Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Lincoln mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Lincoln mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2003 tới nay.
20 cầu thủ đến và 18 cầu thủ rời Lincoln trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| D. Oyegoke | Đến | Chuyển nhượng | |
| C. Ogbene | Đến | Cho mượn | |
| M. Ladefoged | Đến | Chuyển nhượng | |
| E. Wheatley | Đến | Cho mượn | |
| Y. Konak | Đến | Cho mượn | |
| A. Coulibaly | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Olaofe | Đến | Cho mượn | |
| M. Melia | Đến | Cho mượn | |
| J. Gauci | Đến | Cho mượn | |
| A. Coubiș | Đến | Chuyển nhượng | |
| C. Elder | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Z. Okoro | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. McKiernan | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Michael-John Kamson-Kamara | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| O. Gallagher | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| K. Conteh | Đến | Cho mượn | |
| R. Oné | Đến | Cho mượn | |
| D. Elerewe | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Lloyd | Đến | Cho mượn | |
| C. Parks | Đến | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| J. Collins | Đi | Cho mượn | |
| O. Thorn | Đi | Cho mượn | |
| J. Moylan | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. McKiernan | Đi | Chuyển nhượng | |
| O. Gallagher | Đi | Cho mượn | |
| Z. Okoro | Đi | Cho mượn | |
| E. Ring | Đi | Chuyển nhượng | |
| Z. Jeacock | Đi | Cho mượn | |
| Michael-John Kamson-Kamara | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Conteh | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| R. Oné | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| A. Lloyd | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| L. Montsma | Đi | Chuyển nhượng | |
| G. Okewoye | Đi | OGOkewoye Gbolahan | Chuyển nhượng tự do |
| Justin Patrick Nnamdi Obikwu | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Finley Frank Barbrook | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| F. Okoronkwo | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| D. Lembikisa | Đi | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 622 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
38 thương vụ · 20 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Oyegoke | Đến | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| J. Collins | Đi | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| C. Ogbene | Đến | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| M. Ladefoged | Đến | Chuyển nhượng | 29/08/2026 | |
| E. Wheatley | Đến | Cho mượn | 23/08/2026 | |
| Y. Konak | Đến | Cho mượn | 17/08/2026 | |
| A. Coulibaly | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2026 | |
| O. Thorn | Đi | Cho mượn | 06/08/2026 | |
| I. Olaofe | Đến | Cho mượn | 06/08/2026 | |
| M. Melia | Đến | Cho mượn | 05/08/2026 | |
| J. Moylan | Đi | Chuyển nhượng | 04/08/2026 | |
| J. Gauci | Đến | Cho mượn | 27/07/2026 | |
| J. McKiernan | Đi | Chuyển nhượng | 26/07/2026 | |
| A. Coubiș | Đến | Chuyển nhượng | 24/07/2026 | |
| O. Gallagher | Đi | Cho mượn | 20/07/2026 | |
| Z. Okoro | Đi | Cho mượn | 20/07/2026 | |
| E. Ring | Đi | Chuyển nhượng | 03/07/2026 | |
| Z. Jeacock | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| Michael-John Kamson-Kamara | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| C. Elder | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| K. Conteh | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| R. Oné | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Z. Okoro | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. McKiernan | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Michael-John Kamson-Kamara | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| O. Gallagher | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| A. Lloyd | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| L. Montsma | Đi | Chuyển nhượng | 01/02/2026 | |
| K. Conteh | Đến | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| G. Okewoye | Đi | OGOkewoye Gbolahan | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 |
| R. Oné | Đến | Cho mượn | 27/01/2026 | |
| D. Elerewe | Đến | Chuyển nhượng | 24/01/2026 | |
| A. Lloyd | Đến | Cho mượn | 18/01/2026 | |
| Justin Patrick Nnamdi Obikwu | Đi | Hết hạn cho mượn | 16/01/2026 | |
| Finley Frank Barbrook | Đi | Hết hạn cho mượn | 05/01/2026 | |
| F. Okoronkwo | Đi | Hết hạn cho mượn | 04/01/2026 | |
| C. Parks | Đến | Hết hạn cho mượn | 02/01/2026 | |
| D. Lembikisa | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
52 thương vụ · 24 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Honohan | Đến | Chuyển nhượng | 31/12/2025 | |
| J. Pardington | Đến | Hết hạn cho mượn | 31/12/2025 | |
| G. Okewoye | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/11/2025 | |
| C. Parks | Đi | Cho mượn | 24/11/2025 | |
| J. Pardington | Đi | Cho mượn | 21/11/2025 | |
| O. Gallagher | Đi | Cho mượn | 13/11/2025 | |
| G. Okewoye | Đi | Cho mượn | 24/10/2025 | |
| G. Okewoye | Đến | Hết hạn cho mượn | 17/10/2025 | |
| J. Pardington | Đến | Hết hạn cho mượn | 16/10/2025 | |
| J. Pardington | Đi | Cho mượn | 10/10/2025 | |
| G. Okewoye | Đi | Cho mượn | 18/09/2025 | |
| Justin Patrick Nnamdi Obikwu | Đến | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| A. Reach | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2025 | |
| Z. Okoro | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| Finley Frank Barbrook | Đến | Cho mượn | 31/08/2025 | |
| D. Lembikisa | Đến | Cho mượn | 31/08/2025 | |
| Michael-John Kamson-Kamara | Đi | Cho mượn | 29/08/2025 | |
| E. Hamilton | Đi | Chuyển nhượng | 26/08/2025 | |
| O. Thorn | Đến | Chuyển nhượng | 26/08/2025 | |
| I. Varfolomeev | Đến | Chuyển nhượng | 21/08/2025 | |
| F. Okoronkwo | Đến | Cho mượn | 17/08/2025 | |
| J. Makama | Đi | Chuyển nhượng | 04/08/2025 | |
| E. Erhahon | Đi | Chuyển nhượng | 25/07/2025 | |
| N. Simmons | Đến | Raise | 20/07/2025 | |
| I. Allan | Đi | 18/07/2025 | ||
| R. Towler | Đến | Chuyển nhượng | 06/07/2025 | |
| Michael-John Kamson-Kamara | Đến | 01/07/2025 | ||
| Z. Bradshaw | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| S. Clucas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| T. Walker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| A. Smith | Đi | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| P. O'Connor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| S. Roughan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Joseph Charles Gardner | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| B. Cadamarteri | Đi | 01/07/2025 | ||
| R. Street | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Benn | Đi | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| S. Bradley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| J. McKiernan | Đi | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| Z. Bradshaw | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/06/2025 | |
| J. Benn | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| J. Pardington | Đến | Hết hạn cho mượn | 20/04/2025 | |
| J. Pardington | Đi | Cho mượn | 21/03/2025 | |
| T. Walker | Đi | Cho mượn | 14/03/2025 | |
| Michael-John Kamson-Kamara | Đi | Cho mượn | 08/03/2025 | |
| D. Duffy | Đi | Cho mượn | 31/01/2025 | |
| Joseph Charles Gardner | Đến | Cho mượn | 31/01/2025 | |
| J. Collins | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| S. Clucas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2025 | |
| S. Earley | Đi | Hết hạn cho mượn | 14/01/2025 | |
| J. McKiernan | Đi | Cho mượn | 10/01/2025 | |
| Z. Jeacock | Đến | Hết hạn cho mượn | 10/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
41 thương vụ · 21 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Z. Jeacock | Đi | Cho mượn | 18/10/2024 | |
| J. Benn | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| S. Earley | Đến | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| B. Cadamarteri | Đến | Cho mượn | 28/08/2024 | |
| E. Ring | Đến | 23/08/2024 | ||
| D. Mândroiu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2024 | |
| O. Gallagher | Đi | Cho mượn | 09/08/2024 | |
| Z. Bradshaw | Đi | Cho mượn | 01/08/2024 | |
| G. Wickens | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2024 | |
| T. Hamer | Đến | 19/07/2024 | ||
| D. Jefferies | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2024 | |
| L. Jensen | Đi | 11/07/2024 | ||
| T. Darikwa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2024 | |
| Z. Jeacock | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2024 | |
| S. Long | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2024 | |
| R. Street | Đến | € 130K | 02/07/2024 | |
| J. Benn | Đến | 01/07/2024 | ||
| E. Ahui | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| H. Cann | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| J. McKiernan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| Z. Bradshaw | Đến | 01/07/2024 | ||
| O. Gallagher | Đến | 01/07/2024 | ||
| J. Brown | Đi | 25/06/2024 | ||
| T. Bayliss | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2024 | |
| L. Sørensen | Đi | 18/06/2024 | ||
| J. Pardington | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2024 | |
| C. McGrandles | Đến | 14/06/2024 | ||
| J. Wright | Đi | 14/06/2024 | ||
| J. Burroughs | Đi | 01/06/2024 | ||
| S. Long | Đến | 01/06/2024 | ||
| J. Taylor | Đi | 01/06/2024 | ||
| E. Ahui | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| O. Shodipo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2024 | |
| A. Smith | Đi | Cho mượn | 24/01/2024 | |
| H. Adelakun | Đi | Cho mượn | 22/01/2024 | |
| O. Gallagher | Đi | Cho mượn | 15/01/2024 | |
| J. Taylor | Đến | Cho mượn | 09/01/2024 | |
| F. Draper | Đến | 05/01/2024 | ||
| J. Vale | Đi | 05/01/2024 | ||
| J. Moylan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2024 | |
| O. Gallagher | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
44 thương vụ · 22 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Worsfold-Gregg | Đến | 08/12/2023 | ||
| M. Worsfold-Gregg | Đi | Cho mượn | 08/09/2023 | |
| J. Vale | Đến | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| A. Mitchell | Đến | Cho mượn | 17/08/2023 | |
| J. Benn | Đi | Cho mượn | 11/08/2023 | |
| J. Burroughs | Đến | Cho mượn | 10/08/2023 | |
| E. Ahui | Đi | Cho mượn | 04/08/2023 | |
| E. Hamilton | Đến | 01/08/2023 | ||
| C. Kendall | Đi | Cho mượn | 28/07/2023 | |
| S. Green | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2023 | |
| H. Cann | Đi | Cho mượn | 22/07/2023 | |
| T. Walker | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2023 | |
| R. Poole | Đi | 10/07/2023 | ||
| F. Draper | Đi | Cho mượn | 07/07/2023 | |
| J. Brown | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2023 | |
| H. Boyes | Đi | 01/07/2023 | ||
| S. Long | Đi | Cho mượn | 01/07/2023 | |
| A. Smith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| L. Jensen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| E. Ahui | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Sanders | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| F. Draper | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Virtue-Thick | Đi | 01/07/2023 | ||
| J. Benn | Đến | 01/07/2023 | ||
| H. Adelakun | Đến | 01/07/2023 | ||
| C. Vernam | Đi | 21/06/2023 | ||
| R. Hackett | Đến | 14/06/2023 | ||
| O. Shodipo | Đi | 01/06/2023 | ||
| C. Kendall | Đến | 01/06/2023 | ||
| T. Oakley-Boothe | Đi | 01/06/2023 | ||
| J. Diamond | Đi | 31/03/2023 | ||
| S. Long | Đến | 24/03/2023 | ||
| J. Benn | Đi | Cho mượn | 10/02/2023 | |
| F. Draper | Đi | Cho mượn | 01/02/2023 | |
| D. Duffy | Đến | 31/01/2023 | ||
| E. Erhahon | Đến | 31/01/2023 | ||
| T. Hopper | Đi | 26/01/2023 | ||
| C. Kendall | Đi | Cho mượn | 26/01/2023 | |
| O. Shodipo | Đến | Cho mượn | 13/01/2023 | |
| S. Long | Đến | 13/01/2023 | ||
| J. Robson | Đi | 06/01/2023 | ||
| H. Boyes | Đến | Cho mượn | 06/01/2023 | |
| C. Kendall | Đến | 04/01/2023 | ||
| J. Garrick | Đi | 04/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
42 thương vụ · 20 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Bridcutt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/09/2022 | |
| C. Maguire | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/09/2022 | |
| J. Davenport | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/09/2022 | |
| A. Scully | Đi | 01/09/2022 | ||
| M. Virtue-Thick | Đến | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| C. Kendall | Đi | Cho mượn | 30/08/2022 | |
| J. Diamond | Đến | Cho mượn | 29/08/2022 | |
| H. Adelakun | Đi | Cho mượn | 15/08/2022 | |
| J. Makama | Đi | Cho mượn | 12/08/2022 | |
| J. Garrick | Đến | Cho mượn | 11/08/2022 | |
| M. Boylan | Đi | 11/08/2022 | ||
| D. Mândroiu | Đến | 07/07/2022 | ||
| J. Marquis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2022 | |
| J. Benn | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Melbourne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| C. McGrandles | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| L. Cullen | Đi | 01/07/2022 | ||
| C. Vernam | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| P. O'Connor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| T. Oakley-Boothe | Đến | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| C. Bramall | Đi | 01/07/2022 | ||
| L. Fiorini | Đi | 01/07/2022 | ||
| S. Roughan | Đến | 17/06/2022 | ||
| S. Long | Đi | Cho mượn | 17/06/2022 | |
| T. Archibald | Đi | 10/06/2022 | ||
| T. Archibald | Đến | 09/06/2022 | ||
| J. Makama | Đến | 01/06/2022 | ||
| C. Kendall | Đến | 01/06/2022 | ||
| M. Whittaker | Đi | 01/06/2022 | ||
| Ramirez Longdon | Đến | 01/06/2022 | ||
| J. Griffiths | Đi | 01/06/2022 | ||
| B. Norton-Cuffy | Đi | 01/06/2022 | ||
| C. Kendall | Đi | Cho mượn | 29/01/2022 | |
| S. Roughan | Đi | Cho mượn | 26/01/2022 | |
| S. Long | Đi | Cho mượn | 26/01/2022 | |
| B. House | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2022 | |
| J. Wright | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2022 | |
| J. Marquis | Đến | 18/01/2022 | ||
| L. Cullen | Đến | Cho mượn | 13/01/2022 | |
| M. Melbourne | Đến | 10/01/2022 | ||
| D. Nlundulu | Đi | 05/01/2022 | ||
| M. Whittaker | Đến | Cho mượn | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 16 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ramirez Longdon | Đi | Cho mượn | 17/12/2021 | |
| A. Mair | Đến | Cho mượn | 22/10/2021 | |
| J. Robson | Đến | 31/08/2021 | ||
| T. Edun | Đi | 31/08/2021 | ||
| M. Melbourne | Đi | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| J. Jones | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2021 | |
| T. Eyoma | Đến | 17/08/2021 | ||
| E. Bishop | Đến | 27/07/2021 | ||
| H. Adelakun | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2021 | |
| L. Sørensen | Đến | 23/07/2021 | ||
| Z. Elbouzedi | Đi | 15/07/2021 | ||
| D. Nlundulu | Đến | Cho mượn | 14/07/2021 | |
| H. Anderson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2021 | |
| J. Grant | Đi | 01/07/2021 | ||
| B. Coker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| A. Palmer | Đi | 01/07/2021 | ||
| C. Maguire | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| T. Eyoma | Đi | 01/06/2021 | ||
| B. Johnson | Đi | 01/06/2021 | ||
| M. Rogers | Đi | 01/06/2021 | ||
| B. Coker | Đến | 01/06/2021 | ||
| Z. Elbouzedi | Đến | 01/06/2021 | ||
| M. Melbourne | Đến | 01/06/2021 | ||
| J. Bursik | Đi | 01/06/2021 | ||
| J. Bursik | Đến | Cho mượn | 18/05/2021 | |
| M. Melbourne | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| M. Sanders | Đến | 01/02/2021 | ||
| C. Bramall | Đến | 01/02/2021 | ||
| A. Lewis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2021 | |
| R. Poole | Đến | 29/01/2021 | ||
| Z. Elbouzedi | Đi | Cho mượn | 15/01/2021 | |
| A. Lewis | Đến | 05/01/2021 | ||
| E. Ross | Đi | 04/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
46 thương vụ · 24 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Hinds | Đi | 26/11/2020 | ||
| J. Vickers | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/11/2020 | |
| T. Pett | Đi | 03/11/2020 | ||
| A. Bradley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/11/2020 | |
| Alan Michael Anthony Sheehan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/10/2020 | |
| R. Gotts | Đến | Cho mượn | 15/10/2020 | |
| Jamie Soule | Đến | Cho mượn | 05/10/2020 | |
| B. Johnson | Đến | Cho mượn | 25/09/2020 | |
| C. Morton | Đến | Cho mượn | 04/09/2020 | |
| J. Morrell | Đi | 01/09/2020 | ||
| T. Archibald | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2020 | |
| C. Bolger | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2020 | |
| J. Walsh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2020 | |
| A. Jackson | Đến | 11/08/2020 | ||
| L. Bridcutt | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2020 | |
| J. Payne | Đi | 06/08/2020 | ||
| M. Bostwick | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2020 | |
| Neal James Eardley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2020 | |
| T. John-Jules | Đi | 01/08/2020 | ||
| L. Montsma | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2020 | |
| J. Jones | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| D. O'Hare | Đi | 01/07/2020 | ||
| B. Coker | Đến | 01/07/2020 | ||
| L. Bridcutt | Đi | 01/07/2020 | ||
| A. Bradley | Đến | 01/07/2020 | ||
| A. Palmer | Đến | Cho mượn | 01/07/2020 | |
| D. Idehen | Đi | 01/07/2020 | ||
| C. Coventry | Đi | 01/07/2020 | ||
| Ramirez Longdon | Đến | 01/07/2020 | ||
| E. Ross | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| Alan Michael Anthony Sheehan | Đến | 02/03/2020 | ||
| A. Scully | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2020 | |
| B. Coker | Đi | Cho mượn | 01/02/2020 | |
| T. Walker | Đi | 01/02/2020 | ||
| Charlie Andrew | Đến | Cho mượn | 31/01/2020 | |
| A. Hinds | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2020 | |
| G. Smith | Đi | Cho mượn | 29/01/2020 | |
| J. Akinde | Đi | 24/01/2020 | ||
| T. Hopper | Đến | 23/01/2020 | ||
| H. Toffolo | Đi | 17/01/2020 | ||
| Bruno Andrade | Đi | 13/01/2020 | ||
| T. Edun | Đến | 10/01/2020 | ||
| C. Coventry | Đến | Cho mượn | 10/01/2020 | |
| M. O'Connor | Đi | 10/01/2020 | ||
| T. John-Jules | Đến | Cho mượn | 10/01/2020 | |
| Z. Elbouzedi | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 17 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Adebayo-Smith | Đến | 01/11/2019 | ||
| J. Hesketh | Đến | Cho mượn | 03/09/2019 | |
| M. Melbourne | Đến | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| J. Adebayo-Smith | Đi | Cho mượn | 24/08/2019 | |
| A. Bradley | Đi | Cho mượn | 24/08/2019 | |
| A. Lewis | Đến | 09/08/2019 | ||
| T. Walker | Đến | Cho mượn | 02/08/2019 | |
| Matthew Gilks | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2019 | |
| M. Rhead | Đi | 25/07/2019 | ||
| A. Bradley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2019 | |
| J. Grant | Đến | 05/07/2019 | ||
| J. Payne | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2019 | |
| J. Wilson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2019 | |
| Daniel Martin Rowe | Đi | 01/07/2019 | ||
| S. McCartan | Đi | 01/07/2019 | ||
| J. Morrell | Đến | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| M. O'Hara | Đi | 01/07/2019 | ||
| E. Whitehouse | Đi | 01/07/2019 | ||
| J. Brown | Đi | 01/07/2019 | ||
| J. Roberts | Đi | 01/07/2019 | ||
| E. Chapman | Đến | 03/05/2019 | ||
| E. Chapman | Đi | Cho mượn | 07/02/2019 | |
| Matthew Gilks | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2019 | |
| L. Angol | Đến | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| Joan Luque | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2019 | |
| M. O'Hara | Đến | Cho mượn | 24/01/2019 | |
| J. Roberts | Đến | Cho mượn | 23/01/2019 | |
| C. Bolger | Đến | 19/01/2019 | ||
| J. Brown | Đến | Cho mượn | 17/01/2019 | |
| Daniel Martin Rowe | Đến | Cho mượn | 17/01/2019 | |
| S. Slocombe | Đi | 10/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 21 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Matthew James Green | Đi | 20/12/2018 | ||
| Tom William Shaw | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/12/2018 | |
| G. Smith | Đến | 03/12/2018 | ||
| Joan Luque | Đến | 03/12/2018 | ||
| G. Smith | Đi | Cho mượn | 28/10/2018 | |
| Joan Luque | Đi | Cho mượn | 21/09/2018 | |
| B. Mensah | Đến | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| S. Slocombe | Đến | Cho mượn | 20/08/2018 | |
| J. Shackell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2018 | |
| Joan Luque | Đến | 09/08/2018 | ||
| L. Waterfall | Đi | 07/08/2018 | ||
| A. Crookes | Đến | Cho mượn | 02/08/2018 | |
| S. McCartan | Đến | Cho mượn | 24/07/2018 | |
| S. Wharton | Đến | Cho mượn | 21/07/2018 | |
| J. Akinde | Đến | 06/07/2018 | ||
| A. Woodyard | Đi | 01/07/2018 | ||
| H. Toffolo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| B. Knott | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| S. Wharton | Đi | 01/07/2018 | ||
| S. Long | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| M. O'Connor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Bruno Andrade | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| J. Williams | Đi | 01/07/2018 | ||
| Nathan Arnold | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Richard Walton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| O. Palmer | Đi | 27/06/2018 | ||
| G. Smith | Đến | 25/06/2018 | ||
| P. Farman | Đi | 11/06/2018 | ||
| Nathan Arnold | Đi | Cho mượn | 09/02/2018 | |
| C. Howe | Đi | 31/01/2018 | ||
| T. Pett | Đến | 31/01/2018 | ||
| Richard Walton | Đến | 29/01/2018 | ||
| C. Howe | Đến | 13/01/2018 | ||
| J. Wilson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2018 | |
| J. Williams | Đến | Cho mượn | 12/01/2018 | |
| B. Knott | Đi | Cho mượn | 11/01/2018 | |
| Lee Frecklington | Đến | 11/01/2018 | ||
| Lee Beevers | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2018 | |
| S. Raggett | Đi | 02/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
40 thương vụ · 22 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Raggett | Đến | Cho mượn | 18/08/2017 | |
| C. Howe | Đi | Cho mượn | 14/08/2017 | |
| Bradley Wood | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2017 | |
| Neal James Eardley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2017 | |
| R. Dickie | Đến | Cho mượn | 01/08/2017 | |
| Elliot Hodge | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2017 | |
| M. Bostwick | Đến | 20/07/2017 | ||
| H. Anderson | Đến | 20/07/2017 | ||
| J. Maguire-Drew | Đến | Cho mượn | 10/07/2017 | |
| Richard Walton | Đi | Cho mượn | 03/07/2017 | |
| J. Muldoon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2017 | |
| T. Miles | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2017 | |
| H. Anderson | Đi | 01/07/2017 | ||
| A. Simmons | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| A. Marriott | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Jonathon Margetts | Đi | 01/07/2017 | ||
| A. Power | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| T. Hawkridge | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| T. Miles | Đến | 01/07/2017 | ||
| S. Long | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Ross Etheridge | Đi | 01/07/2017 | ||
| B. Knott | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Richard Walton | Đến | 01/07/2017 | ||
| Elliot Hodge | Đến | 30/06/2017 | ||
| J. Vickers | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2017 | |
| O. Palmer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/06/2017 | |
| Matthew James Green | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/06/2017 | |
| A. Simmons | Đến | 25/04/2017 | ||
| R. Calder | Đến | Cho mượn | 10/03/2017 | |
| Ross Etheridge | Đến | Cho mượn | 10/03/2017 | |
| L. Angol | Đến | Cho mượn | 06/03/2017 | |
| D. Southwell | Đi | 04/03/2017 | ||
| Jonathon Margetts | Đến | Cho mượn | 01/03/2017 | |
| Richard Walton | Đi | Cho mượn | 24/02/2017 | |
| T. Miles | Đi | Cho mượn | 10/02/2017 | |
| D. Southwell | Đến | Cho mượn | 03/02/2017 | |
| T. Robinson | Đi | 31/01/2017 | ||
| A. Simmons | Đi | Cho mượn | 20/01/2017 | |
| J. Ward | Đến | Cho mượn | 13/01/2017 | |
| Joseph Ward | Đến | Cho mượn | 13/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
45 thương vụ · 25 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Miles | Đến | 14/12/2016 | ||
| Elliot Hodge | Đi | Cho mượn | 02/12/2016 | |
| C. Howe | Đến | 21/11/2016 | ||
| T. Miles | Đi | Cho mượn | 10/11/2016 | |
| T. Champion | Đi | 22/10/2016 | ||
| E. Whitehouse | Đến | 20/10/2016 | ||
| M. Bonne | Đi | 15/10/2016 | ||
| T. Robinson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/10/2016 | |
| Craig Stanley | Đến | 25/09/2016 | ||
| A. Simmons | Đi | Cho mượn | 13/09/2016 | |
| T. Champion | Đến | Cho mượn | 12/09/2016 | |
| M. Bonne | Đến | Cho mượn | 02/09/2016 | |
| Kegan Everington | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2016 | |
| C. Howe | Đi | Cho mượn | 25/08/2016 | |
| Craig Stanley | Đi | Cho mượn | 23/08/2016 | |
| Tony Diagne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2016 | |
| S. Raggett | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2016 | |
| Nathan Arnold | Đến | 29/07/2016 | ||
| Jonathon Margetts | Đến | 19/07/2016 | ||
| T. Miles | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| S. Habergham | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| M. Sparrow | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| A. Woodyard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Greg Tempest | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| C. Bush | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| C. Robinson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| A. Marriott | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| C. Robinson | Đến | 01/06/2016 | ||
| G. Maris | Đi | 01/06/2016 | ||
| Tony Diagne | Đến | 01/06/2016 | ||
| Elliot Hodge | Đến | 27/03/2016 | ||
| A. Porritt | Đến | Cho mượn | 24/03/2016 | |
| C. Robinson | Đi | Cho mượn | 16/03/2016 | |
| Liam Hearn | Đi | Cho mượn | 11/03/2016 | |
| Elliot Hodge | Đi | Cho mượn | 23/02/2016 | |
| C. Wildin | Đến | Cho mượn | 17/02/2016 | |
| G. Maris | Đến | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| P. Brough | Đi | 31/01/2016 | ||
| J. McCombe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2016 | |
| J. Caton | Đến | Cho mượn | 29/01/2016 | |
| Tyrell Michael Nathaniel Waite | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2016 | |
| R. McDaid | Đến | Cho mượn | 08/01/2016 | |
| T. Hawkridge | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2016 | |
| T. Hawkridge | Đi | 04/01/2016 | ||
| P. Brough | Đến | Cho mượn | 02/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
45 thương vụ · 22 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Liam Hearn | Đến | 31/12/2015 | ||
| N. Blissett | Đi | 27/12/2015 | ||
| K. Wootton | Đi | 29/11/2015 | ||
| N. Blissett | Đến | Cho mượn | 26/11/2015 | |
| Liam Hearn | Đi | Cho mượn | 26/11/2015 | |
| K. Wootton | Đến | Cho mượn | 30/10/2015 | |
| J. Nolan | Đi | Cho mượn | 02/10/2015 | |
| Arnaud Mendy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2015 | |
| C. Howe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2015 | |
| Tony Diagne | Đi | Cho mượn | 10/07/2015 | |
| M. Sparrow | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| T. Miller | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Liam Hearn | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| M. Rhead | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Bradley Wood | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Lee Beevers | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Greg Tempest | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| C. Adams | Đi | 01/07/2015 | ||
| H. Bencherif | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| S. Newton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Delano Sam-Yorke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| J. Muldoon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| B. Tomlinson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| L. Waterfall | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| J. Burrow | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Craig Stanley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| C. Bush | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| J. Caprice | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Marcus Marshall | Đi | 30/06/2015 | ||
| J. Keane | Đi | 01/06/2015 | ||
| K. Wallace | Đi | 01/06/2015 | ||
| S. Newton | Đến | 01/06/2015 | ||
| J. Cranston | Đi | 20/04/2015 | ||
| J. Marsden | Đi | 13/04/2015 | ||
| J. Keane | Đến | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| K. Wallace | Đến | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| S. Newton | Đi | Cho mượn | 13/02/2015 | |
| J. Cranston | Đến | Cho mượn | 13/02/2015 | |
| J. Marsden | Đến | Cho mượn | 12/02/2015 | |
| T. Davies | Đến | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| S. Kabba | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2015 | |
| Delano Sam-Yorke | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2015 | |
| Tyrell Michael Nathaniel Waite | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2015 | |
| N. Townsend | Đi | 05/01/2015 | ||
| K. Ledsham | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 16 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Fofana | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/11/2014 | |
| C. Adams | Đến | Cho mượn | 21/11/2014 | |
| K. Ledsham | Đi | Cho mượn | 14/11/2014 | |
| S. Kabba | Đến | 02/11/2014 | ||
| P. Farman | Đến | 23/10/2014 | ||
| Thierry Gerard Audel | Đến | Cho mượn | 17/10/2014 | |
| S. Kabba | Đi | Cho mượn | 19/09/2014 | |
| P. Farman | Đi | Cho mượn | 12/09/2014 | |
| D. Rowe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2014 | |
| Nick Wright | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2014 | |
| Marcus Marshall | Đến | Cho mượn | 02/08/2014 | |
| J. Caprice | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2014 | |
| H. Bencherif | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2014 | |
| Nick Wright | Đến | 01/07/2014 | ||
| B. Dixon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Tony Diagne | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| K. Ledsham | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Thierry Gerard Audel | Đi | 01/07/2014 | ||
| J. Burrow | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Luke Foster | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| S. Kabba | Đến | 01/07/2014 | ||
| K. Arthur | Đến | Cho mượn | 21/03/2014 | |
| Nick Wright | Đi | Cho mượn | 10/03/2014 | |
| Kris Bright | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/03/2014 | |
| Delano Sam-Yorke | Đi | 01/03/2014 | ||
| M. Austin | Đi | 14/02/2014 | ||
| N. Townsend | Đến | Cho mượn | 13/02/2014 | |
| A. Boyce | Đi | 06/01/2014 | ||
| M. Jackson | Đi | 02/01/2014 | ||
| M. Austin | Đến | Cho mượn | 01/01/2014 | |
| Karl Cunningham | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 17 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Chris Sharp | Đi | 15/12/2013 | ||
| Chris Sharp | Đến | Cho mượn | 12/11/2013 | |
| A. Yussuf | Đi | Cho mượn | 08/11/2013 | |
| J. Thomas | Đến | 28/10/2013 | ||
| C. Robinson | Đến | 25/10/2013 | ||
| M. Jackson | Đến | Cho mượn | 25/10/2013 | |
| J. Thomas | Đi | Cho mượn | 27/09/2013 | |
| C. Robinson | Đi | Cho mượn | 30/08/2013 | |
| Luke Foster | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2013 | |
| B. Tomlinson | Đến | 23/07/2013 | ||
| B. Dixon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2013 | |
| R. Thompson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| D. Rowe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Jamie Taylor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| J. Nolan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Nathan Adam Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| N. Draper | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| V. Oliver | Đi | 01/07/2013 | ||
| A. Yussuf | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| S. Newton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Nick Wright | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Paul Turnbull | Đi | 30/04/2013 | ||
| Craig Hobson | Đi | 30/04/2013 | ||
| J. Jones | Đi | 30/04/2013 | ||
| Scott John Garner | Đi | 30/04/2013 | ||
| G. Dali | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/03/2013 | |
| B. Barraclough | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2013 | |
| Craig Hobson | Đến | Cho mượn | 08/02/2013 | |
| Paul Robson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2013 | |
| Paul Turnbull | Đến | Cho mượn | 25/01/2013 | |
| J. Jones | Đến | Cho mượn | 21/01/2013 | |
| C. Bush | Đến | Cho mượn | 07/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 13 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Scott John Garner | Đến | Cho mượn | 06/11/2012 | |
| Luke Daley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/10/2012 | |
| D. Morgan | Đến | Cho mượn | 14/09/2012 | |
| Josh Gowling | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2012 | |
| J. Christophe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/08/2012 | |
| F. Laurent | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/08/2012 | |
| Luke Daley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2012 | |
| Sam Smith | Đi | 03/08/2012 | ||
| G. Hutchison | Đến | Cho mượn | 30/07/2012 | |
| D. Lloyd-McGoldrick | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2012 | |
| S. Russell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2012 | |
| Kyle Perry | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2012 | |
| Joe Anyon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2012 | |
| A. Boyce | Đến | 01/07/2012 | ||
| Nathan Adam Smith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Gary Mills | Đến | 01/07/2012 | ||
| P. Farman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| J. Louis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2012 | |
| A. Smith | Đi | 27/01/2012 | ||
| M. Pearson | Đến | Cho mượn | 06/01/2012 | |
| K. Watson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2012 | |
| Kyle Perry | Đi | Cho mượn | 05/01/2012 | |
| D. Lloyd-McGoldrick | Đến | 04/01/2012 | ||
| A. Smith | Đến | Cho mượn | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 11 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| James Wilson | Đi | Cho mượn | 10/12/2011 | |
| A. Fuseini | Đi | 01/12/2011 | ||
| Gavin McCallum | Đi | Cho mượn | 22/11/2011 | |
| C. Thompson | Đến | Cho mượn | 20/10/2011 | |
| Drewe Broughton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/09/2011 | |
| M. Nelson | Đến | Cho mượn | 01/09/2011 | |
| Scott Spencer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2011 | |
| J. Christophe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2011 | |
| Paul Green | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2011 | |
| P. Kanyuka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2011 | |
| Luke Howell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2011 | |
| S. Russell | Đến | 20/07/2011 | ||
| Josh Gowling | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2011 | |
| Kyle Perry | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2011 | |
| F. Laurent | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Jamie Taylor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| A. Power | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| M. Carayol | Đi | 01/07/2011 | ||
| Sam Smith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Joe Anderson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Christy Fagan | Đi | 01/02/2011 | ||
| T. Carson | Đến | Cho mượn | 20/01/2011 | |
| K. Miller | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Hoyte | Đến | Cho mượn | 01/07/2010 | |
| R. Burch | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 4 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Christopher Herd | Đến | Cho mượn | 28/11/2009 | |
| E. Lichaj | Đến | Cho mượn | 24/10/2009 | |
| N. Baker | Đến | Cho mượn | 24/10/2009 | |
| Lee Beevers | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2009 | |
| A. Pătulea | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2009 | |
| Lee Frecklington | Đi | € 75K | 01/07/2009 | |
| Dany N'Guessan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/06/2009 | |
| M. O'Connor | Đến | Cho mượn | 29/03/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Dany N'Guessan | Đến | 375K € | 23/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. McAuley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2006 | |
| J. McCombe | Đi | € 50K | 01/07/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Hobbs | Đi | € 225K | 13/08/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. McAuley | Đến | € 15K | 01/08/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Gary Taylor-Fletcher | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 20 cầu thủ đến và 18 cầu thủ rời Lincoln. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 622 thương vụ liên quan tới Lincoln, trải từ năm 2003 tới năm 2026, gồm 319 lượt cầu thủ đến và 303 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Lincoln nằm ở trang Cầu thủ Lincoln.