Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Malmo FF mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Malmo FF mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2001 tới nay.
19 cầu thủ đến và 32 cầu thủ rời Malmo FF trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Tarik Karic | Đến | ||
| M. Lahdo | Đến | Chuyển nhượng | |
| S. Gregersen | Đến | Chuyển nhượng | |
| W. Kamanzi | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Diego García | Đến | Chuyển nhượng | |
| H. Bolin | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Rana | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Jørgensen | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Soumah | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Y. Mohammed | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Isaac Assibu | Đến | ||
| O. Sjöstrand | Đến | Chuyển nhượng | |
| N. Åstrand John | Đến | Chuyển nhượng | |
| O. Krajina | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Llumnica | Đến | Raise | |
| Y. Karabelyov | Đến | Chuyển nhượng | |
| B. Kurtulus | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. MilosavljeviÄ | Đến | Chuyển nhượng | |
| V. Hidalgo | Đến | Raise |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| S. Vecchia | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Y. Mohammed | Đi | Cho mượn | |
| E. Botheim | Đi | Chuyển nhượng | |
| S. Soumah | Đi | Cho mượn | |
| J. Karlsson | Đi | Chuyển nhượng | |
| S. Vecchia | Đi | VSVecchia Stefano | Chuyển nhượng tự do |
| Ricardo Friedrich | Đi | RFRicardo Friedrich | Chuyển nhượng tự do |
| C. Rösler | Đi | Chuyển nhượng | |
| Rana | Đi | Cho mượn | |
| T. Ali | Đi | Chuyển nhượng | |
| H. Bolin | Đi | Cho mượn | |
| S. Jørgensen | Đi | Cho mượn | |
| A. Sigurðsson | Đi | Chuyển nhượng | |
| H. Backstrand | Đi | Chuyển nhượng | |
| Z. Loukili | Đi | Cho mượn | |
| O. Krajina | Đi | Cho mượn | |
| M. Llumnica | Đi | Cho mượn | |
| Viggo Karlsson | Đi | Cho mượn | |
| L. Johnsen | Đi | Chuyển nhượng | |
| Rana | Đi | Cho mượn | |
| S. Soumah | Đi | Cho mượn | |
| Y. Mohammed | Đi | Cho mượn | |
| J. Persson | Đi | Cho mượn | |
| M. Ellborg | Đi | Chuyển nhượng | |
| W. Åkesson | Đi | ||
| M. Olsson | Đi | OMOlsson Martin | Chuyển nhượng tự do |
| O. Lewicki | Đi | LOLewicki Oscar | End of career |
| M. Zeidan | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Tagoe | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Pérez | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| O. Berg | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Siby | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 512 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
51 thương vụ · 19 đến · 32 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Tarik Karic | Đến | 30/09/2026 | ||
| S. Vecchia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/09/2026 | |
| Y. Mohammed | Đi | Cho mượn | 02/09/2026 | |
| E. Botheim | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2026 | |
| M. Lahdo | Đến | Chuyển nhượng | 30/08/2026 | |
| S. Gregersen | Đến | Chuyển nhượng | 26/08/2026 | |
| S. Soumah | Đi | Cho mượn | 19/08/2026 | |
| J. Karlsson | Đi | Chuyển nhượng | 18/08/2026 | |
| S. Vecchia | Đi | VSVecchia Stefano | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2026 |
| Ricardo Friedrich | Đi | RFRicardo Friedrich | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2026 |
| C. Rösler | Đi | Chuyển nhượng | 01/08/2026 | |
| Rana | Đi | Cho mượn | 20/07/2026 | |
| W. Kamanzi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2026 | |
| T. Ali | Đi | Chuyển nhượng | 13/07/2026 | |
| Diego García | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| H. Bolin | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| S. Jørgensen | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| A. Sigurðsson | Đi | Chuyển nhượng | 29/06/2026 | |
| H. Bolin | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Rana | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| S. Jørgensen | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| S. Soumah | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Y. Mohammed | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Isaac Assibu | Đến | 31/05/2026 | ||
| H. Backstrand | Đi | Chuyển nhượng | 26/03/2026 | |
| O. Sjöstrand | Đến | Chuyển nhượng | 24/03/2026 | |
| N. Åstrand John | Đến | Chuyển nhượng | 10/03/2026 | |
| Z. Loukili | Đi | Cho mượn | 02/03/2026 | |
| O. Krajina | Đi | Cho mượn | 27/02/2026 | |
| O. Krajina | Đến | Chuyển nhượng | 26/02/2026 | |
| M. Llumnica | Đi | Cho mượn | 23/02/2026 | |
| M. Llumnica | Đến | Raise | 22/02/2026 | |
| Viggo Karlsson | Đi | Cho mượn | 20/02/2026 | |
| L. Johnsen | Đi | Chuyển nhượng | 17/02/2026 | |
| Rana | Đi | Cho mượn | 15/02/2026 | |
| Y. Karabelyov | Đến | Chuyển nhượng | 10/02/2026 | |
| S. Soumah | Đi | Cho mượn | 10/02/2026 | |
| Y. Mohammed | Đi | Cho mượn | 09/02/2026 | |
| J. Persson | Đi | Cho mượn | 08/02/2026 | |
| B. Kurtulus | Đến | Chuyển nhượng | 02/02/2026 | |
| M. Ellborg | Đi | Chuyển nhượng | 31/01/2026 | |
| W. Åkesson | Đi | 31/01/2026 | ||
| M. Olsson | Đi | OMOlsson Martin | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2026 |
| O. Lewicki | Đi | LOLewicki Oscar | End of career | 29/01/2026 |
| M. Zeidan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2026 | |
| B. Tagoe | Đi | Chuyển nhượng | 28/01/2026 | |
| A. Pérez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2026 | |
| O. Berg | Đi | Chuyển nhượng | 28/01/2026 | |
| J. MilosavljeviÄ | Đến | Chuyển nhượng | 28/01/2026 | |
| V. Hidalgo | Đến | Raise | 20/01/2026 | |
| M. Siby | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
49 thương vụ · 25 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ricardo Friedrich | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| P. Sejdiu | Đi | SPSejdiu Patriot | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| M. Zeidan | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| M. Zeidan | Đi | ZMZeidan Moustafa | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| A. Pérez | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/12/2025 | |
| P. Sejdiu | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/11/2025 | |
| Z. Loukili | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/11/2025 | |
| B. Tagoe | Đến | 29/11/2025 | ||
| A. Ghita | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/11/2025 | |
| William Nieroth Lundgren | Đến | 29/11/2025 | ||
| A. Höög | Đến | Hết hạn cho mượn | 16/09/2025 | |
| V. Jeppsson | Đến | Hết hạn cho mượn | 16/09/2025 | |
| N. Zätterström | Đi | Chuyển nhượng | 22/08/2025 | |
| Ricardo Friedrich | Đi | Cho mượn | 21/08/2025 | |
| I. Kiese Thelin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2025 | |
| Z. Loukili | Đi | Cho mượn | 18/08/2025 | |
| M. Pettersson | Đi | Cho mượn | 06/08/2025 | |
| M. Pettersson | Đến | Hết hạn cho mượn | 04/08/2025 | |
| S. Soumah | Đến | Chuyển nhượng | 28/07/2025 | |
| J. Ceesay | Đi | Chuyển nhượng | 16/07/2025 | |
| A. Đurić | Đến | Chuyển nhượng | 09/07/2025 | |
| S. Jørgensen | Đến | 09/07/2025 | ||
| P. Sejdiu | Đi | Cho mượn | 08/07/2025 | |
| R. Olsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2025 | |
| Mouritaza Houmadi | Đi | Chuyển nhượng | 07/07/2025 | |
| P. Sejdiu | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| M. Siby | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Ceesay | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Tinnerholm | Đi | TATinnerholm Anton | End of career | 29/04/2025 |
| W. Åkesson | Đi | AWAkesson William | Chuyển nhượng tự do | 30/03/2025 |
| V. Jeppsson | Đi | Cho mượn | 27/03/2025 | |
| S. Jørgensen | Đi | Cho mượn | 08/03/2025 | |
| A. Ghita | Đi | Cho mượn | 20/02/2025 | |
| A. Sigurðsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2025 | |
| M. Oberg | Đi | Chuyển nhượng | 16/02/2025 | |
| E. Makolli | Đi | Chuyển nhượng | 02/02/2025 | |
| William Nieroth Lundgren | Đi | Cho mượn | 30/01/2025 | |
| E. Ekong | Đến | Chuyển nhượng | 29/01/2025 | |
| J. Karlsson | Đến | Chuyển nhượng | 29/01/2025 | |
| M. Diagne | Đi | Chuyển nhượng | 28/01/2025 | |
| A. Daly Tempelaar | Đi | Chuyển nhượng | 28/01/2025 | |
| A. Hughes | Đi | 28/01/2025 | ||
| M. Nuh | Đi | Cho mượn | 18/01/2025 | |
| B. Tagoe | Đi | Cho mượn | 17/01/2025 | |
| S. Peña | Đi | Chuyển nhượng | 11/01/2025 | |
| M. Nuh | Đến | 01/01/2025 | ||
| K. Busuladžić | Đến | 01/01/2025 | ||
| A. Pérez | Đến | 01/01/2025 | ||
| M. Ellborg | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
46 thương vụ · 21 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Pålsson | Đến | 31/12/2024 | ||
| W. Åkesson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/12/2024 | |
| M. Diagne | Đến | 01/12/2024 | ||
| S. Kotto | Đến | 30/11/2024 | ||
| K. Busuladžić | Đi | Cho mượn | 13/09/2024 | |
| S. Nanasi | Đi | € 11M | 23/08/2024 | |
| D. Edvardsson | Đi | 15/08/2024 | ||
| M. Zeidan | Đi | Cho mượn | 13/08/2024 | |
| M. Nilsson | Đi | 08/08/2024 | ||
| M. Abubakari | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2024 | |
| C. Rösler | Đến | 06/08/2024 | ||
| D. Cornelius | Đi | € 4M | 04/08/2024 | |
| A. Pérez | Đi | Cho mượn | 31/07/2024 | |
| J. Ceesay | Đi | Cho mượn | 26/07/2024 | |
| M. Siby | Đi | Cho mượn | 23/07/2024 | |
| A. Pérez | Đến | 11/07/2024 | ||
| P. Sejdiu | Đi | Cho mượn | 09/07/2024 | |
| S. Hakšabanović | Đến | € 2M | 02/07/2024 | |
| M. Siby | Đến | 01/07/2024 | ||
| P. Sejdiu | Đến | 01/07/2024 | ||
| M. Abubakari | Đến | 01/07/2024 | ||
| E. Lomotey | Đi | 01/07/2024 | ||
| M. Zeidan | Đến | 01/07/2024 | ||
| J. Ceesay | Đến | 01/07/2024 | ||
| M. Chaluš | Đi | 28/06/2024 | ||
| D. Edvardsson | Đến | 16/05/2024 | ||
| J. Ceesay | Đi | Cho mượn | 22/03/2024 | |
| P. Gwargis | Đi | Cho mượn | 21/03/2024 | |
| M. Nilsson | Đi | Cho mượn | 15/02/2024 | |
| M. Diagne | Đi | Cho mượn | 14/02/2024 | |
| J. Stryger Larsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| A. Pérez | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| V. Andersson | Đi | 01/02/2024 | ||
| E. Botheim | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| D. Edvardsson | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| I. Diawara | Đi | 01/02/2024 | ||
| A. Karlin | Đi | € 45K | 31/01/2024 | |
| N. Eile | Đi | € 875K | 31/01/2024 | |
| M. Abubakari | Đi | Cho mượn | 31/01/2024 | |
| M. Siby | Đi | Cho mượn | 13/01/2024 | |
| Ricardo Friedrich | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2024 | |
| V. Andersson | Đến | 01/01/2024 | ||
| M. Abubakari | Đến | 01/01/2024 | ||
| N. Eile | Đến | 01/01/2024 | ||
| P. Gwargis | Đến | 01/01/2024 | ||
| H. Bolin | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
41 thương vụ · 15 đến · 26 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Ellborg | Đi | Cho mượn | 31/12/2023 | |
| M. Nuh | Đến | 01/12/2023 | ||
| M. Nilsson | Đến | 28/11/2023 | ||
| A. Djitteye | Đến | 12/11/2023 | ||
| H. Bolin | Đi | Cho mượn | 23/08/2023 | |
| L. Nielsen | Đi | 22/08/2023 | ||
| O. Berg | Đến | 21/08/2023 | ||
| P. Sejdiu | Đi | Cho mượn | 10/08/2023 | |
| M. Zeidan | Đi | Cho mượn | 27/07/2023 | |
| S. Kotto | Đi | Cho mượn | 19/07/2023 | |
| M. Ellborg | Đi | Cho mượn | 18/07/2023 | |
| O. Rosengren | Đến | 07/07/2023 | ||
| S. Jørgensen | Đến | 07/07/2023 | ||
| F. Beijmo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| L. Johnsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| P. Jansson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| H. Larsson | Đi | € 9M | 01/07/2023 | |
| M. Turay | Đi | 15/06/2023 | ||
| M. Björkqvist | Đi | 24/03/2023 | ||
| S. Vecchia | Đến | 10/03/2023 | ||
| N. Eile | Đi | Cho mượn | 08/03/2023 | |
| P. Gwargis | Đi | Cho mượn | 23/02/2023 | |
| A. Karlin | Đi | Cho mượn | 12/02/2023 | |
| M. Abubakari | Đi | Cho mượn | 01/02/2023 | |
| I. Sidibé | Đi | 01/02/2023 | ||
| A. Tinnerholm | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2023 | |
| T. Ali | Đến | 01/02/2023 | ||
| D. Cornelius | Đến | 01/02/2023 | ||
| M. Widell | Đi | 27/01/2023 | ||
| M. Chaluš | Đi | Cho mượn | 27/01/2023 | |
| Busanello | Đến | 19/01/2023 | ||
| E. Rakip | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2023 | |
| A. Nalić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2023 | |
| M. Nuh | Đi | Cho mượn | 08/01/2023 | |
| A. Mujanić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2023 | |
| M. Nilsson | Đi | Cho mượn | 08/01/2023 | |
| M. Diagne | Đi | Cho mượn | 02/01/2023 | |
| S. Kotto | Đến | 01/01/2023 | ||
| R. Gall | Đi | 01/01/2023 | ||
| M. Abubakari | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| V. Andersson | Đi | Cho mượn | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
56 thương vụ · 29 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Nanasi | Đến | 01/12/2022 | ||
| A. Karlin | Đến | 01/12/2022 | ||
| H. Bolin | Đến | 01/12/2022 | ||
| M. Nilsson | Đến | 01/12/2022 | ||
| M. Widell | Đến | 01/12/2022 | ||
| P. Gwargis | Đến | 01/12/2022 | ||
| M. Björkqvist | Đến | 01/12/2022 | ||
| D. Edvardsson | Đến | 01/12/2022 | ||
| M. Ellborg | Đến | 30/11/2022 | ||
| I. Sidibé | Đến | 30/11/2022 | ||
| V. Birmančević | Đi | 01/09/2022 | ||
| E. Larsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2022 | |
| E. Lomotey | Đến | 09/08/2022 | ||
| S. Adrian | Đi | 06/08/2022 | ||
| D. Edvardsson | Đi | Cho mượn | 02/08/2022 | |
| A. Damnjanovic Nilsson | Đi | 01/08/2022 | ||
| I. Sidibé | Đi | Cho mượn | 29/07/2022 | |
| M. Turay | Đến | 22/07/2022 | ||
| S. Nanasi | Đi | Cho mượn | 20/07/2022 | |
| M. Zeidan | Đến | 15/07/2022 | ||
| M. Siby | Đến | 15/07/2022 | ||
| J. Ceesay | Đến | 15/07/2022 | ||
| M. Abubakari | Đi | Cho mượn | 14/07/2022 | |
| A. Ahmedhodžić | Đi | 06/07/2022 | ||
| A. Ahmedhodžić | Đến | 01/07/2022 | ||
| A. Mujanić | Đi | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| I. Sidibé | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Nuh | Đến | 17/06/2022 | ||
| S. Kotto | Đi | Cho mượn | 31/03/2022 | |
| I. Kiese Thelin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/03/2022 | |
| D. Hadžikadunić | Đến | Cho mượn | 11/03/2022 | |
| P. Gwargis | Đi | Cho mượn | 28/02/2022 | |
| M. Antonsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2022 | |
| M. Chaluš | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2022 | |
| I. Sidibé | Đi | Cho mượn | 01/02/2022 | |
| A. Sarr | Đi | 31/01/2022 | ||
| A. Ahmedhodžić | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| H. Andersson | Đi | 29/01/2022 | ||
| M. Björkqvist | Đi | Cho mượn | 27/01/2022 | |
| B. Innocent | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2022 | |
| M. Ellborg | Đi | Cho mượn | 14/01/2022 | |
| L. Borgström | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2022 | |
| S. Burakovsky | Đi | Cho mượn | 08/01/2022 | |
| M. Widell | Đi | Cho mượn | 08/01/2022 | |
| M. Nilsson | Đi | Cho mượn | 08/01/2022 | |
| H. Bolin | Đi | Cho mượn | 08/01/2022 | |
| D. Edvardsson | Đến | 01/01/2022 | ||
| F. Brorsson | Đi | 01/01/2022 | ||
| M. Antonsson | Đến | 01/01/2022 | ||
| A. Čolak | Đi | 01/01/2022 | ||
| A. Sarr | Đến | 01/01/2022 | ||
| H. Andersson | Đến | 01/01/2022 | ||
| L. Borgström | Đến | 01/01/2022 | ||
| A. Damnjanovic Nilsson | Đến | 01/01/2022 | ||
| A. Mujanić | Đến | 01/01/2022 | ||
| S. Adrian | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 15 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Vagić | Đi | 12/08/2021 | ||
| M. Olsson | Đến | 12/08/2021 | ||
| I. Diawara | Đến | 11/08/2021 | ||
| A. Mujanić | Đi | Cho mượn | 11/08/2021 | |
| M. Johansson | Đi | 11/08/2021 | ||
| H. Andersson | Đi | Cho mượn | 11/08/2021 | |
| S. Peña | Đến | 04/08/2021 | ||
| R. Gall | Đến | 04/08/2021 | ||
| A. Sarr | Đi | Cho mượn | 16/07/2021 | |
| M. Abubakari | Đến | 15/07/2021 | ||
| M. Nuh | Đi | Cho mượn | 02/07/2021 | |
| D. Edvardsson | Đi | Cho mượn | 02/07/2021 | |
| A. Mujanić | Đến | 01/07/2021 | ||
| N. Moisander | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| H. Andersson | Đến | 01/06/2021 | ||
| R. Gall | Đi | Cho mượn | 30/03/2021 | |
| A. Traustason | Đi | 16/03/2021 | ||
| M. Antonsson | Đi | Cho mượn | 11/03/2021 | |
| A. Čolak | Đến | Cho mượn | 06/03/2021 | |
| V. Birmančević | Đến | € 1M | 04/03/2021 | |
| L. Sarr | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2021 | |
| S. Adrian | Đi | Cho mượn | 20/01/2021 | |
| I. Kiese Thelin | Đi | 01/01/2021 | ||
| M. Nilsson | Đến | 01/01/2021 | ||
| M. Antonsson | Đến | 01/01/2021 | ||
| P. Sejdiu | Đến | 01/01/2021 | ||
| S. Nanasi | Đến | 01/01/2021 | ||
| P. Vagić | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 10 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Antonsson | Đi | Cho mượn | 01/10/2020 | |
| A. Mujanić | Đi | Cho mượn | 29/09/2020 | |
| G. Molins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/09/2020 | |
| K. Sarfo | Đi | 09/09/2020 | ||
| F. Bachirou | Đi | 26/08/2020 | ||
| H. Andersson | Đi | Cho mượn | 25/08/2020 | |
| F. Beijmo | Đến | 12/08/2020 | ||
| T. Prica | Đi | 10/08/2020 | ||
| F. Brorsson | Đến | 01/08/2020 | ||
| M. Johansson | Đến | 29/07/2020 | ||
| P. Vagić | Đi | Cho mượn | 01/07/2020 | |
| O. Toivonen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/06/2020 | |
| S. Nanasi | Đi | Cho mượn | 01/06/2020 | |
| R. Gall | Đi | Cho mượn | 01/04/2020 | |
| M. Nilsson | Đi | Cho mượn | 24/03/2020 | |
| L. Shabani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/03/2020 | |
| C. Strandberg | Đi | 01/03/2020 | ||
| P. Sejdiu | Đi | Cho mượn | 30/01/2020 | |
| F. Brorsson | Đi | Cho mượn | 20/01/2020 | |
| I. Kiese Thelin | Đến | Cho mượn | 11/01/2020 | |
| F. Konstandeliasz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2020 | |
| A. Ahmedhodžić | Đến | 04/01/2020 | ||
| S. Adrian | Đến | 01/01/2020 | ||
| A. Nalić | Đến | 01/01/2020 | ||
| H. Andersson | Đến | 01/01/2020 | ||
| P. Vagić | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 6 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Nilsson | Đến | 28/09/2019 | ||
| M. Nilsson | Đi | 04/08/2019 | ||
| S. Adrian | Đi | Cho mượn | 18/07/2019 | |
| J. Knudsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2019 | |
| A. Ahmedhodžić | Đi | Cho mượn | 06/07/2019 | |
| A. Vindheim | Đi | € 1.2M | 21/06/2019 | |
| C. Strandberg | Đi | Cho mượn | 04/04/2019 | |
| E. Binaku | Đi | 29/03/2019 | ||
| A. Nalić | Đi | Cho mượn | 21/03/2019 | |
| J. Inge Berget | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/03/2019 | |
| H. Andersson | Đi | Cho mượn | 18/02/2019 | |
| W. Viitala | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2019 | |
| A. Kralj | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2019 | |
| A. Ahmedhodžić | Đến | 28/01/2019 | ||
| M. Nilsson | Đi | Cho mượn | 15/01/2019 | |
| M. Johansson | Đi | Cho mượn | 09/01/2019 | |
| A. Nalić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2019 | |
| F. Andersson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2019 | |
| P. Vagić | Đi | Cho mượn | 08/01/2019 | |
| F. Konstandeliasz | Đi | Cho mượn | 08/01/2019 | |
| D. Melichárek | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 11 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| W. Viitala | Đến | 11/08/2018 | ||
| G. Molins | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2018 | |
| I. Ssewankambo | Đi | 20/07/2018 | ||
| R. Gall | Đến | € 500K | 18/07/2018 | |
| A. Jeremejeff | Đi | 18/07/2018 | ||
| M. Antonsson | Đến | 15/07/2018 | ||
| D. Hadžikadunić | Đi | € 1M | 12/07/2018 | |
| M. Svanberg | Đi | € 5M | 05/07/2018 | |
| A. Christiansen | Đến | 09/06/2018 | ||
| Aron Mar Brynjarsson | Đi | 13/04/2018 | ||
| I. Ssewankambo | Đến | Cho mượn | 19/03/2018 | |
| M. Olsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2018 | |
| A. Tinnerholm | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2018 | |
| M. Eikrem | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2018 | |
| E. Rakip | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2018 | |
| J. Inge Berget | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2018 | |
| S. Rieks | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2018 | |
| E. Andersson | Đi | 09/01/2018 | ||
| F. Bachirou | Đến | € 713K | 09/01/2018 | |
| A. Traustason | Đến | 08/01/2018 | ||
| F. Carvalho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2018 | |
| E. Larsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2018 | |
| A. Kralj | Đi | Cho mượn | 08/01/2018 | |
| V. Christiansson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2018 | |
| E. Binaku | Đến | € 915K | 08/01/2018 | |
| Sixten Mohlin | Đi | Cho mượn | 08/01/2018 | |
| J. Tånnander | Đi | Cho mượn | 08/01/2018 | |
| A. Christiansen | Đi | € 3M | 04/01/2018 | |
| D. Hadžikadunić | Đi | Cho mượn | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 9 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Kralj | Đến | 01/12/2017 | ||
| E. Andersson | Đến | 01/12/2017 | ||
| P. Cibicki | Đi | 30/08/2017 | ||
| Y. Yotún | Đi | 04/08/2017 | ||
| B. Innocent | Đến | € 858K | 02/08/2017 | |
| Johan Wiland | Đi | 28/07/2017 | ||
| P. Konaté | Đi | € 285K | 26/07/2017 | |
| Teddy Bergqvist | Đi | Cho mượn | 18/07/2017 | |
| J. Dahlin | Đến | € 333K | 15/07/2017 | |
| K. Sarfo | Đến | 15/07/2017 | ||
| T. Sana | Đi | 08/07/2017 | ||
| O. Stojanovic Fredin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/03/2017 | |
| G. Molins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2017 | |
| Kári Árnason | Đi | 30/01/2017 | ||
| L. Nielsen | Đến | € 650K | 20/01/2017 | |
| P. Johansson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2017 | |
| M. Johansson | Đi | Cho mượn | 13/01/2017 | |
| Sixten Mohlin | Đi | Cho mượn | 09/01/2017 | |
| Isak Redzic | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2017 | |
| J. Brannefalk | Đi | 09/01/2017 | ||
| E. Kofi Adu | Đi | € 600K | 04/01/2017 | |
| F. Carvalho | Đến | 01/01/2017 | ||
| P. Cibicki | Đến | 01/01/2017 | ||
| T. Verngren | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| P. Johansson | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 8 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Brannefalk | Đến | 02/12/2016 | ||
| V. Kjartansson | Đi | € 3.5M | 01/09/2016 | |
| M. Andersson | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| F. Carvalho | Đi | Cho mượn | 25/07/2016 | |
| A. Jeremejeff | Đến | 23/07/2016 | ||
| V. Rodić | Đi | 22/07/2016 | ||
| P. Johansson | Đi | Cho mượn | 15/07/2016 | |
| B. Safari | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| P. Petrović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/03/2016 | |
| A. Mehmeti | Đi | 14/03/2016 | ||
| Benjamin Fadi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/03/2016 | |
| G. Stagova | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/02/2016 | |
| J. Hammar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2016 | |
| V. Kjartansson | Đến | € 325K | 27/01/2016 | |
| P. Cibicki | Đi | Cho mượn | 27/01/2016 | |
| A. Christiansen | Đến | 26/01/2016 | ||
| Amin Adam Lazarte Nazari | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2016 | |
| M. Özen | Đi | 08/01/2016 | ||
| Amin Adam Lazarte Nazari | Đến | 01/01/2016 | ||
| S. Kroon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 | |
| P. Johansson | Đến | 01/01/2016 | ||
| Benjamin Fadi | Đến | 01/01/2016 | ||
| A. Blomqvist | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
44 thương vụ · 20 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Hammar | Đến | 24/11/2015 | ||
| F. Brorsson | Đi | 28/07/2015 | ||
| F. Andersson | Đến | 27/07/2015 | ||
| E. Berg | Đi | € 1.7M | 23/07/2015 | |
| F. Helander | Đi | 22/07/2015 | ||
| Johan Wiland | Đến | 22/07/2015 | ||
| N. Đurđić | Đến | Cho mượn | 17/07/2015 | |
| F. Carvalho | Đến | € 400K | 15/07/2015 | |
| V. Rodić | Đến | 15/07/2015 | ||
| Kári Árnason | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2015 | |
| R. Olsen | Đi | € 650K | 02/07/2015 | |
| P. Petrović | Đến | 01/07/2015 | ||
| P. Petrović | Đi | Cho mượn | 31/03/2015 | |
| J. Hammar | Đi | Cho mượn | 30/03/2015 | |
| T. Malm | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/03/2015 | |
| R. Bengtsson | Đến | 25/03/2015 | ||
| P. Johansson | Đi | Cho mượn | 20/03/2015 | |
| H. Cederholm | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/03/2015 | |
| A. Vindheim | Đến | € 358K | 11/03/2015 | |
| M. Halsti | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2015 | |
| Amin Adam Lazarte Nazari | Đi | Cho mượn | 11/02/2015 | |
| Alexander Nilsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2015 | |
| D. Hümmet | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2015 | |
| Y. Yotún | Đến | 27/01/2015 | ||
| M. Eikrem | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2015 | |
| Sixten Mohlin | Đi | Cho mượn | 23/01/2015 | |
| Benjamin Fadi | Đi | Cho mượn | 23/01/2015 | |
| I. Kiese Thelin | Đi | € 3.5M | 22/01/2015 | |
| J. Inge Berget | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2015 | |
| T. Sana | Đến | 14/01/2015 | ||
| A. Blomqvist | Đi | Cho mượn | 13/01/2015 | |
| E. Forsberg | Đi | € 3.7M | 07/01/2015 | |
| S. Thern | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 | |
| T. Malm | Đến | 01/01/2015 | ||
| Benjamin Fadi | Đến | 01/01/2015 | ||
| Marcus Hortén | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 | |
| P. Petrović | Đến | 01/01/2015 | ||
| Erik Johan Alexander Pärsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 | |
| O. Lewicki | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 | |
| M. Eriksson | Đi | 01/01/2015 | ||
| V. Wernersson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 | |
| E. Andersson | Đến | 01/01/2015 | ||
| Alexander Nilsson | Đến | 01/01/2015 | ||
| Jakob Palander | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 11 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| V. Wernersson | Đi | Cho mượn | 11/08/2014 | |
| E. Kofi Adu | Đến | 25/07/2014 | ||
| P. Petrović | Đi | Cho mượn | 25/07/2014 | |
| Jasmin Sudić | Đi | 23/07/2014 | ||
| I. Kiese Thelin | Đến | 15/07/2014 | ||
| A. Mehmeti | Đến | 15/07/2014 | ||
| A. Tinnerholm | Đến | 11/07/2014 | ||
| M. Halvadžić | Đi | 10/07/2014 | ||
| P. Jansson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| M. Albornoz | Đi | 01/07/2014 | ||
| Z. Sakirovski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| P. Konaté | Đến | 01/07/2014 | ||
| M. Özen | Đi | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| T. Malm | Đi | Cho mượn | 12/03/2014 | |
| M. Haglind-Sangré | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/03/2014 | |
| Benjamin Fadi | Đi | Cho mượn | 21/02/2014 | |
| P. Konaté | Đi | Cho mượn | 19/02/2014 | |
| Jesper Rindmo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/02/2014 | |
| Alexander Nilsson | Đi | Cho mượn | 14/02/2014 | |
| M. Rosenberg | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2014 | |
| E. Friberg | Đi | 30/01/2014 | ||
| Erik Johan Alexander Pärsson | Đi | Cho mượn | 25/01/2014 | |
| Dardan Rexhepi | Đi | 21/01/2014 | ||
| Marcus Hortén | Đi | Cho mượn | 02/01/2014 | |
| Alexander Nilsson | Đến | 01/01/2014 | ||
| Amin Adam Lazarte Nazari | Đến | 01/01/2014 | ||
| Jasmin Sudić | Đến | 01/01/2014 | ||
| Jiloan Hamad | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 | |
| J. Dahlin | Đi | € 500K | 01/01/2014 | |
| I. Pękalski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 | |
| M. Özen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 | |
| T. Malm | Đến | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 6 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Tokelo Anthony Rantie | Đi | € 4M | 02/09/2013 | |
| G. Molins | Đến | 11/08/2013 | ||
| J. Hammar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Amin Adam Lazarte Nazari | Đi | Cho mượn | 29/03/2013 | |
| Benjamin Fadi | Đến | € 520K | 01/02/2013 | |
| M. Eriksson | Đến | € 460K | 21/01/2013 | |
| Alexander Nilsson | Đi | Cho mượn | 01/01/2013 | |
| E. Berg | Đến | 01/01/2013 | ||
| T. Malm | Đi | Cho mượn | 01/01/2013 | |
| E. Sekiraça | Đi | Cho mượn | 01/01/2013 | |
| E. Forsberg | Đến | € 290K | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
15 thương vụ · 5 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Daniel Alexander Larsson | Đi | 07/11/2012 | ||
| D. Löfquist | Đến | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| Mathias Ranégie | Đi | € 2M | 31/08/2012 | |
| Tokelo Anthony Rantie | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2012 | |
| J. Durmaz | Đi | € 580K | 01/08/2012 | |
| Carl Viktor Noring | Đến | Cho mượn | 20/02/2012 | |
| D. Garaca | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2012 | |
| Miljan Mutavdžić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2012 | |
| Yago Fernández | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2012 | |
| T. Malm | Đi | Cho mượn | 12/01/2012 | |
| D. Melichárek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2012 | |
| S. Thern | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 | |
| O. Nazari | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 | |
| E. Friberg | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 | |
| A. Mehmeti | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 2 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Mathias Ranégie | Đến | € 1.5M | 30/08/2011 | |
| M. Albornoz | Đến | 14/08/2011 | ||
| G. Molins | Đi | € 550K | 01/07/2011 | |
| D. Garaca | Đi | Cho mượn | 26/03/2011 | |
| O. Nazari | Đi | Cho mượn | 08/03/2011 | |
| Muamet Asanovski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Edward Ofere | Đi | 31/08/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Dahlin | Đến | 12/07/2009 | ||
| O. Toivonen | Đi | € 4M | 02/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Safari | Đi | € 400K | 01/07/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Toivonen | Đến | € 1M | 05/04/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Hallfreðsson | Đến | Cho mượn | 01/08/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Rosenberg | Đi | € 5.3M | 01/07/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Rosenberg | Đi | Cho mượn | 01/01/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Z. Ibrahimović | Đi | € 8.2M | 01/08/2001 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 19 cầu thủ đến và 32 cầu thủ rời Malmo FF. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 512 thương vụ liên quan tới Malmo FF, trải từ năm 2001 tới năm 2026, gồm 215 lượt cầu thủ đến và 297 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Malmo FF nằm ở trang Cầu thủ Malmo FF.