Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Paide mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Paide mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2010 tới nay.
8 cầu thủ đến và 10 cầu thủ rời Paide trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| D. Darboe | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Palacios | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Kristofer Käit | Đến | Chuyển nhượng | |
| Daniel Cabral | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. P. Sohna | Đến | ||
| M. Jobarteh | Đến | Chuyển nhượng | |
| Pa Abdou Cham | Đến | ||
| A. Surogin | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| A. Badamosi | Đi | Chuyển nhượng | |
| Willian Lins | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| R. Kane | Đi | Chuyển nhượng | |
| D. Dubackic | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Agyepong | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Mouhamed Guèye I | Đi | GMGueye Mouhamed | Chuyển nhượng tự do |
| M. Delević | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| P. Medić | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Gilmore | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Gilmore | Đi | MONMonastir | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 312 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
18 thương vụ · 8 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Badamosi | Đi | Chuyển nhượng | 07/09/2026 | |
| D. Darboe | Đến | Chuyển nhượng | 20/08/2026 | |
| J. Palacios | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2026 | |
| Kristofer Käit | Đến | Chuyển nhượng | 01/08/2026 | |
| Willian Lins | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| R. Kane | Đi | Chuyển nhượng | 26/02/2026 | |
| Daniel Cabral | Đến | Chuyển nhượng | 08/02/2026 | |
| D. Dubackic | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2026 | |
| T. Agyepong | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 | |
| Mouhamed Guèye I | Đi | GMGueye Mouhamed | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2026 |
| M. Delević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2026 | |
| M. P. Sohna | Đến | 18/01/2026 | ||
| M. Jobarteh | Đến | Chuyển nhượng | 18/01/2026 | |
| P. Medić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2026 | |
| L. Gilmore | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2026 | |
| L. Gilmore | Đi | MONMonastir | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2026 |
| Pa Abdou Cham | Đến | 08/01/2026 | ||
| A. Surogin | Đến | Chuyển nhượng | 04/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
54 thương vụ · 29 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Piht | Đến | Chuyển nhượng | 31/12/2025 | |
| S. Viidas | Đi | Chuyển nhượng | 31/12/2025 | |
| Pedro Andrade Drozina | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| J. Saliste | Đi | Chuyển nhượng | 31/12/2025 | |
| E. Tur | Đến | Chuyển nhượng | 31/12/2025 | |
| B. Trawally | Đi | TBTrawally Bubacarr | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| S. Viidas | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| H. Ojamaa | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| D. Dubackic | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Pa Abdou Cham | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| R. Roos | Đi | POLPoltsamaa | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 |
| M. Hanson | Đi | HMMHanson Mait-Markus | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| M. Sapp | Đến | 30/12/2025 | ||
| R. Kane | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| R. Kane | Đi | KRKane Robin | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| B. Trawally | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/09/2025 | |
| Muhammed Suso | Đi | Chuyển nhượng | 08/09/2025 | |
| P. Corr | Đi | 07/09/2025 | ||
| D. Dubackic | Đi | Cho mượn | 21/08/2025 | |
| R. Nigula | Đến | Cho mượn | 21/08/2025 | |
| Willian Lins | Đến | Cho mượn | 12/08/2025 | |
| Willian | Đến | Cho mượn | 12/08/2025 | |
| H. Ojamaa | Đi | Cho mượn | 07/08/2025 | |
| R. Saarma | Đi | Chuyển nhượng | 22/07/2025 | |
| Victor Hugo dos Santos de Sá | Đến | Chuyển nhượng | 19/07/2025 | |
| Victor Hugo dos Santos de Sá | Đến | 18/07/2025 | ||
| H. Anier | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2025 | |
| M. Gomis | Đi | GMGomis Mechini | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 |
| D. Muringen | Đi | 07/03/2025 | ||
| M. Sapp | Đi | Cho mượn | 28/02/2025 | |
| L. Gilmore | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2025 | |
| H. Riiberg | Đi | Chuyển nhượng | 23/02/2025 | |
| D. Jepihhin | Đi | Chuyển nhượng | 21/02/2025 | |
| S. Viidas | Đi | 20/02/2025 | ||
| S. Viidas | Đi | Cho mượn | 19/02/2025 | |
| P. Corr | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2025 | |
| A. Badamosi | Đến | 27/01/2025 | ||
| P. Medić | Đi | MPMedic Predrag | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2025 |
| Dražen Dubačkić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2025 | |
| D. Dubackic | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2025 | |
| K. Piht | Đi | Chuyển nhượng | 09/01/2025 | |
| Abdoulie Ceesay | Đi | Chuyển nhượng | 03/01/2025 | |
| S. Aer | Đi | Cho mượn | 02/01/2025 | |
| P. Kristal | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| A. Frolov | Đi | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| S. Kelder | Đến | 01/01/2025 | ||
| S. Viidas | Đến | 01/01/2025 | ||
| M. Meerits | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| M. Miller | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| R. Luts | Đến | 01/01/2025 | ||
| R. Luts | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| R. Isakar | Đến | 01/01/2025 | ||
| R. Isakar | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| Abdoulie Ceesay | Đến | Cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 15 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Lehtmaa | Đến | 31/12/2024 | ||
| A. Poder | Đi | 31/12/2024 | ||
| R. Roos | Đến | POLPoltsamaa | Cho mượn | 31/12/2024 |
| K. Kaarmann | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| R. Lipson | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| G. Juhkam | Đi | 06/10/2024 | ||
| R. Lipson | Đến | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| K. Pelt | Đi | 31/07/2024 | ||
| N. Enyang | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2024 | |
| Mouhamed Guèye I | Đến | 19/07/2024 | ||
| M. Delević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| S. Kelder | Đi | Cho mượn | 01/07/2024 | |
| M. Gomis | Đến | 01/07/2024 | ||
| M. Lilander | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| K. Kaarmann | Đến | Cho mượn | 30/06/2024 | |
| A. Yusif | Đi | 27/06/2024 | ||
| S. Viidas | Đi | Cho mượn | 27/02/2024 | |
| M. Kelement | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2024 | |
| N. Enyang | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2024 | |
| P. Kristal | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| B. Tambedou | Đi | 01/02/2024 | ||
| D. Simon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2024 | |
| N. Baranov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2024 | |
| P. Medić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2024 | |
| S. Aer | Đi | Cho mượn | 01/01/2024 | |
| H. Ojamaa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| F. Trawally | Đến | 01/01/2024 | ||
| B. Cham | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 7 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| V. Nkwinga | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2023 | |
| B. Cham | Đi | Cho mượn | 26/07/2023 | |
| B. Tambedou | Đến | 07/07/2023 | ||
| F. Trawally | Đi | Cho mượn | 02/03/2023 | |
| O. Hõim | Đến | 13/02/2023 | ||
| B. Tambedou | Đi | Cho mượn | 11/02/2023 | |
| E. Tur | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2023 | |
| G. Juhkam | Đến | 01/01/2023 | ||
| J. Luts | Đi | 01/01/2023 | ||
| D. Jepihhin | Đến | 01/01/2023 | ||
| K. Metso | Đến | 01/01/2023 | ||
| S. Aer | Đến | 01/01/2023 | ||
| S. Kelder | Đến | 01/01/2023 | ||
| R. Kallas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 5 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Palumets | Đi | 01/09/2022 | ||
| Edrisa Lubega | Đến | 01/07/2022 | ||
| K. Metso | Đi | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| J. Kokla | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2022 | |
| R. Saarma | Đến | 16/01/2022 | ||
| H. Anier | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2022 | |
| H. Riiberg | Đến | 01/01/2022 | ||
| K. Kauber | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| S. Sinilaid | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| Martin Kase | Đi | 01/01/2022 | ||
| Hadji Drame | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| K. Saag | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| K. Mööl | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 7 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Sylva | Đi | 10/09/2021 | ||
| K. Mööl | Đi | Cho mượn | 01/08/2021 | |
| Edrisa Lubega | Đi | Cho mượn | 17/07/2021 | |
| Mait Toom | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2021 | |
| M. Sanneh | Đi | 02/07/2021 | ||
| M. Sanneh | Đến | 01/07/2021 | ||
| Ragnar Klavan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| I. Konda | Đến | 03/03/2021 | ||
| Mikel Gurrutxaga | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/03/2021 | |
| Edrisa Lubega | Đi | Cho mượn | 26/02/2021 | |
| S. Camara | Đến | 24/02/2021 | ||
| A. Valge | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2021 | |
| M. Aksalu | Đến | 04/01/2021 | ||
| M. Ritson | Đi | 01/01/2021 | ||
| M. Kelement | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| H. Ojamaa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| Nikita Martõnov | Đi | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 7 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Roman Sirotkin | Đi | 15/09/2020 | ||
| K. Tamme | Đi | 21/08/2020 | ||
| H. Anier | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/08/2020 | |
| K. Kütt | Đi | 01/07/2020 | ||
| J. Jevdokimov | Đi | 01/07/2020 | ||
| Artjom Badjuk | Đi | 01/07/2020 | ||
| Y. Yao | Đi | 23/01/2020 | ||
| S. Mošnikov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2020 | |
| K. Palumets | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2020 | |
| H. Välja | Đi | 06/01/2020 | ||
| Sören Kaldma | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| Tanel Neubauer | Đi | 01/01/2020 | ||
| R. Eino | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| M. Ritson | Đến | 01/01/2020 | ||
| Randin Rande | Đi | 01/01/2020 | ||
| J. Saliste | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| Edrisa Lubega | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 9 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Luts | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/09/2019 | |
| B. Ouattara | Đi | 03/09/2019 | ||
| A. Jatta | Đi | 05/08/2019 | ||
| Rene Merilo | Đi | 01/08/2019 | ||
| Bruno Souza Caprioli | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| T. Koskor | Đi | 01/07/2019 | ||
| S. Sinisalu | Đi | 01/07/2019 | ||
| Đi | 01/07/2019 | |||
| E. Tur | Đến | 16/06/2019 | ||
| E. Tur | Đi | Cho mượn | 07/02/2019 | |
| K. Kauber | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2019 | |
| Mikel Gurrutxaga | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2019 | |
| A. Järva | Đến | 09/01/2019 | ||
| H. Hanson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| M. Pajunurm | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| K. Rumberg | Đi | 01/01/2019 | ||
| K. Laur | Đi | 01/01/2019 | ||
| Mait Toom | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| M. Lilander | Đi | 01/01/2019 | ||
| K. Mööl | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| R. Reinoja | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 8 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Laurits | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2018 | |
| M. Reinaru | Đi | 01/08/2018 | ||
| P. Dõmov | Đến | Cho mượn | 27/07/2018 | |
| S. Iyede | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2018 | |
| K. Anniste | Đi | 19/07/2018 | ||
| Oleksandr Sukharov | Đi | 19/07/2018 | ||
| R. Reinoja | Đi | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| Tõnis Vanna | Đi | 01/07/2018 | ||
| D. Djermanovič | Đến | 01/07/2018 | ||
| Rasmus Tomson | Đi | 01/07/2018 | ||
| M. Allast | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| B. Ouattara | Đến | 22/02/2018 | ||
| Y. Yao | Đến | 14/01/2018 | ||
| Tarmo Neemelo | Đến | 02/01/2018 | ||
| K. Kartau | Đi | 01/01/2018 | ||
| K. Tamme | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| E. Butlers | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| I. Valge | Đến | 01/01/2018 | ||
| S. Vahi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Kristjan Kurim | Đi | 01/01/2018 | ||
| Oleksandr Sukharov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 15 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Mägi | Đi | 01/12/2017 | ||
| M. Karofeld | Đi | 01/12/2017 | ||
| A. Džumadil | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2017 | |
| Vladimir Tšvertko | Đến | 16/07/2017 | ||
| Randy Padar | Đi | 14/07/2017 | ||
| A. Järva | Đi | 14/07/2017 | ||
| Randin Rande | Đến | 10/07/2017 | ||
| Artjom Badjuk | Đến | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| J. Juha | Đi | 01/07/2017 | ||
| Raido Kannel | Đi | 01/07/2017 | ||
| M. Mägi | Đến | Cho mượn | 28/02/2017 | |
| A. Džumadil | Đến | 28/02/2017 | ||
| Raido Kannel | Đến | Cho mượn | 28/02/2017 | |
| A. Järva | Đến | 24/02/2017 | ||
| Sören Kaldma | Đến | 23/02/2017 | ||
| Alex Sander Sepp | Đến | Cho mượn | 23/02/2017 | |
| M. Karofeld | Đến | Cho mượn | 03/02/2017 | |
| M. Vainumäe | Đến | 21/01/2017 | ||
| E. Tur | Đến | 03/01/2017 | ||
| T. Laurits | Đến | ? | 01/01/2017 | |
| S. Vahi | Đến | 01/01/2017 | ||
| M. Naggel | Đi | 01/01/2017 | ||
| M. Peitre | Đi | 01/01/2017 | ||
| Dmitri Kovtunovitš | Đi | 01/01/2017 | ||
| T. Koskor | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 15 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Frolov | Đến | 29/12/2016 | ||
| H. Hanson | Đến | ? | 27/12/2016 | |
| K. Maar | Đi | 01/12/2016 | ||
| M. Roosnupp | Đi | 01/12/2016 | ||
| M. Niinepuu | Đi | 20/07/2016 | ||
| J. Jevdokimov | Đến | 18/07/2016 | ||
| M. Saarlas | Đến | 15/07/2016 | ||
| K. Kaivoja | Đi | 14/07/2016 | ||
| J. Toomet | Đi | 22/06/2016 | ||
| S. Sinisalu | Đến | Cho mượn | 02/03/2016 | |
| Hans-Kristjan Hansberg | Đi | 01/03/2016 | ||
| J. Toomet | Đến | 01/03/2016 | ||
| A. Valge | Đến | 20/02/2016 | ||
| T. Rähn | Đến | 13/02/2016 | ||
| Martin Kase | Đến | 10/02/2016 | ||
| J. Kukebal | Đến | 10/02/2016 | ||
| K. Maar | Đến | 10/02/2016 | ||
| M. Roosnupp | Đến | Cho mượn | 03/02/2016 | |
| M. Naggel | Đến | 01/01/2016 | ||
| K. Kaivoja | Đến | 01/01/2016 | ||
| G. Juhkam | Đến | Cho mượn | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
15 thương vụ · 12 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Luigend | Đi | 30/12/2015 | ||
| A. Rättel | Đi | 01/12/2015 | ||
| J. Juha | Đến | 01/12/2015 | ||
| K. Luigend | Đến | Cho mượn | 20/07/2015 | |
| M. Kolesnikov | Đến | Cho mượn | 20/07/2015 | |
| Đến | 20/07/2015 | |||
| Hans-Kristjan Hansberg | Đến | 20/07/2015 | ||
| A. Rättel | Đến | Cho mượn | 10/07/2015 | |
| V. Klimeev | Đến | ? | 01/07/2015 | |
| M. Pajunurm | Đến | 25/06/2015 | ||
| Roman Sirotkin | Đến | 03/05/2015 | ||
| A. Lukjanov | Đến | 05/03/2015 | ||
| E. Butlers | Đến | 01/01/2015 | ||
| Stanislav Goldberg | Đi | ? | 01/01/2015 | |
| Nikita Martõnov | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 13 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Palm | Đi | 01/12/2014 | ||
| Đi | 01/12/2014 | |||
| Rauno Tutk | Đi | 18/07/2014 | ||
| E. Valmas | Đi | 21/06/2014 | ||
| Rasmus Tomson | Đến | 25/02/2014 | ||
| K. Reitalu | Đến | 01/02/2014 | ||
| Stanislav Goldberg | Đến | 01/02/2014 | ||
| M. Lavrentjev | Đi | 01/02/2014 | ||
| K. Kaldoja | Đến | 01/02/2014 | ||
| Dmitri Kovtunovitš | Đến | 01/02/2014 | ||
| S. Sinilaid | Đến | 01/02/2014 | ||
| K. Palatu | Đến | 01/02/2014 | ||
| Đến | 01/01/2014 | |||
| K. Paur | Đến | Cho mượn | 01/01/2014 | |
| M. Mütt | Đến | 01/01/2014 | ||
| T. Allas | Đi | 01/01/2014 | ||
| T. Tikenberg | Đi | 01/01/2014 | ||
| S. Palm | Đến | 01/01/2014 | ||
| M. Nõmme | Đi | ? | 01/01/2014 | |
| M. Niinepuu | Đến | 01/01/2014 | ||
| E. Valmas | Đến | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
9 thương vụ · 5 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Rauno Tutk | Đến | 01/08/2013 | ||
| R. Kald | Đi | 01/07/2013 | ||
| K. Maar | Đi | 01/07/2013 | ||
| M. Kaalma | Đi | 01/07/2013 | ||
| M. Peitre | Đến | 01/07/2013 | ||
| M. Holst | Đến | Cho mượn | 01/03/2013 | |
| M. Lavrentjev | Đến | 01/02/2013 | ||
| Stanislav Goldberg | Đi | 15/01/2013 | ||
| J. Leimann | Đến | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 4 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Ustaal | Đến | Cho mượn | 30/07/2012 | |
| A. Veis | Đến | 24/07/2012 | ||
| A. Stepanjan | Đi | 10/07/2012 | ||
| A. Sillaste | Đi | 09/02/2012 | ||
| S. Järv | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 | |
| M. Ustaal | Đi | 01/01/2012 | ||
| S. Rõivassepp | Đến | 01/01/2012 | ||
| Vahur Vahtramäe | Đi | ? | 01/01/2012 | |
| T. Eteria | Đến | 01/01/2012 | ||
| M. Holst | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 5 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Rannamaa | Đến | Cho mượn | 31/07/2011 | |
| S. Järv | Đến | Cho mượn | 31/07/2011 | |
| C. Kõrtsmik | Đến | Cho mượn | 15/07/2011 | |
| M. Rajando | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| A. Stepanjan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| M. Kaalma | Đến | 04/03/2011 | ||
| M. Saar | Đi | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Sillaste | Đến | 01/07/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 8 cầu thủ đến và 10 cầu thủ rời Paide. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 312 thương vụ liên quan tới Paide, trải từ năm 2010 tới năm 2026, gồm 165 lượt cầu thủ đến và 147 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Paide nằm ở trang Cầu thủ Paide.