Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Neftchi Baku mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Neftchi Baku mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2005 tới nay.
14 cầu thủ đến và 20 cầu thủ rời Neftchi Baku trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| A. Akinyemi | Đến | Chuyển nhượng | |
| V. Ševelj | Đến | Chuyển nhượng | |
| D. Jubitana | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Savić | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Skribek | Đến | Chuyển nhượng | |
| F. Vargas | Đến | Cho mượn | |
| Klismahn | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Gravillon | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Ľ. Tupta | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| R. Abbasov | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| R. Cəfərov | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Ryonosuke Ohori | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| E. Abilov | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Breno | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| E. Camalov | Đi | Chuyển nhượng | |
| C. Costin | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Pirić | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| V. Aboubakar | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Curci | Đi | CACurci Alessio | Chuyển nhượng tự do |
| I. Faraj | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Salyanskiy | Đi | Cho mượn | |
| Fariz Xeyrullayev | Đi | ||
| Ryonosuke Ohori | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Mammadov | Đi | Chuyển nhượng | |
| C. Sahbazli | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Mammadov | Đi | Chuyển nhượng | |
| E. Kuc | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| E. Camalov | Đi | CECamalov Elvin | Chuyển nhượng tự do |
| V. Aboubakar | Đi | AVAboubakar Vincent | Chuyển nhượng tự do |
| F. Vargas | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| L. Ortiz | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Rezabala | Đi | RAJRezabala Anzules Jordan Lenin | Chuyển nhượng tự do |
| C. Costin | Đi | CCCostin Cristian | Chuyển nhượng tự do |
| R. Cəfərov | Đi | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 399 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
34 thương vụ · 14 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Camalov | Đi | Chuyển nhượng | 15/09/2026 | |
| C. Costin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/09/2026 | |
| A. Akinyemi | Đến | Chuyển nhượng | 06/09/2026 | |
| K. Pirić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/09/2026 | |
| V. Ševelj | Đến | Chuyển nhượng | 30/08/2026 | |
| V. Aboubakar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2026 | |
| D. Jubitana | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2026 | |
| A. Curci | Đi | CACurci Alessio | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2026 |
| D. Savić | Đến | Chuyển nhượng | 17/08/2026 | |
| I. Faraj | Đi | Chuyển nhượng | 16/08/2026 | |
| A. Skribek | Đến | Chuyển nhượng | 10/08/2026 | |
| A. Salyanskiy | Đi | Cho mượn | 09/08/2026 | |
| Fariz Xeyrullayev | Đi | 02/08/2026 | ||
| F. Vargas | Đến | Cho mượn | 21/07/2026 | |
| Ryonosuke Ohori | Đi | Chuyển nhượng | 20/07/2026 | |
| M. Mammadov | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| C. Sahbazli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| M. Mammadov | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| Klismahn | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| A. Gravillon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| E. Kuc | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| Ľ. Tupta | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| R. Abbasov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| E. Camalov | Đi | CECamalov Elvin | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| V. Aboubakar | Đi | AVAboubakar Vincent | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| R. Cəfərov | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| F. Vargas | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Ryonosuke Ohori | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| L. Ortiz | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Rezabala | Đi | RAJRezabala Anzules Jordan Lenin | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| E. Abilov | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| C. Costin | Đi | CCCostin Cristian | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| Breno | Đến | Chuyển nhượng | 09/02/2026 | |
| R. Cəfərov | Đi | Cho mượn | 28/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
69 thương vụ · 25 đến · 44 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Əliyev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| Alex | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| V. Aboubakar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/10/2025 | |
| I. Mathew | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/09/2025 | |
| R. Şeydayev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/09/2025 | |
| D. Darboe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/09/2025 | |
| H. Haqverdi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2025 | |
| Ryonosuke Ohori | Đi | Cho mượn | 29/08/2025 | |
| E. Abilov | Đi | Cho mượn | 16/08/2025 | |
| A. Conteh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2025 | |
| Raphael Guzzo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2025 | |
| F. Sacko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2025 | |
| Igor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2025 | |
| T. Tabatadze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| A. Curci | Đến | Chuyển nhượng | 30/07/2025 | |
| S. Nematjonov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| J. Kojo | Đến | Cho mượn | 30/07/2025 | |
| Alisher Odilov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| Muhammadali G'iyosov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| S. Gadoev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| J. Boltaboev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| F. Ozobic | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2025 | |
| K. Pirić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2025 | |
| C. Costin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2025 | |
| Rahman Haciyev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2025 | |
| J. Rezabala | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2025 | |
| İ. Zülfüqarlı | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2025 | |
| Yuri Matias | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2025 | |
| R. Bauer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2025 | |
| I. Faraj | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2025 | |
| A. Salahly | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2025 | |
| E. Bogomolskiy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| H. İsmayılov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| M. Xaçayev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| E. Bədəlov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| E. Əbilov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| S. D'Almeida | Đến | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| L. Ortiz | Đến | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| E. Koffi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| İ. Zülfüqarlı | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| R. Samigullin | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| R. Samigullin | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Salahlı | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| M. Khachayev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| H. Ismayilov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 | |
| K. Mukhtarov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2025 | |
| Andre Shinyashiki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2025 | |
| Alex | Đến | Cho mượn | 10/02/2025 | |
| B. Sambou | Đến | Chuyển nhượng | 08/02/2025 | |
| B. Sambou | Đến | Chuyển nhượng | 08/02/2025 | |
| K. Lebon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2025 | |
| L. Melano | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2025 | |
| E. Camalov | Đến | Chuyển nhượng | 22/01/2025 | |
| E. Camalov | Đến | Chuyển nhượng | 22/01/2025 | |
| Ryonosuke Ohori | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2025 | |
| M. Tamás | Đi | SEPSepsi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2025 |
| M. Tamás | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2025 | |
| Z. Dzhuraboev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| S. Norxonov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| A. Gulomov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| M. Gofurov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| A. Amonov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| B. Oblaqulov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| J. Boltaboev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| M. Safarov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| J. Jumaboyev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| J. Kaxramonov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| S. Kodirkulov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| S. Abduraymov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 10 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Q. Qarayev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/10/2024 | |
| D. Darboe | Đến | € 500K | 28/08/2024 | |
| M. Seck | Đến | 23/08/2024 | ||
| E. İsrafilov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2024 | |
| R. Samigullin | Đến | Cho mượn | 09/08/2024 | |
| A. Shtogrin | Đến | € 230K | 30/07/2024 | |
| R. Bauer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2024 | |
| R. Şeydayev | Đến | 16/07/2024 | ||
| I. Brkić | Đi | 09/07/2024 | ||
| R. Abbasov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| X. Nəcəfov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| E. Kuc | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| F. Yusifli | Đi | 01/07/2024 | ||
| E. Səfərov | Đến | € 200K | 01/07/2024 | |
| Ö. Buludov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| T. Vəlizadə | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| D. Valdez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| R. Mirzov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/06/2024 | |
| A. Olanare | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/03/2024 | |
| R. Nəsirli | Đi | 22/01/2024 | ||
| B. Moreno | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2024 | |
| İ. Zülfüqarlı | Đi | Cho mượn | 19/01/2024 | |
| A. Conteh | Đến | € 300K | 13/01/2024 | |
| K. Saief | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 16 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Melano | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/09/2023 | |
| R. Mirzov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/09/2023 | |
| D. Valdez | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/08/2023 | |
| Andre Shinyashiki | Đến | 01/08/2023 | ||
| E. Koffi | Đến | 25/07/2023 | ||
| Q. Qarayev | Đến | 24/07/2023 | ||
| M. Tamás | Đến | € 150K | 23/07/2023 | |
| Yuri Matias | Đến | € 400K | 18/07/2023 | |
| S. Kvirkvelia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2023 | |
| V. Stanković | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2023 | |
| T. Vəlizadə | Đến | 01/07/2023 | ||
| E. Balayev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| F. Ozobic | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| V. Əsgərov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| A. Olanare | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| R. Nəsirli | Đi | Cho mượn | 07/03/2023 | |
| M. Mbodj | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/02/2023 | |
| Guilherme Pato | Đi | 17/02/2023 | ||
| Y. Lawal | Đi | 28/01/2023 | ||
| Saldanha | Đến | Cho mượn | 26/01/2023 | |
| G. Donyoh | Đi | 23/01/2023 | ||
| H. Haqverdi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| K. Lebon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| S. Gasanov | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 15 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Abbasov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2022 | |
| V. Arveladze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2022 | |
| T. Vəlizadə | Đi | Cho mượn | 01/08/2022 | |
| E. Bogomolskiy | Đến | € 100K | 20/07/2022 | |
| S. Kvirkvelia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2022 | |
| Ə. Müştəfazadə | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| E. Tağıyev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| E. Zamanov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| F. Camalov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| K. Saief | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| K. İbrahimov | Đi | 01/07/2022 | ||
| R. Hacıyev | Đến | 01/07/2022 | ||
| Hugo Basto | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| G. Donyoh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| E. Əlibəyli | Đến | 01/07/2022 | ||
| Ataa Jaber | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| Ramon Machado | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| A. Əlizadə | Đi | 01/03/2022 | ||
| M. Kané | Đi | 31/01/2022 | ||
| Harramiz | Đi | 27/01/2022 | ||
| A. Əliyev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2022 | |
| J. Correa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2022 | |
| I. Brkić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2022 | |
| Guilherme Pato | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2022 | |
| S. Bougrine | Đi | 10/01/2022 | ||
| E. İsrafilov | Đến | 03/01/2022 | ||
| A. Salahlı | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| F. Muradbəyli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| R. Basque | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| Thallyson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 15 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Daşdəmirov | Đi | 24/09/2021 | ||
| J. Correa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/09/2021 | |
| Keisuke Honda | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/09/2021 | |
| Thiago Queiroz Bezerra | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/09/2021 | |
| B. Telushi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/09/2021 | |
| M. Kané | Đến | Cho mượn | 01/09/2021 | |
| Ramon Machado | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2021 | |
| N. Ələsgərov | Đi | 14/08/2021 | ||
| S. Joseph-Monrose | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2021 | |
| Hugo Basto | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2021 | |
| R. Basque | Đến | 15/07/2021 | ||
| C. Meza Colli | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| X. Nəcəfov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| A. Krivotsyuk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| S. Ağayev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| İ. Əliyev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| F. Camalov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| E. Əlibəyli | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| V. Həsənov | Đi | 01/07/2021 | ||
| A. Ahmedov | Đi | 01/07/2021 | ||
| C. Əmirli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| Ə. Müştəfazadə | Đến | 01/07/2021 | ||
| Harramiz | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| S. Nariman Jahan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/03/2021 | |
| Keisuke Honda | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/03/2021 | |
| Orxan Qurbanlı | Đi | 01/03/2021 | ||
| A. Ahmedov | Đến | Cho mượn | 09/02/2021 | |
| C. Əmirli | Đi | Cho mượn | 04/01/2021 | |
| E. Zamanov | Đến | 01/01/2021 | ||
| Orxan Qurbanlı | Đến | 01/01/2021 | ||
| X. Başirov | Đi | 01/01/2021 | ||
| P. Ibara | Đi | 01/01/2021 | ||
| Mirkamil Əliyev | Đi | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 12 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Telushi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/09/2020 | |
| M. Çelik | Đến | Cho mượn | 19/09/2020 | |
| P. Ibara | Đến | Cho mượn | 10/09/2020 | |
| S. Mustivar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/08/2020 | |
| V. Platelas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2020 | |
| N. Alışov | Đi | 01/08/2020 | ||
| Thallyson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| S. Bougrine | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| Y. Lawal | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| C. Əmirli | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| F. Muradbəyli | Đến | 01/08/2020 | ||
| Dário Júnior | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2020 | |
| T. Vəlizadə | Đi | Cho mượn | 01/07/2020 | |
| B. Dabo | Đi | 01/07/2020 | ||
| D. Guerrier | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| T. Axundov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| E. Süleymanov | Đi | 01/07/2020 | ||
| R. Hacıyev | Đi | Cho mượn | 01/07/2020 | |
| V. Həsənov | Đến | 01/02/2020 | ||
| K. Petrov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2020 | |
| S. Nariman Jahan | Đến | 10/01/2020 | ||
| İ. Əliyev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| M. Abbasov | Đến | 01/01/2020 | ||
| R. Əliyev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 13 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Gianluca Sansone | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/10/2019 | |
| D. Guerrier | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2019 | |
| Rəşad Əbülfəz oğlu Sadiqov | Đi | 01/08/2019 | ||
| P. Racu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2019 | |
| K. Karikari | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2019 | |
| Əli Vüqar Şirinov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2019 | |
| Əli Vüqar Şirinov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2019 | |
| R. Əliyev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| D. Meza Colli | Đi | 01/07/2019 | ||
| S. Joseph-Monrose | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| V. Stanković | Đến | 01/07/2019 | ||
| M. Mirzəbəyov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Goran Paracki | Đi | 01/07/2019 | ||
| Dário Júnior | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Əmrah Bayramov | Đến | 01/07/2019 | ||
| R. Abışov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Elvin Sərkarov | Đi | Cho mượn | 26/02/2019 | |
| Elvin Sərkarov | Đi | 26/02/2019 | ||
| P. Racu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2019 | |
| Gianluca Sansone | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2019 | |
| Dário Júnior | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2019 | |
| S. Bralić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2019 | |
| V. Platelas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2019 | |
| O. Fərəcov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2019 | |
| T. Vəlizadə | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2019 | |
| M. Mbodj | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Ricat Qarayev | Đi | 01/01/2019 | ||
| R. Əzizli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Aslan Bədəlzadə | Đến | 01/01/2019 | ||
| R. Əyyubov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| A. Məmmədov | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 16 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ricat Qarayev | Đến | Cho mượn | 15/09/2018 | |
| Mirkamil Əliyev | Đến | 13/09/2018 | ||
| L. Gómez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2018 | |
| E. Cəfərov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2018 | |
| Kənan Mirzəliyev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2018 | |
| F. García | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2018 | |
| S. Bralić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| B. Dabo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| İ. Qırtımov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| T. Axundov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Dário Júnior | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Goran Paracki | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| R. Əyyubov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| T. Məmmədov | Đến | 01/07/2018 | ||
| K. Karikari | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| I. Herrera | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2018 | |
| S. Mustivar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2018 | |
| Dani Segovia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2018 | |
| Mike Campaz | Đến | 30/01/2018 | ||
| L. Gómez | Đến | 27/01/2018 | ||
| F. García | Đến | 17/01/2018 | ||
| T. Cahangirov | Đi | 16/01/2018 | ||
| R. Məmmədov | Đi | 01/01/2018 | ||
| M. İsayev | Đi | 01/01/2018 | ||
| Fərid Abbaslı | Đến | 01/01/2018 | ||
| İ. Qırtımov | Đến | 01/01/2018 | ||
| Aqşin Qurbanlı | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| F. Muradbəyli | Đi | Cho mượn | 01/01/2018 | |
| P. Dreksa | Đi | 01/01/2018 | ||
| M. Mužek | Đi | 01/01/2018 | ||
| T. Məmmədov | Đi | Cho mượn | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
38 thương vụ · 19 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Mahmudov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/09/2017 | |
| Rəşad Əbülfəz oğlu Sadiqov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/09/2017 | |
| Elçin Əsədov | Đi | 01/09/2017 | ||
| D. Meza Colli | Đến | 30/07/2017 | ||
| M. Mužek | Đến | 28/07/2017 | ||
| E. Castillo | Đi | 27/07/2017 | ||
| Giorgi Navalovski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2017 | |
| S. Ağayev | Đến | 25/07/2017 | ||
| E. Bədəlov | Đi | 16/07/2017 | ||
| C. İmamverdiyev | Đi | 01/07/2017 | ||
| M. Mirzəbəyov | Đến | 01/07/2017 | ||
| İ. Əliyev | Đi | 01/07/2017 | ||
| M. Ağayev | Đi | 01/07/2017 | ||
| Kamal Qurbanov | Đi | 01/07/2017 | ||
| E. Süleymanov | Đến | 01/07/2017 | ||
| Pärviz Qaraxanov | Đi | 01/07/2017 | ||
| E. Cəfərov | Đến | 01/07/2017 | ||
| E. Yaqublu | Đi | 01/07/2017 | ||
| M. Abbasov | Đến | 01/07/2017 | ||
| R. Əzizli | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Z. Folprecht | Đi | 01/07/2017 | ||
| Orxan Qurbanlı | Đi | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| B. Həziyev | Đi | 30/06/2017 | ||
| C. Țîră | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2017 | |
| E. Məmmədov | Đi | 01/01/2017 | ||
| Giorgi Navalovski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| Jonas Pessalli | Đi | 01/01/2017 | ||
| Hugo Christophe Bargas | Đến | 01/01/2017 | ||
| R. Abışov | Đến | 01/01/2017 | ||
| K. Petrov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| E. Abdullayev | Đi | 01/01/2017 | ||
| A. Abdullayev | Đi | 01/01/2017 | ||
| I. Herrera | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| V. Shikov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| Dani Segovia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| N. Ələsgərov | Đến | 01/01/2017 | ||
| P. Dreksa | Đến | Cho mượn | 01/01/2017 | |
| Z. Folprecht | Đến | Cho mượn | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 8 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Cahangirov | Đến | 30/08/2016 | ||
| Jonas Pessalli | Đến | 30/08/2016 | ||
| Ruslan Qurbanov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2016 | |
| C. Țîră | Đến | 01/08/2016 | ||
| Ruzi Qiyaslı | Đi | 01/07/2016 | ||
| E. Yaqublu | Đến | 01/07/2016 | ||
| T. Məmmədov | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| Añete | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Aílton Ferreira Silva | Đi | 01/07/2016 | ||
| Juan Alberto Andreu Alvarado | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| E. Ramos | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| A. Məmmədov | Đi | 01/07/2016 | ||
| M. Qurbanov | Đi | 01/07/2016 | ||
| N. Canales | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| E. Castillo | Đến | 20/06/2016 | ||
| V. Shikov | Đến | 20/06/2016 | ||
| D. Melnjak | Đến | Cho mượn | 20/06/2016 | |
| S. Masimov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2016 | |
| Cauê | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2016 | |
| N. Canales | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2016 | |
| Orxan Qurbanlı | Đi | Cho mượn | 01/01/2016 | |
| Əziz Quliyev | Đi | 01/01/2016 | ||
| S. Stamenković | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
9 thương vụ · 3 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Canales | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/09/2015 | |
| R. Əliyev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Cardoso | Đi | 01/07/2015 | ||
| Aílton Ferreira Silva | Đến | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| Pāvels Doroševs | Đi | 01/07/2015 | ||
| E. Balayev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 | |
| R. Hacıyev | Đến | 01/01/2015 | ||
| R. Əliyev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 | |
| Bruno Bertucci | Đi | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 3 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Nasimov | Đi | 27/10/2014 | ||
| M. Platje | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/09/2014 | |
| N. Canales | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2014 | |
| Julius Gibrilla Wobay | Đến | 01/07/2014 | ||
| T. Quliyev | Đi | 01/07/2014 | ||
| M. Platje | Đi | Cho mượn | 19/03/2014 | |
| E. Abdullayev | Đến | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 3 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Canales | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2013 | |
| J. Leoni | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2013 | |
| Ernest Webnje N'For | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2013 | |
| Julius Gibrilla Wobay | Đi | Cho mượn | 01/08/2013 | |
| J. Cabión | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2013 | |
| M. Babayev | Đi | 01/07/2013 | ||
| M. Platje | Đến | 01/07/2013 | ||
| J. Cabión | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 3 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Məlikov | Đi | 16/09/2012 | ||
| Dênis Silva Cruz | Đi | 15/07/2012 | ||
| T. Quliyev | Đến | 01/07/2012 | ||
| R. Abışov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| N. Canales | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| A. Abdullayev | Đến | 01/07/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Stamenković | Đến | 09/06/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Dmitri Kruglov | Đi | 01/07/2010 | ||
| Vladimir Voskoboinikov | Đến | 01/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Rähn | Đến | 13/08/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 2 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Branimir Subašić | Đi | 100K € | 03/08/2008 | |
| R. Məlikov | Đến | 21/06/2008 | ||
| Dmitri Kruglov | Đến | € 200K | 01/02/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Rəşad Fərhad oğlu Sadıqov | Đi | 05/08/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 14 cầu thủ đến và 20 cầu thủ rời Neftchi Baku. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 399 thương vụ liên quan tới Neftchi Baku, trải từ năm 2005 tới năm 2026, gồm 180 lượt cầu thủ đến và 219 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Neftchi Baku nằm ở trang Cầu thủ Neftchi Baku.