Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Peterborough mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Peterborough mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2001 tới nay.
18 cầu thủ đến và 29 cầu thủ rời Peterborough trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Harry Ashfield | Đến | Chuyển nhượng | |
| Joshua Feeney | Đến | Cho mượn | |
| D. Ormerod | Đến | Chuyển nhượng | |
| L. Kelly | Đến | Chuyển nhượng | |
| Ethan Williams | Đến | Chuyển nhượng | |
| Vernon Masara | Đến | Chuyển nhượng | |
| T. O'Connor | Đến | Cho mượn | |
| O. Edwards | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Harrison Jones | Đến | Chuyển nhượng | |
| E. Weir | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Conn-Clarke | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| B. Ihionvien | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| K. Lolos | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Joseph Andrews | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| David Kamara | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Mendy | Đến | Cho mượn | |
| Ejiro Abbey | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| P. Aderoju | Đến | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| K. Lolos | Đi | Cho mượn | |
| David Kamara | Đi | Cho mượn | |
| G. Nevett | Đi | Cho mượn | |
| Joseph Andrews | Đi | Cho mượn | |
| A. Collins | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Lees | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Lisbie | Đi | Chuyển nhượng | |
| B. Westcott | Đi | ||
| K. Roudette Gregory | Đi | ||
| J. Mendy | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| P. Aderoju | Đi | Cho mượn | |
| B. Ihionvien | Đi | Cho mượn | |
| A. Odoh | Đi | Chuyển nhượng | |
| C. Hayes | Đi | Chuyển nhượng | |
| Kovaci | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Collins | Đi | CACollins Archie | Chuyển nhượng tự do |
| T. Lees | Đi | LTLees Tom | Chuyển nhượng tự do |
| J. Morgan | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| P. Kioso | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Morgan | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Joseph Andrews | Đi | Cho mượn | |
| N. Bilokapić | Đi | ||
| T. O'Connor | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| W. Blackmore | Đi | BWBlackmore Will | Chuyển nhượng tự do |
| J. Mendy | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| G. Lindgren | Đi | Chuyển nhượng | |
| K. Lolos | Đi | Cho mượn | |
| R. De Havilland | Đi | Chuyển nhượng | |
| V. Reyes | Đi | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 717 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
47 thương vụ · 18 đến · 29 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Lolos | Đi | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| Harry Ashfield | Đến | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| David Kamara | Đi | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| G. Nevett | Đi | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| Joshua Feeney | Đến | Cho mượn | 30/08/2026 | |
| D. Ormerod | Đến | Chuyển nhượng | 25/08/2026 | |
| Joseph Andrews | Đi | Cho mượn | 13/08/2026 | |
| A. Collins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2026 | |
| L. Kelly | Đến | Chuyển nhượng | 12/08/2026 | |
| Ethan Williams | Đến | Chuyển nhượng | 12/08/2026 | |
| Vernon Masara | Đến | Chuyển nhượng | 12/08/2026 | |
| T. Lees | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2026 | |
| K. Lisbie | Đi | Chuyển nhượng | 25/07/2026 | |
| B. Westcott | Đi | 24/07/2026 | ||
| K. Roudette Gregory | Đi | 23/07/2026 | ||
| J. Mendy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2026 | |
| P. Aderoju | Đi | Cho mượn | 09/07/2026 | |
| B. Ihionvien | Đi | Cho mượn | 08/07/2026 | |
| A. Odoh | Đi | Chuyển nhượng | 01/07/2026 | |
| C. Hayes | Đi | Chuyển nhượng | 01/07/2026 | |
| T. O'Connor | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| O. Edwards | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| Kovaci | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| Harrison Jones | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| E. Weir | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| A. Collins | Đi | CACollins Archie | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| T. Lees | Đi | LTLees Tom | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| J. Morgan | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| C. Conn-Clarke | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| B. Ihionvien | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| K. Lolos | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| P. Kioso | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| J. Morgan | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Joseph Andrews | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/03/2026 | |
| Joseph Andrews | Đi | Cho mượn | 27/02/2026 | |
| David Kamara | Đến | Hết hạn cho mượn | 26/02/2026 | |
| N. Bilokapić | Đi | 05/02/2026 | ||
| T. O'Connor | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/02/2026 | |
| J. Mendy | Đến | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| W. Blackmore | Đi | BWBlackmore Will | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 |
| J. Mendy | Đi | Hết hạn cho mượn | 31/01/2026 | |
| G. Lindgren | Đi | Chuyển nhượng | 28/01/2026 | |
| Ejiro Abbey | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2026 | |
| K. Lolos | Đi | Cho mượn | 08/01/2026 | |
| P. Aderoju | Đến | Hết hạn cho mượn | 02/01/2026 | |
| R. De Havilland | Đi | Chuyển nhượng | 02/01/2026 | |
| V. Reyes | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
59 thương vụ · 25 đến · 34 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| David Kamara | Đi | Cho mượn | 13/11/2025 | |
| David Kamara | Đi | Cho mượn | 13/11/2025 | |
| C. Conn-Clarke | Đi | Cho mượn | 08/10/2025 | |
| O. Wallin | Đi | WOWallin Oscar | Chuyển nhượng tự do | 30/09/2025 |
| J. Osagie | Đi | 21/09/2025 | ||
| B. Ihionvien | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| J. Wakeling | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| H. Leonard | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| D. Gbajumo | Đi | 31/08/2025 | ||
| J. Morgan | Đến | Cho mượn | 31/08/2025 | |
| J. Morgan | Đến | Cho mượn | 31/08/2025 | |
| P. Kioso | Đến | Cho mượn | 22/08/2025 | |
| B. Woods | Đến | Chuyển nhượng | 18/08/2025 | |
| T. Lees | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2025 | |
| T. Young | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/08/2025 | |
| M. Garbett | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2025 | |
| K. Lolos | Đến | Chuyển nhượng | 01/08/2025 | |
| Oliver Rose | Đi | Cho mượn | 01/08/2025 | |
| V. Reyes | Đến | Cho mượn | 31/07/2025 | |
| B. Westcott | Đi | WBWestcott Ben | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2025 |
| E. Fox | Đi | FEFox Eddie | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2025 |
| D. Gbajumo | Đi | GDGbajumo Davon | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2025 |
| D. Okagbue | Đến | Chuyển nhượng | 20/07/2025 | |
| P. Aderoju | Đi | Cho mượn | 06/07/2025 | |
| M. Mothersille | Đi | Chuyển nhượng | 02/07/2025 | |
| E. Fernandez | Đi | Chuyển nhượng | 02/07/2025 | |
| J. Sparkes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| J. Wakeling | Đến | 01/07/2025 | ||
| S. Hughes | Đi | 01/07/2025 | ||
| Jadel Katongo | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| H. Kyprianou | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| D. Ajiboye | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| T. Edun | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| K. Tshimanga | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Oliver Rose | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Sparkes | Đến | 01/07/2025 | ||
| Mahamadou Susoho Sissoho | Đi | 01/07/2025 | ||
| R. Jones | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Declan Frith | Đến | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| K. Lisbie | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| B. Khela | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| S. Hughes | Đến | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| J. Osagie | Đi | OJOsagie Justin | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| A. Bass | Đến | Chuyển nhượng | 29/06/2025 | |
| Aaron Jay Powell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 | |
| K. Poku | Đi | Chuyển nhượng | 28/06/2025 | |
| Joseph Andrews | Đến | Chuyển nhượng | 30/04/2025 | |
| R. Crichlow-Noble | Đi | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| Joseph Andrews | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| J. Sparkes | Đi | Cho mượn | 20/01/2025 | |
| T. Edun | Đến | Chuyển nhượng | 16/01/2025 | |
| D. Ajiboye | Đi | Cho mượn | 16/01/2025 | |
| D. Ajiboye | Đến | Hết hạn cho mượn | 15/01/2025 | |
| J. Randall | Đi | Chuyển nhượng | 09/01/2025 | |
| C. Johnston | Đến | Chuyển nhượng | 04/01/2025 | |
| S. Curtis | Đi | Hết hạn cho mượn | 02/01/2025 | |
| R. Crichlow-Noble | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| G. Lindgren | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| M. Lindgren | Đến | € 592K | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
43 thương vụ · 18 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Ajiboye | Đi | Cho mượn | 07/11/2024 | |
| Harley Mills | Đến | 01/11/2024 | ||
| R. Crichlow-Noble | Đi | Cho mượn | 03/10/2024 | |
| Harley Mills | Đi | Cho mượn | 06/09/2024 | |
| B. Ihionvien | Đến | € 360K | 30/08/2024 | |
| Jadel Katongo | Đến | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| K. Tshimanga | Đi | Cho mượn | 26/08/2024 | |
| Mahamadou Susoho Sissoho | Đến | Cho mượn | 06/08/2024 | |
| J. Wakeling | Đi | Cho mượn | 02/08/2024 | |
| S. Curtis | Đến | Cho mượn | 02/08/2024 | |
| O. Wallin | Đến | 01/08/2024 | ||
| V. Campbell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2024 | |
| H. Burrows | Đi | € 3.6M | 27/07/2024 | |
| J. Sparkes | Đến | 26/07/2024 | ||
| P. Aderoju | Đi | Cho mượn | 24/07/2024 | |
| William Lewis Van Lier | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2024 | |
| Fynn Michael Cordell Talley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2024 | |
| A. Fox | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2024 | |
| K. Corbett | Đi | 04/07/2024 | ||
| C. Hayes | Đến | 03/07/2024 | ||
| C. O'Connell | Đi | 03/07/2024 | ||
| R. Adebisi | Đến | € 600K | 03/07/2024 | |
| R. Edwards | Đi | € 3M | 03/07/2024 | |
| J. Fuchs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| J. Knight | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| E. Mason-Clark | Đi | 01/07/2024 | ||
| K. Tshimanga | Đến | 01/07/2024 | ||
| K. Corbett | Đến | 30/06/2024 | ||
| J. Clarke-Harris | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/06/2024 | |
| G. Nevett | Đến | € 470K | 18/06/2024 | |
| C. Conn-Clarke | Đến | € N/A | 17/06/2024 | |
| A. Odoh | Đến | 14/06/2024 | ||
| A. Fox | Đến | 01/06/2024 | ||
| C. O'Connell | Đến | 21/04/2024 | ||
| K. Corbett | Đi | Cho mượn | 12/03/2024 | |
| C. O'Connell | Đi | Cho mượn | 09/03/2024 | |
| G. Overton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2024 | |
| C. O'Connell | Đi | Cho mượn | 05/02/2024 | |
| E. Mason-Clark | Đến | Cho mượn | 02/02/2024 | |
| K. Tshimanga | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| M. Olakigbe | Đến | Cho mượn | 30/01/2024 | |
| P. Kioso | Đi | 02/01/2024 | ||
| Zak Norton Sturge | Đi | 02/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
42 thương vụ · 17 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. O'Connell | Đến | 04/11/2023 | ||
| B. Mensah | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/11/2023 | |
| C. O'Connell | Đi | Cho mượn | 06/10/2023 | |
| J. Tomlinson | Đi | 01/09/2023 | ||
| K. Tshimanga | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| J. Wakeling | Đến | 01/09/2023 | ||
| Zak Norton Sturge | Đến | Cho mượn | 31/08/2023 | |
| Fynn Michael Cordell Talley | Đến | 27/07/2023 | ||
| F. Kent | Đi | 24/07/2023 | ||
| N. Bilokapić | Đến | 21/07/2023 | ||
| P. Kioso | Đến | Cho mượn | 18/07/2023 | |
| C. Pym | Đi | 11/07/2023 | ||
| D. Butler | Đi | 07/07/2023 | ||
| A. Jones | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2023 | |
| C. Pym | Đến | 01/07/2023 | ||
| K. Tshimanga | Đến | 01/07/2023 | ||
| K. Watts | Đi | 01/07/2023 | ||
| R. Crichlow-Noble | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Tomlinson | Đến | 01/07/2023 | ||
| N. Ogbeta | Đi | 01/07/2023 | ||
| J. Ward | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| D. Ajiboye | Đến | 01/07/2023 | ||
| N. Thompson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| O. Norburn | Đi | 29/06/2023 | ||
| B. Thompson | Đi | 28/06/2023 | ||
| A. Collins | Đến | 28/06/2023 | ||
| R. De Havilland | Đến | 26/06/2023 | ||
| J. Taylor | Đi | € 1.8M | 26/06/2023 | |
| W. Norris | Đi | 01/06/2023 | ||
| E. Fernandez | Đến | 01/06/2023 | ||
| K. Tshimanga | Đi | 01/06/2023 | ||
| W. Lakin | Đến | 01/06/2023 | ||
| E. Fernandez | Đi | Cho mượn | 23/03/2023 | |
| W. Lakin | Đi | Cho mượn | 23/03/2023 | |
| J. Taylor | Đi | 31/01/2023 | ||
| J. Tomlinson | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| J. Marriott | Đi | 30/01/2023 | ||
| L. Bergström | Đi | 17/01/2023 | ||
| H. Cartwright | Đi | 16/01/2023 | ||
| N. Ogbeta | Đến | Cho mượn | 13/01/2023 | |
| W. Norris | Đến | Cho mượn | 06/01/2023 | |
| D. Ajiboye | Đi | Cho mượn | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
37 thương vụ · 16 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Oluwabori | Đến | 17/10/2022 | ||
| R. Broom | Đi | 01/09/2022 | ||
| K. Watts | Đến | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| I. Kanu | Đi | 01/09/2022 | ||
| E. Mason-Clark | Đến | 26/08/2022 | ||
| A. Oluwabori | Đi | Cho mượn | 08/08/2022 | |
| S. Szmodics | Đi | 01/08/2022 | ||
| L. Bergström | Đến | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| H. Cartwright | Đến | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| D. Gyollai | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Grant | Đi | 01/07/2022 | ||
| M. Beevers | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| R. Broom | Đến | 01/07/2022 | ||
| I. Kanu | Đến | 01/07/2022 | ||
| S. Taşdemir | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| D. Cornell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Bodnár | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| Kyle Barker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| B. Mumba | Đi | 01/07/2022 | ||
| C. Pym | Đến | 01/07/2022 | ||
| B. Thompson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| S. Benda | Đi | 01/07/2022 | ||
| S. Taşdemir | Đến | 30/06/2022 | ||
| H. Kyprianou | Đến | 21/06/2022 | ||
| R. Brown | Đi | 01/06/2022 | ||
| C. Morton | Đi | 01/06/2022 | ||
| A. Oluwabori | Đi | Cho mượn | 08/03/2022 | |
| C. O'Connell | Đến | 01/03/2022 | ||
| H. Coulson | Đến | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| S. Dembélé | Đi | 31/01/2022 | ||
| R. Brown | Đến | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| C. O'Connell | Đi | Cho mượn | 29/01/2022 | |
| I. Kanu | Đi | Cho mượn | 26/01/2022 | |
| S. Benda | Đến | Cho mượn | 11/01/2022 | |
| B. Mumba | Đến | Cho mượn | 06/01/2022 | |
| C. Pym | Đi | Cho mượn | 03/01/2022 | |
| C. Coventry | Đi | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 15 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Taylor | Đến | 15/11/2021 | ||
| E. Hamilton | Đi | 03/09/2021 | ||
| C. Coventry | Đến | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| O. Norburn | Đến | 10/08/2021 | ||
| I. Buckley-Ricketts | Đi | 03/08/2021 | ||
| J. Randall | Đến | 03/08/2021 | ||
| K. Poku | Đến | 02/08/2021 | ||
| J. Tomlinson | Đến | 29/07/2021 | ||
| S. Taşdemir | Đi | Cho mượn | 24/07/2021 | |
| M. Eisa | Đi | 20/07/2021 | ||
| Bradley Jordan Ali Rolt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2021 | |
| E. Fernandez | Đến | Chuyển nhượng | 10/07/2021 | |
| J. Knight | Đến | 02/07/2021 | ||
| J. Marriott | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2021 | |
| F. Blake-Tracy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| R. Broom | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| J. Grant | Đến | 01/07/2021 | ||
| D. Cornell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| Bradley Jordan Ali Rolt | Đến | 01/07/2021 | ||
| S. Cartwright | Đến | 01/07/2021 | ||
| S. Taşdemir | Đến | 31/05/2021 | ||
| J. Bursik | Đi | 07/05/2021 | ||
| J. Bursik | Đến | Cho mượn | 08/04/2021 | |
| Bradley Jordan Ali Rolt | Đi | Cho mượn | 12/02/2021 | |
| R. Broom | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| S. Taşdemir | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| S. Cartwright | Đi | Cho mượn | 11/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 15 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Naismith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/12/2020 | |
| Bradley Jordan Ali Rolt | Đến | 07/12/2020 | ||
| R. Bennett | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/11/2020 | |
| Kyle Barker | Đến | 10/11/2020 | ||
| Bradley Jordan Ali Rolt | Đi | Cho mượn | 09/11/2020 | |
| S. Cartwright | Đến | 25/10/2020 | ||
| Kyle Barker | Đi | Cho mượn | 09/10/2020 | |
| A. Chapman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/10/2020 | |
| S. Cartwright | Đi | Cho mượn | 25/09/2020 | |
| S. Szmodics | Đến | 08/09/2020 | ||
| George Iain Cooper | Đi | 02/09/2020 | ||
| I. Toney | Đi | € 6M | 01/09/2020 | |
| J. Clarke-Harris | Đến | 27/08/2020 | ||
| R. Broom | Đến | 24/08/2020 | ||
| E. Hamilton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2020 | |
| R. Edwards | Đến | 10/08/2020 | ||
| D. Gyollai | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2020 | |
| C. Cooke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2020 | |
| S. Szmodics | Đi | 01/07/2020 | ||
| Bradley Jordan Ali Rolt | Đến | 01/07/2020 | ||
| Kyle Barker | Đến | 01/07/2020 | ||
| J. Knight | Đi | 01/07/2020 | ||
| M. O'Hara | Đi | 01/07/2020 | ||
| J. Naismith | Đến | 01/07/2020 | ||
| M. O'Hara | Đến | 31/05/2020 | ||
| Kyle Barker | Đi | Cho mượn | 20/02/2020 | |
| M. Maddison | Đi | Cho mượn | 01/02/2020 | |
| A. Chapman | Đến | 17/01/2020 | ||
| Bradley Jordan Ali Rolt | Đi | Cho mượn | 17/01/2020 | |
| J. Taylor | Đến | € 570K | 06/01/2020 | |
| A. Woodyard | Đi | Cho mượn | 04/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 16 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Chapman | Đi | Cho mượn | 13/12/2019 | |
| S. Cartwright | Đến | 30/09/2019 | ||
| J. Naismith | Đi | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| D. Lyon | Đi | 23/08/2019 | ||
| N. Thompson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2019 | |
| S. Bassong | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2019 | |
| M. Godden | Đi | 06/08/2019 | ||
| S. Cartwright | Đi | Cho mượn | 30/07/2019 | |
| M. Stevens | Đi | 27/07/2019 | ||
| R. Tafazolli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2019 | |
| George Boyd | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2019 | |
| D. Butler | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Lee Tomlin | Đi | 01/07/2019 | ||
| S. Taşdemir | Đến | 01/07/2019 | ||
| K. Dempsey | Đi | 01/07/2019 | ||
| T. Denton | Đi | 01/07/2019 | ||
| I. Kanu | Đến | 01/07/2019 | ||
| F. Kent | Đến | 01/07/2019 | ||
| Morgan Penfold | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| M. O'Hara | Đến | 01/07/2019 | ||
| N. Mason | Đến | 01/07/2019 | ||
| B. White | Đi | 01/07/2019 | ||
| M. Beevers | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| M. Eisa | Đến | 01/07/2019 | ||
| C. Pym | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| M. O'Hara | Đi | Cho mượn | 24/01/2019 | |
| C. Daniel | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2019 | |
| J. Anderson | Đi | 17/01/2019 | ||
| Lee Tomlin | Đến | Cho mượn | 08/01/2019 | |
| K. Dempsey | Đến | Cho mượn | 07/01/2019 | |
| B. White | Đến | Cho mượn | 03/01/2019 | |
| D. Lafferty | Đến | Cho mượn | 03/01/2019 | |
| J. Walker | Đi | 02/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
51 thương vụ · 23 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Stevens | Đến | 07/12/2018 | ||
| J. Tibbetts | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/10/2018 | |
| J. Walker | Đến | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| M. Stevens | Đi | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| J. Anderson | Đi | Cho mượn | 24/08/2018 | |
| D. Moore | Đi | 24/08/2018 | ||
| D. Lyon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2018 | |
| Andrea Borg | Đi | Cho mượn | 10/08/2018 | |
| I. Toney | Đến | 09/08/2018 | ||
| J. Tibbetts | Đi | Cho mượn | 09/08/2018 | |
| L. Freestone | Đi | Cho mượn | 06/08/2018 | |
| A. Nabi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2018 | |
| A. Grant | Đi | 02/08/2018 | ||
| C. Cooke | Đến | 30/07/2018 | ||
| J. Baldwin | Đi | 28/07/2018 | ||
| J. Marriott | Đi | € 3.4M | 26/07/2018 | |
| M. Doughty | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2018 | |
| G. Edwards | Đi | 17/07/2018 | ||
| I. Buckley-Ricketts | Đến | 17/07/2018 | ||
| D. Lloyd-McGoldrick | Đi | 16/07/2018 | ||
| J. Morias | Đi | 13/07/2018 | ||
| S. Taylor | Đi | 10/07/2018 | ||
| T. Denton | Đến | Cho mượn | 06/07/2018 | |
| J. Yorwerth | Đến | 06/07/2018 | ||
| B. Inman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2018 | |
| A. Chapman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| A. Woodyard | Đến | 01/07/2018 | ||
| B. Inman | Đến | 01/07/2018 | ||
| I. Kanu | Đi | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| M. O'Hara | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| C. Daniel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| R. Bennett | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| L. Shephard | Đi | 28/06/2018 | ||
| Ricky Howard Miller | Đi | 22/06/2018 | ||
| S. Dembélé | Đến | 22/06/2018 | ||
| A. Hughes | Đi | 21/06/2018 | ||
| L. Reed | Đến | 19/06/2018 | ||
| J. Naismith | Đến | 12/06/2018 | ||
| A. Penny | Đi | 09/06/2018 | ||
| C. Forrester | Đi | 09/06/2018 | ||
| Leonardo Lopes | Đi | 05/06/2018 | ||
| M. Godden | Đến | 04/06/2018 | ||
| A. Nabi | Đi | Cho mượn | 02/02/2018 | |
| Ricky Howard Miller | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| O. Bogle | Đến | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| J. Nicholson | Đi | 31/01/2018 | ||
| George Iain Cooper | Đến | 18/01/2018 | ||
| Joseph Ward | Đến | 10/01/2018 | ||
| J. Ward | Đến | 10/01/2018 | ||
| C. Chettle | Đi | Cho mượn | 03/01/2018 | |
| M. Stevens | Đến | 03/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
49 thương vụ · 23 đến · 26 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Morgan Penfold | Đến | 18/11/2017 | ||
| L. Freestone | Đến | 03/11/2017 | ||
| Morgan Penfold | Đi | Cho mượn | 20/10/2017 | |
| L. Freestone | Đi | Cho mượn | 02/10/2017 | |
| C. O'Malley | Đến | 07/08/2017 | ||
| J. Nicholson | Đi | Cho mượn | 04/08/2017 | |
| Dion-Curtis Henry | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2017 | |
| M. Stevens | Đi | Cho mượn | 01/08/2017 | |
| I. Kanu | Đến | 01/08/2017 | ||
| S. Coulthirst | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2017 | |
| S. Taylor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2017 | |
| M. Bostwick | Đi | 20/07/2017 | ||
| H. Anderson | Đi | 20/07/2017 | ||
| A. Penny | Đến | 19/07/2017 | ||
| T. Nichols | Đi | 17/07/2017 | ||
| L. James | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2017 | |
| L. Shephard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2017 | |
| M. Doughty | Đến | 01/07/2017 | ||
| J. Nicholson | Đến | 01/07/2017 | ||
| S. Coulthirst | Đến | 01/07/2017 | ||
| M. Samuelsen | Đi | 01/07/2017 | ||
| L. Angol | Đi | 01/07/2017 | ||
| D. Lloyd-McGoldrick | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| H. White | Đi | 01/07/2017 | ||
| H. Anderson | Đến | 01/07/2017 | ||
| J. Bond | Đến | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| Paul Taylor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| L. McGee | Đi | 01/07/2017 | ||
| Ricky Howard Miller | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| D. Ball | Đi | 01/07/2017 | ||
| M. Smith | Đi | 30/06/2017 | ||
| J. Marriott | Đến | 28/06/2017 | ||
| J. Binnom-Williams | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/06/2017 | |
| J. Gormley | Đi | 09/06/2017 | ||
| L. James | Đến | 01/06/2017 | ||
| L. Freestone | Đến | 11/04/2017 | ||
| L. Freestone | Đi | Cho mượn | 10/03/2017 | |
| L. Angol | Đi | Cho mượn | 06/03/2017 | |
| C. Mackail-Smith | Đến | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| A. Grant | Đến | 31/01/2017 | ||
| S. Coulthirst | Đi | Cho mượn | 19/01/2017 | |
| D. Ball | Đến | Cho mượn | 03/01/2017 | |
| Dion-Curtis Henry | Đến | 03/01/2017 | ||
| G. Moncur | Đi | 02/01/2017 | ||
| A. Williams | Đi | 02/01/2017 | ||
| Ricardo | Đi | € 120K | 01/01/2017 | |
| M. Stevens | Đi | Cho mượn | 01/01/2017 | |
| M. Samuelsen | Đến | Cho mượn | 01/01/2017 | |
| J. Morias | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
58 thương vụ · 28 đến · 30 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Gormley | Đến | 01/11/2016 | ||
| L. McGee | Đến | Cho mượn | 01/09/2016 | |
| Ben Alnwick | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2016 | |
| J. Gormley | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| Dion-Curtis Henry | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| G. Moncur | Đến | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| Kgosietsile Ntlhe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2016 | |
| J. Payne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2016 | |
| A. Williams | Đi | Cho mượn | 04/08/2016 | |
| J. Taylor | Đi | 03/08/2016 | ||
| J. Binnom-Williams | Đến | 02/08/2016 | ||
| H. Beautyman | Đi | 21/07/2016 | ||
| L. James | Đi | Cho mượn | 06/07/2016 | |
| S. Brisley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2016 | |
| M. Tyler | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| H. White | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| A. Hughes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| G. Zakuani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| A. Fox | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| B. Inman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| M. Stevens | Đến | 01/07/2016 | ||
| R. Tafazolli | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| K. Vassell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| G. Edwards | Đến | € 140K | 01/07/2016 | |
| E. Öztümer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| M. Samuelsen | Đi | 01/06/2016 | ||
| L. James | Đến | 01/06/2016 | ||
| K. Vassell | Đến | 01/06/2016 | ||
| J. Payne | Đến | 01/06/2016 | ||
| H. Anderson | Đến | 01/06/2016 | ||
| H. Toffolo | Đi | 01/06/2016 | ||
| M. Tyler | Đi | 01/06/2016 | ||
| S. Brisley | Đến | 01/06/2016 | ||
| S. Gillett | Đi | 04/05/2016 | ||
| M. Addison | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/03/2016 | |
| S. Moore | Đi | 27/03/2016 | ||
| S. Coulibaly | Đi | Cho mượn | 24/03/2016 | |
| S. Gillett | Đến | Cho mượn | 03/03/2016 | |
| S. Moore | Đến | Cho mượn | 26/02/2016 | |
| H. Anderson | Đi | Cho mượn | 18/02/2016 | |
| O. Adebayo-Rowling | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2016 | |
| L. James | Đi | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| T. Nichols | Đến | 01/02/2016 | ||
| L. Wilson | Đi | 31/01/2016 | ||
| S. Brisley | Đi | Cho mượn | 27/01/2016 | |
| C. Chettle | Đến | 23/01/2016 | ||
| A. Williams | Đến | 23/01/2016 | ||
| S. Coulthirst | Đến | 22/01/2016 | ||
| A. Nabi | Đến | 21/01/2016 | ||
| S. Brisley | Đến | 21/01/2016 | ||
| H. Toffolo | Đến | Cho mượn | 21/01/2016 | |
| C. Washington | Đi | 18/01/2016 | ||
| H. Anderson | Đi | Cho mượn | 15/01/2016 | |
| K. Sadlier | Đi | 11/01/2016 | ||
| K. Sadlier | Đến | 10/01/2016 | ||
| K. Vassell | Đi | Cho mượn | 08/01/2016 | |
| K. Vassell | Đến | 03/01/2016 | ||
| L. Wilson | Đến | Cho mượn | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
43 thương vụ · 19 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Nicholson | Đến | 24/12/2015 | ||
| J. Edwards | Đi | Cho mượn | 27/11/2015 | |
| M. Addison | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/11/2015 | |
| K. Vassell | Đi | Cho mượn | 06/11/2015 | |
| K. Sadlier | Đi | Cho mượn | 09/10/2015 | |
| A. Fox | Đến | 25/09/2015 | ||
| S. Brisley | Đi | Cho mượn | 11/09/2015 | |
| J. Payne | Đi | Cho mượn | 01/09/2015 | |
| C. Forrester | Đến | 30/08/2015 | ||
| C. Elder | Đến | Cho mượn | 25/08/2015 | |
| D. Norris | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2015 | |
| A. Fox | Đi | Cho mượn | 18/08/2015 | |
| K. Ferdinand | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2015 | |
| J. Newell | Đi | 05/08/2015 | ||
| S. Coulibaly | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2015 | |
| K. Sadlier | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2015 | |
| L. James | Đi | Cho mượn | 10/07/2015 | |
| R. Olejnik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| A. Davey | Đến | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| Oliver Luto | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| C. Burgess | Đi | 01/07/2015 | ||
| J. Gormley | Đến | 15/06/2015 | ||
| K. Vassell | Đến | 01/06/2015 | ||
| Aaron McLean | Đi | 01/06/2015 | ||
| Luke Anthony Williams | Đi | 01/06/2015 | ||
| R. Olejnik | Đến | 01/06/2015 | ||
| James Pearson | Đi | 01/06/2015 | ||
| Alan Michael Anthony Sheehan | Đi | 24/04/2015 | ||
| K. Ferdinand | Đến | 20/04/2015 | ||
| Alan Michael Anthony Sheehan | Đến | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| James Pearson | Đến | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| Luke Anthony Williams | Đến | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| K. Vassell | Đi | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| N. Mendez-Laing | Đi | Cho mượn | 18/02/2015 | |
| S. Loach | Đi | 15/02/2015 | ||
| D. Norris | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/02/2015 | |
| T. Barnett | Đi | 02/02/2015 | ||
| S. Loach | Đến | Cho mượn | 15/01/2015 | |
| M. Richens | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2015 | |
| R. Olejnik | Đi | Cho mượn | 05/01/2015 | |
| H. Beautyman | Đến | 03/01/2015 | ||
| R. Olejnik | Đến | 03/01/2015 | ||
| Robert Duggan | Đi | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
53 thương vụ · 22 đến · 31 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Mackail-Smith | Đi | 25/12/2014 | ||
| C. Mackail-Smith | Đến | Cho mượn | 28/11/2014 | |
| K. Ferdinand | Đi | Cho mượn | 20/11/2014 | |
| Aaron McLean | Đến | Cho mượn | 18/11/2014 | |
| M. Richens | Đi | Cho mượn | 07/11/2014 | |
| S. Brisley | Đi | Cho mượn | 25/09/2014 | |
| T. Barnett | Đi | Cho mượn | 10/09/2014 | |
| J. Day | Đi | Cho mượn | 28/08/2014 | |
| M. Maddison | Đến | 27/08/2014 | ||
| R. Olejnik | Đi | Cho mượn | 19/08/2014 | |
| C. Burgess | Đến | 18/08/2014 | ||
| B. Assombalonga | Đi | € 7M | 06/08/2014 | |
| Nicky Ajose | Đi | 05/08/2014 | ||
| M. Smith | Đến | 25/07/2014 | ||
| K. McEvoy | Đến | Cho mượn | 24/07/2014 | |
| Craig Alcock | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2014 | |
| Daniel Joseph Swanson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2014 | |
| A. Lynch | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2014 | |
| T. Rowe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| T. Barnett | Đến | 01/07/2014 | ||
| G. Zakuani | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| J. Taylor | Đến | 01/07/2014 | ||
| B. Nugent | Đi | 01/07/2014 | ||
| M. Little | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| D. Kearns | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| P. Grant | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| K. Ferdinand | Đến | 01/07/2014 | ||
| N. Knight-Percival | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| E. Öztümer | Đến | 01/07/2014 | ||
| M. Richens | Đến | 01/07/2014 | ||
| J. McQuoid | Đi | 01/07/2014 | ||
| L. Isgrove | Đi | 01/06/2014 | ||
| A. Lynch | Đến | 18/04/2014 | ||
| N. Mendez-Laing | Đến | 01/04/2014 | ||
| L. Isgrove | Đến | Cho mượn | 14/03/2014 | |
| D. Kearns | Đi | Cho mượn | 11/03/2014 | |
| P. Grant | Đến | 09/03/2014 | ||
| Lee Tomlin | Đi | 18/02/2014 | ||
| B. Nugent | Đến | Cho mượn | 13/02/2014 | |
| J. McQuoid | Đến | Cho mượn | 12/02/2014 | |
| P. Grant | Đi | Cho mượn | 07/02/2014 | |
| Ricardo | Đến | 01/02/2014 | ||
| J. Baldwin | Đến | 31/01/2014 | ||
| Barry Richardson | Đi | 30/01/2014 | ||
| C. Washington | Đến | 28/01/2014 | ||
| S. Jeffers | Đi | 28/01/2014 | ||
| M. Richens | Đi | Cho mượn | 27/01/2014 | |
| T. Barnett | Đi | Cho mượn | 08/01/2014 | |
| Nicky Ajose | Đến | 01/01/2014 | ||
| K. Ferdinand | Đi | Cho mượn | 01/01/2014 | |
| Shaquille Alphonso McDonald | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 | |
| G. Zakuani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 | |
| J. Gordon | Đi | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
38 thương vụ · 19 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Richens | Đi | Cho mượn | 12/12/2013 | |
| K. Ferdinand | Đến | 29/11/2013 | ||
| Shaquille Alphonso McDonald | Đến | 22/11/2013 | ||
| K. Vassell | Đến | 12/11/2013 | ||
| M. Richens | Đến | 08/11/2013 | ||
| Paul Taylor | Đi | 01/11/2013 | ||
| K. Ferdinand | Đi | Cho mượn | 31/10/2013 | |
| Shaquille Alphonso McDonald | Đi | Cho mượn | 18/10/2013 | |
| S. Jeffers | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/10/2013 | |
| Shaquille Alphonso McDonald | Đến | 15/10/2013 | ||
| Paul Taylor | Đến | Cho mượn | 26/09/2013 | |
| Shaquille Alphonso McDonald | Đi | Cho mượn | 13/09/2013 | |
| M. Richens | Đi | Cho mượn | 12/09/2013 | |
| Nicky Ajose | Đi | Cho mượn | 30/08/2013 | |
| B. Assombalonga | Đến | 31/07/2013 | ||
| D. Gayle | Đi | € 5.3M | 03/07/2013 | |
| D. Lawlor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| J. Clarke-Harris | Đi | 01/07/2013 | ||
| J. Payne | Đến | 01/07/2013 | ||
| D. Kearns | Đến | 01/06/2013 | ||
| J. Payne | Đi | 06/05/2013 | ||
| Nicky Ajose | Đến | 30/04/2013 | ||
| J. Clarke-Harris | Đến | 30/04/2013 | ||
| D. Lawlor | Đến | 30/04/2013 | ||
| F. Cuvelier | Đi | 29/04/2013 | ||
| M. Richens | Đến | 29/04/2013 | ||
| M. Richens | Đi | Cho mượn | 28/03/2013 | |
| F. Cuvelier | Đến | Cho mượn | 27/03/2013 | |
| T. Barnett | Đến | 01/03/2013 | ||
| George Boyd | Đi | Cho mượn | 22/02/2013 | |
| J. Clarke-Harris | Đi | Cho mượn | 15/02/2013 | |
| D. Lawlor | Đi | Cho mượn | 08/02/2013 | |
| A. Pritchard | Đến | Cho mượn | 31/01/2013 | |
| Nicky Ajose | Đi | Cho mượn | 23/01/2013 | |
| D. Kearns | Đi | Cho mượn | 09/01/2013 | |
| S. Wootton | Đến | Cho mượn | 09/01/2013 | |
| D. Petrucci | Đến | Cho mượn | 09/01/2013 | |
| Lee Frecklington | Đi | 03/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 13 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Thorne | Đi | 28/12/2012 | ||
| S. Berahino | Đi | 07/12/2012 | ||
| D. Gayle | Đến | € 600K | 23/11/2012 | |
| G. Thorne | Đến | Cho mượn | 21/11/2012 | |
| T. Barnett | Đi | Cho mượn | 19/11/2012 | |
| N. Mendez-Laing | Đi | Cho mượn | 15/11/2012 | |
| J. Day | Đi | Cho mượn | 19/10/2012 | |
| J. Clarke-Harris | Đi | Cho mượn | 11/10/2012 | |
| D. Kearns | Đi | Cho mượn | 04/10/2012 | |
| S. Berahino | Đến | Cho mượn | 02/10/2012 | |
| K. Ferdinand | Đến | € 250K | 31/08/2012 | |
| Nicky Ajose | Đi | Cho mượn | 17/08/2012 | |
| Ben Seymour-Shove | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2012 | |
| D. Ball | Đi | 23/07/2012 | ||
| M. Bostwick | Đến | € 505K | 09/07/2012 | |
| N. Ralph | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2012 | |
| N. Knight-Percival | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| R. Olejnik | Đến | € 375K | 01/07/2012 | |
| J. Lewis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Daniel Joseph Swanson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| P. Jones | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/06/2012 | |
| S. Brisley | Đến | € 375K | 06/05/2012 | |
| T. Barnett | Đến | € 1.4M | 23/02/2012 | |
| Matthew Anthony Briggs | Đến | Cho mượn | 08/02/2012 | |
| Ben Seymour-Shove | Đi | Cho mượn | 03/02/2012 | |
| R. Bennett | Đến | Cho mượn | 01/02/2012 | |
| R. Bennett | Đi | € 3.9M | 31/01/2012 | |
| Nicky Ajose | Đi | Cho mượn | 31/01/2012 | |
| D. Ball | Đến | 17/01/2012 | ||
| N. Ralph | Đi | Cho mượn | 13/01/2012 | |
| D. Mills | Đi | Cho mượn | 13/01/2012 | |
| K. Langmead | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 10 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Grant | Đến | 30/12/2011 | ||
| A. Wickham | Đi | Cho mượn | 29/12/2011 | |
| J. Joyce | Đi | Cho mượn | 16/12/2011 | |
| P. Grant | Đi | Cho mượn | 16/12/2011 | |
| D. Ball | Đi | Cho mượn | 24/11/2011 | |
| T. Kennedy | Đến | Cho mượn | 28/10/2011 | |
| J. Day | Đi | Cho mượn | 06/10/2011 | |
| J. Joyce | Đi | Cho mượn | 30/09/2011 | |
| Nicky Ajose | Đi | Cho mượn | 23/09/2011 | |
| Dominic Green | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2011 | |
| D. Kearns | Đến | € 175K | 28/08/2011 | |
| E. Geohaghon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2011 | |
| C. Piergianni | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2011 | |
| M. Breeze | Đi | Cho mượn | 10/08/2011 | |
| J. Thompson | Đến | Cho mượn | 09/08/2011 | |
| D. Mills | Đi | Cho mượn | 08/08/2011 | |
| J. Wesolowski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2011 | |
| Craig Alcock | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2011 | |
| J. Day | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2011 | |
| Nicky Ajose | Đến | € 340K | 04/07/2011 | |
| Charlie Lee | Đi | € 300K | 04/07/2011 | |
| P. Jones | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| James Karl McKeown | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Seth Nana Ofori-Twumasi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| R. Tunnicliffe | Đến | Cho mượn | 01/07/2011 | |
| C. Whelpdale | Đi | 01/07/2011 | ||
| Arthur Lee | Đi | Cho mượn | 31/03/2011 | |
| D. Ball | Đến | 31/01/2011 | ||
| E. Geohaghon | Đi | Cho mượn | 25/01/2011 | |
| C. Piergianni | Đi | Cho mượn | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 10 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Aaron McLean | Đi | 1.3M € | 30/12/2010 | |
| L. Nyatanga | Đi | 11/12/2010 | ||
| A. Clayton | Đến | Cho mượn | 20/11/2010 | |
| M. Williams | Đến | Cho mượn | 12/11/2010 | |
| L. Nyatanga | Đến | Cho mượn | 02/11/2010 | |
| Matthew Gill | Đến | Cho mượn | 23/09/2010 | |
| Lee Tomlin | Đến | € 250K | 06/08/2010 | |
| D. Mills | Đi | Cho mượn | 30/07/2010 | |
| K. Langmead | Đến | € 185K | 01/07/2010 | |
| N. Mendez-Laing | Đến | Cho mượn | 01/07/2010 | |
| S. Batt | Đi | € 120K | 01/07/2010 | |
| Craig Morgan | Đi | € 480K | 01/07/2010 | |
| George Boyd | Đi | Cho mượn | 02/03/2010 | |
| Liam Dickinson | Đến | Cho mượn | 15/02/2010 | |
| P. Coutts | Đi | 01/02/2010 | ||
| T. Diagouraga | Đi | Cho mượn | 23/01/2010 | |
| R. Bennett | Đến | € 675K | 23/01/2010 | |
| R. Reid | Đến | Cho mượn | 08/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
12 thương vụ · 8 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Russell Martin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/11/2009 | |
| Billy Crook | Đi | Cho mượn | 04/10/2009 | |
| D. Rose | Đến | Cho mượn | 29/09/2009 | |
| D. Mills | Đi | Cho mượn | 22/09/2009 | |
| B. Amos | Đến | Cho mượn | 01/09/2009 | |
| T. Diagouraga | Đến | € 100K | 21/07/2009 | |
| T. Rowe | Đến | € 115K | 21/07/2009 | |
| K. Pearce | Đến | Cho mượn | 01/07/2009 | |
| Lee Frecklington | Đến | € 75K | 01/07/2009 | |
| J. Chester | Đến | Cho mượn | 06/02/2009 | |
| Billy Crook | Đi | Cho mượn | 01/02/2009 | |
| G. Zakuani | Đến | € 650K | 01/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 2 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Andrew Lawrence Crofts | Đến | Cho mượn | 01/11/2008 | |
| A. Potter | Đi | Cho mượn | 01/08/2008 | |
| Shwan Jalal | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2008 | |
| R. Howe | Đi | Cho mượn | 22/07/2008 | |
| J. Lewis | Đến | € 600K | 02/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 3 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Charlie Lee | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2007 | |
| Ben Howard Turner | Đến | Cho mượn | 01/01/2007 | |
| C. Mackail-Smith | Đến | 01/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 3 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Craig Morgan | Đến | 02/12/2006 | ||
| Aaron McLean | Đến | 225K € | 01/11/2006 | |
| S. St. Ledger | Đi | 250K € | 01/08/2006 | |
| P. Rachubka | Đến | Cho mượn | 01/08/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Bullard | Đi | € 400K | 01/01/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Drury | Đi | € 800K | 01/01/2001 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 18 cầu thủ đến và 29 cầu thủ rời Peterborough. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 717 thương vụ liên quan tới Peterborough, trải từ năm 2001 tới năm 2026, gồm 323 lượt cầu thủ đến và 394 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Peterborough nằm ở trang Cầu thủ Peterborough.