Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Petrocub mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Petrocub mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1926 tới nay.
9 cầu thủ đến và 6 cầu thủ rời Petrocub trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| I. Revenco | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Iosipoi | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Plătică | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Avram | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Botnari | Đến | ||
| B. Musteata | Đến | SAKSaksan | Chuyển nhượng |
| D. Tugulea | Đến | ||
| M. Sava | Đến | Chuyển nhượng | |
| P. Nazari | Đến | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| S. Plătică | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| N. Rotaru | Đi | Chuyển nhượng | |
| C. Avram | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Tugulea | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Cristian Păscăluță | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| V. Dijinari | Đi |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 256 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
15 thương vụ · 9 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Revenco | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2026 | |
| S. Plătică | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2026 | |
| N. Rotaru | Đi | Chuyển nhượng | 26/08/2026 | |
| C. Avram | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2026 | |
| D. Tugulea | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/06/2026 | |
| M. Iosipoi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/06/2026 | |
| M. Plătică | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/06/2026 | |
| C. Avram | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/06/2026 | |
| I. Botnari | Đến | 10/06/2026 | ||
| Cristian Păscăluță | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/03/2026 | |
| B. Musteata | Đến | SAKSaksan | Chuyển nhượng | 31/01/2026 |
| D. Tugulea | Đến | 31/01/2026 | ||
| M. Sava | Đến | Chuyển nhượng | 29/01/2026 | |
| P. Nazari | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2026 | |
| V. Dijinari | Đi | 20/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
50 thương vụ · 22 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Lungu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| V. Pascari | Đến | Chuyển nhượng | 31/12/2025 | |
| I. Danilov | Đi | DIDanilov Ion | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| D. Spataru | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/09/2025 | |
| S. Decev | Đi | Cho mượn | 12/09/2025 | |
| D. Koval | Đi | 11/09/2025 | ||
| V. Posmac | Đi | Chuyển nhượng | 11/09/2025 | |
| A. Gutium | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/09/2025 | |
| O. David | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2025 | |
| O. David | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2025 | |
| M. Potîrniche | Đi | PMPotirniche Maxim | End of career | 31/08/2025 |
| I. Danilov | Đến | GLGermania Leer | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2025 |
| Guilherme Matheus | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2025 | |
| Dumitru Coval | Đi | Chuyển nhượng | 12/08/2025 | |
| Boubacar Diedhiou Diallo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2025 | |
| D. Covali | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2025 | |
| M. Plătică | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2025 | |
| C. Ngah | Đi | Chuyển nhượng | 03/08/2025 | |
| Donalio Melachio Douanla | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2025 | |
| C. Cucoș | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2025 | |
| M. Cojocaru | Đến | Chuyển nhượng | 08/07/2025 | |
| V. Dijinari | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2025 | |
| C. Carp | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| A. Bykovskiy | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| B. Diallo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 | |
| M. Caruntu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/06/2025 | |
| N. Rotaru | Đến | Chuyển nhượng | 16/06/2025 | |
| D. Bivol | Đi | 15/06/2025 | ||
| D. Bivol | Đi | Chuyển nhượng | 01/06/2025 | |
| C. Sandu | Đi | Chuyển nhượng | 03/04/2025 | |
| V. Nihaev | Đi | 02/04/2025 | ||
| V. Nihaev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/04/2025 | |
| C. Carp | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/03/2025 | |
| V. Jardan | Đi | 06/03/2025 | ||
| A. Gutium | Đến | Chuyển nhượng | 05/03/2025 | |
| V. Bogaciuc | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/03/2025 | |
| Petru Popescu | Đến | 03/03/2025 | ||
| Cristian Păscăluță | Đến | Chuyển nhượng | 28/02/2025 | |
| N. Cleșcenco | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2025 | |
| D. Spataru | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2025 | |
| A. Bykovskiy | Đến | Cho mượn | 22/02/2025 | |
| A. Bykovskiy | Đến | Cho mượn | 22/02/2025 | |
| A. Bykovskiy | Đến | Cho mượn | 21/02/2025 | |
| V. Posmac | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2025 | |
| C. Ngah | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2025 | |
| Jessie Guera Djou | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2025 | |
| Jessie Guera Djou | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2025 | |
| C. Ngah | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2025 | |
| V. Mudrac | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2025 | |
| D. Andreiciu | Đi | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 11 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Cotogoi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/09/2024 | |
| R. Abalora | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/09/2024 | |
| M. Iosipoi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/09/2024 | |
| V. Nihaev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2024 | |
| D. Bivol | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2024 | |
| D. Bivol | Đến | Chuyển nhượng | 06/08/2024 | |
| Boubacar Diedhiou Diallo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2024 | |
| S. Basit | Đi | 02/08/2024 | ||
| D. Abagna | Đi | 01/08/2024 | ||
| V. Dodon | Đến | 30/07/2024 | ||
| C. Sandu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2024 | |
| R. Abalora | Đi | 01/07/2024 | ||
| M. Caruntu | Đến | 01/07/2024 | ||
| V. Jardan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| D. Abagna | Đến | Cho mượn | 08/03/2024 | |
| T. Butucel | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/03/2024 | |
| C. Sandu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/02/2024 | |
| S. Basit | Đến | Cho mượn | 05/02/2024 | |
| D. Vîrlan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| I. Revenco | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2024 | |
| R. Abalora | Đến | Cho mượn | 19/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
15 thương vụ · 7 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Donalio Melachio Douanla | Đến | 07/10/2023 | ||
| N. Cebotari | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/09/2023 | |
| A. Rozgoniuc | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/08/2023 | |
| V. Bogaciuc | Đi | 15/08/2023 | ||
| M. Cojocaru | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2023 | |
| C. Avram | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2023 | |
| Silviu Șmalenea | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2023 | |
| I. Borș | Đến | 25/07/2023 | ||
| D. Pușcaș | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| D. Demian | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| I. Mostovei | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| C. Calaidjoglu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| A. Fedorov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| R. Bânzaru | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/02/2023 | |
| N. Cleșcenco | Đến | Cho mượn | 26/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 7 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Bejan | Đến | 01/07/2022 | ||
| C. Avram | Đến | 01/07/2022 | ||
| N. Cebotari | Đến | 11/03/2022 | ||
| V. Mudrac | Đến | 11/03/2022 | ||
| Maxim Iurcu | Đến | 11/03/2022 | ||
| Ş. Efros | Đi | 01/03/2022 | ||
| M. Cojocaru | Đến | 01/03/2022 | ||
| A. Rozgoniuc | Đi | 01/02/2022 | ||
| Vadim Gulceac | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2022 | |
| Mickaël Meira | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| I. Ţurcan | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 11 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Bejan | Đi | Cho mượn | 01/09/2021 | |
| A. Fedorov | Đến | 01/09/2021 | ||
| Alexandru Graur | Đến | 23/08/2021 | ||
| I. Ţurcan | Đi | Cho mượn | 25/07/2021 | |
| Andrei Cojocari | Đi | 06/07/2021 | ||
| Alexandr Vacarciuc | Đi | 06/07/2021 | ||
| C. Avram | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| Gheorghe Brînzaniuc | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| M. Nwautobo | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| I. Revenco | Đến | 14/06/2021 | ||
| C. Cotogoi | Đến | 14/06/2021 | ||
| M. Iosipoi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2021 | |
| I. Mostovei | Đến | 01/06/2021 | ||
| I. Mostovei | Đi | Cho mượn | 15/03/2021 | |
| Denis Guțul | Đi | 05/03/2021 | ||
| Oleg Crețul | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2021 | |
| Eugeniu Rebenja | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2021 | |
| Alexandr Vacarciuc | Đến | 01/02/2021 | ||
| Mickaël Meira | Đến | 01/02/2021 | ||
| Gheorghe Brînzaniuc | Đến | 01/02/2021 | ||
| M. Plătică | Đến | 01/02/2021 | ||
| Nicolae Muntean | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| C. Sandu | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 9 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Damaşcan | Đi | 16/09/2020 | ||
| Constantin Bogdan | Đi | 09/09/2020 | ||
| Arcadie Rusu | Đi | 15/08/2020 | ||
| A. Puntus | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2020 | |
| Andrei Cojocari | Đến | 16/07/2020 | ||
| Grigore Coșcodan | Đi | 01/07/2020 | ||
| P. Racu | Đến | 19/06/2020 | ||
| I. Mostovei | Đến | 12/06/2020 | ||
| V. Bogaciuc | Đến | 01/03/2020 | ||
| Andrei Cojocari | Đi | 01/03/2020 | ||
| A. Dedov | Đi | 01/03/2020 | ||
| Mihail Tîșcul | Đi | 01/03/2020 | ||
| V. Mudrac | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2020 | |
| P. Leucă | Đi | 28/02/2020 | ||
| Eugeniu Rebenja | Đến | 20/02/2020 | ||
| Alexandru Onica | Đến | 18/02/2020 | ||
| S. Plătică | Đến | 18/02/2020 | ||
| D. Railean | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| Denis Guțul | Đến | 01/01/2020 | ||
| Constantin Bogdan | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 15 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Grigore Coșcodan | Đến | 01/12/2019 | ||
| Jessie Guera Djou | Đi | 02/09/2019 | ||
| Roman Ukhanov | Đi | 22/08/2019 | ||
| Grigore Coșcodan | Đi | Cho mượn | 01/08/2019 | |
| I. Damaşcan | Đến | 01/08/2019 | ||
| Vlad Oprea | Đến | 01/08/2019 | ||
| V. Straistari | Đi | 04/07/2019 | ||
| Andrei Cojocari | Đến | 02/07/2019 | ||
| Mihail Tîșcul | Đến | 02/07/2019 | ||
| C. Avram | Đến | 02/07/2019 | ||
| A. Dedov | Đến | 01/07/2019 | ||
| Arcadie Rusu | Đến | 01/07/2019 | ||
| Arcadie Rusu | Đi | 11/03/2019 | ||
| M. Ghecev | Đi | 01/03/2019 | ||
| A. Pătraş | Đi | 01/03/2019 | ||
| I. Jardan | Đến | 28/01/2019 | ||
| M. Cojocaru | Đi | 25/01/2019 | ||
| D. Celeadnic | Đi | 19/01/2019 | ||
| D. Railean | Đến | 15/01/2019 | ||
| Vadim Gulceac | Đến | 15/01/2019 | ||
| V. Bogdanović | Đến | 15/01/2019 | ||
| A. Puntus | Đến | 15/01/2019 | ||
| I. Ţurcan | Đến | 02/01/2019 | ||
| Ş. Burghiu | Đến | 02/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 13 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Rogac | Đi | 15/08/2018 | ||
| Marin Popescu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2018 | |
| A. Bejan | Đến | 01/08/2018 | ||
| D. Pîslă | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2018 | |
| M. Ghecev | Đến | Cho mượn | 17/07/2018 | |
| M. Cojocaru | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2018 | |
| Serghei Alexeev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2018 | |
| Grigore Coșcodan | Đến | 01/07/2018 | ||
| Ion Sandu | Đến | 29/06/2018 | ||
| S. Matei | Đến | 29/06/2018 | ||
| V. Macriţchii | Đi | Cho mượn | 21/06/2018 | |
| A. Macriţchii | Đi | Cho mượn | 21/06/2018 | |
| Serghei Alexeev | Đến | 10/04/2018 | ||
| V. Ivanov | Đến | 05/04/2018 | ||
| R. Şumchin | Đi | 01/04/2018 | ||
| Vasile Rusu | Đi | 30/03/2018 | ||
| Ivan Urvanţev | Đi | Cho mượn | 30/03/2018 | |
| R. Rogac | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/03/2018 | |
| Jessie Guera Djou | Đến | Cho mượn | 02/03/2018 | |
| Vadim Călugher | Đi | 01/03/2018 | ||
| V. Buga | Đi | 09/02/2018 | ||
| Alexandru Vremea | Đến | 01/02/2018 | ||
| V. Boldenkov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2018 | |
| D. Pîslă | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2018 | |
| A. Pătraş | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| A. Rozgoniuc | Đi | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 19 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Şumchin | Đến | 24/10/2017 | ||
| P. Leucă | Đến | 23/10/2017 | ||
| Valeriu Osipenco | Đi | 30/08/2017 | ||
| M. Potîrniche | Đến | 25/08/2017 | ||
| V. Macriţchii | Đến | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| Vitalie Plămădeală | Đi | 01/07/2017 | ||
| S. Svinarenco | Đến | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| A. Pătraş | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| V. Ambros | Đến | 01/07/2017 | ||
| A. Rozgoniuc | Đến | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| A. Macriţchii | Đến | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| A. Puntus | Đến | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| V. Mudrac | Đến | 01/07/2017 | ||
| David Cemschi | Đi | 01/07/2017 | ||
| D. Celeadnic | Đến | 01/07/2017 | ||
| Ivan Urvanţev | Đến | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| V. Paireli | Đến | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| Maxim Antoniuc | Đi | 28/06/2017 | ||
| Maxim Focşa | Đi | 14/06/2017 | ||
| V. Ambros | Đi | Cho mượn | 07/03/2017 | |
| I. Ursu | Đến | 27/02/2017 | ||
| Dorin Popovici | Đi | 24/02/2017 | ||
| Vitalie Plămădeală | Đến | 21/02/2017 | ||
| Valeriu Osipenco | Đến | 21/02/2017 | ||
| I. Dima | Đến | 21/02/2017 | ||
| Maxim Antoniuc | Đến | ? | 21/02/2017 | |
| V. Buga | Đến | 21/02/2017 | ||
| R. Şumchin | Đi | 16/02/2017 | ||
| Pavel Galac | Đi | 16/02/2017 | ||
| A. Macriţchii | Đi | 01/01/2017 | ||
| Ş. Burghiu | Đi | 01/01/2017 | ||
| Alexandru Belevschi | Đi | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 9 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Pătraş | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/09/2016 | |
| Maxim Focşa | Đến | 15/09/2016 | ||
| Ş. Burghiu | Đến | Cho mượn | 29/07/2016 | |
| V. Macriţchii | Đến | Cho mượn | 28/07/2016 | |
| Alexandru Belevschi | Đến | Cho mượn | 22/07/2016 | |
| Valeriu Osipenco | Đi | 01/07/2016 | ||
| Vadim Călugher | Đến | 01/07/2016 | ||
| I. Prodan | Đến | ? | 29/03/2016 | |
| C. Sandu | Đi | 04/03/2016 | ||
| Dorin Popovici | Đến | 01/03/2016 | ||
| David Cemschi | Đến | 01/03/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 3 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Valeriu Osipenco | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2015 | |
| C. Sandu | Đến | ? | 01/07/2015 | |
| R. Şumchin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 4 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Vasile Rusu | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 |
| Arcadie Rusu | Đến | 01/07/2014 | ||
| Dan Taras | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 |
| V. Ambros | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Bykovskiy | Đi | 01/01/1926 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 9 cầu thủ đến và 6 cầu thủ rời Petrocub. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 256 thương vụ liên quan tới Petrocub, trải từ năm 1926 tới năm 2026, gồm 139 lượt cầu thủ đến và 117 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Petrocub nằm ở trang Cầu thủ Petrocub.