Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Nasaf mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Nasaf mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2011 tới nay.
6 cầu thủ đến và 11 cầu thủ rời Nasaf trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| P. Ghudushauri | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Gulomov | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Rahmatov | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Bekhruz Soatov | Đến | ||
| Samandar Muratbaev | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Komilov | Đến | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| S. Čolović | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Khalilov | Đi | Cho mượn | |
| H. Norchaev | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Ubaydullaev | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Rahmatov | Đi | RBRakhmatov Bekjon | Chuyển nhượng tự do |
| B. Rahmatov | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| O. Vorobey | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Sidikov | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Muhammadiyev | Đi | ||
| O. Bozorov | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Nasrullayev | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 231 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
17 thương vụ · 6 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Čolović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/09/2026 | |
| P. Ghudushauri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2026 | |
| A. Gulomov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2026 | |
| B. Rahmatov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| B. Khalilov | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| Bekhruz Soatov | Đến | 30/04/2026 | ||
| H. Norchaev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2026 | |
| J. Ubaydullaev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2026 | |
| Samandar Muratbaev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 | |
| B. Rahmatov | Đi | RBRakhmatov Bekjon | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 |
| B. Rahmatov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 | |
| O. Vorobey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2026 | |
| J. Sidikov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2026 | |
| A. Komilov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2026 | |
| S. Muhammadiyev | Đi | 05/01/2026 | ||
| O. Bozorov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2026 | |
| S. Nasrullayev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
44 thương vụ · 17 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Akramov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| D. Ćeran | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| O. Rustamov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| I. Golban | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| S. Nurulloyev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 | |
| S. Čolović | Đi | CSColovic Stefan | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| D. Murtazoyev | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| S. Akramov | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| D. Asomiddinov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2025 | |
| Y. Otubanjo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| B. Juraboev | Đi | JBJuraboev Bekzhon | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 |
| I. Kenjabaev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| B. Juraboev | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/07/2025 | |
| A. Shala | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| R. Hebaj | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| K. Sokari | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| K. Sokari | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2025 | |
| I. Kenzhaboev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2025 | |
| A. Mozgovoy | Đi | Chuyển nhượng | 10/07/2025 | |
| D. Murtazayev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| D. Murtazoyev | Đi | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| A. Akhrorov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/02/2025 | |
| B. Abdikholikov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2025 | |
| D. Narzullayev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2025 | |
| D. Komilov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2025 | |
| H. Norchaev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/02/2025 | |
| Valentino Kuach Yuel | Đi | AMAl Murooj | Chuyển nhượng tự do | 10/02/2025 |
| Victor da Silva | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| S. Nurulloyev | Đến | KEDKedah | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2025 |
| Victor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2025 | |
| D. Asomiddinov | Đến | 31/01/2025 | ||
| B. Halilov | Đến | 31/01/2025 | ||
| B. Juraboev | Đi | Cho mượn | 30/01/2025 | |
| D. Ćeran | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2025 | |
| O. Vorobey | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2025 | |
| J. Jighauri | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2025 | |
| R. Hebaj | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| U. Eshmurodov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| Z. Marušić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| U. Ergashev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| S. Sultonmurodov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| Adkhamjon Musulmonov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| M. Stanojević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| S. Nurulloyev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 16 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Yuldoshev | Đi | 31/12/2024 | ||
| Zafar Hakimov | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| Valentino Kuach Yuel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2024 | |
| S. Čolović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2024 | |
| S. Sultonmurodov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2024 | |
| D. Komilov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2024 | |
| T. Chogadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2024 | |
| J. Utamurodov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2024 | |
| S. Nurulloyev | Đi | 09/03/2024 | ||
| I. Golban | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2024 | |
| S. Muhitdinov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2024 | |
| I. Kenjabaev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2024 | |
| Victor da Silva | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2024 | |
| B. Abdikholikov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2024 | |
| T. Chogadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2024 | |
| Z. Safaev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2024 | |
| U. Eshmurodov | Đi | 02/02/2024 | ||
| A. Amonov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2024 | |
| A. Chávez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2024 | |
| Mateus Lima | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2024 | |
| S. Yuldashev | Đến | 01/01/2024 | ||
| J. Shermatov | Đi | 01/01/2024 | ||
| M. Rahmatov | Đến | 01/01/2024 | ||
| K. Sagdullaev | Đến | 01/01/2024 | ||
| S. Akramov | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
38 thương vụ · 16 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Aliqulov | Đi | € 400K | 05/08/2023 | |
| A. Turdialiev | Đi | 31/07/2023 | ||
| S. Sadullayev | Đi | 31/07/2023 | ||
| J. Utamurodov | Đi | Cho mượn | 11/07/2023 | |
| A. Chávez | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2023 | |
| J. Mannonov | Đi | 05/07/2023 | ||
| A. Kholmurodov | Đi | 05/07/2023 | ||
| S. Akramov | Đi | Cho mượn | 05/07/2023 | |
| N. Mukarov | Đi | 05/07/2023 | ||
| J. Jighauri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2023 | |
| M. Rahimov | Đi | 05/07/2023 | ||
| S. Komilov | Đi | 05/07/2023 | ||
| A. Tursunpo'latov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2023 | |
| O. Niyazmetov | Đi | 14/03/2023 | ||
| A. Amonov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2023 | |
| H. Norchaev | Đi | € 300K | 22/02/2023 | |
| J. Jumayev | Đi | 15/02/2023 | ||
| M. Rahmatov | Đi | Cho mượn | 15/02/2023 | |
| D. Saitov | Đi | 15/02/2023 | ||
| I. Solovyev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2023 | |
| S. Yuldashev | Đi | Cho mượn | 15/02/2023 | |
| K. Sagdullaev | Đi | Cho mượn | 15/02/2023 | |
| M. Zoirov | Đi | 15/02/2023 | ||
| S. Suyunov | Đi | 15/02/2023 | ||
| S. Muhitdinov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/02/2023 | |
| Z. Marušić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2023 | |
| M. Rahimov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2023 | |
| S. Muhammadiyev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2023 | |
| J. Sidikov | Đến | 04/01/2023 | ||
| A. Kholmurodov | Đến | 01/01/2023 | ||
| J. Jumayev | Đến | 01/01/2023 | ||
| M. Zoirov | Đến | 01/01/2023 | ||
| S. Komilov | Đến | 01/01/2023 | ||
| Javohir Shokirov | Đến | 01/01/2023 | ||
| J. Mannonov | Đến | 01/01/2023 | ||
| S. Yuldashev | Đến | 01/01/2023 | ||
| A. Turdialiev | Đến | 01/01/2023 | ||
| D. Narzullayev | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 7 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Kholmurodov | Đi | 31/07/2022 | ||
| A. Mašović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2022 | |
| Mateus Lima | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2022 | |
| S. Smajlagić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| S. Nuriddinov | Đi | 26/02/2022 | ||
| S. Smajlagić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2022 | |
| O. Rajabov | Đi | 26/02/2022 | ||
| S. Yuldashev | Đi | Cho mượn | 26/02/2022 | |
| A. Sarimsoqov | Đến | 26/02/2022 | ||
| J. Jumayev | Đi | Cho mượn | 15/02/2022 | |
| J. Mannonov | Đi | Cho mượn | 15/02/2022 | |
| S. Komilov | Đi | Cho mượn | 15/02/2022 | |
| A. Kaluđerović | Đi | 02/02/2022 | ||
| S. Muhitdinov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2022 | |
| A. Turdialiev | Đi | Cho mượn | 26/01/2022 | |
| I. Solovyev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2022 | |
| D. Narzullayev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2022 | |
| O. Rajabov | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 9 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Baratov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2021 | |
| O. Rajabov | Đi | Cho mượn | 31/07/2021 | |
| B. Abdurahimov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2021 | |
| D. Narzullayev | Đến | 28/07/2021 | ||
| A. Kaluđerović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2021 | |
| J. Bakhtiyorov | Đến | 28/07/2021 | ||
| D. Rakhmatullaev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/03/2021 | |
| I. Baratov | Đến | 12/03/2021 | ||
| Javohir Shokirov | Đi | Cho mượn | 01/03/2021 | |
| M. Mukhammadjonov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2021 | |
| Faysal Traore | Đi | 01/03/2021 | ||
| U. Eshmurodov | Đến | 22/02/2021 | ||
| S. Muhitdinov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2021 | |
| B. Abdikholikov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2021 | |
| S. Sadullayev | Đến | 01/02/2021 | ||
| K. Sagdullaev | Đến | 01/02/2021 | ||
| S. Nurulloyev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2021 | |
| I. Kenjabaev | Đi | 07/01/2021 | ||
| U. Eshmurodov | Đi | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
15 thương vụ · 5 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Dilaver | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/09/2020 | |
| I. Alijanov | Đi | 07/03/2020 | ||
| S. Sadullayev | Đi | Cho mượn | 01/03/2020 | |
| K. Sagdullaev | Đi | Cho mượn | 01/03/2020 | |
| M. Stanojević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/02/2020 | |
| H. Dilaver | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/02/2020 | |
| A. Gʻaniyev | Đi | 03/02/2020 | ||
| D. Narzullayev | Đi | 01/02/2020 | ||
| D. Rakhmatullaev | Đến | 01/02/2020 | ||
| I. Rashidkhanov | Đi | 01/01/2020 | ||
| K. Murtazaev | Đi | 01/01/2020 | ||
| I. Alijanov | Đến | 01/01/2020 | ||
| K. Mukhtarov | Đi | 01/01/2020 | ||
| J. Esonkulov | Đến | 01/01/2020 | ||
| S. Abduraymov | Đi | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 3 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Davlatov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2019 | |
| I. Alijanov | Đi | 09/07/2019 | ||
| O. Hamrobekov | Đi | 05/02/2019 | ||
| H. Aliqulov | Đến | 01/02/2019 | ||
| S. Temirov | Đi | 01/01/2019 | ||
| M. Karimov | Đi | 01/01/2019 | ||
| S. Rakhmatov | Đi | 01/01/2019 | ||
| K. Murtazaev | Đến | Cho mượn | 01/01/2019 | |
| S. Kuvvatov | Đi | 01/01/2019 | ||
| S. Abduraymov | Đến | Cho mượn | 01/01/2019 | |
| A. Safarov | Đi | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 10 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Mukhtarov | Đến | 10/07/2018 | ||
| I. Alijanov | Đến | 01/07/2018 | ||
| D. Ćeran | Đi | 01/07/2018 | ||
| Sanjar Rashidov | Đi | 01/07/2018 | ||
| J. Khasanov | Đi | 01/07/2018 | ||
| A. Safarov | Đến | 01/07/2018 | ||
| I. Golban | Đi | 01/07/2018 | ||
| A. Isroilov | Đi | 06/02/2018 | ||
| B. Davlatov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2018 | |
| Murod Toshmatov | Đi | 01/02/2018 | ||
| M. Suleymanov | Đi | 31/01/2018 | ||
| S. Erkinov | Đi | 15/01/2018 | ||
| D. Rakhmatullaev | Đi | 01/01/2018 | ||
| Jahongir Aliev | Đến | 01/01/2018 | ||
| Akmal Shorakhmedov | Đi | 01/01/2018 | ||
| S. Lukić | Đến | 01/01/2018 | ||
| Sanjar Rashidov | Đến | 01/01/2018 | ||
| M. Suleymanov | Đến | 01/01/2018 | ||
| F. Sayfiyev | Đi | 01/01/2018 | ||
| Murod Toshmatov | Đến | 01/01/2018 | ||
| B. Abdurahimov | Đi | 01/01/2018 | ||
| A. Isroilov | Đến | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
9 thương vụ · 3 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Khasanov | Đến | 24/07/2017 | ||
| Dilshod Khushbakov | Đi | 20/07/2017 | ||
| S. Azamov | Đi | 11/07/2017 | ||
| E. Suyunov | Đi | 11/07/2017 | ||
| U. Eshmurodov | Đến | 01/07/2017 | ||
| F. Musaev | Đi | 07/01/2017 | ||
| Azamat Allaniyazov | Đi | 01/01/2017 | ||
| Ildar Mamatkazin | Đi | 01/01/2017 | ||
| Akmal Shorakhmedov | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 1 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Boljević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2016 | |
| Aleksandr Kablash | Đi | 08/01/2016 | ||
| D. Boljević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Aleksandr Kablash | Đến | 01/01/2015 | ||
| B. Abdurahimov | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Andrejs Perepļotkins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/04/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Mališić | Đi | 01/07/2012 | ||
| Dmytro Kozachenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 3 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Đorđe Ivelja | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/06/2011 | |
| Andrejs Perepļotkins | Đến | 28/02/2011 | ||
| Rahmatullo Berdimurodov | Đến | 01/01/2011 | ||
| Mirjalol Qurbonov | Đến | 01/01/2011 | ||
| S. Krot | Đi | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 6 cầu thủ đến và 11 cầu thủ rời Nasaf. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 231 thương vụ liên quan tới Nasaf, trải từ năm 2011 tới năm 2026, gồm 98 lượt cầu thủ đến và 133 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Nasaf nằm ở trang Cầu thủ Nasaf.