Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Maccabi Tel Aviv mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Maccabi Tel Aviv mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2004 tới nay.
25 cầu thủ đến và 29 cầu thủ rời Maccabi Tel Aviv trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| J. Tavernier | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| G. Kanichowsky | Đến | Chuyển nhượng | |
| E. Sokler | Đến | Chuyển nhượng | |
| D. Glazer | Đến | Chuyển nhượng | |
| K. Belić | Đến | Cho mượn | |
| Eran Ginat | Đến | Raise | |
| A. Tzur | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Yehuda Balay | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| O. Roizman | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| O. N. Azo | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Orel Baaia | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| N. Niddam | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Cordova | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Rosen | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| H. Addo | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| N. Schwartz | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Y. Gerafi | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Ayias | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| I. Oli | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Amit Karadi | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| B. Lin | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Tischler | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Orel Baaia | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| E. Sahiti | Đến | Cho mượn | |
| I. Oli | Đến | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| I. Nicolăescu | Đi | Cho mượn | |
| S. Farhi | Đi | Chuyển nhượng | |
| R. Revivo | Đi | Chuyển nhượng | |
| N. Schwartz | Đi | Cho mượn | |
| Orel Baaia | Đi | Cho mượn | |
| Y. Malede | Đi | Chuyển nhượng | |
| Amit Karadi | Đi | Cho mượn | |
| Yali Danor | Đi | Cho mượn | |
| Ran Rival | Đi | Cho mượn | |
| Yoav Junio | Đi | Cho mượn | |
| I. Weinberg | Đi | Cho mượn | |
| Ron Feldman | Đi | Cho mượn | |
| Rom Savic | Đi | Cho mượn | |
| O. Roizman | Đi | Cho mượn | |
| N. Niddam | Đi | Chuyển nhượng | |
| I. Oli | Đi | Cho mượn | |
| Heitor | Đi | Cho mượn | |
| Itay Zafrani | Đi | Cho mượn | |
| Y. Gerafi | Đi | Cho mượn | |
| D. Tischler | Đi | Cho mượn | |
| A. Tzur | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Lin | Đi | Cho mượn | |
| Yehuda Balay | Đi | Cho mượn | |
| K. Belić | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| E. Sahiti | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| B. Lederman | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Orel Baaia | Đi | Cho mượn | |
| I. Oli | Đi | Cho mượn | |
| A. Cohen | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 511 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
54 thương vụ · 25 đến · 29 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Nicolăescu | Đi | Cho mượn | 10/09/2026 | |
| J. Tavernier | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/09/2026 | |
| G. Kanichowsky | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2026 | |
| S. Farhi | Đi | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| R. Revivo | Đi | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| N. Schwartz | Đi | Cho mượn | 18/08/2026 | |
| Orel Baaia | Đi | Cho mượn | 16/08/2026 | |
| Y. Malede | Đi | Chuyển nhượng | 15/08/2026 | |
| E. Sokler | Đến | Chuyển nhượng | 25/07/2026 | |
| Amit Karadi | Đi | Cho mượn | 20/07/2026 | |
| Yali Danor | Đi | Cho mượn | 19/07/2026 | |
| Ran Rival | Đi | Cho mượn | 18/07/2026 | |
| Yoav Junio | Đi | Cho mượn | 18/07/2026 | |
| I. Weinberg | Đi | Cho mượn | 18/07/2026 | |
| Ron Feldman | Đi | Cho mượn | 18/07/2026 | |
| Rom Savic | Đi | Cho mượn | 18/07/2026 | |
| O. Roizman | Đi | Cho mượn | 11/07/2026 | |
| N. Niddam | Đi | Chuyển nhượng | 08/07/2026 | |
| D. Glazer | Đến | Chuyển nhượng | 07/07/2026 | |
| I. Oli | Đi | Cho mượn | 07/07/2026 | |
| Heitor | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| K. Belić | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| Eran Ginat | Đến | Raise | 30/06/2026 | |
| Itay Zafrani | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| Y. Gerafi | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| D. Tischler | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| A. Tzur | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| B. Lin | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| Yehuda Balay | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| A. Tzur | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Yehuda Balay | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| O. Roizman | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| O. N. Azo | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Orel Baaia | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| N. Niddam | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Cordova | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| S. Rosen | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| H. Addo | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| N. Schwartz | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Y. Gerafi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 | |
| A. Ayias | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| K. Belić | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| I. Oli | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| E. Sahiti | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Amit Karadi | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| B. Lin | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| D. Tischler | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| B. Lederman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/06/2026 | |
| Orel Baaia | Đi | Cho mượn | 10/02/2026 | |
| Orel Baaia | Đến | Hết hạn cho mượn | 09/02/2026 | |
| E. Sahiti | Đến | Cho mượn | 29/01/2026 | |
| I. Oli | Đi | Cho mượn | 27/01/2026 | |
| I. Oli | Đến | Hết hạn cho mượn | 26/01/2026 | |
| A. Cohen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
68 thương vụ · 32 đến · 36 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. N. Azo | Đi | Cho mượn | 20/09/2025 | |
| Hélio Varela | Đến | Chuyển nhượng | 04/09/2025 | |
| N. Stojić | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| K. Andrade | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| Weslley Patati | Đi | Chuyển nhượng | 28/08/2025 | |
| D. Turgeman | Đi | Chuyển nhượng | 20/08/2025 | |
| S. Edri | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2025 | |
| S. Edri | Đi | 18/08/2025 | ||
| A. Glazer | Đi | Cho mượn | 12/08/2025 | |
| A. Cordova | Đi | Cho mượn | 06/08/2025 | |
| I. Nachmias | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2025 | |
| D. Tischler | Đi | Cho mượn | 30/07/2025 | |
| N. Schwartz | Đi | Cho mượn | 29/07/2025 | |
| H. Addo | Đi | Cho mượn | 29/07/2025 | |
| A. Zur | Đi | Cho mượn | 27/07/2025 | |
| A. Tzur | Đi | Cho mượn | 26/07/2025 | |
| S. Rosen | Đi | Cho mượn | 24/07/2025 | |
| H. Layous | Đi | Cho mượn | 23/07/2025 | |
| O. Roizman | Đi | Cho mượn | 23/07/2025 | |
| G. Kanichowsky | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2025 | |
| M. Camara | Đến | Chuyển nhượng | 17/07/2025 | |
| Heitor | Đến | Chuyển nhượng | 15/07/2025 | |
| I. Oli | Đi | Cho mượn | 13/07/2025 | |
| Y. Blai | Đi | Cho mượn | 10/07/2025 | |
| Yehuda Balay | Đi | Cho mượn | 09/07/2025 | |
| N. Niddam | Đi | Cho mượn | 07/07/2025 | |
| S. Edri | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| O. Azo | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Zur | Đến | 01/07/2025 | ||
| S. Lemkin | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| I. Noy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Kiko Bondoso | Đi | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| I. Ben Hamo | Đến | 01/07/2025 | ||
| S. Rosen | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Cordova | Đến | 01/07/2025 | ||
| Kiko Bondoso | Đến | 01/07/2025 | ||
| S. Farhi | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Orel Baaia | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Y. Blai | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| N. Ben Harush | Đến | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| S. Sluga | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Orel Baaia | Đi | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| R. Nawi | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. van Overeem | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| O. Davidzada | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| N. Niddam | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Glazer | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| I. Oli | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| O. Roizman | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| N. Niddam | Đến | 01/07/2025 | ||
| B. Lederman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| D. Gropper | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| I. Nicolăescu | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| B. Lin | Đến | 29/06/2025 | ||
| Yehuda Balay | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| A. Ayias | Đi | Cho mượn | 10/02/2025 | |
| Y. Blai | Đi | Cho mượn | 05/02/2025 | |
| N. Khatib | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2025 | |
| O. Roizman | Đi | Cho mượn | 31/01/2025 | |
| N. Khatib | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2025 | |
| O. Azo | Đi | Cho mượn | 26/01/2025 | |
| O. Azo | Đến | Hết hạn cho mượn | 19/01/2025 | |
| S. Edri | Đi | Cho mượn | 13/01/2025 | |
| S. Edri | Đến | Hết hạn cho mượn | 12/01/2025 | |
| S. Edri | Đến | Hết hạn cho mượn | 12/01/2025 | |
| A. Ayias | Đến | € 800K | 09/01/2025 | |
| I. Oli | Đi | Cho mượn | 08/01/2025 | |
| N. Bitton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
51 thương vụ · 20 đến · 31 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Ayias | Đi | Cho mượn | 19/09/2024 | |
| D. Biton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/09/2024 | |
| Y. Cohen | Đi | Chuyển nhượng | 16/09/2024 | |
| M. Baltaxa | Đi | 11/09/2024 | ||
| Weslley Patati | Đến | 04/09/2024 | ||
| S. Lemkin | Đến | Cho mượn | 04/09/2024 | |
| N. Niddam | Đi | Cho mượn | 04/09/2024 | |
| Orel Baaia | Đi | Cho mượn | 02/09/2024 | |
| O. Mosquera | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/08/2024 | |
| N. Stojić | Đến | 26/08/2024 | ||
| R. Nawi | Đi | Cho mượn | 22/08/2024 | |
| S. Rosen | Đi | Cho mượn | 21/08/2024 | |
| M. Hozez | Đi | 21/08/2024 | ||
| E. Golasa | Đi | 21/08/2024 | ||
| O. Azo | Đi | Cho mượn | 15/08/2024 | |
| N. Khatib | Đi | Cho mượn | 08/08/2024 | |
| B. Lin | Đi | 08/08/2024 | ||
| A. Cordova | Đi | Cho mượn | 08/08/2024 | |
| S. Farhi | Đi | Cho mượn | 07/08/2024 | |
| A. Zur | Đi | Cho mượn | 05/08/2024 | |
| I. Sissokho | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2024 | |
| H. Layous | Đến | 01/08/2024 | ||
| Enric Saborit | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2024 | |
| I. Ben Hamo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2024 | |
| Milson | Đi | 26/07/2024 | ||
| S. Yehezkel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2024 | |
| D. Luckassen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2024 | |
| Daniel | Đi | 10/07/2024 | ||
| T. Asante | Đến | 08/07/2024 | ||
| Kiko Bondoso | Đi | Cho mượn | 04/07/2024 | |
| R. Nawi | Đến | 01/07/2024 | ||
| S. Farhi | Đến | 01/07/2024 | ||
| T. Alon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| S. Edri | Đi | Cho mượn | 01/07/2024 | |
| Orel Baaia | Đến | 01/07/2024 | ||
| M. Hozez | Đến | 01/07/2024 | ||
| T. Glazer | Đi | 01/07/2024 | ||
| R. Hanzis | Đến | 01/07/2024 | ||
| R. Yatzkar | Đi | 01/07/2024 | ||
| N. Niddam | Đến | 01/07/2024 | ||
| O. Melika | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/06/2024 | |
| E. Madmon | Đến | 27/06/2024 | ||
| S. Farhi | Đi | Cho mượn | 08/02/2024 | |
| Orel Baaia | Đi | Cho mượn | 08/02/2024 | |
| H. Addo | Đến | € 500K | 06/02/2024 | |
| R. Shlomo | Đến | € 1.2M | 02/02/2024 | |
| Y. Malede | Đến | € 350K | 31/01/2024 | |
| R. Hanzis | Đi | Cho mượn | 21/01/2024 | |
| E. Kartsev | Đến | Cho mượn | 18/01/2024 | |
| M. Baltaxa | Đến | 05/01/2024 | ||
| Y. Maçon | Đi | 05/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
44 thương vụ · 18 đến · 26 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Almog | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/09/2023 | |
| D. Glazer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/09/2023 | |
| O. Mosquera | Đến | 05/09/2023 | ||
| A. Cohen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/09/2023 | |
| Kiko Bondoso | Đến | 02/09/2023 | ||
| O. Davida | Đến | € 800K | 30/08/2023 | |
| P. Guiagon | Đi | € 1.5M | 29/08/2023 | |
| S. Piven | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/08/2023 | |
| Daniel Peretz | Đi | € 5M | 25/08/2023 | |
| Đ. Jovanović | Đi | 17/08/2023 | ||
| S. Edri | Đi | Cho mượn | 28/07/2023 | |
| B. Cohen | Đi | € 19.5M | 25/07/2023 | |
| I. Tomer | Đi | Cho mượn | 23/07/2023 | |
| R. Hanzis | Đi | Cho mượn | 12/07/2023 | |
| O. Roizman | Đi | Cho mượn | 11/07/2023 | |
| Milson | Đến | € 700K | 06/07/2023 | |
| Orel Baaia | Đi | Cho mượn | 05/07/2023 | |
| R. Nawi | Đi | Cho mượn | 05/07/2023 | |
| A. Rikan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2023 | |
| A. Hershko | Đi | 02/07/2023 | ||
| Y. Maçon | Đến | Cho mượn | 02/07/2023 | |
| S. Edri | Đến | 01/07/2023 | ||
| Geraldes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| T. Glazer | Đi | Cho mượn | 01/07/2023 | |
| Y. Cohen | Đến | € 1.3M | 01/07/2023 | |
| O. Khalaila | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| E. Guerrero | Đi | € 500K | 01/07/2023 | |
| R. Mishpati | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| G. Mizrahi | Đến | 01/07/2023 | ||
| R. Revivo | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Kandil | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| E. Hen | Đi | Cho mượn | 01/07/2023 | |
| I. Shahar | Đến | 01/07/2023 | ||
| R. Yatzkar | Đến | 30/06/2023 | ||
| O. Roizman | Đến | 30/06/2023 | ||
| R. Yatzkar | Đi | Cho mượn | 06/02/2023 | |
| R. Yatzkar | Đến | 05/02/2023 | ||
| R. Hanzis | Đi | Cho mượn | 02/02/2023 | |
| R. Hanzis | Đến | 01/02/2023 | ||
| E. Almog | Đến | 01/02/2023 | ||
| R. Ilie | Đến | Cho mượn | 01/02/2023 | |
| O. Gloukh | Đi | € 7M | 27/01/2023 | |
| A. Hershko | Đi | Cho mượn | 19/01/2023 | |
| R. Revivo | Đi | Cho mượn | 04/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
43 thương vụ · 16 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Yatzkar | Đi | Cho mượn | 21/09/2022 | |
| B. Kuwas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/09/2022 | |
| O. Khalaila | Đi | Cho mượn | 06/09/2022 | |
| D. Luckassen | Đến | 04/09/2022 | ||
| S. Perica | Đi | 02/09/2022 | ||
| E. Guerrero | Đi | Cho mượn | 21/08/2022 | |
| E. Almog | Đi | Cho mượn | 18/08/2022 | |
| Dor Peretz | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2022 | |
| G. Mizrahi | Đi | Cho mượn | 14/08/2022 | |
| T. Glazer | Đi | Cho mượn | 14/08/2022 | |
| N. Niddam | Đi | Cho mượn | 07/08/2022 | |
| I. Ben Hamo | Đi | Cho mượn | 01/08/2022 | |
| N. Cohen | Đi | 26/07/2022 | ||
| I. Shahar | Đi | Cho mượn | 25/07/2022 | |
| S. Edri | Đi | Cho mượn | 20/07/2022 | |
| R. Hanzis | Đi | Cho mượn | 17/07/2022 | |
| O. Roizman | Đi | Cho mượn | 07/07/2022 | |
| G. Mizrahi | Đến | 01/07/2022 | ||
| E. Zahavi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| N. Berkovitz | Đi | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| I. Shahar | Đến | 01/07/2022 | ||
| J. van Overeem | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| I. Ben Hamo | Đến | 01/07/2022 | ||
| N. Bitton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| D. Turgeman | Đến | 01/07/2022 | ||
| P. Guiagon | Đến | 01/07/2022 | ||
| E. Shamir | Đi | 01/07/2022 | ||
| N. Cohen | Đến | 01/07/2022 | ||
| E. Hen | Đi | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| T. Ben Haim | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| E. Guerrero | Đến | 01/07/2022 | ||
| N. Dismas | Đi | € 500K | 01/07/2022 | |
| T. Glazer | Đến | 01/07/2022 | ||
| Michel Simyon Mor | Đến | 30/06/2022 | ||
| A. Glazer | Đi | Cho mượn | 30/06/2022 | |
| M. Baltaxa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2022 | |
| Josué Sá | Đến | Cho mượn | 03/02/2022 | |
| E. Guerrero | Đi | Cho mượn | 02/02/2022 | |
| Đ. Jovanović | Đến | 01/02/2022 | ||
| Luis Hernández | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2022 | |
| R. Hanzis | Đi | Cho mượn | 30/01/2022 | |
| I. Shahar | Đi | Cho mượn | 20/01/2022 | |
| T. Altman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
41 thương vụ · 17 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Dismas | Đi | Cho mượn | 30/09/2021 | |
| A. Gianniotis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/09/2021 | |
| B. Cohen | Đi | Cho mượn | 14/09/2021 | |
| B. Musayof | Đi | Cho mượn | 14/09/2021 | |
| G. Mizrahi | Đi | Cho mượn | 13/09/2021 | |
| D. Turgeman | Đi | Cho mượn | 12/09/2021 | |
| E. Kartsev | Đi | € 520K | 01/09/2021 | |
| P. Guiagon | Đi | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| G. Kanichowsky | Đến | 31/08/2021 | ||
| B. Kuwas | Đến | 31/08/2021 | ||
| S. Perica | Đến | 18/08/2021 | ||
| D. Biton | Đến | 18/08/2021 | ||
| E. Shamir | Đến | Cho mượn | 11/08/2021 | |
| Y. Cohen | Đi | 11/08/2021 | ||
| N. Berkovitz | Đi | Cho mượn | 05/08/2021 | |
| Michel Simyon Mor | Đi | Cho mượn | 05/08/2021 | |
| R. Yatzkar | Đi | Cho mượn | 04/07/2021 | |
| O. Roizman | Đi | Cho mượn | 04/07/2021 | |
| I. Ben Hamo | Đi | Cho mượn | 02/07/2021 | |
| A. Gianniotis | Đến | 01/07/2021 | ||
| O. Khalaila | Đến | € 515K | 01/07/2021 | |
| R. Hanzis | Đến | 01/07/2021 | ||
| I. Nachmias | Đến | 01/07/2021 | ||
| I. Shahar | Đến | 01/07/2021 | ||
| T. Altman | Đến | 01/07/2021 | ||
| Dor Peretz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| P. Guiagon | Đến | 01/07/2021 | ||
| G. Mizrahi | Đến | 01/07/2021 | ||
| B. Cohen | Đến | 01/07/2021 | ||
| N. Niddam | Đến | 01/07/2021 | ||
| E. Tibi | Đi | 01/07/2021 | ||
| D. Biton | Đi | 01/07/2021 | ||
| Balgou Yendountie | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| I. Shechter | Đi | 01/07/2021 | ||
| A. Pešić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2021 | |
| A. Glazer | Đi | Cho mượn | 11/02/2021 | |
| B. Cohen | Đi | Cho mượn | 21/01/2021 | |
| C. Ofoedu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2021 | |
| Geraldes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2021 | |
| A. Navot | Đi | 08/01/2021 | ||
| Balgou Yendountie | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 18 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Hanzis | Đi | Cho mượn | 01/11/2020 | |
| R. Barsky | Đi | 01/11/2020 | ||
| Luis Hernández | Đến | 21/10/2020 | ||
| A. Pešić | Đến | 04/10/2020 | ||
| D. Micha | Đi | 04/09/2020 | ||
| B. Cohen | Đi | Cho mượn | 25/08/2020 | |
| I. Shahar | Đi | Cho mượn | 25/08/2020 | |
| O. Atzili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2020 | |
| Jair Amador | Đi | 19/08/2020 | ||
| B. Bitton | Đến | Cho mượn | 03/08/2020 | |
| Omri Ram | Đi | 02/08/2020 | ||
| A. Glazer | Đến | 01/08/2020 | ||
| T. Ben Haim | Đến | 01/08/2020 | ||
| I. Shahar | Đến | 01/08/2020 | ||
| Geraldes | Đi | 01/08/2020 | ||
| E. Hen | Đi | Cho mượn | 01/08/2020 | |
| P. Guiagon | Đi | Cho mượn | 01/08/2020 | |
| N. Niddam | Đi | 01/08/2020 | ||
| O. Katz | Đi | 01/08/2020 | ||
| Omer Brami | Đi | 01/08/2020 | ||
| E. Kartsev | Đến | 01/08/2020 | ||
| E. Peretz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2020 | |
| M. Baltaxa | Đến | 11/07/2020 | ||
| Daniel Peretz | Đến | 11/07/2020 | ||
| Omer Brami | Đến | 03/07/2020 | ||
| E. Guerrero | Đến | 03/07/2020 | ||
| E. Hen | Đến | 03/07/2020 | ||
| Daniel Peretz | Đến | 01/07/2020 | ||
| Omer Brami | Đến | 01/07/2020 | ||
| Haviv Ohayon | Đến | 01/07/2020 | ||
| E. Hen | Đến | 01/07/2020 | ||
| E. Guerrero | Đến | 01/07/2020 | ||
| B. Cohen | Đến | 30/06/2020 | ||
| A. Schoenfeld | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2020 | |
| E. Atar | Đi | 05/02/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
38 thương vụ · 16 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Kartsev | Đi | Cho mượn | 01/09/2019 | |
| Balgou Yendountie | Đi | Cho mượn | 19/08/2019 | |
| Data not available | Đi | Cho mượn | 19/08/2019 | |
| M. Baltaxa | Đi | Cho mượn | 18/08/2019 | |
| E. Guerrero | Đi | Cho mượn | 12/08/2019 | |
| Daniel Peretz | Đi | Cho mượn | 01/08/2019 | |
| Omer Brami | Đi | Cho mượn | 01/08/2019 | |
| Geraldes | Đến | Cho mượn | 21/07/2019 | |
| E. Guerrero | Đến | 17/07/2019 | ||
| Nick Blackman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2019 | |
| O. Dasa | Đi | 11/07/2019 | ||
| A. Glazer | Đi | Cho mượn | 02/07/2019 | |
| I. Shahar | Đi | Cho mượn | 02/07/2019 | |
| P. Rajković | Đi | € 5M | 01/07/2019 | |
| E. Kartsev | Đến | 01/07/2019 | ||
| Data not available | Đến | 01/07/2019 | ||
| Data not available | Đến | BTBeitar TA | 01/07/2019 | |
| M. Hozez | Đến | 01/07/2019 | ||
| O. Katz | Đến | 01/07/2019 | ||
| E. Peretz | Đến | 01/07/2019 | ||
| U. Nikolić | Đến | 01/07/2019 | ||
| Marcelo Machado dos Santos | Đến | 01/07/2019 | ||
| E. Peretz | Đi | 01/07/2019 | ||
| E. Almog | Đến | 01/07/2019 | ||
| O. Dasa | Đến | 01/07/2019 | ||
| A. Gianniotis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2019 | |
| Balgou Yendountie | Đi | Cho mượn | 06/02/2019 | |
| Data not available | Đi | Cho mượn | 06/02/2019 | |
| Data not available | Đi | BTBeitar TA | Cho mượn | 05/02/2019 |
| Princeoladimeji Omogbolahan Tomas | Đi | Cho mượn | 05/02/2019 | |
| Marcelo Machado dos Santos | Đi | Cho mượn | 01/02/2019 | |
| E. Almog | Đi | Cho mượn | 01/02/2019 | |
| E. Almog | Đến | 31/01/2019 | ||
| E. Kartsev | Đi | Cho mượn | 30/01/2019 | |
| Haviv Ohayon | Đi | Cho mượn | 29/01/2019 | |
| C. Battocchio | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2019 | |
| Marcelo Machado dos Santos | Đến | 16/01/2019 | ||
| M. Hozez | Đi | Cho mượn | 08/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 14 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Princeoladimeji Omogbolahan Tomas | Đi | Cho mượn | 11/09/2018 | |
| V. Kjartansson | Đi | € 2.5M | 31/08/2018 | |
| S. Goldberg | Đi | 18/08/2018 | ||
| Tal Ben Haim | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2018 | |
| T. Altman | Đi | 01/08/2018 | ||
| F. Najjar | Đi | 01/08/2018 | ||
| E. Almog | Đi | Cho mượn | 01/08/2018 | |
| M. Kandil | Đến | Swap | 29/07/2018 | |
| M. Tchibota | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2018 | |
| M. Hozez | Đến | 23/07/2018 | ||
| C. Ofoedu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2018 | |
| E. Filipenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2018 | |
| M. Grechkin | Đi | Cho mượn | 02/07/2018 | |
| G. Kanyuk | Đi | 01/07/2018 | ||
| Yuval Shpungin | Đi | 01/07/2018 | ||
| Y. Cohen | Đến | 01/07/2018 | ||
| J. Babin | Đi | 01/07/2018 | ||
| Jair Amador | Đến | 01/07/2018 | ||
| E. Peretz | Đến | 01/07/2018 | ||
| S. Piven | Đến | 01/07/2018 | ||
| Enric Saborit | Đến | 01/07/2018 | ||
| E. Kartsev | Đến | 01/07/2018 | ||
| I. Shechter | Đến | 01/07/2018 | ||
| S. Goldberg | Đến | 01/07/2018 | ||
| D. Glazer | Đến | 01/07/2018 | ||
| R. Barsky | Đến | 26/06/2018 | ||
| Marcelo Machado dos Santos | Đi | Cho mượn | 27/02/2018 | |
| E. Kartsev | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| G. Kanyuk | Đến | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| E. Filipenko | Đi | Cho mượn | 09/01/2018 | |
| M. Baltaxa | Đi | Cho mượn | 09/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 13 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Dasa | Đến | 22/10/2017 | ||
| S. Goldberg | Đi | Cho mượn | 06/09/2017 | |
| S. Yehezkel | Đi | 05/09/2017 | ||
| E. Peretz | Đi | Cho mượn | 05/09/2017 | |
| Marcelo Machado dos Santos | Đi | Cho mượn | 02/09/2017 | |
| J. Babin | Đến | Cho mượn | 01/09/2017 | |
| Y. Azulay | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2017 | |
| E. Atar | Đến | € 650K | 29/08/2017 | |
| T. Sušić | Đến | Cho mượn | 07/08/2017 | |
| E. Scarione | Đi | 13/07/2017 | ||
| C. Battocchio | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2017 | |
| D. Glazer | Đi | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| M. Baltaxa | Đến | 01/07/2017 | ||
| O. Ben Harush | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| M. Grechkin | Đi | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| Rúben Micael | Đi | 01/07/2017 | ||
| G. Kanichowsky | Đi | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| Gal Alberman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| B. Levi | Đi | 01/07/2017 | ||
| S. Goldberg | Đến | 01/07/2017 | ||
| T. Ben Haim | Đi | 01/07/2017 | ||
| Y. Azulay | Đến | 28/06/2017 | ||
| Dor Peretz | Đến | 28/06/2017 | ||
| O. Davidzada | Đến | Cho mượn | 28/06/2017 | |
| O. Atzili | Đến | € 1M | 28/06/2017 | |
| Y. Benayoun | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/06/2017 | |
| Ramon Menezes | Đi | 01/06/2017 | ||
| H. Medunjanin | Đi | 14/02/2017 | ||
| Marcelo Machado dos Santos | Đến | € 1.3M | 02/02/2017 | |
| Emmanuel Nosakhare Igiebor | Đi | € 500K | 31/01/2017 | |
| Dor Peretz | Đi | Cho mượn | 26/01/2017 | |
| S. Yeini | Đến | 26/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 8 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Yehezkel | Đến | 06/09/2016 | ||
| D. Glazer | Đi | Cho mượn | 01/09/2016 | |
| Daniel | Đến | 01/09/2016 | ||
| V. Kjartansson | Đến | € 3.5M | 01/09/2016 | |
| Orlando Sá | Đi | 31/08/2016 | ||
| E. Golasa | Đến | 07/07/2016 | ||
| Carlos García | Đi | 04/07/2016 | ||
| M. Grechkin | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| G. Kanichowsky | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| E. Zahavi | Đi | € 6.3M | 01/07/2016 | |
| E. Filipenko | Đến | 01/07/2016 | ||
| Y. Benayoun | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2016 | |
| Gil Vermouth | Đi | 04/02/2016 | ||
| H. Medunjanin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2016 | |
| Orlando Sá | Đến | 26/01/2016 | ||
| Juan Pablo Colinas Ferreras | Đi | 01/01/2016 | ||
| Dor Galili | Đi | Cho mượn | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 3 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Daniel Lifshitz | Đến | 06/09/2015 | ||
| S. Goldberg | Đi | Cho mượn | 03/09/2015 | |
| Hassan Abu Zaid | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2015 | |
| R. Prica | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2015 | |
| E. Dasa | Đến | € 600K | 10/08/2015 | |
| M. Tchibota | Đi | Cho mượn | 13/07/2015 | |
| M. Radi | Đi | 05/07/2015 | ||
| S. Yeini | Đi | € 400K | 01/07/2015 | |
| Tal Ben Haim | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| B. Reichert | Đi | Cho mượn | 03/02/2015 | |
| S. Goldberg | Đi | Cho mượn | 03/02/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 5 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Hassan Abu Zaid | Đi | Cho mượn | 21/09/2014 | |
| M. Lugasi | Đi | 21/09/2014 | ||
| Hassan Abu Zaid | Đi | Cho mượn | 25/08/2014 | |
| O. Altman | Đi | Cho mượn | 16/08/2014 | |
| Emmanuel Nosakhare Igiebor | Đến | 23/07/2014 | ||
| Yuval Shpungin | Đến | 01/07/2014 | ||
| B. Reichert | Đến | 01/07/2014 | ||
| Gonzalo García | Đi | 01/07/2014 | ||
| M. Lugasi | Đến | 01/07/2014 | ||
| M. Dabbur | Đi | 06/02/2014 | ||
| R. Maréval | Đến | 03/02/2014 | ||
| Hassan Abu Zaid | Đi | Cho mượn | 16/01/2014 | |
| Tomer Chencinski | Đi | 14/01/2014 | ||
| M. Lugasi | Đi | Cho mượn | 06/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
15 thương vụ · 7 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Mané | Đi | 23/12/2013 | ||
| O. Vered | Đi | 15/12/2013 | ||
| E. Zizov | Đi | 01/11/2013 | ||
| Hassan Abu Zaid | Đi | Cho mượn | 01/09/2013 | |
| Avi Strul | Đi | 01/08/2013 | ||
| B. Itzhaki | Đến | 16/07/2013 | ||
| Juan Pablo Colinas Ferreras | Đến | 16/07/2013 | ||
| Mané | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2013 | |
| E. Atar | Đi | € 1.5M | 01/07/2013 | |
| V. Enyeama | Đi | 01/07/2013 | ||
| R. Punčec | Đi | € 250K | 01/07/2013 | |
| I. Fideleff | Đến | Cho mượn | 17/02/2013 | |
| E. Zahavi | Đến | € 250K | 23/01/2013 | |
| R. Prica | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2013 | |
| Tomer Chencinski | Đến | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 4 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Earnshaw | Đến | Cho mượn | 20/09/2012 | |
| Hassan Abu Zaid | Đến | € 450K | 17/09/2012 | |
| E. Tibi | Đến | 31/08/2012 | ||
| H. Medunjanin | Đi | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| M. Konaté | Đi | € 2M | 23/08/2012 | |
| V. Enyeama | Đến | Cho mượn | 08/08/2012 | |
| Nivaldo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| D. Malul | Đi | 01/07/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 2 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Maor Bar Buzaglo | Đi | 19/08/2011 | ||
| E. Zizov | Đến | 01/07/2011 | ||
| M. Lugasi | Đến | 06/04/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Yuval Shpungin | Đi | 01/07/2010 | ||
| E. Atar | Đến | € 750K | 01/04/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Haddad | Đi | 01/07/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Haddad | Đến | € 1M | 01/08/2008 | |
| J. Bizera | Đến | Cho mượn | 01/02/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Tal Ben Haim | Đi | € 225K | 01/08/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 25 cầu thủ đến và 29 cầu thủ rời Maccabi Tel Aviv. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 511 thương vụ liên quan tới Maccabi Tel Aviv, trải từ năm 2004 tới năm 2026, gồm 221 lượt cầu thủ đến và 290 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Maccabi Tel Aviv nằm ở trang Cầu thủ Maccabi Tel Aviv.