Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Luton mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Luton mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1999 tới nay.
30 cầu thủ đến và 39 cầu thủ rời Luton trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| T. Mendel-Idowu | Đến | Cho mượn | |
| Daniel Gore | Đến | Cho mượn | |
| J. Donley | Đến | Cho mượn | |
| Emilio Lawrence | Đến | Cho mượn | |
| C. Marshall | Đến | Chuyển nhượng | |
| H. Ashby | Đến | Cho mượn | |
| K. Palmer | Đến | Cho mượn | |
| G. Kodua | Đến | Cho mượn | |
| G. Johnston | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Alli | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Luker | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| C. Woodrow | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Z. Nelson | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| E. Archer | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| L. Nordås | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| C. Makosso | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| R. Walters | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Yates | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Brown | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Gbode | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Jack Lorentzen-Jones | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| O. Lynch | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Taylan Harris | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Sandal | Đến | Chuyển nhượng | |
| D. van den Berg | Đến | Cho mượn | |
| D. Cole | Đến | ||
| T. Holmes | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| E. Archer | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Phillips | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Taylan Harris | Đến | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| T. Mendel-Idowu | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| L. Nordås | Đi | Cho mượn | |
| T. Holmes | Đi | HTHolmes Thomas | Chuyển nhượng tự do |
| G. Saville | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Yates | Đi | Cho mượn | |
| E. Adebayo | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Vladimir Paternoster | Đi | ||
| Taylan Harris | Đi | Cho mượn | |
| M. Alli | Đi | Chuyển nhượng | |
| Lucas Thomas | Đi | Cho mượn | |
| C. Makosso | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Gbode | Đi | Cho mượn | |
| E. Archer | Đi | Cho mượn | |
| C. Woodrow | Đi | Cho mượn | |
| O. Lynch | Đi | Cho mượn | |
| C. Bramall | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Brown | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Z. Nelson | Đi | Cho mượn | |
| D. van den Berg | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Ali Al Hamadi | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Emilio Lawrence | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| K. Palmer | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| E. Adebayo | Đi | AEAdebayo Elijah | Chuyển nhượng tự do |
| J. Phillips | Đi | ||
| G. Kodua | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| N. Lonwijk | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Taylan Harris | Đi | Cho mượn | |
| M. Nakamba | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| R. Walters | Đi | Cho mượn | |
| J. Brown | Đi | Cho mượn | |
| Lamine Dabo | Đi | Chuyển nhượng | |
| C. Makosso | Đi | Cho mượn | |
| J. Yates | Đi | Cho mượn | |
| V. Moses | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Gbode | Đi | Cho mượn | |
| E. Archer | Đi | Cho mượn | |
| M. Alli | Đi | Cho mượn | |
| L. Nordås | Đi | Cho mượn | |
| Jack Lorentzen-Jones | Đi | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 694 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
69 thương vụ · 30 đến · 39 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Mendel-Idowu | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/09/2026 | |
| L. Nordås | Đi | Cho mượn | 03/09/2026 | |
| T. Mendel-Idowu | Đến | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| T. Holmes | Đi | HTHolmes Thomas | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2026 |
| Daniel Gore | Đến | Cho mượn | 29/08/2026 | |
| J. Donley | Đến | Cho mượn | 28/08/2026 | |
| G. Saville | Đi | Chuyển nhượng | 26/08/2026 | |
| J. Yates | Đi | Cho mượn | 25/08/2026 | |
| E. Adebayo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2026 | |
| Vladimir Paternoster | Đi | 14/08/2026 | ||
| Emilio Lawrence | Đến | Cho mượn | 13/08/2026 | |
| Taylan Harris | Đi | Cho mượn | 31/07/2026 | |
| C. Marshall | Đến | Chuyển nhượng | 29/07/2026 | |
| M. Alli | Đi | Chuyển nhượng | 25/07/2026 | |
| Lucas Thomas | Đi | Cho mượn | 15/07/2026 | |
| C. Makosso | Đi | Chuyển nhượng | 14/07/2026 | |
| J. Gbode | Đi | Cho mượn | 12/07/2026 | |
| E. Archer | Đi | Cho mượn | 10/07/2026 | |
| C. Woodrow | Đi | Cho mượn | 09/07/2026 | |
| H. Ashby | Đến | Cho mượn | 08/07/2026 | |
| O. Lynch | Đi | Cho mượn | 07/07/2026 | |
| K. Palmer | Đến | Cho mượn | 03/07/2026 | |
| C. Bramall | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2026 | |
| J. Brown | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2026 | |
| G. Kodua | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| G. Johnston | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| Z. Nelson | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| M. Alli | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| D. van den Berg | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Luker | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| C. Woodrow | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Ali Al Hamadi | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Emilio Lawrence | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| K. Palmer | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| E. Adebayo | Đi | AEAdebayo Elijah | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| Z. Nelson | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| E. Archer | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| L. Nordås | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Phillips | Đi | 29/06/2026 | ||
| C. Makosso | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| R. Walters | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Yates | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Brown | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| G. Kodua | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Gbode | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| N. Lonwijk | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Jack Lorentzen-Jones | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| O. Lynch | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Taylan Harris | Đến | Hết hạn cho mượn | 10/03/2026 | |
| Taylan Harris | Đi | Cho mượn | 10/02/2026 | |
| M. Nakamba | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2026 | |
| R. Walters | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| S. Sandal | Đến | Chuyển nhượng | 01/02/2026 | |
| J. Brown | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| D. van den Berg | Đến | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| Lamine Dabo | Đi | Chuyển nhượng | 31/01/2026 | |
| C. Makosso | Đi | Cho mượn | 30/01/2026 | |
| D. Cole | Đến | 30/01/2026 | ||
| J. Yates | Đi | Cho mượn | 29/01/2026 | |
| V. Moses | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2026 | |
| J. Gbode | Đi | Cho mượn | 21/01/2026 | |
| E. Archer | Đi | Cho mượn | 20/01/2026 | |
| M. Alli | Đi | Cho mượn | 13/01/2026 | |
| T. Holmes | Đến | Hết hạn cho mượn | 11/01/2026 | |
| L. Nordås | Đi | Cho mượn | 05/01/2026 | |
| E. Archer | Đến | Chuyển nhượng | 02/01/2026 | |
| Jack Lorentzen-Jones | Đi | Cho mượn | 01/01/2026 | |
| J. Phillips | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2026 | |
| Taylan Harris | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
65 thương vụ · 32 đến · 33 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Finley Evans | Đến | Raise | 26/10/2025 | |
| T. Lockyer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/10/2025 | |
| H. Fox | Đến | Raise | 05/10/2025 | |
| J. Phillips | Đi | Cho mượn | 01/10/2025 | |
| J. Phillips | Đến | Hết hạn cho mượn | 20/09/2025 | |
| E. Archer | Đi | Cho mượn | 02/09/2025 | |
| O. Lynch | Đi | Cho mượn | 02/09/2025 | |
| Ali Al Hamadi | Đến | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| J. Gbode | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| Oliver Lynch | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/09/2025 | |
| M. McGuinness | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| S. Morris | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| T. Holmes | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| T. Chong | Đi | Chuyển nhượng | 29/08/2025 | |
| J. Phillips | Đi | Cho mượn | 22/08/2025 | |
| C. Bramall | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2025 | |
| J. Yates | Đến | Chuyển nhượng | 01/08/2025 | |
| J. Luker | Đi | Cho mượn | 29/07/2025 | |
| A. Doughty | Đi | Chuyển nhượng | 28/07/2025 | |
| P. Mpanzu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2025 | |
| Jack Bateson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2025 | |
| Taylan Harris | Đi | Cho mượn | 23/07/2025 | |
| J. Walton | Đi | Chuyển nhượng | 22/07/2025 | |
| Joshua Keeley | Đến | Chuyển nhượng | 18/07/2025 | |
| H. Odoffin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2025 | |
| N. Wells | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2025 | |
| R. Burke | Đi | Chuyển nhượng | 09/07/2025 | |
| N. Lonwijk | Đến | Cho mượn | 09/07/2025 | |
| T. Aasgaard | Đi | Chuyển nhượng | 05/07/2025 | |
| J. Richards | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2025 | |
| A. Bell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2025 | |
| A. Pepple | Đi | Chuyển nhượng | 04/07/2025 | |
| D. Pereira | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2025 | |
| J. Walton | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| T. Kaminski | Đi | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| T. Krauß | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| K. Naismith | Đến | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Bowler | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| P. Mpanzu | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Pepple | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Piesold | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| G. Saville | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| C. Woodrow | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Luker | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| T. Holmes | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| C. Morris | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| D. Hashioka | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| K. Naismith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 | |
| E. Pieters | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2025 | |
| J. Pinnington | Đến | Hết hạn cho mượn | 20/03/2025 | |
| A. Francis-Clarke | Đi | Cho mượn | 15/02/2025 | |
| C. Woodrow | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| L. Nordås | Đến | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| P. Mpanzu | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| T. Holmes | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| J. Bowler | Đến | Cho mượn | 31/01/2025 | |
| A. Campbell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2025 | |
| M. Alli | Đến | Chuyển nhượng | 30/01/2025 | |
| T. Aasgaard | Đến | Chuyển nhượng | 28/01/2025 | |
| A. Pepple | Đến | Hết hạn cho mượn | 10/01/2025 | |
| J. Taylor | Đi | Chuyển nhượng | 10/01/2025 | |
| I. Jones | Đến | Chuyển nhượng | 10/01/2025 | |
| C. Makosso | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| C. Makosso | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| Lamine Dabo | Đến | € 4.5M | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
40 thương vụ · 17 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Thorpe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/09/2024 | |
| A. Townsend | Đi | 12/09/2024 | ||
| D. Potts | Đi | 31/08/2024 | ||
| Lamine Dabo | Đi | Cho mượn | 31/08/2024 | |
| J. Luker | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| A. Pepple | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| C. Ogbene | Đi | 28/08/2024 | ||
| A. Campbell | Đi | Cho mượn | 26/08/2024 | |
| T. Krauß | Đến | Cho mượn | 22/08/2024 | |
| L. Walsh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2024 | |
| M. McGuinness | Đến | 11.7M | 20/08/2024 | |
| J. McAtee | Đi | 09/08/2024 | ||
| R. Walters | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2024 | |
| G. Osho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2024 | |
| S. Baptiste | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2024 | |
| J. Luker | Đến | 01/07/2024 | ||
| I. Kaboré | Đi | 01/07/2024 | ||
| J. McAtee | Đến | 01/07/2024 | ||
| L. Watson | Đến | 01/07/2024 | ||
| A. Sambi Lokonga | Đi | 01/07/2024 | ||
| Jake Burger | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| A. Campbell | Đến | 01/07/2024 | ||
| R. Barkley | Đi | € 5.9M | 01/07/2024 | |
| R. Giles | Đi | € 5.3M | 27/06/2024 | |
| L. Berry | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2024 | |
| R. Giles | Đến | 01/06/2024 | ||
| T. Holmes | Đến | 01/06/2024 | ||
| A. Pepple | Đến | 01/06/2024 | ||
| J. Taylor | Đến | 01/06/2024 | ||
| Jake Burger | Đi | Cho mượn | 02/02/2024 | |
| Taylan Harris | Đến | 01/02/2024 | ||
| A. Pepple | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| D. Hashioka | Đến | € 2M | 30/01/2024 | |
| D. Pereira | Đi | Cho mượn | 26/01/2024 | |
| T. Holmes | Đi | Cho mượn | 18/01/2024 | |
| J. Luker | Đi | Cho mượn | 16/01/2024 | |
| M. Macey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2024 | |
| F. Onyedinma | Đến | 10/01/2024 | ||
| J. Taylor | Đi | Cho mượn | 09/01/2024 | |
| A. Pepple | Đến | 08/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
53 thương vụ · 27 đến · 26 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Thorpe | Đến | 29/12/2023 | ||
| A. Townsend | Đến | 11/10/2023 | ||
| A. Sambi Lokonga | Đến | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| A. Muskwe | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| A. Campbell | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| L. Watson | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| D. Pereira | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| T. Mengi | Đến | 31/08/2023 | ||
| J. McAtee | Đi | Cho mượn | 24/08/2023 | |
| A. Pepple | Đi | Cho mượn | 18/08/2023 | |
| T. Krul | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2023 | |
| J. Brown | Đến | 10/08/2023 | ||
| R. Barkley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2023 | |
| J. Taylor | Đi | Cho mượn | 05/08/2023 | |
| C. Pettit | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2023 | |
| T. Kaminski | Đến | € 2.9M | 04/08/2023 | |
| R. Giles | Đến | € 5.9M | 28/07/2023 | |
| F. Onyedinma | Đi | Cho mượn | 28/07/2023 | |
| Carlos Gomes | Đi | 24/07/2023 | ||
| I. Kaboré | Đến | Cho mượn | 21/07/2023 | |
| M. Nakamba | Đến | 20/07/2023 | ||
| T. Chong | Đến | € 4.7M | 14/07/2023 | |
| E. Thorpe | Đi | Cho mượn | 12/07/2023 | |
| J. Walton | Đi | Cho mượn | 10/07/2023 | |
| S. Bradley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2023 | |
| M. Andersen | Đến | 03/07/2023 | ||
| J. McAtee | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Macey | Đến | 01/07/2023 | ||
| J. Williams | Đi | 01/07/2023 | ||
| D. Pereira | Đến | 01/07/2023 | ||
| G. Rea | Đến | 01/07/2023 | ||
| C. Ogbene | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| E. Horvath | Đi | 01/07/2023 | ||
| Carlos Gomes | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Nakamba | Đi | 01/07/2023 | ||
| C. Drameh | Đi | 01/07/2023 | ||
| J. Neufville | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| H. Isted | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Neufville | Đến | 01/06/2023 | ||
| C. Lawless | Đi | Cho mượn | 23/03/2023 | |
| C. Lawless | Đến | 17/03/2023 | ||
| J. Allen | Đến | 28/02/2023 | ||
| C. Lawless | Đi | Cho mượn | 17/02/2023 | |
| A. Muskwe | Đến | 01/02/2023 | ||
| G. Rea | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| H. Cornick | Đi | 31/01/2023 | ||
| J. Taylor | Đến | 31/01/2023 | ||
| C. Jerome | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2023 | |
| J. Allen | Đi | Cho mượn | 27/01/2023 | |
| J. Bree | Đi | € 850K | 26/01/2023 | |
| C. Drameh | Đến | Cho mượn | 26/01/2023 | |
| A. Pepple | Đến | 12/01/2023 | ||
| E. Thorpe | Đến | 06/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
38 thương vụ · 19 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Snodgrass | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/09/2022 | |
| E. Thorpe | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| A. Muskwe | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| D. Pereira | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| Carlos Gomes | Đi | Cho mượn | 16/08/2022 | |
| A. Pepple | Đi | Cho mượn | 08/08/2022 | |
| A. Pepple | Đến | 03/08/2022 | ||
| J. McAtee | Đi | Cho mượn | 03/08/2022 | |
| J. Neufville | Đi | Cho mượn | 09/07/2022 | |
| E. Lee | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2022 | |
| C. Morris | Đến | 06/07/2022 | ||
| L. Freeman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2022 | |
| E. Horvath | Đến | Cho mượn | 02/07/2022 | |
| J. Neufville | Đến | 01/07/2022 | ||
| C. Panter | Đi | 01/07/2022 | ||
| L. Watson | Đến | 01/07/2022 | ||
| D. Hylton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Steer | Đi | 01/07/2022 | ||
| G. Rea | Đến | 01/07/2022 | ||
| P. Kioso | Đi | 23/06/2022 | ||
| M. Macey | Đến | € 116K | 22/06/2022 | |
| C. Woodrow | Đến | 21/06/2022 | ||
| A. Doughty | Đến | 20/06/2022 | ||
| E. Lee | Đến | 01/06/2022 | ||
| J. Peck | Đến | 01/06/2022 | ||
| M. Ingram | Đi | 18/05/2022 | ||
| M. Ingram | Đến | Cho mượn | 01/05/2022 | |
| A. Jones | Đến | 23/04/2022 | ||
| J. Neufville | Đi | Cho mượn | 18/03/2022 | |
| A. Palmer | Đi | 12/03/2022 | ||
| A. Palmer | Đến | Cho mượn | 04/03/2022 | |
| R. Snodgrass | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/02/2022 | |
| J. Steer | Đến | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| G. Rea | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| S. Sluga | Đi | 31/01/2022 | ||
| P. Kioso | Đến | 18/01/2022 | ||
| A. Jones | Đi | Cho mượn | 07/01/2022 | |
| C. Panter | Đến | 02/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
38 thương vụ · 19 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Pereira | Đến | 08/11/2021 | ||
| D. Pereira | Đi | Cho mượn | 08/10/2021 | |
| P. Kioso | Đi | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| E. Lee | Đi | Cho mượn | 26/08/2021 | |
| J. Peck | Đi | Cho mượn | 13/08/2021 | |
| J. Morrell | Đi | 09/08/2021 | ||
| B. Galloway | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2021 | |
| A. Shinnie | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2021 | |
| A. Muskwe | Đến | 15/07/2021 | ||
| K. LuaLua | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2021 | |
| A. Bell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| C. Jerome | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| M. Pearson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| H. Lansbury | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| J. Collins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| C. Panter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| K. Dewsbury-Hall | Đi | 01/07/2021 | ||
| E. Lee | Đến | 01/07/2021 | ||
| A. Shinnie | Đến | 01/07/2021 | ||
| G. Osho | Đến | 01/07/2021 | ||
| G. Moncur | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| T. Ince | Đi | 01/07/2021 | ||
| R. Tunnicliffe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| R. Burke | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| Carlos Gomes | Đến | 26/06/2021 | ||
| A. Campbell | Đến | 15/06/2021 | ||
| F. Onyedinma | Đến | 09/06/2021 | ||
| P. Kioso | Đến | 01/06/2021 | ||
| H. Isted | Đến | 04/04/2021 | ||
| E. Adebayo | Đến | 01/02/2021 | ||
| T. Ince | Đến | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| E. Lee | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| H. Isted | Đi | Cho mượn | 31/01/2021 | |
| P. Kioso | Đi | Cho mượn | 25/01/2021 | |
| G. Osho | Đi | Cho mượn | 22/01/2021 | |
| K. Naismith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2021 | |
| G. Osho | Đến | 09/01/2021 | ||
| P. Kioso | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 16 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Jones | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/12/2020 | |
| D. Pereira | Đến | 04/12/2020 | ||
| G. Osho | Đi | Cho mượn | 30/11/2020 | |
| J. Butterfield | Đi | 21/11/2020 | ||
| Callum Henry McManaman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/11/2020 | |
| G. Osho | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/11/2020 | |
| S. Nombe | Đến | Cho mượn | 16/10/2020 | |
| K. Dewsbury-Hall | Đến | Cho mượn | 16/10/2020 | |
| A. Shinnie | Đi | Cho mượn | 16/10/2020 | |
| P. Kioso | Đi | Cho mượn | 15/10/2020 | |
| J. Morrell | Đến | 15/10/2020 | ||
| R. Norrington-Davies | Đến | Cho mượn | 03/09/2020 | |
| T. Lockyer | Đến | 31/08/2020 | ||
| J. Bree | Đến | 31/08/2020 | ||
| D. Daniels | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2020 | |
| J. Jervis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2020 | |
| F. Musonda | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2020 | |
| J. Clark | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2020 | |
| C. Carter-Vickers | Đi | 01/08/2020 | ||
| I. Brown | Đi | 31/07/2020 | ||
| J. Neufville | Đến | 01/07/2020 | ||
| F. Musonda | Đến | 01/07/2020 | ||
| C. Tomlinson | Đi | 01/07/2020 | ||
| L. Jones | Đến | 01/07/2020 | ||
| Marek Štěch | Đi | 01/07/2020 | ||
| Alan Michael Anthony Sheehan | Đi | 02/03/2020 | ||
| E. O'Kane | Đến | 30/01/2020 | ||
| P. Kioso | Đến | 22/01/2020 | ||
| J. Neufville | Đi | Cho mượn | 17/01/2020 | |
| D. Daniels | Đến | 03/01/2020 | ||
| C. Panter | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
42 thương vụ · 20 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Rea | Đến | 01/12/2019 | ||
| C. Panter | Đi | Cho mượn | 30/11/2019 | |
| J. Senior | Đi | 26/11/2019 | ||
| G. Rea | Đi | Cho mượn | 25/10/2019 | |
| F. Musonda | Đi | Cho mượn | 18/10/2019 | |
| J. James | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/10/2019 | |
| D. Daniels | Đi | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| H. Isted | Đi | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| J. Jervis | Đi | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| D. Daniels | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2019 | |
| L. Bolton | Đến | Cho mượn | 08/08/2019 | |
| I. Brown | Đến | Cho mượn | 08/08/2019 | |
| J. Butterfield | Đến | 30/07/2019 | ||
| S. Sluga | Đến | € 1.5M | 19/07/2019 | |
| A. Jarvis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2019 | |
| J. Stacey | Đi | € 4.5M | 08/07/2019 | |
| B. Galloway | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2019 | |
| G. Thorne | Đi | 01/07/2019 | ||
| M. Cranie | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| A. Jarvis | Đến | 01/07/2019 | ||
| D. Richardson | Đi | 01/07/2019 | ||
| Callum Henry McManaman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| L. Gambin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| L. Jones | Đến | 01/07/2019 | ||
| J. Senior | Đến | 01/07/2019 | ||
| R. Tunnicliffe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Alan McCormack | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| J. Jervis | Đến | 01/07/2019 | ||
| J. Justin | Đi | 28/06/2019 | ||
| A. Connolly | Đi | 01/06/2019 | ||
| A. Connolly | Đến | Cho mượn | 12/04/2019 | |
| A. Read | Đến | 24/03/2019 | ||
| A. Read | Đi | Cho mượn | 22/02/2019 | |
| J. Senior | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| L. Jones | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| A. Jarvis | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| Alexander Aaron John Baptiste | Đến | 31/01/2019 | ||
| C. Tomlinson | Đến | 29/01/2019 | ||
| G. Moncur | Đến | 18/01/2019 | ||
| F. Musonda | Đi | Cho mượn | 11/01/2019 | |
| Nathan Jones | Đi | 09/01/2019 | ||
| G. Thorne | Đến | Cho mượn | 07/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 9 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Tomlinson | Đi | Cho mượn | 14/12/2018 | |
| F. Musonda | Đến | 26/11/2018 | ||
| Jack Snelus | Đi | 23/11/2018 | ||
| F. Musonda | Đi | Cho mượn | 26/10/2018 | |
| K. LuaLua | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/09/2018 | |
| L. Gambin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2018 | |
| J. Jervis | Đi | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| A. Famewo | Đi | Cho mượn | 06/07/2018 | |
| Oliver Robert Lee | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| S. Bradley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Jordan Alan Cook | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| F. Downes | Đi | 01/07/2018 | ||
| A. Shinnie | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Johnny Mullins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| S. Cuthbert | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| L. D'Ath | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| M. Pearson | Đến | 26/06/2018 | ||
| Kavan Cotter | Đi | Cho mượn | 16/03/2018 | |
| F. Downes | Đến | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| J. Jervis | Đến | 31/01/2018 | ||
| L. Jones | Đến | 31/01/2018 | ||
| J. McQuoid | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2018 | |
| A. Jarvis | Đến | 24/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 19 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. McQuoid | Đến | 24/12/2017 | ||
| A. Jarvis | Đi | Cho mượn | 22/12/2017 | |
| T. Bakinson | Đi | 23/10/2017 | ||
| J. McQuoid | Đi | Cho mượn | 22/09/2017 | |
| A. Jarvis | Đến | 31/08/2017 | ||
| L. Berry | Đến | 25/08/2017 | ||
| I. Vassell | Đi | 14/08/2017 | ||
| Freddie Hinds | Đi | 08/08/2017 | ||
| H. Cornick | Đến | 08/08/2017 | ||
| Jonathan Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2017 | |
| E. Lee | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2017 | |
| S. O'Donnell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2017 | |
| J. Shea | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2017 | |
| J. McQuoid | Đến | 01/07/2017 | ||
| Marek Štěch | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Luke Trotman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| S. Moore | Đi | 01/07/2017 | ||
| Alan McCormack | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| J. Gray | Đi | 01/07/2017 | ||
| J. Collins | Đến | 29/06/2017 | ||
| J. Marriott | Đi | 28/06/2017 | ||
| J. Stacey | Đến | 26/06/2017 | ||
| C. McGeehan | Đi | 23/06/2017 | ||
| Z. Banton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/06/2017 | |
| Z. Banton | Đến | 28/04/2017 | ||
| C. King | Đến | 02/04/2017 | ||
| M. Macey | Đi | 02/04/2017 | ||
| F. Musonda | Đến | 02/04/2017 | ||
| C. King | Đi | Cho mượn | 03/03/2017 | |
| F. Musonda | Đi | Cho mượn | 03/03/2017 | |
| R. Hall | Đi | 01/03/2017 | ||
| M. Macey | Đến | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| C. Walton | Đi | 31/01/2017 | ||
| S. Moore | Đến | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| C. Mackail-Smith | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| O. Palmer | Đến | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| J. McQuoid | Đi | Cho mượn | 19/01/2017 | |
| L. Gambin | Đến | 16/01/2017 | ||
| L. D'Ath | Đến | 06/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
36 thương vụ · 16 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Mark O'Brien | Đến | 11/12/2016 | ||
| Magnus Okuonghae | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/11/2016 | |
| Mark O'Brien | Đi | Cho mượn | 09/09/2016 | |
| J. Senior | Đến | 31/08/2016 | ||
| A. Gilliead | Đến | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| M. Onyemah | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2016 | |
| J. Gray | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2016 | |
| Paul Benson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2016 | |
| Alex Lawless | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2016 | |
| I. Vassell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2016 | |
| Jordan Alan Cook | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2016 | |
| M. Tyler | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Alan Michael Anthony Sheehan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| B. Longden | Đi | 01/07/2016 | ||
| Jake Howells | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Johnny Mullins | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| D. Hylton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| C. Williams | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Patrick McCourt | Đi | 01/07/2016 | ||
| E. Justham | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| M. Robinson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| M. Robinson | Đến | 01/06/2016 | ||
| J. Pigott | Đi | 01/06/2016 | ||
| Alan Michael Anthony Sheehan | Đi | 01/06/2016 | ||
| M. Tyler | Đến | 01/06/2016 | ||
| C. King | Đến | 08/04/2016 | ||
| J. Mitchell | Đi | 05/04/2016 | ||
| G. Rea | Đến | Cho mượn | 17/03/2016 | |
| J. Mitchell | Đến | Cho mượn | 05/03/2016 | |
| C. King | Đi | Cho mượn | 04/03/2016 | |
| A. Parry | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2016 | |
| Z. Banton | Đến | 29/01/2016 | ||
| J. Pigott | Đến | Cho mượn | 28/01/2016 | |
| L. Wilkinson | Đi | 22/01/2016 | ||
| L. Guttridge | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2016 | |
| S. Long | Đi | 03/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
56 thương vụ · 25 đến · 31 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. McNulty | Đi | 30/12/2015 | ||
| Z. Banton | Đi | Cho mượn | 04/12/2015 | |
| Z. Banton | Đến | 25/10/2015 | ||
| M. Robinson | Đi | Cho mượn | 23/10/2015 | |
| S. Long | Đến | Cho mượn | 16/10/2015 | |
| Jake Howells | Đến | 12/10/2015 | ||
| A. Parry | Đến | 07/10/2015 | ||
| Z. Banton | Đi | Cho mượn | 22/09/2015 | |
| Jake Howells | Đi | Cho mượn | 11/09/2015 | |
| P. Connolly | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2015 | |
| M. Robinson | Đi | Cho mượn | 21/08/2015 | |
| A. Parry | Đi | Cho mượn | 21/08/2015 | |
| M. Onyemah | Đi | Cho mượn | 05/08/2015 | |
| C. Mackail-Smith | Đến | 01/08/2015 | ||
| A. Lacey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2015 | |
| Fraser Franks | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2015 | |
| A. Drury | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2015 | |
| Daniel Green I | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2015 | |
| A. Wall | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| C. Walker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| S. Cuthbert | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| C. McGeehan | Đến | 01/07/2015 | ||
| K. Isaac | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| J. McQuoid | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| J. Marriott | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| D. Potts | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Magnus Okuonghae | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Patrick McCourt | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| S. Whalley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Ricky Howard Miller | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| S. O'Donnell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| James Adam Stevenson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| M. Cullen | Đi | € 250K | 01/07/2015 | |
| K. Isaac | Đến | 30/06/2015 | ||
| C. Walker | Đến | 01/06/2015 | ||
| C. McGeehan | Đi | 01/06/2015 | ||
| L. Kinsella | Đi | 01/06/2015 | ||
| James Adam Stevenson | Đến | 31/05/2015 | ||
| E. Lee | Đi | 11/05/2015 | ||
| L. Kinsella | Đến | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| Ross Lafayette | Đi | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| Luke Rooney | Đi | 26/03/2015 | ||
| C. Walker | Đi | Cho mượn | 20/02/2015 | |
| Roddy Collins Jr. | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2015 | |
| E. Lee | Đến | Cho mượn | 19/02/2015 | |
| A. Parry | Đến | 16/02/2015 | ||
| Ross Lafayette | Đến | 16/02/2015 | ||
| N. Oduwa | Đến | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| R. Hall | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2015 | |
| Ross Lafayette | Đi | Cho mượn | 16/01/2015 | |
| A. Parry | Đi | Cho mượn | 16/01/2015 | |
| Solomon Taiwo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2015 | |
| B. Longden | Đi | Cho mượn | 08/01/2015 | |
| C. Smith | Đi | Cho mượn | 08/01/2015 | |
| J. Stockley | Đến | Cho mượn | 07/01/2015 | |
| A. Wall | Đến | 04/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
45 thương vụ · 25 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Isaac | Đi | Cho mượn | 19/12/2014 | |
| C. Smith | Đến | 14/12/2014 | ||
| M. Robinson | Đến | 30/11/2014 | ||
| A. Wall | Đi | Cho mượn | 27/11/2014 | |
| B. Longden | Đến | 08/11/2014 | ||
| M. Robinson | Đi | Cho mượn | 31/10/2014 | |
| Michael Grant Harriman | Đến | Cho mượn | 09/10/2014 | |
| A. Parry | Đi | Cho mượn | 06/10/2014 | |
| N. Doyle | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/09/2014 | |
| Dave John Martin | Đi | Cho mượn | 15/08/2014 | |
| K. Isaac | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/08/2014 | |
| B. Longden | Đi | Cho mượn | 01/08/2014 | |
| Paul Benson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2014 | |
| L. Angol | Đi | Cho mượn | 09/07/2014 | |
| L. Wilkinson | Đến | 05/07/2014 | ||
| P. Connolly | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2014 | |
| L. Rowe-Turner | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2014 | |
| Ross Lafayette | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Ronnie Henry | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Ricky Howard Miller | Đến | 01/07/2014 | ||
| J. Jibodu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| J. Shaw | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| K. Ferdinand | Đi | 01/07/2014 | ||
| J. O'Donnell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| A. Drury | Đến | € 125K | 01/07/2014 | |
| James Adam Stevenson | Đến | 01/07/2014 | ||
| A. Gray | Đi | 01/07/2014 | ||
| S. Whalley | Đến | 01/07/2014 | ||
| Solomon Taiwo | Đến | 01/07/2014 | ||
| Paul Benson | Đi | 01/06/2014 | ||
| A. Wall | Đến | 11/04/2014 | ||
| Z. Banton | Đến | 06/04/2014 | ||
| Luke Rooney | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/03/2014 | |
| Z. Banton | Đi | Cho mượn | 05/03/2014 | |
| Solomon Taiwo | Đi | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| J. Meade | Đến | Cho mượn | 28/01/2014 | |
| P. Mpanzu | Đến | 28/01/2014 | ||
| S. Whalley | Đi | Cho mượn | 20/01/2014 | |
| Dave John Martin | Đến | 19/01/2014 | ||
| Fraser Franks | Đến | 17/01/2014 | ||
| A. Wall | Đi | Cho mượn | 17/01/2014 | |
| R. Inniss | Đến | Cho mượn | 10/01/2014 | |
| J. Davis | Đi | 05/01/2014 | ||
| J. O'Donnell | Đến | 05/01/2014 | ||
| K. Ferdinand | Đến | Cho mượn | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
37 thương vụ · 18 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Jibodu | Đến | 09/12/2013 | ||
| J. Davis | Đến | Cho mượn | 28/11/2013 | |
| J. O'Donnell | Đi | Cho mượn | 28/11/2013 | |
| James Adam Stevenson | Đi | Cho mượn | 28/11/2013 | |
| Dave John Martin | Đi | Cho mượn | 18/11/2013 | |
| Dean Brill | Đi | 12/11/2013 | ||
| B. Longden | Đến | 04/11/2013 | ||
| B. Longden | Đi | Cho mượn | 04/10/2013 | |
| J. Woolley | Đến | 04/10/2013 | ||
| D. Viana | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/09/2013 | |
| Scott David Rendell | Đi | Cho mượn | 13/09/2013 | |
| J. Jibodu | Đi | Cho mượn | 06/09/2013 | |
| J. Woolley | Đi | Cho mượn | 06/09/2013 | |
| A. Wall | Đến | 28/08/2013 | ||
| Janos Kovacs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2013 | |
| S. Fleetwood | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2013 | |
| L. Guttridge | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2013 | |
| Simon Ainge | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2013 | |
| E. Justham | Đến | 01/07/2013 | ||
| S. Whalley | Đến | 01/07/2013 | ||
| D. Walker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| James Adam Stevenson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| A. Lacey | Đến | 06/05/2013 | ||
| A. Watkins | Đến | 06/05/2013 | ||
| J. Goodman | Đi | 30/04/2013 | ||
| W. Thomas | Đi | Cho mượn | 28/03/2013 | |
| G. Taylor | Đi | Cho mượn | 28/03/2013 | |
| Solomon Taiwo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/03/2013 | |
| J. Goodman | Đến | Cho mượn | 04/03/2013 | |
| D. Walker | Đến | 01/03/2013 | ||
| A. Lacey | Đi | Cho mượn | 18/02/2013 | |
| A. Watkins | Đi | Cho mượn | 12/02/2013 | |
| W. Thomas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2013 | |
| S. McNulty | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2013 | |
| Dave John Martin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2013 | |
| André Boucaud | Đi | 10/01/2013 | ||
| John Paul Kissock | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 16 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Robinson | Đi | 10/11/2012 | ||
| Jonathan Smith | Đến | Cho mượn | 05/11/2012 | |
| S. Blackett | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/11/2012 | |
| Arnaud Mendy | Đến | Cho mượn | 19/10/2012 | |
| Simon Ainge | Đến | 28/09/2012 | ||
| G. Taylor | Đi | Cho mượn | 28/09/2012 | |
| A. Watkins | Đi | Cho mượn | 28/09/2012 | |
| N. Carney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/09/2012 | |
| J. Robinson | Đến | Cho mượn | 06/09/2012 | |
| C. Essam | Đến | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| A. Morgan-Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2012 | |
| Dean Brill | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2012 | |
| Aaron O'Connor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2012 | |
| R. Willmott | Đi | 17/07/2012 | ||
| Yaser Kasim | Đến | Cho mượn | 12/07/2012 | |
| E. Asafu-Adjaye | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2012 | |
| Daniel Gleeson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2012 | |
| Danny Crow | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| L. Rowe-Turner | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Ronnie Henry | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| C. Woodrow | Đi | 01/07/2012 | ||
| G. Poku | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Keith Keane | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| George Pilkington | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| J. Shaw | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| J. O'Donnell | Đến | 06/05/2012 | ||
| A. Gray | Đến | € 35.8K | 21/03/2012 | |
| J. O'Donnell | Đi | Cho mượn | 16/03/2012 | |
| A. Lacey | Đi | Cho mượn | 17/02/2012 | |
| André Boucaud | Đến | 31/01/2012 | ||
| C. McAllister | Đến | Cho mượn | 18/01/2012 | |
| G. Taylor | Đến | 03/01/2012 | ||
| Janos Kovacs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 5 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. O'Donnell | Đi | Cho mượn | 16/12/2011 | |
| Ryan Samuel Brunt | Đến | Cho mượn | 18/11/2011 | |
| A. Lacey | Đi | Cho mượn | 04/11/2011 | |
| Michael Cain | Đi | 22/09/2011 | ||
| G. Poku | Đi | Cho mượn | 26/08/2011 | |
| John Paul Kissock | Đến | 26/08/2011 | ||
| M. Barnes-Homer | Đi | Cho mượn | 26/08/2011 | |
| A. Lacey | Đi | Cho mượn | 12/08/2011 | |
| Aaron O'Connor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Z. Kroca | Đi | 01/07/2011 | ||
| J. Walker | Đi | € 66.4K | 01/07/2011 | |
| J. Woolley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| A. Drury | Đi | € 175K | 31/01/2011 | |
| R. Willmott | Đến | 28/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Shane Gore | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| A. Drury | Đến | 01/07/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 4 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Henderson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2009 | |
| Dean Brill | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2009 | |
| M. Tyler | Đến | 24/06/2009 | ||
| Akanni-Sunday Wasiu | Đi | 16/02/2009 | ||
| L. Price | Đến | Cho mượn | 02/02/2009 | |
| M. Spring | Đi | € 200K | 10/01/2009 | |
| I. Henderson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2009 | |
| C. Logan | Đến | Cho mượn | 02/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 2 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Marc Pugh | Đến | Cho mượn | 12/09/2008 | |
| Zac Barrett | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2008 | |
| M. Spillane | Đến | Cho mượn | 01/08/2008 | |
| D. Edwards | Đi | € 1M | 01/08/2008 | |
| M. Spring | Đi | Cho mượn | 01/08/2008 | |
| David Anthony Bell | Đi | € 450K | 23/07/2008 | |
| David Anthony Bell | Đi | Cho mượn | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 3 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ben Alnwick | Đến | Cho mượn | 01/09/2007 | |
| L. Barnett | Đi | € 3.8M | 01/08/2007 | |
| D. Edwards | Đến | € 290K | 01/08/2007 | |
| K. Foley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2007 | |
| C. Carlisle | Đến | Cho mượn | 02/03/2007 | |
| Rowan Vine | Đi | € 2.5M | 11/01/2007 | |
| Akenhaton Carlos Edwards | Đi | € 2.1M | 02/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 2 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Kiely | Đến | Cho mượn | 01/08/2006 | |
| S. Howard | Đi | € 1.6M | 22/07/2006 | |
| David Anthony Bell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Davies | Đi | € 4.5M | 01/09/2005 | |
| Akenhaton Carlos Edwards | Đến | € 200K | 01/07/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Barnett | Đi | Cho mượn | 01/08/2004 | |
| E. Boyce | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Taylor | Đi | 475K € | 01/08/2002 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Howard | Đến | € 80K | 22/03/2001 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. McIndoe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2000 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Doherty | Đi | € 1.5M | 01/08/1999 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 30 cầu thủ đến và 39 cầu thủ rời Luton. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 694 thương vụ liên quan tới Luton, trải từ năm 1999 tới năm 2026, gồm 327 lượt cầu thủ đến và 367 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Luton nằm ở trang Cầu thủ Luton.