Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Milton Keynes Dons mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Milton Keynes Dons mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2005 tới nay.
24 cầu thủ đến và 25 cầu thủ rời Milton Keynes Dons trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| I. Fullah | Đến | Cho mượn | |
| W. Dennis | Đến | Chuyển nhượng | |
| R. Barnett | Đến | Cho mượn | |
| S. Silvera | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Nombe | Đến | Chuyển nhượng | |
| R. Wintle | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Barlaser | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Bramall | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Goode | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Brooklyn Kazungu | Đến | ||
| K. Thompson-Sommers | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| C. Tripp | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| C. Waller | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Troso | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Sherring | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| C. Tripp | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| P. Scholtz | Đến | DUNDunstable | Hết hạn cho mượn |
| P. Scholtz | Đến | ||
| C. Setford | Đến | Cho mượn | |
| C. Waller | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| C. Nelson | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Matete | Đến | Chuyển nhượng | |
| E. Boateng | Đến | Raise | |
| B. Wiles | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| J. Leko | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| W. Collar | Đi | Cho mượn | |
| L. Kelly | Đi | Chuyển nhượng | |
| C. Trueman | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Sherring | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Lemonheigh-Evans | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Maguire | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Nemane | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Thompson-Sommers | Đi | Chuyển nhượng | |
| L. Offord | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Tomlinson | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Lemonheigh-Evans | Đi | LECLemonheigh-Evans Connor | Chuyển nhượng tự do |
| W. Collar | Đi | CWCollar Will | Chuyển nhượng tự do |
| J. Leko | Đi | LJLeko Jonathan | Chuyển nhượng tự do |
| Tom Finch | Đi | FTFinch Tom | Chuyển nhượng tự do |
| S. Hogan | Đi | HSHogan Scott | Chuyển nhượng tự do |
| C. Setford | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| S. Sherring | Đi | SSSherring Sam | Chuyển nhượng tự do |
| J. Mellish | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| C. Tripp | Đi | Cho mượn | |
| N. Thompson | Đi | TNThompson Nathan | Chuyển nhượng tự do |
| C. Waller | Đi | Cho mượn | |
| K. Thompson-Sommers | Đi | Cho mượn | |
| C. Tripp | Đi | Cho mượn | |
| P. Scholtz | Đi | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 652 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
49 thương vụ · 24 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Fullah | Đến | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| J. Leko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/08/2026 | |
| W. Dennis | Đến | Chuyển nhượng | 25/08/2026 | |
| R. Barnett | Đến | Cho mượn | 19/08/2026 | |
| W. Collar | Đi | Cho mượn | 13/08/2026 | |
| L. Kelly | Đi | Chuyển nhượng | 12/08/2026 | |
| S. Silvera | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2026 | |
| C. Trueman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2026 | |
| S. Sherring | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2026 | |
| S. Nombe | Đến | Chuyển nhượng | 23/07/2026 | |
| C. Lemonheigh-Evans | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2026 | |
| R. Wintle | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2026 | |
| L. Maguire | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2026 | |
| A. Nemane | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2026 | |
| D. Barlaser | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2026 | |
| C. Bramall | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2026 | |
| K. Thompson-Sommers | Đi | Chuyển nhượng | 01/07/2026 | |
| L. Offord | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| J. Tomlinson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| C. Goode | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| Brooklyn Kazungu | Đến | 30/06/2026 | ||
| C. Lemonheigh-Evans | Đi | LECLemonheigh-Evans Connor | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| W. Collar | Đi | CWCollar Will | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| J. Leko | Đi | LJLeko Jonathan | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| Tom Finch | Đi | FTFinch Tom | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| S. Hogan | Đi | HSHogan Scott | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| C. Setford | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| S. Sherring | Đi | SSSherring Sam | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| K. Thompson-Sommers | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| C. Tripp | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| C. Waller | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| S. Troso | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Mellish | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| S. Sherring | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| C. Tripp | Đi | Cho mượn | 25/03/2026 | |
| C. Tripp | Đến | Hết hạn cho mượn | 11/02/2026 | |
| P. Scholtz | Đến | DUNDunstable | Hết hạn cho mượn | 03/02/2026 |
| P. Scholtz | Đến | 03/02/2026 | ||
| C. Setford | Đến | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| N. Thompson | Đi | TNThompson Nathan | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2026 |
| C. Waller | Đi | Cho mượn | 20/01/2026 | |
| C. Waller | Đến | Hết hạn cho mượn | 16/01/2026 | |
| K. Thompson-Sommers | Đi | Cho mượn | 15/01/2026 | |
| C. Tripp | Đi | Cho mượn | 15/01/2026 | |
| C. Nelson | Đến | Chuyển nhượng | 14/01/2026 | |
| J. Matete | Đến | Chuyển nhượng | 08/01/2026 | |
| E. Boateng | Đến | Raise | 07/01/2026 | |
| B. Wiles | Đến | Chuyển nhượng | 07/01/2026 | |
| P. Scholtz | Đi | Cho mượn | 06/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
60 thương vụ · 29 đến · 31 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Waller | Đi | Cho mượn | 17/12/2025 | |
| S. Troso | Đi | Cho mượn | 19/11/2025 | |
| S. Stacey | Đến | Hết hạn cho mượn | 16/11/2025 | |
| C. Tripp | Đến | Hết hạn cho mượn | 09/11/2025 | |
| C. Tripp | Đi | Cho mượn | 16/10/2025 | |
| S. Sherring | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| K. Wilson | Đến | Chuyển nhượng | 31/08/2025 | |
| R. Domi | Đến | Chuyển nhượng | 28/08/2025 | |
| J. Mellish | Đến | Cho mượn | 26/08/2025 | |
| C. Hendry | Đi | Chuyển nhượng | 18/08/2025 | |
| M. Ekpiteta | Đến | Chuyển nhượng | 08/08/2025 | |
| E. Harrison | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2025 | |
| N. Harness | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2025 | |
| C. Paterson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2025 | |
| Tom Finch | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2025 | |
| Marcel Guzynski | Đến | Raise | 16/07/2025 | |
| S. Stacey | Đi | Cho mượn | 10/07/2025 | |
| D. Orsi | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| T. Patterson | Đi | 01/07/2025 | ||
| N. Lawrence | Đi | 01/07/2025 | ||
| J. White | Đi | 01/07/2025 | ||
| T. O'Reilly | Đi | 01/07/2025 | ||
| G. Jones | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| J. Tucker | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| W. Collar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| J. Tucker | Đi | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Collins | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| N. Mendez-Laing | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| R. Hepburn-Murphy | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| J. Williams | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| D. Lewington | Đi | LDLewington Dean | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| Albert Wood | Đi | WAWood Albert | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| Charlie Stirland | Đi | SCStirland Charlie | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| Joel Anker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 | |
| N. Harness | Đến | Hết hạn cho mượn | 07/06/2025 | |
| Charlie Stirland | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/06/2025 | |
| N. Harness | Đi | Cho mượn | 01/06/2025 | |
| E. Harrison | Đến | 01/06/2025 | ||
| K. Lewis-Burgess | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| C. Tripp | Đến | Hết hạn cho mượn | 28/02/2025 | |
| Charlie Stirland | Đi | Cho mượn | 21/02/2025 | |
| M. Dennis | Đi | Chuyển nhượng | 11/02/2025 | |
| J. Pritchard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2025 | |
| C. Trueman | Đến | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| T. McGill | Đi | Hết hạn cho mượn | 03/02/2025 | |
| E. Harrison | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| T. Patterson | Đến | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| D. Orsi | Đến | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| J. Sanders | Đến | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| M. Dennis | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2025 | |
| D. Burns | Đi | Chuyển nhượng | 26/01/2025 | |
| N. Thompson | Đến | Chuyển nhượng | 24/01/2025 | |
| M. Williams | Đi | Chuyển nhượng | 23/01/2025 | |
| C. Tripp | Đi | Cho mượn | 20/01/2025 | |
| T. O'Reilly | Đến | Cho mượn | 16/01/2025 | |
| B. Ilunga | Đi | Chuyển nhượng | 14/01/2025 | |
| S. Wearne | Đi | Chuyển nhượng | 13/01/2025 | |
| T. Leigh | Đi | Chuyển nhượng | 10/01/2025 | |
| D. Burns | Đến | 01/01/2025 | ||
| N. Harness | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
70 thương vụ · 37 đến · 33 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Waller | Đến | 28/12/2024 | ||
| Charlie Stirland | Đến | 18/12/2024 | ||
| S. Stacey | Đến | 15/12/2024 | ||
| Albert Wood | Đến | 15/12/2024 | ||
| Charlie Stirland | Đi | Cho mượn | 18/11/2024 | |
| Albert Wood | Đi | Cho mượn | 15/11/2024 | |
| N. Harness | Đi | Cho mượn | 15/11/2024 | |
| S. Stacey | Đi | Cho mượn | 15/11/2024 | |
| M. Dennis | Đi | Cho mượn | 31/10/2024 | |
| S. Stacey | Đến | 25/10/2024 | ||
| S. Stacey | Đi | Cho mượn | 26/09/2024 | |
| M. Eisa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/09/2024 | |
| S. Stacey | Đến | 14/09/2024 | ||
| K. Lewis-Burgess | Đến | 09/09/2024 | ||
| J. White | Đến | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| S. Finch | Đến | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| K. Thompson-Sommers | Đến | 30/08/2024 | ||
| S. Stacey | Đi | Cho mượn | 09/08/2024 | |
| C. Grant | Đi | 09/08/2024 | ||
| A. Nemane | Đến | 09/08/2024 | ||
| K. Lewis-Burgess | Đi | Cho mượn | 07/08/2024 | |
| N. Lawrence | Đến | Cho mượn | 02/08/2024 | |
| C. Waller | Đi | Cho mượn | 01/08/2024 | |
| T. McGill | Đến | Cho mượn | 24/07/2024 | |
| D. Devoy | Đi | 16/07/2024 | ||
| C. Hendry | Đến | 12/07/2024 | ||
| M. Dean | Đi | 2M | 12/07/2024 | |
| Thomas James Carroll | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2024 | |
| L. Kelly | Đến | 04/07/2024 | ||
| D. Harvie | Đi | 03/07/2024 | ||
| W. O'Hora | Đi | 01/07/2024 | ||
| Edwin Daffern | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| E. Robson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| C. Norman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| C. Grant | Đến | 01/07/2024 | ||
| C. MacGillivray | Đến | 01/07/2024 | ||
| C. Tripp | Đến | 01/07/2024 | ||
| J. Leko | Đến | 01/07/2024 | ||
| J. Pritchard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| N. Harness | Đến | 01/07/2024 | ||
| K. Lofthouse | Đi | 01/07/2024 | ||
| L. Offord | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2024 | |
| L. Maguire | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2024 | |
| T. Leigh | Đến | 14/06/2024 | ||
| M. Kelly | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2024 | |
| D. Kemp | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2024 | |
| C. Lemonheigh-Evans | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2024 | |
| D. Devoy | Đến | 01/06/2024 | ||
| F. Marschall | Đi | 01/06/2024 | ||
| M. Eisa | Đến | 31/05/2024 | ||
| N. Harness | Đi | Cho mượn | 23/03/2024 | |
| C. Tripp | Đi | Cho mượn | 15/03/2024 | |
| Albert Wood | Đến | 10/03/2024 | ||
| C. Waller | Đến | 01/03/2024 | ||
| Albert Wood | Đi | Cho mượn | 15/02/2024 | |
| T. Smith | Đi | 06/02/2024 | ||
| D. Burns | Đi | Cho mượn | 02/02/2024 | |
| C. Grant | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| A. Hunter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2024 | |
| M. Eisa | Đi | Cho mượn | 30/01/2024 | |
| B. Ilunga | Đến | 28/01/2024 | ||
| J. Leko | Đi | Cho mượn | 26/01/2024 | |
| L. Bate | Đến | Cho mượn | 19/01/2024 | |
| F. Marschall | Đến | Cho mượn | 19/01/2024 | |
| C. MacGillivray | Đi | Cho mượn | 18/01/2024 | |
| R. Sandford | Đến | 16/01/2024 | ||
| D. Kemp | Đến | 12/01/2024 | ||
| K. Lofthouse | Đến | Cho mượn | 09/01/2024 | |
| S. Wearne | Đến | 06/01/2024 | ||
| D. Devoy | Đi | Cho mượn | 05/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
43 thương vụ · 21 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Waller | Đi | Cho mượn | 25/11/2023 | |
| B. Ilunga | Đi | Cho mượn | 24/11/2023 | |
| C. Waller | Đến | 31/10/2023 | ||
| C. Waller | Đi | Cho mượn | 01/10/2023 | |
| F. Ravizzoli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/09/2023 | |
| M. Kelly | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/09/2023 | |
| J. Tomlinson | Đến | 01/09/2023 | ||
| E. Harrison | Đến | 01/09/2023 | ||
| A. Stewart | Đến | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| J. Payne | Đến | Cho mượn | 30/08/2023 | |
| N. Holland | Đi | 24/08/2023 | ||
| R. Sandford | Đi | Cho mượn | 11/08/2023 | |
| M. Smith | Đi | 05/08/2023 | ||
| A. Hunter | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2023 | |
| B. Johnson | Đi | 01/08/2023 | ||
| Z. Jules | Đi | 28/07/2023 | ||
| T. Smith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2023 | |
| S. Kaikai | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2023 | |
| D. Kemp | Đi | Cho mượn | 18/07/2023 | |
| M. Williams | Đến | 12/07/2023 | ||
| J. Ogunfaolu-Kayode | Đi | 01/07/2023 | ||
| C. Norman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Davies | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| H. Lawrence | Đi | 01/07/2023 | ||
| D. Kemp | Đến | 01/07/2023 | ||
| J. McEachran | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| N. Harness | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| C. MacGillivray | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Cumming | Đi | 01/07/2023 | ||
| A. Gilbey | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| M. Dennis | Đến | 01/07/2023 | ||
| W. Grigg | Đi | 22/06/2023 | ||
| A. Stewart | Đi | 01/06/2023 | ||
| J. Davies | Đến | 01/06/2023 | ||
| L. Johnson | Đến | 01/06/2023 | ||
| D. Kemp | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| L. Barry | Đi | 29/01/2023 | ||
| M. Dennis | Đi | Cho mượn | 27/01/2023 | |
| S. Kaikai | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2023 | |
| P. Maghoma | Đến | Cho mượn | 23/01/2023 | |
| J. Leko | Đến | 13/01/2023 | ||
| J. Davies | Đi | Cho mượn | 06/01/2023 | |
| B. Ilunga | Đến | 02/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
47 thương vụ · 22 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Ilunga | Đi | Cho mượn | 14/12/2022 | |
| J. Bird | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/11/2022 | |
| D. Martin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/09/2022 | |
| J. Ogunfaolu-Kayode | Đến | Cho mượn | 29/08/2022 | |
| J. Davies | Đi | Cho mượn | 05/08/2022 | |
| C. Wickham | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2022 | |
| B. Mason | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2022 | |
| B. Johnson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2022 | |
| W. Grigg | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2022 | |
| D. Devoy | Đến | 13/07/2022 | ||
| L. Barry | Đến | Cho mượn | 12/07/2022 | |
| D. Kasumu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2022 | |
| D. Burns | Đến | 04/07/2022 | ||
| J. Tucker | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| A. Baldwin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| N. Holland | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| T. Corbeanu | Đi | 01/07/2022 | ||
| K. Kesler-Hayden | Đi | 01/07/2022 | ||
| E. Robson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| C. Coventry | Đi | 01/07/2022 | ||
| T. Parrott | Đi | 01/07/2022 | ||
| H. Boateng | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| John David Freeman | Đến | 30/06/2022 | ||
| S. Twine | Đi | 26/06/2022 | ||
| C. Grant | Đến | 24/06/2022 | ||
| H. Darling | Đi | € 2.3M | 18/06/2022 | |
| M. Dennis | Đến | 10/06/2022 | ||
| J. Cumming | Đi | 01/06/2022 | ||
| Z. Jules | Đến | 01/06/2022 | ||
| D. Kemp | Đến | 31/01/2022 | ||
| M. Smith | Đến | 31/01/2022 | ||
| K. Kesler-Hayden | Đến | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| C. Wickham | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2022 | |
| M. Watters | Đi | 21/01/2022 | ||
| M. O'Riley | Đi | 20/01/2022 | ||
| E. Robson | Đi | 18/01/2022 | ||
| C. Coventry | Đến | Cho mượn | 18/01/2022 | |
| P. Kioso | Đi | 18/01/2022 | ||
| J. Martin | Đi | 16/01/2022 | ||
| Z. Jules | Đi | Cho mượn | 14/01/2022 | |
| J. Cumming | Đến | Cho mượn | 13/01/2022 | |
| A. Fisher | Đi | 11/01/2022 | ||
| John David Freeman | Đi | Cho mượn | 07/01/2022 | |
| T. Corbeanu | Đến | Cho mượn | 07/01/2022 | |
| C. Brown | Đi | 06/01/2022 | ||
| L. Walker | Đi | 06/01/2022 | ||
| J. Bird | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
41 thương vụ · 18 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Walker | Đi | Cho mượn | 29/10/2021 | |
| J. Bird | Đi | Cho mượn | 29/09/2021 | |
| K. Agard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/09/2021 | |
| P. Kioso | Đến | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| L. Walker | Đến | 25/08/2021 | ||
| L. Walker | Đi | Cho mượn | 17/08/2021 | |
| T. Parrott | Đến | Cho mượn | 29/07/2021 | |
| J. Morton | Đến | 27/07/2021 | ||
| T. Watson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2021 | |
| B. Gladwin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2021 | |
| M. Eisa | Đến | 20/07/2021 | ||
| S. Fraser | Đi | 15/07/2021 | ||
| A. Baldwin | Đến | 13/07/2021 | ||
| M. Watters | Đến | Cho mượn | 08/07/2021 | |
| S. Nombe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2021 | |
| J. Houghton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| G. Williams | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| John David Freeman | Đến | 01/07/2021 | ||
| M. Sorinola | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| L. Nicholls | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| C. Jerome | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| Tom Rowley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| S. Twine | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| J. Martin | Đến | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| F. Ravizzoli | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| E. Laird | Đi | 01/06/2021 | ||
| W. Grigg | Đi | 01/06/2021 | ||
| H. Boateng | Đến | 01/06/2021 | ||
| J. Mason | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/05/2021 | |
| John David Freeman | Đi | Cho mượn | 19/04/2021 | |
| J. McEachran | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2021 | |
| Z. Jules | Đến | 01/02/2021 | ||
| R. Poole | Đi | 29/01/2021 | ||
| M. O'Riley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2021 | |
| H. Darling | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2021 | |
| G. Williams | Đi | Cho mượn | 22/01/2021 | |
| R. Keogh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2021 | |
| W. O'Hora | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2021 | |
| S. Walker | Đi | 13/01/2021 | ||
| B. Cargill | Đi | 07/01/2021 | ||
| C. Morris | Đi | 06/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 9 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Moore | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/11/2020 | |
| S. Walker | Đến | Cho mượn | 16/10/2020 | |
| S. Nombe | Đi | Cho mượn | 16/10/2020 | |
| A. Fisher | Đến | 16/10/2020 | ||
| C. Brittain | Đi | 10/10/2020 | ||
| H. Boateng | Đi | Cho mượn | 09/10/2020 | |
| S. Fraser | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/09/2020 | |
| L. Sørensen | Đến | Cho mượn | 04/09/2020 | |
| B. Reeves | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/09/2020 | |
| Ryan Bernard Harley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2020 | |
| R. Healey | Đi | € 500K | 27/08/2020 | |
| Defang Dylan Asonganyi | Đi | 18/08/2020 | ||
| J. Walsh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2020 | |
| A. Gilbey | Đi | 12/08/2020 | ||
| D. Harvie | Đến | 27/07/2020 | ||
| J. Moore-Taylor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2020 | |
| L. Walker | Đến | 01/07/2020 | ||
| A. Fisher | Đi | 01/07/2020 | ||
| G. Rasulo | Đi | 01/07/2020 | ||
| Defang Dylan Asonganyi | Đến | 01/07/2020 | ||
| J. Bowery | Đi | 01/07/2020 | ||
| Defang Dylan Asonganyi | Đi | Cho mượn | 13/03/2020 | |
| B. Dickenson | Đi | 17/01/2020 | ||
| L. Thompson | Đến | Cho mượn | 17/01/2020 | |
| Charlie Pattison | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 10 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Walker | Đi | Cho mượn | 19/12/2019 | |
| Charlie Pattison | Đi | Cho mượn | 01/12/2019 | |
| Charlie Pattison | Đến | 01/11/2019 | ||
| R. Simpson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2019 | |
| B. Thomas-Asante | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2019 | |
| Alfie Jones | Đi | 08/08/2019 | ||
| O. Jackson | Đi | 19/07/2019 | ||
| R. Healey | Đến | 16/07/2019 | ||
| L. Walker | Đi | Cho mượn | 05/07/2019 | |
| B. Dickenson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| B. Reeves | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| L. Walker | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| M. Baudry | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| O. Cissé | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| H. Boateng | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| J. Mason | Đến | 01/07/2019 | ||
| J. Bowery | Đến | 01/07/2019 | ||
| F. Tapp | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Charlie Pattison | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| O. Sow | Đi | 01/07/2019 | ||
| S. Nombe | Đến | 01/07/2019 | ||
| R. Watson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| C. Aneke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| M. Hancox | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| D. Wheeler | Đi | 31/05/2019 | ||
| P. Pawlett | Đi | 31/01/2019 | ||
| B. Thomas-Asante | Đi | Cho mượn | 30/01/2019 | |
| L. Sole | Đi | Cho mượn | 24/01/2019 | |
| O. Jackson | Đi | Cho mượn | 18/01/2019 | |
| Russell Martin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2019 | |
| S. Nombe | Đi | Cho mượn | 11/01/2019 | |
| R. Healey | Đi | 05/01/2019 | ||
| A. Nesbitt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2019 | |
| Wieger Sietsma | Đi | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 15 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Sole | Đi | Cho mượn | 14/12/2018 | |
| B. Thomas-Asante | Đi | Cho mượn | 23/11/2018 | |
| S. Nombe | Đi | Cho mượn | 29/10/2018 | |
| R. Muirhead | Đi | 31/08/2018 | ||
| S. Moore | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2018 | |
| Connor Furlong | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2018 | |
| B. Cargill | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2018 | |
| M. Baudry | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2018 | |
| Ryan Bernard Harley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2018 | |
| R. Simpson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2018 | |
| J. Houghton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2018 | |
| B. Tilney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| L. D'Ath | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| J. Moore-Taylor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| E. Upson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| M. Tavernier | Đi | 01/07/2018 | ||
| M. Hancox | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| J. Tymon | Đi | 01/07/2018 | ||
| S. Wootton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Bradley Bell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| R. Watson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Elliott Ward | Đi | 01/07/2018 | ||
| S. Nombe | Đến | 24/04/2018 | ||
| J. Tymon | Đến | Cho mượn | 30/01/2018 | |
| Elliott Ward | Đến | Cho mượn | 30/01/2018 | |
| M. Tavernier | Đến | Cho mượn | 17/01/2018 | |
| Paul Michael Downing | Đi | 08/01/2018 | ||
| I. Ugbo | Đến | Cho mượn | 04/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 19 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Tshibola | Đi | 10/11/2017 | ||
| A. Nesbitt | Đến | 31/08/2017 | ||
| D. Martin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2017 | |
| A. Gilbey | Đến | 31/08/2017 | ||
| Scott Golbourne | Đến | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| O. Sow | Đến | 14/08/2017 | ||
| B. Tilney | Đi | Cho mượn | 08/08/2017 | |
| A. Osei-Bonsu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2017 | |
| B. Reeves | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2017 | |
| A. Tshibola | Đến | Cho mượn | 27/07/2017 | |
| R. Seager | Đến | Cho mượn | 21/07/2017 | |
| G. Ariyibi | Đến | Cho mượn | 17/07/2017 | |
| E. Ebanks-Landell | Đến | Cho mượn | 14/07/2017 | |
| Wieger Sietsma | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2017 | |
| Nicholas David Maynard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2017 | |
| C. McGrandles | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| A. Osei-Bonsu | Đến | 01/07/2017 | ||
| P. Pawlett | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| H. Barnes | Đi | 01/07/2017 | ||
| Connor Furlong | Đến | 01/07/2017 | ||
| D. Potter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| O. Jackson | Đến | 01/07/2017 | ||
| O. Cissé | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| D. Powell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| K. Tshimanga | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| S. O'Keefe | Đi | 01/07/2017 | ||
| D. Bowditch | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/06/2017 | |
| G. Baldock | Đi | 13/06/2017 | ||
| Connor Furlong | Đi | Cho mượn | 23/03/2017 | |
| Ian McLoughlin | Đi | 22/02/2017 | ||
| O. Jackson | Đi | Cho mượn | 17/02/2017 | |
| S. O'Keefe | Đến | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| K. Tshimanga | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| Maecky Fred Ngombo Sansoni | Đến | Cho mượn | 30/01/2017 | |
| A. Osei-Bonsu | Đi | Cho mượn | 30/01/2017 | |
| H. Barnes | Đến | Cho mượn | 20/01/2017 | |
| R. Muirhead | Đến | 19/01/2017 | ||
| S. Carruthers | Đi | 03/01/2017 | ||
| R. Colclough | Đi | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
48 thương vụ · 25 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Colclough | Đến | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| J. Hendry | Đến | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| Simon Church | Đi | 24/08/2016 | ||
| C. Cropper | Đi | 18/08/2016 | ||
| K. Agard | Đến | 11/08/2016 | ||
| L. Nicholls | Đến | 03/08/2016 | ||
| C. Aneke | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2016 | |
| S. Wootton | Đến | 01/08/2016 | ||
| G. Williams | Đến | Cho mượn | 29/07/2016 | |
| K. Tshimanga | Đến | 19/07/2016 | ||
| C. Brittain | Đến | 19/07/2016 | ||
| K. McFadzean | Đi | 12/07/2016 | ||
| L. Hodson | Đi | 02/07/2016 | ||
| A. Kay | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| C. Baker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| H. Hickford | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Alex Revell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| J. Murphy | Đi | 01/07/2016 | ||
| G. Williams | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| E. Upson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| K. Long | Đi | 01/07/2016 | ||
| L. Hodson | Đến | 01/07/2016 | ||
| Paul Michael Downing | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| B. Tilney | Đến | 01/06/2016 | ||
| J. Forster-Caskey | Đi | 01/06/2016 | ||
| R. Hall | Đi | 01/06/2016 | ||
| H. Hickford | Đến | 01/06/2016 | ||
| G. Rasulo | Đến | 01/06/2016 | ||
| T. Hitchcock | Đến | 01/06/2016 | ||
| C. Brittain | Đi | Cho mượn | 29/04/2016 | |
| K. Long | Đến | Cho mượn | 24/03/2016 | |
| T. Hitchcock | Đi | Cho mượn | 24/02/2016 | |
| C. Burns | Đến | 22/02/2016 | ||
| H. Hickford | Đi | Cho mượn | 15/02/2016 | |
| Simon Church | Đi | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| Alex Revell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2016 | |
| L. Hodson | Đi | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| J. Emmanuel-Thomas | Đến | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| G. Baldock | Đến | 31/01/2016 | ||
| J. Williams | Đến | Cho mượn | 22/01/2016 | |
| Sergio Aguza | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2016 | |
| C. Burns | Đi | Cho mượn | 15/01/2016 | |
| M. Randall | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2016 | |
| H. Hickford | Đi | Cho mượn | 13/01/2016 | |
| J. Forster-Caskey | Đến | Cho mượn | 08/01/2016 | |
| G. Rasulo | Đi | Cho mượn | 08/01/2016 | |
| C. Benavente | Đi | 05/01/2016 | ||
| G. Rasulo | Đến | 03/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
37 thương vụ · 20 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Rasulo | Đi | Cho mượn | 06/11/2015 | |
| T. Hitchcock | Đến | 18/10/2015 | ||
| H. Hickford | Đến | 18/10/2015 | ||
| Nicholas David Maynard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/09/2015 | |
| H. Hickford | Đi | Cho mượn | 22/09/2015 | |
| Laurence Vaughan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2015 | |
| T. Flanagan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/08/2015 | |
| J. Murphy | Đến | Cho mượn | 21/08/2015 | |
| D. Poyet | Đến | Cho mượn | 19/08/2015 | |
| T. Hitchcock | Đi | Cho mượn | 07/08/2015 | |
| H. Hickford | Đi | Cho mượn | 06/08/2015 | |
| Sergio Aguza | Đến | 31/07/2015 | ||
| S. Gallagher | Đến | Cho mượn | 31/07/2015 | |
| Daniel Green I | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2015 | |
| C. Cropper | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| G. Williams | Đi | 01/07/2015 | ||
| Larnell James Cole | Đi | 01/07/2015 | ||
| D. Jennings | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| J. Walsh | Đến | € N/A | 01/07/2015 | |
| D. Alli | Đi | 01/07/2015 | ||
| Simon Church | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| H. Hickford | Đến | 01/06/2015 | ||
| W. Grigg | Đi | 01/06/2015 | ||
| J. Walsh | Đi | 01/06/2015 | ||
| R. Hall | Đến | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| G. Rasulo | Đến | 26/03/2015 | ||
| L. Baker | Đến | Cho mượn | 25/02/2015 | |
| G. Rasulo | Đi | Cho mượn | 19/02/2015 | |
| J. Clarke-Harris | Đi | 16/02/2015 | ||
| G. Baldock | Đi | Cho mượn | 12/02/2015 | |
| T. Flanagan | Đến | 11/02/2015 | ||
| D. Alli | Đến | Cho mượn | 03/02/2015 | |
| K. Tshimanga | Đi | Cho mượn | 30/01/2015 | |
| D. Cole | Đến | Cho mượn | 22/01/2015 | |
| J. Clarke-Harris | Đến | Cho mượn | 16/01/2015 | |
| T. Flanagan | Đi | Cho mượn | 09/01/2015 | |
| T. Hitchcock | Đến | 08/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 17 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Hickford | Đến | 21/12/2014 | ||
| H. Hickford | Đi | Cho mượn | 21/11/2014 | |
| T. Hitchcock | Đi | Cho mượn | 31/10/2014 | |
| C. Baker | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/09/2014 | |
| J. Spence | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2014 | |
| B. Afobe | Đến | Cho mượn | 08/08/2014 | |
| B. Galloway | Đi | 02/08/2014 | ||
| W. Grigg | Đến | Cho mượn | 18/07/2014 | |
| J. Spence | Đi | 01/07/2014 | ||
| K. McFadzean | Đến | 01/07/2014 | ||
| Alan Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| C. Long | Đi | 01/07/2014 | ||
| R. Hall | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Ian McLoughlin | Đến | 01/07/2014 | ||
| Stephen Gleeson | Đi | 01/07/2014 | ||
| T. Hitchcock | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| I. McLeod | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Daniel Green I | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| O. Odelusi | Đi | 01/07/2014 | ||
| T. Flanagan | Đến | 24/04/2014 | ||
| T. Flanagan | Đi | Cho mượn | 26/03/2014 | |
| Luke Chadwick | Đi | Cho mượn | 18/03/2014 | |
| James Loveridge | Đến | Cho mượn | 18/03/2014 | |
| M. Randall | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/03/2014 | |
| Ian McLoughlin | Đi | Cho mượn | 11/03/2014 | |
| Larnell James Cole | Đến | Cho mượn | 25/02/2014 | |
| O. Odelusi | Đến | Cho mượn | 21/02/2014 | |
| R. Hall | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2014 | |
| S. Williams | Đi | 27/01/2014 | ||
| C. Long | Đến | Cho mượn | 07/01/2014 | |
| I. McLeod | Đến | 06/01/2014 | ||
| P. Bamford | Đi | 05/01/2014 | ||
| D. Jennings | Đi | 03/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 12 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Otsemobor | Đi | Cho mượn | 29/11/2013 | |
| I. McLeod | Đi | Cho mượn | 28/11/2013 | |
| Daniel Green I | Đi | 07/10/2013 | ||
| M. Kouo-Doumbé | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/09/2013 | |
| S. Carruthers | Đến | Cho mượn | 10/08/2013 | |
| L. Hodson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2013 | |
| J. Banton | Đến | Cho mượn | 17/07/2013 | |
| A. Chicksen | Đi | 15/07/2013 | ||
| B. Reeves | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2013 | |
| Gary MacKenzie | Đi | 05/07/2013 | ||
| T. Flanagan | Đến | 01/07/2013 | ||
| M. Spence | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Ryan Lowe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Stefan Powell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Gary MacKenzie | Đến | 06/05/2013 | ||
| Ryan Bernard Harley | Đi | 29/04/2013 | ||
| T. Flanagan | Đi | Cho mượn | 14/03/2013 | |
| J. Ivey-Ward | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2013 | |
| Ian McLoughlin | Đến | 22/02/2013 | ||
| Z. Ismail | Đi | 08/02/2013 | ||
| Á. Balanta | Đi | 01/02/2013 | ||
| P. Bamford | Đến | Cho mượn | 31/01/2013 | |
| C. Lines | Đến | Cho mượn | 23/01/2013 | |
| Ian McLoughlin | Đi | Cho mượn | 12/01/2013 | |
| J. O'Shea | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2013 | |
| C. MacDonald | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2013 | |
| I. McLeod | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2013 | |
| Ryan Bernard Harley | Đến | Cho mượn | 01/01/2013 | |
| G. Baldock | Đến | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 13 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Z. Ismail | Đến | Cho mượn | 22/11/2012 | |
| I. Sekajja | Đến | Cho mượn | 07/11/2012 | |
| Á. Balanta | Đến | Cho mượn | 20/10/2012 | |
| J. Ivey-Ward | Đi | Cho mượn | 01/10/2012 | |
| S. Allan | Đến | Cho mượn | 29/09/2012 | |
| Jabo Ibehre | Đi | Cho mượn | 27/09/2012 | |
| G. Baldock | Đi | Cho mượn | 01/09/2012 | |
| J. Bullard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2012 | |
| J. Ivey-Ward | Đi | Cho mượn | 10/08/2012 | |
| C. Collins | Đi | Cho mượn | 10/08/2012 | |
| Ryan Lowe | Đến | 01/08/2012 | ||
| A. Kay | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2012 | |
| T. Flanagan | Đi | Cho mượn | 30/07/2012 | |
| Alan Smith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2012 | |
| J. Otsemobor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2012 | |
| L. Bragg | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| G. Baldock | Đi | Cho mượn | 01/05/2012 | |
| J. Tavernier | Đi | 06/04/2012 | ||
| R. Hall | Đến | Cho mượn | 16/03/2012 | |
| A. McNamee | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2012 | |
| P. Slane | Đến | Cho mượn | 31/01/2012 | |
| J. Tavernier | Đến | Cho mượn | 31/01/2012 | |
| A. Chicksen | Đến | 30/01/2012 | ||
| C. Collins | Đi | Cho mượn | 13/01/2012 | |
| H. Milton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2012 | |
| A. Chicksen | Đi | Cho mượn | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 9 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. McNamee | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2011 | |
| S. Baldock | Đi | € 2.8M | 26/08/2011 | |
| C. MacDonald | Đến | 26/08/2011 | ||
| A. Smith | Đến | Cho mượn | 16/08/2011 | |
| Stuart Searle | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2011 | |
| Dan Woodards | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2011 | |
| Ian McLoughlin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2011 | |
| P. Leven | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2011 | |
| D. Potter | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| D. Bowditch | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| A. Clayton | Đi | 01/07/2011 | ||
| A. Clayton | Đến | Cho mượn | 25/03/2011 | |
| S. Hughes | Đến | Cho mượn | 10/02/2011 | |
| J. Johnson | Đi | ? | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2011 |
| D. Amoo | Đến | Cho mượn | 25/01/2011 | |
| T. Flanagan | Đi | Cho mượn | 03/01/2011 | |
| J. Easter | Đi | € 465K | 02/01/2011 | |
| Aaron Wilbraham | Đi | € 180K | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 2 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Easter | Đi | Cho mượn | 10/12/2010 | |
| M. McIndoe | Đến | Cho mượn | 12/11/2010 | |
| D. Powell | Đi | Cho mượn | 01/10/2010 | |
| D. McCracken | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| Martel Powell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| Gary MacKenzie | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/05/2010 | |
| A. Townsend | Đi | 01/03/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 7 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jabo Ibehre | Đi | Cho mượn | 27/11/2009 | |
| O. Gobern | Đến | Cho mượn | 18/09/2009 | |
| A. Doran | Đến | Cho mượn | 01/09/2009 | |
| M. Kouo-Doumbé | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2009 | |
| D. Powell | Đi | Cho mượn | 03/08/2009 | |
| Miguel Ángel Llera Garzón | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2009 | |
| J. Easter | Đến | € 250K | 28/07/2009 | |
| Dan Woodards | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2009 | |
| D. McCracken | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2009 | |
| Stephen Gleeson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/04/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 3 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Shaun Cummings | Đến | Cho mượn | 09/08/2008 | |
| L. Price | Đến | Cho mượn | 01/07/2008 | |
| Lloyd Dyer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2008 | |
| J. Livermore | Đến | Cho mượn | 29/02/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Craig Morgan | Đi | 02/12/2006 | ||
| Craig Morgan | Đi | Cho mượn | 01/09/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Quinn | Đến | Cho mượn | 01/08/2005 | |
| Craig Morgan | Đến | 01/07/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 24 cầu thủ đến và 25 cầu thủ rời Milton Keynes Dons. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 652 thương vụ liên quan tới Milton Keynes Dons, trải từ năm 2005 tới năm 2026, gồm 314 lượt cầu thủ đến và 338 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Milton Keynes Dons nằm ở trang Cầu thủ Milton Keynes Dons.