Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Minnesota United FC mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Minnesota United FC mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2011 tới nay.
12 cầu thủ đến và 25 cầu thủ rời Minnesota United FC trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Cherrion Valerius | Đến | Cho mượn | |
| M. Malone | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Jackson | Đến | Cho mượn | |
| Wessel Speel | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Kmeť | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Kayne Rizvanovich | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| K. Duncan | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Rodríguez | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Rodríguez | Đến | CLClub Leon | Chuyển nhượng tự do |
| Sam Vigilante | Đến | PTPrinceton Tigers | Chuyển nhượng tự do |
| Marcus Caldeira | Đến | WVMWest Virginia Mountaineers | Chuyển nhượng |
| M. Gonzalez | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| J. Rodríguez | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Padelford | Đi | Cho mượn | |
| D. Fitz | Đi | Cho mượn | |
| Wessel Speel | Đi | Cho mượn | |
| K. Michel | Đi | Cho mượn | |
| M. Nour | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Kmeť | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Rodríguez | Đi | RJRodriguez James | Chuyển nhượng tự do |
| Mukisa Kiingi | Đi | ||
| M. Gonzalez | Đi | ||
| K. Romanshyn | Đi | Cho mượn | |
| B. Fischer | Đi | Cho mượn | |
| L. Mesanvi | Đi | ||
| J. Arias | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Kayne Rizvanovich | Đi | Cho mượn | |
| Curt Calov | Đi | Cho mượn | |
| R. Torres | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Kmeť | Đi | Cho mượn | |
| B. Niang | Đi | Cho mượn | |
| B. Niang | Đi | NBNiang Babacar | Chuyển nhượng tự do |
| Jeong Ho-Yeon | Đi | Cho mượn | |
| Jeong Ho-Yeon | Đi | Cho mượn | |
| K. Keller | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. St. Clair | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. St. Clair | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 365 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
37 thương vụ · 12 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Rodríguez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/09/2026 | |
| D. Padelford | Đi | Cho mượn | 01/09/2026 | |
| Cherrion Valerius | Đến | Cho mượn | 01/09/2026 | |
| D. Fitz | Đi | Cho mượn | 26/08/2026 | |
| M. Malone | Đến | Chuyển nhượng | 23/08/2026 | |
| A. Jackson | Đến | Cho mượn | 12/08/2026 | |
| Wessel Speel | Đi | Cho mượn | 31/07/2026 | |
| Wessel Speel | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/07/2026 | |
| K. Michel | Đi | Cho mượn | 21/07/2026 | |
| M. Nour | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2026 | |
| M. Kmeť | Đi | Chuyển nhượng | 01/07/2026 | |
| M. Kmeť | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Rodríguez | Đi | RJRodriguez James | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| Mukisa Kiingi | Đi | 30/04/2026 | ||
| Kayne Rizvanovich | Đến | Hết hạn cho mượn | 06/04/2026 | |
| M. Gonzalez | Đi | 15/03/2026 | ||
| K. Romanshyn | Đi | Cho mượn | 12/03/2026 | |
| B. Fischer | Đi | Cho mượn | 03/03/2026 | |
| L. Mesanvi | Đi | 01/03/2026 | ||
| J. Arias | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2026 | |
| Kayne Rizvanovich | Đi | Cho mượn | 25/02/2026 | |
| Curt Calov | Đi | Cho mượn | 19/02/2026 | |
| K. Duncan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2026 | |
| R. Torres | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/02/2026 | |
| J. Rodríguez | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2026 | |
| J. Rodríguez | Đến | CLClub Leon | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2026 |
| M. Kmeť | Đi | Cho mượn | 02/02/2026 | |
| Sam Vigilante | Đến | PTPrinceton Tigers | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2026 |
| Marcus Caldeira | Đến | WVMWest Virginia Mountaineers | Chuyển nhượng | 27/01/2026 |
| B. Niang | Đi | Cho mượn | 26/01/2026 | |
| M. Gonzalez | Đến | Chuyển nhượng | 25/01/2026 | |
| B. Niang | Đi | NBNiang Babacar | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2026 |
| Jeong Ho-Yeon | Đi | Cho mượn | 23/01/2026 | |
| Jeong Ho-Yeon | Đi | Cho mượn | 23/01/2026 | |
| K. Keller | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2026 | |
| D. St. Clair | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2026 | |
| D. St. Clair | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
61 thương vụ · 28 đến · 33 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Shashoua | Đi | Cho mượn | 31/12/2025 | |
| A. Bran | Đi | Cho mượn | 31/12/2025 | |
| Mukisa Kiingi | Đi | KKKiingi Kisa | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| K. Keller | Đi | KKKeller Kipp | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| M. Nour | Đi | NMNour Mubashir | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| A. Fariña | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| L. Mesanvi | Đi | MLMesanvi Loic | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| K. Michel | Đến | Chuyển nhượng | 30/12/2025 | |
| M. Kmeť | Đến | 30/12/2025 | ||
| D. Padelford | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| A. Bran | Đến | 30/12/2025 | ||
| D. Callender | Đến | Chuyển nhượng | 28/12/2025 | |
| T. Chancalay | Đến | Chuyển nhượng | 25/12/2025 | |
| R. Lod | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/12/2025 | |
| J. Rosales | Đi | Chuyển nhượng | 22/12/2025 | |
| H. Dotson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/12/2025 | |
| P. Stroud | Đến | Chuyển nhượng | 15/12/2025 | |
| K. Keller | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/11/2025 | |
| S. Shashoua | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/11/2025 | |
| J. Adebayo-Smith | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/11/2025 | |
| T. Oluwaseyi | Đi | Chuyển nhượng | 29/08/2025 | |
| M.Dieng | Đến | Chuyển nhượng | 22/08/2025 | |
| A. Fariña | Đến | Cho mượn | 21/08/2025 | |
| N. Triantis | Đến | Chuyển nhượng | 21/08/2025 | |
| D. Fitz | Đến | Chuyển nhượng | 21/08/2025 | |
| Jeong Sang-Bin | Đi | Chuyển nhượng | 24/07/2025 | |
| D. Padelford | Đi | Cho mượn | 24/07/2025 | |
| Wessel Speel | Đi | Cho mượn | 22/07/2025 | |
| E. Bristow | Đi | 30/06/2025 | ||
| Curt Calov | Đến | Raise | 06/05/2025 | |
| B. Niang | Đến | Raise | 06/05/2025 | |
| M. Nour | Đến | Raise | 06/05/2025 | |
| Mukisa Kiingi | Đến | Raise | 06/05/2025 | |
| J. Gressel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/04/2025 | |
| Kayne Rizvanovich | Đến | 20/03/2025 | ||
| J. Adebayo-Smith | Đi | Chuyển nhượng | 07/03/2025 | |
| R. O'Driscoll | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2025 | |
| R. O'Driscoll | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2025 | |
| Z. Bello | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/02/2025 | |
| Francesco Montali | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2025 | |
| O. Gene | Đến | Chuyển nhượng | 11/02/2025 | |
| Wessel Speel | Đến | HPHofstra Pride | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2025 |
| M. Kmeť | Đi | Cho mượn | 06/02/2025 | |
| Finn McRobb | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2025 | |
| T. Pukki | Đi | Chuyển nhượng | 05/02/2025 | |
| Jeong Ho-Yeon | Đến | Chuyển nhượng | 01/02/2025 | |
| M. Marques | Đi | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| M. Nyeman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2025 | |
| N. Romero | Đến | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| M. Marques | Đi | 29/01/2025 | ||
| P. Weah | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2025 | |
| P. Weah | Đi | Chuyển nhượng | 23/01/2025 | |
| F. Fragapane | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2025 | |
| M. Khan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2025 | |
| M. Tapias | Đi | Chuyển nhượng | 02/01/2025 | |
| M. Tapias | Đi | Chuyển nhượng | 02/01/2025 | |
| K. Keller | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| A. Bran | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| D. Dodson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| M. Duggan | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| M. Marques | Đến | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 19 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Bacharach Capdevila | Đi | 31/12/2024 | ||
| P. Weah | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| M. Khan | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| A. Bran | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| J. Pereyra | Đến | 3.2M | 15/08/2024 | |
| A. Markanich | Đến | € 45K | 15/08/2024 | |
| A. Bran | Đến | 14/08/2024 | ||
| M. Khan | Đi | Cho mượn | 09/08/2024 | |
| P. Weah | Đi | Cho mượn | 09/08/2024 | |
| M. Duggan | Đi | Cho mượn | 09/08/2024 | |
| C. Clark | Đi | € 46K | 08/08/2024 | |
| M. Kmeť | Đến | 05/08/2024 | ||
| J. Díaz | Đến | € 645K | 29/07/2024 | |
| K. Yeboah | Đến | € 3M | 27/07/2024 | |
| S. Shashoua | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2024 | |
| V. Eriksson | Đi | 02/07/2024 | ||
| E. Bristow | Đến | 01/07/2024 | ||
| K. Arriaga | Đi | 27/06/2024 | ||
| E. Reynoso | Đi | 27/06/2024 | ||
| M. Khan | Đến | 07/06/2024 | ||
| D. Dodson | Đi | Cho mượn | 22/05/2024 | |
| A. Smir | Đến | 26/04/2024 | ||
| B. Kallman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/02/2024 | |
| J. Greguš | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2024 | |
| M. Nyeman | Đến | 01/02/2024 | ||
| D. Dodson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2024 | |
| C. Clark | Đến | 31/01/2024 | ||
| M. García | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2024 | |
| V. Eriksson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2024 | |
| C. Harvey | Đến | 31/01/2024 | ||
| T. Oluwaseyi | Đến | 31/01/2024 | ||
| P. Weah | Đến | 31/01/2024 | ||
| E. Dick | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2024 | |
| E. Bristow | Đi | Cho mượn | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 11 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Dunbar | Đi | Cho mượn | 16/08/2023 | |
| J. Greguš | Đến | € 75K | 03/08/2023 | |
| E. Bristow | Đến | 18/07/2023 | ||
| Ismael Tajouri | Đến | 06/07/2023 | ||
| A. Benítez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2023 | |
| T. Pukki | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/06/2023 | |
| L. Amarilla | Đi | 22/06/2023 | ||
| P. Weah | Đi | Cho mượn | 02/06/2023 | |
| T. Oluwaseyi | Đi | Cho mượn | 28/04/2023 | |
| O. Fisher | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/03/2023 | |
| Jeong Sang-Bin | Đến | 22/03/2023 | ||
| M. Tapias | Đến | 08/02/2023 | ||
| J. Rosales | Đến | 31/01/2023 | ||
| M. Marques | Đến | 23/01/2023 | ||
| R. Jiba | Đến | 12/01/2023 | ||
| J. Gónzalez | Đi | 04/01/2023 | ||
| C. Dunbar | Đến | 01/01/2023 | ||
| Z. Valentín | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 11 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Irwin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/12/2022 | |
| A. Jackson | Đi | 07/11/2022 | ||
| N. Toribio | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/09/2022 | |
| J. Gónzalez | Đến | Cho mượn | 10/08/2022 | |
| M. García | Đến | 04/08/2022 | ||
| A. Benítez | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2022 | |
| A. Hunou | Đi | 01/07/2022 | ||
| J. Agudelo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/04/2022 | |
| K. Lawrence | Đến | 17/03/2022 | ||
| Justin Cameron McMaster | Đi | 01/03/2022 | ||
| D. Taylor | Đi | 01/03/2022 | ||
| A. Jackson | Đi | 01/03/2022 | ||
| D. Padelford | Đi | 01/03/2022 | ||
| C. Montgomery | Đi | 01/03/2022 | ||
| L. Amarilla | Đến | 20/02/2022 | ||
| O. Fisher | Đến | 02/02/2022 | ||
| A. Danladi | Đến | 22/01/2022 | ||
| E. Dick | Đến | 18/01/2022 | ||
| A. Zendejas | Đi | 16/01/2022 | ||
| J. Greguš | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2022 | |
| B. Hlongwane | Đến | 05/01/2022 | ||
| T. Chacón | Đến | 02/01/2022 | ||
| J. Raitala | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 12 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Alonso | Đi | 23/12/2021 | ||
| N. Kibunguchy | Đến | 01/12/2021 | ||
| P. Weah | Đến | 01/12/2021 | ||
| A. Jackson | Đến | 01/12/2021 | ||
| C. Montgomery | Đến | 01/12/2021 | ||
| P. Weah | Đi | Cho mượn | 17/09/2021 | |
| F. Adi | Đến | 27/08/2021 | ||
| A. Jackson | Đi | Cho mượn | 24/08/2021 | |
| K. Kamara | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2021 | |
| A. Zendejas | Đến | 06/07/2021 | ||
| C. Montgomery | Đi | Cho mượn | 02/06/2021 | |
| N. Kibunguchy | Đi | Cho mượn | 26/05/2021 | |
| A. Zendejas | Đi | Cho mượn | 21/05/2021 | |
| F. Fragapane | Đến | € 2.5M | 20/05/2021 | |
| N. Billingsley | Đi | 06/05/2021 | ||
| A. Jackson | Đến | ? | 30/04/2021 | |
| R. Ábila | Đến | Cho mượn | 07/04/2021 | |
| S. Gleadle | Đi | 06/04/2021 | ||
| T. Chacón | Đi | Cho mượn | 03/04/2021 | |
| J. Musa | Đi | 05/03/2021 | ||
| M. Hairston | Đi | 03/03/2021 | ||
| J. Aja | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/03/2021 | |
| J. Agudelo | Đến | 02/03/2021 | ||
| D. Taylor | Đến | 16/02/2021 | ||
| A. Schoenfeld | Đi | 04/02/2021 | ||
| K. Molino | Đi | 08/01/2021 | ||
| W. Trapp | Đến | 05/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 19 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Edwards | Đi | 17/12/2020 | ||
| C. Montgomery | Đến | 13/12/2020 | ||
| N. Billingsley | Đến | 04/11/2020 | ||
| F. Langsdorf | Đến | 30/10/2020 | ||
| S. Gleadle | Đến | 30/10/2020 | ||
| K. Partida | Đến | 30/10/2020 | ||
| M. Toye | Đi | 01/10/2020 | ||
| K. Kamara | Đến | 19/09/2020 | ||
| A. Zendejas | Đến | 17/09/2020 | ||
| E. Reynoso | Đến | € 4.3M | 21/08/2020 | |
| D. St. Clair | Đến | 15/08/2020 | ||
| N. Billingsley | Đi | Cho mượn | 11/08/2020 | |
| B. Dibassy | Đến | 03/08/2020 | ||
| A. Booth | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2020 | |
| L. Batista | Đi | 22/02/2020 | ||
| M. Ibarra | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2020 | |
| J. Aja | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/02/2020 | |
| R. Edwards | Đến | 12/02/2020 | ||
| J. Hayes | Đến | 12/02/2020 | ||
| W. Omsberg | Đi | 11/02/2020 | ||
| C. Martin | Đi | 05/02/2020 | ||
| A. Schoenfeld | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2020 | |
| Lawrence Olum Omosh | Đi | 01/02/2020 | ||
| Lawrence Olum Omosh | Đi | 01/02/2020 | ||
| R. Shuttleworth | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2020 | |
| A. Booth | Đến | 29/01/2020 | ||
| Ángelo Rodríguez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2020 | |
| J. Musa | Đến | 17/01/2020 | ||
| R. Schüller | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2020 | |
| T. Miller | Đến | 16/01/2020 | ||
| D. Quintero | Đi | 13/01/2020 | ||
| R. Shuttleworth | Đến | 01/01/2020 | ||
| M. Hairston | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 11 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Martin | Đến | 09/08/2019 | ||
| T. Chacón | Đến | € 3.6M | 07/08/2019 | |
| C. Martin | Đi | Cho mượn | 06/08/2019 | |
| E. Miller | Đi | 29/07/2019 | ||
| W. Moimbé | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2019 | |
| R. Lod | Đến | € 500K | 16/07/2019 | |
| F. Pangop | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| R. Ibarra | Đi | 19/06/2019 | ||
| F. Calvo | Đi | 03/05/2019 | ||
| C. Warner | Đi | 17/04/2019 | ||
| Lawrence Olum Omosh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/03/2019 | |
| Chris Konopka | Đi | 06/03/2019 | ||
| Harrison William Heath | Đi | 20/02/2019 | ||
| V. Mannone | Đến | Cho mượn | 20/02/2019 | |
| I. Opara | Đến | 13/02/2019 | ||
| Marc Burch | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2019 | |
| R. Métanire | Đến | 25/01/2019 | ||
| Jérôme Thiesson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2019 | |
| O. Alonso | Đến | 10/01/2019 | ||
| J. Greguš | Đến | € 2.2M | 01/01/2019 | |
| Bertrand Owundi | Đến | 01/01/2019 | ||
| Luiz Fernando | Đi | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 6 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Matthew Tyler Lampson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/12/2018 | |
| Thomas de Villardi de Montlaur | Đi | 01/12/2018 | ||
| T. Mears | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2018 | |
| Bertrand Owundi | Đi | Cho mượn | 16/08/2018 | |
| M. Toye | Đi | Cho mượn | 10/08/2018 | |
| C. Ramirez | Đi | 08/08/2018 | ||
| Ángelo Rodríguez | Đến | 10/07/2018 | ||
| R. Ibarra | Đến | 10/07/2018 | ||
| José Martín Leitón Rodriguez | Đi | 10/07/2018 | ||
| E. Miller | Đến | 04/05/2018 | ||
| S. Nicholson | Đi | 01/05/2018 | ||
| D. Quintero | Đến | 30/03/2018 | ||
| V. Demidov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/03/2018 | |
| Luiz Fernando | Đến | Cho mượn | 23/02/2018 | |
| Justin Davis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2018 | |
| B. Añor | Đi | 31/01/2018 | ||
| Kevin Venegas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2018 | |
| Jermaine Omar Taylor | Đi | 23/01/2018 | ||
| Joseph Greenspan | Đi | 12/01/2018 | ||
| R. Schüller | Đến | 01/01/2018 | ||
| J. Venegas | Đi | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
36 thương vụ · 23 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Mears | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/12/2017 | |
| Harrison William Heath | Đến | 10/12/2017 | ||
| Joseph Greenspan | Đến | 01/12/2017 | ||
| José Martín Leitón Rodriguez | Đến | Cho mượn | 09/08/2017 | |
| E. Finlay | Đến | 09/08/2017 | ||
| M. Boxall | Đến | 12/07/2017 | ||
| S. Nicholson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2017 | |
| John Rune Alvbåge | Đi | 01/07/2017 | ||
| Chris Klute | Đi | 01/05/2017 | ||
| M. Saeid | Đi | 31/03/2017 | ||
| Tanner Thompson | Đi | 21/03/2017 | ||
| Billy Heavner | Đến | 17/03/2017 | ||
| Lance Laing | Đi | 01/03/2017 | ||
| Jérôme Thiesson | Đến | 21/02/2017 | ||
| R. Shuttleworth | Đến | Swap | 15/02/2017 | |
| J. Gatt | Đến | 15/02/2017 | ||
| Danny Cruz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2017 | |
| S. Ceus | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2017 | |
| Jermaine Omar Taylor | Đến | 14/02/2017 | ||
| G. Jordan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2017 | |
| John Rune Alvbåge | Đến | Cho mượn | 14/02/2017 | |
| V. Demidov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2017 | |
| James Banks | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2017 | |
| C. Warner | Đến | 14/02/2017 | ||
| Aaron Pitchkolan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2017 | |
| A. Danladi | Đến | 14/02/2017 | ||
| R. Schüller | Đến | 14/02/2017 | ||
| F. Calvo | Đến | 14/02/2017 | ||
| M. Saeid | Đến | 14/02/2017 | ||
| B. Kadrii | Đến | Cho mượn | 14/02/2017 | |
| J. Venegas | Đến | 14/02/2017 | ||
| Stéfano Pinho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2017 | |
| C. Martin | Đến | 14/02/2017 | ||
| K. Molino | Đến | 14/02/2017 | ||
| J. Blake | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2017 | |
| Benjamin Vance Speas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 11 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Lowe | Đi | 11/12/2016 | ||
| Chris Klute | Đến | Cho mượn | 07/09/2016 | |
| J. Blake | Đến | 26/05/2016 | ||
| S. Ceus | Đến | 04/05/2016 | ||
| J. Brovsky | Đến | 01/04/2016 | ||
| D. Lowe | Đến | Cho mượn | 01/04/2016 | |
| Benjamin Vance Speas | Đến | 01/04/2016 | ||
| Stéfano Pinho | Đến | 01/04/2016 | ||
| K. Alhassan | Đi | 01/04/2016 | ||
| Lance Laing | Đến | 01/04/2016 | ||
| K. Nicht | Đến | 01/04/2016 | ||
| Aaron Pérez | Đến | 01/04/2016 | ||
| I. Jome | Đến | 01/04/2016 | ||
| Cristiano Fagundes Dias | Đi | 31/03/2016 | ||
| Jonny Steele | Đi | 01/03/2016 | ||
| Mitch Hildebrandt | Đi | 01/03/2016 | ||
| T. Polak | Đi | 01/03/2016 | ||
| A. Vela | Đi | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 7 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Geison Moura | Đi | 28/12/2015 | ||
| A. Vela | Đến | Cho mượn | 15/08/2015 | |
| Yago Moreira Silva | Đến | Cho mượn | 14/07/2015 | |
| M. Ibarra | Đi | 18/06/2015 | ||
| Geison Moura | Đến | 01/04/2015 | ||
| R. Burgos | Đi | 30/03/2015 | ||
| S. N'Djock | Đến | 09/03/2015 | ||
| N. Polak | Đi | 06/03/2015 | ||
| Michael Reed | Đi | 27/02/2015 | ||
| K. Alhassan | Đến | 22/02/2015 | ||
| Kentaro Takada | Đi | 15/01/2015 | ||
| Jonny Steele | Đến | 08/01/2015 | ||
| S. Bracalello | Đi | 06/01/2015 | ||
| James Banks | Đến | 01/01/2015 | ||
| M. Gyorio | Đi | 01/01/2015 | ||
| M. Van Oekel | Đi | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
9 thương vụ · 6 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Polak | Đến | 31/12/2014 | ||
| Pedro Mendes | Đến | 14/08/2014 | ||
| Mackenzie Pridham | Đi | Cho mượn | 20/07/2014 | |
| R. Burgos | Đến | 01/07/2014 | ||
| N. Polak | Đi | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| Siniša Ubiparipović | Đi | 06/02/2014 | ||
| A. Fontein | Đến | 01/02/2014 | ||
| Tiago Coelho Branco Calvano | Đến | 31/01/2014 | ||
| C. Ramirez | Đến | 08/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 3 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Geison Moura | Đi | 20/12/2013 | ||
| C. Mallace | Đến | Cho mượn | 15/07/2013 | |
| D. Del Dó | Đi | 01/03/2013 | ||
| Bryan Arguez | Đến | 01/03/2013 | ||
| A. Walker | Đi | 01/02/2013 | ||
| N. Hlavaty | Đi | 01/01/2013 | ||
| Aaron Pitchkolan | Đến | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Connor Tobin | Đến | 04/04/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Scott Lorenz | Đến | Cho mượn | 01/08/2011 | |
| Scott Lorenz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 12 cầu thủ đến và 25 cầu thủ rời Minnesota United FC. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 365 thương vụ liên quan tới Minnesota United FC, trải từ năm 2011 tới năm 2026, gồm 181 lượt cầu thủ đến và 184 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Minnesota United FC nằm ở trang Cầu thủ Minnesota United FC.