Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Manchester United mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Manchester United mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1994 tới nay.
29 cầu thủ đến và 37 cầu thủ rời Manchester United trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| C. Baleba | Đến | Chuyển nhượng | |
| T. Thompson | Đến | Chuyển nhượng | |
| Y. Tielemans | Đến | Chuyển nhượng | |
| K. Darlow | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Andrey Santos | Đến | Chuyển nhượng | |
| H. Amass | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Koné | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Tobias Christopher Collyer | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Onana | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| E. Kana-Biyik | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Rashford | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| R. Højlund | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| R. Vítek | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Ethan Williams | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Sancho | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Devaney | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Scanlon | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| E. Wheatley | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Daniel Gore | Đến | ||
| H. Amass | Đến | SWSheffield Wed | Hết hạn cho mượn |
| H. Amass | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Elyh Harrison | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| H. Ogunneye | Đến | NEWNewport | Hết hạn cho mượn |
| J. Hugill | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| H. Ogunneye | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| E. Wheatley | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Louis Jackson | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Sonny Aljofree | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Sonny Aljofree | Đến | NCNotts Co | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| W. Murdock | Đi | Cho mượn | |
| O. Martin | Đi | Cho mượn | |
| Tobias Christopher Collyer | Đi | Cho mượn | |
| Louis Jackson | Đi | Chuyển nhượng | |
| Daniel Gore | Đi | Cho mượn | |
| J. Scanlon | Đi | ||
| E. Wheatley | Đi | Cho mượn | |
| J. Devaney | Đi | Cho mượn | |
| Ethan Williams | Đi | Chuyển nhượng | |
| R. Vítek | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Bayındır | Đi | Cho mượn | |
| Sonny Aljofree | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Fredricson | Đi | Chuyển nhượng | |
| Elyh Harrison | Đi | Cho mượn | |
| Casemiro | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Onana | Đi | Cho mượn | |
| R. Højlund | Đi | Cho mượn | |
| James Bailey | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Sancho | Đi | SJSancho Jadon | Chuyển nhượng tự do |
| Casemiro | Đi | CASCasemiro | Chuyển nhượng tự do |
| T. Malacia | Đi | PSVPSV | Cho mượn |
| Edward Ibrovic-Fletcher | Đi | ||
| Edward Ibrovic-Fletcher | Đi | ||
| S. Koné | Đi | Cho mượn | |
| J. Devaney | Đi | SMSt. Mirren | Cho mượn |
| J. Devaney | Đi | Cho mượn | |
| E. Wheatley | Đi | Cho mượn | |
| J. Scanlon | Đi | SWISwindon | Cho mượn |
| E. Wheatley | Đi | BCBradford City | Cho mượn |
| J. Scanlon | Đi | Cho mượn | |
| R. Bennett | Đi | Chuyển nhượng | |
| Tobias Christopher Collyer | Đi | Cho mượn | |
| Tobias Christopher Collyer | Đi | HULHull | Cho mượn |
| J. Hugill | Đi | Chuyển nhượng | |
| R. Bennett | Đi | FLEFleetwood | Chuyển nhượng |
| H. Amass | Đi | Cho mượn | |
| Samuel Mather | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 746 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
66 thương vụ · 29 đến · 37 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| W. Murdock | Đi | Cho mượn | 17/09/2026 | |
| O. Martin | Đi | Cho mượn | 01/09/2026 | |
| Tobias Christopher Collyer | Đi | Cho mượn | 29/08/2026 | |
| Louis Jackson | Đi | Chuyển nhượng | 29/08/2026 | |
| Daniel Gore | Đi | Cho mượn | 29/08/2026 | |
| J. Scanlon | Đi | 28/08/2026 | ||
| C. Baleba | Đến | Chuyển nhượng | 24/08/2026 | |
| E. Wheatley | Đi | Cho mượn | 23/08/2026 | |
| J. Devaney | Đi | Cho mượn | 22/08/2026 | |
| Ethan Williams | Đi | Chuyển nhượng | 12/08/2026 | |
| R. Vítek | Đi | Chuyển nhượng | 07/08/2026 | |
| A. Bayındır | Đi | Cho mượn | 06/08/2026 | |
| Sonny Aljofree | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2026 | |
| T. Fredricson | Đi | Chuyển nhượng | 29/07/2026 | |
| Elyh Harrison | Đi | Cho mượn | 27/07/2026 | |
| Casemiro | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2026 | |
| T. Thompson | Đến | Chuyển nhượng | 19/07/2026 | |
| Y. Tielemans | Đến | Chuyển nhượng | 13/07/2026 | |
| K. Darlow | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2026 | |
| Andrey Santos | Đến | Chuyển nhượng | 12/07/2026 | |
| A. Onana | Đi | Cho mượn | 02/07/2026 | |
| R. Højlund | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| James Bailey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| J. Sancho | Đi | SJSancho Jadon | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| H. Amass | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| S. Koné | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Casemiro | Đi | CASCasemiro | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| T. Malacia | Đi | PSVPSV | Cho mượn | 29/06/2026 |
| Tobias Christopher Collyer | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Onana | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| E. Kana-Biyik | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Rashford | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| R. Højlund | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| R. Vítek | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Ethan Williams | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Sancho | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Devaney | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Scanlon | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| E. Wheatley | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Daniel Gore | Đến | 02/05/2026 | ||
| Edward Ibrovic-Fletcher | Đi | 04/02/2026 | ||
| Edward Ibrovic-Fletcher | Đi | 03/02/2026 | ||
| S. Koné | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| J. Devaney | Đi | SMSt. Mirren | Cho mượn | 01/02/2026 |
| J. Devaney | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| E. Wheatley | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| J. Scanlon | Đi | SWISwindon | Cho mượn | 01/02/2026 |
| E. Wheatley | Đi | BCBradford City | Cho mượn | 01/02/2026 |
| J. Scanlon | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| R. Bennett | Đi | Chuyển nhượng | 30/01/2026 | |
| Tobias Christopher Collyer | Đi | Cho mượn | 29/01/2026 | |
| Tobias Christopher Collyer | Đi | HULHull | Cho mượn | 29/01/2026 |
| J. Hugill | Đi | Chuyển nhượng | 29/01/2026 | |
| R. Bennett | Đi | FLEFleetwood | Chuyển nhượng | 29/01/2026 |
| H. Amass | Đi | Cho mượn | 23/01/2026 | |
| H. Amass | Đến | SWSheffield Wed | Hết hạn cho mượn | 22/01/2026 |
| H. Amass | Đến | Hết hạn cho mượn | 22/01/2026 | |
| Samuel Mather | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2026 | |
| Elyh Harrison | Đến | Hết hạn cho mượn | 14/01/2026 | |
| H. Ogunneye | Đến | NEWNewport | Hết hạn cho mượn | 13/01/2026 |
| J. Hugill | Đến | Hết hạn cho mượn | 13/01/2026 | |
| H. Ogunneye | Đến | Hết hạn cho mượn | 13/01/2026 | |
| E. Wheatley | Đến | Hết hạn cho mượn | 11/01/2026 | |
| Louis Jackson | Đến | Hết hạn cho mượn | 07/01/2026 | |
| Sonny Aljofree | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2026 | |
| Sonny Aljofree | Đến | NCNotts Co | Hết hạn cho mượn | 01/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
61 thương vụ · 24 đến · 37 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Tobias Christopher Collyer | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| H. Graczyk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/10/2025 | |
| Tom Wooster | Đi | WTWooster Tom | Chuyển nhượng tự do | 23/09/2025 |
| C. Eriksen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/09/2025 | |
| V. Lindelöf | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2025 | |
| H. Amass | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| S. Lammens | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| J. Sancho | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| Antony | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| Z. Baumann | Đi | Chuyển nhượng | 31/08/2025 | |
| H. Amass | Đi | SWSheffield Wed | Cho mượn | 31/08/2025 |
| E. Ennis | Đi | Cho mượn | 31/08/2025 | |
| A. Garnacho | Đi | Chuyển nhượng | 30/08/2025 | |
| Ethan Williams | Đi | Cho mượn | 30/08/2025 | |
| J. Nolan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2025 | |
| Louis Jackson | Đi | Cho mượn | 28/08/2025 | |
| Jack Kingdon | Đi | 27/08/2025 | ||
| B. Williams | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2025 | |
| B. Šeško | Đến | Chuyển nhượng | 09/08/2025 | |
| E. Wheatley | Đi | Cho mượn | 31/07/2025 | |
| J. Moorhouse | Đi | Cho mượn | 31/07/2025 | |
| T. Myles | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| R. Vítek | Đi | Cho mượn | 27/07/2025 | |
| M. Rashford | Đi | Cho mượn | 23/07/2025 | |
| Elyh Harrison | Đi | Cho mượn | 22/07/2025 | |
| B. Mbeumo | Đến | Chuyển nhượng | 21/07/2025 | |
| J. Hugill | Đi | Cho mượn | 18/07/2025 | |
| Daniel Gore | Đi | Cho mượn | 16/07/2025 | |
| H. Ogunneye | Đi | Cho mượn | 15/07/2025 | |
| E. Kana-Biyik | Đi | Cho mượn | 10/07/2025 | |
| Sonny Aljofree | Đi | Cho mượn | 09/07/2025 | |
| E. Kana-Biyik | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2025 | |
| D. León | Đến | CPCerro Porteño | Chuyển nhượng | 05/07/2025 |
| D. León | Đến | Chuyển nhượng | 05/07/2025 | |
| Antony | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Sancho | Đến | 01/07/2025 | ||
| T. Malacia | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Samuel Mather | Đến | 01/07/2025 | ||
| M. Rashford | Đến | 01/07/2025 | ||
| E. Wheatley | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| T. Malacia | Đến | PSVPSV | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 |
| J. Hugill | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| S. Murray | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| R. Vítek | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| Matheus Cunha | Đến | Chuyển nhượng | 01/06/2025 | |
| Louis Jackson | Đến | 01/06/2025 | ||
| Sonny Aljofree | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| J. Nolan | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| Ethan Williams | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| T. Malacia | Đi | Cho mượn | 04/02/2025 | |
| Samuel Mather | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| Louis Jackson | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| M. Rashford | Đi | Cho mượn | 02/02/2025 | |
| P. Dorgu | Đến | Chuyển nhượng | 02/02/2025 | |
| A. Heaven | Đến | Chuyển nhượng | 01/02/2025 | |
| E. Wheatley | Đi | Cho mượn | 24/01/2025 | |
| J. Hugill | Đi | Cho mượn | 17/01/2025 | |
| Ethan Williams | Đi | Cho mượn | 16/01/2025 | |
| Ethan Williams | Đi | CTCheltenham Town | Cho mượn | 16/01/2025 |
| E. Ennis | Đi | Cho mượn | 10/01/2025 | |
| J. Hugill | Đến | Hết hạn cho mượn | 08/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
40 thương vụ · 15 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Martial | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/09/2024 | |
| S. McTominay | Đi | € 30.5M | 30/08/2024 | |
| M. Ugarte | Đến | € 50M | 30/08/2024 | |
| J. Sancho | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| H. Mejbri | Đi | 28/08/2024 | ||
| F. Pellistri | Đi | € 6M | 21/08/2024 | |
| M. de Ligt | Đến | € 45M | 13/08/2024 | |
| N. Mazraoui | Đến | € 15M | 13/08/2024 | |
| A. Wan-Bissaka | Đi | € 17.6M | 13/08/2024 | |
| Tom Wooster | Đi | Cho mượn | 09/08/2024 | |
| S. Shoretire | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2024 | |
| R. Varane | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2024 | |
| J. Hugill | Đi | Cho mượn | 25/07/2024 | |
| L. Yoro | Đến | € 62M | 19/07/2024 | |
| M. Greenwood | Đi | € 26M | 18/07/2024 | |
| J. Zirkzee | Đến | € 42.5M | 17/07/2024 | |
| Willy Kambwala Ndengushi | Đi | € 10M | 15/07/2024 | |
| D. van de Beek | Đi | € 500K | 11/07/2024 | |
| C. McNeill | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2024 | |
| R. Bennett | Đến | 07/07/2024 | ||
| M. Greenwood | Đến | 01/07/2024 | ||
| W. Fish | Đến | 01/07/2024 | ||
| H. Mejbri | Đến | 01/07/2024 | ||
| R. Vítek | Đến | 01/07/2024 | ||
| Daniel Gore | Đến | 01/07/2024 | ||
| D. van de Beek | Đến | 01/07/2024 | ||
| O. Forson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| J. Sancho | Đến | 01/07/2024 | ||
| J. Hugill | Đến | 01/07/2024 | ||
| F. Pellistri | Đến | 01/07/2024 | ||
| Álvaro Fernández | Đi | € 6M | 01/07/2024 | |
| S. Amrabat | Đi | 01/07/2024 | ||
| I. Hansen-Aarøen | Đi | 01/02/2024 | ||
| F. Pellistri | Đi | Cho mượn | 31/01/2024 | |
| Daniel Gore | Đi | Cho mượn | 23/01/2024 | |
| R. Bennett | Đi | Cho mượn | 19/01/2024 | |
| H. Mejbri | Đi | Cho mượn | 15/01/2024 | |
| J. Hugill | Đi | Cho mượn | 12/01/2024 | |
| J. Sancho | Đi | Cho mượn | 11/01/2024 | |
| D. van de Beek | Đi | Cho mượn | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
45 thương vụ · 20 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Bailly | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/09/2023 | |
| S. Amrabat | Đến | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| Álvaro Fernández | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| M. Greenwood | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| A. Bayındır | Đến | € 5M | 01/09/2023 | |
| Reguilón | Đến | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| D. Henderson | Đi | € 17.5M | 31/08/2023 | |
| T. Mengi | Đi | 31/08/2023 | ||
| Noam Fritz Emeran | Đi | 24/08/2023 | ||
| B. Williams | Đi | Cho mượn | 24/08/2023 | |
| M. Kovář | Đi | € 5M | 15/08/2023 | |
| Fred | Đi | € 9.7M | 12/08/2023 | |
| R. Højlund | Đến | € 74M | 05/08/2023 | |
| N. Bishop | Đi | 02/08/2023 | ||
| Harrison Parker | Đi | 31/07/2023 | ||
| W. Fish | Đi | Cho mượn | 27/07/2023 | |
| Dermot William Mee | Đến | 25/07/2023 | ||
| A. Elanga | Đi | € 17.5M | 25/07/2023 | |
| Alex Telles | Đi | € 7M | 23/07/2023 | |
| C. Savage | Đi | 22/07/2023 | ||
| A. Onana | Đến | € 52.5M | 20/07/2023 | |
| J. Evans | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2023 | |
| M. Mount | Đến | € 64.2M | 05/07/2023 | |
| J. Hugill | Đến | 01/07/2023 | ||
| D. Henderson | Đến | 01/07/2023 | ||
| W. Weghorst | Đi | 01/07/2023 | ||
| Zidane Iqbal | Đi | € 1M | 01/07/2023 | |
| E. Bailly | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Kovář | Đến | 01/07/2023 | ||
| Álvaro Fernández | Đến | 01/07/2023 | ||
| E. Galbraith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| E. Laird | Đi | € 875K | 01/07/2023 | |
| H. Mejbri | Đến | 01/07/2023 | ||
| S. Shoretire | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Sabitzer | Đi | 01/07/2023 | ||
| E. Galbraith | Đến | 01/06/2023 | ||
| A. Diallo | Đến | 01/06/2023 | ||
| C. McNeill | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| J. Hugill | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| A. Tuanzebe | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| M. Sabitzer | Đến | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| S. Shoretire | Đi | Cho mượn | 19/01/2023 | |
| W. Weghorst | Đến | Cho mượn | 13/01/2023 | |
| J. Butland | Đến | Cho mượn | 06/01/2023 | |
| M. Dúbravka | Đi | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
53 thương vụ · 25 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Kovář | Đi | Cho mượn | 08/09/2022 | |
| Mata | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/09/2022 | |
| Charlie Gerard Richard Wellens | Đi | Cho mượn | 02/09/2022 | |
| J. Garner | Đi | 01/09/2022 | ||
| T. Chong | Đi | 01/09/2022 | ||
| M. Dúbravka | Đến | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| Antony | Đến | € 95M | 01/09/2022 | |
| E. Galbraith | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| A. Diallo | Đi | Cho mượn | 31/08/2022 | |
| E. Cavani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/08/2022 | |
| H. Mejbri | Đi | Cho mượn | 29/08/2022 | |
| E. Bailly | Đi | Cho mượn | 24/08/2022 | |
| Casemiro | Đến | € 70.7M | 22/08/2022 | |
| E. Laird | Đi | Cho mượn | 15/08/2022 | |
| Alex Telles | Đi | Cho mượn | 04/08/2022 | |
| Álvaro Fernández | Đi | Cho mượn | 26/07/2022 | |
| J. Lingard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2022 | |
| Lisandro Martínez | Đến | € 57.4M | 17/07/2022 | |
| C. Eriksen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2022 | |
| Andreas Pereira | Đi | € 9.4M | 11/07/2022 | |
| P. Pogba | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2022 | |
| D. Levitt | Đi | 07/07/2022 | ||
| T. Malacia | Đến | € 15M | 05/07/2022 | |
| D. Bughail-Mellor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2022 | |
| D. Henderson | Đi | Cho mượn | 02/07/2022 | |
| A. Diallo | Đến | 01/07/2022 | ||
| N. Bishop | Đến | 01/07/2022 | ||
| F. Pellistri | Đến | 01/07/2022 | ||
| D. van de Beek | Đến | 01/07/2022 | ||
| R. Devine | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| E. Laird | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Kovář | Đến | 01/07/2022 | ||
| A. Tuanzebe | Đến | 01/07/2022 | ||
| T. Chong | Đến | 01/07/2022 | ||
| T. Mengi | Đến | 01/07/2022 | ||
| B. Williams | Đến | 01/07/2022 | ||
| A. Martial | Đến | 01/07/2022 | ||
| J. Garner | Đến | 01/07/2022 | ||
| N. Matić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| R. Devine | Đến | 01/06/2022 | ||
| D. Bernard | Đến | 01/06/2022 | ||
| D. Levitt | Đến | 01/06/2022 | ||
| E. Galbraith | Đến | 01/06/2022 | ||
| M. Kovář | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| D. van de Beek | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| A. Diallo | Đi | Cho mượn | 27/01/2022 | |
| A. Martial | Đi | Cho mượn | 25/01/2022 | |
| D. Bughail-Mellor | Đến | 19/01/2022 | ||
| W. Fish | Đến | 08/01/2022 | ||
| A. Tuanzebe | Đi | Cho mượn | 07/01/2022 | |
| E. Laird | Đi | Cho mượn | 06/01/2022 | |
| E. Laird | Đến | 05/01/2022 | ||
| T. Mengi | Đi | Cho mượn | 04/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 13 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Romero | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/10/2021 | |
| Cristiano Ronaldo | Đến | € 20M | 31/08/2021 | |
| D. James | Đi | 31/08/2021 | ||
| D. Bughail-Mellor | Đi | Cho mượn | 28/08/2021 | |
| B. Williams | Đi | Cho mượn | 23/08/2021 | |
| J. Garner | Đi | Cho mượn | 22/08/2021 | |
| Andreas Pereira | Đi | Cho mượn | 21/08/2021 | |
| E. Laird | Đi | Cho mượn | 16/08/2021 | |
| R. Varane | Đến | € 40M | 14/08/2021 | |
| E. Galbraith | Đi | Cho mượn | 13/08/2021 | |
| A. Tuanzebe | Đi | Cho mượn | 08/08/2021 | |
| F. Pellistri | Đi | Cho mượn | 05/08/2021 | |
| D. Bernard | Đi | Cho mượn | 30/07/2021 | |
| W. Fish | Đi | Cho mượn | 30/07/2021 | |
| N. Bishop | Đi | Cho mượn | 25/07/2021 | |
| Joel Pereira | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2021 | |
| T. Heaton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2021 | |
| Andreas Pereira | Đến | 01/07/2021 | ||
| Diogo Dalot | Đến | 01/07/2021 | ||
| J. Lingard | Đến | 01/07/2021 | ||
| T. Chong | Đến | 01/07/2021 | ||
| Joel Pereira | Đến | 01/07/2021 | ||
| D. Levitt | Đến | 02/06/2021 | ||
| E. Laird | Đến | 01/06/2021 | ||
| D. Bernard | Đến | Cho mượn | 01/06/2021 | |
| T. Mengi | Đến | 19/04/2021 | ||
| M. Rojo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2021 | |
| O. Ighalo | Đi | 01/02/2021 | ||
| T. Mengi | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| T. Chong | Đi | Cho mượn | 31/01/2021 | |
| J. Lingard | Đi | Cho mượn | 29/01/2021 | |
| A. Diallo | Đến | 07/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 10 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| F. Pellistri | Đến | € 9.9M | 05/10/2020 | |
| Alex Telles | Đến | € 15M | 05/10/2020 | |
| C. Smalling | Đi | € 15M | 05/10/2020 | |
| E. Cavani | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/10/2020 | |
| Diogo Dalot | Đi | Cho mượn | 04/10/2020 | |
| M. Taylor | Đi | Cho mượn | 02/10/2020 | |
| Andreas Pereira | Đi | Cho mượn | 02/10/2020 | |
| J. Garner | Đi | Cho mượn | 18/09/2020 | |
| D. Levitt | Đi | Cho mượn | 08/09/2020 | |
| D. van de Beek | Đến | € 39M | 02/09/2020 | |
| C. Smalling | Đến | 01/09/2020 | ||
| Joel Pereira | Đi | Cho mượn | 29/08/2020 | |
| M. Kovář | Đi | Cho mượn | 28/08/2020 | |
| T. Chong | Đi | Cho mượn | 16/08/2020 | |
| E. Hamilton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2020 | |
| A. Sánchez | Đi | 06/08/2020 | ||
| D. Henderson | Đến | 01/08/2020 | ||
| Joel Pereira | Đến | 01/07/2020 | ||
| Zachary Harry Dearnley | Đi | 01/07/2020 | ||
| M. Rojo | Đến | 01/07/2020 | ||
| O. Ighalo | Đến | Cho mượn | 31/01/2020 | |
| M. Rojo | Đi | Cho mượn | 30/01/2020 | |
| Bruno Fernandes | Đến | € 55M | 30/01/2020 | |
| A. Young | Đi | 17/01/2020 | ||
| E. Hamilton | Đi | Cho mượn | 06/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 7 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Darmian | Đi | € 1.5M | 02/09/2019 | |
| E. Hamilton | Đi | Cho mượn | 16/08/2019 | |
| Joel Pereira | Đi | Cho mượn | 13/08/2019 | |
| R. Lukaku | Đi | € 65M | 08/08/2019 | |
| H. Maguire | Đến | € 87M | 05/08/2019 | |
| D. Henderson | Đi | Cho mượn | 26/07/2019 | |
| Ander Herrera | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2019 | |
| J. Wilson | Đi | 03/07/2019 | ||
| A. Wan-Bissaka | Đến | € 55.7M | 01/07/2019 | |
| T. Fosu-Mensah | Đến | 01/07/2019 | ||
| D. Mitchell | Đến | 01/07/2019 | ||
| Joel Pereira | Đến | 01/07/2019 | ||
| A. Valencia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| A. Tuanzebe | Đến | 01/07/2019 | ||
| D. James | Đến | € 15M | 12/06/2019 | |
| M. Fellaini | Đi | € 12M | 01/02/2019 | |
| Joel Pereira | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| Matthew Anthony Willock | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| Devonte Vincent Redmond | Đi | 31/01/2019 | ||
| R. Williams | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2019 | |
| E. Hamilton | Đi | Cho mượn | 11/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 6 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Mitchell | Đi | Cho mượn | 01/09/2018 | |
| K. O'Hara | Đi | Cho mượn | 15/08/2018 | |
| T. Fosu-Mensah | Đi | Cho mượn | 09/08/2018 | |
| Joel Pereira | Đi | Cho mượn | 02/08/2018 | |
| Matthew Anthony Willock | Đi | Cho mượn | 27/07/2018 | |
| D. Blind | Đi | € 15.8M | 17/07/2018 | |
| L. Grant | Đến | 03/07/2018 | ||
| S. Johnstone | Đi | € 7.3M | 03/07/2018 | |
| I. Boonen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Andreas Pereira | Đến | 01/07/2018 | ||
| J. Riley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| T. Fosu-Mensah | Đến | 01/07/2018 | ||
| Fred | Đến | € 59.4M | 21/06/2018 | |
| Diogo Dalot | Đến | 08/06/2018 | ||
| Z. Ibrahimović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/03/2018 | |
| C. Scott | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| Matthew Anthony Willock | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| A. Sánchez | Đến | Swap | 22/01/2018 | |
| H. Mkhitaryan | Đi | Swap | 22/01/2018 | |
| J. Wilson | Đi | Cho mượn | 10/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 9 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Andreas Pereira | Đi | Cho mượn | 01/09/2017 | |
| Matthew Anthony Willock | Đi | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| G. Varela | Đi | 14/08/2017 | ||
| T. Fosu-Mensah | Đi | Cho mượn | 10/08/2017 | |
| N. Matić | Đến | € 44.7M | 31/07/2017 | |
| Devonte Vincent Redmond | Đi | Cho mượn | 29/07/2017 | |
| A. Januzaj | Đi | € 10M | 12/07/2017 | |
| D. Henderson | Đi | Cho mượn | 10/07/2017 | |
| R. Lukaku | Đến | € 84.7M | 10/07/2017 | |
| W. Rooney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2017 | |
| R. Poole | Đi | Cho mượn | 07/07/2017 | |
| J. Harrop | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2017 | |
| Sam Byrne | Đi | 01/07/2017 | ||
| A. Januzaj | Đến | 01/07/2017 | ||
| G. Varela | Đến | 01/07/2017 | ||
| J. Riley | Đến | 01/07/2017 | ||
| Andreas Pereira | Đến | 01/07/2017 | ||
| V. Lindelöf | Đến | € 35M | 14/06/2017 | |
| B. Schweinsteiger | Đi | 28/03/2017 | ||
| D. Henderson | Đến | 03/02/2017 | ||
| Sadiq El Fitouri | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2017 | |
| S. Goss | Đi | 28/01/2017 | ||
| M. Depay | Đi | € 16M | 20/01/2017 | |
| J. Riley | Đi | Cho mượn | 17/01/2017 | |
| M. Schneiderlin | Đi | € 23.1M | 12/01/2017 | |
| Joel Pereira | Đến | 05/01/2017 | ||
| S. Johnstone | Đi | Cho mượn | 05/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 14 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Weir | Đi | 31/08/2016 | ||
| Joel Pereira | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| W. Keane | Đi | € 1.2M | 30/08/2016 | |
| Andreas Pereira | Đi | Cho mượn | 26/08/2016 | |
| C. Borthwick-Jackson | Đi | Cho mượn | 22/08/2016 | |
| T. Blackett | Đi | 22/08/2016 | ||
| J. Wilson | Đi | Cho mượn | 20/08/2016 | |
| A. Januzaj | Đi | Cho mượn | 12/08/2016 | |
| D. Love | Đi | € 3.2M | 11/08/2016 | |
| P. McNair | Đi | € 3.2M | 11/08/2016 | |
| P. Pogba | Đến | € 105M | 09/08/2016 | |
| G. Varela | Đi | Cho mượn | 23/07/2016 | |
| A. Fletcher | Đi | 12/07/2016 | ||
| J. Rothwell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2016 | |
| H. Mkhitaryan | Đến | € 42M | 06/07/2016 | |
| Z. Ibrahimović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| E. Bailly | Đến | € 38M | 01/07/2016 | |
| O. Rathbone | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| J. Dunne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| K. O'Hara | Đến | 01/07/2016 | ||
| J. Wilson | Đến | 01/07/2016 | ||
| A. Fletcher | Đến | 01/06/2016 | ||
| T. Blackett | Đến | 01/06/2016 | ||
| D. Henderson | Đi | Cho mượn | 24/03/2016 | |
| J. Rothwell | Đến | 01/03/2016 | ||
| D. Henderson | Đến | 20/02/2016 | ||
| N. Powell | Đi | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| S. Johnstone | Đến | 24/01/2016 | ||
| L. Grimshaw | Đi | 18/01/2016 | ||
| K. O'Hara | Đi | Cho mượn | 12/01/2016 | |
| B. Pearson | Đi | 11/01/2016 | ||
| A. Januzaj | Đến | 07/01/2016 | ||
| A. Fletcher | Đi | Cho mượn | 07/01/2016 | |
| Joel Pereira | Đến | 03/01/2016 | ||
| W. Keane | Đến | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
49 thương vụ · 15 đến · 34 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Johnstone | Đi | Cho mượn | 31/12/2015 | |
| J. Wilson | Đi | Cho mượn | 26/11/2015 | |
| K. O'Hara | Đi | Cho mượn | 23/11/2015 | |
| Joel Pereira | Đi | Cho mượn | 16/10/2015 | |
| D. Love | Đi | Cho mượn | 01/10/2015 | |
| L. Grimshaw | Đi | Cho mượn | 02/09/2015 | |
| A. Martial | Đến | € 50M | 01/09/2015 | |
| R. Poole | Đến | 01/09/2015 | ||
| A. Lindegaard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2015 | |
| A. Januzaj | Đi | Cho mượn | 31/08/2015 | |
| J. Hernández | Đi | € 12.4M | 31/08/2015 | |
| J. Evans | Đi | € 8.3M | 29/08/2015 | |
| T. Blackett | Đi | Cho mượn | 28/08/2015 | |
| Á. Di María | Đi | € 63M | 06/08/2015 | |
| Rafael | Đi | € 3M | 03/08/2015 | |
| S. Romero | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2015 | |
| R. James | Đi | 22/07/2015 | ||
| B. Pearson | Đi | Cho mượn | 17/07/2015 | |
| J. Rothwell | Đi | Cho mượn | 17/07/2015 | |
| B. Pearson | Đến | 16/07/2015 | ||
| J. Rothwell | Đến | 16/07/2015 | ||
| Robin van Persie | Đi | 5.5M € | 13/07/2015 | |
| M. Schneiderlin | Đến | € 35M | 13/07/2015 | |
| B. Schweinsteiger | Đến | € 9M | 13/07/2015 | |
| M. Darmian | Đến | € 18M | 11/07/2015 | |
| W. Keane | Đi | Cho mượn | 08/07/2015 | |
| Á. Henríquez | Đi | € 1.7M | 06/07/2015 | |
| Nani | Đi | € 6M | 06/07/2015 | |
| T. Thorpe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2015 | |
| G. Varela | Đến | 01/07/2015 | ||
| T. Cleverley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| J. Lingard | Đến | 01/07/2015 | ||
| M. Depay | Đến | € 34M | 01/07/2015 | |
| V. Milinković-Savić | Đến | 01/07/2015 | ||
| J. Hernández | Đến | 01/07/2015 | ||
| A. Kellett | Đi | 01/06/2015 | ||
| R. James | Đi | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| Anderson | Đi | 03/02/2015 | ||
| S. Janko | Đi | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| J. Lingard | Đi | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| M. Vermijl | Đi | 02/02/2015 | ||
| W. Zaha | Đi | 02/02/2015 | ||
| A. Kellett | Đến | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| Darren Fletcher | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2015 | |
| B. Amos | Đi | Cho mượn | 30/01/2015 | |
| J. Rothwell | Đi | Cho mượn | 27/01/2015 | |
| W. Keane | Đi | Cho mượn | 22/01/2015 | |
| R. James | Đến | 11/01/2015 | ||
| M. Keane | Đi | € 2.6M | 08/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
56 thương vụ · 22 đến · 34 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. James | Đi | Cho mượn | 26/11/2014 | |
| S. Johnstone | Đi | Cho mượn | 27/10/2014 | |
| D. Petrucci | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/09/2014 | |
| D. Blind | Đến | € 18.3M | 01/09/2014 | |
| T. Lawrence | Đi | 01/09/2014 | ||
| D. Welbeck | Đi | € 20M | 01/09/2014 | |
| J. Hernández | Đi | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| G. Varela | Đi | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| N. Powell | Đi | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| R. Falcao | Đến | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| T. Cleverley | Đi | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| S. Kagawa | Đi | € 8M | 31/08/2014 | |
| Á. Di María | Đến | € 75M | 26/08/2014 | |
| M. Rojo | Đến | € 20M | 20/08/2014 | |
| Nani | Đi | Cho mượn | 19/08/2014 | |
| P. Gollini | Đi | 13/08/2014 | ||
| Bebé | Đi | 25/07/2014 | ||
| Patrice Evra | Đi | 1.5M € | 21/07/2014 | |
| R. Ferdinand | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2014 | |
| C. Ekangamene | Đi | 11/07/2014 | ||
| V. Milinković-Savić | Đi | Cho mượn | 02/07/2014 | |
| Jack Barmby | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| S. Johnstone | Đến | 01/07/2014 | ||
| R. James | Đến | 01/07/2014 | ||
| N. Powell | Đến | 01/07/2014 | ||
| T. Thorpe | Đến | 01/07/2014 | ||
| A. Büttner | Đi | € 5.5M | 01/07/2014 | |
| J. Lingard | Đến | 01/07/2014 | ||
| Anderson | Đến | 01/07/2014 | ||
| L. Shaw | Đến | € 39.5M | 01/07/2014 | |
| W. Zaha | Đến | 01/07/2014 | ||
| Ander Herrera | Đến | € 37M | 01/07/2014 | |
| T. Blackett | Đến | 01/07/2014 | ||
| M. Vermijl | Đến | 01/07/2014 | ||
| W. Keane | Đến | 01/07/2014 | ||
| M. Keane | Đến | 06/05/2014 | ||
| T. Lawrence | Đến | 01/05/2014 | ||
| D. Petrucci | Đi | Cho mượn | 27/03/2014 | |
| L. Grimshaw | Đi | Cho mượn | 27/03/2014 | |
| T. Thorpe | Đi | Cho mượn | 27/03/2014 | |
| M. Keane | Đi | Cho mượn | 07/03/2014 | |
| J. Lingard | Đi | Cho mượn | 27/02/2014 | |
| M. Keane | Đến | 02/02/2014 | ||
| Fábio | Đi | 31/01/2014 | ||
| C. Ekangamene | Đi | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| T. Lawrence | Đi | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| Sam Byrne | Đi | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| T. Blackett | Đi | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| W. Keane | Đi | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| Larnell James Cole | Đi | 31/01/2014 | ||
| W. Zaha | Đi | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| T. Lawrence | Đến | 29/01/2014 | ||
| Mata | Đến | € 44.7M | 25/01/2014 | |
| Jack Barmby | Đi | Cho mượn | 23/01/2014 | |
| Anderson | Đi | Cho mượn | 17/01/2014 | |
| J. Lingard | Đến | 03/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 8 đến · 26 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| W. Keane | Đi | Cho mượn | 28/11/2013 | |
| M. Keane | Đi | Cho mượn | 28/11/2013 | |
| T. Lawrence | Đi | Cho mượn | 28/11/2013 | |
| S. Johnstone | Đến | 18/11/2013 | ||
| B. Amos | Đi | Cho mượn | 14/11/2013 | |
| T. Blackett | Đi | Cho mượn | 01/11/2013 | |
| M. Fellaini | Đến | € 32.4M | 02/09/2013 | |
| D. Petrucci | Đi | Cho mượn | 02/09/2013 | |
| N. Powell | Đi | Cho mượn | 02/09/2013 | |
| M. Vermijl | Đi | Cho mượn | 02/09/2013 | |
| Bebé | Đi | Cho mượn | 02/09/2013 | |
| Á. Henríquez | Đi | Cho mượn | 28/08/2013 | |
| S. Wootton | Đi | 22/08/2013 | ||
| G. van Velzen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2013 | |
| F. Veseli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2013 | |
| R. James | Đi | Cho mượn | 15/07/2013 | |
| S. McGinty | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| G. Varela | Đến | € 2.4M | 01/07/2013 | |
| W. Zaha | Đến | 01/07/2013 | ||
| M. Keane | Đến | 01/07/2013 | ||
| F. Veseli | Đến | 01/07/2013 | ||
| S. McGinty | Đi | Cho mượn | 28/03/2013 | |
| S. Johnstone | Đi | Cho mượn | 20/03/2013 | |
| R. Tunnicliffe | Đi | Cho mượn | 21/02/2013 | |
| F. Macheda | Đi | Cho mượn | 24/01/2013 | |
| D. Santangelo | Đến | 20/01/2013 | ||
| L. McCullough | Đi | Cho mượn | 20/01/2013 | |
| S. Wootton | Đi | Cho mượn | 09/01/2013 | |
| D. Petrucci | Đi | Cho mượn | 09/01/2013 | |
| R. Brady | Đi | € 2.5M | 08/01/2013 | |
| J. King | Đi | € 1.2M | 04/01/2013 | |
| Á. Henríquez | Đi | Cho mượn | 02/01/2013 | |
| Bebé | Đi | Cho mượn | 01/01/2013 | |
| G. van Velzen | Đến | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 5 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Keane | Đi | Cho mượn | 05/11/2012 | |
| J. Lingard | Đi | Cho mượn | 02/11/2012 | |
| M. Owen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/09/2012 | |
| Dimitar Ivanov Berbatov | Đi | 5M € | 31/08/2012 | |
| L. Giverin | Đi | Cho mượn | 29/08/2012 | |
| G. van Velzen | Đi | Cho mượn | 29/08/2012 | |
| Á. Henríquez | Đến | € 5.5M | 24/08/2012 | |
| Z. Fryers | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2012 | |
| A. Büttner | Đến | € 3.3M | 21/08/2012 | |
| Robin van Persie | Đến | 25.5M € | 17/08/2012 | |
| B. Amos | Đi | Cho mượn | 31/07/2012 | |
| R. Brown | Đi | Cho mượn | 20/07/2012 | |
| J. Cofie | Đi | Cho mượn | 11/07/2012 | |
| S. Kagawa | Đến | € 16M | 01/07/2012 | |
| N. Powell | Đến | € 7.5M | 01/07/2012 | |
| M. James | Đi | € 1.3M | 01/07/2012 | |
| Tomasz Kuszczak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| O. Norwood | Đi | € 505K | 01/07/2012 | |
| Fábio | Đi | Cho mượn | 01/07/2012 | |
| R. Brown | Đi | Cho mượn | 01/03/2012 | |
| S. McGinty | Đi | Cho mượn | 28/02/2012 | |
| Tomasz Kuszczak | Đi | Cho mượn | 21/02/2012 | |
| R. Morrison | Đi | € 785K | 31/01/2012 | |
| O. Norwood | Đi | Cho mượn | 31/01/2012 | |
| S. Wootton | Đi | Cho mượn | 31/01/2012 | |
| M. Diouf | Đi | € 1.8M | 29/01/2012 | |
| J. King | Đi | Cho mượn | 16/01/2012 | |
| Darron Gibson | Đi | € 600K | 13/01/2012 | |
| J. Cofie | Đi | Cho mượn | 06/01/2012 | |
| F. Macheda | Đi | Cho mượn | 02/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 4 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Johnstone | Đi | Cho mượn | 10/09/2011 | |
| O. Hargreaves | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2011 | |
| O. Norwood | Đi | Cho mượn | 24/08/2011 | |
| R. Brown | Đi | Cho mượn | 15/08/2011 | |
| G. Obertan | Đi | € 3.4M | 09/08/2011 | |
| S. Johnstone | Đi | Cho mượn | 27/07/2011 | |
| J. King | Đi | Cho mượn | 25/07/2011 | |
| Wes Brown | Đi | 1.5M € | 07/07/2011 | |
| J. O'Shea | Đi | 4.5M € | 07/07/2011 | |
| Nicky Ajose | Đi | € 340K | 04/07/2011 | |
| R. De Laet | Đi | Cho mượn | 01/07/2011 | |
| David de Gea | Đến | € 20M | 01/07/2011 | |
| P. Jones | Đến | € 19.3M | 01/07/2011 | |
| Bebé | Đi | Cho mượn | 01/07/2011 | |
| A. Young | Đến | € 18M | 01/07/2011 | |
| J. Dudgeon | Đi | € 95K | 01/07/2011 | |
| R. Tunnicliffe | Đi | Cho mượn | 01/07/2011 | |
| C. Evans | Đi | € 570K | 01/07/2011 | |
| R. De Laet | Đi | Cho mượn | 15/01/2011 | |
| B. Amos | Đi | Cho mượn | 08/01/2011 | |
| F. Macheda | Đi | Cho mượn | 04/01/2011 | |
| A. Lindegaard | Đến | € 5M | 01/01/2011 | |
| J. Dudgeon | Đi | Cho mượn | 01/01/2011 | |
| M. Eikrem | Đi | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 4 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. De Laet | Đi | Cho mượn | 20/11/2010 | |
| C. Stewart | Đi | € 450K | 02/11/2010 | |
| C. Evans | Đi | Cho mượn | 22/10/2010 | |
| O. Gill | Đi | Cho mượn | 01/10/2010 | |
| R. De Laet | Đi | Cho mượn | 24/09/2010 | |
| O. Norwood | Đi | Cho mượn | 16/09/2010 | |
| S. Wootton | Đi | Cho mượn | 01/09/2010 | |
| Bebé | Đến | € 8.8M | 20/08/2010 | |
| M. Diouf | Đi | Cho mượn | 14/08/2010 | |
| C. Cathcart | Đi | € 625K | 14/08/2010 | |
| D. Welbeck | Đi | Cho mượn | 14/08/2010 | |
| C. Stewart | Đi | Cho mượn | 01/08/2010 | |
| J. King | Đi | Cho mượn | 01/08/2010 | |
| S. Hewson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2010 | |
| C. Smalling | Đến | € 8M | 01/07/2010 | |
| R. Zieler | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| J. Hernández | Đến | € 7.5M | 01/07/2010 | |
| Z. Tošić | Đi | € 9.5M | 01/07/2010 | |
| T. Heaton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| B. Foster | Đi | € 7M | 19/05/2010 | |
| B. Amos | Đi | Cho mượn | 13/03/2010 | |
| T. Heaton | Đi | Cho mượn | 13/02/2010 | |
| S. Hewson | Đi | Cho mượn | 01/02/2010 | |
| D. Welbeck | Đi | Cho mượn | 26/01/2010 | |
| Z. Tošić | Đi | Cho mượn | 25/01/2010 | |
| D. Simpson | Đi | 20/01/2010 | ||
| M. Diouf | Đến | € 4.5M | 01/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 4 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Heaton | Đi | Cho mượn | 03/11/2009 | |
| J. Chester | Đi | Cho mượn | 01/09/2009 | |
| B. Amos | Đi | Cho mượn | 01/09/2009 | |
| T. Heaton | Đi | Cho mượn | 15/08/2009 | |
| C. Cathcart | Đi | Cho mượn | 01/08/2009 | |
| Manucho Gonçalves | Đi | 17/07/2009 | ||
| C. Tevez | Đi | € 30.5M | 14/07/2009 | |
| F. Campbell | Đi | € 4.1M | 11/07/2009 | |
| G. Obertan | Đến | € 4M | 08/07/2009 | |
| M. Owen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2009 | |
| A. Valencia | Đến | € 18.9M | 01/07/2009 | |
| L. Martin | Đi | € 2.3M | 01/07/2009 | |
| Cristiano Ronaldo | Đi | € 94M | 01/07/2009 | |
| J. Chester | Đi | Cho mượn | 06/02/2009 | |
| Manucho Gonçalves | Đi | Cho mượn | 16/01/2009 | |
| T. Cleverley | Đi | Cho mượn | 16/01/2009 | |
| R. De Laet | Đến | € 250K | 08/01/2009 | |
| S. Hewson | Đi | Cho mượn | 01/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
12 thương vụ · 3 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Zieler | Đi | Cho mượn | 26/11/2008 | |
| F. Campbell | Đi | Cho mượn | 01/09/2008 | |
| Dimitar Ivanov Berbatov | Đến | 38M € | 31/08/2008 | |
| D. Simpson | Đi | Cho mượn | 04/08/2008 | |
| Z. Tošić | Đến | € 7M | 01/08/2008 | |
| C. Cathcart | Đi | Cho mượn | 01/08/2008 | |
| C. Eagles | Đi | € 1.5M | 01/08/2008 | |
| Febian Brandy | Đi | Cho mượn | 01/07/2008 | |
| Piqué | Đi | € 5M | 01/07/2008 | |
| J. Evans | Đến | 01/07/2008 | ||
| Manucho Gonçalves | Đi | Cho mượn | 01/02/2008 | |
| P. Bardsley | Đi | € 3M | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 5 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Gray | Đi | Cho mượn | 22/11/2007 | |
| F. Campbell | Đi | Cho mượn | 18/10/2007 | |
| Darron Gibson | Đi | Cho mượn | 01/10/2007 | |
| J. Evans | Đi | Cho mượn | 01/09/2007 | |
| Nani | Đến | € 25.5M | 01/08/2007 | |
| Anderson | Đến | € 31.5M | 01/08/2007 | |
| P. Bardsley | Đi | Cho mượn | 01/08/2007 | |
| Tomasz Kuszczak | Đến | 4.3M € | 01/08/2007 | |
| O. Hargreaves | Đến | € 25M | 01/08/2007 | |
| Alan Smith | Đi | 9M € | 01/08/2007 | |
| C. Tevez | Đến | € 12.7M | 01/08/2007 | |
| P. Bardsley | Đi | Cho mượn | 08/01/2007 | |
| J. Evans | Đi | Cho mượn | 01/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 3 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| David Jones | Đi | € 1.5M | 01/11/2006 | |
| C. Eagles | Đi | Cho mượn | 01/09/2006 | |
| R. Shawcross | Đi | Cho mượn | 01/09/2006 | |
| G. Rossi | Đi | Cho mượn | 31/08/2006 | |
| L. Martin | Đi | Cho mượn | 11/08/2006 | |
| L. Steele | Đi | € 250K | 10/08/2006 | |
| Piqué | Đi | Cho mượn | 04/08/2006 | |
| J. Spector | Đi | € 750K | 01/08/2006 | |
| Paul McShane | Đi | € 500K | 01/08/2006 | |
| Darron Gibson | Đi | Cho mượn | 01/08/2006 | |
| Liam Miller | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2006 | |
| F. Campbell | Đi | Cho mượn | 01/08/2006 | |
| M. Carrick | Đến | € 27.2M | 01/08/2006 | |
| S. Ebanks-Blake | Đi | € 300K | 01/08/2006 | |
| Timothy Matthew Howard | Đi | € 4.2M | 01/08/2006 | |
| S. Ebanks-Blake | Đến | 01/06/2006 | ||
| P. Bardsley | Đi | Cho mượn | 16/03/2006 | |
| T. Heaton | Đi | Cho mượn | 31/01/2006 | |
| S. Ebanks-Blake | Đi | Cho mượn | 12/01/2006 | |
| Patrice Evra | Đến | 8M € | 10/01/2006 | |
| David Jones | Đi | Cho mượn | 02/01/2006 | |
| D. Bellion | Đi | € 500K | 02/01/2006 | |
| C. Eagles | Đi | Cho mượn | 02/01/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
12 thương vụ · 2 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Liam Miller | Đi | Cho mượn | 01/12/2005 | |
| T. Heaton | Đi | Cho mượn | 18/08/2005 | |
| José Kléberson Pereira | Đi | € 2.6M | 08/08/2005 | |
| E. van der Sar | Đến | € 4M | 01/08/2005 | |
| B. Foster | Đi | Cho mượn | 01/08/2005 | |
| David Jones | Đi | Cho mượn | 01/08/2005 | |
| Paul McShane | Đi | Cho mượn | 01/08/2005 | |
| J. Spector | Đi | Cho mượn | 01/08/2005 | |
| C. Eagles | Đi | Cho mượn | 01/08/2005 | |
| B. Foster | Đến | € 2M | 01/07/2005 | |
| D. Bellion | Đi | Cho mượn | 01/07/2005 | |
| Eric Daniel Djemba-Djemba | Đi | 2.2M € | 31/01/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 3 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Paul McShane | Đi | Cho mượn | 01/12/2004 | |
| Diego Forlán Corazo | Đi | 3.2M € | 21/08/2004 | |
| Liam Miller | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2004 | |
| Alan Smith | Đến | 9M € | 01/08/2004 | |
| W. Rooney | Đến | € 37M | 01/08/2004 | |
| D. Pugh | Đi | Swap | 01/07/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 5 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| José Kléberson Pereira | Đến | € 8.6M | 12/08/2003 | |
| D. Webber | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2003 | |
| Timothy Matthew Howard | Đến | € 3.2M | 01/08/2003 | |
| D. Bellion | Đến | € 3M | 01/08/2003 | |
| P. Bardsley | Đi | Cho mượn | 01/08/2003 | |
| D. Beckham | Đi | € 37.5M | 01/08/2003 | |
| Eric Daniel Djemba-Djemba | Đến | 4M € | 03/07/2003 | |
| Cristiano Ronaldo | Đến | € 17.5M | 01/07/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Ferdinand | Đến | € 46M | 01/08/2002 | |
| Diego Forlán Corazo | Đến | 11M € | 01/01/2002 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Webber | Đi | Cho mượn | 01/12/2001 | |
| J. Greening | Đi | € 3M | 01/08/2001 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. O'Shea | Đi | Cho mượn | 01/09/2000 | |
| D. Higginbotham | Đi | € 3M | 01/08/2000 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. O'Shea | Đi | Cho mượn | 01/09/1999 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Greening | Đến | € 750K | 01/08/1998 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Beckham | Đi | Cho mượn | 01/07/1994 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 29 cầu thủ đến và 37 cầu thủ rời Manchester United. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 746 thương vụ liên quan tới Manchester United, trải từ năm 1994 tới năm 2026, gồm 258 lượt cầu thủ đến và 488 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Manchester United nằm ở trang Cầu thủ Manchester United.