Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Pakhtakor mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Pakhtakor mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1926 tới nay.
14 cầu thủ đến và 14 cầu thủ rời Pakhtakor trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Y. Urinboev | Đến | Raise | |
| F. Farkhodov | Đến | Raise | |
| M. Pouraliganji | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Aymen Hussein | Đến | ||
| Kuvanishbek Saydaliev | Đến | Raise | |
| Mukhammadrizo Parpiev | Đến | NAMNamangan | Chuyển nhượng tự do |
| S. Chinedu | Đến | Cho mượn | |
| D. Sharofiddinov | Đến | ||
| B. Asqarov | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| P. Parzyszek | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Mozgovoy | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| O. Bozorov | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Nasrullayev | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Kuvvatov | Đến | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| M. Khamraliev | Đi | Chuyển nhượng | |
| R. Turdimurodov | Đi | Cho mượn | |
| B. Asqarov | Đi | Cho mượn | |
| P. Parzyszek | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Azmiddinov | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Jonatan Lucca | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Turg'unboyev | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Jhonatan | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| F. Zukhriddinov | Đi | Cho mượn | |
| Mukhammadali Zokhidov | Đi | Cho mượn | |
| N. Ibraimov | Đi | Cho mượn | |
| M. Usmonov | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Sergeev | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Asqarov | Đi | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 368 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
28 thương vụ · 14 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Y. Urinboev | Đến | Raise | 31/08/2026 | |
| F. Farkhodov | Đến | Raise | 31/08/2026 | |
| M. Khamraliev | Đi | Chuyển nhượng | 09/08/2026 | |
| R. Turdimurodov | Đi | Cho mượn | 09/08/2026 | |
| M. Pouraliganji | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2026 | |
| Aymen Hussein | Đến | 02/08/2026 | ||
| Kuvanishbek Saydaliev | Đến | Raise | 30/07/2026 | |
| B. Asqarov | Đi | Cho mượn | 13/07/2026 | |
| Mukhammadrizo Parpiev | Đến | NAMNamangan | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2026 |
| S. Chinedu | Đến | Cho mượn | 10/07/2026 | |
| D. Sharofiddinov | Đến | 09/07/2026 | ||
| P. Parzyszek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2026 | |
| S. Azmiddinov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 | |
| B. Asqarov | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Jonatan Lucca | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/03/2026 | |
| A. Turg'unboyev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2026 | |
| P. Parzyszek | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2026 | |
| Jhonatan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/02/2026 | |
| A. Mozgovoy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2026 | |
| F. Zukhriddinov | Đi | Cho mượn | 31/01/2026 | |
| Mukhammadali Zokhidov | Đi | Cho mượn | 31/01/2026 | |
| N. Ibraimov | Đi | Cho mượn | 25/01/2026 | |
| M. Usmonov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2026 | |
| O. Bozorov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2026 | |
| S. Nasrullayev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2026 | |
| I. Sergeev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2026 | |
| S. Kuvvatov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2026 | |
| B. Asqarov | Đi | Cho mượn | 04/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
63 thương vụ · 23 đến · 40 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Shevchenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| D. Ortikboev | Đi | Chuyển nhượng | 31/12/2025 | |
| I. Shokirov | Đi | Cho mượn | 31/12/2025 | |
| D. Ortiqboyev | Đi | Chuyển nhượng | 31/12/2025 | |
| D. Tukhsanov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| I. Anvarov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| Rustambek Fomin | Đi | Chuyển nhượng | 31/12/2025 | |
| D. Kholmatov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| D. Tolaganov | Đi | TDTolaganov Davron | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| R. Turdimurodov | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| D. Ortikboev | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Rustambek Fomin | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Mirjalol Hamroaliyev | Đi | HMHamroaliyev Mirjalol | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| M. Usmonov | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| M. Makhamadzhonov | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| D. Tukhsanov | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| S. Azmiddinov | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| N. Ibraimov | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Mukhammadali Zokhidov | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| M. Marifaliev | Đi | MMMarifaliev Muhammadiyar | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| S. Saidnurullayev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2025 | |
| U. Khoshimov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| M. Makhamadzhonov | Đi | Cho mượn | 30/07/2025 | |
| Otabek Jo‘raqo‘ziev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| H. Erkinov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| B. Abdikholikov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| Zayed Tahseen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| M. Usmonov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| S. Azmiddinov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| A. Turg'unboyev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| R. Turdimurodov | Đi | Cho mượn | 28/07/2025 | |
| A. Abdullayev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2025 | |
| M. O'rinboyev | Đi | Chuyển nhượng | 07/07/2025 | |
| M. O'rinboyev | Đi | MBMetallurg Bekabad | 05/07/2025 | |
| Jonatan Lucca | Đi | JLJonatan Lucca | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2025 |
| B. Asqarov | Đến | 01/07/2025 | ||
| Mirjalol Hamroaliyev | Đến | 30/06/2025 | ||
| A. Beglarkhonov | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| K. Merk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/03/2025 | |
| B. Asqarov | Đi | Cho mượn | 27/02/2025 | |
| K. Todorov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/02/2025 | |
| A. Ergashboyev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/02/2025 | |
| Mukhridin Pazildinov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2025 | |
| P. Kholdorkhonov | Đi | Chuyển nhượng | 05/02/2025 | |
| O. Boymurodov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2025 | |
| Rustambek Fomin | Đi | Cho mượn | 26/01/2025 | |
| D. Tukhsanov | Đi | Cho mượn | 26/01/2025 | |
| N. Ibraimov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2025 | |
| B. Riascos | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2025 | |
| D. Ćeran | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2025 | |
| Flamarion | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2025 | |
| Jhonatan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2025 | |
| Jonatan Lucca | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2025 | |
| M. Makhamadzhonov | Đến | Cho mượn | 12/01/2025 | |
| Jonatan Lucca | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2025 | |
| P. Pavlyuchenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/01/2025 | |
| S. Poyonov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2025 | |
| A. Uktamov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2025 | |
| M. Makhamadzhonov | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| I. Sergeev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| D. Abdumannopov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| Bashar Rasan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| M. Pazlidinov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 19 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Rakhmatullaev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2024 | |
| V. Nazarov | Đến | Chuyển nhượng | 31/12/2024 | |
| B. Resan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2024 | |
| V. Nazarov | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| A. Uktamov | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| A. Ashurov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2024 | |
| S. Poyonov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2024 | |
| Otabek Jo‘raqo‘ziev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2024 | |
| Abdurauf Bo'riyev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2024 | |
| M. Abdurazzoqov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2024 | |
| I. Ibragimov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2024 | |
| A. Ergashboyev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2024 | |
| U. Khoshimov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2024 | |
| A. Abdullayev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2024 | |
| M. O'rinboyev | Đến | 30/06/2024 | ||
| P. Banaszak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/06/2024 | |
| M. Steenvoorden | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/03/2024 | |
| D. Tursunov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2024 | |
| A. Turg'unboyev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2024 | |
| F. Sayfiyev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| A. Sobirjonov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| O. Hamrobekov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| M. O'rinboyev | Đi | Cho mượn | 31/01/2024 | |
| J. Alijanov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| U. Adhamzoda | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| A. Sobirjonov | Đến | 01/01/2024 | ||
| D. Abdumannopov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| D. Ortikboev | Đến | 01/01/2024 | ||
| A. Makhamatov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| S. Kuvvatov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| M. Abdurazzoqov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| V. Nazarov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| A. Ergashboyev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 | |
| A. Ashurov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 16 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Papava | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/09/2023 | |
| R. Turdimurodov | Đi | 08/08/2023 | ||
| A. Fayzullaev | Đi | € 500K | 04/08/2023 | |
| A. Ergashboyev | Đi | 31/07/2023 | ||
| P. Pavlyuchenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2023 | |
| M. Steenvoorden | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2023 | |
| Kimi Björn Merk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2023 | |
| D. Ortikboev | Đi | Cho mượn | 05/07/2023 | |
| M. Kucharczyk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2023 | |
| A. Ashurov | Đi | 05/07/2023 | ||
| S. Rakhmatullaev | Đi | 05/07/2023 | ||
| J. Alijanov | Đi | 05/07/2023 | ||
| H. Erkinov | Đến | Cho mượn | 03/07/2023 | |
| B. Ne'matov | Đi | 01/03/2023 | ||
| D. Saitov | Đến | 15/02/2023 | ||
| S. Suyunov | Đến | 15/02/2023 | ||
| A. Ismailov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2023 | |
| O. Nasonov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2023 | |
| I. Martinović | Đi | 05/01/2023 | ||
| K. Iminov | Đi | 01/01/2023 | ||
| S. Rakhmatullaev | Đến | 01/01/2023 | ||
| P. Kholdorkhonov | Đến | 01/01/2023 | ||
| N. Ibraimov | Đến | 01/01/2023 | ||
| M. Khamraliev | Đến | 01/01/2023 | ||
| N. Shevchenko | Đến | 01/01/2023 | ||
| Muhammad Ali Mansurov | Đi | 01/01/2023 | ||
| I. Alibaev | Đi | 01/01/2023 | ||
| G. Papava | Đến | 01/01/2023 | ||
| S. Rashidov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| J. Alijanov | Đến | 01/01/2023 | ||
| A. Ismailov | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 16 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Ortikboev | Đến | 31/07/2022 | ||
| M. Mirakhmadov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2022 | |
| D. Tursunov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2022 | |
| O. Larin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2022 | |
| O. Nasonov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2022 | |
| P. Banaszak | Đến | € 125K | 26/07/2022 | |
| I. Martinović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2022 | |
| J. Yoqubov | Đi | 20/07/2022 | ||
| K. Hadzhiev | Đi | 13/07/2022 | ||
| H. Erkinov | Đi | € 150K | 08/07/2022 | |
| D. Khamdamov | Đến | 01/07/2022 | ||
| S. Rashidov | Đi | 01/07/2022 | ||
| S. Temirov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2022 | |
| J. Jorayev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2022 | |
| S. Rakhmatullaev | Đi | Cho mượn | 26/02/2022 | |
| P. Kholdorkhonov | Đi | Cho mượn | 26/02/2022 | |
| K. Hadzhiev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/02/2022 | |
| O. Larin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/02/2022 | |
| A. Ismailov | Đi | Cho mượn | 10/02/2022 | |
| D. Khamdamov | Đi | Cho mượn | 05/02/2022 | |
| J. Yoqubov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2022 | |
| O. Šarkić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2022 | |
| S. Muhitdinov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2022 | |
| I. Alibaev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2022 | |
| M. Chobanov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2022 | |
| B. Matić | Đi | 16/01/2022 | ||
| A. Ismailov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2022 | |
| M. Mirakhmadov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2022 | |
| Egor Krimets | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2022 | |
| A. Salimov | Đi | 05/01/2022 | ||
| Ruslan Roziyev | Đến | 01/01/2022 | ||
| A. Sobirjonov | Đến | 01/01/2022 | ||
| Muhammad Ali Mansurov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| A. Salimov | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
46 thương vụ · 14 đến · 32 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Yuldoshev | Đi | € 250K | 26/08/2021 | |
| E. Derdiyok | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2021 | |
| Ruslan Roziyev | Đi | 31/07/2021 | ||
| Vladimir Kozak | Đến | 31/07/2021 | ||
| A. Sarimsoqov | Đi | 31/07/2021 | ||
| B. Matić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2021 | |
| D. Khamdamov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2021 | |
| O. Hamrobekov | Đến | 24/07/2021 | ||
| Ruslan Roziyev | Đến | 09/07/2021 | ||
| Ruslan Roziyev | Đi | Cho mượn | 10/04/2021 | |
| Muhammad Ali Mansurov | Đi | 10/04/2021 | ||
| N. Nematkhonov | Đi | 12/03/2021 | ||
| O. Hamrobekov | Đi | 05/03/2021 | ||
| Saidazamat Mirsaidov | Đi | 01/03/2021 | ||
| U. Khamroyev | Đi | 01/03/2021 | ||
| H. Sherbotayev | Đi | 01/03/2021 | ||
| D. Ramazonov | Đi | 01/03/2021 | ||
| D. Tursunov | Đi | 01/03/2021 | ||
| Behzod Shamsiyev | Đi | 01/03/2021 | ||
| B. Abdumannonov | Đi | 01/03/2021 | ||
| Temur Mamasidiqov | Đi | 01/03/2021 | ||
| S. Sultonmurodov | Đi | 01/03/2021 | ||
| U. Khoshimov | Đi | 01/03/2021 | ||
| Doston Ibragimov | Đi | 01/03/2021 | ||
| U. Eshmurodov | Đi | 22/02/2021 | ||
| S. Rashidov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2021 | |
| S. Muhitdinov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2021 | |
| A. Sobirjonov | Đi | Cho mượn | 18/02/2021 | |
| I. Sergeev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2021 | |
| Vladimir Kozak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2021 | |
| J. Yakhshiboyev | Đi | € 300K | 13/02/2021 | |
| A. Komilov | Đi | 09/02/2021 | ||
| S. Nurulloyev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2021 | |
| A. Turg'unboyev | Đến | € 200K | 28/01/2021 | |
| S. Mahmudxojiyev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2021 | |
| H. Gafurov | Đi | 20/01/2021 | ||
| D. Khamdamov | Đi | 14/01/2021 | ||
| Sadriddin Abdullaev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2021 | |
| S. Hamidjonov | Đi | 04/01/2021 | ||
| I. Yuldoshev | Đến | 01/01/2021 | ||
| J. Sidikov | Đi | 01/01/2021 | ||
| S. Mahmudxojiyev | Đến | 01/01/2021 | ||
| S. Nurulloyev | Đến | 01/01/2021 | ||
| Doston Ibragimov | Đến | 01/01/2021 | ||
| U. Eshmurodov | Đến | 01/01/2021 | ||
| K. Iminov | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 15 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Gafurov | Đến | 31/12/2020 | ||
| S. Temirov | Đến | 18/12/2020 | ||
| K. Iminov | Đi | Cho mượn | 18/09/2020 | |
| H. Erkinov | Đến | 31/08/2020 | ||
| H. Gafurov | Đến | 30/08/2020 | ||
| M. Simić | Đi | 21/08/2020 | ||
| J. Yakhshiboyev | Đi | Cho mượn | 08/07/2020 | |
| Doston Ibragimov | Đi | Cho mượn | 31/03/2020 | |
| M. Mirzayev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2020 | |
| H. Erkinov | Đi | Cho mượn | 27/02/2020 | |
| S. Nurulloyev | Đi | Cho mượn | 27/02/2020 | |
| J. Yakhshiboyev | Đi | Cho mượn | 27/02/2020 | |
| D. Rakhmatullaev | Đi | 01/02/2020 | ||
| B. Abdurahimov | Đi | 01/02/2020 | ||
| E. Derdiyok | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2020 | |
| J. Sidikov | Đến | Cho mượn | 10/01/2020 | |
| I. Yuldoshev | Đi | Cho mượn | 02/01/2020 | |
| B. Abdurahimov | Đến | 01/01/2020 | ||
| A. Sobirjonov | Đến | 01/01/2020 | ||
| M. Bikmaev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| J. Akhmadov | Đến | 01/01/2020 | ||
| A. Ismailov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| J. Yakhshiboyev | Đến | 01/01/2020 | ||
| H. Erkinov | Đến | 01/01/2020 | ||
| A. Ismailov | Đến | 01/01/2020 | ||
| S. Nurulloyev | Đến | 01/01/2020 | ||
| D. Rakhmatullaev | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 14 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Kanyuk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/09/2019 | |
| J. Akhmadov | Đi | Cho mượn | 05/08/2019 | |
| J. Yakhshiboyev | Đi | Cho mượn | 05/08/2019 | |
| B. Askarov | Đến | 01/08/2019 | ||
| B. Askarov | Đi | Cho mượn | 27/07/2019 | |
| H. Gafurov | Đến | 22/07/2019 | ||
| S. Sindarov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2019 | |
| Doston Ibragimov | Đến | 09/07/2019 | ||
| G. Kanyuk | Đến | 01/07/2019 | ||
| B. Ergashev | Đi | 08/03/2019 | ||
| B. Abdurahimov | Đi | Cho mượn | 01/03/2019 | |
| D. Rakhmatullaev | Đi | Cho mượn | 01/03/2019 | |
| O. Hamrobekov | Đến | 05/02/2019 | ||
| J. Khakimov | Đi | 01/02/2019 | ||
| Xusniddin Gofurov | Đi | 01/02/2019 | ||
| Esmaël Gonçalves | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2019 | |
| D. Khamdamov | Đến | 25/01/2019 | ||
| Thiago Queiroz Bezerra | Đi | 24/01/2019 | ||
| Komoliddin Tadjiev | Đi | 04/01/2019 | ||
| A. Lobanov | Đi | 04/01/2019 | ||
| J. Iskanderov | Đi | 01/01/2019 | ||
| M. Bikmaev | Đến | 01/01/2019 | ||
| J. Khakimov | Đến | 01/01/2019 | ||
| Doston Ibragimov | Đi | Cho mượn | 01/01/2019 | |
| A. Komilov | Đến | 01/01/2019 | ||
| B. Ergashev | Đến | 01/01/2019 | ||
| Xusniddin Gofurov | Đến | 01/01/2019 | ||
| S. Kuvvatov | Đến | 01/01/2019 | ||
| A. Akhmedov | Đi | 01/01/2019 | ||
| Akmal Shorakhmedov | Đi | 01/01/2019 | ||
| Sadriddin Abdullaev | Đến | 01/01/2019 | ||
| S. Sobirkho'jaev | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 10 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Kanyuk | Đi | Cho mượn | 19/07/2018 | |
| R. Griffiths | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2018 | |
| I. Sergeev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2018 | |
| D. Ćeran | Đến | 01/07/2018 | ||
| J. Khakimov | Đi | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| G. Kanyuk | Đến | 01/07/2018 | ||
| S. Andreev | Đi | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| Xusniddin Gofurov | Đi | Cho mượn | 06/02/2018 | |
| A. Ismatullaev | Đi | 01/02/2018 | ||
| B. Ergashev | Đi | Cho mượn | 01/02/2018 | |
| G. Kanyuk | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| Esmaël Gonçalves | Đến | 28/01/2018 | ||
| I. Sergeev | Đi | 10/01/2018 | ||
| J. Sokhibov | Đi | 04/01/2018 | ||
| A. Otakhonov | Đi | 04/01/2018 | ||
| Z. Urinboev | Đi | 04/01/2018 | ||
| S. Nurulloyev | Đi | Cho mượn | 04/01/2018 | |
| Akmal Shorakhmedov | Đến | 01/01/2018 | ||
| B. Sadullaev | Đi | 01/01/2018 | ||
| Sherzodbek Karimov | Đi | 01/01/2018 | ||
| Shokhrukhjon Raimov | Đi | 01/01/2018 | ||
| F. Sayfiyev | Đến | 01/01/2018 | ||
| A. Otakhonov | Đến | 01/01/2018 | ||
| J. Masharipov | Đến | 01/01/2018 | ||
| B. Abdurahimov | Đến | 01/01/2018 | ||
| D. Rakhmatullaev | Đến | 01/01/2018 | ||
| O. O'runov | Đi | 01/01/2018 | ||
| D. Khashimov | Đi | 01/01/2018 | ||
| Jamshid Yusupov | Đi | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 10 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Egor Krimets | Đến | 01/12/2017 | ||
| R. Griffiths | Đến | 02/08/2017 | ||
| Islombek Karimov | Đi | 01/08/2017 | ||
| A. Sidorov | Đi | 22/07/2017 | ||
| A. Orahovac | Đi | 21/07/2017 | ||
| E. Suyunov | Đến | 11/07/2017 | ||
| S. Azamov | Đến | 11/07/2017 | ||
| Z. Urinboev | Đến | 07/07/2017 | ||
| K. Avilov | Đi | 01/07/2017 | ||
| Ibrokhim Abdullaev | Đi | 01/07/2017 | ||
| Thiago Queiroz Bezerra | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| M. Simić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Jurica Buljat | Đi | 01/07/2017 | ||
| J. Masharipov | Đi | Cho mượn | 01/02/2017 | |
| Jurica Buljat | Đến | 01/01/2017 | ||
| Akobir Turaev | Đi | 01/01/2017 | ||
| T. Talipov | Đi | 01/01/2017 | ||
| T. Juraev | Đi | 01/01/2017 | ||
| Saidjamol Davlatjonov | Đi | 01/01/2017 | ||
| Doston Ibragimov | Đến | 01/01/2017 | ||
| A. Otakhonov | Đi | Cho mượn | 01/01/2017 | |
| Shokhrukhjon Raimov | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 0 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Ribkin | Đi | 21/07/2016 | ||
| I. Sergeev | Đi | Cho mượn | 06/07/2016 | |
| Egor Krimets | Đi | Cho mượn | 11/01/2016 | |
| A. Lobanov | Đi | 01/01/2016 | ||
| K. Makharadze | Đi | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 4 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Timur Khakimov | Đến | 01/02/2015 | ||
| A. Abdujalilov | Đến | 01/01/2015 | ||
| Navruzbek Olimov | Đến | 01/01/2015 | ||
| A. Orahovac | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 0 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Oybek Kilichev | Đi | 26/12/2014 | ||
| Dilshod Sharofetdinov | Đi | 01/01/2014 | ||
| T. Abdukholikov | Đi | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Orahovac | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2013 | |
| J. Masharipov | Đến | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 2 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Orahovac | Đến | 16/12/2011 | ||
| D. Savić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/09/2011 | |
| O. Akhmedov | Đi | € 1.7M | 09/09/2011 | |
| I. Klimiashvili | Đến | Cho mượn | 29/07/2011 | |
| Darko Marković | Đi | 21/02/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Dilshod Sharofetdinov | Đến | 26/06/2010 | ||
| Dilshod Sharofetdinov | Đi | Cho mượn | 01/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Rakhmatullaev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/1926 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 14 cầu thủ đến và 14 cầu thủ rời Pakhtakor. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 368 thương vụ liên quan tới Pakhtakor, trải từ năm 1926 tới năm 2026, gồm 160 lượt cầu thủ đến và 208 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Pakhtakor nằm ở trang Cầu thủ Pakhtakor.