Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của NSI Runavik mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới NSI Runavik mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2011 tới nay.
10 cầu thủ đến và 9 cầu thủ rời NSI Runavik trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| M. Olsen | Đến | Chuyển nhượng | |
| S. Skytte | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| F. Drinic | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Edqvist | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Lindh | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Hestad | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Amos | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| V. í Davidsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Mortensen | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Elísson | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| M. Mortensen | Đi | ||
| A. Edqvist | Đi | Chuyển nhượng | |
| S. Lokin | Đi | ||
| H. Osen | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Adei | Đi | Chuyển nhượng | |
| T. Knudsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Hassou Diaby | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. van Der Heyden | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Jakobsen | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 167 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
19 thương vụ · 10 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Mortensen | Đi | 31/07/2026 | ||
| A. Edqvist | Đi | Chuyển nhượng | 30/07/2026 | |
| M. Olsen | Đến | Chuyển nhượng | 12/07/2026 | |
| S. Skytte | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| S. Lokin | Đi | 21/06/2026 | ||
| H. Osen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/03/2026 | |
| F. Drinic | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/03/2026 | |
| A. Edqvist | Đến | Chuyển nhượng | 03/03/2026 | |
| D. Adei | Đi | Chuyển nhượng | 28/02/2026 | |
| M. Lindh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2026 | |
| T. Knudsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2026 | |
| Hassou Diaby | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2026 | |
| T. Hestad | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/02/2026 | |
| T. Amos | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2026 | |
| V. í Davidsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 | |
| M. Mortensen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 | |
| A. Elísson | Đến | Chuyển nhượng | 29/01/2026 | |
| J. van Der Heyden | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2026 | |
| M. Jakobsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 17 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| F. O. Ness | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| K. Jablinski | Đi | JKJablinski Kevin | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| J. Højgaard | Đi | HJHojgaard Jogvan | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| M. Jakobsen | Đến | Chuyển nhượng | 02/08/2025 | |
| R. Plauborg | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| H. Osen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| D. Obbekjær | Đến | 28/06/2025 | ||
| O. Højgaard | Đi | 06/05/2025 | ||
| A. Terzić | Đi | 27/03/2025 | ||
| V. Agardius | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/03/2025 | |
| M. Mortensen | Đi | 07/03/2025 | ||
| M. Geyti | Đi | 07/03/2025 | ||
| L. Markmanrud | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/03/2025 | |
| L. Markmanrud | Đến | JERJerv | Chuyển nhượng tự do | 04/03/2025 |
| K. Jablinski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/03/2025 | |
| K. Jablinski | Đến | JERJerv | Chuyển nhượng tự do | 03/03/2025 |
| B. Hendriksson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/03/2025 | |
| R. Steinhólm | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2025 | |
| R. Steinholm | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2025 | |
| Hassou Diaby | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2025 | |
| Hassou Diaby | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2025 | |
| M. Mujčić | Đi | Chuyển nhượng | 08/02/2025 | |
| E. Joensen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2025 | |
| M. Mujčić | Đi | BNBosna Neuchatel | Chuyển nhượng | 07/02/2025 |
| F. O. Ness | Đến | Chuyển nhượng | 08/01/2025 | |
| J. Benjaminsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2025 | |
| M. Przybylski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2025 | |
| M. Przybylski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2025 | |
| F. O. Ness | Đến | 08/01/2025 | ||
| J. Benjaminsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2025 | |
| Y. El Ouatki | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 13 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Adei | Đến | Raise | 31/12/2024 | |
| R. Plauborg | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2024 | |
| B. Egilsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2024 | |
| P. Skipanes | Đi | SPSkipanes Paetur | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2024 |
| K. Hansen | Đi | HKHansen Kari | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2024 |
| J. Mortensen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2024 | |
| R. Plauborg | Đến | VARVarde | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2024 |
| A. Petersen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2024 | |
| K. Gustafsson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2024 | |
| M. Mujčić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2024 | |
| A. D. Petersen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2024 | |
| Y. El Ouatki | Đến | TAMTamponnaise | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2024 |
| A. Knudsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/03/2024 | |
| A. Terzić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2024 | |
| P. Knudsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2024 | |
| J. Van Der Heyden | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2024 | |
| J. Drye | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2024 | |
| K. Gustafsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| K. Olsen | Đến | 01/01/2024 | ||
| S. Hansen | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 3 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Hansen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2023 | |
| J. Jacobsen | Đi | 25/06/2023 | ||
| S. Hansen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/04/2023 | |
| M. Rautiola | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/04/2023 | |
| Tórður Thomsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/02/2023 | |
| K. Olsen | Đi | Cho mượn | 04/02/2023 | |
| A. Benjaminsen | Đến | 12/01/2023 | ||
| K. Joensen | Đến | 09/01/2023 | ||
| A. Knudsen | Đi | 09/01/2023 | ||
| S. Lokin | Đến | 09/01/2023 | ||
| D. Danielsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
12 thương vụ · 6 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Danielsen | Đến | 13/10/2022 | ||
| D. Danielsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2022 | |
| M. Rautiola | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2022 | |
| L. Giessing | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2022 | |
| M. Nielsen | Đến | 12/07/2022 | ||
| Y. Korytskyi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2022 | |
| Kristian Mamush Andersen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| Kristian Mamush Andersen | Đến | 06/03/2022 | ||
| M. Jakobsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/02/2022 | |
| J. Trenskow | Đi | 25/01/2022 | ||
| T. Jensen | Đi | 08/01/2022 | ||
| J. Jakobsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 5 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Heinesen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2021 | |
| Eli Joensen | Đi | 13/07/2021 | ||
| P. Knudsen | Đi | 01/07/2021 | ||
| Alfred Sankoh | Đi | 20/05/2021 | ||
| J. Trenskow | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2021 | |
| M. Jakobsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2021 | |
| J. Benjaminsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2021 | |
| T. Jensen | Đến | 06/01/2021 | ||
| Haraldur Reinert Højgaard | Đến | 01/01/2021 | ||
| S. Nielsen | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 14 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Klein | Đi | 17/10/2020 | ||
| Jesper Christjansen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2020 | |
| Ó. Olsen | Đi | 01/07/2020 | ||
| A. Benjaminsen | Đi | 01/07/2020 | ||
| Haraldur Reinert Højgaard | Đi | Cho mượn | 27/06/2020 | |
| Data not available | Đến | 25/06/2020 | ||
| S. Bech | Đến | 08/03/2020 | ||
| P. Nersveen | Đi | 09/01/2020 | ||
| Data not available | Đến | 06/01/2020 | ||
| Alfred Sankoh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2020 | |
| Data not available | Đến | 06/01/2020 | ||
| J. Jakobsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2020 | |
| Data not available | Đến | 06/01/2020 | ||
| Data not available | Đến | 06/01/2020 | ||
| Øssur Meinhardtsson Dalbúð | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2020 | |
| S. Nielsen | Đi | Cho mượn | 06/01/2020 | |
| R. Egilstoft | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2020 | |
| Đến | 06/01/2020 | |||
| Jannik Mathias Olsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2020 | |
| Data not available | Đến | 06/01/2020 | ||
| S. Lokin | Đến | 01/01/2020 | ||
| K. Hansen | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 5 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Fróði Benjaminsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/03/2019 | |
| P. Nersveen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2019 | |
| B. Egilsson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2019 | |
| O. Højgaard | Đến | 08/01/2019 | ||
| Ó. Olsen | Đến | 08/01/2019 | ||
| Á. Frederiksberg | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2019 | |
| Jannik Mathias Olsen | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
12 thương vụ · 8 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Benjaminsen | Đến | 01/07/2018 | ||
| Karl Abrahamsson Løkin | Đi | 01/07/2018 | ||
| Jannik Mathias Olsen | Đi | Cho mượn | 16/03/2018 | |
| A. Benjaminsen | Đi | Cho mượn | 16/03/2018 | |
| András Gángó | Đến | 16/03/2018 | ||
| Jann Martin Mortensen | Đến | 02/03/2018 | ||
| Øssur Meinhardtsson Dalbúð | Đến | 08/01/2018 | ||
| Tórður Thomsen | Đến | 01/01/2018 | ||
| Jan Ólavsson Ellingsgaard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Jákup Andrias Gaardbo | Đến | 01/01/2018 | ||
| Fróði Benjaminsen | Đến | 01/01/2018 | ||
| J. Davidsen | Đến | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 2 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Olesen | Đi | 13/08/2017 | ||
| Jann Martin Mortensen | Đi | 08/07/2017 | ||
| Jákup Andrias Gaardbo | Đi | Cho mượn | 01/03/2017 | |
| Høgni Madsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/02/2017 | |
| Jan Ólavsson Ellingsgaard | Đến | 02/01/2017 | ||
| Á. Frederiksberg | Đi | 02/01/2017 | ||
| B. Hansen | Đến | 02/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 2 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Høgni Madsen | Đến | 10/06/2016 | ||
| N. Køhlert | Đến | 26/02/2016 | ||
| M. Przybylski | Đi | 01/01/2016 | ||
| András Gángó | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 | |
| Jónhard Frederiksberg | Đi | 01/01/2016 | ||
| Hákun Edmundsson | Đi | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 1 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Olsen | Đi | 01/10/2015 | ||
| A. Róin Johannesen | Đi | 01/01/2015 | ||
| Hákun Edmundsson | Đến | 01/01/2015 | ||
| Debes Danielsen | Đi | 01/01/2015 | ||
| Leivur Højgaard | Đi | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Karl Abrahamsson Løkin | Đi | 01/01/2014 | ||
| K. Joensen | Đi | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Karl Abrahamsson Løkin | Đến | 26/06/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Pól Jóhannus Justinussen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Magnus Hendriksson Olsen | Đến | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 10 cầu thủ đến và 9 cầu thủ rời NSI Runavik. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 167 thương vụ liên quan tới NSI Runavik, trải từ năm 2011 tới năm 2026, gồm 89 lượt cầu thủ đến và 78 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của NSI Runavik nằm ở trang Cầu thủ NSI Runavik.