Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Leicester mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Leicester mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1997 tới nay.
29 cầu thủ đến và 38 cầu thủ rời Leicester trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| E. Riis | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Lundstram | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Doyle | Đến | Cho mượn | |
| W. O'Hora | Đến | Chuyển nhượng | |
| I. Kangasniemi | Đến | Chuyển nhượng | |
| H. Howell | Đến | Cho mượn | |
| A. Bristrić | Đến | Chuyển nhượng | |
| F. Ravizzoli | Đến | Chuyển nhượng | |
| W. Burns | Đến | Chuyển nhượng | |
| T. Watson | Đến | Cho mượn | |
| L. Cullen | Đến | Chuyển nhượng | |
| Rollo Szembell | Đến | ||
| C. McFarlane | Đến | Cho mượn | |
| A. McCarthy | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Chaplin | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| H. Cartwright | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| W. Coulibaly | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| W. Faes | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| B. El Khannouss | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| C. Popov | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| W. Alves | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Braybrooke | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Evans | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| N. Opoku | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Onanaye | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Lascelles | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Aribo | Đến | Cho mượn | |
| D. Richards | Đến | PFPhoenix FA | Cho mượn |
| D. Mukasa | Đến | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| J. Ayew | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| O. Skipp | Đi | Cho mượn | |
| S. Mavididi | Đi | Cho mượn | |
| H. Choudhury | Đi | Cho mượn | |
| M. Golding | Đi | Cho mượn | |
| N. Opoku | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Evans | Đi | Cho mượn | |
| Fran Vieites | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| P. Daka | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Fatawu | Đi | Chuyển nhượng | |
| H. Winks | Đi | Chuyển nhượng | |
| Silko Amari Otieno Thomas | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Vestergaard | Đi | VJVestergaard Jannik | Chuyển nhượng tự do |
| A. Richards | Đi | Chuyển nhượng | |
| V. Kristiansen | Đi | Cho mượn | |
| J. Monga | Đi | Chuyển nhượng | |
| H. Cartwright | Đi | Chuyển nhượng | |
| L. Briggs | Đi | Cho mượn | |
| B. El Khannouss | Đi | Cho mượn | |
| C. Popov | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Ayew | Đi | AJAyew Jordan | Chuyển nhượng tự do |
| Wanya Marçal | Đi | MWMarcal Wanya | Chuyển nhượng tự do |
| Jahmari Lindsay | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Ricardo Pereira | Đi | PRPereira Ricardo | Chuyển nhượng tự do |
| P. Daka | Đi | DPDaka Patson | Chuyển nhượng tự do |
| J. James | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Lascelles | Đi | LJLascelles Jamaal | Chuyển nhượng tự do |
| A. Ramsey | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Aribo | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| D. Richards | Đi | PFPhoenix FA | Hết hạn cho mượn |
| D. Mukasa | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Brandon Ashley Cover | Đi | Chuyển nhượng | |
| B. Soumaré | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Evans | Đi | Cho mượn | |
| C. Popov | Đi | Cho mượn | |
| W. Faes | Đi | Cho mượn | |
| S. Braybrooke | Đi | Cho mượn | |
| J. Carranza | Đi | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 683 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
67 thương vụ · 29 đến · 38 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Ayew | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/09/2026 | |
| O. Skipp | Đi | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| E. Riis | Đến | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| J. Lundstram | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2026 | |
| K. Doyle | Đến | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| W. O'Hora | Đến | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| S. Mavididi | Đi | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| H. Choudhury | Đi | Cho mượn | 30/08/2026 | |
| M. Golding | Đi | Cho mượn | 27/08/2026 | |
| I. Kangasniemi | Đến | Chuyển nhượng | 25/08/2026 | |
| N. Opoku | Đi | Chuyển nhượng | 20/08/2026 | |
| H. Howell | Đến | Cho mượn | 12/08/2026 | |
| A. Bristrić | Đến | Chuyển nhượng | 10/08/2026 | |
| J. Evans | Đi | Cho mượn | 09/08/2026 | |
| F. Ravizzoli | Đến | Chuyển nhượng | 09/08/2026 | |
| Fran Vieites | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2026 | |
| W. Burns | Đến | Chuyển nhượng | 05/08/2026 | |
| T. Watson | Đến | Cho mượn | 31/07/2026 | |
| L. Cullen | Đến | Chuyển nhượng | 30/07/2026 | |
| Rollo Szembell | Đến | 30/07/2026 | ||
| C. McFarlane | Đến | Cho mượn | 28/07/2026 | |
| P. Daka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2026 | |
| A. Fatawu | Đi | Chuyển nhượng | 20/07/2026 | |
| A. McCarthy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2026 | |
| C. Chaplin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2026 | |
| H. Winks | Đi | Chuyển nhượng | 14/07/2026 | |
| Silko Amari Otieno Thomas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2026 | |
| J. Vestergaard | Đi | VJVestergaard Jannik | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2026 |
| A. Richards | Đi | Chuyển nhượng | 14/07/2026 | |
| V. Kristiansen | Đi | Cho mượn | 12/07/2026 | |
| J. Monga | Đi | Chuyển nhượng | 10/07/2026 | |
| H. Cartwright | Đi | Chuyển nhượng | 02/07/2026 | |
| L. Briggs | Đi | Cho mượn | 01/07/2026 | |
| B. El Khannouss | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| C. Popov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| J. Ayew | Đi | AJAyew Jordan | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| H. Cartwright | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Wanya Marçal | Đi | MWMarcal Wanya | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| W. Coulibaly | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Jahmari Lindsay | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 | |
| Ricardo Pereira | Đi | PRPereira Ricardo | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| P. Daka | Đi | DPDaka Patson | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| W. Faes | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. James | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Lascelles | Đi | LJLascelles Jamaal | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| B. El Khannouss | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| C. Popov | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| W. Alves | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| S. Braybrooke | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Evans | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| A. Ramsey | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Aribo | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| N. Opoku | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| D. Richards | Đi | PFPhoenix FA | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 |
| D. Mukasa | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| T. Onanaye | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/03/2026 | |
| J. Lascelles | Đến | Chuyển nhượng | 01/02/2026 | |
| Brandon Ashley Cover | Đi | Chuyển nhượng | 01/02/2026 | |
| J. Aribo | Đến | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| D. Richards | Đến | PFPhoenix FA | Cho mượn | 01/02/2026 |
| D. Mukasa | Đến | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| B. Soumaré | Đi | Chuyển nhượng | 28/01/2026 | |
| J. Evans | Đi | Cho mượn | 26/01/2026 | |
| C. Popov | Đi | Cho mượn | 19/01/2026 | |
| W. Faes | Đi | Cho mượn | 12/01/2026 | |
| S. Braybrooke | Đi | Cho mượn | 03/01/2026 | |
| J. Carranza | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
46 thương vụ · 20 đến · 26 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Braybrooke | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| T. Onanaye | Đi | Cho mượn | 29/12/2025 | |
| Fran Vieites | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/09/2025 | |
| J. Vardy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2025 | |
| W. Coulibaly | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| W. Alves | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| J. James | Đến | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| S. Braybrooke | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| A. Ramsey | Đến | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| J. Carranza | Đến | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| J. Justin | Đi | Chuyển nhượng | 25/08/2025 | |
| K. McAteer | Đi | Chuyển nhượng | 22/08/2025 | |
| Jayden Joseph | Đi | Cho mượn | 19/08/2025 | |
| M. Hermansen | Đi | Chuyển nhượng | 09/08/2025 | |
| W. Ndidi | Đi | Chuyển nhượng | 08/08/2025 | |
| C. Coady | Đi | Chuyển nhượng | 01/08/2025 | |
| A. Begović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2025 | |
| T. Wilson-Brown | Đi | Cho mượn | 25/07/2025 | |
| H. Cartwright | Đi | Cho mượn | 10/07/2025 | |
| J. Wormleighton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2025 | |
| Harvey George Godsmark-Ford | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2025 | |
| T. Wilson-Brown | Đến | 01/07/2025 | ||
| D. Ward | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| D. Iversen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| B. Nelson | Đến | 01/07/2025 | ||
| Brandon Ashley Cover | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| H. Choudhury | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Wanya Marçal | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| F. Buonanotte | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| O. Édouard | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| C. Popov | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| W. Alves | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| O. Ewing | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| Benjamin Grist | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 | |
| O. Ewing | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| A. Raikhy | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| C. Popov | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| Silko Amari Otieno Thomas | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| O. Ewing | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| T. Wilson-Brown | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| W. Alves | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| Brandon Ashley Cover | Đi | Cho mượn | 31/01/2025 | |
| Brandon Ashley Cover | Đến | Hết hạn cho mượn | 23/01/2025 | |
| T. Cannon | Đi | Chuyển nhượng | 23/01/2025 | |
| W. Coulibaly | Đến | Chuyển nhượng | 15/01/2025 | |
| T. Cannon | Đến | 15/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 16 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Souttar | Đến | 30/12/2024 | ||
| D. Praet | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/09/2024 | |
| Brandon Ashley Cover | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| O. Édouard | Đến | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| C. Popov | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| B. Nelson | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| Wanya Marçal | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| T. Cannon | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| B. El Khannouss | Đến | € 20.5M | 29/08/2024 | |
| J. Ayew | Đến | € 5.9M | 23/08/2024 | |
| O. Skipp | Đến | € 23.5M | 19/08/2024 | |
| Tawanda Jethro Maswanhise | Đi | 18/08/2024 | ||
| F. Buonanotte | Đến | Cho mượn | 10/08/2024 | |
| H. Souttar | Đi | Cho mượn | 06/08/2024 | |
| K. Ịheanachọ | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2024 | |
| A. Fatawu | Đến | € 16.3M | 16/07/2024 | |
| C. Okoli | Đến | € 14M | 09/07/2024 | |
| M. Golding | Đến | € 5.9M | 07/07/2024 | |
| B. De Cordova-Reid | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2024 | |
| K. Dewsbury-Hall | Đi | € 35.4M | 02/07/2024 | |
| L. Brunt | Đi | 02/07/2024 | ||
| A. Fatawu | Đi | 01/07/2024 | ||
| Y. Akgün | Đi | 01/07/2024 | ||
| B. Soumaré | Đến | 01/07/2024 | ||
| V. Kristiansen | Đến | 01/07/2024 | ||
| D. Iversen | Đến | 01/07/2024 | ||
| L. Thomas | Đến | 01/07/2024 | ||
| L. Thomas | Đi | Cho mượn | 26/01/2024 | |
| Silko Amari Otieno Thomas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2024 | |
| C. Casadei | Đi | 19/01/2024 | ||
| L. Thomas | Đến | 13/01/2024 | ||
| D. Iversen | Đi | Cho mượn | 05/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 17 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Mendy | Đi | 04/09/2023 | ||
| T. Cannon | Đến | 01/09/2023 | ||
| B. Soumaré | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| L. Thomas | Đi | Cho mượn | 31/08/2023 | |
| V. Kristiansen | Đi | Cho mượn | 30/08/2023 | |
| T. Castagne | Đi | € 13M | 29/08/2023 | |
| Y. Akgün | Đến | Cho mượn | 26/08/2023 | |
| C. Casadei | Đến | Cho mượn | 15/08/2023 | |
| S. Mavididi | Đến | € 7.5M | 31/07/2023 | |
| H. Barnes | Đi | € 44M | 23/07/2023 | |
| D. Amartey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2023 | |
| M. Hermansen | Đến | € 5.8M | 18/07/2023 | |
| J. Evans | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2023 | |
| C. Doyle | Đến | Cho mượn | 14/07/2023 | |
| K. McAteer | Đến | 14/07/2023 | ||
| J. Stolarczyk | Đến | 14/07/2023 | ||
| G. Hirst | Đi | € 1.8M | 13/07/2023 | |
| Ayoze Pérez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2023 | |
| Ç. Söyüncü | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2023 | |
| M. Albrighton | Đến | 01/07/2023 | ||
| H. Winks | Đến | € 11.6M | 01/07/2023 | |
| H. Choudhury | Đến | 01/07/2023 | ||
| C. Coady | Đến | € 8.7M | 01/07/2023 | |
| Y. Tielemans | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Maddison | Đi | € 46.3M | 28/06/2023 | |
| K. McAteer | Đi | Cho mượn | 01/02/2023 | |
| M. Albrighton | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| H. Souttar | Đến | € 17M | 31/01/2023 | |
| Tetê | Đến | Cho mượn | 29/01/2023 | |
| J. Stolarczyk | Đi | Cho mượn | 23/01/2023 | |
| V. Kristiansen | Đến | € 14M | 20/01/2023 | |
| J. Stolarczyk | Đến | 13/01/2023 | ||
| G. Hirst | Đến | 08/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 10 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Jakupović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/09/2022 | |
| W. Faes | Đến | € 17M | 01/09/2022 | |
| C. Wright | Đi | 01/09/2022 | ||
| W. Fofana | Đi | € 82.5M | 31/08/2022 | |
| G. Hirst | Đi | Cho mượn | 31/08/2022 | |
| A. Smithies | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2022 | |
| H. Choudhury | Đi | Cho mượn | 10/08/2022 | |
| K. Schmeichel | Đi | € 1M | 03/08/2022 | |
| B. Nelson | Đi | Cho mượn | 28/07/2022 | |
| Thakgalo Khanya Leshabela | Đi | Cho mượn | 26/07/2022 | |
| J. Wakeling | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2022 | |
| A. Lookman | Đi | 01/07/2022 | ||
| K. McAteer | Đến | 01/07/2022 | ||
| C. Wright | Đến | 01/07/2022 | ||
| D. Praet | Đến | 01/07/2022 | ||
| Thakgalo Khanya Leshabela | Đến | 01/07/2022 | ||
| V. Campbell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| D. Iversen | Đến | 01/07/2022 | ||
| J. Wakeling | Đến | 01/06/2022 | ||
| G. Hirst | Đến | 01/06/2022 | ||
| J. Stolarczyk | Đến | 10/05/2022 | ||
| J. Stolarczyk | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| V. Campbell | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| K. McAteer | Đi | Cho mượn | 28/01/2022 | |
| F. Benković | Đi | 13/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 13 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Praet | Đi | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| A. Lookman | Đến | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| Thakgalo Khanya Leshabela | Đi | Cho mượn | 19/08/2021 | |
| J. Vestergaard | Đến | € 17.5M | 13/08/2021 | |
| R. Ghezzal | Đi | € 3M | 12/08/2021 | |
| C. Fuchs | Đi | 05/08/2021 | ||
| G. Hirst | Đi | Cho mượn | 03/08/2021 | |
| A. Muskwe | Đi | 15/07/2021 | ||
| R. Bertrand | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2021 | |
| J. Knight | Đi | 02/07/2021 | ||
| B. Soumaré | Đến | 02/07/2021 | ||
| M. James | Đến | 01/07/2021 | ||
| R. Ghezzal | Đến | 01/07/2021 | ||
| M. James | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| P. Daka | Đến | € 26.7M | 01/07/2021 | |
| F. Benković | Đến | 01/07/2021 | ||
| K. Dewsbury-Hall | Đến | 01/07/2021 | ||
| A. Muskwe | Đến | 01/06/2021 | ||
| J. Knight | Đến | 01/06/2021 | ||
| C. Wright | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| F. Benković | Đi | Cho mượn | 11/01/2021 | |
| M. James | Đi | Cho mượn | 06/01/2021 | |
| F. Benković | Đến | 06/01/2021 | ||
| M. James | Đến | 05/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 13 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Dewsbury-Hall | Đi | Cho mượn | 16/10/2020 | |
| F. Benković | Đi | Cho mượn | 16/10/2020 | |
| M. James | Đi | Cho mượn | 16/10/2020 | |
| J. Knight | Đi | Cho mượn | 05/10/2020 | |
| Adrien Silva | Đi | 03/10/2020 | ||
| W. Fofana | Đến | 02/10/2020 | ||
| F. Diabaté | Đi | € 1.5M | 25/09/2020 | |
| C. Ünder | Đến | Cho mượn | 20/09/2020 | |
| G. Hirst | Đi | Cho mượn | 16/09/2020 | |
| T. Castagne | Đến | € 22.5M | 03/09/2020 | |
| R. Ghezzal | Đến | 01/09/2020 | ||
| B. Chilwell | Đi | € 56M | 26/08/2020 | |
| D. Iversen | Đi | Cho mượn | 11/08/2020 | |
| F. Benković | Đến | 01/08/2020 | ||
| R. Bennett | Đi | 01/08/2020 | ||
| J. Knight | Đến | 01/07/2020 | ||
| Adrien Silva | Đến | 01/07/2020 | ||
| K. Dewsbury-Hall | Đến | 01/07/2020 | ||
| F. Diabaté | Đến | 01/07/2020 | ||
| I. Slimani | Đến | 01/07/2020 | ||
| M. Clark | Đi | Cho mượn | 01/02/2020 | |
| F. Benković | Đi | Cho mượn | 31/01/2020 | |
| R. Bennett | Đến | Cho mượn | 31/01/2020 | |
| A. Muskwe | Đi | Cho mượn | 28/01/2020 | |
| K. Dewsbury-Hall | Đi | Cho mượn | 27/01/2020 | |
| A. King | Đi | Cho mượn | 16/01/2020 | |
| Layton Julius Ndukwu | Đến | 08/01/2020 | ||
| A. King | Đến | 05/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 10 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Simpson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/09/2019 | |
| F. Diabaté | Đi | Cho mượn | 04/09/2019 | |
| R. Ghezzal | Đi | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| I. Slimani | Đi | Cho mượn | 21/08/2019 | |
| A. King | Đi | Cho mượn | 15/08/2019 | |
| D. Praet | Đến | € 21M | 08/08/2019 | |
| C. Elder | Đi | € 250K | 08/08/2019 | |
| Layton Julius Ndukwu | Đi | Cho mượn | 07/08/2019 | |
| H. Maguire | Đi | € 87M | 05/08/2019 | |
| E. Moore | Đi | 01/08/2019 | ||
| D. Iversen | Đi | Cho mượn | 22/07/2019 | |
| Y. Tielemans | Đến | € 45M | 08/07/2019 | |
| Ayoze Pérez | Đến | € 37.3M | 04/07/2019 | |
| G. Thomas | Đến | 01/07/2019 | ||
| Y. Tielemans | Đi | 01/07/2019 | ||
| F. Diabaté | Đến | 01/07/2019 | ||
| F. Benković | Đến | 01/07/2019 | ||
| Jozsef Keaveny | Đi | 01/07/2019 | ||
| M. Clark | Đến | 01/07/2019 | ||
| I. Slimani | Đến | 01/07/2019 | ||
| J. Justin | Đến | 28/06/2019 | ||
| D. Johnson | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| Adrien Silva | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| A. King | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| H. Barnes | Đến | 11/01/2019 | ||
| F. Diabaté | Đi | Cho mượn | 10/01/2019 | |
| Iborra | Đi | € 9M | 07/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
37 thương vụ · 16 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Kapustka | Đi | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| F. Benković | Đi | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| J. Gordon | Đi | 09/08/2018 | ||
| L. Ulloa | Đi | Cho mượn | 09/08/2018 | |
| K. Williams | Đi | Cho mượn | 08/08/2018 | |
| R. Ghezzal | Đến | 05/08/2018 | ||
| G. Thomas | Đi | Cho mượn | 03/08/2018 | |
| A. Musa | Đi | 03/08/2018 | ||
| Max Bramley | Đi | Cho mượn | 02/08/2018 | |
| D. Iversen | Đi | Cho mượn | 26/07/2018 | |
| H. Barnes | Đi | Cho mượn | 24/07/2018 | |
| D. Ward | Đến | € 14M | 20/07/2018 | |
| R. Mahrez | Đi | € 67.8M | 10/07/2018 | |
| D. Watts | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2018 | |
| B. Hamer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| A. Dragović | Đi | 01/07/2018 | ||
| D. Watts | Đến | 01/07/2018 | ||
| K. Sowah | Đi | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| N. Mendy | Đến | 01/07/2018 | ||
| A. King | Đến | 01/07/2018 | ||
| F. Benković | Đến | 01/07/2018 | ||
| K. Mitchell | Đi | 01/07/2018 | ||
| J. Maddison | Đến | 20/06/2018 | ||
| A. Musa | Đến | 15/06/2018 | ||
| Ricardo Pereira | Đến | € 25M | 09/06/2018 | |
| J. Evans | Đến | € 4M | 08/06/2018 | |
| D. Watts | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| I. Slimani | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| A. King | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| C. Wright | Đến | 31/01/2018 | ||
| A. Musa | Đi | Cho mượn | 30/01/2018 | |
| L. Ulloa | Đi | Cho mượn | 29/01/2018 | |
| M. Touray | Đến | 21/01/2018 | ||
| F. Diabaté | Đến | 13/01/2018 | ||
| H. Barnes | Đến | 01/01/2018 | ||
| S. Hughes | Đến | 01/01/2018 | ||
| Adrien Silva | Đến | € 24.5M | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 14 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Michael Cain | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/09/2017 | |
| N. Mendy | Đi | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| D. Drinkwater | Đi | € 38.1M | 31/08/2017 | |
| A. Dragović | Đến | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| E. Moore | Đi | Cho mượn | 18/08/2017 | |
| T. Lawrence | Đi | € 5.5M | 15/08/2017 | |
| H. Barnes | Đi | Cho mượn | 11/08/2017 | |
| Brandon Fox | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2017 | |
| Edward Elewa-Ikpakwu | Đến | 10/08/2017 | ||
| K. Ịheanachọ | Đến | € 27.7M | 03/08/2017 | |
| C. Elder | Đi | Cho mượn | 31/07/2017 | |
| E. Jakupović | Đến | 19/07/2017 | ||
| B. Kapustka | Đi | Cho mượn | 14/07/2017 | |
| R. Zieler | Đi | € 4M | 11/07/2017 | |
| Iborra | Đến | € 15M | 06/07/2017 | |
| C. Kipré | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2017 | |
| H. Maguire | Đến | € 13.7M | 01/07/2017 | |
| C. Elder | Đến | 01/07/2017 | ||
| T. Lawrence | Đến | 01/07/2017 | ||
| M. Wagué | Đi | 01/07/2017 | ||
| G. Thomas | Đến | 01/07/2017 | ||
| H. Barnes | Đến | 01/07/2017 | ||
| J. Gordon | Đến | 01/03/2017 | ||
| Jack Barmby | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2017 | |
| M. Wagué | Đến | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| Luis Hernández | Đi | € 2M | 24/01/2017 | |
| H. Barnes | Đi | Cho mượn | 20/01/2017 | |
| J. Schlupp | Đi | € 13.8M | 13/01/2017 | |
| W. Ndidi | Đến | € 17.6M | 05/01/2017 | |
| H. Choudhury | Đến | 04/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
46 thương vụ · 18 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Andre Olukanmi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/11/2016 | |
| David Domej | Đến | 01/09/2016 | ||
| G. İnler | Đi | 31/08/2016 | ||
| I. Slimani | Đến | € 30M | 31/08/2016 | |
| T. Lawrence | Đi | Cho mượn | 30/08/2016 | |
| L. Moore | Đi | 20/08/2016 | ||
| H. Choudhury | Đi | Cho mượn | 06/08/2016 | |
| Michael Cain | Đi | Cho mượn | 05/08/2016 | |
| B. Kapustka | Đến | € 9M | 03/08/2016 | |
| D. Watts | Đến | 01/08/2016 | ||
| Conor Anderson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2016 | |
| Marcel Barrington | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2016 | |
| P. Konchesky | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2016 | |
| Joseph Dodoo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2016 | |
| N. Kanté | Đi | € 38M | 16/07/2016 | |
| J. Maddison | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2016 | |
| B. Hamer | Đến | 01/07/2016 | ||
| R. Watson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| N. Dyer | Đi | 01/07/2016 | ||
| R. Zieler | Đến | € 3.5M | 01/07/2016 | |
| Y. Benalouane | Đến | 01/07/2016 | ||
| J. Blyth | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| A. Kramarić | Đi | € 10M | 01/07/2016 | |
| Luis Hernández | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| D. Iversen | Đến | 30/06/2016 | ||
| P. Konchesky | Đến | 01/06/2016 | ||
| Dean Hammond | Đến | 01/06/2016 | ||
| J. Blyth | Đến | 01/06/2016 | ||
| T. Lawrence | Đến | 01/06/2016 | ||
| C. Logan | Đi | 30/03/2016 | ||
| J. Blyth | Đi | Cho mượn | 22/03/2016 | |
| James Pearson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2016 | |
| Y. Benalouane | Đi | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| T. Lawrence | Đi | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| R. De Laet | Đi | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| J. McCourt | Đi | 29/01/2016 | ||
| H. Panayiotou | Đi | Cho mượn | 29/01/2016 | |
| D. Amartey | Đến | € 6.6M | 22/01/2016 | |
| Zoumana Bakayogo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2016 | |
| T. Lawrence | Đi | Cho mượn | 12/01/2016 | |
| J. Davis | Đi | 10/01/2016 | ||
| L. Moore | Đến | 04/01/2016 | ||
| D. Gray | Đến | 04/01/2016 | ||
| Dean Hammond | Đi | Cho mượn | 04/01/2016 | |
| T. Lawrence | Đến | 03/01/2016 | ||
| B. Chilwell | Đến | 03/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
52 thương vụ · 21 đến · 31 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Chilwell | Đi | Cho mượn | 19/11/2015 | |
| Joseph Dodoo | Đi | Cho mượn | 19/11/2015 | |
| A. Sesay | Đi | Cho mượn | 15/10/2015 | |
| Conor Anderson | Đi | Cho mượn | 02/10/2015 | |
| Jack Barmby | Đi | Cho mượn | 25/09/2015 | |
| J. Blyth | Đến | 21/09/2015 | ||
| Aaron Hassall | Đi | Cho mượn | 18/09/2015 | |
| C. Kipré | Đi | Cho mượn | 15/09/2015 | |
| L. Moore | Đi | Cho mượn | 01/09/2015 | |
| N. Dyer | Đến | Cho mượn | 01/09/2015 | |
| J. McCourt | Đi | Cho mượn | 28/08/2015 | |
| Simonas Stankevičius | Đi | Cho mượn | 28/08/2015 | |
| C. Elder | Đi | Cho mượn | 25/08/2015 | |
| J. Blyth | Đi | Cho mượn | 21/08/2015 | |
| R. Watson | Đi | Cho mượn | 20/08/2015 | |
| G. İnler | Đến | € 7M | 19/08/2015 | |
| D. Nugent | Đi | € 5.6M | 13/08/2015 | |
| E. Cambiasso | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2015 | |
| P. Konchesky | Đi | Cho mượn | 05/08/2015 | |
| N. Kanté | Đến | € 8M | 03/08/2015 | |
| Y. Benalouane | Đến | 03/08/2015 | ||
| A. Dawson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2015 | |
| A. Knockaert | Đi | 01/07/2015 | ||
| T. Hopper | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| C. Fuchs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| A. Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| R. Huth | Đến | € 4.2M | 01/07/2015 | |
| C. Wood | Đi | 01/07/2015 | ||
| S. Okazaki | Đến | € 11M | 01/07/2015 | |
| Aaron Hassall | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Michael Cain | Đến | 01/06/2015 | ||
| James Pearson | Đến | 01/06/2015 | ||
| T. Hopper | Đến | 01/06/2015 | ||
| Gary Taylor-Fletcher | Đến | 01/06/2015 | ||
| C. Wood | Đến | 24/04/2015 | ||
| L. Moore | Đến | 02/04/2015 | ||
| James Pearson | Đi | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| Marcel Barrington | Đi | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| J. Maddison | Đi | Cho mượn | 13/03/2015 | |
| C. Wood | Đi | Cho mượn | 27/02/2015 | |
| L. Moore | Đi | Cho mượn | 26/02/2015 | |
| Gary Taylor-Fletcher | Đi | Cho mượn | 20/02/2015 | |
| A. Smith | Đến | 08/02/2015 | ||
| Jack Barmby | Đến | 08/02/2015 | ||
| A. Kramarić | Đến | € 11.5M | 16/01/2015 | |
| A. Dawson | Đi | Cho mượn | 12/01/2015 | |
| A. Smith | Đi | Cho mượn | 09/01/2015 | |
| Jack Barmby | Đi | Cho mượn | 08/01/2015 | |
| C. Elder | Đi | Cho mượn | 08/01/2015 | |
| James Pearson | Đến | Cho mượn | 05/01/2015 | |
| R. Watson | Đến | 04/01/2015 | ||
| T. Lawrence | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
43 thương vụ · 19 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Marcel Barrington | Đi | Cho mượn | 28/11/2014 | |
| A. Dawson | Đi | Cho mượn | 27/11/2014 | |
| T. Lawrence | Đi | Cho mượn | 27/11/2014 | |
| S. St. Ledger | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/11/2014 | |
| Gary Taylor-Fletcher | Đến | 23/11/2014 | ||
| H. Panayiotou | Đến | 17/11/2014 | ||
| Simonas Stankevičius | Đi | Cho mượn | 01/11/2014 | |
| James Pearson | Đi | Cho mượn | 30/10/2014 | |
| Gary Taylor-Fletcher | Đi | Cho mượn | 24/10/2014 | |
| H. Panayiotou | Đi | Cho mượn | 20/10/2014 | |
| Michael Cain | Đi | Cho mượn | 20/10/2014 | |
| T. Lawrence | Đến | 01/09/2014 | ||
| N. Powell | Đến | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| E. Cambiasso | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/08/2014 | |
| J. Blyth | Đi | Cho mượn | 27/08/2014 | |
| C. Logan | Đi | Cho mượn | 17/08/2014 | |
| L. Ulloa | Đến | € 10M | 22/07/2014 | |
| B. Frempah | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2014 | |
| Jack Barmby | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| G. Taft | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| A. Smith | Đến | 01/07/2014 | ||
| J. Davis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| James Pearson | Đến | 01/07/2014 | ||
| B. Hamer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| M. Albrighton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Ignasi Miquel | Đi | 01/07/2014 | ||
| Neil Danns | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| M. Futács | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| A. Dawson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Lloyd Dyer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| A. Smith | Đi | Cho mượn | 25/04/2014 | |
| A. Sesay | Đến | 05/04/2014 | ||
| Michael Cain | Đến | 23/03/2014 | ||
| James Pearson | Đi | Cho mượn | 11/03/2014 | |
| Zoumana Bakayogo | Đến | 16/02/2014 | ||
| A. Smith | Đến | 09/02/2014 | ||
| Michael Cain | Đi | Cho mượn | 01/02/2014 | |
| M. Waghorn | Đi | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| A. Sesay | Đi | Cho mượn | 24/01/2014 | |
| Zoumana Bakayogo | Đi | Cho mượn | 17/01/2014 | |
| A. Smith | Đi | Cho mượn | 11/01/2014 | |
| R. Mahrez | Đến | 08/01/2014 | ||
| J. McCourt | Đến | 06/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 15 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Blyth | Đến | 16/12/2013 | ||
| M. Waghorn | Đến | 15/12/2013 | ||
| P. Gallagher | Đi | Cho mượn | 30/10/2013 | |
| J. McCourt | Đi | Cho mượn | 11/10/2013 | |
| G. Taft | Đến | 30/09/2013 | ||
| Gary Taylor-Fletcher | Đến | 20/09/2013 | ||
| M. Wasilewski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/09/2013 | |
| R. Watson | Đến | 16/09/2013 | ||
| M. Waghorn | Đi | Cho mượn | 12/09/2013 | |
| Dean Hammond | Đến | 02/09/2013 | ||
| M. Futács | Đi | Cho mượn | 01/09/2013 | |
| G. Taft | Đi | Cho mượn | 29/08/2013 | |
| B. Marshall | Đi | 26/08/2013 | ||
| Ignasi Miquel | Đến | Cho mượn | 09/08/2013 | |
| J. Blyth | Đi | Cho mượn | 09/08/2013 | |
| Richard Wellens | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2013 | |
| Conor Paul Clifford | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2013 | |
| Zoumana Bakayogo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2013 | |
| Jermaine Beckford | Đi | 17/07/2013 | ||
| S. St. Ledger | Đến | 01/07/2013 | ||
| M. Keane | Đi | 01/07/2013 | ||
| H. Kane | Đi | 01/07/2013 | ||
| Joseph Jones | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| G. Taft | Đến | 02/06/2013 | ||
| Neil Danns | Đến | 01/06/2013 | ||
| S. St. Ledger | Đi | Cho mượn | 28/03/2013 | |
| J. Blyth | Đến | 14/03/2013 | ||
| Conor Paul Clifford | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/03/2013 | |
| M. Futács | Đi | Cho mượn | 05/03/2013 | |
| J. Blyth | Đi | Cho mượn | 13/02/2013 | |
| T. Hopper | Đến | 08/02/2013 | ||
| C. Bolger | Đi | 31/01/2013 | ||
| Neil Danns | Đi | Cho mượn | 08/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
36 thương vụ · 13 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Smith | Đến | 26/12/2012 | ||
| Neil Danns | Đi | Cho mượn | 14/11/2012 | |
| Richard Wellens | Đến | 05/11/2012 | ||
| M. Keane | Đến | Cho mượn | 05/11/2012 | |
| J. Lingard | Đến | Cho mượn | 02/11/2012 | |
| A. Smith | Đi | Cho mượn | 25/10/2012 | |
| P. Gallagher | Đến | 15/10/2012 | ||
| Richard Wellens | Đi | Cho mượn | 04/10/2012 | |
| Jermaine Beckford | Đi | Cho mượn | 28/09/2012 | |
| T. Kennedy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/09/2012 | |
| T. Hopper | Đi | Cho mượn | 14/09/2012 | |
| P. Gallagher | Đi | Cho mượn | 13/09/2012 | |
| Franck Moussa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2012 | |
| C. Bolger | Đi | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| S. Byrne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/08/2012 | |
| E. Chamberlain | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2012 | |
| L. Peltier | Đi | 04/08/2012 | ||
| A. Knockaert | Đến | € 900K | 01/08/2012 | |
| M. Futács | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2012 | |
| S. Howard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2012 | |
| C. Weale | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2012 | |
| Matt Mills | Đi | € 2.5M | 05/07/2012 | |
| M. James | Đến | € 1.3M | 01/07/2012 | |
| S. Bamba | Đi | € 900K | 01/07/2012 | |
| J. Vardy | Đến | € 1.2M | 01/07/2012 | |
| G. Taft | Đi | Cho mượn | 16/03/2012 | |
| Franck Moussa | Đi | Cho mượn | 16/03/2012 | |
| T. Parkes | Đi | Cho mượn | 09/02/2012 | |
| W. Morgan | Đến | € 1.1M | 30/01/2012 | |
| A. Smith | Đến | 27/01/2012 | ||
| Y. Abe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2012 | |
| N. Delfouneso | Đến | Cho mượn | 23/01/2012 | |
| C. Weale | Đi | Cho mượn | 20/01/2012 | |
| Moreno | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2012 | |
| A. Smith | Đi | Cho mượn | 01/01/2012 | |
| C. Logan | Đến | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
42 thương vụ · 18 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Chamberlain | Đi | Cho mượn | 24/11/2011 | |
| T. Kennedy | Đi | Cho mượn | 28/10/2011 | |
| O. Norburn | Đi | Cho mượn | 26/09/2011 | |
| Michael Cain | Đến | 22/09/2011 | ||
| M. Oakley | Đi | Cho mượn | 20/09/2011 | |
| A. Smith | Đi | Cho mượn | 16/09/2011 | |
| Yann Kermorgant | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/09/2011 | |
| M. Waghorn | Đi | Cho mượn | 31/08/2011 | |
| Leon Črnčič | Đi | 31/08/2011 | ||
| Jermaine Beckford | Đến | € 3.4M | 31/08/2011 | |
| Jermaine Beckford | Đến | € 3.4M | 31/08/2011 | |
| Jermaine Beckford | Đến | € 3.4M | 31/08/2011 | |
| E. Chamberlain | Đi | Cho mượn | 16/08/2011 | |
| Dany N'Guessan | Đi | 300K € | 08/08/2011 | |
| L. Moore | Đi | Cho mượn | 05/08/2011 | |
| T. Parkes | Đi | Cho mượn | 28/07/2011 | |
| P. Konchesky | Đến | € 1.7M | 13/07/2011 | |
| C. Logan | Đi | Cho mượn | 12/07/2011 | |
| Matt Mills | Đến | € 5.3M | 08/07/2011 | |
| S. St. Ledger | Đến | 1.4M € | 04/07/2011 | |
| D. Nugent | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2011 | |
| K. Schmeichel | Đến | € 1.7M | 01/07/2011 | |
| Neil Danns | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| J. Hobbs | Đi | € 950K | 01/07/2011 | |
| L. O'Neill | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| L. Peltier | Đến | € 850K | 01/07/2011 | |
| Craig King | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| D. Kamara | Đến | Cho mượn | 22/03/2011 | |
| J. Schlupp | Đi | Cho mượn | 15/03/2011 | |
| R. Neilson | Đi | Cho mượn | 22/02/2011 | |
| C. Logan | Đi | Cho mượn | 18/02/2011 | |
| Franck Moussa | Đi | Cho mượn | 18/02/2011 | |
| J. Bruma | Đến | Cho mượn | 10/02/2011 | |
| L. O'Neill | Đi | Cho mượn | 01/02/2011 | |
| D. Uchechi | Đến | Cho mượn | 01/02/2011 | |
| Dany N'Guessan | Đi | Cho mượn | 28/01/2011 | |
| P. van Aanholt | Đến | Cho mượn | 26/01/2011 | |
| Yakubu Aiyegbeni | Đến | Cho mượn | 13/01/2011 | |
| Yakubu Aiyegbeni | Đến | Cho mượn | 13/01/2011 | |
| M. Morrison | Đi | 07/01/2011 | ||
| B. Mee | Đến | Cho mượn | 01/01/2011 | |
| M. Fryatt | Đi | € 1.4M | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 14 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Parkes | Đi | Cho mượn | 01/12/2010 | |
| T. Kennedy | Đi | Cho mượn | 02/11/2010 | |
| Dany N'Guessan | Đi | Cho mượn | 01/11/2010 | |
| G. Cunningham | Đến | Cho mượn | 01/10/2010 | |
| C. Davies | Đến | Cho mượn | 01/10/2010 | |
| K. Naughton | Đến | Cho mượn | 01/10/2010 | |
| D. Campbell | Đi | € 1.5M | 01/09/2010 | |
| M. Waghorn | Đến | € 3.6M | 01/09/2010 | |
| C. Ikeme | Đến | Cho mượn | 27/08/2010 | |
| Nicholas Willia Adams | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/08/2010 | |
| M. Lamey | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2010 | |
| Franck Moussa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2010 | |
| M. Vítor | Đến | Cho mượn | 01/08/2010 | |
| Yann Kermorgant | Đi | Cho mượn | 01/07/2010 | |
| T. Kennedy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| Moreno | Đến | € 400K | 01/07/2010 | |
| Jay Francis Spearing | Đến | Cho mượn | 22/03/2010 | |
| James Vaughan | Đến | Cho mượn | 11/03/2010 | |
| A. Bruce | Đến | Cho mượn | 01/02/2010 | |
| Nicholas Willia Adams | Đi | Cho mượn | 15/01/2010 | |
| S. Bamba | Đến | € 290K | 02/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 12 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Campbell | Đi | Cho mượn | 26/11/2009 | |
| M. Gradel | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/10/2009 | |
| R. McGivern | Đến | Cho mượn | 01/09/2009 | |
| Yann Kermorgant | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2009 | |
| P. Gallagher | Đến | € 850K | 21/08/2009 | |
| J. Mattock | Đi | € 1.2M | 11/08/2009 | |
| J. Hobbs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2009 | |
| J. Hayes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2009 | |
| B. Hayles | Đi | 31/07/2009 | ||
| Richard Wellens | Đến | 350K € | 10/07/2009 | |
| R. Neilson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2009 | |
| Dany N'Guessan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/06/2009 | |
| C. Weale | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2009 | |
| Anthony Randolph Warner | Đến | Cho mượn | 14/03/2009 | |
| Mark Bunn | Đến | Cho mượn | 16/02/2009 | |
| T. Cleverley | Đến | Cho mượn | 16/01/2009 | |
| C. Logan | Đi | Cho mượn | 02/01/2009 | |
| B. Hayles | Đến | 01/01/2009 | ||
| Nicholas Willia Adams | Đi | Cho mượn | 01/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 11 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Maybury | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/12/2008 | |
| J. Wesolowski | Đi | Cho mượn | 02/10/2008 | |
| J. Hayes | Đi | Cho mượn | 01/10/2008 | |
| J. Chambers | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2008 | |
| R. Stearman | Đi | € 1.1M | 01/08/2008 | |
| D. Martin | Đến | Cho mượn | 01/08/2008 | |
| Iain Edward Hume | Đi | € 1.8M | 01/08/2008 | |
| Lloyd Dyer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2008 | |
| Bruno Berner | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2008 | |
| Nicholas Willia Adams | Đến | € 150K | 01/07/2008 | |
| G. McAuley | Đi | € 1.9M | 01/07/2008 | |
| M. Morrison | Đến | € 40K | 01/06/2008 | |
| K. Etuhu | Đến | Cho mượn | 04/03/2008 | |
| M. Oakley | Đến | € 660K | 11/01/2008 | |
| Ben Alnwick | Đến | Cho mượn | 07/01/2008 | |
| S. Howard | Đến | € 2.3M | 01/01/2008 | |
| Z. Laczkó | Đến | € 85K | 01/01/2008 | |
| David Anthony Bell | Đến | Cho mượn | 01/01/2008 | |
| A. Maybury | Đi | Cho mượn | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 4 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Fülöp | Đến | Cho mượn | 16/08/2007 | |
| J. Chambers | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2007 | |
| D. Campbell | Đến | € 1.9M | 20/07/2007 | |
| C. Logan | Đi | Cho mượn | 01/04/2007 | |
| M. Yeates | Đến | Cho mượn | 02/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. McAuley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 2 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Fryatt | Đến | € 150K | 06/08/2005 | |
| D. Connolly | Đi | € 3M | 01/08/2005 | |
| J. Stewart | Đi | € 150K | 01/08/2005 | |
| Iain Edward Hume | Đến | € 750K | 01/08/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 2 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Taylor | Đến | Cho mượn | 01/08/2004 | |
| D. Connolly | Đến | € 750K | 01/08/2004 | |
| D. Coyne | Đi | € 40K | 01/07/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Bent | Đến | Cho mượn | 31/08/2003 | |
| D. Coyne | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 0 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Delaney | Đi | € 75K | 17/10/2002 | |
| D. Delaney | Đi | Cho mượn | 06/09/2002 | |
| R. Savage | Đi | € 1.9M | 01/08/2002 | |
| D. Delaney | Đi | Cho mượn | 28/03/2002 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Delaney | Đi | Cho mượn | 15/11/2001 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Heskey | Đi | € 16.5M | 15/03/2000 | |
| J. Stewart | Đi | Cho mượn | 01/03/2000 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Savage | Đến | € 500K | 01/08/1997 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 29 cầu thủ đến và 38 cầu thủ rời Leicester. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 683 thương vụ liên quan tới Leicester, trải từ năm 1997 tới năm 2026, gồm 311 lượt cầu thủ đến và 372 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Leicester nằm ở trang Cầu thủ Leicester.