Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Linfield mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Linfield mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2007 tới nay.
12 cầu thủ đến và 18 cầu thủ rời Linfield trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| K. Nelson | Đến | Cho mượn | |
| Kobei Moore | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| R. Nolan | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Glavin | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Wells | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| R. Annett | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| R. McKay | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| C. Chapman | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Farr | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| H. Allen | Đến | ||
| A. Frizzell | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Leahy | Đến | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Jon Graham | Đi | Cho mượn | |
| R. McKay | Đi | Cho mượn | |
| D. Walsh | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Yates | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Allen | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| C. McKee | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Archer | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| E. East | Đi | EEEast Euan | Chuyển nhượng tự do |
| Álex Gorrín | Đi | RARodriguez Alex | End of career |
| C. Ballantyne | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| R. Davidson | Đi | DRDavidson Rhys | Chuyển nhượng tự do |
| C. Ballantyne | Đi | BCBallantyne Cameron | Chuyển nhượng tự do |
| E. East | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| R. McDaid | Đi | MRMcDaid Robbie | Chuyển nhượng tự do |
| S. Taylor | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| S. Roscoe-Byrne | Đi | Chuyển nhượng | |
| C. Morrison | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Farr | Đi | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 360 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
30 thương vụ · 12 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Nelson | Đến | Cho mượn | 26/08/2026 | |
| Jon Graham | Đi | Cho mượn | 05/08/2026 | |
| R. McKay | Đi | Cho mượn | 20/07/2026 | |
| Kobei Moore | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| D. Walsh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| M. Yates | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| C. Allen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| C. McKee | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| R. Nolan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| J. Archer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| A. Glavin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| D. Wells | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| E. East | Đi | EEEast Euan | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| Álex Gorrín | Đi | RARodriguez Alex | End of career | 29/06/2026 |
| C. Ballantyne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 | |
| R. Davidson | Đi | DRDavidson Rhys | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| C. Ballantyne | Đi | BCBallantyne Cameron | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| E. East | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 | |
| R. McDaid | Đi | MRMcDaid Robbie | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| R. Annett | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| R. McKay | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| C. Chapman | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Farr | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| S. Taylor | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| H. Allen | Đến | 12/04/2026 | ||
| S. Roscoe-Byrne | Đi | Chuyển nhượng | 04/02/2026 | |
| A. Frizzell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2026 | |
| C. Morrison | Đi | Chuyển nhượng | 15/01/2026 | |
| D. Leahy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2026 | |
| J. Farr | Đi | Cho mượn | 08/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 11 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Jermakovas | Đến | Chuyển nhượng | 06/11/2025 | |
| M. Orr | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| C. Chapman | Đi | Cho mượn | 28/08/2025 | |
| A. Watson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2025 | |
| I. Baird | Đến | Chuyển nhượng | 27/08/2025 | |
| R. McKay | Đi | Cho mượn | 22/08/2025 | |
| R. Annett | Đi | Cho mượn | 18/08/2025 | |
| S. Taylor | Đến | Cho mượn | 15/08/2025 | |
| M. Yates | Đến | Chuyển nhượng | 14/08/2025 | |
| L. Burns | Đi | Chuyển nhượng | 24/07/2025 | |
| L. Burns | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2025 | |
| A. Clarke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2025 | |
| K. Thompson | Đi | 14/07/2025 | ||
| C. Anderson | Đi | ACAnderson Calum | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2025 |
| C. Anderson | Đi | 04/07/2025 | ||
| C. Anderson | Đi | 04/07/2025 | ||
| C. Leacock | Đi | 02/07/2025 | ||
| C. Leacock | Đi | 02/07/2025 | ||
| D. McBrien | Đi | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| S. Brown | Đến | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| J. Cooper | Đi | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| S. Fallon | Đi | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| O. Wade | Đến | Raise | 30/06/2025 | |
| E. Devine | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| C. Chapman | Đến | Hết hạn cho mượn | 16/06/2025 | |
| E. Devine | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| Álex Gorrín | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/03/2025 | |
| C. Morrison | Đến | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| K. Offord | Đến | Chuyển nhượng | 26/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 6 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Devine | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| Scott Hamilton | Đi | 14/08/2024 | ||
| C. Allen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2024 | |
| M. Newberry | Đi | 01/07/2024 | ||
| J. Stewart | Đi | 01/07/2024 | ||
| C. Ballantyne | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| S. Whiteside | Đến | Chuyển nhượng | 01/07/2024 | |
| S. Roscoe-Byrne | Đến | Chuyển nhượng | 01/07/2024 | |
| A. Doherty | Đi | 30/06/2024 | ||
| A. Doherty | Đi | € 118K | 15/06/2024 | |
| M. Clarke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2024 | |
| D. Finlayson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2024 | |
| M. Haygarth | Đi | 12/03/2024 | ||
| E. Devine | Đến | 31/01/2024 | ||
| E. McGee | Đến | 05/01/2024 | ||
| J. Scott | Đi | 02/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 13 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Parker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/10/2023 | |
| Dane Neil McCullough | Đến | 10/10/2023 | ||
| E. East | Đến | 01/09/2023 | ||
| L. McStravick | Đi | 01/09/2023 | ||
| C. Chapman | Đến | 04/08/2023 | ||
| C. Pepper | Đi | 04/08/2023 | ||
| C. Moreland | Đi | 03/08/2023 | ||
| D. McBrien | Đến | 01/08/2023 | ||
| N. Stewart | Đi | 01/08/2023 | ||
| E. Devine | Đi | Cho mượn | 01/08/2023 | |
| C. Palmer | Đi | 27/07/2023 | ||
| T. Smyth | Đi | 01/07/2023 | ||
| S. Roscoe-Byrne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| D. Finlayson | Đến | 01/07/2023 | ||
| J. Robertson | Đến | 01/07/2023 | ||
| J. Scott | Đến | 15/06/2023 | ||
| J. Callacher | Đi | 15/06/2023 | ||
| M. Fitzpatrick | Đến | 14/06/2023 | ||
| N. Quinn | Đi | 14/06/2023 | ||
| J. Archer | Đến | 10/06/2023 | ||
| J. Stewart | Đến | 10/06/2023 | ||
| E. Vertainen | Đi | 01/06/2023 | ||
| J. Stewart | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| R. McKay | Đến | 09/01/2023 | ||
| R. Annett | Đến | 09/01/2023 | ||
| T. Smyth | Đến | 05/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 10 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Salam | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2022 | |
| E. McCoubrey | Đi | 31/08/2022 | ||
| J. Archer | Đi | Cho mượn | 30/08/2022 | |
| Cormac Austin | Đi | 17/07/2022 | ||
| C. Manzinga | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| R. McDaid | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Montgomery | Đi | 01/07/2022 | ||
| K. Evans | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Corbett | Đi | 01/07/2022 | ||
| A. Carroll | Đi | 11/06/2022 | ||
| A. Moore | Đi | 09/06/2022 | ||
| J. Cooper | Đến | 09/06/2022 | ||
| J. Corbett | Đến | 01/06/2022 | ||
| A. Carroll | Đến | 01/06/2022 | ||
| J. Hastie | Đi | 01/06/2022 | ||
| E. Vertainen | Đến | Cho mượn | 07/02/2022 | |
| M. Parker | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2022 | |
| K. Evans | Đến | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| B. Hall | Đến | 31/01/2022 | ||
| J. Hastie | Đến | Cho mượn | 29/01/2022 | |
| A. Carroll | Đi | Cho mượn | 28/01/2022 | |
| Matthew James Green | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2022 | |
| C. McKee | Đến | 10/01/2022 | ||
| J. Corbett | Đi | Cho mượn | 07/01/2022 | |
| T. Hume | Đi | 04/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 13 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Martin Donnelly | Đến | 16/08/2021 | ||
| Navid Nasseri | Đi | 16/08/2021 | ||
| B. Doyle | Đi | 26/07/2021 | ||
| A. Salam | Đến | Cho mượn | 09/07/2021 | |
| B. Chadwick | Đến | Cho mượn | 09/07/2021 | |
| E. Scannell | Đi | 01/07/2021 | ||
| J. Ruddy | Đến | 01/07/2021 | ||
| A. Clarke | Đến | 01/07/2021 | ||
| S. Lavery | Đi | 01/07/2021 | ||
| J. Cooper | Đi | 01/07/2021 | ||
| C. Shields | Đến | 01/07/2021 | ||
| A. Carroll | Đến | 01/07/2021 | ||
| T. Hume | Đến | 01/07/2021 | ||
| A. Moore | Đi | Cho mượn | 18/06/2021 | |
| S. Roscoe-Byrne | Đến | 09/06/2021 | ||
| M. Haughey | Đi | 08/06/2021 | ||
| Andrew Waterworth | Đi | 08/06/2021 | ||
| M. Stafford | Đi | 08/06/2021 | ||
| R. McGivern | Đi | 08/06/2021 | ||
| E. Scannell | Đến | 04/06/2021 | ||
| J. Corbett | Đến | 01/06/2021 | ||
| E. Boyle | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2021 | |
| D. Kearns | Đi | 30/01/2021 | ||
| E. Scannell | Đi | Cho mượn | 29/01/2021 | |
| M. Newberry | Đến | 29/01/2021 | ||
| C. Palmer | Đến | 27/01/2021 | ||
| Bastien Charles Patrick Héry | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2021 | |
| B. Doyle | Đi | Cho mượn | 07/01/2021 | |
| M. Shevlin | Đi | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 13 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Casement | Đi | 02/10/2020 | ||
| L. Forde | Đi | 23/09/2020 | ||
| T. Hume | Đi | Cho mượn | 11/09/2020 | |
| C. McGuinness | Đi | 01/09/2020 | ||
| R. Waide | Đi | 20/08/2020 | ||
| G. Deane | Đi | 12/08/2020 | ||
| J. Corbett | Đi | Cho mượn | 07/08/2020 | |
| J. Robinson | Đi | 01/08/2020 | ||
| C. Pepper | Đến | 01/08/2020 | ||
| D. Reynolds | Đi | 01/08/2020 | ||
| Navid Nasseri | Đến | 01/08/2020 | ||
| B. Doyle | Đến | 01/08/2020 | ||
| E. Scannell | Đến | 01/08/2020 | ||
| C. Johns | Đến | 01/08/2020 | ||
| C. Manzinga | Đến | 01/08/2020 | ||
| D. Reynolds | Đến | 06/06/2020 | ||
| R. Waide | Đến | 01/06/2020 | ||
| C. McGuinness | Đến | 01/06/2020 | ||
| K. McClean | Đến | Cho mượn | 25/01/2020 | |
| R. Currie | Đến | Cho mượn | 24/01/2020 | |
| A. Mitchell | Đi | 24/01/2020 | ||
| S. Dinu | Đi | 09/01/2020 | ||
| L. Forde | Đến | 03/01/2020 | ||
| E. Boyle | Đến | 02/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 15 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Möller Nielsen | Đi | 20/09/2019 | ||
| L. Forde | Đi | Cho mượn | 31/08/2019 | |
| C. McGuinness | Đi | Cho mượn | 08/08/2019 | |
| R. Waide | Đi | Cho mượn | 03/08/2019 | |
| M. Shevlin | Đến | 02/08/2019 | ||
| R. Ferguson | Đến | Cho mượn | 19/07/2019 | |
| M. O'Connor | Đi | Cho mượn | 09/07/2019 | |
| Bastien Charles Patrick Héry | Đến | 09/07/2019 | ||
| S. Lavery | Đến | 01/07/2019 | ||
| Andrew Fox | Đi | 29/06/2019 | ||
| E. Scannell | Đi | Cho mượn | 24/06/2019 | |
| C. Maxwell | Đi | 21/06/2019 | ||
| Jonathan Smith | Đi | 17/06/2019 | ||
| R. Larkin | Đến | 13/06/2019 | ||
| C. Mitchell | Đi | 12/06/2019 | ||
| R. Waide | Đến | 11/06/2019 | ||
| C. Stewart | Đi | 09/06/2019 | ||
| C. Mitchell | Đi | 01/06/2019 | ||
| C. Stewart | Đến | 01/06/2019 | ||
| A. Moore | Đến | 01/06/2019 | ||
| Jonathan Smith | Đến | 01/06/2019 | ||
| C. Stewart | Đi | Cho mượn | 30/01/2019 | |
| C. Mitchell | Đến | Cho mượn | 30/01/2019 | |
| M. Červenka | Đến | Cho mượn | 23/01/2019 | |
| R. Waide | Đi | Cho mượn | 18/01/2019 | |
| R. Garrett | Đi | 17/01/2019 | ||
| Lewis Houston | Đi | 17/01/2019 | ||
| Lewis Houston | Đến | 11/01/2019 | ||
| Andrew Fox | Đến | 11/01/2019 | ||
| S. Dinu | Đến | 09/01/2019 | ||
| Jonathan Smith | Đi | Cho mượn | 07/01/2019 | |
| R. Waide | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 16 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Waide | Đi | Cho mượn | 22/09/2018 | |
| J. Crowe | Đi | 10/08/2018 | ||
| J. Moore | Đi | 02/08/2018 | ||
| B. Arthurs | Đi | 27/07/2018 | ||
| R. McGivern | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2018 | |
| M. O'Connor | Đến | 19/07/2018 | ||
| D. Kearns | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2018 | |
| L. Rooney | Đi | 06/07/2018 | ||
| S. Lowry | Đi | 01/07/2018 | ||
| D. Reynolds | Đến | 01/07/2018 | ||
| Kurtis Byrne | Đi | 01/07/2018 | ||
| B. Adams | Đi | 01/07/2018 | ||
| R. Clarke | Đi | 14/06/2018 | ||
| B. Arthurs | Đến | 13/06/2018 | ||
| Reece Glendinning | Đi | 11/06/2018 | ||
| Reece Glendinning | Đến | 10/06/2018 | ||
| Jonathan Smith | Đến | 09/06/2018 | ||
| C. Stewart | Đến | 09/06/2018 | ||
| Matthew Lynch | Đi | 09/06/2018 | ||
| E. Scannell | Đến | 08/06/2018 | ||
| J. Cooper | Đến | 01/06/2018 | ||
| R. Clarke | Đến | 01/06/2018 | ||
| B. Doyle | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/05/2018 | |
| R. Clarke | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| J. Crowe | Đến | 30/01/2018 | ||
| J. Moore | Đến | 30/01/2018 | ||
| Aaron Burns | Đi | 29/01/2018 | ||
| E. Scannell | Đi | Cho mượn | 18/01/2018 | |
| C. Stewart | Đi | Cho mượn | 18/01/2018 | |
| R. Neale | Đi | 12/01/2018 | ||
| Achille Campion | Đến | Cho mượn | 02/01/2018 | |
| Kurtis Byrne | Đến | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 11 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Reece Glendinning | Đi | Cho mượn | 02/09/2017 | |
| J. Moore | Đi | 30/08/2017 | ||
| B. Adams | Đến | Cho mượn | 30/08/2017 | |
| P. Smyth | Đi | 29/08/2017 | ||
| L. Rooney | Đến | 24/08/2017 | ||
| D. Wallace | Đi | 08/08/2017 | ||
| Sammy Clingan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2017 | |
| Kevin Onyekachi Amuneke | Đi | 06/07/2017 | ||
| A. Salley | Đi | 04/07/2017 | ||
| A. McCallum | Đi | 04/07/2017 | ||
| T.J. Murray | Đi | 02/07/2017 | ||
| S. Foster | Đi | 01/07/2017 | ||
| J. Robinson | Đến | 01/07/2017 | ||
| J. Frazer | Đi | 30/06/2017 | ||
| J. Stewart | Đến | 20/06/2017 | ||
| S. Foster | Đến | 10/06/2017 | ||
| A. Salley | Đến | 10/06/2017 | ||
| T.J. Murray | Đến | 10/06/2017 | ||
| M. McLellan | Đi | 01/06/2017 | ||
| R. Garrett | Đến | 01/06/2017 | ||
| D. Wallace | Đến | 31/05/2017 | ||
| J. Carson | Đi | 11/05/2017 | ||
| M. McLellan | Đến | 01/05/2017 | ||
| Kevin Onyekachi Amuneke | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 10 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. McLellan | Đi | Cho mượn | 01/09/2016 | |
| A. Salley | Đi | Cho mượn | 25/08/2016 | |
| Kris Bright | Đến | 23/08/2016 | ||
| Matthew Lynch | Đến | 03/08/2016 | ||
| David Kee | Đi | Cho mượn | 01/08/2016 | |
| J. Carson | Đến | 01/08/2016 | ||
| Ruairi Croskery | Đi | 01/08/2016 | ||
| Ross Glendinning | Đi | 27/07/2016 | ||
| C. Casement | Đến | 27/07/2016 | ||
| J. Malone | Đi | 27/07/2016 | ||
| D. Wallace | Đi | Cho mượn | 22/07/2016 | |
| T.J. Murray | Đi | Cho mượn | 21/07/2016 | |
| S. Foster | Đi | Cho mượn | 21/07/2016 | |
| Sammy Clingan | Đến | 01/07/2016 | ||
| C. Stewart | Đến | 01/07/2016 | ||
| Guy Bates | Đi | 01/07/2016 | ||
| J. Frazer | Đến | 01/06/2016 | ||
| R. Carroll | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2016 | |
| D. Wallace | Đến | 01/06/2016 | ||
| J. Frazer | Đi | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| C. Hegarty | Đi | 01/02/2016 | ||
| Ivan Sproule | Đi | 23/01/2016 | ||
| R. Gaynor | Đến | 16/01/2016 | ||
| D. Wallace | Đi | Cho mượn | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 6 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Ferguson | Đến | 28/08/2015 | ||
| J. Frazer | Đến | 05/08/2015 | ||
| M. Bradley | Đi | 04/08/2015 | ||
| Sean Donnelly | Đi | 01/07/2015 | ||
| Guy Bates | Đến | 07/06/2015 | ||
| Michael Carvill | Đi | 01/06/2015 | ||
| C. McMenamin | Đi | 01/06/2015 | ||
| David Kee | Đến | 01/06/2015 | ||
| M. Stafford | Đến | 01/06/2015 | ||
| S. Morrow | Đi | 01/06/2015 | ||
| R. Brown | Đi | 01/06/2015 | ||
| J. Tuffey | Đi | 01/06/2015 | ||
| S. Clucas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/02/2015 | |
| G. Belezika | Đến | Cho mượn | 19/01/2015 | |
| J. Richards | Đi | 16/01/2015 | ||
| P. McElroy | Đi | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 9 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. McElroy | Đến | 15/08/2014 | ||
| S. Clucas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2014 | |
| Michael Gault | Đi | 01/08/2014 | ||
| K. Millar | Đến | 01/08/2014 | ||
| Mark McAllister | Đi | 01/08/2014 | ||
| Kyle McVey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2014 | |
| P. Lowry | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| R. Garrett | Đi | 01/07/2014 | ||
| S. Lowry | Đến | 01/07/2014 | ||
| C. Hegarty | Đến | 29/06/2014 | ||
| J. Richards | Đến | Cho mượn | 29/06/2014 | |
| J. Knowles | Đi | 23/06/2014 | ||
| B. Burns | Đi | 01/06/2014 | ||
| S. Morrow | Đến | 01/06/2014 | ||
| Alan Blayney | Đi | 01/06/2014 | ||
| B. McCaul | Đi | 11/01/2014 | ||
| J. Ervin | Đi | 08/01/2014 | ||
| Ivan Sproule | Đến | 01/01/2014 | ||
| J. Knowles | Đi | Cho mượn | 01/01/2014 | |
| Alan Blayney | Đi | Cho mượn | 01/01/2014 | |
| R. Garrett | Đến | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 6 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| David Armstrong | Đi | Cho mượn | 24/08/2013 | |
| Johnny Reid Black | Đi | 23/08/2013 | ||
| Kyle McVey | Đến | 01/08/2013 | ||
| R. Henderson | Đi | 01/08/2013 | ||
| S. Ward | Đến | 04/07/2013 | ||
| J. Tuffey | Đến | 01/07/2013 | ||
| Andrew Waterworth | Đến | 01/07/2013 | ||
| C. Curran | Đến | 12/06/2013 | ||
| Steven Douglas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2013 | |
| M. Haughey | Đến | 29/04/2013 | ||
| R. Garrett | Đi | Cho mượn | 16/04/2013 | |
| A. Watson | Đi | 23/02/2013 | ||
| Daryl Thomas Fordyce | Đi | 23/02/2013 | ||
| Aaron Burns | Đi | 12/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 3 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Duke | Đến | 12/10/2012 | ||
| Johnny Reid Black | Đến | 01/09/2012 | ||
| M. Kane | Đi | 11/08/2012 | ||
| R. Henderson | Đến | 01/07/2012 | ||
| Stuart Addis | Đi | 01/07/2012 | ||
| C. Casement | Đi | 01/07/2012 | ||
| Kris Lindsay | Đi | 01/07/2012 | ||
| A. McGrory | Đi | 01/07/2012 | ||
| Rory Patterson | Đi | 24/01/2012 | ||
| M. Kane | Đi | Cho mượn | 21/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 1 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Rory Patterson | Đến | 04/08/2011 | ||
| C. Allen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2011 | |
| Stuart Addis | Đi | Cho mượn | 11/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Winchester | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2010 | |
| C. Casement | Đến | 01/07/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Lowry | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2009 | |
| C. Allen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Greg Shannon | Đi | 02/06/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 12 cầu thủ đến và 18 cầu thủ rời Linfield. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 360 thương vụ liên quan tới Linfield, trải từ năm 2007 tới năm 2026, gồm 158 lượt cầu thủ đến và 202 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Linfield nằm ở trang Cầu thủ Linfield.