Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của NK Varazdin mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới NK Varazdin mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2009 tới nay.
17 cầu thủ đến và 21 cầu thủ rời NK Varazdin trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| L. Lukanic | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| R. McCrorie | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| E. Uchegbu | Đến | Cho mượn | |
| I. Posavec | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Begonja | Đến | ||
| A. Mazari | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Antunović | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| R. Abdullazadə | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. James | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. LevaniÄ | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Roko Domjanic | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| V. Tezak | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Jurić | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Posinkovic | Đến | Chuyển nhượng | |
| Paizinho | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Ilinković | Đến | Chuyển nhượng | |
| G. Sikošek | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| I. Mamut | Đi | Chuyển nhượng | |
| O. Zelenika | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Mazari | Đi | Chuyển nhượng | |
| Roko Domjanic | Đi | Cho mượn | |
| M. Antunović | Đi | Chuyển nhượng | |
| R. Abdullazadə | Đi | Cho mượn | |
| Vito Šegović | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| N. Domjanic | Đi | SCSloga Cakovec | Chuyển nhượng tự do |
| T. LevaniÄ | Đi | Cho mượn | |
| V. Tezak | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Borsic | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Škaričić | Đi | SLSkaricic Luka | Chuyển nhượng tự do |
| T. Duvnjak | Đi | DTDuvnjak Tomislav | Chuyển nhượng tự do |
| M. Antunović | Đi | Cho mượn | |
| L. Belcar | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| T. James | Đi | Cho mượn | |
| M. Dabro | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| V. Jovanov | Đi | Chuyển nhượng | |
| L. Ba | Đi | Chuyển nhượng | |
| Tomislav Adolf Tomić | Đi | ||
| R. Abdullazadə | Đi | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 362 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
38 thương vụ · 17 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Lukanic | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/09/2026 | |
| I. Mamut | Đi | Chuyển nhượng | 07/09/2026 | |
| R. McCrorie | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2026 | |
| O. Zelenika | Đi | Chuyển nhượng | 25/08/2026 | |
| A. Mazari | Đi | Chuyển nhượng | 10/08/2026 | |
| Roko Domjanic | Đi | Cho mượn | 26/07/2026 | |
| M. Antunović | Đi | Chuyển nhượng | 21/07/2026 | |
| E. Uchegbu | Đến | Cho mượn | 16/07/2026 | |
| R. Abdullazadə | Đi | Cho mượn | 14/07/2026 | |
| Vito Šegović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2026 | |
| N. Domjanic | Đi | SCSloga Cakovec | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2026 |
| I. Posavec | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2026 | |
| D. Begonja | Đến | 30/06/2026 | ||
| T. LevaniÄ | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| V. Tezak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| A. Mazari | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Antunović | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| R. Abdullazadə | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| T. James | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| T. LevaniÄ | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Roko Domjanic | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Borsic | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/06/2026 | |
| L. Škaričić | Đi | SLSkaricic Luka | Chuyển nhượng tự do | 30/05/2026 |
| V. Tezak | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| T. Duvnjak | Đi | DTDuvnjak Tomislav | Chuyển nhượng tự do | 30/05/2026 |
| S. Jurić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/02/2026 | |
| M. Antunović | Đi | Cho mượn | 16/02/2026 | |
| L. Belcar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/02/2026 | |
| L. Posinkovic | Đến | Chuyển nhượng | 05/02/2026 | |
| T. James | Đi | Cho mượn | 05/02/2026 | |
| M. Dabro | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2026 | |
| V. Jovanov | Đi | Chuyển nhượng | 01/02/2026 | |
| Paizinho | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 | |
| L. Ba | Đi | Chuyển nhượng | 26/01/2026 | |
| Tomislav Adolf Tomić | Đi | 19/01/2026 | ||
| R. Abdullazadə | Đi | Cho mượn | 12/01/2026 | |
| S. Ilinković | Đến | Chuyển nhượng | 11/01/2026 | |
| G. Sikošek | Đến | Chuyển nhượng | 09/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
49 thương vụ · 27 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Begonja | Đi | 31/12/2025 | ||
| T. James | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| G. Aranda | Đến | 12/09/2025 | ||
| Roko Domjanic | Đi | Cho mượn | 07/09/2025 | |
| T. James | Đi | Cho mượn | 03/09/2025 | |
| T. James | Đến | CACentral Arkansas | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2025 |
| F. Jagarčec | Đi | Cho mượn | 28/08/2025 | |
| A. Mazari | Đi | Cho mượn | 23/08/2025 | |
| R. Punčec | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2025 | |
| D. Mistrafović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2025 | |
| D. Puclin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2025 | |
| Domagoj Begonja | Đến | Chuyển nhượng | 11/08/2025 | |
| D. Begonja | Đến | Chuyển nhượng | 10/08/2025 | |
| Jaime Sierra | Đi | Chuyển nhượng | 09/08/2025 | |
| Jaime Sierra | Đi | QƏBQəbələ | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2025 |
| A. Ćorić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| B. Gibanjek | Đi | Cho mượn | 30/07/2025 | |
| K. Lukman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2025 | |
| R. Abdullazadə | Đến | Chuyển nhượng | 24/07/2025 | |
| N. Ocvirek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2025 | |
| M. Čuić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2025 | |
| I. Mamut | Đến | Chuyển nhượng | 09/07/2025 | |
| Iuri Tavares | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2025 | |
| P. Bočkaj | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2025 | |
| Ivan Težački | Đến | 01/07/2025 | ||
| Sven Lesjak | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| B. Gibanjek | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| L. Belcar | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| D. Mitrovski | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| E. Alić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 | |
| J. Poldrugač | Đi | 29/06/2025 | ||
| N. Ocvirek | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| K. Lukman | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| H. Crnčec | Đến | 29/06/2025 | ||
| N. Domjanić | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/06/2025 | |
| T. LevaniÄ | Đến | Hết hạn cho mượn | 31/05/2025 | |
| N. Domjanic | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| M. Čuić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2025 | |
| N. Domjanić | Đi | Cho mượn | 22/02/2025 | |
| N. Domjanic | Đi | Cho mượn | 19/02/2025 | |
| L. Belcar | Đi | Cho mượn | 17/02/2025 | |
| M. Barać | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2025 | |
| A. Mazari | Đến | Chuyển nhượng | 27/01/2025 | |
| M. Vuk | Đến | Chuyển nhượng | 27/01/2025 | |
| I. Nekić | Đi | Chuyển nhượng | 22/01/2025 | |
| M. Antunović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2025 | |
| Jaime Sierra | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2025 | |
| Sven Lesjak | Đi | Cho mượn | 15/01/2025 | |
| M. Šego | Đi | 13/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
42 thương vụ · 20 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Vuk | Đi | SCSloga Čakovec | Chuyển nhượng tự do | 06/09/2024 |
| A. Latković | Đến | 05/09/2024 | ||
| A. Ćorić | Đến | 05/09/2024 | ||
| E. Alić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2024 | |
| A. Vukušić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/08/2024 | |
| K. Lusavec | Đi | 26/08/2024 | ||
| N. Ocvirek | Đi | Cho mượn | 17/08/2024 | |
| F. Kirić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2024 | |
| H. Crnčec | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/08/2024 | |
| T. LevaniÄ | Đi | Cho mượn | 14/08/2024 | |
| L. Mamić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/08/2024 | |
| D. Drožđek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2024 | |
| T. Gudelj | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2024 | |
| V. Tezak | Đi | Cho mượn | 06/08/2024 | |
| T. Duvnjak | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2024 | |
| N. Vugrinec | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2024 | |
| N. Tepšić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2024 | |
| I. Postonjski | Đi | 19/07/2024 | ||
| T. Nevers | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2024 | |
| V. Jovanov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2024 | |
| F. Maglica | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2024 | |
| M. Mladenovski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2024 | |
| L. Banovec | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2024 | |
| Ivan Težački | Đi | Cho mượn | 02/07/2024 | |
| B. Bujan | Đến | 01/07/2024 | ||
| K. Perić | Đến | 01/07/2024 | ||
| N. Ocvirek | Đến | 01/07/2024 | ||
| L. Banovec | Đến | 01/07/2024 | ||
| L. Jelenić | Đi | € 800K | 01/07/2024 | |
| N. Vugrinec | Đến | 10/06/2024 | ||
| M. Kolarić | Đi | 15/02/2024 | ||
| K. Bašić | Đến | 14/02/2024 | ||
| M. Dabro | Đến | 13/02/2024 | ||
| N. Vugrinec | Đi | Cho mượn | 12/02/2024 | |
| A. Capone | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| A. Elezi | Đi | 31/01/2024 | ||
| K. Bručić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2024 | |
| J. Poldrugač | Đến | 25/01/2024 | ||
| K. Perić | Đi | Cho mượn | 18/01/2024 | |
| J. Pëllumbi | Đi | 115K | 18/01/2024 | |
| T. Gudelj | Đến | 16/01/2024 | ||
| Rafael Pereira | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
37 thương vụ · 15 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Mistrafović | Đến | 22/08/2023 | ||
| B. Lesjak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/08/2023 | |
| M. Vukčević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2023 | |
| Rafael Pereira | Đi | Cho mượn | 24/07/2023 | |
| T. Teklić | Đi | 21/07/2023 | ||
| L. Škaričić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2023 | |
| N. Ocvirek | Đi | Cho mượn | 20/07/2023 | |
| B. Bujan | Đi | Cho mượn | 20/07/2023 | |
| F. Mekić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2023 | |
| I. Nekić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2023 | |
| K. Bručić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2023 | |
| A. Borsic | Đến | 12/07/2023 | ||
| M. Bulat | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2023 | |
| M. Topić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2023 | |
| H. Crnčec | Đến | 01/07/2023 | ||
| J. Stanić | Đi | 01/07/2023 | ||
| F. Mekić | Đến | 01/07/2023 | ||
| T. Jagić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| B. Bujan | Đến | 01/07/2023 | ||
| K. Lusavec | Đến | 01/07/2023 | ||
| I. Šaranić | Đi | 01/07/2023 | ||
| I. Urata | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| M. Topić | Đến | 01/07/2023 | ||
| L. Škaričić | Đi | 20/06/2023 | ||
| J. Silić | Đến | 13/02/2023 | ||
| K. Lusavec | Đi | Cho mượn | 10/02/2023 | |
| Rafael Pereira | Đến | 08/02/2023 | ||
| B. Radošević | Đi | 01/02/2023 | ||
| M. Stanić | Đi | Cho mượn | 27/01/2023 | |
| D. Mitrovski | Đến | 26/01/2023 | ||
| I. Ćubelić | Đi | 24/01/2023 | ||
| I. Šaranić | Đến | Cho mượn | 20/01/2023 | |
| F. Brekalo | Đi | 18/01/2023 | ||
| M. Katanec | Đi | 17/01/2023 | ||
| F. Brodić | Đi | 16/01/2023 | ||
| I. Posavec | Đi | 07/01/2023 | ||
| J. Grgec | Đi | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 19 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Canjuga | Đi | 02/09/2022 | ||
| M. Pilj | Đến | 02/09/2022 | ||
| D. Puclin | Đến | Cho mượn | 02/09/2022 | |
| I. Ćubelić | Đến | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| M. Stolnik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2022 | |
| F. Mekić | Đi | Cho mượn | 04/08/2022 | |
| M. Stanić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2022 | |
| L. Banovec | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2022 | |
| H. Crnčec | Đi | Cho mượn | 24/07/2022 | |
| S. Igrec | Đi | 22/07/2022 | ||
| L. Ba | Đến | 20/07/2022 | ||
| I. Novoselec | Đi | 06/07/2022 | ||
| M. Kanceljak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2022 | |
| B. Bujan | Đi | 04/07/2022 | ||
| F. Brodić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2022 | |
| M. Šego | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2022 | |
| T. Teklić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2022 | |
| T. Teklić | Đi | 01/07/2022 | ||
| M. Bulat | Đến | 01/07/2022 | ||
| F. Brodić | Đi | 01/07/2022 | ||
| J. Pëllumbi | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Stolnik | Đến | 01/07/2022 | ||
| D. Peco | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Kanceljak | Đến | 01/07/2022 | ||
| F. Brekalo | Đến | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| I. Novoselec | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Senić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| K. Perić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Stanić | Đến | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| K. Sentić | Đi | 01/07/2022 | ||
| M. Stolnik | Đi | Cho mượn | 15/02/2022 | |
| M. Kanceljak | Đi | Cho mượn | 15/02/2022 | |
| R. Bagadur | Đến | 10/02/2022 | ||
| J. Pëllumbi | Đi | Cho mượn | 28/01/2022 | |
| I. Horvat | Đi | 09/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 9 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jessie Guera Djou | Đi | 01/09/2021 | ||
| B. Petrović | Đi | 31/08/2021 | ||
| J. Karabatić | Đến | 31/08/2021 | ||
| K. Memija | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/08/2021 | |
| M. Čelić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2021 | |
| D. Peco | Đi | Cho mượn | 19/08/2021 | |
| F. Mekić | Đến | 21/07/2021 | ||
| N. Tkalčić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2021 | |
| J. Obregón | Đi | 05/07/2021 | ||
| Dominik Perković | Đến | 01/07/2021 | ||
| S. Igrec | Đến | 01/07/2021 | ||
| V. Petković | Đi | 01/07/2021 | ||
| D. Horkaš | Đi | 01/07/2021 | ||
| Dinko Gavranović | Đi | 01/07/2021 | ||
| K. Sentić | Đến | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| D. Glavina | Đi | 01/07/2021 | ||
| D. Ṧarac | Đi | 16/02/2021 | ||
| D. Skorup | Đi | 11/02/2021 | ||
| G. Boban | Đến | 02/02/2021 | ||
| N. Đurasek | Đến | Cho mượn | 21/01/2021 | |
| M. Šabić | Đi | 18/01/2021 | ||
| D. Drožđek | Đi | 17/01/2021 | ||
| D. Daničić | Đi | 17/01/2021 | ||
| I. Delić | Đi | 16/01/2021 | ||
| M. Čelić | Đến | 01/01/2021 | ||
| S. Milić | Đi | 01/01/2021 | ||
| N. Đurasek | Đi | 01/01/2021 | ||
| L. Vuk | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 24 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Mehdikhani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/11/2020 | |
| D. Daničić | Đi | 17/10/2020 | ||
| D. Horkaš | Đến | Cho mượn | 16/10/2020 | |
| D. Peco | Đến | 16/10/2020 | ||
| Dominik Perković | Đi | Cho mượn | 15/10/2020 | |
| D. Daničić | Đến | Cho mượn | 06/10/2020 | |
| B. Petrović | Đến | 06/10/2020 | ||
| S. Milić | Đến | Cho mượn | 01/10/2020 | |
| M. Rodin | Đi | 11/09/2020 | ||
| Matija Kovačić | Đến | 11/09/2020 | ||
| A. Elezi | Đến | 11/09/2020 | ||
| J. Pëllumbi | Đến | 11/09/2020 | ||
| K. Memija | Đến | 10/09/2020 | ||
| L. Vuk | Đi | Cho mượn | 10/09/2020 | |
| T. Turčin | Đi | 18/08/2020 | ||
| D. Glavina | Đi | 15/08/2020 | ||
| I. Delić | Đến | Cho mượn | 13/08/2020 | |
| D. Ninčević | Đi | 13/08/2020 | ||
| J. Grgec | Đến | 12/08/2020 | ||
| M. Šabić | Đến | 10/08/2020 | ||
| F. Prce | Đi | 04/08/2020 | ||
| I. Nevistić | Đi | 01/08/2020 | ||
| P. Mamić | Đi | 01/08/2020 | ||
| M. Rodin | Đến | 17/02/2020 | ||
| D. Ṧarac | Đến | 17/02/2020 | ||
| P. Mamić | Đến | Cho mượn | 12/02/2020 | |
| J. Obregón | Đến | 10/02/2020 | ||
| K. Fućak | Đi | 05/02/2020 | ||
| O. Zelenika | Đến | 04/02/2020 | ||
| A. Herrera | Đến | 01/02/2020 | ||
| D. Ninčević | Đến | 31/01/2020 | ||
| V. Petković | Đến | 24/01/2020 | ||
| N. Havelka | Đi | 18/01/2020 | ||
| D. Glavina | Đến | 17/01/2020 | ||
| Matija Špičić | Đến | 09/01/2020 | ||
| I. Novoselec | Đến | 07/01/2020 | ||
| D. Drožđek | Đến | Cho mượn | 06/01/2020 | |
| D. Štefulj | Đi | 01/01/2020 | ||
| V. Lisakovich | Đi | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 17 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jessie Guera Djou | Đến | 02/09/2019 | ||
| I. Roca | Đến | 01/09/2019 | ||
| M. Mehdikhani | Đến | 01/09/2019 | ||
| F. Prce | Đến | 30/08/2019 | ||
| Vladan Adžić | Đến | 08/08/2019 | ||
| N. Tkalčić | Đến | 07/08/2019 | ||
| D. Štefulj | Đến | Cho mượn | 07/08/2019 | |
| V. Lisakovich | Đến | Cho mượn | 23/07/2019 | |
| Jamal Bajandouh | Đến | 14/07/2019 | ||
| I. Nevistić | Đến | Cho mượn | 03/07/2019 | |
| M. Čelić | Đi | 01/07/2019 | ||
| Stjepan Babić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| M. Zebić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| E. Črnko | Đi | 01/07/2019 | ||
| D. Glavina | Đến | 01/07/2019 | ||
| Josip Golubar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2019 | |
| I. Posavec | Đến | 13/02/2019 | ||
| Mario Sačer | Đi | 13/02/2019 | ||
| S. Yokoyama | Đến | 13/02/2019 | ||
| Stjepan Babić | Đến | 01/02/2019 | ||
| I. Miličević | Đến | Cho mượn | 01/02/2019 | |
| Tin Kulenović | Đi | 10/01/2019 | ||
| Frane Šiljić | Đến | 03/01/2019 | ||
| M. Martinaga | Đi | 01/01/2019 | ||
| M. Zebić | Đến | ? | 01/01/2019 | |
| Borna Miklić | Đi | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 10 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Josip Brezovec | Đi | 19/11/2018 | ||
| M. Martinaga | Đến | Cho mượn | 30/08/2018 | |
| V. Kožul | Đi | 16/08/2018 | ||
| N. Erić | Đi | 10/08/2018 | ||
| J. Hranilović | Đi | 09/08/2018 | ||
| Igor Prahić | Đi | 09/08/2018 | ||
| Karlo Marić | Đi | 01/08/2018 | ||
| I. Jelić Balta | Đi | 19/07/2018 | ||
| S. Jevtoski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2018 | |
| Ante Mrmić | Đến | 03/07/2018 | ||
| Dominik Perković | Đến | 02/07/2018 | ||
| E. Črnko | Đến | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| Borna Miklić | Đến | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| Josip Brezovec | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/06/2018 | |
| Luka Jagačić | Đi | 13/03/2018 | ||
| I. Jelić Balta | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2018 | |
| M. Klepač | Đến | Cho mượn | 15/02/2018 | |
| D. Mezga | Đến | 01/02/2018 | ||
| M. Brlečić | Đến | 01/02/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 3 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Tin Kulenović | Đến | 01/09/2017 | ||
| S. Jevtoski | Đến | 15/08/2017 | ||
| Mario Sačer | Đến | 01/08/2017 | ||
| I. Režić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2017 | |
| Marko Galoši | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Dario Jertec | Đến | 01/09/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Novoselec | Đi | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 1 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Ivanović | Đến | 01/10/2014 | ||
| L. Cvek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Mateo Branilović | Đi | 01/07/2014 | ||
| M. Rog | Đi | 01/06/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 4 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Mario Sačer | Đi | ? | Chuyển nhượng tự do | 18/10/2012 |
| Marko Sušac | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/10/2012 | |
| D. Glavina | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2012 | |
| J. Grgec | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/08/2012 | |
| Marko Trojak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2012 | |
| Niko Tokić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2012 | |
| Luka Brlenić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| M. Katanec | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Danijel Rašić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Karlo Šimek | Đi | 15/02/2012 | ||
| M. Katanec | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2012 | |
| Marko Sušac | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2012 |
| Nikola Antolić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2012 | |
| Alen Gluhak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2012 | |
| A. Sušac | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2012 | |
| Josip Golubar | Đi | 04/01/2012 | ||
| Luka Brlenić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 | |
| Luka Jagačić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
15 thương vụ · 5 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Brlečić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/10/2011 | |
| Jhonnes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/09/2011 | |
| Niko Tokić | Đến | 03/09/2011 | ||
| A. Aganović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/09/2011 | |
| Dejan Glavica | Đi | 23/08/2011 | ||
| Danijel Rašić | Đến | 22/08/2011 | ||
| Nikola Šafarić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2011 | |
| D. Škvorc | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2011 | |
| Mario Sačer | Đến | Cho mượn | 01/07/2011 | |
| Filip Škvorc | Đi | 01/07/2011 | ||
| Marko Trojak | Đến | 01/07/2011 | ||
| Saša Hojski | Đi | 01/07/2011 | ||
| J. Kvesić | Đi | 01/07/2011 | ||
| M. Katanec | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2011 | |
| Dario Suntešić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 0 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Josip Brezovec | Đi | 15/12/2010 | ||
| Luka Besenic | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| Luka Jagačić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Carlos Santos | Đi | 01/07/2009 | ||
| Carlos Santos | Đến | Cho mượn | 01/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 17 cầu thủ đến và 21 cầu thủ rời NK Varazdin. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 362 thương vụ liên quan tới NK Varazdin, trải từ năm 2009 tới năm 2026, gồm 173 lượt cầu thủ đến và 189 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của NK Varazdin nằm ở trang Cầu thủ NK Varazdin.