Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Lech Poznan mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Lech Poznan mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2000 tới nay.
15 cầu thủ đến và 30 cầu thủ rời Lech Poznan trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| G. Berggren | Đến | Chuyển nhượng | |
| Wiktor Obremski | Đến | ||
| K. Delikat | Đến | ||
| M. Lis | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Sayyadmanesh | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Palma | Đến | Cho mượn | |
| T. Yegbe | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Dziuba | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| K. Bąkowski | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| B. Barański | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| B. Fiabema | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| I. Hoffmann | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| F. Szymczak | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Mędrala | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| P. Andreev | Đến | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| B. Mrozek | Đi | Chuyển nhượng | |
| B. Fiabema | Đi | Chuyển nhượng | |
| G. Þórðarson | Đi | Cho mượn | |
| I. Hoffmann | Đi | Cho mượn | |
| M. Mędrala | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Antczak | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Milić | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Gmur | Đi | Cho mượn | |
| F. Szymczak | Đi | Chuyển nhượng | |
| S. Dudek | Đi | Cho mượn | |
| F. Wilak | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Lis | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Wichtowski | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Bąkowski | Đi | Chuyển nhượng | |
| B. Barański | Đi | Cho mượn | |
| K. Lisman | Đi | Chuyển nhượng | |
| B. Tomaszewski | Đi | TBTomaszewski Bartosz | Chuyển nhượng tự do |
| A. Milić | Đi | MAMilic Antonio | Chuyển nhượng tự do |
| P. Andreev | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| T. Ismaheel | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| T. Ouma | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| L. Palma | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| F. Dagerstål | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Bąkowski | Đi | Cho mượn | |
| K. Wolowiec | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Wolowiec | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Hoffmann | Đi | Cho mượn | |
| M. Bokhno | Đi | Chuyển nhượng | |
| B. Fiabema | Đi | Cho mượn | |
| B. Barański | Đi | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 428 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
45 thương vụ · 15 đến · 30 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Mrozek | Đi | Chuyển nhượng | 27/08/2026 | |
| B. Fiabema | Đi | Chuyển nhượng | 24/08/2026 | |
| G. Berggren | Đến | Chuyển nhượng | 11/08/2026 | |
| G. Þórðarson | Đi | Cho mượn | 06/08/2026 | |
| Wiktor Obremski | Đến | 19/07/2026 | ||
| K. Delikat | Đến | 19/07/2026 | ||
| I. Hoffmann | Đi | Cho mượn | 16/07/2026 | |
| M. Mędrala | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2026 | |
| J. Antczak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2026 | |
| A. Milić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2026 | |
| T. Gmur | Đi | Cho mượn | 08/07/2026 | |
| F. Szymczak | Đi | Chuyển nhượng | 08/07/2026 | |
| S. Dudek | Đi | Cho mượn | 07/07/2026 | |
| F. Wilak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2026 | |
| A. Lis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2026 | |
| M. Wichtowski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2026 | |
| M. Lis | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| K. Bąkowski | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| A. Sayyadmanesh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| B. Barański | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| L. Palma | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| T. Yegbe | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| K. Lisman | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| M. Dziuba | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| K. Bąkowski | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| B. Barański | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| B. Fiabema | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| B. Tomaszewski | Đi | TBTomaszewski Bartosz | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| A. Milić | Đi | MAMilic Antonio | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| I. Hoffmann | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| F. Szymczak | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Mędrala | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| P. Andreev | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| T. Ismaheel | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| T. Ouma | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| L. Palma | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| F. Dagerstål | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/03/2026 | |
| K. Bąkowski | Đi | Cho mượn | 06/02/2026 | |
| K. Wolowiec | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2026 | |
| K. Wolowiec | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2026 | |
| I. Hoffmann | Đi | Cho mượn | 29/01/2026 | |
| P. Andreev | Đến | Cho mượn | 25/01/2026 | |
| M. Bokhno | Đi | Chuyển nhượng | 25/01/2026 | |
| B. Fiabema | Đi | Cho mượn | 22/01/2026 | |
| B. Barański | Đi | Cho mượn | 14/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
51 thương vụ · 26 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Hoffmann | Đến | 30/12/2025 | ||
| Bartosz Zaranek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/10/2025 | |
| E. Andersson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/09/2025 | |
| F. Szymczak | Đi | Cho mượn | 03/09/2025 | |
| T. Ismaheel | Đến | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| Y. Agnero | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| B. Salamon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2025 | |
| Afonso Sousa | Đi | Chuyển nhượng | 15/08/2025 | |
| Pablo Rodríguez | Đến | Chuyển nhượng | 18/07/2025 | |
| T. Ouma | Đến | Cho mượn | 18/07/2025 | |
| I. Kornobis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2025 | |
| João Moutinho | Đến | Chuyển nhượng | 16/07/2025 | |
| D. Hotić | Đi | Chuyển nhượng | 10/07/2025 | |
| F. Borowski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2025 | |
| T. Cywka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2025 | |
| L. Bengtsson | Đến | Chuyển nhượng | 10/07/2025 | |
| A. Nadolski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2025 | |
| P. Wålemark | Đến | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| F. Bednarek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| R. Carstensen | Đi | 01/07/2025 | ||
| F. Borowski | Đến | 01/07/2025 | ||
| B. Tomaszewski | Đến | 01/07/2025 | ||
| E. Andersson | Đến | 01/07/2025 | ||
| R. Gumny | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| M. Pruchniewski | Đến | 01/07/2025 | ||
| K. Bąkowski | Đến | 01/07/2025 | ||
| F. Szymczak | Đến | 01/07/2025 | ||
| M. Dziuba | Đi | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| M. Pingot | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| P. Palat | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| M. Mędrala | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| M. Skrzypczak | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| B. Barański | Đến | Chuyển nhượng | 29/06/2025 | |
| Mario González | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| J. Antczak | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| F. Dagerstål | Đi | DFDagerstal Filip | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| F. Wilak | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| M. Czekała | Đi | 25/02/2025 | ||
| I. Hoffmann | Đi | Cho mượn | 19/02/2025 | |
| Mario González | Đến | Cho mượn | 11/02/2025 | |
| S. Loncar | Đi | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| F. Szymczak | Đi | Cho mượn | 30/01/2025 | |
| A. Ba Loua | Đi | Chuyển nhượng | 29/01/2025 | |
| G. Þórðarson | Đến | Chuyển nhượng | 28/01/2025 | |
| R. Carstensen | Đến | Cho mượn | 28/01/2025 | |
| J. Antczak | Đi | Cho mượn | 23/01/2025 | |
| B. Barański | Đi | Cho mượn | 23/01/2025 | |
| E. Andersson | Đi | Cho mượn | 21/01/2025 | |
| B. Tomaszewski | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| J. Antczak | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| M. Dziuba | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 10 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Blažič | Đi | 27/09/2024 | ||
| S. Loncar | Đến | 06/09/2024 | ||
| N. Kvekveskiri | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/09/2024 | |
| F. Borowski | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| A. Sobiech | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2024 | |
| F. Jagiełło | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2024 | |
| I. Hoffmann | Đến | 06/08/2024 | ||
| J. Karlström | Đi | € 2M | 03/08/2024 | |
| B. Tomaszewski | Đi | Cho mượn | 02/08/2024 | |
| D. Håkans | Đến | € 900K | 01/08/2024 | |
| K. Velde | Đi | € 4M | 29/07/2024 | |
| F. Marchwiński | Đi | € 3M | 26/07/2024 | |
| J. Antczak | Đi | Cho mượn | 18/07/2024 | |
| B. Fiabema | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2024 | |
| A. Czerwiński | Đi | 09/07/2024 | ||
| A. Douglas | Đến | 09/07/2024 | ||
| J. Antczak | Đến | 01/07/2024 | ||
| F. Borowski | Đến | 01/07/2024 | ||
| A. Kozubal | Đến | 01/07/2024 | ||
| M. Pruchniewski | Đi | Cho mượn | 20/06/2024 | |
| K. Bąkowski | Đi | Cho mượn | 19/06/2024 | |
| M. Dziuba | Đi | Cho mượn | 18/06/2024 | |
| M. Pingot | Đến | 15/06/2024 | ||
| M. Pingot | Đi | Cho mượn | 29/01/2024 | |
| F. Wilak | Đi | Cho mượn | 08/01/2024 | |
| K. Bąkowski | Đi | Cho mượn | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 10 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| João Amaral | Đi | 11/08/2023 | ||
| F. Borowski | Đi | Cho mượn | 28/07/2023 | |
| M. Pruchniewski | Đến | 18/07/2023 | ||
| E. Andersson | Đến | 18/07/2023 | ||
| D. Hotić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2023 | |
| A. Gholizadeh | Đến | 11/07/2023 | ||
| M. Blažič | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2023 | |
| M. Skóraś | Đi | 03/07/2023 | ||
| F. Dagerstål | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| D. Holec | Đi | 01/07/2023 | ||
| K. Bąkowski | Đi | Cho mượn | 01/07/2023 | |
| B. Mrozek | Đến | 01/07/2023 | ||
| F. Borowski | Đến | 01/07/2023 | ||
| Pedro Rebocho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| Ľ. Šatka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Antczak | Đi | Cho mượn | 01/07/2023 | |
| M. Pingot | Đến | 13/06/2023 | ||
| A. Kozubal | Đi | Cho mượn | 22/02/2023 | |
| M. Mleczko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2023 | |
| D. Holec | Đến | Cho mượn | 03/01/2023 | |
| M. Pingot | Đi | Cho mượn | 02/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 12 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Żukowski | Đến | Cho mượn | 30/08/2022 | |
| M. van der Hart | Đi | 24/08/2022 | ||
| Dani Ramírez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2022 | |
| J. Sýkora | Đi | 06/07/2022 | ||
| A. Rudko | Đến | Cho mượn | 02/07/2022 | |
| Pedro Tiba | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| D. Kownacki | Đi | 01/07/2022 | ||
| K. Muhar | Đi | 01/07/2022 | ||
| J. Sýkora | Đến | 01/07/2022 | ||
| A. Kozubal | Đến | 01/07/2022 | ||
| J. Kamiński | Đi | 01/07/2022 | ||
| J. Niewiadomski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Letniowski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| G. Tsitaishvili | Đến | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| T. Kędziora | Đi | 01/07/2022 | ||
| K. Muhar | Đến | 30/06/2022 | ||
| T. Klupś | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/06/2022 | |
| M. Skrzypczak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2022 | |
| Afonso Sousa | Đến | 17/06/2022 | ||
| B. Mrozek | Đi | Cho mượn | 12/05/2022 | |
| T. Kędziora | Đến | Cho mượn | 17/03/2022 | |
| D. Kownacki | Đến | Cho mượn | 02/02/2022 | |
| J. Karbownik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2022 | |
| F. Borowski | Đi | Cho mượn | 26/01/2022 | |
| A. Kozubal | Đi | Cho mượn | 13/01/2022 | |
| K. Velde | Đến | 12/01/2022 | ||
| R. Baturina | Đi | 06/01/2022 | ||
| T. Rogne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| J. Niewiadomski | Đến | 01/01/2022 | ||
| K. Bąkowski | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
38 thương vụ · 20 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Muhar | Đi | Cho mượn | 30/08/2021 | |
| R. Baturina | Đến | Cho mượn | 27/08/2021 | |
| A. Ba Loua | Đến | 27/08/2021 | ||
| Pedro Rebocho | Đến | 23/08/2021 | ||
| M. Mleczko | Đi | 30/07/2021 | ||
| Đ. Crnomarković | Đi | 29/07/2021 | ||
| T. Dejewski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2021 | |
| M. Mróz | Đi | 20/07/2021 | ||
| B. Douglas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2021 | |
| N. Kacharava | Đi | 01/07/2021 | ||
| R. Murawski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| T. Puchacz | Đi | € 3.5M | 01/07/2021 | |
| J. Letniowski | Đến | 01/07/2021 | ||
| B. Mrozek | Đến | 01/07/2021 | ||
| H. Sobol | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| Joel Pereira | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| Đ. Crnomarković | Đến | 01/07/2021 | ||
| K. Bąkowski | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| M. Mleczko | Đến | 01/07/2021 | ||
| K. Muhar | Đến | 01/07/2021 | ||
| João Amaral | Đến | 01/07/2021 | ||
| M. Skrzypczak | Đến | 01/07/2021 | ||
| A. Sobiech | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| A. Jóhannsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2021 | |
| M. Awaed | Đi | 11/02/2021 | ||
| N. Kvekveskiri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2021 | |
| K. Muhar | Đi | Cho mượn | 26/01/2021 | |
| J. Niewiadomski | Đi | Cho mượn | 22/01/2021 | |
| Đ. Crnomarković | Đi | Cho mượn | 16/01/2021 | |
| M. Skrzypczak | Đi | Cho mượn | 14/01/2021 | |
| P. Tomczyk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2021 | |
| A. Milić | Đến | € 500K | 10/01/2021 | |
| B. Salamon | Đến | 09/01/2021 | ||
| J. Moder | Đi | 01/01/2021 | ||
| J. Karlström | Đến | € 800K | 01/01/2021 | |
| B. Butko | Đi | 01/01/2021 | ||
| P. Tomczyk | Đến | 01/01/2021 | ||
| M. Malenica | Đi | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 12 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| V. Kostevych | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/10/2020 | |
| J. Moder | Đến | Cho mượn | 05/10/2020 | |
| B. Butko | Đến | Cho mượn | 03/10/2020 | |
| K. Jóźwiak | Đi | 16/09/2020 | ||
| V. Kravets | Đến | Cho mượn | 11/09/2020 | |
| N. Kacharava | Đến | Cho mượn | 11/09/2020 | |
| M. Awaed | Đến | Cho mượn | 10/09/2020 | |
| R. Gumny | Đi | € 2M | 02/09/2020 | |
| T. Cywka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/08/2020 | |
| M. Mleczko | Đi | Cho mượn | 27/08/2020 | |
| J. Sýkora | Đến | 24/08/2020 | ||
| M. Malenica | Đến | Cho mượn | 11/08/2020 | |
| P. Tomczyk | Đi | Cho mượn | 05/08/2020 | |
| W. Pleśnierowicz | Đi | 03/08/2020 | ||
| C. Gytkjær | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| K. Szymański | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| J. Letniowski | Đi | Cho mượn | 01/08/2020 | |
| A. Czerwiński | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| M. Ishak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2020 | |
| T. Klupś | Đến | 01/07/2020 | ||
| F. Bednarek | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| M. Makuszewski | Đi | 12/02/2020 | ||
| Dani Ramírez | Đến | 06/02/2020 | ||
| D. Jevtić | Đi | € 600K | 22/01/2020 | |
| M. Orłowski | Đi | 16/01/2020 | ||
| T. Klupś | Đi | Cho mượn | 09/01/2020 | |
| D. Kurminowski | Đi | 01/01/2020 | ||
| João Amaral | Đi | Cho mượn | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 13 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Vujadinović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/10/2019 | |
| Łukasz Trałka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2019 | |
| M. Răduț | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2019 | |
| Ľ. Šatka | Đến | 19/07/2019 | ||
| D. Goutas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2019 | |
| M. Skóraś | Đi | Cho mượn | 05/07/2019 | |
| M. Mleczko | Đến | 01/07/2019 | ||
| H. Sobol | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| P. Tomczyk | Đến | 01/07/2019 | ||
| P. Tomasik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| T. Dejewski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| B. Mrozek | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| T. Puchacz | Đến | 01/07/2019 | ||
| J. Moder | Đến | 01/07/2019 | ||
| M. van der Hart | Đến | 01/07/2019 | ||
| M. Wasielewski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| V. De Marco | Đi | 01/07/2019 | ||
| M. Mróz | Đến | 01/07/2019 | ||
| R. Janicki | Đi | 01/07/2019 | ||
| M. Putnocký | Đi | 01/07/2019 | ||
| Krzysztof Kołodziej | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| M. Skóraś | Đến | 01/07/2019 | ||
| M. Gajos | Đi | 01/07/2019 | ||
| Đ. Crnomarković | Đến | 01/07/2019 | ||
| K. Muhar | Đến | 01/07/2019 | ||
| J. Burić | Đi | 01/07/2019 | ||
| M. Mróz | Đi | Cho mượn | 22/02/2019 | |
| P. Tomczyk | Đi | Cho mượn | 07/02/2019 | |
| J. Letniowski | Đến | 01/02/2019 | ||
| T. Zhamaletdinov | Đến | Cho mượn | 25/01/2019 | |
| H. Sobol | Đi | Cho mượn | 18/01/2019 | |
| Dioni | Đi | 09/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
37 thương vụ · 15 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Puchacz | Đi | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| P. Kurbiel | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2018 | |
| Dioni | Đến | 01/08/2018 | ||
| João Amaral | Đến | € 1.5M | 21/07/2018 | |
| T. Dejewski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2018 | |
| N. Bärkroth | Đi | € 200K | 18/07/2018 | |
| M. Mróz | Đi | Cho mượn | 02/07/2018 | |
| Pedro Tiba | Đến | 02/07/2018 | ||
| K. Szymański | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| D. Formella | Đi | € 25K | 01/07/2018 | |
| J. Serafin | Đi | 01/07/2018 | ||
| B. Mrozek | Đi | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| R. Majewski | Đi | 01/07/2018 | ||
| M. Wasielewski | Đến | 01/07/2018 | ||
| P. Kurbiel | Đến | 01/07/2018 | ||
| P. Tomczyk | Đến | 01/07/2018 | ||
| O. Khoblenko | Đi | 01/07/2018 | ||
| E. Koljić | Đi | 01/07/2018 | ||
| J. Moder | Đi | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| T. Cywka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| M. Šitum | Đi | 16/06/2018 | ||
| M. Lis | Đi | 14/06/2018 | ||
| M. Lis | Đến | 13/06/2018 | ||
| E. Dilaver | Đi | 29/05/2018 | ||
| E. Koljić | Đến | Cho mượn | 05/02/2018 | |
| M. Wasielewski | Đi | Cho mượn | 02/02/2018 | |
| T. Rogne | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2018 | |
| O. Khoblenko | Đến | Cho mượn | 01/02/2018 | |
| P. Tomasik | Đến | 01/02/2018 | ||
| J. Serafin | Đến | 31/01/2018 | ||
| Abdul-Aziz Tetteh | Đi | € 800K | 31/01/2018 | |
| N. Bille | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2018 | |
| D. Formella | Đến | 24/01/2018 | ||
| Lasse Nielsen | Đi | 23/01/2018 | ||
| M. Mleczko | Đi | Cho mượn | 13/01/2018 | |
| D. Kurminowski | Đi | Cho mượn | 12/01/2018 | |
| T. Puchacz | Đi | Cho mượn | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
38 thương vụ · 17 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Víctor Guillermo Gutiérrez Armesto | Đi | 01/10/2017 | ||
| S. Pawłowski | Đi | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| Adam Makuchowski | Đi | 18/08/2017 | ||
| M. Keita | Đi | 28/07/2017 | ||
| K. Sanocki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2017 | |
| D. Formella | Đi | Cho mượn | 21/07/2017 | |
| P. Tomczyk | Đi | Cho mượn | 20/07/2017 | |
| Marcin Andrzej Robak | Đi | € 75K | 19/07/2017 | |
| P. Kurbiel | Đi | Cho mượn | 14/07/2017 | |
| R. Janicki | Đến | Cho mượn | 14/07/2017 | |
| D. Kownacki | Đi | € 3.8M | 11/07/2017 | |
| V. De Marco | Đến | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| K. Sanocki | Đến | 01/07/2017 | ||
| R. Janicki | Đi | 01/07/2017 | ||
| P. Kurbiel | Đến | 01/07/2017 | ||
| N. Vujadinović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| D. Formella | Đến | 01/07/2017 | ||
| M. Wilusz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| D. Rakels | Đến | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| M. Makuszewski | Đến | € 300K | 01/07/2017 | |
| C. Gytkjær | Đến | 01/07/2017 | ||
| J. Bednarek | Đi | € 6M | 01/07/2017 | |
| N. Zulciak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Adam Makuchowski | Đến | 01/07/2017 | ||
| K. Jóźwiak | Đến | 28/06/2017 | ||
| R. Gumny | Đến | 28/06/2017 | ||
| E. Dilaver | Đến | 24/06/2017 | ||
| N. Bärkroth | Đến | € 650K | 20/06/2017 | |
| M. Šitum | Đến | Cho mượn | 01/06/2017 | |
| K. Sanocki | Đi | Cho mượn | 14/02/2017 | |
| T. Kádár | Đi | € 2.5M | 10/02/2017 | |
| V. Kostevych | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2017 | |
| K. Jóźwiak | Đi | Cho mượn | 05/01/2017 | |
| R. Gumny | Đi | Cho mượn | 05/01/2017 | |
| M. Răduț | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2017 | |
| P. Arajuuri | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| M. Lis | Đi | Cho mượn | 01/01/2017 | |
| D. Formella | Đi | Cho mượn | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 5 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Sisinio | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/08/2016 | |
| M. Keita | Đi | Cho mượn | 18/08/2016 | |
| K. Linetty | Đi | 29/07/2016 | ||
| K. Ceesay | Đi | 19/07/2016 | ||
| G. Lovrencsics | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2016 | |
| R. Majewski | Đến | 01/07/2016 | ||
| K. Sanocki | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| M. Lis | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| M. Kamiński | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Vladimir Volkov | Đi | 01/07/2016 | ||
| D. Thomalla | Đi | € 350K | 01/07/2016 | |
| P. Kurbiel | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| J. Bednarek | Đến | 01/07/2016 | ||
| M. Putnocký | Đến | 01/07/2016 | ||
| K. Hämäläinen | Đi | 01/02/2016 | ||
| Vladimir Volkov | Đến | Cho mượn | 30/01/2016 | |
| N. Bille | Đến | 27/01/2016 | ||
| B. Douglas | Đi | 21/01/2016 | ||
| M. Keita | Đi | Cho mượn | 05/01/2016 | |
| M. Gostomski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 7 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Gajos | Đến | 31/08/2015 | ||
| M. Wilusz | Đi | Cho mượn | 30/08/2015 | |
| M. Lis | Đi | Cho mượn | 23/07/2015 | |
| J. Bednarek | Đi | Cho mượn | 13/07/2015 | |
| Z. Sadaev | Đi | 01/07/2015 | ||
| V. Ubiparip | Đi | 01/07/2015 | ||
| A. Djoum | Đi | 01/07/2015 | ||
| Abdul-Aziz Tetteh | Đến | € 300K | 01/07/2015 | |
| D. Thomalla | Đến | 01/07/2015 | ||
| S. Drewniak | Đi | 01/07/2015 | ||
| Marcin Andrzej Robak | Đến | 01/07/2015 | ||
| J. Serafin | Đi | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| Hubert Wołąkiewicz | Đi | 16/02/2015 | ||
| A. Djoum | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2015 | |
| A. Černomordijs | Đến | Cho mượn | 01/01/2015 | |
| T. Kádár | Đến | € 450K | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
12 thương vụ · 6 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Z. Sadaev | Đến | Cho mượn | 30/08/2014 | |
| Łukasz Teodorczyk | Đi | € 4M | 27/08/2014 | |
| S. Drewniak | Đến | 16/08/2014 | ||
| Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | ||
| M. Keita | Đến | 01/07/2014 | ||
| D. Jevtić | Đến | € 350K | 01/07/2014 | |
| M. Wilusz | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Mateusz Możdżeń | Đi | 01/07/2014 | ||
| Daylon Kayton Claasen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Rafał Murawski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2014 | |
| S. Drewniak | Đi | 11/02/2014 | ||
| P. Arajuuri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 6 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Drygas | Đi | 29/08/2013 | ||
| Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2013 | ||
| Daylon Kayton Claasen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2013 | |
| J. Kiełb | Đi | 01/07/2013 | ||
| M. Jakóbowski | Đến | 01/07/2013 | ||
| Aleksandar Tonev | Đi | € 3.2M | 01/07/2013 | |
| B. Douglas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| J. Ratajczak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2013 | |
| Łukasz Teodorczyk | Đến | € 125K | 01/02/2013 | |
| K. Hämäläinen | Đến | 30/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 1 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Ceesay | Đến | 30/07/2012 | ||
| S. Štilić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2012 | |
| Grzegorz Wojtkowiak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Artoms Rudņevs | Đi | 3.5M € | 01/07/2012 | |
| Jakub Wilk | Đi | Cho mượn | 27/01/2012 | |
| P. Frackowiak | Đi | Cho mượn | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 4 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Aleksandar Tonev | Đến | € 350K | 01/07/2011 | |
| Rafał Murawski | Đến | 1M € | 01/02/2011 | |
| Hubert Wołąkiewicz | Đến | 01/02/2011 | ||
| V. Ubiparip | Đến | € 600K | 17/01/2011 | |
| S. Peszko | Đi | € 500K | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 1 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Handžić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2010 | |
| Anderson Denyro Cueto Sánchez | Đi | 20/07/2010 | ||
| R. Lewandowski | Đi | € 4.8M | 01/07/2010 | |
| Artoms Rudņevs | Đến | 600K € | 01/07/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Rafał Murawski | Đi | 3.2M € | 07/08/2009 | |
| H. Handžić | Đến | € 170K | 04/02/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Peszko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Grzegorz Wojtkowiak | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2007 |
| M. Wasilewski | Đi | € 800K | 12/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Wasilewski | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2006 |
| Rafał Murawski | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ł. Fabiański | Đi | € 75K | 01/01/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Glowacki | Đi | € 600K | 01/01/2000 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 15 cầu thủ đến và 30 cầu thủ rời Lech Poznan. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 428 thương vụ liên quan tới Lech Poznan, trải từ năm 2000 tới năm 2026, gồm 185 lượt cầu thủ đến và 243 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Lech Poznan nằm ở trang Cầu thủ Lech Poznan.