Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Plzen mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Plzen mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2004 tới nay.
24 cầu thủ đến và 27 cầu thủ rời Plzen trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| T. Pališčák | Đến | Chuyển nhượng | |
| D. Vavro | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Gabriel | Đến | Chuyển nhượng | |
| F. Prebsl | Đến | Chuyển nhượng | |
| S. Boháč | Đến | Chuyển nhượng | |
| S. PirgiÄ | Đến | Chuyển nhượng | |
| B. Faal | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Bello | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Adrian Zeljković | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Suchy | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| C. Kabongo | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Jedlička | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Ricardinho | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| I. Metsoko | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Toure | Đến | Chuyển nhượng | |
| V. Baier | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Šplíchal | Đến | Cho mượn | |
| S. Lawal | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Novak | Đến | Raise | |
| D. Krčík | Đến | Chuyển nhượng | |
| P. Hrošovský | Đến | Chuyển nhượng | |
| D. Ťapaj | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Sojka | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Kadlec | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| S. Boháč | Đi | Chuyển nhượng | |
| D. Krčík | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Chalupa | Đi | Cho mượn | |
| M. Valenta | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Kadlec | Đi | Cho mượn | |
| D. Suchy | Đi | Cho mượn | |
| F. Ruzicka | Đi | Cho mượn | |
| Ricardinho | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Šilhavý | Đi | Cho mượn | |
| J. Bello | Đi | Cho mượn | |
| I. Metsoko | Đi | Cho mượn | |
| Adrian Zeljković | Đi | Cho mượn | |
| T. Slončík | Đi | Cho mượn | |
| D. Vašulín | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Jedlička | Đi | Cho mượn | |
| J. Kucharik | Đi | Cho mượn | |
| Ricardinho | Đi | RICRicardinho | Chuyển nhượng tự do |
| J. Šplíchal | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| D. Suchy | Đi | Cho mượn | |
| C. Kabongo | Đi | Cho mượn | |
| M. Doubek | Đi | Chuyển nhượng | |
| Dominik Fišer | Đi | Chuyển nhượng | |
| L. Hejda | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Havel | Đi | Cho mượn | |
| J. Bello | Đi | Cho mượn | |
| S. Marković | Đi | Chuyển nhượng | |
| R. Durosinmi | Đi | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 463 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
51 thương vụ · 24 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Boháč | Đi | Chuyển nhượng | 05/09/2026 | |
| D. Krčík | Đi | Chuyển nhượng | 03/09/2026 | |
| T. Pališčák | Đến | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| D. Vavro | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2026 | |
| A. Gabriel | Đến | Chuyển nhượng | 27/08/2026 | |
| J. Chalupa | Đi | Cho mượn | 30/07/2026 | |
| M. Valenta | Đi | Chuyển nhượng | 30/07/2026 | |
| A. Kadlec | Đi | Cho mượn | 29/07/2026 | |
| D. Suchy | Đi | Cho mượn | 23/07/2026 | |
| F. Ruzicka | Đi | Cho mượn | 21/07/2026 | |
| Ricardinho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2026 | |
| M. Šilhavý | Đi | Cho mượn | 13/07/2026 | |
| J. Bello | Đi | Cho mượn | 07/07/2026 | |
| I. Metsoko | Đi | Cho mượn | 05/07/2026 | |
| F. Prebsl | Đến | Chuyển nhượng | 02/07/2026 | |
| S. Boháč | Đến | Chuyển nhượng | 01/07/2026 | |
| S. PirgiÄ | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| Adrian Zeljković | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| T. Slončík | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| D. Vašulín | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| M. Jedlička | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| J. Kucharik | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| B. Faal | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| J. Bello | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Ricardinho | Đi | RICRicardinho | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| Adrian Zeljković | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| D. Suchy | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| C. Kabongo | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Jedlička | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Ricardinho | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Šplíchal | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| I. Metsoko | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Toure | Đến | Chuyển nhượng | 11/02/2026 | |
| D. Suchy | Đi | Cho mượn | 11/02/2026 | |
| C. Kabongo | Đi | Cho mượn | 10/02/2026 | |
| V. Baier | Đến | Hết hạn cho mượn | 09/02/2026 | |
| J. Šplíchal | Đến | Cho mượn | 08/02/2026 | |
| M. Doubek | Đi | Chuyển nhượng | 08/02/2026 | |
| Dominik Fišer | Đi | Chuyển nhượng | 08/02/2026 | |
| L. Hejda | Đi | Chuyển nhượng | 01/02/2026 | |
| S. Lawal | Đến | Chuyển nhượng | 26/01/2026 | |
| M. Havel | Đi | Cho mượn | 22/01/2026 | |
| A. Novak | Đến | Raise | 20/01/2026 | |
| D. Krčík | Đến | Chuyển nhượng | 15/01/2026 | |
| J. Bello | Đi | Cho mượn | 15/01/2026 | |
| S. Marković | Đi | Chuyển nhượng | 13/01/2026 | |
| R. Durosinmi | Đi | Chuyển nhượng | 07/01/2026 | |
| P. Hrošovský | Đến | Chuyển nhượng | 07/01/2026 | |
| D. Ťapaj | Đến | Chuyển nhượng | 04/01/2026 | |
| A. Sojka | Đến | Chuyển nhượng | 04/01/2026 | |
| A. Kadlec | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
40 thương vụ · 20 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Slončík | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| V. Míka | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| P. Hasek | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| D. Vašulín | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| D. Suchy | Đến | 27/10/2025 | ||
| Jan Sutr | Đi | Chuyển nhượng | 06/08/2025 | |
| P. Šulc | Đi | Chuyển nhượng | 04/08/2025 | |
| Jan Sutr | Đến | Raise | 04/08/2025 | |
| D. Vašulín | Đi | Cho mượn | 15/07/2025 | |
| P. Hasek | Đi | Cho mượn | 15/07/2025 | |
| Karel Spáčil | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| V. Míka | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| I. Metsoko | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| F. Wiegele | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Ricardinho | Đến | 01/07/2025 | ||
| Ondřej Deml | Đi | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| Ricardinho | Đi | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| R. Květ | Đến | 01/07/2025 | ||
| D. Višinský | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Adrian Zeljković | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| I. Metsoko | Đi | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| T. Ladra | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| P. Gaszczyk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| V. Míka | Đi | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| A. Sojka | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| Cadu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| R. Květ | Đi | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| V. Baier | Đi | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| L. Kalvach | Đi | Chuyển nhượng | 29/06/2025 | |
| Ondřej Deml | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| Karel Spáčil | Đi | Cho mượn | 29/01/2025 | |
| J. Mosquera | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2025 | |
| J. Sýkora | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2025 | |
| Merchas Doski | Đến | Chuyển nhượng | 26/01/2025 | |
| A. Memić | Đến | Chuyển nhượng | 26/01/2025 | |
| A. Memić | Đến | Chuyển nhượng | 26/01/2025 | |
| Ricardinho | Đi | Cho mượn | 17/01/2025 | |
| F. Wiegele | Đi | Cho mượn | 05/01/2025 | |
| J. Bello | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| E. Jirka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 18 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Řezník | Đi | 18/09/2024 | ||
| J. Bello | Đi | Cho mượn | 09/09/2024 | |
| V. Míka | Đi | Cho mượn | 05/09/2024 | |
| S. Marković | Đến | 30/08/2024 | ||
| P. Adu | Đến | € 700K | 28/08/2024 | |
| R. Hranáč | Đi | € 8M | 25/08/2024 | |
| I. Metsoko | Đi | Cho mượn | 20/08/2024 | |
| M. Kodydek | Đi | 05/08/2024 | ||
| L. Matějka | Đi | 10/07/2024 | ||
| D. Danek | Đi | Chuyển nhượng | 09/07/2024 | |
| Ondrej Oravec | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2024 | |
| T. Chorý | Đi | € 3M | 03/07/2024 | |
| A. Sojka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2024 | |
| Ricardinho | Đến | € 1.2M | 03/07/2024 | |
| M. Tijani | Đi | 02/07/2024 | ||
| L. Matějka | Đến | 01/07/2024 | ||
| V. Míka | Đến | 01/07/2024 | ||
| T. Jedlička | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2024 | |
| C. Kabongo | Đến | € 400K | 26/06/2024 | |
| C. Sène | Đến | 21/06/2024 | ||
| F. Čihák | Đi | 21/06/2024 | ||
| T. Slončík | Đến | 21/06/2024 | ||
| A. Vlkanova | Đi | 21/06/2024 | ||
| D. Sváček | Đi | 21/06/2024 | ||
| D. Vašulín | Đến | € 240K | 21/06/2024 | |
| S. Dweh | Đến | 21/06/2024 | ||
| F. Wiegele | Đến | 21/06/2024 | ||
| J. Kliment | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2024 | |
| C. Souaré | Đến | 21/06/2024 | ||
| L. Holík | Đi | 19/06/2024 | ||
| I. Metsoko | Đến | 23/02/2024 | ||
| L. Holík | Đi | Cho mượn | 20/02/2024 | |
| M. Valenta | Đến | 09/02/2024 | ||
| L. Červ | Đến | 09/02/2024 | ||
| M. Jedlička | Đến | 09/02/2024 | ||
| P. Bucha | Đi | € 1.6M | 07/02/2024 | |
| A. Vlkanova | Đi | Cho mượn | 08/01/2024 | |
| J. Staněk | Đi | 06/01/2024 | ||
| L. Pernica | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 11 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Jedlička | Đi | Cho mượn | 06/09/2023 | |
| Š. Gabriel | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2023 | |
| R. Květ | Đi | Cho mượn | 14/08/2023 | |
| F. Čihák | Đến | 20/07/2023 | ||
| D. Sváček | Đến | 01/07/2023 | ||
| Cadu | Đến | 01/07/2023 | ||
| V. Pilař | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| P. Šulc | Đến | 01/07/2023 | ||
| R. Durosinmi | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Trusa | Đi | 01/07/2023 | ||
| J. Paluska | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Tijani | Đến | 01/07/2023 | ||
| R. Hranáč | Đến | 01/07/2023 | ||
| P. Gaszczyk | Đi | 01/07/2023 | ||
| I. Traoré | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| F. Kaša | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/06/2023 | |
| A. Čermák | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/06/2023 | |
| F. Bassey | Đi | 15/02/2023 | ||
| M. Tijani | Đi | Cho mượn | 13/02/2023 | |
| A. Kronus | Đi | Cho mượn | 08/02/2023 | |
| A. Čermák | Đi | Cho mượn | 24/01/2023 | |
| O. Mrózek | Đi | Cho mượn | 16/01/2023 | |
| A. Vrba | Đi | Cho mượn | 14/01/2023 | |
| A. Zadražil | Đến | Cho mượn | 08/01/2023 | |
| R. Květ | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
50 thương vụ · 28 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Kronus | Đến | 28/10/2022 | ||
| Cadu | Đi | Cho mượn | 08/09/2022 | |
| V. Míka | Đi | Cho mượn | 08/09/2022 | |
| M. Trusa | Đi | Cho mượn | 31/08/2022 | |
| A. Vlkanova | Đến | 31/08/2022 | ||
| R. Hranáč | Đi | Cho mượn | 12/08/2022 | |
| F. Bassey | Đến | Cho mượn | 12/08/2022 | |
| V. Jemelka | Đến | 11/08/2022 | ||
| E. Jirka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2022 | |
| O. Mihálik | Đi | 10/08/2022 | ||
| M. Hybš | Đi | Cho mượn | 27/07/2022 | |
| R. Dedič | Đến | Cho mượn | 11/07/2022 | |
| J. Sýkora | Đến | 06/07/2022 | ||
| J. Kayamba | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2022 | |
| P. Šulc | Đi | Cho mượn | 02/07/2022 | |
| D. Janošek | Đến | 01/07/2022 | ||
| J. Sýkora | Đi | 01/07/2022 | ||
| J. Beauguel | Đi | 01/07/2022 | ||
| A. Alexandr | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| V. Pilař | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| A. Alexandr | Đến | 01/07/2022 | ||
| Cadu | Đến | 01/07/2022 | ||
| O. Mihálik | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. N'Diaye | Đến | 01/07/2022 | ||
| F. Čihák | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Hlavatý | Đi | 01/07/2022 | ||
| M. Alvir | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Tijani | Đến | 01/07/2022 | ||
| O. Pachlopník | Đi | 01/07/2022 | ||
| J. Kliment | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| Š. Gabriel | Đi | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| J. Šiman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| M. Jedlička | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| K. Qose | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| M. Káčer | Đi | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| M. Hybš | Đến | 01/07/2022 | ||
| D. Janošek | Đi | Cho mượn | 22/02/2022 | |
| M. N'Diaye | Đi | Cho mượn | 21/02/2022 | |
| Eduardo Santos | Đến | Cho mượn | 21/02/2022 | |
| L. Holík | Đến | Cho mượn | 17/02/2022 | |
| M. Trusa | Đến | 10/02/2022 | ||
| J. Kayamba | Đi | Cho mượn | 08/02/2022 | |
| M. Hybš | Đi | Cho mượn | 17/01/2022 | |
| A. Alexandr | Đi | Cho mượn | 14/01/2022 | |
| J. Šiman | Đến | 10/01/2022 | ||
| R. Potočný | Đến | Cho mượn | 06/01/2022 | |
| Š. Falta | Đi | Cho mượn | 03/01/2022 | |
| A. Alexandr | Đến | 01/01/2022 | ||
| Petr Pejsa | Đến | 01/01/2022 | ||
| R. Hranáč | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
38 thương vụ · 18 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Matějka | Đi | Cho mượn | 01/09/2021 | |
| J. Brabec | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2021 | |
| M. Hlavatý | Đi | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| A. Ba Loua | Đi | 27/08/2021 | ||
| Š. Gabriel | Đi | Cho mượn | 06/08/2021 | |
| J. Koželuh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2021 | |
| A. Alexandr | Đi | Cho mượn | 22/07/2021 | |
| M. Tvrdoň | Đến | 14/07/2021 | ||
| M. N'Diaye | Đến | 07/07/2021 | ||
| A. Hloušek | Đi | 03/07/2021 | ||
| O. Mihálik | Đi | Cho mượn | 02/07/2021 | |
| U. Ekpai | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2021 | |
| D. Janošek | Đến | 01/07/2021 | ||
| T. Chorý | Đến | 01/07/2021 | ||
| M. Hlavatý | Đến | 01/07/2021 | ||
| J. Mosquera | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| R. Hranáč | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| M. Alvir | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| R. Řezník | Đến | 01/07/2021 | ||
| L. Pernica | Đến | 01/07/2021 | ||
| U. Ekpai | Đến | 01/07/2021 | ||
| Z. Ondrášek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| F. Čihák | Đi | 01/07/2021 | ||
| A. Alexandr | Đến | 01/07/2021 | ||
| O. Mrózek | Đến | 01/07/2021 | ||
| Š. Gabriel | Đến | 01/07/2021 | ||
| O. Pachlopník | Đến | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| A. Hloušek | Đến | 01/07/2021 | ||
| D. Limberský | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| D. Sváček | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| D. Janošek | Đi | Cho mượn | 07/02/2021 | |
| D. Janošek | Đến | 06/02/2021 | ||
| R. Řezník | Đi | Cho mượn | 08/01/2021 | |
| M. Alvir | Đi | Cho mượn | 08/01/2021 | |
| J. Staněk | Đến | 03/01/2021 | ||
| Š. Gabriel | Đi | Cho mượn | 03/01/2021 | |
| L. Matějka | Đến | 01/01/2021 | ||
| P. Šulc | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 16 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Chorý | Đi | Cho mượn | 05/10/2020 | |
| Z. Ondrášek | Đến | 14/09/2020 | ||
| L. Matějka | Đi | Cho mượn | 17/08/2020 | |
| J. Šiman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2020 | |
| A. Hloušek | Đi | 10/08/2020 | ||
| P. Šulc | Đi | Cho mượn | 10/08/2020 | |
| J. Suchan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2020 | |
| A. Ba Loua | Đến | € 875K | 04/08/2020 | |
| Roman Hubník | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2020 | |
| F. Kaša | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2020 | |
| M. Káčer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2020 | |
| Š. Gabriel | Đi | Cho mượn | 03/08/2020 | |
| U. Ekpai | Đi | Cho mượn | 03/08/2020 | |
| O. Mihálik | Đến | 03/08/2020 | ||
| J. Suchan | Đến | 01/08/2020 | ||
| L. Matějka | Đến | 01/08/2020 | ||
| J. Selnar | Đến | 01/08/2020 | ||
| E. Pačinda | Đi | 21/07/2020 | ||
| M. Hybš | Đến | 01/07/2020 | ||
| I. Díaz | Đi | 01/07/2020 | ||
| J. Šiman | Đến | 16/02/2020 | ||
| D. Janošek | Đi | Cho mượn | 12/02/2020 | |
| I. Díaz | Đến | Cho mượn | 12/02/2020 | |
| M. Krmenčík | Đi | € 6.5M | 30/01/2020 | |
| R. Procházka | Đi | 27/01/2020 | ||
| J. Selnar | Đi | Cho mượn | 15/01/2020 | |
| J. Suchan | Đến | 01/01/2020 | ||
| P. Bucha | Đến | 01/01/2020 | ||
| M. Havel | Đến | 01/01/2020 | ||
| M. Alvir | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| J. Selnar | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 10 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Hrošovský | Đi | € 5.2M | 16/08/2019 | |
| M. Petržela | Đi | 03/07/2019 | ||
| T. Hájek | Đi | 02/07/2019 | ||
| A. Hloušek | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| T. Hájek | Đến | 01/07/2019 | ||
| J. Brabec | Đến | 01/07/2019 | ||
| D. Janošek | Đến | 01/07/2019 | ||
| J. Šiman | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| J. Suchan | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| O. Štursa | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| E. Pačinda | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| T. Poznar | Đi | 01/07/2019 | ||
| J. Selnar | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| L. Kalvach | Đến | € 600K | 01/07/2019 | |
| J. Piroch | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| J. Piroch | Đến | 01/07/2019 | ||
| J. Šiman | Đi | Cho mượn | 19/02/2019 | |
| J. Piroch | Đi | Cho mượn | 07/02/2019 | |
| P. Bucha | Đi | Cho mượn | 06/02/2019 | |
| M. Zeman | Đi | 16/01/2019 | ||
| J. Řezníček | Đi | 14/01/2019 | ||
| T. Hájek | Đi | Cho mượn | 03/01/2019 | |
| Marek Bakoš | Đến | 01/01/2019 | ||
| J. Kayamba | Đến | 01/01/2019 | ||
| J. Beauguel | Đến | 01/01/2019 | ||
| Martin Rychnovský | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 7 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Živulić | Đi | 24/08/2018 | ||
| Martin Rychnovský | Đi | Cho mượn | 09/08/2018 | |
| Marek Bakoš | Đi | Cho mượn | 03/08/2018 | |
| O. Štursa | Đi | Cho mượn | 17/07/2018 | |
| P. Bucha | Đến | 09/07/2018 | ||
| Martin Rychnovský | Đến | 01/07/2018 | ||
| R. Procházka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| J. Řezníček | Đến | 01/07/2018 | ||
| L. Pernica | Đến | 01/07/2018 | ||
| U. Ekpai | Đến | 01/07/2018 | ||
| V. Pilař | Đi | Cho mượn | 22/02/2018 | |
| J. Řezníček | Đi | Cho mượn | 26/01/2018 | |
| T. Chorý | Đến | € 1M | 04/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 10 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Petr Bolek | Đi | Cho mượn | 08/09/2017 | |
| D. Černý | Đi | 01/09/2017 | ||
| A. Matějů | Đi | € 2.5M | 04/08/2017 | |
| J. Medveděv | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2017 | |
| T. Kučera | Đi | 17/07/2017 | ||
| E. Janža | Đi | 01/07/2017 | ||
| Aleš Hruška | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| A. Čermák | Đến | 01/07/2017 | ||
| J. Řezníček | Đến | 01/07/2017 | ||
| T. Kučera | Đến | 01/07/2017 | ||
| J. Hromada | Đi | 01/07/2017 | ||
| M. Chrien | Đi | 01/07/2017 | ||
| M. Kratochvíl | Đi | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| O. Chocholoušek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| D. Živulić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| D. Kolář | Đến | 01/07/2017 | ||
| J. Suchan | Đi | Cho mượn | 26/01/2017 | |
| M. Ďuriš | Đi | € 600K | 26/01/2017 | |
| A. Ivanschitz | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2017 | |
| T. Hájek | Đến | € 500K | 06/01/2017 | |
| E. Kaçe | Đi | 01/01/2017 | ||
| E. Janža | Đến | € 750K | 01/01/2017 | |
| M. Chrien | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 9 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Holenda | Đi | Cho mượn | 02/09/2016 | |
| T. Poznar | Đến | 01/09/2016 | ||
| D. Kolář | Đi | 01/09/2016 | ||
| F. Rajtoral | Đi | 29/08/2016 | ||
| M. Zeman | Đến | 24/08/2016 | ||
| E. Kaçe | Đến | Cho mượn | 22/08/2016 | |
| M. Končal | Đi | 15/07/2016 | ||
| Ondřej Vaněk | Đi | 09/07/2016 | ||
| Daniel Boček | Đi | 01/07/2016 | ||
| T. Kučera | Đến | 01/07/2016 | ||
| J. Hromada | Đến | 01/07/2016 | ||
| M. Mlynařík | Đi | 01/07/2016 | ||
| M. Chrien | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| O. Ruml | Đi | 01/07/2016 | ||
| M. Kyndl | Đi | 01/07/2016 | ||
| M. Hlavatý | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| J. Suchan | Đến | 01/07/2016 | ||
| D. Černý | Đến | 01/04/2016 | ||
| T. Kučera | Đi | Cho mượn | 01/01/2016 | |
| Roman Hubník | Đến | 01/01/2016 | ||
| E. Vůch | Đi | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 5 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Ďuriš | Đến | 01/07/2015 | ||
| M. Chrien | Đi | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| J. Medveděv | Đi | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| M. Fillo | Đi | 01/07/2015 | ||
| D. Štipek | Đi | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| M. Končal | Đi | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| E. Vůch | Đến | 01/07/2015 | ||
| S. Tecl | Đi | 01/07/2015 | ||
| A. Matějů | Đến | 01/07/2015 | ||
| J. Kopic | Đến | 01/07/2015 | ||
| J. Chramosta | Đi | 01/07/2015 | ||
| T. Wágner | Đi | 01/07/2015 | ||
| M. Chrien | Đi | Cho mượn | 01/01/2015 | |
| D. Černý | Đi | 01/01/2015 | ||
| Tomáš Petráček | Đi | 01/01/2015 | ||
| O. Chocholoušek | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 6 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Mandous | Đi | Cho mượn | 27/07/2014 | |
| Ondřej Vaněk | Đến | € 700K | 16/07/2014 | |
| Jan Rezek | Đi | 02/07/2014 | ||
| M. Ďuriš | Đi | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| Tomáš Petráček | Đi | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| T. Wágner | Đi | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| F. Rajtoral | Đến | 01/07/2014 | ||
| J. Hora | Đi | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| V. Pilař | Đến | 01/07/2014 | ||
| M. Hanousek | Đi | 01/07/2014 | ||
| D. Štipek | Đi | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| M. Veselinović | Đi | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| E. Malakyan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| M. Fillo | Đi | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| O. Chocholoušek | Đi | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| J. Chramosta | Đến | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| M. Krmenčík | Đi | Cho mượn | 01/07/2014 | |
| M. Kyndl | Đi | ? | Cho mượn | 01/04/2014 |
| Jan Rezek | Đến | 07/03/2014 | ||
| F. Rajtoral | Đi | Cho mượn | 01/02/2014 | |
| M. Pospíšil | Đi | 01/01/2014 | ||
| Tomáš Petráček | Đi | Cho mượn | 01/01/2014 | |
| M. Kyndl | Đến | ? | 01/01/2014 | |
| M. Krmenčík | Đi | Cho mượn | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
24 thương vụ · 12 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Pospíšil | Đến | Cho mượn | 03/09/2013 | |
| Roman Hubník | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2013 | |
| V. Darida | Đi | € 4M | 29/08/2013 | |
| J. Hora | Đi | Cho mượn | 01/08/2013 | |
| P. Trapp | Đi | Cho mượn | 23/07/2013 | |
| M. Fillo | Đi | Cho mượn | 12/07/2013 | |
| M. Zeman | Đi | 10/07/2013 | ||
| M. Veselinović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| E. Malakyan | Đi | Cho mượn | 01/07/2013 | |
| M. Petržela | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| A. Beránek | Đi | 01/07/2013 | ||
| Jan Rezek | Đến | 01/07/2013 | ||
| M. Růžička | Đi | 01/07/2013 | ||
| J. Hora | Đến | 01/07/2013 | ||
| D. Štipek | Đi | Cho mượn | 01/07/2013 | |
| T. Wágner | Đến | 01/07/2013 | ||
| Zdenek Koukal | Đến | 01/07/2013 | ||
| A. Mandous | Đi | ? | Cho mượn | 01/07/2013 |
| M. Krmenčík | Đi | Cho mượn | 01/07/2013 | |
| P. Trapp | Đến | 12/05/2013 | ||
| M. Růžička | Đến | Cho mượn | 22/03/2013 | |
| E. Malakyan | Đi | Cho mượn | 12/02/2013 | |
| S. Tecl | Đến | 01/01/2013 | ||
| A. Presl | Đến | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 1 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Wágner | Đi | Cho mượn | 27/07/2012 | |
| M. Krmenčík | Đi | Cho mượn | 01/07/2012 | |
| E. Malakyan | Đến | € 750K | 01/07/2012 | |
| P. Trapp | Đi | Cho mượn | 01/07/2012 | |
| Tomáš Hájovský | Đi | 01/07/2012 | ||
| M. Petržela | Đi | € 300K | 01/07/2012 | |
| M. Krmenčík | Đi | Cho mượn | 02/03/2012 | |
| Petr Jiráček | Đi | € 4M | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 5 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Krbeček | Đến | 01/12/2011 | ||
| M. Brezinsky | Đi | Cho mượn | 01/10/2011 | |
| Jan Rezek | Đi | Cho mượn | 07/07/2011 | |
| J. Lecjaks | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2011 | |
| V. Pilař | Đến | Cho mượn | 01/07/2011 | |
| Marián Čišovský | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 |
| J. Lecjaks | Đến | 01/07/2011 | ||
| V. Darida | Đi | Cho mượn | 01/03/2011 | |
| Bogdan Milić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2011 | |
| D. Strihavka | Đi | Cho mượn | 25/01/2011 | |
| T. Rada | Đi | 11/01/2011 | ||
| J. Navrátil | Đi | 11/01/2011 | ||
| P. Trapp | Đến | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 2 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Ďuriš | Đến | ? | 01/08/2010 | |
| T. Krbeček | Đi | Cho mượn | 01/07/2010 | |
| J. Lecjaks | Đi | Cho mượn | 01/07/2010 | |
| T. Krbeček | Đến | 01/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 2 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Krbeček | Đi | Cho mượn | 01/09/2009 | |
| Dimitri Tatanashvili | Đi | 26/07/2009 | ||
| F. Rajtoral | Đến | 26/07/2009 | ||
| D. Strihavka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 4 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Kolář | Đến | 01/09/2008 | ||
| Dimitri Tatanashvili | Đến | ? | 06/08/2008 | |
| M. Psohlavec | Đi | 25/07/2008 | ||
| D. Limberský | Đến | 01/07/2008 | ||
| M. Petržela | Đến | 01/07/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ludovic Sylvestre | Đến | Cho mượn | 05/08/2007 | |
| D. Limberský | Đi | € 400K | 05/08/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jan Rezek | Đi | 11/09/2006 | ||
| Jan Rezek | Đến | 01/07/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 1 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Broschinsky | Đi | 01/07/2005 | ||
| J. Broschinsky | Đến | Cho mượn | 25/01/2005 | |
| D. Limberský | Đi | Cho mượn | 01/01/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Limberský | Đi | Cho mượn | 01/01/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 24 cầu thủ đến và 27 cầu thủ rời Plzen. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 463 thương vụ liên quan tới Plzen, trải từ năm 2004 tới năm 2026, gồm 211 lượt cầu thủ đến và 252 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Plzen nằm ở trang Cầu thủ Plzen.