Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Nagoya Grampus mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Nagoya Grampus mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2004 tới nay.
15 cầu thủ đến và 18 cầu thủ rời Nagoya Grampus trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| T. Takamine | Đến | Chuyển nhượng | |
| E. Gyotoku | Đến | ||
| G. Kato | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| K. Masui | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| K. Shiihashi | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Harumu Kubo | Đến | MIMaebashi Ikuei | Chuyển nhượng tự do |
| Hiroaki Hagi | Đến | Raise | |
| H. Koda | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| K. Masui | Đến | ||
| T. Shigehiro | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Miya | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| H. Yoshida | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| K. Sakakibara | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Koyamatsu | Đến | ||
| Marcus Vinicius | Đến |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| A. Kawazura | Đi | Cho mượn | |
| K. Mikuni | Đi | Cho mượn | |
| S. Mori | Đi | Cho mượn | |
| K. Shiihashi | Đi | Chuyển nhượng | |
| H. Yoshida | Đi | Cho mượn | |
| R. Yamanaka | Đi | Cho mượn | |
| H. Suzuki | Đi | Cho mượn | |
| K. Sakakibara | Đi | Cho mượn | |
| K. Masui | Đi | Cho mượn | |
| T. Takamine | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| R. Onishi | Đi | WUWaseda Univ. | |
| D. Miya | Đi | Chuyển nhượng | |
| K. Junker | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| G. Kato | Đi | Cho mượn | |
| T. Kodama | Đi | KTKodama Tsuyoshi | Chuyển nhượng tự do |
| K. Masui | Đi | Cho mượn | |
| Ha Chang-Rae | Đi | Cho mượn | |
| D. Sugimoto | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 360 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
33 thương vụ · 15 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Kawazura | Đi | Cho mượn | 10/07/2026 | |
| K. Mikuni | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| S. Mori | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| K. Shiihashi | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| H. Yoshida | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| T. Takamine | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| R. Yamanaka | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| H. Suzuki | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| K. Sakakibara | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| E. Gyotoku | Đến | 30/06/2026 | ||
| K. Masui | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| G. Kato | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| K. Masui | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| K. Shiihashi | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| T. Takamine | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| R. Onishi | Đi | WUWaseda Univ. | 30/03/2026 | |
| D. Miya | Đi | Chuyển nhượng | 26/03/2026 | |
| K. Junker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2026 | |
| G. Kato | Đi | Cho mượn | 31/01/2026 | |
| Harumu Kubo | Đến | MIMaebashi Ikuei | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 |
| Hiroaki Hagi | Đến | Raise | 31/01/2026 | |
| H. Koda | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2026 | |
| K. Masui | Đến | 30/01/2026 | ||
| T. Shigehiro | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2026 | |
| D. Miya | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2026 | |
| T. Kodama | Đi | KTKodama Tsuyoshi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2026 |
| H. Yoshida | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2026 | |
| K. Sakakibara | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2026 | |
| K. Masui | Đi | Cho mượn | 28/01/2026 | |
| Ha Chang-Rae | Đi | Cho mượn | 15/01/2026 | |
| D. Sugimoto | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2026 | |
| T. Koyamatsu | Đến | 11/01/2026 | ||
| Marcus Vinicius | Đến | 11/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
49 thương vụ · 26 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ha Chang-Rae | Đến | 30/12/2025 | ||
| T. Shigehiro | Đi | Chuyển nhượng | 30/12/2025 | |
| R. Kida | Đến | 30/12/2025 | ||
| H. Fujii | Đến | Chuyển nhượng | 15/08/2025 | |
| Lelê | Đi | Hết hạn cho mượn | 06/08/2025 | |
| Y. Kimura | Đến | Chuyển nhượng | 04/08/2025 | |
| Lelê | Đến | Cho mượn | 18/06/2025 | |
| K. Sakakibara | Đi | Cho mượn | 09/06/2025 | |
| A. Mawuto | Đi | Cho mượn | 06/06/2025 | |
| D. Miya | Đi | Cho mượn | 01/06/2025 | |
| T. Kodama | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2025 | |
| S. Naruse | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2025 | |
| J. Carabalí | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2025 | |
| J. Higashi | Đi | Chuyển nhượng | 01/02/2025 | |
| T. Yonemoto | Đi | Cho mượn | 01/02/2025 | |
| K. Masui | Đi | Cho mượn | 01/02/2025 | |
| R. Ishida | Đi | Chuyển nhượng | 01/02/2025 | |
| G. Kato | Đến | TUTsukuba Univ. | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2025 |
| S. Tokumoto | Đến | Cho mượn | 31/01/2025 | |
| H. Yoshida | Đi | Cho mượn | 31/01/2025 | |
| D. Ichimaru | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2025 | |
| D. Mitsui | Đi | Cho mượn | 31/01/2025 | |
| H. Koda | Đi | Cho mượn | 31/01/2025 | |
| G. Kato | Đến | 31/01/2025 | ||
| T. Kubo | Đi | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| N. Sakai | Đi | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| S. Tokumoto | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/01/2025 | |
| N. Sakai | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2025 | |
| S. Naruse | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2025 | |
| K. Toyoda | Đi | TKToyoda Koki | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2025 |
| R. Ishida | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2025 | |
| D. Mitsui | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2025 | |
| K. Toyoda | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2025 | |
| T. Kubo | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2025 | |
| H. Koda | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2025 | |
| J. Higashi | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2025 | |
| T. Yonemoto | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/01/2025 | |
| R. Morishita | Đi | Cho mượn | 28/01/2025 | |
| Mateus | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2025 | |
| Y. Sato | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| Y. Asano | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| D. Schmidt | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| Patric | Đi | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| G. Kato | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| S. Inoue | Đi | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| T. Hara | Đến | Chuyển nhượng | 20/01/2025 | |
| D. Miya | Đến | Chuyển nhượng | 18/01/2025 | |
| M. Langerak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2025 | |
| R. Morishita | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 18 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Carabalí | Đến | 20/08/2024 | ||
| T. Kubo | Đi | Cho mượn | 14/08/2024 | |
| Y. Soma | Đi | 23/07/2024 | ||
| T. Kikuchi | Đến | 22/07/2024 | ||
| Thales Paula | Đi | 08/07/2024 | ||
| N. Sakai | Đi | Cho mượn | 08/07/2024 | |
| E. Gyotoku | Đi | Cho mượn | 08/07/2024 | |
| Y. Soma | Đến | 01/07/2024 | ||
| T. Shigehiro | Đến | 20/06/2024 | ||
| H. Fujii | Đi | 15/06/2024 | ||
| T. Shigehiro | Đi | Cho mượn | 03/03/2024 | |
| R. Kida | Đi | Cho mượn | 04/02/2024 | |
| K. Masui | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| K. Masui | Đi | 01/02/2024 | ||
| J. Higashi | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| Ha Chang-Rae | Đến | 22/01/2024 | ||
| R. Yamada | Đi | 22/01/2024 | ||
| S. Inoue | Đến | 22/01/2024 | ||
| Y. Yamagishi | Đến | 22/01/2024 | ||
| S. Nakatani | Đi | 22/01/2024 | ||
| K. Shiihashi | Đến | 22/01/2024 | ||
| T. Uchida | Đến | 22/01/2024 | ||
| R. Yamanaka | Đến | 22/01/2024 | ||
| K. Nakayama | Đến | 22/01/2024 | ||
| K. Mikuni | Đến | 22/01/2024 | ||
| M. Ono | Đến | 22/01/2024 | ||
| N. Maeda | Đi | 22/01/2024 | ||
| K. Junker | Đến | 11/01/2024 | ||
| Patric | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2024 | |
| Y. Maruyama | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2024 | |
| J. Higashi | Đến | 01/01/2024 | ||
| S. Naruse | Đến | 01/01/2024 | ||
| T. Nakashima | Đi | Cho mượn | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 12 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Toyoda | Đi | Cho mượn | 07/08/2023 | |
| Leonardo | Đi | 07/08/2023 | ||
| Mateus | Đi | 03/08/2023 | ||
| T. Morishima | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2023 | |
| K. Nagasawa | Đi | 01/08/2023 | ||
| T. Kubo | Đến | 26/07/2023 | ||
| J. Higashi | Đi | Cho mượn | 21/07/2023 | |
| R. Ishida | Đi | Cho mượn | 13/07/2023 | |
| N. Maeda | Đến | 04/07/2023 | ||
| J. Higashi | Đến | 01/07/2023 | ||
| T. Nakashima | Đến | 25/06/2023 | ||
| H. Koda | Đi | Cho mượn | 16/06/2023 | |
| S. Naruse | Đi | Cho mượn | 25/05/2023 | |
| J. Higashi | Đi | Cho mượn | 16/03/2023 | |
| D. Sugimoto | Đến | 13/03/2023 | ||
| J. Świerczok | Đi | 10/02/2023 | ||
| Y. Soma | Đi | Cho mượn | 20/01/2023 | |
| Y. Yoshida | Đi | 09/01/2023 | ||
| K. Sento | Đi | 09/01/2023 | ||
| R. Yamada | Đến | 09/01/2023 | ||
| H. Abe | Đi | 09/01/2023 | ||
| Y. Nogami | Đến | 09/01/2023 | ||
| T. Shibuya | Đi | 09/01/2023 | ||
| Thales Paula | Đến | 09/01/2023 | ||
| K. Miyahara | Đi | 09/01/2023 | ||
| Y. Kakitani | Đi | 09/01/2023 | ||
| R. Izumi | Đến | 09/01/2023 | ||
| R. Nagaki | Đi | 06/01/2023 | ||
| T. Yonemoto | Đến | 01/01/2023 | ||
| D. Mitsui | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 12 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Tiago Pagnussat | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/12/2022 | |
| A. Yoshida | Đi | Cho mượn | 24/08/2022 | |
| M. Kanazaki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2022 | |
| Leonardo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2022 | |
| R. Nagaki | Đến | Cho mượn | 11/07/2022 | |
| K. Nagai | Đến | 11/07/2022 | ||
| T. Shigehiro | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2022 | |
| M. Saitō | Đi | 30/06/2022 | ||
| R. Ishida | Đến | 01/04/2022 | ||
| S. Naruse | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2022 | |
| Gabriel Xavier | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2022 | |
| R. Ishida | Đi | Cho mượn | 09/01/2022 | |
| S. Kodama | Đi | 09/01/2022 | ||
| N. Sakai | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2022 | |
| Léo Silva | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2022 | |
| K. Sento | Đến | 09/01/2022 | ||
| R. Yamasaki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2022 | |
| A. Kawazura | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2022 | |
| Y. Kimoto | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2022 | |
| D. Enomoto | Đến | 01/01/2022 | ||
| Tiago Pagnussat | Đến | Cho mượn | 01/01/2022 | |
| N. Maeda | Đi | Cho mượn | 01/01/2022 | |
| T. Yonemoto | Đi | Cho mượn | 01/01/2022 | |
| J. Higashi | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 11 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Mitsui | Đi | Cho mượn | 17/12/2021 | |
| S. Kodama | Đi | Cho mượn | 20/09/2021 | |
| Kim Min-Tae | Đến | Cho mượn | 11/08/2021 | |
| J. Świerczok | Đến | € 2M | 20/07/2021 | |
| H. Yoshida | Đi | 01/07/2021 | ||
| Eduardo da Silva Nascimento Neto | Đi | 26/04/2021 | ||
| Yuki Ogaki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/02/2021 | |
| K. Sugimori | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2021 | |
| S. Watanabe | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| A. Hasegawa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2021 | |
| K. Ota | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2021 | |
| Oh Jae-Suk | Đi | 12/01/2021 | ||
| J. Matsuoka | Đi | Cho mượn | 10/01/2021 | |
| J. Higashi | Đi | Cho mượn | 09/01/2021 | |
| R. Morishita | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2021 | |
| K. Nagasawa | Đến | 09/01/2021 | ||
| K. Chiba | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2021 | |
| Y. Kimoto | Đến | 09/01/2021 | ||
| João Schmidt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2021 | |
| M. Saitō | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2021 | |
| Y. Akiyama | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2021 | |
| Y. Kakitani | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2021 | |
| D. Enomoto | Đi | Cho mượn | 09/01/2021 | |
| K. Sugimori | Đến | 01/01/2021 | ||
| R. Aoki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| H. Yoshida | Đến | 01/01/2021 | ||
| S. Tanaka | Đi | 01/01/2021 | ||
| D. Enomoto | Đến | 01/01/2021 | ||
| Yuki Ogaki | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 8 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Aoki | Đi | Cho mượn | 23/10/2020 | |
| Oh Jae-Suk | Đến | 31/07/2020 | ||
| Y. Sugawara | Đi | 02/07/2020 | ||
| Jô | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2020 | |
| M. Kanazaki | Đến | Cho mượn | 25/03/2020 | |
| I. Arai | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2020 | |
| K. Kushibiki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2020 | |
| T. Kanai | Đi | 01/02/2020 | ||
| Y. Soma | Đến | 01/02/2020 | ||
| Y. Akiyama | Đến | 01/02/2020 | ||
| D. Enomoto | Đi | Cho mượn | 26/01/2020 | |
| R. Yamasaki | Đến | 05/01/2020 | ||
| Mateus | Đến | 04/01/2020 | ||
| R. Izumi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2020 | |
| H. Abe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2020 | |
| H. Ito | Đi | 04/01/2020 | ||
| S. Inagaki | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 16 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Yuki Ogaki | Đi | Cho mượn | 19/08/2019 | |
| T. Kanai | Đi | Cho mượn | 15/08/2019 | |
| Yuki Kobayashi | Đi | 13/08/2019 | ||
| K. Yamada | Đến | Cho mượn | 13/08/2019 | |
| Mateus | Đi | Cho mượn | 12/08/2019 | |
| Y. Soma | Đi | Cho mượn | 07/08/2019 | |
| Y. Akiyama | Đi | Cho mượn | 26/07/2019 | |
| K. Kushibiki | Đi | Cho mượn | 25/07/2019 | |
| K. Ota | Đến | 02/07/2019 | ||
| Felipe Garcia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/03/2019 | |
| João Schmidt | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2019 | |
| K. Miyahara | Đi | 01/02/2019 | ||
| H. Ito | Đến | Cho mượn | 01/02/2019 | |
| K. Miyahara | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2019 | |
| Willian Rocha | Đi | 01/02/2019 | ||
| Kenta Uchida | Đi | 01/02/2019 | ||
| K. Matsumoto | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2019 | |
| Kenta Uchida | Đến | 01/02/2019 | ||
| Ryusuke Sakai | Đi | 01/02/2019 | ||
| Shuhei Akasaki | Đến | Cho mượn | 01/02/2019 | |
| Y. Yoshida | Đến | 13/01/2019 | ||
| T. Yonemoto | Đến | 11/01/2019 | ||
| Mateus | Đến | 06/01/2019 | ||
| K. Chiba | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2019 | |
| Kohei Hattanda | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2019 | |
| Hisato Satō | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2019 | |
| Keiji Tamada | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2019 | |
| Gabriel Xavier | Đến | € 3.2M | 02/01/2019 | |
| Felipe Garcia | Đến | 01/01/2019 | ||
| K. Matsumoto | Đến | 01/01/2019 | ||
| K. Sugimori | Đến | 01/01/2019 | ||
| Ryusuke Sakai | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 12 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Kenta Uchida | Đi | Cho mượn | 31/07/2018 | |
| Cezar Washington Alves Portela | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2018 | |
| T. Kanai | Đến | 25/07/2018 | ||
| Yuki Oshitani | Đi | 19/07/2018 | ||
| N. Maeda | Đến | 19/07/2018 | ||
| H. Hatao | Đi | Cho mượn | 19/07/2018 | |
| Y. Maruyama | Đến | 16/07/2018 | ||
| Eduardo da Silva Nascimento Neto | Đến | 16/07/2018 | ||
| S. Nakatani | Đến | 16/07/2018 | ||
| K. Matsumoto | Đi | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| R. Sugimoto | Đi | 28/02/2018 | ||
| Willian Rocha | Đến | Cho mượn | 15/02/2018 | |
| I. Arai | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2018 | |
| K. Kushibiki | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2018 | |
| K. Sugimori | Đi | Cho mượn | 01/02/2018 | |
| Felipe Garcia | Đi | Cho mượn | 24/01/2018 | |
| M. Langerak | Đến | € 1.5M | 14/01/2018 | |
| R. Simović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/01/2018 | |
| T. Taguchi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2018 | |
| H. Hatao | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2018 | |
| Jô | Đến | 06/01/2018 | ||
| R. Nagai | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2018 | |
| R. Takahashi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| K. Ogi | Đi | 01/01/2018 | ||
| K. Kushibiki | Đi | 01/01/2018 | ||
| A. Yada | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| A. Hasegawa | Đến | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 11 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Kobayashi | Đi | 23/07/2017 | ||
| Ryota Isomura | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2017 | |
| Charles Luís Reiter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2017 | |
| Kohei Hattanda | Đến | 01/02/2017 | ||
| Ha Dae-Sung | Đi | 31/01/2017 | ||
| L. Öhman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2017 | |
| T. Shibuya | Đến | 10/01/2017 | ||
| Cezar Washington Alves Portela | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2017 | |
| Charles Luís Reiter | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2017 | |
| R. Noda | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2017 | |
| Felipe Garcia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2017 | |
| Yuki Oshitani | Đến | 07/01/2017 | ||
| R. Nagai | Đến | 07/01/2017 | ||
| T. Ohgihara | Đi | 07/01/2017 | ||
| Hisato Satō | Đến | 07/01/2017 | ||
| Y. Mori | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2017 | |
| Keiji Tamada | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2017 | |
| Akira Takeuchi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2017 | |
| T. Koyamatsu | Đi | 07/01/2017 | ||
| Kenta Uchida | Đến | 07/01/2017 | ||
| R. Matsuda | Đi | 07/01/2017 | ||
| Yoshizumi Ogawa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2017 | |
| Kengo Kawamata | Đi | 07/01/2017 | ||
| Marcus Tulio Tanaka | Đi | 07/01/2017 | ||
| K. Yano | Đi | 07/01/2017 | ||
| Lee Seung-Hee | Đi | 01/01/2017 | ||
| Yuki Kobayashi | Đến | 01/01/2017 | ||
| K. Nagai | Đi | 01/01/2017 | ||
| Michihiro Yasuda | Đi | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 13 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Marcus Tulio Tanaka | Đến | 01/08/2016 | ||
| T. Ohgihara | Đến | 01/07/2016 | ||
| Ha Dae-Sung | Đến | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| Ryusuke Sakai | Đến | 26/06/2016 | ||
| R. Mochizuki | Đi | 01/02/2016 | ||
| Y. Takagi | Đi | 01/02/2016 | ||
| N. Havenaar | Đi | 27/01/2016 | ||
| Leandro Domingues | Đi | 18/01/2016 | ||
| S. Kobayashi | Đến | 11/01/2016 | ||
| Lee Seung-Hee | Đến | 09/01/2016 | ||
| Michihiro Yasuda | Đến | 09/01/2016 | ||
| Y. Muta | Đi | 09/01/2016 | ||
| K. Ogi | Đến | 09/01/2016 | ||
| Y. Takeda | Đến | 09/01/2016 | ||
| Kazuki Sato | Đi | 09/01/2016 | ||
| Teruki Tanaka | Đi | 09/01/2016 | ||
| Tomokazu Myojin | Đến | 09/01/2016 | ||
| Y. Honda | Đi | 09/01/2016 | ||
| R. Matsuda | Đến | 09/01/2016 | ||
| R. Simović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 | |
| L. Öhman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 | |
| M. Novakovič | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 3 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Matsuda | Đi | 01/08/2015 | ||
| M. Novakovič | Đến | 01/01/2015 | ||
| Teruki Tanaka | Đến | 01/01/2015 | ||
| Keiji Tamada | Đi | 01/01/2015 | ||
| R. Tone | Đi | 01/01/2015 | ||
| Akira Takeuchi | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
15 thương vụ · 6 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Régis | Đi | 30/12/2014 | ||
| Gustavo Santos | Đến | Cho mượn | 22/08/2014 | |
| Yosuke Ishibitsu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2014 | |
| R. Tone | Đến | 01/02/2014 | ||
| Hayuma Tanaka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2014 | |
| Makito Yoshida | Đi | 01/02/2014 | ||
| Takahiro Masukawa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2014 | |
| Shohei Abe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2014 | |
| R. Noda | Đến | 01/02/2014 | ||
| Régis | Đến | 01/02/2014 | ||
| Jungo Fujimoto | Đi | 01/02/2014 | ||
| Teruki Tanaka | Đi | Cho mượn | 01/02/2014 | |
| Takuma Edamura | Đến | Cho mượn | 01/02/2014 | |
| R. Matsuda | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2014 | |
| Nikola Jakimovski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 1 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Nagai | Đến | 16/08/2013 | ||
| A. Santos | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2013 | |
| M. Kanazaki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2013 | |
| K. Nagai | Đi | € 340K | 16/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Nikola Jakimovski | Đến | € 500K | 12/12/2012 | |
| K. Hashimoto | Đi | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Akira Takeuchi | Đi | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 1 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Córdoba | Đến | Cho mượn | 01/01/2010 | |
| M. Yoshida | Đi | 01/01/2010 | ||
| T. Tsuda | Đi | 01/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Santos | Đến | 15/08/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Keisuke Honda | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Kawashima | Đi | 02/03/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Kawashima | Đến | 01/01/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 15 cầu thủ đến và 18 cầu thủ rời Nagoya Grampus. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 360 thương vụ liên quan tới Nagoya Grampus, trải từ năm 2004 tới năm 2026, gồm 168 lượt cầu thủ đến và 192 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Nagoya Grampus nằm ở trang Cầu thủ Nagoya Grampus.