Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Portland Timbers mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Portland Timbers mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2010 tới nay.
9 cầu thủ đến và 15 cầu thủ rời Portland Timbers trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| R. Hernández | Đến | Chuyển nhượng | |
| J. Waterman | Đến | Chuyển nhượng | |
| V. Janssen | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Caicedo | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Aravena | Đến | Cho mượn | |
| C. Bassett | Đến | Chuyển nhượng | |
| Lucas Fernandez-Kim | Đến | ||
| S. Joseph | Đến | ||
| A. Bonetig | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| K. Kelsy | Đi | Chuyển nhượng | |
| Charles Ondo | Đi | Chuyển nhượng | |
| F. Mora | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Rodríguez | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Cullen Wilkerson | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Rojas | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Lucas Fernandez-Kim | Đi | ||
| D. Župarić | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Rodríguez | Đi | RPJRodriguez Portillo Jonathan Javier | Chuyển nhượng tự do |
| B. Pope | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Burns | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Ayala | Đi | Chuyển nhượng | |
| D. Ayala | Đi | Chuyển nhượng | |
| C. Paredes | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Crépeau | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 330 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
24 thương vụ · 9 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Kelsy | Đi | Chuyển nhượng | 02/09/2026 | |
| R. Hernández | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2026 | |
| J. Waterman | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2026 | |
| Charles Ondo | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2026 | |
| F. Mora | Đi | Chuyển nhượng | 29/07/2026 | |
| V. Janssen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2026 | |
| J. Rodríguez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2026 | |
| Cullen Wilkerson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/03/2026 | |
| J. Caicedo | Đến | Chuyển nhượng | 12/03/2026 | |
| M. Rojas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2026 | |
| A. Aravena | Đến | Cho mượn | 24/02/2026 | |
| Lucas Fernandez-Kim | Đi | 15/02/2026 | ||
| D. Župarić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2026 | |
| J. Rodríguez | Đi | RPJRodriguez Portillo Jonathan Javier | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2026 |
| C. Bassett | Đến | Chuyển nhượng | 01/02/2026 | |
| Lucas Fernandez-Kim | Đến | 31/01/2026 | ||
| S. Joseph | Đến | 27/01/2026 | ||
| A. Bonetig | Đến | Chuyển nhượng | 25/01/2026 | |
| B. Pope | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2026 | |
| L. Burns | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2026 | |
| D. Ayala | Đi | Chuyển nhượng | 08/01/2026 | |
| D. Ayala | Đi | Chuyển nhượng | 07/01/2026 | |
| C. Paredes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2026 | |
| M. Crépeau | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 14 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Župarić | Đi | ZDZuparic Dario | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| Charles Ondo | Đi | OCOndo Charles | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| V. Enriquez | Đi | VVVelazquez Victor | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| F. Carballo | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| V. Enriquez | Đi | EVEnriquez Victor | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| C. Paredes | Đi | PCParedes Cristhian | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| M. Rojas | Đi | RMRojas Matias | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| B. Bye | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/12/2025 | |
| Colin Griffith | Đến | MTMaryland Terrapins | Chuyển nhượng | 17/12/2025 |
| H. Sulte | Đến | 29/11/2025 | ||
| J. Niezgoda | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/09/2025 | |
| Kyle Linhares | Đi | Chuyển nhượng | 27/08/2025 | |
| K. Linhares | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/08/2025 | |
| M. Rojas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/08/2025 | |
| F. Carballo | Đến | Cho mượn | 14/08/2025 | |
| K. Velde | Đến | Chuyển nhượng | 13/08/2025 | |
| S. Moreno | Đi | Chuyển nhượng | 12/08/2025 | |
| C. Bravo | Đi | Chuyển nhượng | 07/07/2025 | |
| M. Araujo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2025 | |
| D. Nunez | Đến | Raise | 05/05/2025 | |
| O. Fernandez | Đến | Chuyển nhượng | 24/04/2025 | |
| Charles Ondo | Đến | Chuyển nhượng | 31/03/2025 | |
| T. Clegg | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/03/2025 | |
| T. Clegg | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/03/2025 | |
| K. Ferdinand | Đi | 08/03/2025 | ||
| R. Bilichuk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/03/2025 | |
| C. Miller | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2025 | |
| Evander | Đi | Chuyển nhượng | 17/02/2025 | |
| David Pereira da Costa | Đến | Chuyển nhượng | 17/02/2025 | |
| H. Sulte | Đi | Cho mượn | 04/02/2025 | |
| J. Fory | Đến | Chuyển nhượng | 04/02/2025 | |
| E. Williamson | Đi | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| M. Toye | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2025 | |
| J. Ortiz | Đến | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| T. Ikoba | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2025 | |
| K. Kelsy | Đến | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| H. Neville | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2025 | |
| M. Loría | Đi | 06/01/2025 | ||
| A. Lassiter | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 11 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Jones-Riley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2024 | |
| M. Eisenberg | Đi | EMEisenberg Max | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2024 |
| L. Burns | Đến | Chuyển nhượng | 19/12/2024 | |
| Nathan Fogaça | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2024 | |
| M. Toye | Đến | Chuyển nhượng | 23/07/2024 | |
| F. Surman | Đến | Chuyển nhượng | 19/07/2024 | |
| D. Asprilla | Đi | 06/07/2024 | ||
| T. Ikoba | Đến | 03/07/2024 | ||
| Kyle Linhares | Đến | 07/06/2024 | ||
| A. Ivačič | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/04/2024 | |
| R. Griffiths | Đi | 08/04/2024 | ||
| T. Ikoba | Đi | Cho mượn | 22/03/2024 | |
| J. Rodríguez | Đến | € 4M | 20/03/2024 | |
| N. Caliskan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2024 | |
| J. Rasmussen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2024 | |
| M. Crépeau | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2024 | |
| T. Muse | Đến | 31/01/2024 | ||
| J. Pantemis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2024 | |
| K. Miller | Đến | € 570K | 31/01/2024 | |
| D. Bingham | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2024 | |
| S. Blanco | Đi | 23/01/2024 | ||
| D. Gutiérrez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2024 | |
| B. Acosta | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2024 | |
| F. Boli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2024 | |
| Y. Chará | Đi | 01/01/2024 | ||
| Nathan Fogaça | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
9 thương vụ · 6 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Nathan Fogaça | Đi | Cho mượn | 07/09/2023 | |
| Antony | Đến | 02/08/2023 | ||
| B. Acosta | Đến | 01/08/2023 | ||
| F. Monzón | Đến | Cho mượn | 18/07/2023 | |
| M. Araujo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2023 | |
| F. Boli | Đến | 13/03/2023 | ||
| E. Miller | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/02/2023 | |
| B. Bodily | Đi | 21/02/2023 | ||
| J. Van Rankin | Đi | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 9 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Evander | Đến | 05/12/2022 | ||
| J. Mosquera | Đến | 27/07/2022 | ||
| Nathan Fogaça | Đến | 10/05/2022 | ||
| J. Van Rankin | Đến | Cho mượn | 08/02/2022 | |
| D. Ayala | Đến | 01/02/2022 | ||
| J. Vom Steeg | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2022 | |
| D. Valeri | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2022 | |
| D. Bingham | Đến | 13/01/2022 | ||
| T. Ikoba | Đến | 11/01/2022 | ||
| S. Haugli | Đến | 11/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 7 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Clark | Đi | 23/12/2021 | ||
| E. Perez | Đến | 30/11/2021 | ||
| B. Bodily | Đến | 19/10/2021 | ||
| Andrés Alexander Flores Mejía | Đi | 27/08/2021 | ||
| J. Ebobisse | Đi | 05/08/2021 | ||
| L. Ketterer | Đi | 02/06/2021 | ||
| L. Ketterer | Đến | Cho mượn | 13/05/2021 | |
| E. Perez | Đến | 26/04/2021 | ||
| E. Perez | Đi | Cho mượn | 26/04/2021 | |
| I. Jome | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/04/2021 | |
| T. Conechny | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2021 | |
| A. Molloy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2021 | |
| F. Mora | Đến | 19/01/2021 | ||
| C. Bravo | Đến | € 1.3M | 19/01/2021 | |
| M. Farfan | Đi | 01/01/2021 | ||
| F. Mora | Đi | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 9 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Cascante | Đi | 13/12/2020 | ||
| J. Moreira | Đi | 12/08/2020 | ||
| R. Sierakowski | Đi | 06/07/2020 | ||
| Claude Dielna | Đi | 19/02/2020 | ||
| C. Duvall | Đến | 16/02/2020 | ||
| J. Niezgoda | Đến | € 3.6M | 12/02/2020 | |
| C. Paredes | Đến | 06/02/2020 | ||
| W. Velásquez | Đến | Cho mượn | 01/02/2020 | |
| F. Langsdorf | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2020 | |
| Modou Lamin Jadama | Đi | 22/01/2020 | ||
| B. Fernández | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2020 | |
| Jørgen Oland | Đến | 13/01/2020 | ||
| Y. Chará | Đến | 10/01/2020 | ||
| A. Molloy | Đến | 09/01/2020 | ||
| Z. Valentín | Đi | 01/01/2020 | ||
| C. Paredes | Đi | 01/01/2020 | ||
| T. Conechny | Đến | 01/01/2020 | ||
| D. Župarić | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 6 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. McIntosh | Đi | 26/11/2019 | ||
| Roy Miller Hernández | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/08/2019 | |
| L. Melano | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2019 | |
| V. Arboleda | Đi | 01/07/2019 | ||
| D. Guzmán | Đi | 08/05/2019 | ||
| B. Fernández | Đến | 06/05/2019 | ||
| Lawrence Olum Omosh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/03/2019 | |
| Alex Mangels | Đi | 06/03/2019 | ||
| Jack Barmby | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2019 | |
| J. Moreira | Đến | Cho mượn | 21/02/2019 | |
| M. Loría | Đến | 13/02/2019 | ||
| Claude Dielna | Đến | 13/02/2019 | ||
| Amobi Chidubem Okugo | Đi | 11/02/2019 | ||
| A. Ivačič | Đến | 01/02/2019 | ||
| L. Ridgewell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2019 | |
| S. Armenteros | Đi | 01/01/2019 | ||
| E. Williamson | Đến | 01/01/2019 | ||
| A. Powell | Đi | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 11 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Williamson | Đi | Cho mượn | 01/09/2018 | |
| D. Vuelto | Đi | 01/09/2018 | ||
| S. Clark | Đến | 17/08/2018 | ||
| J. Villafaña | Đến | 08/08/2018 | ||
| Vytautas Andriuškevičius | Đi | 08/08/2018 | ||
| F. Adi | Đi | 03/08/2018 | ||
| L. Melano | Đến | 01/07/2018 | ||
| B. Groenendijk | Đến | 01/05/2018 | ||
| Ryo Shimazaki | Đến | 01/05/2018 | ||
| Malcolm Omar Dixon | Đến | 01/05/2018 | ||
| Timur Zhividze | Đến | 01/05/2018 | ||
| W. Verstraaten | Đến | 01/05/2018 | ||
| Rennico Aldwayne Clarke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/04/2018 | |
| D. Vuelto | Đến | Cho mượn | 08/03/2018 | |
| N. Brett | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2018 | |
| S. Armenteros | Đến | Cho mượn | 09/02/2018 | |
| W. Hamilton | Đi | 07/02/2018 | ||
| G. Arokoyo | Đi | 31/01/2018 | ||
| A. Polo | Đến | Cho mượn | 17/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 10 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Darren Mattocks | Đi | 10/12/2017 | ||
| V. Bijev | Đi | Cho mượn | 01/09/2017 | |
| R. Zambrano | Đến | 22/08/2017 | ||
| L. Melano | Đi | Cho mượn | 28/07/2017 | |
| B. Tuiloma | Đến | 27/07/2017 | ||
| L. Mabiala | Đến | 10/07/2017 | ||
| M. Gallagher | Đi | 14/06/2017 | ||
| Omar Mohomed | Đến | 13/06/2017 | ||
| J. McInerney | Đi | 18/04/2017 | ||
| Romilio Hernández | Đi | 25/03/2017 | ||
| Taylor Peay | Đi | 23/03/2017 | ||
| Roy Miller Hernández | Đến | 03/03/2017 | ||
| Chris Konopka | Đi | 15/02/2017 | ||
| Andy Thoma | Đi | 15/02/2017 | ||
| Ben Polk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2017 | |
| D. Guzmán | Đến | 14/02/2017 | ||
| B. Richards | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2017 | |
| Jack Barmby | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2017 | |
| Chance Myers | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2017 | |
| S. Casiple | Đi | 14/02/2017 | ||
| K. Belmar | Đi | 14/02/2017 | ||
| Jermaine Omar Taylor | Đi | 14/02/2017 | ||
| S. Blanco | Đến | € 4.6M | 14/02/2017 | |
| S. Taylor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2017 | |
| D. Asprilla | Đến | 23/01/2017 | ||
| Justin Luthy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2017 | |
| L. Melano | Đi | Cho mượn | 10/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 19 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Chris Klute | Đi | Cho mượn | 07/09/2016 | |
| G. Arokoyo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2016 | |
| S. Taylor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2016 | |
| Chris Konopka | Đến | 28/07/2016 | ||
| A. Kwarasey | Đi | 21/07/2016 | ||
| Vytautas Andriuškevičius | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2016 | |
| D. Asprilla | Đi | Cho mượn | 05/07/2016 | |
| V. Arboleda | Đến | 01/07/2016 | ||
| Amobi Chidubem Okugo | Đến | 16/05/2016 | ||
| M. Nanchoff | Đi | 01/04/2016 | ||
| C. Duarte | Đến | 22/03/2016 | ||
| A. Lewis | Đến | 18/03/2016 | ||
| A. Lewis | Đến | 18/03/2016 | ||
| Darren Mattocks | Đến | 14/03/2016 | ||
| Darren Mattocks | Đến | 14/03/2016 | ||
| K. Belmar | Đến | 01/03/2016 | ||
| V. Bijev | Đến | 01/03/2016 | ||
| W. Hamilton | Đến | 18/02/2016 | ||
| Chris Klute | Đến | 18/02/2016 | ||
| N. Brett | Đến | 18/02/2016 | ||
| J. McInerney | Đến | 18/02/2016 | ||
| Jermaine Omar Taylor | Đến | 18/02/2016 | ||
| M. Urruti | Đi | 18/02/2016 | ||
| Abdul Safiu Fatawu | Đi | 18/02/2016 | ||
| L. Ridgewell | Đến | 14/02/2016 | ||
| G. Fochive | Đi | 02/02/2016 | ||
| R. Wallace | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2016 | |
| Norberto Javier Paparatto | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2016 | |
| S. Biglieri | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2016 | |
| L. Ridgewell | Đi | Cho mượn | 02/01/2016 | |
| Jeanderson | Đi | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 8 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| W. Johnson | Đi | 18/12/2015 | ||
| J. Villafaña | Đi | 17/12/2015 | ||
| G. Fernández | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2015 | |
| L. Melano | Đến | € 4.6M | 18/07/2015 | |
| G. Fochive | Đến | 01/04/2015 | ||
| I. Yartey | Đến | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| Rauwshan McKenzie | Đi | 18/03/2015 | ||
| K. Alhassan | Đi | 22/02/2015 | ||
| L. Ridgewell | Đến | 22/02/2015 | ||
| Rennico Aldwayne Clarke | Đến | 19/02/2015 | ||
| Michael Harrington | Đi | 18/02/2015 | ||
| Donovan Ricketts | Đi | 18/02/2015 | ||
| Jeanderson | Đến | 18/02/2015 | ||
| L. Ridgewell | Đi | Cho mượn | 08/01/2015 | |
| A. Kwarasey | Đến | 01/01/2015 | ||
| A. Powell | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 10 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Asprilla | Đến | 08/12/2014 | ||
| J. Valencia | Đi | € 1.2M | 05/08/2014 | |
| A. Long | Đi | 18/07/2014 | ||
| L. Ridgewell | Đến | 01/07/2014 | ||
| Miloš Kočić | Đi | 01/07/2014 | ||
| A. Powell | Đi | Cho mượn | 21/06/2014 | |
| A. Long | Đến | 16/06/2014 | ||
| R. Wallace | Đến | 16/06/2014 | ||
| R. Wallace | Đi | Cho mượn | 05/06/2014 | |
| A. Long | Đi | Cho mượn | 01/06/2014 | |
| Mamadou Danso | Đi | 01/06/2014 | ||
| Taylor Peay | Đến | 20/05/2014 | ||
| F. Adi | Đến | Cho mượn | 13/05/2014 | |
| Rauwshan McKenzie | Đi | 24/04/2014 | ||
| Taylor Peay | Đi | Cho mượn | 01/04/2014 | |
| A. Long | Đi | Cho mượn | 01/03/2014 | |
| Brad Ring | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2014 | |
| Norberto Javier Paparatto | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2014 | |
| Andrew Weber | Đến | 10/01/2014 | ||
| G. Fernández | Đến | € 370K | 07/01/2014 | |
| J. Valencia | Đi | Cho mượn | 02/01/2014 | |
| J. Gleeson | Đi | Cho mượn | 01/01/2014 | |
| S. Rincón | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 | |
| Salvatore Zizzo | Đi | 01/01/2014 | ||
| D. Valeri | Đến | € 2.3M | 01/01/2014 | |
| D. Horst | Đi | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 11 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Villafaña | Đến | Swap | 12/12/2013 | |
| A. Jean-Baptiste | Đi | Swap | 12/12/2013 | |
| M. Nanchoff | Đến | 27/11/2013 | ||
| M. Urruti | Đến | Swap | 10/09/2013 | |
| Brad Ring | Đến | 06/09/2013 | ||
| M. Nanchoff | Đi | Cho mượn | 15/07/2013 | |
| H. Mosquera | Đi | 01/07/2013 | ||
| James Marcelin | Đi | ? | 01/06/2013 | |
| Rauwshan McKenzie | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/05/2013 | |
| D. Mwanga | Đi | 28/02/2013 | ||
| F. Piquionne | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2013 | |
| Kris Boyd | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/02/2013 | |
| M. Nanchoff | Đến | Swap | 20/02/2013 | |
| B. Zemanski | Đến | Swap | 18/02/2013 | |
| E. Alexander | Đi | 11/02/2013 | ||
| Scott Angevine | Đi | 01/02/2013 | ||
| J. Bendik | Đi | Swap | 15/01/2013 | |
| W. Johnson | Đến | Swap | 15/01/2013 | |
| Kosuke Kimura | Đi | 15/01/2013 | ||
| Lovel Palmer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2013 | |
| Miloš Kočić | Đến | Swap | 15/01/2013 | |
| Ian Hogg | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2013 | |
| D. Valeri | Đến | Cho mượn | 04/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 12 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Michael Harrington | Đến | Swap | 03/12/2012 | |
| Scott Angevine | Đến | 18/09/2012 | ||
| Ian Hogg | Đến | 15/08/2012 | ||
| Donovan Ricketts | Đến | Swap | 15/08/2012 | |
| A. Jean-Baptiste | Đi | Cho mượn | 12/07/2012 | |
| Kosuke Kimura | Đến | Swap | 06/07/2012 | |
| D. Mwanga | Đến | Swap | 15/06/2012 | |
| S. Rincón | Đến | Cho mượn | 17/04/2012 | |
| J. Bendik | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2012 | |
| F. Songo'o | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2012 | |
| Kris Boyd | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2012 | |
| H. Mosquera | Đến | 01/01/2012 | ||
| J. Valencia | Đến | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
12 thương vụ · 9 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jeremy Hall | Đi | Swap | 20/08/2011 | |
| E. Alexander | Đến | Swap | 19/08/2011 | |
| Lovel Palmer | Đến | Swap | 22/07/2011 | |
| Adam Moffat | Đi | Swap | 22/07/2011 | |
| D. Chará | Đến | € 1.7M | 14/04/2011 | |
| J. Gleeson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2011 | |
| Salvatore Zizzo | Đến | 15/02/2011 | ||
| James Marcelin | Đến | 11/02/2011 | ||
| J. Perlaza | Đến | 01/02/2011 | ||
| A. Álvarez | Đi | Swap | 01/01/2011 | |
| Jeremy Hall | Đến | Swap | 01/01/2011 | |
| R. Wallace | Đến | Swap | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 2 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Graye | Đi | Swap | 01/12/2010 | |
| Adam Moffat | Đến | Swap | 24/11/2010 | |
| J. Graye | Đến | 01/11/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 9 cầu thủ đến và 15 cầu thủ rời Portland Timbers. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 330 thương vụ liên quan tới Portland Timbers, trải từ năm 2010 tới năm 2026, gồm 163 lượt cầu thủ đến và 167 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Portland Timbers nằm ở trang Cầu thủ Portland Timbers.