Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Newcastle mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Newcastle mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1998 tới nay.
21 cầu thủ đến và 39 cầu thủ rời Newcastle trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| M. Fernandez-Pardo | Đến | Chuyển nhượng | |
| Nico González | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Dedić | Đến | Chuyển nhượng | |
| L. Horníček | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Bamba | Đến | Chuyển nhượng | |
| Sean Steur | Đến | Chuyển nhượng | |
| B. Touré | Đến | Chuyển nhượng | |
| E. Jaouen | Đến | Chuyển nhượng | |
| T. Hernes | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Antonio Cordero | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Sanusi | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Targett | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. White | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Max Thompson | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| C. McArthur | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| H. Ashby | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Brayson | Đến | MORMorpeth | Hết hạn cho mượn |
| J. Brayson | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Aidan Harris | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. White | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Aidan Harris | Đến | COLColeraine | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| L. Shahar | Đi | Cho mượn | |
| N. Woltemade | Đi | Cho mượn | |
| S. Neave | Đi | Cho mượn | |
| J. Ruddy | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Munda | Đi | Cho mượn | |
| A. Harrison | Đi | Cho mượn | |
| A. Harrison | Đi | ||
| A. Harrison | Đi | HAHarrison Adam | Chuyển nhượng tự do |
| A. Murphy | Đi | Cho mượn | |
| Bruno Guimarães | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Taylor | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Bryant | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Brayson | Đi | MORMorpeth | Cho mượn |
| M. Targett | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Ciaran Thompson | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. White | Đi | Cho mượn | |
| H. Ashby | Đi | Cho mượn | |
| S. Tonali | Đi | Chuyển nhượng | |
| C. McArthur | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Gordon | Đi | Chuyển nhượng | |
| T. Hernes | Đi | Cho mượn | |
| K. Trippier | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Ruddy | Đi | RJRuddy John | Chuyển nhượng tự do |
| A. Ramsdale | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| E. Krafth | Đi | KEKrafth Emil | Chuyển nhượng tự do |
| M. Targett | Đi | TMTargett Matt | Chuyển nhượng tự do |
| J. Lascelles | Đi | Chuyển nhượng | |
| Max Thompson | Đi | Cho mượn | |
| Max Thompson | Đi | AYRAyr | Cho mượn |
| C. McArthur | Đi | Cho mượn | |
| Cathal Heffernan | Đi | Chuyển nhượng | |
| Cathal Heffernan | Đi | HARHarrogate | Chuyển nhượng |
| J. White | Đi | BCBradford City | Cho mượn |
| H. Ashby | Đi | BCBradford City | Cho mượn |
| J. White | Đi | Cho mượn | |
| H. Ashby | Đi | Cho mượn | |
| Ben Parkinson | Đi | Chuyển nhượng | |
| Antonio Cordero | Đi | CCCadiz CF | Cho mượn |
| Antonio Cordero | Đi | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 653 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
60 thương vụ · 21 đến · 39 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Shahar | Đi | Cho mượn | 03/09/2026 | |
| N. Woltemade | Đi | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| M. Fernandez-Pardo | Đến | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| S. Neave | Đi | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| J. Ruddy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/08/2026 | |
| Nico González | Đến | Chuyển nhượng | 25/08/2026 | |
| A. Dedić | Đến | Chuyển nhượng | 17/08/2026 | |
| A. Munda | Đi | Cho mượn | 16/08/2026 | |
| A. Harrison | Đi | Cho mượn | 14/08/2026 | |
| A. Harrison | Đi | 12/08/2026 | ||
| A. Harrison | Đi | HAHarrison Adam | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2026 |
| A. Murphy | Đi | Cho mượn | 10/08/2026 | |
| Bruno Guimarães | Đi | Chuyển nhượng | 07/08/2026 | |
| J. Taylor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2026 | |
| T. Bryant | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2026 | |
| L. Horníček | Đến | Chuyển nhượng | 02/08/2026 | |
| J. Brayson | Đi | MORMorpeth | Cho mượn | 30/07/2026 |
| A. Bamba | Đến | Chuyển nhượng | 23/07/2026 | |
| M. Targett | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2026 | |
| Ciaran Thompson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2026 | |
| J. White | Đi | Cho mượn | 15/07/2026 | |
| H. Ashby | Đi | Cho mượn | 08/07/2026 | |
| Sean Steur | Đến | Chuyển nhượng | 08/07/2026 | |
| S. Tonali | Đi | Chuyển nhượng | 05/07/2026 | |
| B. Touré | Đến | Chuyển nhượng | 04/07/2026 | |
| C. McArthur | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| E. Jaouen | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| A. Gordon | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| T. Hernes | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| K. Trippier | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| J. Ruddy | Đi | RJRuddy John | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| T. Hernes | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Antonio Cordero | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Ramsdale | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| E. Krafth | Đi | KEKrafth Emil | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| T. Sanusi | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Targett | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Targett | Đi | TMTargett Matt | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| J. White | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Max Thompson | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| C. McArthur | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| H. Ashby | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Lascelles | Đi | Chuyển nhượng | 01/02/2026 | |
| J. Brayson | Đến | MORMorpeth | Hết hạn cho mượn | 28/01/2026 |
| J. Brayson | Đến | Hết hạn cho mượn | 28/01/2026 | |
| Max Thompson | Đi | Cho mượn | 25/01/2026 | |
| Max Thompson | Đi | AYRAyr | Cho mượn | 25/01/2026 |
| C. McArthur | Đi | Cho mượn | 22/01/2026 | |
| Cathal Heffernan | Đi | Chuyển nhượng | 14/01/2026 | |
| Cathal Heffernan | Đi | HARHarrogate | Chuyển nhượng | 13/01/2026 |
| J. White | Đi | BCBradford City | Cho mượn | 12/01/2026 |
| H. Ashby | Đi | BCBradford City | Cho mượn | 12/01/2026 |
| J. White | Đi | Cho mượn | 12/01/2026 | |
| H. Ashby | Đi | Cho mượn | 12/01/2026 | |
| Ben Parkinson | Đi | Chuyển nhượng | 08/01/2026 | |
| Aidan Harris | Đến | Hết hạn cho mượn | 05/01/2026 | |
| J. White | Đến | Hết hạn cho mượn | 04/01/2026 | |
| Aidan Harris | Đến | COLColeraine | Hết hạn cho mượn | 03/01/2026 |
| Antonio Cordero | Đi | CCCadiz CF | Cho mượn | 01/01/2026 |
| Antonio Cordero | Đi | Cho mượn | 01/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
53 thương vụ · 26 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Brayson | Đi | Cho mượn | 31/12/2025 | |
| Antonio Cordero | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Antonio Cordero | Đến | MALMálaga | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| J. Lewis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/10/2025 | |
| A. Janusz | Đi | ASHAshington | Chuyển nhượng tự do | 29/09/2025 |
| Reece Byrne | Đi | BRByrne Reece | Chuyển nhượng tự do | 24/09/2025 |
| T. Sanusi | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| Y. Wissa | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| A. Isak | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| G. Kuol | Đi | Chuyển nhượng | 31/08/2025 | |
| V. Salia | Đến | Chuyển nhượng | 30/08/2025 | |
| G. Kuol | Đi | SPSparta Prague | Chuyển nhượng | 30/08/2025 |
| N. Woltemade | Đến | STUStuttgart | Chuyển nhượng | 30/08/2025 |
| N. Woltemade | Đến | Chuyển nhượng | 30/08/2025 | |
| M. Targett | Đi | Cho mượn | 27/08/2025 | |
| I. Hayden | Đi | Cho mượn | 26/08/2025 | |
| Tyler Jones | Đi | ASHAshington | Cho mượn | 21/08/2025 |
| J. Turner-Cooke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/08/2025 | |
| J. Ramsey | Đến | Chuyển nhượng | 17/08/2025 | |
| O. Vlachodimos | Đi | Cho mượn | 12/08/2025 | |
| M. Thiaw | Đến | MILMilan | Chuyển nhượng | 12/08/2025 |
| M. Thiaw | Đến | Chuyển nhượng | 12/08/2025 | |
| Aidan Harris | Đi | Cho mượn | 09/08/2025 | |
| M. Dúbravka | Đi | Chuyển nhượng | 07/08/2025 | |
| C. Wilson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2025 | |
| A. Ramsdale | Đến | Cho mượn | 02/08/2025 | |
| Antonio Cordero | Đi | Cho mượn | 01/08/2025 | |
| J. White | Đi | Cho mượn | 28/07/2025 | |
| Park Seung-soo | Đến | 23/07/2025 | ||
| S. Longstaff | Đi | Chuyển nhượng | 18/07/2025 | |
| A. Elanga | Đến | Chuyển nhượng | 11/07/2025 | |
| A. Elanga | Đến | Chuyển nhượng | 11/07/2025 | |
| J. White | Đến | 01/07/2025 | ||
| A. Murphy | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| H. Ashby | Đến | 01/07/2025 | ||
| L. Kelly | Đi | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Murphy | Đến | BWBolton Wanderers | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 |
| I. Hayden | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| H. Ashby | Đến | QPRQueens Park Rangers | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 |
| Antonio Cordero | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| T. Hernes | Đến | AABAaB | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 |
| T. Hernes | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| L. Kelly | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| James Alan Huntley | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| Max Thompson | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| James Alan Huntley | Đi | Cho mượn | 04/02/2025 | |
| Thiago | Đi | Cho mượn | 04/02/2025 | |
| M. Almirón | Đi | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| A. Murphy | Đi | BWBolton Wanderers | Cho mượn | 20/01/2025 |
| A. Murphy | Đi | Cho mượn | 20/01/2025 | |
| T. Hernes | Đi | Cho mượn | 16/01/2025 | |
| I. Hayden | Đi | Cho mượn | 10/01/2025 | |
| J. Lewis | Đến | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 12 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Rodrigo Gary Vilca Betetta | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2024 | |
| J. Lewis | Đi | Cho mượn | 02/09/2024 | |
| H. Ashby | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| R. Fraser | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2024 | |
| J. White | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| W. Osula | Đến | € 11.6M | 08/08/2024 | |
| M. Ritchie | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2024 | |
| E. Anderson | Đi | € 41.2M | 01/07/2024 | |
| L. Hall | Đến | € 33M | 01/07/2024 | |
| R. Fraser | Đến | 01/07/2024 | ||
| O. Vlachodimos | Đến | € 23.6M | 01/07/2024 | |
| J. Lewis | Đến | 01/07/2024 | ||
| J. Ruddy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| Y. Minteh | Đi | € 38.8M | 01/07/2024 | |
| Amadou Diallo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| L. Kelly | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| Michael Ndiweni | Đến | 01/06/2024 | ||
| I. Hayden | Đến | 01/06/2024 | ||
| H. Ashby | Đến | 21/05/2024 | ||
| G. Kuol | Đến | 21/05/2024 | ||
| Michael Ndiweni | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| J. White | Đến | 29/01/2024 | ||
| Javier Manquillo | Đi | 21/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 14 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Hayden | Đi | Cho mượn | 05/09/2023 | |
| J. Hendrick | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| D. Langley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2023 | |
| T. Livramento | Đến | € 37.2M | 08/08/2023 | |
| G. Kuol | Đi | Cho mượn | 08/08/2023 | |
| H. Ashby | Đi | Cho mượn | 04/08/2023 | |
| A. Saint-Maximin | Đi | € 27.2M | 30/07/2023 | |
| K. Darlow | Đi | € 400K | 29/07/2023 | |
| K. Watts | Đi | Cho mượn | 27/07/2023 | |
| J. Lewis | Đi | Cho mượn | 27/07/2023 | |
| H. Barnes | Đến | € 44M | 23/07/2023 | |
| S. Tonali | Đến | € 70M | 03/07/2023 | |
| Y. Minteh | Đi | Cho mượn | 02/07/2023 | |
| Y. Minteh | Đến | € 7M | 01/07/2023 | |
| K. Watts | Đến | 01/07/2023 | ||
| K. Darlow | Đến | 01/07/2023 | ||
| I. Hayden | Đến | 01/07/2023 | ||
| C. Wood | Đi | € 17M | 01/07/2023 | |
| J. Hendrick | Đến | 01/07/2023 | ||
| D. Langley | Đến | 01/06/2023 | ||
| K. Darlow | Đi | Cho mượn | 01/02/2023 | |
| J. Shelvey | Đi | 31/01/2023 | ||
| H. Ashby | Đến | € 3.4M | 31/01/2023 | |
| A. Gordon | Đến | € 45.6M | 29/01/2023 | |
| G. Kuol | Đi | Cho mượn | 12/01/2023 | |
| M. Longstaff | Đến | 09/01/2023 | ||
| D. Langley | Đi | Cho mượn | 04/01/2023 | |
| G. Kuol | Đến | € 350K | 01/01/2023 | |
| M. Dúbravka | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 17 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Karius | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/09/2022 | |
| K. Watts | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| L. De Bolle | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| M. Longstaff | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| M. Dúbravka | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| F. Fernández | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2022 | |
| A. Isak | Đến | € 70M | 26/08/2022 | |
| D. Gayle | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2022 | |
| C. Clark | Đi | Cho mượn | 13/07/2022 | |
| J. Hendrick | Đi | Cho mượn | 12/07/2022 | |
| D. Langley | Đi | Cho mượn | 02/07/2022 | |
| J. Hendrick | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Targett | Đến | € 17.5M | 01/07/2022 | |
| I. Hayden | Đi | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| H. Saivet | Đi | 01/07/2022 | ||
| K. Watts | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Longstaff | Đến | 01/07/2022 | ||
| L. Cass | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| E. Anderson | Đến | 01/07/2022 | ||
| S. Botman | Đến | 28/06/2022 | ||
| N. Pope | Đến | 23/06/2022 | ||
| F. Woodman | Đi | 21/06/2022 | ||
| F. Woodman | Đến | 20/06/2022 | ||
| J. Young | Đến | 03/04/2022 | ||
| F. Woodman | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| D. Burn | Đến | € 15M | 31/01/2022 | |
| J. Hendrick | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| E. Anderson | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| M. Longstaff | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| Bruno Guimarães | Đến | € 50M | 30/01/2022 | |
| J. White | Đi | Cho mượn | 29/01/2022 | |
| L. Cass | Đến | 28/01/2022 | ||
| C. Wood | Đến | € 30M | 13/01/2022 | |
| K. Trippier | Đến | € 16.2M | 07/01/2022 | |
| M. Longstaff | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 5 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Carroll | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/11/2021 | |
| M. Longstaff | Đi | Cho mượn | 27/08/2021 | |
| J. Willock | Đến | € 29.3M | 13/08/2021 | |
| Y. Muto | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2021 | |
| F. Lejeune | Đi | 22/07/2021 | ||
| F. Woodman | Đến | 01/07/2021 | ||
| Y. Muto | Đến | 01/07/2021 | ||
| J. Willock | Đi | 01/07/2021 | ||
| O. Bailey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| L. McNall | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2021 | |
| K. Watts | Đến | 01/06/2021 | ||
| A. Lazaar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2021 | |
| D. Yedlin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2021 | |
| R. Elliot | Đi | 28/01/2021 | ||
| T. Allan | Đến | 21/01/2021 | ||
| R. Aarons | Đi | 07/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 16 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Barlaser | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/10/2020 | |
| L. Cass | Đi | Cho mượn | 30/09/2020 | |
| Y. Muto | Đi | Cho mượn | 16/09/2020 | |
| J. Lewis | Đến | 08/09/2020 | ||
| R. Fraser | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/09/2020 | |
| C. Wilson | Đến | € 22.3M | 07/09/2020 | |
| J. Hendrick | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2020 | |
| K. Watts | Đi | Cho mượn | 24/08/2020 | |
| F. Woodman | Đi | Cho mượn | 16/08/2020 | |
| T. Allan | Đi | Cho mượn | 13/08/2020 | |
| J. Colback | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2020 | |
| A. Lazaar | Đến | 02/08/2020 | ||
| N. Bentaleb | Đi | 01/08/2020 | ||
| J. Murphy | Đến | 01/08/2020 | ||
| D. Rose | Đi | 01/08/2020 | ||
| M. Gillespie | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2020 | |
| D. Barlaser | Đến | 01/07/2020 | ||
| K. Watts | Đến | 01/07/2020 | ||
| J. Sterry | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| R. Aarons | Đến | 01/07/2020 | ||
| J. Willems | Đi | 01/07/2020 | ||
| Ki Sung-Yueng | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/02/2020 | |
| D. Rose | Đến | Cho mượn | 30/01/2020 | |
| K. Watts | Đi | Cho mượn | 27/01/2020 | |
| V. Lazaro | Đến | Cho mượn | 24/01/2020 | |
| N. Bentaleb | Đến | Cho mượn | 21/01/2020 | |
| O. Huuhtanen | Đi | 16/01/2020 | ||
| L. Gibson | Đến | 13/01/2020 | ||
| K. Watts | Đến | 10/01/2020 | ||
| E. Sørensen | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 15 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Lazaar | Đi | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| R. Aarons | Đi | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| E. Sørensen | Đi | Cho mượn | 16/08/2019 | |
| K. Watts | Đi | Cho mượn | 16/08/2019 | |
| A. Carroll | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2019 | |
| J. Murphy | Đi | Cho mượn | 08/08/2019 | |
| E. Krafth | Đến | € 5M | 08/08/2019 | |
| A. Saint-Maximin | Đến | € 18M | 02/08/2019 | |
| Nathan Harker | Đi | Cho mượn | 02/08/2019 | |
| J. Willems | Đến | Cho mượn | 02/08/2019 | |
| Joelinton | Đến | € 44M | 23/07/2019 | |
| L. Gibson | Đi | Cho mượn | 16/07/2019 | |
| Joselu | Đi | 15/07/2019 | ||
| M. Diamé | Đi | 11/07/2019 | ||
| Ayoze Pérez | Đi | € 37.3M | 04/07/2019 | |
| E. Sørensen | Đến | 01/07/2019 | ||
| R. Aarons | Đến | 01/07/2019 | ||
| Kenedy | Đi | 01/07/2019 | ||
| A. Lazaar | Đến | 01/07/2019 | ||
| J. Murphy | Đến | 01/07/2019 | ||
| J. Colback | Đến | 01/07/2019 | ||
| D. Gayle | Đến | 01/07/2019 | ||
| H. Saivet | Đến | 01/06/2019 | ||
| A. Barreca | Đến | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| C. Roberts | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| A. Lazaar | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| R. Aarons | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| M. Almirón | Đến | € 23.9M | 31/01/2019 | |
| J. Murphy | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| J. Sterry | Đi | Cho mượn | 26/01/2019 | |
| L. Gibson | Đi | Cho mượn | 10/01/2019 | |
| R. Aarons | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
50 thương vụ · 21 đến · 29 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Y. Ben El-Mhanni | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/10/2018 | |
| C. Good | Đi | 01/10/2018 | ||
| L. Charman | Đi | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| D. Barlaser | Đi | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| H. Saivet | Đi | Cho mượn | 16/08/2018 | |
| R. Aarons | Đi | Cho mượn | 09/08/2018 | |
| I. Toney | Đi | 09/08/2018 | ||
| F. Fernández | Đến | € 6M | 09/08/2018 | |
| S. Rondón | Đến | Cho mượn | 06/08/2018 | |
| D. Gayle | Đi | Cho mượn | 06/08/2018 | |
| A. Armstrong | Đi | 06/08/2018 | ||
| Y. Muto | Đến | 02/08/2018 | ||
| A. Mitrović | Đi | 30/07/2018 | ||
| F. Schär | Đến | € 4.1M | 26/07/2018 | |
| M. Sels | Đi | 26/07/2018 | ||
| C. Mbemba | Đi | € 7.8M | 23/07/2018 | |
| Mikel Merino | Đi | € 12M | 12/07/2018 | |
| A. Gilliead | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2018 | |
| S. Findlay | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2018 | |
| A. Lazaar | Đến | 01/07/2018 | ||
| A. Mitrović | Đến | 01/07/2018 | ||
| M. Sels | Đến | 01/07/2018 | ||
| S. Findlay | Đến | 01/07/2018 | ||
| F. Woodman | Đến | 01/07/2018 | ||
| S. Longstaff | Đến | 01/07/2018 | ||
| H. Saivet | Đến | 01/07/2018 | ||
| K. Cameron | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| J. Hunter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Ki Sung-Yueng | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| C. Roberts | Đến | 01/07/2018 | ||
| M. Dúbravka | Đến | € 4M | 01/07/2018 | |
| C. Williams | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| J. Sterry | Đến | 01/07/2018 | ||
| R. Aarons | Đến | 01/07/2018 | ||
| M. Haïdara | Đi | 01/07/2018 | ||
| A. Armstrong | Đến | 01/07/2018 | ||
| M. Gillesphey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| M. Newberry | Đi | 11/05/2018 | ||
| F. Woodman | Đi | Cho mượn | 01/02/2018 | |
| I. Slimani | Đến | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| R. Aarons | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| H. Saivet | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| C. Williams | Đi | Cho mượn | 26/01/2018 | |
| Kenedy | Đến | Cho mượn | 23/01/2018 | |
| L. McNall | Đi | Cho mượn | 19/01/2018 | |
| D. Barlaser | Đi | Cho mượn | 19/01/2018 | |
| K. Cameron | Đi | Cho mượn | 18/01/2018 | |
| I. Toney | Đi | Cho mượn | 11/01/2018 | |
| A. Armstrong | Đến | 06/01/2018 | ||
| Mikel Merino | Đến | € 7M | 03/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 14 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Krul | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/09/2017 | |
| A. Lazaar | Đi | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| G. Hanley | Đi | 30/08/2017 | ||
| S. de Jong | Đi | € 2.3M | 28/08/2017 | |
| E. Rivière | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/08/2017 | |
| Yoan Gouffran | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2017 | |
| I. Toney | Đi | Cho mượn | 02/08/2017 | |
| L. Gibson | Đi | 27/07/2017 | ||
| S. Longstaff | Đi | Cho mượn | 21/07/2017 | |
| Daryl Michael Murphy | Đi | 21/07/2017 | ||
| Javier Manquillo | Đến | € 4.8M | 21/07/2017 | |
| J. Murphy | Đến | € 11.3M | 19/07/2017 | |
| A. Armstrong | Đi | Cho mượn | 17/07/2017 | |
| Sammy Ameobi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2017 | |
| V. Anita | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2017 | |
| F. Lejeune | Đến | € 10M | 04/07/2017 | |
| A. Armstrong | Đến | 01/07/2017 | ||
| F. Woodman | Đến | 01/07/2017 | ||
| K. Mbabu | Đi | 01/07/2017 | ||
| C. Atsu | Đến | € 7.5M | 01/07/2017 | |
| H. Saivet | Đến | 01/07/2017 | ||
| H. Vučkić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| S. O'Connor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Jamie Holmes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| E. Rivière | Đến | 01/07/2017 | ||
| M. Sels | Đi | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| M. Gillesphey | Đến | 30/06/2017 | ||
| F. Thauvin | Đến | 09/06/2017 | ||
| F. Thauvin | Đi | € 11M | 09/06/2017 | |
| Sammy Ameobi | Đến | 14/01/2017 | ||
| A. Gilliead | Đi | Cho mượn | 12/01/2017 | |
| S. Longstaff | Đi | Cho mượn | 09/01/2017 | |
| F. Woodman | Đi | Cho mượn | 09/01/2017 | |
| H. Vučkić | Đến | 04/01/2017 | ||
| J. Sterry | Đến | 04/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
50 thương vụ · 21 đến · 29 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Huuhtanen | Đến | 01/11/2016 | ||
| Paul Hudson Woolston | Đi | Cho mượn | 14/09/2016 | |
| M. Sissoko | Đi | € 35M | 31/08/2016 | |
| J. Sterry | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| H. Vučkić | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| E. Rivière | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| A. Gilliead | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| K. Cameron | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| A. Armstrong | Đi | Cho mượn | 30/08/2016 | |
| A. Lazaar | Đến | € 3.5M | 28/08/2016 | |
| Daryl Michael Murphy | Đến | € 3.5M | 28/08/2016 | |
| G. Bigirimana | Đi | 26/08/2016 | ||
| T. Krul | Đi | Cho mượn | 25/08/2016 | |
| D. Yedlin | Đến | € 5.9M | 24/08/2016 | |
| G. Obertan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2016 | |
| H. Saivet | Đi | Cho mượn | 24/08/2016 | |
| Daryl Janmaat | Đi | € 8.7M | 24/08/2016 | |
| S. de Jong | Đi | Cho mượn | 22/08/2016 | |
| I. Toney | Đi | Cho mượn | 08/08/2016 | |
| M. Diamé | Đến | 03/08/2016 | ||
| C. Clark | Đến | € 6M | 03/08/2016 | |
| S. Taylor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2016 | |
| G. Wijnaldum | Đi | € 30M | 22/07/2016 | |
| G. Hanley | Đến | € 6.6M | 21/07/2016 | |
| Sylvain Marveaux | Đi | 15/07/2016 | ||
| I. Hayden | Đến | € 2.9M | 11/07/2016 | |
| P. Cissé | Đi | 09/07/2016 | ||
| Jesús Gámez Duarte | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2016 | |
| F. Coloccini | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2016 | |
| R. Cabella | Đi | € 8M | 05/07/2016 | |
| Sammy Ameobi | Đến | 01/07/2016 | ||
| A. Townsend | Đi | € 13M | 01/07/2016 | |
| M. Ritchie | Đến | € 13.5M | 01/07/2016 | |
| M. Sels | Đến | € 6.6M | 01/07/2016 | |
| D. Gayle | Đến | € 10M | 01/07/2016 | |
| A. Armstrong | Đến | 01/07/2016 | ||
| G. Bigirimana | Đến | 01/06/2016 | ||
| I. Toney | Đến | 01/06/2016 | ||
| H. Vučkić | Đến | 01/06/2016 | ||
| I. Toney | Đi | Cho mượn | 24/03/2016 | |
| L. Smith | Đi | Cho mượn | 03/03/2016 | |
| Seydou Doumbia | Đến | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| Ľ. Šatka | Đi | Cho mượn | 29/01/2016 | |
| Mike Williamson | Đi | € 300K | 29/01/2016 | |
| A. Townsend | Đến | € 15.8M | 27/01/2016 | |
| S. Ferguson | Đi | 26/01/2016 | ||
| Brendan Pearson | Đi | Cho mượn | 21/01/2016 | |
| J. Shelvey | Đến | € 16M | 12/01/2016 | |
| H. Saivet | Đến | € 6M | 11/01/2016 | |
| K. Cameron | Đi | Cho mượn | 11/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
37 thương vụ · 12 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Gibson | Đi | Cho mượn | 20/11/2015 | |
| F. Woodman | Đến | 12/10/2015 | ||
| A. Gilliead | Đi | Cho mượn | 14/09/2015 | |
| H. Vučkić | Đi | Cho mượn | 01/09/2015 | |
| J. Gutiérrez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2015 | |
| O. Kemen | Đi | € 700K | 31/08/2015 | |
| Paul Hudson Woolston | Đi | Cho mượn | 21/08/2015 | |
| M. Abeid | Đi | 21/08/2015 | ||
| I. Toney | Đến | € 700K | 06/08/2015 | |
| C. Mbemba | Đến | € 10M | 01/08/2015 | |
| F. Woodman | Đi | Cho mượn | 29/07/2015 | |
| A. Armstrong | Đi | Cho mượn | 28/07/2015 | |
| R. Taylor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2015 | |
| A. Mitrović | Đến | € 21M | 21/07/2015 | |
| G. Wijnaldum | Đến | € 20M | 11/07/2015 | |
| Sammy Ameobi | Đi | Cho mượn | 07/07/2015 | |
| A. Campbell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2015 | |
| D. Santon | Đi | € 3.7M | 01/07/2015 | |
| H. Ben Arfa | Đi | 01/07/2015 | ||
| F. Ferreyra | Đi | 01/07/2015 | ||
| J. Lascelles | Đến | 01/07/2015 | ||
| R. Streete | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| R. Streete | Đến | 01/06/2015 | ||
| Sylvain Marveaux | Đến | 01/06/2015 | ||
| H. Vučkić | Đến | 01/06/2015 | ||
| A. Campbell | Đến | 01/06/2015 | ||
| G. Bigirimana | Đến | 01/06/2015 | ||
| K. Darlow | Đến | 01/06/2015 | ||
| J. Alnwick | Đi | Cho mượn | 13/03/2015 | |
| K. Mbabu | Đi | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| R. Streete | Đi | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| H. Vučkić | Đi | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| S. Ferguson | Đi | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| G. Bigirimana | Đi | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| M. Yanga-Mbiwa | Đi | € 7.4M | 27/01/2015 | |
| A. Campbell | Đi | Cho mượn | 16/01/2015 | |
| C. Roberts | Đi | Cho mượn | 16/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
37 thương vụ · 18 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Campbell | Đến | 21/12/2014 | ||
| F. Woodman | Đến | 12/12/2014 | ||
| A. Campbell | Đi | Cho mượn | 21/11/2014 | |
| R. Streete | Đến | 10/11/2014 | ||
| F. Woodman | Đi | Cho mượn | 16/09/2014 | |
| A. Campbell | Đến | 07/09/2014 | ||
| H. Ben Arfa | Đi | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| Shola Ameobi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2014 | |
| J. Lascelles | Đi | Cho mượn | 10/08/2014 | |
| K. Darlow | Đi | Cho mượn | 09/08/2014 | |
| K. Darlow | Đến | 09/08/2014 | ||
| A. Campbell | Đi | Cho mượn | 07/08/2014 | |
| F. Ferreyra | Đến | Cho mượn | 03/08/2014 | |
| Sylvain Marveaux | Đi | Cho mượn | 22/07/2014 | |
| M. Debuchy | Đi | € 15M | 17/07/2014 | |
| Daryl Janmaat | Đến | € 7M | 17/07/2014 | |
| E. Rivière | Đến | € 6.4M | 16/07/2014 | |
| R. Cabella | Đến | € 10M | 13/07/2014 | |
| S. de Jong | Đến | € 7M | 02/07/2014 | |
| L. Rémy | Đi | 01/07/2014 | ||
| J. Colback | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| J. Gutiérrez | Đến | 01/07/2014 | ||
| J. Mitchell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| M. Abeid | Đến | 01/07/2014 | ||
| J. Tavernier | Đi | 01/07/2014 | ||
| Ayoze Pérez | Đến | € 2M | 01/07/2014 | |
| C. Newton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| S. Logan | Đi | 01/07/2014 | ||
| D. Gosling | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| S. Ferguson | Đến | 01/07/2014 | ||
| A. Campbell | Đến | 01/06/2014 | ||
| C. Good | Đi | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| Y. Cabaye | Đi | € 23M | 29/01/2014 | |
| L. de Jong | Đến | Cho mượn | 29/01/2014 | |
| J. Gutiérrez | Đi | Cho mượn | 13/01/2014 | |
| D. Gosling | Đến | 03/01/2014 | ||
| A. Campbell | Đi | Cho mượn | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 13 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Tavernier | Đi | Cho mượn | 28/11/2013 | |
| H. Vučkić | Đi | Cho mượn | 28/11/2013 | |
| D. Gosling | Đi | Cho mượn | 04/10/2013 | |
| A. Campbell | Đến | 23/09/2013 | ||
| R. Amalfitano | Đi | Cho mượn | 02/09/2013 | |
| J. Tavernier | Đến | 01/09/2013 | ||
| Nile Ranger | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2013 | |
| A. Campbell | Đi | Cho mượn | 16/08/2013 | |
| L. Rémy | Đến | Cho mượn | 05/08/2013 | |
| J. Tavernier | Đi | Cho mượn | 26/07/2013 | |
| J. Hooper | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2013 | |
| S. Ferguson | Đi | Cho mượn | 23/07/2013 | |
| J. Perch | Đi | € 870K | 03/07/2013 | |
| P. Dummett | Đến | 01/07/2013 | ||
| Sammy Ameobi | Đến | 01/07/2013 | ||
| D. Simpson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| C. Good | Đến | 04/03/2013 | ||
| Greg McDermott | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/02/2013 | |
| Sammy Ameobi | Đi | Cho mượn | 25/02/2013 | |
| P. Dummett | Đi | Cho mượn | 01/02/2013 | |
| Xisco Jiménez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2013 | |
| M. Abeid | Đi | Cho mượn | 31/01/2013 | |
| K. Mbabu | Đến | € 1M | 31/01/2013 | |
| M. Sissoko | Đến | € 2.5M | 25/01/2013 | |
| Yoan Gouffran | Đến | € 4M | 24/01/2013 | |
| M. Haïdara | Đến | € 2.5M | 24/01/2013 | |
| M. Yanga-Mbiwa | Đến | € 8M | 22/01/2013 | |
| J. Hooper | Đến | 14/01/2013 | ||
| D. Ba | Đi | € 8.5M | 04/01/2013 | |
| M. Debuchy | Đến | € 6.2M | 04/01/2013 | |
| J. Mitchell | Đi | Cho mượn | 01/01/2013 | |
| C. Newton | Đi | Cho mượn | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 8 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Hooper | Đi | Cho mượn | 08/12/2012 | |
| C. Good | Đi | Cho mượn | 25/11/2012 | |
| B. Inman | Đi | Cho mượn | 22/11/2012 | |
| R. Donaldson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2012 | |
| V. Anita | Đến | € 8.5M | 16/08/2012 | |
| T. Kádár | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2012 | |
| M. Hoganson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2012 | |
| P. Løvenkrands | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2012 | |
| Alan Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2012 | |
| L. Best | Đi | € 3.8M | 03/07/2012 | |
| J. Henderson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2012 | |
| R. Amalfitano | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| C. Good | Đến | € 515K | 01/07/2012 | |
| J. Alnwick | Đến | 01/07/2012 | ||
| Danny Sean Guthrie | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| J. Tavernier | Đến | 06/04/2012 | ||
| Nile Ranger | Đi | Cho mượn | 23/03/2012 | |
| H. Vučkić | Đến | 12/03/2012 | ||
| P. Dummett | Đi | Cho mượn | 05/03/2012 | |
| H. Vučkić | Đi | Cho mượn | 10/02/2012 | |
| J. Tavernier | Đi | Cho mượn | 31/01/2012 | |
| P. Airey | Đi | Cho mượn | 20/01/2012 | |
| P. Cissé | Đến | € 12M | 18/01/2012 | |
| J. Henderson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 | |
| Ole Söderberg | Đi | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 8 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Tavernier | Đi | Cho mượn | 22/11/2011 | |
| K. LuaLua | Đi | 21/11/2011 | ||
| Nile Ranger | Đi | Cho mượn | 19/11/2011 | |
| Ole Söderberg | Đi | Cho mượn | 01/11/2011 | |
| J. Henderson | Đi | Cho mượn | 06/10/2011 | |
| R. Donaldson | Đi | Cho mượn | 16/09/2011 | |
| J. Alnwick | Đi | Cho mượn | 09/09/2011 | |
| R. Elliot | Đến | € 115K | 31/08/2011 | |
| Ole Söderberg | Đi | Cho mượn | 31/08/2011 | |
| F. Forster | Đi | Cho mượn | 18/08/2011 | |
| José Enrique | Đi | € 8M | 12/08/2011 | |
| P. Airey | Đi | Cho mượn | 11/08/2011 | |
| Xisco Jiménez | Đi | Cho mượn | 11/08/2011 | |
| J. Tavernier | Đi | Cho mượn | 11/08/2011 | |
| G. Obertan | Đến | € 3.4M | 09/08/2011 | |
| M. Richardson | Đi | Cho mượn | 05/08/2011 | |
| W. Routledge | Đi | € 3.3M | 04/08/2011 | |
| D. Lough | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2011 | |
| K. Nolan | Đi | € 3.4M | 01/07/2011 | |
| D. Ba | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| B. Tozer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Y. Cabaye | Đến | € 5M | 01/07/2011 | |
| F. Forster | Đến | 01/07/2011 | ||
| Xisco Jiménez | Đến | 01/07/2011 | ||
| Sylvain Marveaux | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| A. Carroll | Đi | € 41M | 01/02/2011 | |
| S. Ireland | Đến | Cho mượn | 31/01/2011 | |
| R. Donaldson | Đi | Cho mượn | 25/01/2011 | |
| W. Routledge | Đi | Cho mượn | 23/01/2011 | |
| T. Kádár | Đi | Cho mượn | 11/01/2011 | |
| J. Símun Edmundsson | Đi | Cho mượn | 07/01/2011 | |
| J. Tavernier | Đi | Cho mượn | 07/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 11 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Ben Arfa | Đến | € 6M | 29/08/2010 | |
| C. Tioté | Đến | € 3.5M | 22/08/2010 | |
| C. Morris | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2010 | |
| D. Gosling | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2010 | |
| J. Símun Edmundsson | Đến | 01/07/2010 | ||
| J. Perch | Đến | € 1.2M | 01/07/2010 | |
| L. Best | Đến | € 2.3M | 01/02/2010 | |
| F. Hall | Đến | Cho mượn | 30/01/2010 | |
| P. van Aanholt | Đến | Cho mượn | 29/01/2010 | |
| W. Routledge | Đến | € 2M | 27/01/2010 | |
| Mike Williamson | Đến | € 1.1M | 27/01/2010 | |
| Z. Khizanishvili | Đi | Cho mượn | 25/01/2010 | |
| D. Simpson | Đến | 20/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 6 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Harewood | Đến | Cho mượn | 25/09/2009 | |
| Xisco Jiménez | Đi | Cho mượn | 31/08/2009 | |
| F. Forster | Đi | Cho mượn | 28/08/2009 | |
| S. Bassong | Đi | € 9.3M | 07/08/2009 | |
| Cláudio Caçapa | Đi | 01/08/2009 | ||
| H. Beye | Đi | € 2.9M | 01/08/2009 | |
| Z. Khizanishvili | Đến | Cho mượn | 01/08/2009 | |
| Obafemi Akinwunmi Martins | Đi | € 10.5M | 31/07/2009 | |
| F. Forster | Đi | Cho mượn | 31/07/2009 | |
| M. Owen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2009 | |
| David Edward Edgar | Đi | € 350K | 01/07/2009 | |
| K. LuaLua | Đi | Cho mượn | 04/04/2009 | |
| T. Krul | Đến | 01/02/2009 | ||
| R. Taylor | Đến | Swap | 31/01/2009 | |
| K. Nolan | Đến | € 4.5M | 29/01/2009 | |
| P. Løvenkrands | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 5 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| F. Forster | Đi | Cho mượn | 02/10/2008 | |
| Ignacio María González Gatti | Đến | Cho mượn | 01/09/2008 | |
| J. Milner | Đi | € 15M | 31/08/2008 | |
| J. Troisi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2008 | |
| Danny Sean Guthrie | Đến | € 4.3M | 01/08/2008 | |
| F. Coloccini | Đến | € 13M | 01/08/2008 | |
| A. Fayé | Đi | € 2.9M | 01/08/2008 | |
| J. Gutiérrez | Đến | € 5.8M | 01/08/2008 | |
| S. Bassong | Đến | € 1.8M | 01/08/2008 | |
| E. Belözoğlu | Đi | € 4.5M | 01/07/2008 | |
| Peter Ramage | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2008 | |
| Shola Ameobi | Đi | Cho mượn | 01/03/2008 | |
| D. Rozehnal | Đi | € 4.6M | 31/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 6 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Carroll | Đi | Cho mượn | 01/09/2007 | |
| H. Beye | Đến | € 2.8M | 01/09/2007 | |
| A. Fayé | Đến | € 2.8M | 31/08/2007 | |
| José Enrique | Đến | € 8.7M | 01/08/2007 | |
| Alan Smith | Đến | 9M € | 01/08/2007 | |
| T. Krul | Đi | Cho mượn | 01/07/2007 | |
| D. Rozehnal | Đến | € 4.3M | 01/07/2007 | |
| Oguchi Chijioke Onyewu | Đến | Cho mượn | 31/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 3 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Rossi | Đến | Cho mượn | 31/08/2006 | |
| M. Chopra | Đi | € 750K | 01/08/2006 | |
| Obafemi Akinwunmi Martins | Đến | € 15M | 01/08/2006 | |
| J. Milner | Đến | 01/07/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 2 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Jenas | Đi | € 15M | 31/08/2005 | |
| D. Ambrose | Đi | € 1.6M | 01/08/2005 | |
| M. Owen | Đến | € 17M | 01/08/2005 | |
| E. Belözoğlu | Đến | € 5M | 01/08/2005 | |
| A. O'Brien | Đi | € 3M | 01/08/2005 | |
| A. Hughes | Đi | € 1.5M | 01/08/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 1 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Chopra | Đi | Cho mượn | 01/09/2004 | |
| A. Griffin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2004 | |
| S. Caldwell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2004 | |
| J. Milner | Đến | € 7.4M | 01/07/2004 | |
| L. LuaLua | Đi | € 2.3M | 01/07/2004 | |
| S. Caldwell | Đi | Cho mượn | 02/02/2004 | |
| M. Chopra | Đi | Cho mượn | 01/02/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Chopra | Đi | Cho mượn | 25/03/2003 | |
| D. Ambrose | Đến | € 1.5M | 01/03/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| James Coppinger | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2002 | |
| S. Caldwell | Đi | Cho mượn | 02/01/2002 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 3 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Caldwell | Đi | Cho mượn | 01/08/2001 | |
| James Coppinger | Đi | Cho mượn | 01/08/2001 | |
| J. Jenas | Đến | € 7.5M | 01/08/2001 | |
| L. LuaLua | Đến | € 3.8M | 01/01/2001 | |
| A. O'Brien | Đến | € 3M | 01/01/2001 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Griffin | Đến | € 2.5M | 01/01/1998 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 21 cầu thủ đến và 39 cầu thủ rời Newcastle. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 653 thương vụ liên quan tới Newcastle, trải từ năm 1998 tới năm 2026, gồm 280 lượt cầu thủ đến và 373 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Newcastle nằm ở trang Cầu thủ Newcastle.