Á. Ledesma | Đi | 01/01/2012 | ||
| W. Calderón | Đi | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 3 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Guagua | Đi | 28/12/2011 | ||
| Luis Hernán Batioja Castillo | Đi | 01/12/2011 | ||
| F. Salas | Đi | Cho mượn | 04/08/2011 | |
| Lucas Emanuel Acosta | Đến | Cho mượn | 21/07/2011 | |
| C. Bieler | Đến | 20/07/2011 | ||
| Carlos Ariel Luna | Đi | Cho mượn | 19/07/2011 | |
| J. Plata | Đi | 01/04/2011 | ||
| F. Salas | Đi | Cho mượn | 01/03/2011 | |
| Víctor Manuel Estupiñán Mairongo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2011 | |
| Juan Manuel Salgueiro Silva | Đi | 01/01/2011 | ||
| D. Viteri | Đến | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Carlos Ariel Luna | Đến | 15/06/2010 | ||
| C. Bieler | Đi | € 1.4M | 01/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 3 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Christian Rolando Lara Anangonó | Đến | 23/06/2009 | ||
| U. de la Cruz | Đến | 04/04/2009 | ||
| M. Bolaños | Đến | 13/03/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Néicer Reasco Yano | Đến | 02/08/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Randy Rossbell Meneses García | Đến | 01/01/1926 | ||
| Daykol Alejandro Romero Padilla | Đến | 01/01/1926 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 16 cầu thủ đến và 21 cầu thủ rời LDU de Quito. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 497 thương vụ liên quan tới LDU de Quito, trải từ năm 1926 tới năm 2026, gồm 223 lượt cầu thủ đến và 274 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của LDU de Quito nằm ở trang Cầu thủ LDU de Quito.