Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Neftchi mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Neftchi mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2014 tới nay.
6 cầu thủ đến và 7 cầu thủ rời Neftchi trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| M. Forss | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Abdullayev | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Kouao | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Yan Sasse | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| N. Sarsenbaev | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Perica | Đến | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| S. Yoqubjonov | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Tukhsanov | Đi | Cho mượn | |
| D. Sharofiddinov | Đi | ||
| N. Karimov | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Nematzhonov | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Nimely | Đi | Cho mượn | |
| F. Sokhibzhonov | Đi | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 317 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
13 thương vụ · 6 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Forss | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/09/2026 | |
| A. Abdullayev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2026 | |
| K. Kouao | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2026 | |
| S. Yoqubjonov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2026 | |
| D. Tukhsanov | Đi | Cho mượn | 17/07/2026 | |
| D. Sharofiddinov | Đi | 09/07/2026 | ||
| Yan Sasse | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| N. Karimov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/03/2026 | |
| S. Nematzhonov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/03/2026 | |
| N. Sarsenbaev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2026 | |
| S. Nimely | Đi | Cho mượn | 14/02/2026 | |
| F. Sokhibzhonov | Đi | Cho mượn | 14/02/2026 | |
| S. Perica | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
62 thương vụ · 38 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Mukhammadkodir Rasuljonov | Đến | SKSementchi Kuvasoy | 31/12/2025 | |
| F. Sokhibzhonov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| Ratinho | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| K. Giyosov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| K. Ruziev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| N. Abduganiyev | Đến | 31/12/2025 | ||
| D. Tukhsanov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| I. Shokirov | Đến | Cho mượn | 31/12/2025 | |
| Mukhammadkodir Rasuljonov | Đến | 31/12/2025 | ||
| Rustambek Fomin | Đến | Chuyển nhượng | 31/12/2025 | |
| S. Nematzhonov | Đi | NSNematzhonov Shakhzod | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| I. Isomiddinov | Đi | 17/09/2025 | ||
| S. Gadoev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| S. Nematjonov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| A. Odilov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| Muhammadali G'iyosov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| J. Kojo | Đến | Cho mượn | 30/07/2025 | |
| J. Boltaboev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| T. Tabatadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| S. Nimely | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2025 | |
| S. Nematzhonov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2025 | |
| A. Erimbetov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2025 | |
| M. Giyosov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2025 | |
| K. Mukhtorov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2025 | |
| D. Turopov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/02/2025 | |
| S. Abduraymov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2025 | |
| E. Nsungusi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2025 | |
| I. Yuldoshev | Đến | Chuyển nhượng | 30/01/2025 | |
| S. Norkhonov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2025 | |
| T. Tabatadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2025 | |
| B. Oblakulov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2025 | |
| A. Amonov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2025 | |
| M. Giyosov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2025 | |
| J. Boltaboev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2025 | |
| J. Iskanderov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2025 | |
| I. Alibaev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2025 | |
| F. Sayfiev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2025 | |
| S. Gadoev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2025 | |
| E. Suyunov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2025 | |
| S. Gadoev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| J. Đokić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| H. Norchaev | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| E. Suyunov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| S. Norxonov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| F. Sayfiev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| J. Boltaboev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| Z. Marušić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| J. Iskanderov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| Z. Marušić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| T. Tabatadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| Muhammadali G'iyosov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| Z. Dzhuraboev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| J. Kakhramonov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| A. Ismailov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| J. Jumaboyev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| J. Đokić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| A. Ismailov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| S. Kodirkulov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| M. Gofurov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| V. Jovović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| A. Gulomov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| M. Safarov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 17 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Kenjayev | Đi | KAKenzhaev Asror | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2024 |
| Jasurbek Jaloliddinov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/10/2024 | |
| M. Roman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2024 | |
| C. Carp | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2024 | |
| S. Kuvvatov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2024 | |
| S. Abduraymov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2024 | |
| K. Ruziyev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2024 | |
| A. Amonov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2024 | |
| O. Larin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/03/2024 | |
| B. Arabuli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2024 | |
| E. Nsungusi | Đến | € 125K | 17/02/2024 | |
| S. Muhitdinov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2024 | |
| M. Roman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2024 | |
| H. Norchaev | Đến | Cho mượn | 04/02/2024 | |
| G. Nikabadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| T. Mrčela | Đi | 27/01/2024 | ||
| M. Safarov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| J. Jumaboyev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| J. Kakhramonov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| I. Abdullaev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| K. Mukhtorov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| V. Nazarov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| Jasurbek Jaloliddinov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| S. Abdullajonov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| U. Adhamzoda | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| S. Norxonov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| B. Ergashev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| B. Ciger | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| S. Kuvvatov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| C. Carp | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| S. Kodirkulov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 15 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Mrčela | Đến | 31/07/2023 | ||
| B. Arabuli | Đến | 31/07/2023 | ||
| N. Tukhtasinov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2023 | |
| S. Muhitdinov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2023 | |
| G. Nikabadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2023 | |
| B. Toshmirzaev | Đến | 05/07/2023 | ||
| T. Tabatadze | Đi | 05/07/2023 | ||
| F. Muhammadov | Đi | 05/07/2023 | ||
| S. Kuziev | Đi | 06/01/2023 | ||
| Z. Dzhuraboev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| D. Turopov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| N. Tukhtasinov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| S. Quttiboyev | Đi | 01/01/2023 | ||
| A. G'ofurov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| S. Ubaydullaev | Đi | 01/01/2023 | ||
| T. Tabatadze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| A. Ismailov | Đi | 01/01/2023 | ||
| D. Narzullayev | Đi | 01/01/2023 | ||
| G. Gulyamov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| V. Nazarov | Đến | 01/01/2023 | ||
| M. Bobojonov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| M. Mukhammadjonov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| A. Vositjonov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| D. Stanojević | Đi | 01/01/2023 | ||
| Y. Batiushyn | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 19 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| F. Musaev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2022 | |
| N. Nematkhonov | Đến | 31/07/2022 | ||
| S. Quttiboyev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2022 | |
| A. Mishchenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2022 | |
| O. Larin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2022 | |
| H. Gafurov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2022 | |
| M. Šarić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2022 | |
| A. G'ofurov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| D. Toshmatov | Đi | 26/02/2022 | ||
| S. Sindarov | Đi | 26/02/2022 | ||
| A. Gulomov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2022 | |
| S. Kuziev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2022 | |
| A. Aliyev | Đi | 26/02/2022 | ||
| S. Rakhmatov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2022 | |
| S. Abdunabiyev | Đi | 26/02/2022 | ||
| S. Abdullajonov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2022 | |
| A. Ismailov | Đến | Cho mượn | 10/02/2022 | |
| S. Ubaydullaev | Đến | Cho mượn | 01/02/2022 | |
| M. Ubaydullayev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2022 | |
| M. Šarić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2022 | |
| D. Stanojević | Đi | 21/01/2022 | ||
| H. Gafurov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/01/2022 | |
| M. Gofurov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2022 | |
| L. To‘rayev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2022 | |
| D. Stojković | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2022 | |
| Xusniddin Gofurov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2022 | |
| D. Narzullayev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2022 | |
| D. Stanojević | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 22 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Ješić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2021 | |
| Oybek Kilichev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2021 | |
| K. Sattarov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2021 | |
| Abdul Aziz Yusupov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2021 | |
| D. Stanojević | Đi | Cho mượn | 31/07/2021 | |
| O. Zokirov | Đi | 27/07/2021 | ||
| Ruslan Roziyev | Đi | 09/07/2021 | ||
| Ruslan Roziyev | Đến | Cho mượn | 10/04/2021 | |
| S. Allaev | Đi | 12/03/2021 | ||
| Abdul Aziz Yusupov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/03/2021 | |
| S. Rakhmatov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/03/2021 | |
| S. Sindarov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/03/2021 | |
| M. Mukhammadjonov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2021 | |
| A. Turaev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2021 | |
| S. Abdunabiyev | Đến | 01/03/2021 | ||
| A. Olimov | Đến | 01/03/2021 | ||
| Sarvar Soliyev | Đến | 01/03/2021 | ||
| U. Khoshimov | Đến | 01/03/2021 | ||
| Khurshid Askaraliyev | Đi | 01/03/2021 | ||
| M. Obradović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2021 | |
| Shavkat Mulladjanov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2021 | |
| Sherzodbek Karimov | Đến | 01/03/2021 | ||
| Islombek Karimov | Đi | 01/03/2021 | ||
| N. Yuldoshev | Đi | 01/03/2021 | ||
| I. Abdullaev | Đến | 01/03/2021 | ||
| Akmal Shorakhmedov | Đến | 01/03/2021 | ||
| R. Abdukhamidov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2021 | |
| A. Aliyev | Đến | 01/03/2021 | ||
| K. Sattarov | Đến | 01/03/2021 | ||
| D. Stanojević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2021 | |
| Tokhirjon Shamshitdinov | Đến | 01/03/2021 | ||
| D. Stanojević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2021 | |
| I. Vahobov | Đi | 01/02/2021 | ||
| A. Hojimirzaev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
9 thương vụ · 6 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Shodiyor Khojimatov | Đến | 31/08/2020 | ||
| E. Ergashev | Đến | 31/08/2020 | ||
| A. Hojimirzaev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2020 | |
| I. Numonov | Đi | 07/03/2020 | ||
| Shodiyor Khojimatov | Đi | Cho mượn | 01/02/2020 | |
| R. Abdukhamidov | Đến | 01/01/2020 | ||
| Jafar Ismoilov | Đi | 01/01/2020 | ||
| Timur Sultanov | Đến | 01/01/2020 | ||
| O. Zokirov | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 6 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Abdullaev | Đi | 05/08/2019 | ||
| Doston Abdurahmonov | Đi | 01/08/2019 | ||
| A. Sidorov | Đi | 09/07/2019 | ||
| S. Pulatov | Đi | 16/01/2019 | ||
| S. Abduraimov | Đến | 01/01/2019 | ||
| A. Isroilov | Đi | 01/01/2019 | ||
| D. Toshmatov | Đi | 01/01/2019 | ||
| N. Yuldoshev | Đến | ? | 01/01/2019 | |
| A. Abdulkhakov | Đi | 01/01/2019 | ||
| D. Tursunov | Đi | 01/01/2019 | ||
| O. Akhmadjonov | Đi | 01/01/2019 | ||
| A. Makhsatalliev | Đi | 01/01/2019 | ||
| M. Bobojonov | Đi | 01/01/2019 | ||
| Alisher Abduvokhidov | Đến | 01/01/2019 | ||
| Timur Khakimov | Đi | 01/01/2019 | ||
| Jafar Ismoilov | Đến | ? | 01/01/2019 | |
| A. Agaliev | Đi | 01/01/2019 | ||
| I. Numonov | Đến | 01/01/2019 | ||
| Xusniddin Gofurov | Đi | 01/01/2019 | ||
| J. Kimsanov | Đi | 01/01/2019 | ||
| Javohir Rasulov | Đến | 01/01/2019 | ||
| B. Yuldashov | Đi | 01/01/2019 | ||
| A. Ulmasaliev | Đi | 01/01/2019 | ||
| A. Abdujalilov | Đi | 01/01/2019 | ||
| S. Khakimov | Đi | 01/01/2019 | ||
| A. Mamatxojaev | Đi | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
41 thương vụ · 24 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Mamasoliev | Đi | 31/07/2018 | ||
| A. Mamatxojaev | Đến | 15/07/2018 | ||
| B. Yuldashov | Đến | Cho mượn | 15/07/2018 | |
| I. Shaykulov | Đi | 15/07/2018 | ||
| Alisher Samatov | Đi | 01/07/2018 | ||
| A. Sidorov | Đến | 01/07/2018 | ||
| M. Abdullaev | Đến | 01/07/2018 | ||
| Dilyorbek Irmatov | Đến | 01/07/2018 | ||
| V. Myrnyi | Đi | 01/07/2018 | ||
| Davron Mamatov | Đi | 01/07/2018 | ||
| Igor Taran | Đến | 01/07/2018 | ||
| V. Myrnyi | Đến | 20/02/2018 | ||
| Vyacheslav Sushkin | Đến | 20/02/2018 | ||
| A. Agaliev | Đến | 16/02/2018 | ||
| I. Shaykulov | Đến | 16/02/2018 | ||
| Sunnat Ermatov | Đến | 11/02/2018 | ||
| Davron Mamatov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2018 | |
| A. Makhsatalliev | Đến | 11/02/2018 | ||
| S. Pulatov | Đến | 11/02/2018 | ||
| Abdul Aziz Yusupov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2018 | |
| Farruh Turdaliev | Đến | 11/02/2018 | ||
| E. Mamasoliev | Đến | 11/02/2018 | ||
| U. Yusupov | Đi | 09/02/2018 | ||
| Xusniddin Gofurov | Đến | Cho mượn | 06/02/2018 | |
| A. Isroilov | Đến | 06/02/2018 | ||
| J. Kimsanov | Đến | 06/02/2018 | ||
| J. Kobulov | Đến | 01/02/2018 | ||
| M. Ubaydullayev | Đi | 01/02/2018 | ||
| E. Cheremisin | Đi | 01/02/2018 | ||
| Anvar Berdiyev | Đến | 01/02/2018 | ||
| Dilyorbek Irmatov | Đi | 04/01/2018 | ||
| I. Numonov | Đi | 04/01/2018 | ||
| J. Hasanov | Đi | 04/01/2018 | ||
| A. Isroilov | Đi | 01/01/2018 | ||
| I. Rakhimov | Đi | 01/01/2018 | ||
| M. Muzaffarov | Đi | 01/01/2018 | ||
| Khamidullo Abdukhamidov | Đi | 01/01/2018 | ||
| Reza Ayvazov | Đi | 01/01/2018 | ||
| Muydin Mamazulunov | Đi | 01/01/2018 | ||
| Alisher Samatov | Đến | 01/01/2018 | ||
| M. Bobojonov | Đến | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 22 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Islombek Karimov | Đến | 01/08/2017 | ||
| I. Rakhimov | Đến | 31/07/2017 | ||
| Timur Khakimov | Đến | 27/07/2017 | ||
| D. Tursunov | Đến | 27/07/2017 | ||
| Kamranbey Kapadze | Đến | 27/07/2017 | ||
| Alisher Shogulyamov | Đến | 23/07/2017 | ||
| A. Makhsatalliev | Đi | 20/07/2017 | ||
| J. Hasanov | Đến | 08/07/2017 | ||
| Farxod Namazov | Đến | 01/07/2017 | ||
| K. Abramov | Đến | 01/07/2017 | ||
| N. Pavlenko | Đi | 01/07/2017 | ||
| A. Isroilov | Đi | 01/07/2017 | ||
| A. Isroilov | Đến | 01/07/2017 | ||
| S. Abdujabborov | Đi | 01/07/2017 | ||
| Otabek Khaydarov | Đến | 01/07/2017 | ||
| Akrom Bakhritdinov | Đi | 01/07/2017 | ||
| Mansurjon Saidov | Đến | 01/07/2017 | ||
| Murodjon Tuychibaev | Đến | 01/07/2017 | ||
| Umidjon Kadirov | Đi | 01/07/2017 | ||
| S. Smorodin | Đi | 21/02/2017 | ||
| M. Bobojonov | Đi | Cho mượn | 23/01/2017 | |
| Ruslan Matnyazov | Đến | 01/01/2017 | ||
| Kamranbey Kapadze | Đi | 01/01/2017 | ||
| Mansurjon Saidov | Đi | 01/01/2017 | ||
| Muydin Mamazulunov | Đến | 01/01/2017 | ||
| Alisher Samatov | Đi | 01/01/2017 | ||
| Djakhongir Mekhmonov | Đi | 01/01/2017 | ||
| D. Nizanov | Đi | 01/01/2017 | ||
| Akmal Kholmatov | Đi | 01/01/2017 | ||
| S. Rakhmanov | Đi | 01/01/2017 | ||
| S. Pulatov | Đi | 01/01/2017 | ||
| M. Muzaffarov | Đến | 01/01/2017 | ||
| T. Lutsevich | Đến | 01/01/2017 | ||
| S. Abdujabborov | Đến | 01/01/2017 | ||
| Dmitri Komarovskiy | Đến | 01/01/2017 | ||
| Sergey Kontsevoy | Đến | 01/01/2017 | ||
| S. Kulmatov | Đi | 01/01/2017 | ||
| Akrom Bakhritdinov | Đến | 01/01/2017 | ||
| Hamza Karimov | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Adrian Caşcaval | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/03/2016 | |
| Akmal Kholmatov | Đi | 08/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 3 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Adrian Caşcaval | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2015 | |
| Alexandru Onica | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/03/2015 | |
| Dilyorbek Irmatov | Đến | 01/03/2015 | ||
| A. Makhsatalliev | Đến | 01/01/2015 | ||
| A. Abdujalilov | Đi | 01/01/2015 | ||
| Dilyorbek Irmatov | Đi | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Alexandru Onica | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 6 cầu thủ đến và 7 cầu thủ rời Neftchi. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 317 thương vụ liên quan tới Neftchi, trải từ năm 2014 tới năm 2026, gồm 179 lượt cầu thủ đến và 138 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Neftchi nằm ở trang Cầu thủ Neftchi.