Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Panevėžys mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Panevėžys mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2016 tới nay.
12 cầu thủ đến và 7 cầu thủ rời Panevėžys trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Y. Dridi | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| P. Bizoza | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Keita | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Y. Dridi | Đến | MONMonastir | Chuyển nhượng tự do |
| V. Paulauskas | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Butkus | Đến | Raise | |
| N. Petkevičius | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| E. Burdzilauskas | Đến | Cho mượn | |
| J. Adah | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Bopesu | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Delević | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| E. Muratović | Đến | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| D. Vaičekauskas | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Adah | Đi | Cho mượn | |
| E. Muratović | Đi | MEMuratovic Edvin | Chuyển nhượng tự do |
| A. Danté | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Lucas de Vega | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Keita | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 227 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
19 thương vụ · 12 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Vaičekauskas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2026 | |
| J. Adah | Đi | Cho mượn | 14/07/2026 | |
| Y. Dridi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2026 | |
| P. Bizoza | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2026 | |
| S. Keita | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2026 | |
| Y. Dridi | Đến | MONMonastir | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 |
| V. Paulauskas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| E. Muratović | Đi | MEMuratovic Edvin | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| A. Butkus | Đến | Raise | 27/06/2026 | |
| N. Petkevičius | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2026 | |
| A. Danté | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2026 | |
| A. Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2026 | |
| E. Burdzilauskas | Đến | Cho mượn | 14/02/2026 | |
| Lucas de Vega | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2026 | |
| J. Adah | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 | |
| J. Bopesu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2026 | |
| M. Delević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2026 | |
| E. Muratović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2026 | |
| S. Keita | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
42 thương vụ · 20 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Kurtsev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| R. Mzoughi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| M. Ramanauskas | Đến | Chuyển nhượng | 31/12/2025 | |
| A. Bražinskas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| A. Danté | Đi | DADante Abdoul | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| Andrii Karvatskyi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 | |
| D. Vaičekauskas | Đi | VDVaicekauskas Domantas | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| L. Klimavičius | Đi | KLKlimavicius Linas | End of career | 30/12/2025 |
| F. Steponavičius | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| W. Guerrier | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/09/2025 | |
| M. van den Bos | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2025 | |
| M. Bačanin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2025 | |
| E. Puikis | Đi | Chuyển nhượng | 10/07/2025 | |
| P. Radunović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2025 | |
| L. Grajfoner | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2025 | |
| F. Palacios | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| K. Kuodis | Đi | 29/06/2025 | ||
| S. Keita | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/06/2025 | |
| S. Gussiås | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/03/2025 | |
| E. Tîmbur | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/02/2025 | |
| I. Asante | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2025 | |
| S. Kerkez | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2025 | |
| J. Simon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2025 | |
| J. Simon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2025 | |
| J. Simon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2025 | |
| J. Okpanachi | Đến | Chuyển nhượng | 30/01/2025 | |
| N. Luksys | Đi | Chuyển nhượng | 24/01/2025 | |
| M. Beneta | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2025 | |
| I. Venckus | Đi | Cho mượn | 22/01/2025 | |
| M. Vranjanin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2025 | |
| A. Danté | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2025 | |
| F. Steponavičius | Đến | Cho mượn | 14/01/2025 | |
| N. Gorobsov | Đi | AVEAvezzano | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2025 |
| J. Janusevskis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2025 | |
| A. Benchaib | Đi | Chuyển nhượng | 07/01/2025 | |
| T. Švedkauskas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2025 | |
| L. Krasniqi | Đến | Chuyển nhượng | 07/01/2025 | |
| Elivelto | Đến | 06/01/2025 | ||
| S. Kouadio | Đến | 06/01/2025 | ||
| R. Mazáň | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2025 | |
| J. Čađenović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/01/2025 | |
| A. Trakšelis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 17 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Pusnys | Đi | 30/12/2024 | ||
| M. Dilys | Đi | DMDilys Matas | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2024 |
| P. Radunović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/09/2024 | |
| N. Bosančić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/09/2024 | |
| N. Mbo | Đi | 01/09/2024 | ||
| N. Kacharava | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2024 | |
| M. Remeikis | Đi | 01/07/2024 | ||
| R. Rasimavičius | Đến | 27/06/2024 | ||
| R. Lazdinauskas | Đến | 25/06/2024 | ||
| C. Dieng | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2024 | |
| E. Tîmbur | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/06/2024 | |
| S. Gussiås | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/03/2024 | |
| N. Bosančić | Đến | 26/03/2024 | ||
| M. Cacutalua | Đến | 14/03/2024 | ||
| D. Bukel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/03/2024 | |
| R. Miroshnyk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/03/2024 | |
| A. Karvatskyi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/02/2024 | |
| M. Remeikis | Đến | Cho mượn | 28/02/2024 | |
| R. Mazáň | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/02/2024 | |
| D. Šimkevičius | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2024 | |
| N. Gorobsov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2024 | |
| R. Lekiatas | Đi | 24/01/2024 | ||
| I. Venckus | Đến | 11/01/2024 | ||
| A. Shchedryi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2024 | |
| M. Grigaravičius | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2024 | |
| R. Lekiatas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2024 | |
| T. Švedkauskas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2024 | |
| P. Širvys | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 13 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Rokas Stanulevičius | Đi | 14/07/2023 | ||
| K. Dubra | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| F. Palacios | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| M. Tomić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| K. Asamoah | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/05/2023 | |
| Rafael Broetto | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/03/2023 | |
| U. Diallo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/03/2023 | |
| C. Tigroudja | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/03/2023 | |
| K. Stankevičius | Đến | 15/02/2023 | ||
| E. Kaçe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2023 | |
| R. Miroshnyk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2023 | |
| A. Shchedryi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2023 | |
| N. Mbo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2023 | |
| A. Smith | Đến | Cho mượn | 19/01/2023 | |
| M. Tomić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2023 | |
| S. Sánchez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2023 | |
| N. Milev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2023 | |
| M. Ćuković | Đi | 01/01/2023 | ||
| V. Černiauskas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| M. Beneta | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| S. Rincón | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 15 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Sánchez | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/09/2022 | |
| E. Kaçe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/09/2022 | |
| J. Čađenović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/09/2022 | |
| J. Akpudje | Đi | 05/09/2022 | ||
| S. Keita | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2022 | |
| Sebastián Vásquez Gamboa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2022 | |
| Martin Perveinis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2022 | |
| Adnan Bašić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2022 | |
| R. Misiūnas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| D. Jurgelevičius | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| Wanderson | Đến | Cho mượn | 14/03/2022 | |
| Sebastián Vásquez Gamboa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2022 | |
| J. Akpudje | Đến | 20/02/2022 | ||
| I. Kružikas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2022 | |
| M. Ćuković | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2022 | |
| E. Abramavičius | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2022 | |
| N. Zdravković | Đi | 01/02/2022 | ||
| Rokas Stanulevičius | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2022 | |
| Matheus Bissi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2022 | |
| N. Milev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2022 | |
| J. Janusevskis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2022 | |
| I. Driomovas | Đến | 07/01/2022 | ||
| L. Klimavičius | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2022 | |
| E. Jankauskas | Đi | 07/01/2022 | ||
| Victor Golas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| Rafael Floro | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| D. Antanavičius | Đi | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 10 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Hugo Figueiredo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/12/2021 | |
| D. Kublickas | Đi | 01/09/2021 | ||
| D. Tsakmakis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2021 | |
| T. Salamanavičius | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2021 | |
| N. Zdravković | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2021 | |
| A. Kapnidis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2021 | |
| S. Čyžas | Đi | 01/07/2021 | ||
| S. Vrebac | Đi | 01/07/2021 | ||
| Victor Golas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2021 | |
| S. Čyžas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/03/2021 | |
| Edenílson Bergonsi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2021 | |
| Patrik Bordon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/02/2021 | |
| L. Čerkauskas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2021 | |
| Bruno Fandinho Franzo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/02/2021 | |
| J. Sarpong | Đến | 09/02/2021 | ||
| D. Antanavičius | Đến | Cho mượn | 04/02/2021 | |
| V. Gašpuitis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2021 | |
| Franklin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2021 | |
| M. Butkus | Đi | 01/01/2021 | ||
| Gytis Jakubaitis | Đi | 01/01/2021 | ||
| K. Amemiya | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| E. Tamulevicius | Đi | 01/01/2021 | ||
| Domantas Nebilevičius | Đi | 01/01/2021 | ||
| E. Jankauskas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| D. Kontenis | Đi | 01/01/2021 | ||
| P. Širvys | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 11 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Ciofu | Đi | 28/09/2020 | ||
| Elivelto | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/08/2020 | |
| H. Kozoronis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2020 | |
| S. Vrebac | Đến | 20/07/2020 | ||
| A. Erkin | Đi | 01/07/2020 | ||
| N. Motsyk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/06/2020 | |
| S. Sagna | Đi | 10/03/2020 | ||
| A. Karvatskyi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2020 | |
| Mantas Fridrikas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/02/2020 | |
| J. Skinderis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2020 | |
| Rokas Stanulevičius | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2020 | |
| Matheus Bissi | Đến | 07/02/2020 | ||
| Rafael Floro | Đến | 29/01/2020 | ||
| Hugo Figueiredo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2020 | |
| I. Kružikas | Đến | 16/01/2020 | ||
| Bruno Fandinho Franzo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| K. Amemiya | Đến | 01/01/2020 | ||
| Edenílson Bergonsi | Đến | 01/01/2020 | ||
| J. Janusevskis | Đến | 01/01/2020 | ||
| T. Aukštuolis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 21 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Sagna | Đến | 18/10/2019 | ||
| Tanas Petukauskas | Đến | 23/09/2019 | ||
| N. Motsyk | Đến | 01/08/2019 | ||
| T. Eliošius | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2019 | |
| Patrik Bordon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2019 | |
| A. Ciofu | Đến | 29/07/2019 | ||
| Rafael Broetto | Đến | 01/07/2019 | ||
| R. Lazdinauskas | Đi | 01/07/2019 | ||
| Rokas Stanulevičius | Đến | 29/04/2019 | ||
| T. Eliošius | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2019 | |
| Rafael Ledesma | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2019 | |
| Šarūnas Jurevičius | Đến | 23/01/2019 | ||
| S. Urbys | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2019 | |
| A. Erkin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2019 | |
| P. Kruk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2019 | |
| E. Veliulis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| T. Salamanavičius | Đến | 01/01/2019 | ||
| Paulius Janušauskas | Đến | 01/01/2019 | ||
| J. Skinderis | Đến | 01/01/2019 | ||
| R. Bilala | Đi | 01/01/2019 | ||
| Yurii Podo | Đi | 01/01/2019 | ||
| T. Eliošius | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| V. Gašpuitis | Đến | 01/01/2019 | ||
| Sebastián Vásquez Gamboa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| R. Misiūnas | Đi | 01/01/2019 | ||
| L. Čerkauskas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Arnas Jurevičius | Đi | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 1 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Mantas Fridrikas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| G. Domkus | Đi | 22/05/2018 | ||
| T. Rakašius | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Ugnius Obolevičius | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Rigobert Song | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Š. Kazlauskas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Rigobert Song | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 4 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Atsina | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/08/2017 | |
| R. Bilala | Đến | 01/07/2017 | ||
| Domantas Nebilevičius | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| A. Borodinas | Đi | 01/04/2017 | ||
| C. Atsina | Đến | 01/01/2017 | ||
| S. Čyžas | Đi | 01/01/2017 | ||
| A. Arlauskas | Đến | 01/01/2017 | ||
| S. Olberkis | Đi | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Tamulevicius | Đến | 01/01/2016 | ||
| M. Suvaizdis | Đến | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 12 cầu thủ đến và 7 cầu thủ rời Panevėžys. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 227 thương vụ liên quan tới Panevėžys, trải từ năm 2016 tới năm 2026, gồm 126 lượt cầu thủ đến và 101 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Panevėžys nằm ở trang Cầu thủ Panevėžys.