Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Norwich mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Norwich mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1996 tới nay.
16 cầu thủ đến và 30 cầu thủ rời Norwich trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| A. Musaba | Đến | Cho mượn | |
| B. Forbes | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Yongwa | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Bruno Alves | Đến | Cho mượn | |
| A. Brooks | Đến | Chuyển nhượng | |
| S. Field | Đến | Chuyển nhượng | |
| G. Long | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Aidan James Bridge | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Jones | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Kenneth Aboh | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| B. Forbes | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| L. Sealey | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Touré | Đến | Chuyển nhượng | |
| P. Maghoma | Đến | Chuyển nhượng | |
| H. Amass | Đến | Cho mượn | |
| V. Reyes | Đến | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| A. Forson | Đi | Cho mượn | |
| J. Medić | Đi | Cho mượn | |
| L. Gibbs | Đi | Cho mượn | |
| D. Jones | Đi | Cho mượn | |
| U. Djedje | Đi | Cho mượn | |
| E. Marcondes | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Jurásek | Đi | Cho mượn | |
| B. Forbes | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Kenneth Aboh | Đi | Cho mượn | |
| D. Barden | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Sealey | Đi | Chuyển nhượng | |
| Aidan James Bridge | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| G. Long | Đi | Cho mượn | |
| T. Springett | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Moulden | Đi | Cho mượn | |
| D. Daley | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Schlupp | Đi | SJSchlupp Jeffrey | Chuyển nhượng tự do |
| H. Amass | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| D. Barden | Đi | BDBarden Daniel | Chuyển nhượng tự do |
| S. Duffy | Đi | DSDuffy Shane | Chuyển nhượng tự do |
| E. Marcondes | Đi | MEMarcondes Emiliano | Chuyển nhượng tự do |
| S. Field | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| C. Ansen | Đi | Cho mượn | |
| J. Sargent | Đi | Chuyển nhượng | |
| Aidan James Bridge | Đi | Cho mượn | |
| D. Jones | Đi | ||
| E. Adegboyega | Đi | Chuyển nhượng | |
| H. Brooke | Đi | Cho mượn | |
| F. Welch | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Wilson | Đi |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 770 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
46 thương vụ · 16 đến · 30 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Forson | Đi | Cho mượn | 01/09/2026 | |
| J. Medić | Đi | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| L. Gibbs | Đi | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| D. Jones | Đi | Cho mượn | 27/08/2026 | |
| U. Djedje | Đi | Cho mượn | 21/08/2026 | |
| E. Marcondes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2026 | |
| A. Musaba | Đến | Cho mượn | 18/08/2026 | |
| M. Jurásek | Đi | Cho mượn | 13/08/2026 | |
| B. Forbes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2026 | |
| B. Forbes | Đến | Hết hạn cho mượn | 09/08/2026 | |
| Kenneth Aboh | Đi | Cho mượn | 05/08/2026 | |
| D. Barden | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2026 | |
| D. Yongwa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2026 | |
| L. Sealey | Đi | Chuyển nhượng | 21/07/2026 | |
| Aidan James Bridge | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2026 | |
| Bruno Alves | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| G. Long | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| T. Springett | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| A. Brooks | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| S. Field | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| L. Moulden | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| D. Daley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| J. Schlupp | Đi | SJSchlupp Jeffrey | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| G. Long | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| H. Amass | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Aidan James Bridge | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| D. Barden | Đi | BDBarden Daniel | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| S. Duffy | Đi | DSDuffy Shane | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| E. Marcondes | Đi | MEMarcondes Emiliano | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| S. Field | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| D. Jones | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/04/2026 | |
| C. Ansen | Đi | Cho mượn | 16/04/2026 | |
| J. Sargent | Đi | Chuyển nhượng | 26/02/2026 | |
| Kenneth Aboh | Đến | Hết hạn cho mượn | 21/02/2026 | |
| Aidan James Bridge | Đi | Cho mượn | 15/02/2026 | |
| B. Forbes | Đến | Hết hạn cho mượn | 12/02/2026 | |
| D. Jones | Đi | 07/02/2026 | ||
| L. Sealey | Đến | Hết hạn cho mượn | 03/02/2026 | |
| M. Touré | Đến | Chuyển nhượng | 31/01/2026 | |
| P. Maghoma | Đến | Chuyển nhượng | 25/01/2026 | |
| H. Amass | Đến | Cho mượn | 23/01/2026 | |
| E. Adegboyega | Đi | Chuyển nhượng | 22/01/2026 | |
| H. Brooke | Đi | Cho mượn | 15/01/2026 | |
| F. Welch | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2026 | |
| T. Wilson | Đi | 14/01/2026 | ||
| V. Reyes | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
55 thương vụ · 28 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Ahmed | Đến | Chuyển nhượng | 31/12/2025 | |
| D. Barden | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| H. Brooke | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| J. Tomkinson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/10/2025 | |
| C. Ansen | Đến | Hết hạn cho mượn | 04/10/2025 | |
| O. Hernández | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/09/2025 | |
| C. Ansen | Đi | Cho mượn | 05/09/2025 | |
| D. Barden | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| Z. Baumann | Đến | Chuyển nhượng | 31/08/2025 | |
| P. Mattsson | Đến | Chuyển nhượng | 29/08/2025 | |
| M. Núñez | Đi | Chuyển nhượng | 29/08/2025 | |
| A. Mair | Đi | Cho mượn | 21/08/2025 | |
| B. Hills | Đi | Cho mượn | 14/08/2025 | |
| A. Gunn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2025 | |
| J. Makama | Đến | Chuyển nhượng | 04/08/2025 | |
| M. Topić | Đến | Chuyển nhượng | 03/08/2025 | |
| J. Makama | Đến | Chuyển nhượng | 03/08/2025 | |
| V. Reyes | Đi | Cho mượn | 31/07/2025 | |
| P. Diallo | Đến | Chuyển nhượng | 24/07/2025 | |
| J. Schlupp | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2025 | |
| Tom Finch | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2025 | |
| F. Corke | Đến | Raise | 18/07/2025 | |
| J. Sørensen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2025 | |
| Borja Sainz | Đi | Chuyển nhượng | 13/07/2025 | |
| M. Kvistgaarden | Đến | Chuyển nhượng | 08/07/2025 | |
| C. Doyle | Đi | 01/07/2025 | ||
| Kenneth Aboh | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| C. Ansen | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| L. Dobbin | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| B. Hills | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| L. Moulden | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| J. Medić | Đến | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| H. Darling | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Lewis Shipley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| J. Rowe | Đi | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| D. Grimshaw | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| Jacob Wright | Đến | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| V. Kovačević | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| Jacob Wright | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| D. Ogwuru | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 | |
| D. Barden | Đến | Hết hạn cho mượn | 07/03/2025 | |
| V. Ozcan | Đi | 01/03/2025 | ||
| C. Ansen | Đi | Cho mượn | 11/02/2025 | |
| Ruairi McConville | Đến | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| Kenneth Aboh | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| Jaden Warner | Đi | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| G. Hanley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2025 | |
| M. Jurásek | Đến | Chuyển nhượng | 16/01/2025 | |
| C. Fassnacht | Đi | Chuyển nhượng | 15/01/2025 | |
| Kaide Gordon | Đi | 14/01/2025 | ||
| A. Ben Slimane | Đến | Cho mượn | 13/01/2025 | |
| A. Mair | Đi | Cho mượn | 10/01/2025 | |
| V. Reyes | Đến | Hết hạn cho mượn | 08/01/2025 | |
| L. Dobbin | Đến | Cho mượn | 03/01/2025 | |
| A. Barnes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
37 thương vụ · 18 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Marcondes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/10/2024 | |
| D. Barden | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| A. Kamara | Đi | € 5.4M | 30/08/2024 | |
| O. Schwartau | Đến | € 2.5M | 24/08/2024 | |
| A. Crnac | Đến | € 11M | 22/08/2024 | |
| A. Idah | Đi | € 9.9M | 14/08/2024 | |
| Oliver Newman | Đi | 13/08/2024 | ||
| A. Forson | Đến | € 4.5M | 09/08/2024 | |
| C. Doyle | Đến | Cho mượn | 06/08/2024 | |
| Gabriel Sara | Đi | € 18M | 04/08/2024 | |
| D. Batth | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2024 | |
| D. Giannoulis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2024 | |
| S. McCallum | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2024 | |
| L. Mahovo | Đến | 08/07/2024 | ||
| V. Reyes | Đi | Cho mượn | 02/07/2024 | |
| A. Mair | Đến | 01/07/2024 | ||
| B. Hills | Đến | 01/07/2024 | ||
| A. Kamara | Đến | 01/07/2024 | ||
| A. Idah | Đến | 01/07/2024 | ||
| Lewis Shipley | Đến | 01/07/2024 | ||
| T. Springett | Đến | 01/07/2024 | ||
| C. Tzolis | Đi | € 3.5M | 01/07/2024 | |
| Jaden Warner | Đến | 01/07/2024 | ||
| S. van Hooijdonk | Đi | 01/07/2024 | ||
| J. McCracken | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2024 | |
| J. Córdoba | Đến | € 3.2M | 14/06/2024 | |
| B. Gibson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2024 | |
| J. Tomkinson | Đến | 01/06/2024 | ||
| Flynn Clarke | Đến | 01/06/2024 | ||
| Flynn Clarke | Đi | Cho mượn | 13/02/2024 | |
| V. Reyes | Đi | Cho mượn | 12/02/2024 | |
| S. van Hooijdonk | Đến | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| P. Płacheta | Đi | 01/02/2024 | ||
| Jaden Warner | Đi | Cho mượn | 22/01/2024 | |
| A. Forshaw | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2024 | |
| Hwang Ui-Jo | Đi | 10/01/2024 | ||
| J. McCracken | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
52 thương vụ · 24 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| V. Reyes | Đến | 04/11/2023 | ||
| T. Dickson-Peters | Đến | 24/10/2023 | ||
| V. Reyes | Đi | Cho mượn | 14/10/2023 | |
| J. McCracken | Đi | Cho mượn | 29/09/2023 | |
| T. Dickson-Peters | Đi | Cho mượn | 26/09/2023 | |
| J. Tomkinson | Đi | Cho mượn | 08/09/2023 | |
| Flynn Clarke | Đi | Cho mượn | 02/09/2023 | |
| A. Omobamidele | Đi | € 12.9M | 01/09/2023 | |
| Hwang Ui-Jo | Đến | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| D. Batth | Đến | 01/09/2023 | ||
| A. Forshaw | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/08/2023 | |
| T. Krul | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2023 | |
| G. Long | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2023 | |
| M. Rashica | Đi | € 5.3M | 16/08/2023 | |
| J. McCracken | Đến | 16/08/2023 | ||
| M. Aarons | Đi | € 8.1M | 10/08/2023 | |
| S. Byram | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2023 | |
| C. Fassnacht | Đến | 25/07/2023 | ||
| B. Mumba | Đi | 1.2M | 21/07/2023 | |
| A. Kamara | Đi | Cho mượn | 19/07/2023 | |
| B. Hills | Đi | Cho mượn | 17/07/2023 | |
| M. McGovern | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2023 | |
| D. Sinani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2023 | |
| B. Mumba | Đến | 01/07/2023 | ||
| V. Reyes | Đến | 01/07/2023 | ||
| Borja Sainz | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Stacey | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| A. Barnes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| K. Dowell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| T. Dickson-Peters | Đến | 01/07/2023 | ||
| S. Duffy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| M. Rashica | Đến | 01/07/2023 | ||
| I. Hayden | Đi | 01/07/2023 | ||
| J. Tomkinson | Đến | 01/07/2023 | ||
| K. Fisher | Đến | 01/07/2023 | ||
| T. Springett | Đến | 01/07/2023 | ||
| D. Barden | Đến | 01/07/2023 | ||
| Marquinhos | Đi | 01/07/2023 | ||
| T. Pukki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/06/2023 | |
| A. Mair | Đến | 01/06/2023 | ||
| J. McCracken | Đi | Cho mượn | 10/03/2023 | |
| T. Dickson-Peters | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| D. Sinani | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| Marquinhos | Đến | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| A. Ramsey | Đi | 30/01/2023 | ||
| C. Tzolis | Đến | 30/01/2023 | ||
| J. Hugill | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2023 | |
| T. Cantwell | Đi | 23/01/2023 | ||
| T. Springett | Đi | Cho mượn | 16/01/2023 | |
| J. Tomkinson | Đi | Cho mượn | 13/01/2023 | |
| P. Płacheta | Đến | 03/01/2023 | ||
| J. McCracken | Đi | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
44 thương vụ · 21 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Barden | Đi | Cho mượn | 12/12/2022 | |
| J. McCracken | Đến | 01/12/2022 | ||
| M. Rashica | Đi | Cho mượn | 08/09/2022 | |
| Flynn Clarke | Đến | 01/09/2022 | ||
| J. Martin | Đi | Cho mượn | 31/08/2022 | |
| S. Soto | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/08/2022 | |
| M. Núñez | Đến | 02/08/2022 | ||
| P. Lees-Melou | Đi | € 2.3M | 23/07/2022 | |
| C. Tzolis | Đi | Cho mượn | 22/07/2022 | |
| J. McCracken | Đi | Cho mượn | 21/07/2022 | |
| C. Zimmermann | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2022 | |
| Gabriel Sara | Đến | 15/07/2022 | ||
| P. Płacheta | Đi | Cho mượn | 06/07/2022 | |
| A. Famewo | Đi | 06/07/2022 | ||
| J. Martin | Đến | 01/07/2022 | ||
| T. Cantwell | Đến | 01/07/2022 | ||
| O. Hernández | Đến | 01/07/2022 | ||
| D. Barden | Đến | 01/07/2022 | ||
| O. Kabak | Đi | 01/07/2022 | ||
| D. Sinani | Đến | 01/07/2022 | ||
| S. McCallum | Đến | 01/07/2022 | ||
| A. Famewo | Đến | 01/07/2022 | ||
| B. Mumba | Đến | 01/07/2022 | ||
| I. Hayden | Đến | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| B. Gilmour | Đi | 01/07/2022 | ||
| R. McAlear | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| B. Williams | Đi | 01/07/2022 | ||
| T. Dickson-Peters | Đến | 01/07/2022 | ||
| J. Drmić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| R. Bushiri | Đi | 10/06/2022 | ||
| T. Omotoye | Đến | 01/06/2022 | ||
| J. Hugill | Đến | 01/06/2022 | ||
| S. Soto | Đến | 01/06/2022 | ||
| T. Cantwell | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| J. Hugill | Đi | Cho mượn | 30/01/2022 | |
| J. Hugill | Đến | 29/01/2022 | ||
| S. Soto | Đến | 25/01/2022 | ||
| J. Martin | Đi | Cho mượn | 17/01/2022 | |
| J. Martin | Đến | 16/01/2022 | ||
| O. Hernández | Đi | Cho mượn | 14/01/2022 | |
| O. Hernández | Đến | 13/01/2022 | ||
| B. Mumba | Đi | Cho mượn | 06/01/2022 | |
| T. Omotoye | Đi | Cho mượn | 05/01/2022 | |
| T. Dickson-Peters | Đi | Cho mượn | 04/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
41 thương vụ · 19 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. McCracken | Đến | 27/12/2021 | ||
| A. Mair | Đi | Cho mượn | 22/10/2021 | |
| W. Hondermarck | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/09/2021 | |
| A. Oxborough | Đi | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| O. Kabak | Đến | Cho mượn | 30/08/2021 | |
| M. Normann | Đến | Cho mượn | 29/08/2021 | |
| O. Hernández | Đi | Cho mượn | 29/08/2021 | |
| J. Hugill | Đi | Cho mượn | 25/08/2021 | |
| B. Williams | Đến | Cho mượn | 23/08/2021 | |
| T. Omotoye | Đi | Cho mượn | 17/08/2021 | |
| Ø. Nyland | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2021 | |
| D. Giannoulis | Đến | 13/08/2021 | ||
| C. Tzolis | Đến | € 13M | 12/08/2021 | |
| J. Sargent | Đến | 09/08/2021 | ||
| D. Sinani | Đi | Cho mượn | 28/07/2021 | |
| P. Lees-Melou | Đến | € 4.1M | 13/07/2021 | |
| S. McCallum | Đi | Cho mượn | 12/07/2021 | |
| A. Famewo | Đi | Cho mượn | 08/07/2021 | |
| M. Vrančić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2021 | |
| B. Gilmour | Đến | Cho mượn | 02/07/2021 | |
| D. Barden | Đi | Cho mượn | 02/07/2021 | |
| S. McCallum | Đến | 01/07/2021 | ||
| D. Sinani | Đến | 01/07/2021 | ||
| R. Bushiri | Đến | 01/07/2021 | ||
| O. Skipp | Đi | 01/07/2021 | ||
| B. Gibson | Đến | € 9.9M | 01/07/2021 | |
| R. McAlear | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| P. Heise | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| Xavi Quintillà | Đi | 01/07/2021 | ||
| J. Martin | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| B. Gibson | Đi | 30/06/2021 | ||
| A. Gunn | Đến | 23/06/2021 | ||
| M. Rashica | Đến | € 11M | 22/06/2021 | |
| E. Buendía | Đi | € 38M | 10/06/2021 | |
| W. Hondermarck | Đến | 01/06/2021 | ||
| T. Omotoye | Đến | 01/06/2021 | ||
| Regan Riley | Đến | 01/02/2021 | ||
| Ø. Nyland | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2021 | |
| R. Bushiri | Đi | Cho mượn | 26/01/2021 | |
| T. Omotoye | Đi | Cho mượn | 25/01/2021 | |
| W. Hondermarck | Đi | Cho mượn | 06/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 14 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Trybull | Đi | Cho mượn | 16/10/2020 | |
| T. Klose | Đi | Cho mượn | 07/10/2020 | |
| B. Godfrey | Đi | 05/10/2020 | ||
| D. Sinani | Đi | Cho mượn | 22/09/2020 | |
| M. Sitti | Đi | Cho mượn | 22/09/2020 | |
| S. McCallum | Đi | Cho mượn | 20/09/2020 | |
| J. Lewis | Đi | 08/09/2020 | ||
| J. Thomas | Đi | Cho mượn | 02/09/2020 | |
| M. Sitti | Đến | 01/09/2020 | ||
| S. Soto | Đi | Cho mượn | 26/08/2020 | |
| D. Adshead | Đi | Cho mượn | 26/08/2020 | |
| J. Hugill | Đến | 24/08/2020 | ||
| Xavi Quintillà | Đến | Cho mượn | 18/08/2020 | |
| O. Skipp | Đến | Cho mượn | 17/08/2020 | |
| M. Enigbokan-Bloomfield | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2020 | |
| S. Raggett | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2020 | |
| O. Duda | Đi | 01/08/2020 | ||
| O. Odusina | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| K. Dowell | Đến | 30/07/2020 | ||
| D. Jaiyesimi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2020 | |
| S. Soto | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2020 | |
| B. Mumba | Đến | € 400K | 27/07/2020 | |
| D. Sinani | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2020 | |
| P. Płacheta | Đến | € 3M | 27/07/2020 | |
| A. Mair | Đi | Cho mượn | 20/07/2020 | |
| J. Sørensen | Đến | 20/07/2020 | ||
| R. Bushiri | Đi | Cho mượn | 01/07/2020 | |
| A. Oxborough | Đến | 01/07/2020 | ||
| A. Payne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| A. Famewo | Đến | 01/07/2020 | ||
| M. Sitti | Đi | Cho mượn | 28/01/2020 | |
| J. Husband | Đi | 24/01/2020 | ||
| L. Thompson | Đi | Cho mượn | 17/01/2020 | |
| L. Rupp | Đến | 13/01/2020 | ||
| O. Duda | Đến | Cho mượn | 12/01/2020 | |
| A. Famewo | Đi | Cho mượn | 08/01/2020 | |
| D. Srbeny | Đi | 08/01/2020 | ||
| R. Bushiri | Đi | Cho mượn | 07/01/2020 | |
| P. Heise | Đi | Cho mượn | 04/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 9 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Thompson | Đi | Cho mượn | 16/08/2019 | |
| I. Amadou | Đến | Cho mượn | 07/08/2019 | |
| A. Oxborough | Đi | Cho mượn | 02/08/2019 | |
| S. Mourgos | Đi | Cho mượn | 02/08/2019 | |
| A. Payne | Đi | Cho mượn | 02/08/2019 | |
| S. Naismith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2019 | |
| T. Abrahams | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2019 | |
| Nélson Oliveira | Đi | 20/07/2019 | ||
| S. Byram | Đến | € 830K | 16/07/2019 | |
| R. Fährmann | Đến | Cho mượn | 05/07/2019 | |
| J. Coley | Đi | Cho mượn | 02/07/2019 | |
| C. Morris | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| S. Power | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| S. Naismith | Đến | 01/07/2019 | ||
| J. Rhodes | Đi | 01/07/2019 | ||
| M. Enigbokan-Bloomfield | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| Nélson Oliveira | Đến | 01/07/2019 | ||
| B. Marshall | Đến | 01/07/2019 | ||
| J. Husband | Đến | 01/07/2019 | ||
| P. Fonkeu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| M. Franke | Đi | € 500K | 01/07/2019 | |
| J. Drmić | Đến | 01/07/2019 | ||
| Ivo Pinto | Đi | 27/06/2019 | ||
| P. Heise | Đến | 31/01/2019 | ||
| Nélson Oliveira | Đi | Cho mượn | 22/01/2019 | |
| R. Matthews | Đi | 18/01/2019 | ||
| O. Odusina | Đi | Cho mượn | 17/01/2019 | |
| B. Marshall | Đi | Cho mượn | 16/01/2019 | |
| M. Enigbokan-Bloomfield | Đi | Cho mượn | 04/01/2019 | |
| A. Phillips | Đi | Cho mượn | 01/01/2019 | |
| S. Power | Đi | Cho mượn | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
57 thương vụ · 27 đến · 30 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Richards | Đi | Cho mượn | 30/11/2018 | |
| Russell Martin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/10/2018 | |
| Wesley Hoolahan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/09/2018 | |
| A. Phillips | Đến | 01/09/2018 | ||
| J. Husband | Đi | Cho mượn | 20/08/2018 | |
| J. Hallett | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2018 | |
| M. Efete | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2018 | |
| S. Raggett | Đi | Cho mượn | 25/07/2018 | |
| T. Krul | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2018 | |
| Y. Wildschut | Đi | Cho mượn | 19/07/2018 | |
| A. Phillips | Đi | Cho mượn | 13/07/2018 | |
| J. Rhodes | Đến | Cho mượn | 10/07/2018 | |
| T. Abrahams | Đi | Cho mượn | 03/07/2018 | |
| F. Passlack | Đến | Cho mượn | 02/07/2018 | |
| T. Abrahams | Đến | 02/07/2018 | ||
| M. Enigbokan-Bloomfield | Đi | Cho mượn | 02/07/2018 | |
| T. Cantwell | Đến | 01/07/2018 | ||
| B. Godfrey | Đến | 01/07/2018 | ||
| C. Morris | Đến | 01/07/2018 | ||
| B. Marshall | Đến | 01/07/2018 | ||
| K. McLean | Đến | 01/07/2018 | ||
| T. Pukki | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| M. Enigbokan-Bloomfield | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| L. Ramsay | Đến | 01/07/2018 | ||
| Moritz Leitner | Đến | 01/07/2018 | ||
| A. Phillips | Đến | 01/07/2018 | ||
| M. Franke | Đi | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| D. Jaiyesimi | Đi | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| E. Buendía | Đến | 01/07/2018 | ||
| C. Richards | Đến | 01/07/2018 | ||
| G. Middleton | Đi | 01/07/2018 | ||
| Y. Wildschut | Đến | 30/06/2018 | ||
| J. Maddison | Đi | 20/06/2018 | ||
| M. Watkins | Đi | € 1.1M | 15/06/2018 | |
| J. Murphy | Đi | € 12.5M | 12/06/2018 | |
| S. Naismith | Đến | 01/06/2018 | ||
| Russell Martin | Đến | 01/06/2018 | ||
| A. Lund | Đến | 14/04/2018 | ||
| Dylan O'Donnell | Đi | 16/03/2018 | ||
| R. Grant | Đi | 03/02/2018 | ||
| H. Toffolo | Đi | 29/01/2018 | ||
| T. Cantwell | Đi | Cho mượn | 28/01/2018 | |
| O. Hernández | Đến | 25/01/2018 | ||
| D. Srbeny | Đến | 25/01/2018 | ||
| K. McLean | Đi | Cho mượn | 22/01/2018 | |
| Russell Martin | Đi | Cho mượn | 16/01/2018 | |
| C. Jerome | Đi | 16/01/2018 | ||
| M. Edwards | Đến | Cho mượn | 15/01/2018 | |
| A. Pritchard | Đi | € 12.4M | 12/01/2018 | |
| Y. Wildschut | Đi | Cho mượn | 12/01/2018 | |
| E. Adams | Đi | Cho mượn | 10/01/2018 | |
| H. Toffolo | Đến | 04/01/2018 | ||
| P. Jones | Đi | Cho mượn | 04/01/2018 | |
| A. Phillips | Đi | Cho mượn | 03/01/2018 | |
| S. Power | Đến | 03/01/2018 | ||
| S. Raggett | Đến | 02/01/2018 | ||
| M. Franke | Đi | Cho mượn | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
52 thương vụ · 22 đến · 30 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Y. Mulumbu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/11/2017 | |
| Kieran Suthun Higgs | Đi | Cho mượn | 27/10/2017 | |
| R. Matthews | Đi | Cho mượn | 20/10/2017 | |
| J. Eaton-Collins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/09/2017 | |
| M. Efete | Đi | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| H. Toffolo | Đi | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| G. Hanley | Đến | 30/08/2017 | ||
| B. Godfrey | Đi | Cho mượn | 24/08/2017 | |
| S. Mourgos | Đến | 22/08/2017 | ||
| S. Raggett | Đi | Cho mượn | 18/08/2017 | |
| D. Jaiyesimi | Đi | Cho mượn | 09/08/2017 | |
| R. Hackett | Đi | 08/08/2017 | ||
| M. Stiepermann | Đến | 06/08/2017 | ||
| T. Trybull | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2017 | |
| A. Phillips | Đến | 28/07/2017 | ||
| L. Ramsay | Đi | Cho mượn | 26/07/2017 | |
| J. Murphy | Đi | € 11.3M | 19/07/2017 | |
| B. Killip | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2017 | |
| S. Whittaker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2017 | |
| M. Franke | Đến | 2.5M | 14/07/2017 | |
| M. Turner | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2017 | |
| J. Husband | Đến | 11/07/2017 | ||
| J. Ruddy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2017 | |
| J. Crowe | Đi | Cho mượn | 07/07/2017 | |
| J. Howson | Đi | € 5.7M | 07/07/2017 | |
| Graham Dorrans | Đi | 06/07/2017 | ||
| H. Reed | Đến | Cho mượn | 05/07/2017 | |
| M. Efete | Đến | 04/07/2017 | ||
| A. Gunn | Đến | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| R. Matthews | Đến | 01/07/2017 | ||
| D. Jaiyesimi | Đến | 01/07/2017 | ||
| C. Zimmermann | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| K. Lafferty | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| R. Bennett | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| M. Dijks | Đi | 01/07/2017 | ||
| H. Toffolo | Đến | 01/07/2017 | ||
| C. McGrandles | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| M. Watkins | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| M. Vrančić | Đến | € 725K | 01/07/2017 | |
| E. Adams | Đi | Cho mượn | 26/06/2017 | |
| D. Rudd | Đi | € 1.1M | 20/06/2017 | |
| D. Rudd | Đến | 01/06/2017 | ||
| R. Grant | Đến | 27/03/2017 | ||
| R. Grant | Đi | Cho mượn | 17/02/2017 | |
| Sergi Canós | Đi | € 2.9M | 31/01/2017 | |
| M. Dijks | Đến | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| R. Brady | Đi | € 15.1M | 31/01/2017 | |
| Y. Wildschut | Đến | € 8.2M | 31/01/2017 | |
| M. Olsson | Đi | € 4.5M | 17/01/2017 | |
| E. Adams | Đến | 15/01/2017 | ||
| H. Toffolo | Đi | Cho mượn | 06/01/2017 | |
| J. Maddison | Đến | 02/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
50 thương vụ · 24 đến · 26 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Adams | Đi | Cho mượn | 14/12/2016 | |
| J. Loza | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/10/2016 | |
| Anthony Andreu | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| J. Maddison | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| Nélson Oliveira | Đến | 30/08/2016 | ||
| R. Hall-Johnson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2016 | |
| V. Odjidja-Ofoe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2016 | |
| A. Pritchard | Đến | 04/08/2016 | ||
| P. Jones | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2016 | |
| D. Rudd | Đi | Cho mượn | 02/08/2016 | |
| Cameron Mark King | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2016 | |
| R. van Wolfswinkel | Đi | € 600K | 28/07/2016 | |
| M. McGovern | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2016 | |
| Sergi Canós | Đến | € 3M | 13/07/2016 | |
| J. Maddison | Đến | 01/07/2016 | ||
| G. O'Neil | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| J. Murphy | Đến | 01/07/2016 | ||
| Andre Wisdom | Đi | 01/07/2016 | ||
| L. Thompson | Đến | 01/07/2016 | ||
| C. Norman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| N. Redmond | Đi | € 15M | 01/07/2016 | |
| C. McGrandles | Đến | 01/07/2016 | ||
| C. Morris | Đến | 01/07/2016 | ||
| J. Murphy | Đến | 01/07/2016 | ||
| H. Toffolo | Đến | 01/06/2016 | ||
| K. Lafferty | Đến | 01/06/2016 | ||
| M. Turner | Đến | 01/06/2016 | ||
| P. Bamford | Đi | 01/06/2016 | ||
| J. Kean | Đi | Cho mượn | 14/04/2016 | |
| K. Lafferty | Đi | Cho mượn | 24/03/2016 | |
| R. Matthews | Đi | Cho mượn | 24/03/2016 | |
| J. Kean | Đến | 07/02/2016 | ||
| J. Maddison | Đi | Cho mượn | 02/02/2016 | |
| L. Thompson | Đi | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| P. Bamford | Đến | Cho mượn | 30/01/2016 | |
| J. Loza | Đi | Cho mượn | 29/01/2016 | |
| Gary Hooper | Đi | £ 3M | 22/01/2016 | |
| H. Toffolo | Đi | Cho mượn | 21/01/2016 | |
| S. Naismith | Đến | € 11M | 19/01/2016 | |
| T. Klose | Đến | € 11M | 18/01/2016 | |
| H. Toffolo | Đến | 17/01/2016 | ||
| B. Godfrey | Đến | 15/01/2016 | ||
| C. McGrandles | Đi | Cho mượn | 13/01/2016 | |
| L. Grabban | Đi | € 9M | 11/01/2016 | |
| Ivo Pinto | Đến | 08/01/2016 | ||
| J. Kean | Đi | Cho mượn | 07/01/2016 | |
| E. Bennett | Đi | 05/01/2016 | ||
| Anthony Andreu | Đến | 03/01/2016 | ||
| E. Bennett | Đến | 03/01/2016 | ||
| Matt Jarvis | Đến | 02/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
45 thương vụ · 18 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Norman | Đi | Cho mượn | 30/10/2015 | |
| B. Killip | Đi | Cho mượn | 30/10/2015 | |
| H. Toffolo | Đi | Cho mượn | 19/10/2015 | |
| E. Bennett | Đi | Cho mượn | 09/10/2015 | |
| V. Odjidja-Ofoe | Đến | 03/10/2015 | ||
| J. Loza | Đi | Cho mượn | 02/10/2015 | |
| V. Odjidja-Ofoe | Đi | Cho mượn | 01/09/2015 | |
| B. Johnson | Đi | 01/09/2015 | ||
| Anthony Andreu | Đi | Cho mượn | 01/09/2015 | |
| R. van Wolfswinkel | Đi | Cho mượn | 31/08/2015 | |
| Dieumerci Mbokani | Đến | Cho mượn | 31/08/2015 | |
| M. Turner | Đi | Cho mượn | 27/08/2015 | |
| J. Murphy | Đi | Cho mượn | 21/08/2015 | |
| J. Murphy | Đi | Cho mượn | 14/08/2015 | |
| Carlos Cuéllar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2015 | |
| Javier Garrido Behovide | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2015 | |
| Ignasi Miquel | Đi | 01/08/2015 | ||
| Andre Wisdom | Đến | Cho mượn | 29/07/2015 | |
| R. Brady | Đến | € 9.9M | 29/07/2015 | |
| C. Morris | Đi | Cho mượn | 13/07/2015 | |
| Mark Bunn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2015 | |
| R. van Wolfswinkel | Đến | 01/07/2015 | ||
| Graham Dorrans | Đến | 01/07/2015 | ||
| Luciano Becchio | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| C. McGeehan | Đi | 01/07/2015 | ||
| Y. Mulumbu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| K. Lafferty | Đến | 01/06/2015 | ||
| H. Toffolo | Đến | 01/06/2015 | ||
| Graham Dorrans | Đi | 01/06/2015 | ||
| M. Turner | Đến | 01/06/2015 | ||
| C. McGeehan | Đến | 01/06/2015 | ||
| J. Murphy | Đến | 19/04/2015 | ||
| J. Murphy | Đi | Cho mượn | 16/03/2015 | |
| J. Murphy | Đi | Cho mượn | 13/03/2015 | |
| M. Turner | Đi | Cho mượn | 12/03/2015 | |
| J. Loza | Đến | 15/02/2015 | ||
| C. Morris | Đến | 09/02/2015 | ||
| Anthony Andreu | Đến | 02/02/2015 | ||
| K. Lafferty | Đi | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| C. McGeehan | Đi | Cho mượn | 14/01/2015 | |
| S. Bassong | Đến | 14/01/2015 | ||
| J. Loza | Đi | Cho mượn | 14/01/2015 | |
| J. Murphy | Đi | Cho mượn | 08/01/2015 | |
| E. Bennett | Đến | 02/01/2015 | ||
| Luciano Becchio | Đến | 02/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 13 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Matthews | Đi | Cho mượn | 27/11/2014 | |
| J. Murphy | Đi | Cho mượn | 03/11/2014 | |
| E. Bennett | Đi | Cho mượn | 01/11/2014 | |
| H. Toffolo | Đi | Cho mượn | 20/10/2014 | |
| S. Bassong | Đi | Cho mượn | 08/10/2014 | |
| D. Fox | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/10/2014 | |
| Andrew Surman | Đi | 01/09/2014 | ||
| Ignasi Miquel | Đến | 01/09/2014 | ||
| Jos Hooiveld | Đến | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| Luciano Becchio | Đi | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| V. Odjidja-Ofoe | Đến | 29/08/2014 | ||
| L. Fer | Đi | € 10M | 20/08/2014 | |
| Carlos Cuéllar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2014 | |
| Anthony Neil James Pilkington | Đi | € 1.3M | 15/08/2014 | |
| R. van Wolfswinkel | Đi | Cho mượn | 05/08/2014 | |
| G. O'Neil | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2014 | |
| C. Morris | Đi | Cho mượn | 04/08/2014 | |
| J. Murphy | Đến | 01/07/2014 | ||
| R. Snodgrass | Đi | € 7.5M | 01/07/2014 | |
| D. Rudd | Đến | 01/07/2014 | ||
| Rod Orlando-Young | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| J. Gutiérrez | Đi | 01/07/2014 | ||
| L. Grabban | Đến | 01/07/2014 | ||
| K. Lafferty | Đến | 01/07/2014 | ||
| Andrew Surman | Đến | 31/05/2014 | ||
| J. Loza | Đến | 27/04/2014 | ||
| Rod Orlando-Young | Đi | Cho mượn | 27/03/2014 | |
| J. Murphy | Đi | Cho mượn | 27/03/2014 | |
| A. Gafaiti | Đi | Cho mượn | 14/03/2014 | |
| J. Loza | Đến | 10/03/2014 | ||
| J. Murphy | Đi | Cho mượn | 08/02/2014 | |
| Daniel Ayala | Đi | € 420K | 26/01/2014 | |
| J. Gutiérrez | Đến | Cho mượn | 13/01/2014 | |
| J. Loza | Đi | Cho mượn | 06/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
38 thương vụ · 19 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Fox | Đến | 28/12/2013 | ||
| J. Loza | Đến | 25/11/2013 | ||
| J. Loza | Đi | Cho mượn | 24/10/2013 | |
| D. Fox | Đi | Cho mượn | 27/09/2013 | |
| J. Butterfield | Đi | 02/09/2013 | ||
| Lee Camp | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2013 | |
| J. Elmander | Đến | Cho mượn | 21/08/2013 | |
| L. Barnett | Đi | € 585K | 01/08/2013 | |
| Gary Hooper | Đến | € 6.3M | 26/07/2013 | |
| L. Fer | Đến | € 5.5M | 13/07/2013 | |
| C. Nash | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2013 | |
| M. Olsson | Đến | € 2.9M | 11/07/2013 | |
| S. Jackson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2013 | |
| Grant Holt | Đi | 2.3M € | 08/07/2013 | |
| N. Redmond | Đến | € 2.3M | 04/07/2013 | |
| James Vaughan | Đi | € 870K | 04/07/2013 | |
| S. Ajayi | Đến | 01/07/2013 | ||
| J. Steer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| R. van Wolfswinkel | Đến | € 10M | 01/07/2013 | |
| T. Adeyemi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| K. Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Javier Garrido Behovide | Đến | € 1.5M | 01/07/2013 | |
| C. Martin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| G. Francomb | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| T. Adeyemi | Đến | 21/05/2013 | ||
| K. Kamara | Đi | 07/05/2013 | ||
| K. Smith | Đến | 30/04/2013 | ||
| L. Barnett | Đến | 26/04/2013 | ||
| J. Butterfield | Đến | 19/03/2013 | ||
| L. Barnett | Đi | Cho mượn | 14/03/2013 | |
| Steve Morison | Đi | Swap | 31/01/2013 | |
| Luciano Becchio | Đến | Swap | 31/01/2013 | |
| K. Kamara | Đến | Cho mượn | 30/01/2013 | |
| S. Lappin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2013 | |
| Lee Camp | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2013 | |
| J. Butterfield | Đi | Cho mượn | 16/01/2013 | |
| Elliott Ward | Đi | Cho mượn | 11/01/2013 | |
| Elliott Ward | Đến | 04/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 13 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Steer | Đến | 10/12/2012 | ||
| G. Francomb | Đến | 25/11/2012 | ||
| C. Martin | Đi | Cho mượn | 15/11/2012 | |
| J. Butterfield | Đi | Cho mượn | 09/11/2012 | |
| J. Steer | Đi | Cho mượn | 09/11/2012 | |
| K. Renton | Đi | 29/09/2012 | ||
| K. Smith | Đi | Cho mượn | 15/09/2012 | |
| H. Kane | Đến | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| Mark Bunn | Đến | 1.3M € | 30/08/2012 | |
| T. Adeyemi | Đi | Cho mượn | 29/08/2012 | |
| Alexander Banor Tettey | Đến | € 1.5M | 27/08/2012 | |
| S. Bassong | Đến | € 3M | 21/08/2012 | |
| Javier Garrido Behovide | Đến | Cho mượn | 17/08/2012 | |
| Daniel Ayala | Đi | Cho mượn | 07/08/2012 | |
| Andrew Lawrence Crofts | Đi | € 380K | 03/08/2012 | |
| M. Ball | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2012 | |
| M. Turner | Đến | € 1.9M | 30/07/2012 | |
| R. Snodgrass | Đến | € 3.2M | 26/07/2012 | |
| J. Dawkin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2012 | |
| Aaron Wilbraham | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2012 | |
| J. Butterfield | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2012 | |
| S. Whittaker | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| A. Drury | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| J. Dawkin | Đi | Cho mượn | 09/03/2012 | |
| R. Bennett | Đi | Cho mượn | 01/02/2012 | |
| R. Bennett | Đến | € 3.9M | 31/01/2012 | |
| K. Smith | Đi | Cho mượn | 26/01/2012 | |
| J. Howson | Đến | € 1.1M | 25/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 13 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Martin | Đi | Cho mượn | 15/11/2011 | |
| J. Steer | Đến | 30/10/2011 | ||
| J. Dawkin | Đi | Cho mượn | 14/10/2011 | |
| T. Adeyemi | Đi | Cho mượn | 31/08/2011 | |
| A. McNamee | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2011 | |
| Daniel Ayala | Đến | € 900K | 12/08/2011 | |
| Steven Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2011 | |
| Owain Tudur-Jones | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2011 | |
| J. Steer | Đi | Cho mượn | 29/07/2011 | |
| K. Naughton | Đến | Cho mượn | 21/07/2011 | |
| Luke Daley | Đi | 50K € | 19/07/2011 | |
| Anthony Neil James Pilkington | Đến | € 2.3M | 06/07/2011 | |
| B. Johnson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2011 | |
| R. De Laet | Đến | Cho mượn | 01/07/2011 | |
| Matthew Gill | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Steve Morison | Đến | € 2.8M | 01/07/2011 | |
| H. Lansbury | Đi | 01/07/2011 | ||
| James Vaughan | Đến | € 2.3M | 01/07/2011 | |
| James Vaughan | Đến | € 2.3M | 01/07/2011 | |
| James Vaughan | Đến | € 2.3M | 01/07/2011 | |
| S. Habergham | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Dani Pacheco | Đến | Cho mượn | 01/04/2011 | |
| S. Vokes | Đến | Cho mượn | 01/04/2011 | |
| S. Hughes | Đi | Cho mượn | 10/02/2011 | |
| Steven Smith | Đi | Cho mượn | 01/02/2011 | |
| Michael Nelson | Đi | € 215K | 01/02/2011 | |
| Matthew Gill | Đi | Cho mượn | 22/01/2011 | |
| Owain Tudur-Jones | Đi | Cho mượn | 22/01/2011 | |
| Đi | Cho mượn | 22/01/2011 | ||
| Luke Daley | Đi | Cho mượn | 22/01/2011 | |
| O. Johnson | Đi | Cho mượn | 14/01/2011 | |
| Aaron Wilbraham | Đến | € 180K | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 9 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Lansbury | Đến | Cho mượn | 22/11/2010 | |
| G. Francomb | Đi | Cho mượn | 07/10/2010 | |
| Matthew Gill | Đi | Cho mượn | 23/09/2010 | |
| L. Barnett | Đến | € 850K | 26/08/2010 | |
| J. Cureton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2010 | |
| D. Russell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2010 | |
| Cody McDonald | Đi | Cho mượn | 15/07/2010 | |
| J. Ruddy | Đến | € 600K | 02/07/2010 | |
| Andrew Lawrence Crofts | Đến | € 360K | 01/07/2010 | |
| G. Doherty | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| M. Spillane | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| S. Jackson | Đến | € 710K | 01/07/2010 | |
| T. Adeyemi | Đi | Cho mượn | 01/07/2010 | |
| D. Fox | Đến | € 300K | 01/07/2010 | |
| Andrew Surman | Đến | € 1.7M | 22/06/2010 | |
| J. Cureton | Đi | Cho mượn | 19/02/2010 | |
| Owain Tudur-Jones | Đi | Cho mượn | 30/01/2010 | |
| Michael Rose | Đến | Cho mượn | 29/01/2010 | |
| R. Wiggins | Đi | Cho mượn | 22/01/2010 | |
| D. Đumić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2010 | |
| O. Johnson | Đến | € 85K | 08/01/2010 | |
| J. Otsemobor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 13 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. McNamee | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/12/2009 | |
| Russell Martin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/11/2009 | |
| F. Forster | Đến | Cho mượn | 28/08/2009 | |
| Owain Tudur-Jones | Đến | € 375K | 24/08/2009 | |
| D. Marshall | Đi | € 550K | 07/08/2009 | |
| Grant Holt | Đến | 475K € | 06/08/2009 | |
| Sammy Clingan | Đi | € 350K | 30/07/2009 | |
| S. Nelson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2009 | |
| R. Wiggins | Đến | € 125K | 24/07/2009 | |
| S. Hughes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2009 | |
| Ben Alnwick | Đến | Cho mượn | 06/07/2009 | |
| Matthew Gill | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2009 | |
| Michael Nelson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2009 | |
| Kurtis Byrne | Đi | 01/07/2009 | ||
| L. Croft | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2009 | |
| J. Grounds | Đi | 09/03/2009 | ||
| D. Carney | Đến | Cho mượn | 03/02/2009 | |
| J. Shackell | Đến | Cho mượn | 01/02/2009 | |
| David Anthony Bell | Đi | € 750K | 30/01/2009 | |
| J. Grounds | Đến | Cho mượn | 07/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 11 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Cureton | Đi | Cho mượn | 27/11/2008 | |
| L. Lita | Đến | Cho mượn | 01/10/2008 | |
| J. Shackell | Đi | € 1.4M | 01/09/2008 | |
| Wesley Hoolahan | Đến | € 375K | 01/08/2008 | |
| M. Spillane | Đi | Cho mượn | 01/08/2008 | |
| Elliot Junior Omozusi | Đến | Cho mượn | 01/08/2008 | |
| Sammy Clingan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2008 | |
| David Anthony Bell | Đến | € 450K | 23/07/2008 | |
| A. Lupoli | Đến | Cho mượn | 22/07/2008 | |
| P. Gallacher | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2008 | |
| Matthew Bates | Đi | 01/05/2008 | ||
| M. Rigters | Đến | Cho mượn | 19/03/2008 | |
| A. Pearce | Đến | Cho mượn | 31/01/2008 | |
| K. Gibbs | Đến | Cho mượn | 31/01/2008 | |
| S. Lappin | Đi | Cho mượn | 31/01/2008 | |
| C. Evans | Đến | Cho mượn | 10/01/2008 | |
| J. Lewis | Đi | € 600K | 02/01/2008 | |
| Matthew Bates | Đến | Cho mượn | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
12 thương vụ · 9 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Martin Taylor | Đến | Cho mượn | 01/11/2007 | |
| D. Etuhu | Đi | € 2M | 01/08/2007 | |
| D. Russell | Đến | € 900K | 01/08/2007 | |
| J. Cureton | Đến | € 300K | 01/08/2007 | |
| R. Earnshaw | Đi | € 5.2M | 01/08/2007 | |
| J. Lewis | Đi | Cho mượn | 01/08/2007 | |
| J. Otsemobor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2007 | |
| R. Bertrand | Đến | Cho mượn | 01/07/2007 | |
| D. Strihavka | Đến | Cho mượn | 01/07/2007 | |
| Anthony Randolph Warner | Đến | Cho mượn | 02/03/2007 | |
| S. Lappin | Đến | € 250K | 01/01/2007 | |
| D. Marshall | Đến | € 400K | 01/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 4 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Ashdown | Đến | Cho mượn | 01/10/2006 | |
| Lee Camp | Đến | Cho mượn | 07/09/2006 | |
| R. Green | Đi | € 3M | 01/08/2006 | |
| J. Lewis | Đi | Cho mượn | 01/08/2006 | |
| L. Croft | Đến | € 900K | 01/08/2006 | |
| R. Earnshaw | Đến | € 4.1M | 31/01/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Lisbie | Đến | Cho mượn | 01/09/2005 | |
| D. Etuhu | Đến | € 600K | 01/08/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Doherty | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/08/2004 | |
| D. Bentley | Đến | Cho mượn | 01/08/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Crouch | Đến | Cho mượn | 04/09/2003 | |
| D. Russell | Đi | € 185K | 01/08/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Marshall | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2001 | |
| A. Drury | Đến | € 800K | 01/01/2001 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Marshall | Đi | Cho mượn | 05/01/1997 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Marshall | Đi | Cho mượn | 01/08/1996 | |
| J. Cureton | Đi | 01/01/1996 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 16 cầu thủ đến và 30 cầu thủ rời Norwich. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 770 thương vụ liên quan tới Norwich, trải từ năm 1996 tới năm 2026, gồm 350 lượt cầu thủ đến và 420 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Norwich nằm ở trang Cầu thủ Norwich.