Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Oxford United mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Oxford United mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1996 tới nay.
30 cầu thủ đến và 37 cầu thủ rời Oxford United trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| L. Lynch | Đến | Cho mượn | |
| Kai Andrews | Đến | Cho mượn | |
| R. Roosken | Đến | Cho mượn | |
| N. Prelec | Đến | Cho mượn | |
| F. Kent | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Ferdinan | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| L. Sibley | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Negru | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| P. Kioso | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Golding | Đến | ||
| S. Findlay | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| O. Dale | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| W. Goodwin | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Bradshaw | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Elliott-Wheeler | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| F. Barnsley | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Elliott-Wheeler | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Emakhu | Đến | Chuyển nhượng | |
| R. Roosken | Đến | Cho mượn | |
| C. Makosso | Đến | Cho mượn | |
| Jeon Jin-Woo | Đến | Chuyển nhượng | |
| Jamie Carson McDonnell | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Knightbridge | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Y. Konak | Đến | Cho mượn | |
| Kasway Burton | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Peart-Harris | Đến | Chuyển nhượng | |
| S. Negru | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Thorniley | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Golding | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Donley | Đến | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| B. De Keersmaecker | Đi | Cho mượn | |
| O. Dale | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Knightbridge | Đi | ||
| S. Mills | Đi | Chuyển nhượng | |
| T. Bradshaw | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| W. Vaulks | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| H. ter Avest | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| P. Płacheta | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| O. Romeny | Đi | Cho mượn | |
| N. Prelec | Đi | Chuyển nhượng | |
| W. Goodwin | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Jousha Johnson | Đi | Cho mượn | |
| M. Ingram | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Peart-Harris | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Negru | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Findlay | Đi | Cho mượn | |
| H. ter Avest | Đi | TAHter Avest Hidde | Chuyển nhượng tự do |
| T. Bradshaw | Đi | BTBradshaw Tom | Chuyển nhượng tự do |
| N. Prelec | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| C. Makosso | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| R. Roosken | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| O. Dale | Đi | DODale Owen | Chuyển nhượng tự do |
| J. Knightbridge | Đi | KJKnightbridge Jacob | Chuyển nhượng tự do |
| J. Donley | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| B. Davies | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| W. Lankshear | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Y. Konak | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| A. Elliott-Wheeler | Đi | Cho mượn | |
| J. Golding | Đi | Cho mượn | |
| M. Phillips | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| F. Krastev | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| S. Negru | Đi | Cho mượn | |
| J. Thorniley | Đi | TJThorniley Jordan | Chuyển nhượng tự do |
| T. Bradshaw | Đi | Cho mượn | |
| E. Moore | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Harris | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| L. Sibley | Đi | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 666 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
67 thương vụ · 30 đến · 37 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. De Keersmaecker | Đi | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| L. Lynch | Đến | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| O. Dale | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2026 | |
| J. Knightbridge | Đi | 27/08/2026 | ||
| Kai Andrews | Đến | Cho mượn | 27/08/2026 | |
| S. Mills | Đi | Chuyển nhượng | 26/08/2026 | |
| T. Bradshaw | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2026 | |
| W. Vaulks | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2026 | |
| H. ter Avest | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2026 | |
| P. Płacheta | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2026 | |
| O. Romeny | Đi | Cho mượn | 10/07/2026 | |
| N. Prelec | Đi | Chuyển nhượng | 09/07/2026 | |
| W. Goodwin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| Jousha Johnson | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| R. Roosken | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| N. Prelec | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| F. Kent | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| M. Ingram | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| M. Peart-Harris | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| S. Negru | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| S. Findlay | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| H. ter Avest | Đi | TAHter Avest Hidde | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| T. Bradshaw | Đi | BTBradshaw Tom | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| N. Prelec | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Ferdinan | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| C. Makosso | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| L. Sibley | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| R. Roosken | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| O. Dale | Đi | DODale Owen | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| J. Knightbridge | Đi | KJKnightbridge Jacob | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| J. Donley | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| B. Davies | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| S. Negru | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| P. Kioso | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Golding | Đến | 30/05/2026 | ||
| W. Lankshear | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| S. Findlay | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| O. Dale | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Y. Konak | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| W. Goodwin | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| T. Bradshaw | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| A. Elliott-Wheeler | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| F. Barnsley | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| A. Elliott-Wheeler | Đi | Cho mượn | 27/02/2026 | |
| A. Elliott-Wheeler | Đến | Hết hạn cho mượn | 26/02/2026 | |
| J. Golding | Đi | Cho mượn | 15/02/2026 | |
| M. Phillips | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2026 | |
| F. Krastev | Đi | Hết hạn cho mượn | 03/02/2026 | |
| S. Negru | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| J. Thorniley | Đi | TJThorniley Jordan | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2026 |
| A. Emakhu | Đến | Chuyển nhượng | 01/02/2026 | |
| R. Roosken | Đến | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| T. Bradshaw | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| C. Makosso | Đến | Cho mượn | 30/01/2026 | |
| Jeon Jin-Woo | Đến | Chuyển nhượng | 19/01/2026 | |
| Jamie Carson McDonnell | Đến | Chuyển nhượng | 17/01/2026 | |
| J. Knightbridge | Đến | Hết hạn cho mượn | 16/01/2026 | |
| Y. Konak | Đến | Cho mượn | 14/01/2026 | |
| Kasway Burton | Đến | Hết hạn cho mượn | 10/01/2026 | |
| E. Moore | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2026 | |
| M. Peart-Harris | Đến | Chuyển nhượng | 08/01/2026 | |
| L. Harris | Đi | Hết hạn cho mượn | 06/01/2026 | |
| S. Negru | Đến | Hết hạn cho mượn | 05/01/2026 | |
| J. Thorniley | Đến | Hết hạn cho mượn | 04/01/2026 | |
| J. Golding | Đến | Hết hạn cho mượn | 02/01/2026 | |
| L. Sibley | Đi | Cho mượn | 01/01/2026 | |
| J. Donley | Đến | Cho mượn | 01/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
51 thương vụ · 21 đến · 30 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Pardington | Đi | Hết hạn cho mượn | 31/12/2025 | |
| J. Knightbridge | Đi | Cho mượn | 18/12/2025 | |
| Kasway Burton | Đi | Cho mượn | 11/12/2025 | |
| A. Elliott-Wheeler | Đi | Cho mượn | 25/11/2025 | |
| J. Pardington | Đến | Cho mượn | 21/11/2025 | |
| Max Reuben Woltman | Đi | Chuyển nhượng | 16/10/2025 | |
| M. Ferdinan | Đi | Cho mượn | 06/09/2025 | |
| O. Dale | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| S. Negru | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| F. Krastev | Đến | Cho mượn | 31/08/2025 | |
| E. Moore | Đi | MEMoore Elliott | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2025 |
| F. Barnsley | Đi | Cho mượn | 28/08/2025 | |
| B. Davies | Đến | Cho mượn | 23/08/2025 | |
| P. Kioso | Đi | Cho mượn | 22/08/2025 | |
| J. Golding | Đi | Cho mượn | 11/08/2025 | |
| W. Lankshear | Đến | Cho mượn | 05/08/2025 | |
| L. Harris | Đến | Cho mượn | 25/07/2025 | |
| J. Thorniley | Đi | Cho mượn | 16/07/2025 | |
| Ruben Rodrigues | Đi | Chuyển nhượng | 10/07/2025 | |
| B. Spencer | Đến | Chuyển nhượng | 10/07/2025 | |
| W. Goodwin | Đi | Cho mượn | 09/07/2025 | |
| I. El Mizouni | Đi | Chuyển nhượng | 02/07/2025 | |
| B. Nelson | Đi | 01/07/2025 | ||
| Jousha Johnson | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Alex Matos | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| L. Sibley | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| B. De Keersmaecker | Đến | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| J. McEachran | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| J. Currie | Đến | 01/07/2025 | ||
| G. O'Donkor | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| S. Negru | Đến | 01/07/2025 | ||
| W. Goodwin | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| O. Dale | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| George Franklin | Đi | FGFranklin George | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| S. Findlay | Đến | 14/06/2025 | ||
| George Franklin | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| K. Edwards | Đi | Chuyển nhượng | 04/02/2025 | |
| O. Dale | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| L. Sibley | Đi | Cho mượn | 24/01/2025 | |
| George Franklin | Đi | Cho mượn | 23/01/2025 | |
| S. Negru | Đi | Cho mượn | 23/01/2025 | |
| D. Scarlett | Đi | Hết hạn cho mượn | 20/01/2025 | |
| M. Helik | Đến | Chuyển nhượng | 17/01/2025 | |
| T. Bradshaw | Đến | Chuyển nhượng | 16/01/2025 | |
| M. Browne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2025 | |
| E. McGinty | Đi | Chuyển nhượng | 09/01/2025 | |
| W. Goodwin | Đi | Cho mượn | 05/01/2025 | |
| O. Romeny | Đến | Chuyển nhượng | 05/01/2025 | |
| M. Ebiowei | Đi | Hết hạn cho mượn | 03/01/2025 | |
| E. McGinty | Đến | 01/01/2025 | ||
| J. Knightbridge | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
52 thương vụ · 28 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Golding | Đến | 07/11/2024 | ||
| T. Mfuni | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/09/2024 | |
| J. Golding | Đi | Cho mượn | 05/09/2024 | |
| G. O'Donkor | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| J. Currie | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| B. Nelson | Đến | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| S. Dembélé | Đến | 29/08/2024 | ||
| M. McGuane | Đi | 23/08/2024 | ||
| H. ter Avest | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2024 | |
| M. Ferdinan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2024 | |
| D. Scarlett | Đến | Cho mượn | 12/08/2024 | |
| M. Ebiowei | Đến | Cho mượn | 02/08/2024 | |
| M. Phillips | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2024 | |
| J. Knightbridge | Đi | Cho mượn | 23/07/2024 | |
| M. Ingram | Đến | 19/07/2024 | ||
| P. Płacheta | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2024 | |
| I. El Mizouni | Đến | 470K | 09/07/2024 | |
| B. Bodin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2024 | |
| J. Currie | Đến | € 530K | 05/07/2024 | |
| L. Sibley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2024 | |
| Jousha Johnson | Đến | 01/07/2024 | ||
| J. Henry | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| G. O'Donkor | Đến | 01/07/2024 | ||
| T. Burey | Đi | 01/07/2024 | ||
| F. Stevens | Đi | 01/07/2024 | ||
| W. Vaulks | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| J. Knightbridge | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| J. Cumming | Đến | 27/06/2024 | ||
| J. Murphy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/06/2024 | |
| P. Kioso | Đến | 24/06/2024 | ||
| O. Smyth | Đi | 14/06/2024 | ||
| S. Findlay | Đi | Cho mượn | 14/06/2024 | |
| E. Brearey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/04/2024 | |
| J. Matete | Đi | 27/03/2024 | ||
| Jousha Johnson | Đi | Cho mượn | 24/02/2024 | |
| Jousha Johnson | Đến | 23/02/2024 | ||
| G. O'Donkor | Đi | Cho mượn | 09/02/2024 | |
| O. Dale | Đến | 01/02/2024 | ||
| J. Matete | Đến | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| E. Brearey | Đến | 01/02/2024 | ||
| A. Elliott-Wheeler | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2024 | |
| E. McGinty | Đi | Cho mượn | 24/01/2024 | |
| Jousha Johnson | Đi | Cho mượn | 21/01/2024 | |
| W. Goodwin | Đến | 19/01/2024 | ||
| K. Edwards | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2024 | |
| Álex Gorrín | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2024 | |
| J. Cumming | Đến | Cho mượn | 11/01/2024 | |
| T. Burey | Đến | Cho mượn | 10/01/2024 | |
| K. Edwards | Đi | 08/01/2024 | ||
| S. Mills | Đi | 08/01/2024 | ||
| A. Elliott-Wheeler | Đến | 08/01/2024 | ||
| S. Perkins | Đi | 03/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 21 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jousha Johnson | Đến | 06/11/2023 | ||
| Jousha Johnson | Đi | Cho mượn | 06/10/2023 | |
| Y. Wildschut | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/09/2023 | |
| S. Perkins | Đến | Cho mượn | 25/08/2023 | |
| G. Leigh | Đến | 24/08/2023 | ||
| J. Golding | Đi | Cho mượn | 11/08/2023 | |
| Max Reuben Woltman | Đến | 03/08/2023 | ||
| E. Brearey | Đi | Cho mượn | 31/07/2023 | |
| S. Mills | Đến | Cho mượn | 27/07/2023 | |
| M. Taylor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2023 | |
| S. Seddon | Đi | Cho mượn | 14/07/2023 | |
| M. Harris | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2023 | |
| J. Thorniley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Stevens | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. McEachran | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| L. Bate | Đi | 01/07/2023 | ||
| S. Spasov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| Ruben Rodrigues | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| S. Seddon | Đến | 01/07/2023 | ||
| B. Fleming | Đi | 01/07/2023 | ||
| F. Stevens | Đến | Cho mượn | 01/07/2023 | |
| J. Jones | Đi | 14/06/2023 | ||
| J. Jones | Đến | 13/06/2023 | ||
| J. Stevens | Đến | 01/06/2023 | ||
| S. Spasov | Đến | 01/06/2023 | ||
| T. Smith | Đi | 01/06/2023 | ||
| M. Taylor | Đến | 01/06/2023 | ||
| A. Konaté | Đi | 01/05/2023 | ||
| J. Golding | Đến | 10/04/2023 | ||
| S. Spasov | Đi | Cho mượn | 17/02/2023 | |
| O. Smyth | Đến | 01/02/2023 | ||
| T. Smith | Đến | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| M. Taylor | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| T. Mfuni | Đến | 12/01/2023 | ||
| B. Fleming | Đến | Cho mượn | 06/01/2023 | |
| S. Seddon | Đi | Cho mượn | 06/01/2023 | |
| J. Golding | Đi | Cho mượn | 06/01/2023 | |
| O. Smyth | Đi | Cho mượn | 05/01/2023 | |
| S. Negru | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
38 thương vụ · 16 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Brearey | Đến | 30/09/2022 | ||
| S. Winnall | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/09/2022 | |
| D. Anderson | Đến | 01/09/2022 | ||
| J. Stevens | Đi | Cho mượn | 11/08/2022 | |
| K. Joseph | Đến | Cho mượn | 11/08/2022 | |
| L. Bate | Đến | Cho mượn | 04/08/2022 | |
| B. Davis | Đi | Cho mượn | 03/08/2022 | |
| F. Sole | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2022 | |
| J. Jones | Đến | 29/07/2022 | ||
| A. Forde | Đi | 28/07/2022 | ||
| J. Murphy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2022 | |
| Y. Wildschut | Đến | 22/07/2022 | ||
| S. Findlay | Đến | 20/07/2022 | ||
| T. Goodrham | Đến | 01/07/2022 | ||
| K. Lofthouse | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| C. Brown | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| R. Williams | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| M. Sykes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| G. Whyte | Đi | 01/07/2022 | ||
| L. McNally | Đi | € 2M | 28/06/2022 | |
| J. Cooper | Đi | 09/06/2022 | ||
| N. Holland | Đi | 01/06/2022 | ||
| J. Cooper | Đến | 01/06/2022 | ||
| C. Brown | Đi | 01/06/2022 | ||
| H. Kane | Đi | 01/06/2022 | ||
| Benjamin Watt | Đi | 22/04/2022 | ||
| L. Chambers-Parillon | Đi | Cho mượn | 25/03/2022 | |
| Derick Osei Yaw | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/03/2022 | |
| K. Plumley | Đến | 07/02/2022 | ||
| S. Baldock | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2022 | |
| O. Smyth | Đến | 31/01/2022 | ||
| M. Browne | Đến | 31/01/2022 | ||
| D. Agyei | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2022 | |
| J. Cooper | Đi | Cho mượn | 27/01/2022 | |
| J. Thorniley | Đi | 25/01/2022 | ||
| K. Plumley | Đi | Cho mượn | 07/01/2022 | |
| Fabio Lopes | Đi | 01/01/2022 | ||
| L. Chambers-Parillon | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
44 thương vụ · 21 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Goodrham | Đi | Cho mượn | 16/12/2021 | |
| C. Trueman | Đi | 03/12/2021 | ||
| C. Trueman | Đến | Cho mượn | 22/11/2021 | |
| T. Goodrham | Đến | 22/11/2021 | ||
| L. Chambers-Parillon | Đi | Cho mượn | 05/11/2021 | |
| L. Chambers-Parillon | Đến | 01/11/2021 | ||
| Michael Elechi | Đến | 25/10/2021 | ||
| Benjamin Watt | Đến | 19/10/2021 | ||
| B. Watt | Đến | 19/10/2021 | ||
| L. Chambers-Parillon | Đi | Cho mượn | 02/10/2021 | |
| T. Goodrham | Đi | Cho mượn | 01/10/2021 | |
| Benjamin Watt | Đi | Cho mượn | 19/09/2021 | |
| B. Watt | Đi | Cho mượn | 19/09/2021 | |
| Michael Elechi | Đi | Cho mượn | 07/09/2021 | |
| H. Kane | Đến | Cho mượn | 30/08/2021 | |
| L. Kelly | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2021 | |
| G. Whyte | Đến | Cho mượn | 31/07/2021 | |
| N. Holland | Đến | Cho mượn | 29/07/2021 | |
| S. Seddon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2021 | |
| S. Clare | Đi | 20/07/2021 | ||
| R. Atkinson | Đi | 03/07/2021 | ||
| J. Stevens | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| N. Jones | Đến | 01/07/2021 | ||
| R. Williams | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| J. Ruffels | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| B. Barker | Đi | 01/07/2021 | ||
| O. Shodipo | Đi | 01/07/2021 | ||
| J. Cooper | Đến | 01/07/2021 | ||
| Defang Dylan Asonganyi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| Michael Elechi | Đến | 01/07/2021 | ||
| E. Lee | Đi | 01/07/2021 | ||
| O. James | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| S. Clare | Đến | 01/07/2021 | ||
| Derick Osei Yaw | Đến | 01/06/2021 | ||
| S. Spasov | Đến | 09/02/2021 | ||
| N. Jones | Đi | Cho mượn | 05/02/2021 | |
| Michael Elechi | Đi | Cho mượn | 05/02/2021 | |
| Derick Osei Yaw | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| J. Grayson | Đến | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| E. Lee | Đến | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| B. Barker | Đến | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| J. Obita | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2021 | |
| L. McNally | Đến | 29/01/2021 | ||
| S. Clare | Đi | Cho mượn | 12/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 12 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Defang Dylan Asonganyi | Đi | Cho mượn | 03/12/2020 | |
| O. Shodipo | Đến | Cho mượn | 16/10/2020 | |
| S. Winnall | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/09/2020 | |
| M. Harris | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/09/2020 | |
| R. Dickie | Đi | 01/09/2020 | ||
| Aaron Heap | Đi | 29/08/2020 | ||
| Derick Osei Yaw | Đến | 21/08/2020 | ||
| Defang Dylan Asonganyi | Đến | 18/08/2020 | ||
| S. Clare | Đến | 06/08/2020 | ||
| M. Browne | Đi | 01/08/2020 | ||
| M. Taylor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2020 | |
| R. Hall | Đến | 01/07/2020 | ||
| I. Sampson | Đi | 01/07/2020 | ||
| D. Lynn | Đi | 01/07/2020 | ||
| K. Lofthouse | Đến | 01/07/2020 | ||
| N. Jones | Đến | 01/06/2020 | ||
| R. Atkinson | Đến | 24/02/2020 | ||
| N. Jones | Đi | Cho mượn | 21/02/2020 | |
| T. Fosu | Đi | 31/01/2020 | ||
| S. Baptiste | Đi | 31/01/2020 | ||
| R. Hall | Đi | Cho mượn | 24/01/2020 | |
| R. Atkinson | Đi | Cho mượn | 24/01/2020 | |
| G. Thorne | Đến | 24/01/2020 | ||
| J. Archer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2020 | |
| L. Kelly | Đến | Cho mượn | 08/01/2020 | |
| Oussama Zamouri | Đi | 08/01/2020 | ||
| M. Harris | Đi | Cho mượn | 03/01/2020 | |
| C. Cadden | Đi | 03/01/2020 | ||
| G. Thorne | Đi | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 17 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Archer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/12/2019 | |
| K. Berkoe | Đi | Cho mượn | 22/11/2019 | |
| K. Lofthouse | Đi | Cho mượn | 15/11/2019 | |
| Kashif Siddiqui | Đến | 02/11/2019 | ||
| Kashif Siddiqui | Đi | Cho mượn | 20/09/2019 | |
| Oussama Zamouri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2019 | |
| J. Obika | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2019 | |
| E. Moore | Đến | 01/08/2019 | ||
| A. Forde | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2019 | |
| B. Woodburn | Đến | Cho mượn | 30/07/2019 | |
| C. Cadden | Đến | Cho mượn | 24/07/2019 | |
| F. Kelleher | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2019 | |
| Álex Gorrín | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| S. Carruthers | Đi | 01/07/2019 | ||
| O. James | Đến | 01/07/2019 | ||
| C. Nelson | Đi | 01/07/2019 | ||
| L. Garbutt | Đi | 01/07/2019 | ||
| T. Fosu | Đến | 01/07/2019 | ||
| Albie Hopkins | Đến | 01/07/2019 | ||
| Sam Allardyce | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| A. Kashi | Đi | 01/07/2019 | ||
| I. Pękalski | Đi | 01/07/2019 | ||
| M. Browne | Đi | 01/07/2019 | ||
| A. Little | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| C. Raglan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| A. Mehmeti | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/03/2019 | |
| O. James | Đi | Cho mượn | 01/03/2019 | |
| Albie Hopkins | Đi | Cho mượn | 01/03/2019 | |
| J. Sinclair | Đến | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| Dai Wai-tsun | Đi | Cho mượn | 30/01/2019 | |
| C. Norman | Đi | 18/01/2019 | ||
| A. Kashi | Đến | Cho mượn | 17/01/2019 | |
| J. Mitchell | Đi | 06/01/2019 | ||
| H. Bradbury | Đi | Cho mượn | 05/01/2019 | |
| A. Little | Đi | Cho mượn | 05/01/2019 | |
| Anthony McMahon | Đi | Cho mượn | 03/01/2019 | |
| M. Napa | Đến | 03/01/2019 | ||
| M. Sykes | Đến | 02/01/2019 | ||
| J. Graham | Đến | Cho mượn | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
45 thương vụ · 26 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Little | Đến | 09/12/2018 | ||
| I. Pękalski | Đến | 01/12/2018 | ||
| H. Bradbury | Đến | 01/11/2018 | ||
| J. Roberts | Đi | 24/10/2018 | ||
| Wes Thomas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2018 | |
| J. Mitchell | Đến | Cho mượn | 13/08/2018 | |
| Dai Wai-tsun | Đến | 09/08/2018 | ||
| Mike Williamson | Đi | 09/08/2018 | ||
| James William Hanson | Đến | 09/08/2018 | ||
| R. Holmes | Đến | Cho mượn | 09/08/2018 | |
| H. Bradbury | Đi | Cho mượn | 07/08/2018 | |
| H. Bradbury | Đến | 06/08/2018 | ||
| M. Napa | Đi | Cho mượn | 03/08/2018 | |
| S. Smith | Đến | Cho mượn | 31/07/2018 | |
| M. Browne | Đến | Cho mượn | 24/07/2018 | |
| I. Pękalski | Đi | Cho mượn | 18/07/2018 | |
| J. Mackie | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2018 | |
| G. Whyte | Đến | 13/07/2018 | ||
| L. Garbutt | Đến | Cho mượn | 02/07/2018 | |
| K. Hemmings | Đi | 01/07/2018 | ||
| Anthony McMahon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| C. Norman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| A. Mowatt | Đi | 01/07/2018 | ||
| C. Raglan | Đến | 01/07/2018 | ||
| J. Stevens | Đến | 01/07/2018 | ||
| S. Carruthers | Đến | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| J. Ashby | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| S. Baptiste | Đến | 01/07/2018 | ||
| A. Martin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Manny Agboola | Đến | 01/07/2018 | ||
| J. Rothwell | Đi | 22/06/2018 | ||
| R. Ledson | Đi | 17/06/2018 | ||
| J. Roberts | Đến | 31/05/2018 | ||
| S. Long | Đến | 01/05/2018 | ||
| Xemi | Đi | 31/01/2018 | ||
| C. Raglan | Đi | Cho mượn | 30/01/2018 | |
| A. Smith-Brown | Đến | Cho mượn | 29/01/2018 | |
| Ricardinho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2018 | |
| S. Long | Đi | Cho mượn | 19/01/2018 | |
| J. Stevens | Đi | Cho mượn | 19/01/2018 | |
| I. Buckley-Ricketts | Đến | Cho mượn | 12/01/2018 | |
| J. Stevens | Đến | 09/01/2018 | ||
| Emmanuel Agboola | Đi | Cho mượn | 05/01/2018 | |
| Manny Agboola | Đi | Cho mượn | 05/01/2018 | |
| R. Dickie | Đến | 04/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
44 thương vụ · 21 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Baptiste | Đi | Cho mượn | 22/12/2017 | |
| J. Roberts | Đi | Cho mượn | 15/12/2017 | |
| M. Napa | Đến | 18/11/2017 | ||
| A. Mehmeti | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/09/2017 | |
| John Michael Lewis Mousinho | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2017 | |
| M. Johnson | Đi | 31/08/2017 | ||
| A. Mowatt | Đến | 31/08/2017 | ||
| M. Napa | Đi | Cho mượn | 25/08/2017 | |
| J. Stevens | Đi | Cho mượn | 25/08/2017 | |
| K. Hemmings | Đi | Cho mượn | 22/08/2017 | |
| Gino Ronald van Kessel | Đến | Cho mượn | 10/08/2017 | |
| R. Cundy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2017 | |
| F. Kelleher | Đi | Cho mượn | 03/08/2017 | |
| Ricardinho | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2017 | |
| J. Giles | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2017 | |
| J. Payne | Đến | Cho mượn | 28/07/2017 | |
| Mike Williamson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2017 | |
| J. Lundstram | Đi | 25/07/2017 | ||
| C. Maguire | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2017 | |
| Xemi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2017 | |
| J. Henry | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2017 | |
| J. Obika | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2017 | |
| J. Roberts | Đến | 01/07/2017 | ||
| L. Sercombe | Đi | 01/07/2017 | ||
| J. Giles | Đến | 01/07/2017 | ||
| Toni Martínez | Đi | 01/07/2017 | ||
| J. Ashby | Đến | 01/07/2017 | ||
| Scott Shearer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Joe Skarz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| C. Dunkley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| R. Cundy | Đến | 30/06/2017 | ||
| M. Welch-Hayes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/06/2017 | |
| B. Büchel | Đi | Cho mượn | 04/03/2017 | |
| J. Roberts | Đi | Cho mượn | 24/02/2017 | |
| C. McAleny | Đến | Cho mượn | 01/02/2017 | |
| A. MacDonald | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2017 | |
| G. Jeacock | Đi | 31/01/2017 | ||
| R. Taylor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2017 | |
| Emmanuel Agboola | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2017 | |
| Manny Agboola | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2017 | |
| Toni Martínez | Đến | Cho mượn | 23/01/2017 | |
| R. Cundy | Đi | Cho mượn | 09/01/2017 | |
| J. Giles | Đi | Cho mượn | 03/01/2017 | |
| J. Roberts | Đến | 02/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
50 thương vụ · 28 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Giles | Đến | 07/12/2016 | ||
| G. Jeacock | Đến | 06/09/2016 | ||
| J. Roberts | Đi | Cho mượn | 06/09/2016 | |
| J. Giles | Đi | Cho mượn | 06/09/2016 | |
| C. Raglan | Đến | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| M. Johnson | Đến | 31/08/2016 | ||
| R. Ledson | Đến | 25/08/2016 | ||
| Phil Edwards | Đến | Cho mượn | 19/08/2016 | |
| R. Cundy | Đi | Cho mượn | 05/08/2016 | |
| G. Jeacock | Đi | Cho mượn | 05/08/2016 | |
| T. Roberts | Đến | Cho mượn | 28/07/2016 | |
| K. Hemmings | Đến | 27/07/2016 | ||
| R. Hall | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2016 | |
| C. O'Dowda | Đi | € 1.2M | 14/07/2016 | |
| J. Rothwell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2016 | |
| Jake Maxwell Wright | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2016 | |
| K. Roofe | Đi | 07/07/2016 | ||
| J. Bowery | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2016 | |
| C. Nelson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2016 | |
| P. Hoban | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| A. Martin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| S. Slocombe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| D. Hylton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| D. Crowley | Đến | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| S. Eastwood | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| C. Ribeiro | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Johnny Mullins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Phil Edwards | Đi | 01/07/2016 | ||
| Wes Thomas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| F. Grant | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| R. Cundy | Đến | 01/06/2016 | ||
| P. Hoban | Đến | 01/06/2016 | ||
| J. Roberts | Đến | 03/04/2016 | ||
| A. Hawtin | Đi | ? | Chuyển nhượng tự do | 07/03/2016 |
| Sam Humphreys | Đi | ? | Chuyển nhượng tự do | 07/03/2016 |
| J. Roberts | Đi | Cho mượn | 01/03/2016 | |
| P. Hoban | Đi | Cho mượn | 01/03/2016 | |
| P. Hoban | Đến | 28/02/2016 | ||
| J. Giles | Đến | 28/02/2016 | ||
| G. Waring | Đến | Cho mượn | 23/02/2016 | |
| C. Maguire | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2016 | |
| P. Hoban | Đi | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| D. Rose | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2016 | |
| G. Baldock | Đi | 31/01/2016 | ||
| J. Giles | Đi | Cho mượn | 29/01/2016 | |
| A. Hawtin | Đến | 29/01/2016 | ||
| J. Bowery | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2016 | |
| J. Ashby | Đến | 09/01/2016 | ||
| C. Gayle | Đến | 03/01/2016 | ||
| J. Kenny | Đến | Cho mượn | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
54 thương vụ · 24 đến · 30 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Ashby | Đi | Cho mượn | 04/12/2015 | |
| J. Roberts | Đến | 01/12/2015 | ||
| Jordan Anthony John Evans | Đến | Cho mượn | 26/11/2015 | |
| C. Gayle | Đi | Cho mượn | 23/11/2015 | |
| C. Gayle | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/11/2015 | |
| Michael Collins | Đến | 01/11/2015 | ||
| J. Ashby | Đến | 31/10/2015 | ||
| J. Graham | Đi | 29/10/2015 | ||
| M. Crocombe | Đi | Cho mượn | 16/10/2015 | |
| Michael Collins | Đi | Cho mượn | 02/10/2015 | |
| A. Hawtin | Đi | Cho mượn | 02/10/2015 | |
| J. Roberts | Đi | Cho mượn | 02/10/2015 | |
| J. Ashby | Đi | Cho mượn | 30/09/2015 | |
| M. Crocombe | Đi | Cho mượn | 18/09/2015 | |
| A. Hawtin | Đến | 06/09/2015 | ||
| J. Lundstram | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2015 | |
| A. Hawtin | Đi | Cho mượn | 06/08/2015 | |
| Jérémy Balmy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2015 | |
| W. Hoskins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2015 | |
| R. Clarke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2015 | |
| R. Taylor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| M. Bevans | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| L. Sercombe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| K. Roofe | Đến | 01/07/2015 | ||
| J. Meades | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| S. Slocombe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| J. Campbell | Đến | 01/06/2015 | ||
| F. Grant | Đến | 01/06/2015 | ||
| K. Vassell | Đi | 01/06/2015 | ||
| M. Crocombe | Đến | 01/05/2015 | ||
| K. Vassell | Đến | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| G. Rasulo | Đi | 26/03/2015 | ||
| Jérémy Balmy | Đi | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| A. Gnanduillet | Đi | 26/03/2015 | ||
| A. Gnanduillet | Đến | Cho mượn | 02/03/2015 | |
| R. Brindley | Đi | 01/03/2015 | ||
| M. Crocombe | Đi | Cho mượn | 20/02/2015 | |
| David Hunt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2015 | |
| G. Rasulo | Đến | Cho mượn | 19/02/2015 | |
| J. Campbell | Đi | Cho mượn | 17/02/2015 | |
| G. Baldock | Đến | Cho mượn | 12/02/2015 | |
| Jérémy Balmy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2015 | |
| J. Ashdown | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2015 | |
| A. MacDonald | Đến | 02/02/2015 | ||
| Tareiq Holmes-Dennis | Đi | 02/02/2015 | ||
| R. Brindley | Đến | Cho mượn | 29/01/2015 | |
| Joe Skarz | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2015 | |
| G. Long | Đi | 16/01/2015 | ||
| A. Potter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2015 | |
| M. Raynes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2015 | |
| Junior Brown | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2015 | |
| B. Howard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2015 | |
| C. Dunkley | Đến | 02/01/2015 | ||
| Joe Riley | Đi | 02/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 18 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Marsh | Đi | Cho mượn | 24/12/2014 | |
| S. Long | Đến | 01/12/2014 | ||
| W. Burns | Đến | Cho mượn | 27/11/2014 | |
| C. Morris | Đi | Cho mượn | 27/11/2014 | |
| J. Campbell | Đến | 27/11/2014 | ||
| F. Grant | Đi | Cho mượn | 27/11/2014 | |
| P. Hoban | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/11/2014 | |
| S. Long | Đi | Cho mượn | 20/11/2014 | |
| M. Bevans | Đến | 02/11/2014 | ||
| David Hunt | Đi | Cho mượn | 31/10/2014 | |
| Tareiq Holmes-Dennis | Đến | Cho mượn | 16/10/2014 | |
| B. Howard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/09/2014 | |
| T. Barnett | Đến | Cho mượn | 10/09/2014 | |
| M. Bevans | Đi | Cho mượn | 29/08/2014 | |
| W. Hoskins | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/08/2014 | |
| A. Jakubiak | Đến | Cho mượn | 13/08/2014 | |
| T. Marsh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2014 | |
| C. Morris | Đến | Cho mượn | 04/08/2014 | |
| Junior Brown | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2014 | |
| Joe Riley | Đến | Cho mượn | 28/07/2014 | |
| G. Long | Đến | Cho mượn | 25/07/2014 | |
| Michael Collins | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2014 | |
| R. Williams | Đi | 01/07/2014 | ||
| D. Hylton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| James Constable | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Sean Rigg | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Deane Smalley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| D. Connolly | Đi | 01/07/2014 | ||
| D. Connolly | Đến | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| Nicky Wroe | Đến | Cho mượn | 10/01/2014 | |
| A. Hall | Đi | 06/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 14 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Shwan Jalal | Đi | 05/10/2013 | ||
| Shwan Jalal | Đến | Cho mượn | 12/09/2013 | |
| M. Bevans | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2013 | |
| T. Capaldi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2013 | |
| R. Williams | Đến | Cho mượn | 02/08/2013 | |
| J. Ruffels | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2013 | |
| Liam Davis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2013 | |
| Johnny Mullins | Đến | 22/07/2013 | ||
| A. Hall | Đến | Cho mượn | 05/07/2013 | |
| H. Worley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| David Hunt | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Justin Richards | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Tom Craddock | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| J. Meades | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| D. Kitson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| D. Rose | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Jon Paul Pittman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Luke O'Brien | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| S. Heslop | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Luke Martin McCormick | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| J. Parker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Lewis Robert Egerton Montrose | Đi | 30/04/2013 | ||
| T. Marsh | Đến | 25/04/2013 | ||
| A. Chapman | Đi | Cho mượn | 05/03/2013 | |
| Scott Myles Edward Davies | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2013 | |
| T. Marsh | Đi | Cho mượn | 31/01/2013 | |
| Justin Richards | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2013 | |
| Lewis Robert Egerton Montrose | Đến | Cho mượn | 04/01/2013 | |
| J. Forster-Caskey | Đi | 04/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 13 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Johnny Mullins | Đi | 23/11/2012 | ||
| Luke O'Brien | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/09/2012 | |
| Daniel Jesse Boateng | Đến | Cho mượn | 28/08/2012 | |
| Joshua James Payne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2012 | |
| Alex Evans | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2012 | |
| Lee Cox | Đến | Cho mượn | 20/07/2012 | |
| M. Raynes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2012 | |
| J. Forster-Caskey | Đến | Cho mượn | 06/07/2012 | |
| Matthew Fletcher | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Sean Rigg | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| O. Johnson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| C. Ripley | Đi | 01/07/2012 | ||
| E. Martínez | Đến | Cho mượn | 01/05/2012 | |
| C. Ripley | Đến | Cho mượn | 27/04/2012 | |
| C. Montaño | Đến | Cho mượn | 16/03/2012 | |
| Dean Morgan | Đến | Cho mượn | 09/03/2012 | |
| A. Fisher | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/03/2012 | |
| L. Holmes | Đến | Cho mượn | 13/02/2012 | |
| Scott David Rendell | Đến | Cho mượn | 31/01/2012 | |
| A. Chapman | Đi | Cho mượn | 27/01/2012 | |
| Benjamin Purkiss | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2012 | |
| Deane Smalley | Đi | Cho mượn | 19/01/2012 | |
| Matthew James Green | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 11 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Philliskirk | Đến | Cho mượn | 21/10/2011 | |
| Andy Haworth | Đến | Cho mượn | 16/09/2011 | |
| R. Hall | Đến | Cho mượn | 13/09/2011 | |
| Jonathan Franks | Đến | Cho mượn | 31/08/2011 | |
| Benjamin Purkiss | Đi | Cho mượn | 05/08/2011 | |
| Djoumin Sangare | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2011 | |
| Wayne Brown | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2011 | |
| P. Leven | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2011 | |
| S. Eastwood | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| T. Capaldi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Deane Smalley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Jon Paul Pittman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Jack Midson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| R. James | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/05/2011 | |
| Richie Baker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2011 | |
| Sam Deering | Đi | Cho mượn | 08/02/2011 | |
| Matthew James Green | Đi | Cho mượn | 01/02/2011 | |
| Sam Deering | Đến | 05/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 3 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. MacLean | Đến | Cho mượn | 11/11/2010 | |
| D. Philliskirk | Đến | Cho mượn | 02/08/2010 | |
| Matthew James Green | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Phil Trainer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/03/2009 | |
| A. Fisher | Đi | Cho mượn | 16/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 2 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Karleigh Osborne | Đến | Cho mượn | 01/09/2008 | |
| A. Fisher | Đi | Cho mượn | 08/03/2008 | |
| A. Barnes | Đến | Cho mượn | 02/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Rhodes | Đến | Cho mượn | 10/10/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Togwell | Đến | Cho mượn | 01/10/2004 | |
| D. Whitehead | Đi | 300K € | 01/08/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Purse | Đi | € 850K | 01/01/1998 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Purse | Đến | € 150K | 01/08/1996 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 30 cầu thủ đến và 37 cầu thủ rời Oxford United. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 666 thương vụ liên quan tới Oxford United, trải từ năm 1996 tới năm 2026, gồm 329 lượt cầu thủ đến và 337 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Oxford United nằm ở trang Cầu thủ Oxford United.