Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Preston mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Preston mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1994 tới nay.
20 cầu thủ đến và 28 cầu thủ rời Preston trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| L. Gibbs | Đến | Cho mượn | |
| J. Kenny | Đến | Chuyển nhượng | |
| C. Wiley | Đến | Cho mượn | |
| S. Mills | Đến | Chuyển nhượng | |
| L. Leroy | Đến | Chuyển nhượng | |
| H. Clarke | Đến | Chuyển nhượng | |
| D. Burgzorg | Đến | Cho mượn | |
| J. Erabi | Đến | Cho mượn | |
| A. Devine | Đến | Cho mượn | |
| L. Nicholls | Đến | Chuyển nhượng | |
| W. Keane | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| K. Kamara | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| N. Mawene | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Felipe Rodriguez-Gentile | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Wilson | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Walton | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Theo Carroll | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| C. Lang | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Moran | Đến | Chuyển nhượng | |
| M. Luković | Đến | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| M. Wilson | Đi | Cho mượn | |
| K. Nelson | Đi | Cho mượn | |
| M. Osmajić | Đi | Chuyển nhượng | |
| Felipe Rodriguez-Gentile | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Whiteman | Đi | Chuyển nhượng | |
| Li-Bao Stowell | Đi | Cho mượn | |
| N. Mawene | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Pradic | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Walton | Đi | Chuyển nhượng | |
| R. Brady | Đi | BRBrady Robbie | Chuyển nhượng tự do |
| J. Pradic | Đi | PJPradic James | Chuyển nhượng tự do |
| J. Lewis | Đi | LJLewis Jamal | Chuyển nhượng tự do |
| M. Luković | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| W. Keane | Đi | KWKeane Will | Chuyển nhượng tự do |
| N. Mawene | Đi | MNMawene Noah | Chuyển nhượng tự do |
| D. Jebbison | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| A. Devine | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| L. Dobbin | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Walton | Đi | Cho mượn | |
| N. Mawene | Đi | Cho mượn | |
| M. Frøkjær-Jensen | Đi | Chuyển nhượng | |
| K. Kamara | Đi | Cho mượn | |
| Felipe Rodriguez-Gentile | Đi | Cho mượn | |
| Kacper Pasiek | Đi | Cho mượn | |
| Theo Carroll | Đi | Cho mượn | |
| W. Keane | Đi | Cho mượn | |
| S. Þórðarson | Đi | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 622 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
48 thương vụ · 20 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Wilson | Đi | Cho mượn | 03/09/2026 | |
| L. Gibbs | Đến | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| J. Kenny | Đến | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| C. Wiley | Đến | Cho mượn | 27/08/2026 | |
| S. Mills | Đến | Chuyển nhượng | 26/08/2026 | |
| K. Nelson | Đi | Cho mượn | 26/08/2026 | |
| M. Osmajić | Đi | Chuyển nhượng | 23/08/2026 | |
| L. Leroy | Đến | Chuyển nhượng | 13/08/2026 | |
| H. Clarke | Đến | Chuyển nhượng | 13/08/2026 | |
| Felipe Rodriguez-Gentile | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2026 | |
| D. Burgzorg | Đến | Cho mượn | 06/08/2026 | |
| B. Whiteman | Đi | Chuyển nhượng | 04/08/2026 | |
| Li-Bao Stowell | Đi | Cho mượn | 01/08/2026 | |
| N. Mawene | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2026 | |
| J. Pradic | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2026 | |
| J. Erabi | Đến | Cho mượn | 12/07/2026 | |
| M. Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2026 | |
| A. Devine | Đến | Cho mượn | 06/07/2026 | |
| J. Walton | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| L. Nicholls | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| R. Brady | Đi | BRBrady Robbie | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| J. Pradic | Đi | PJPradic James | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| J. Lewis | Đi | LJLewis Jamal | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| M. Luković | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| W. Keane | Đi | KWKeane Will | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| N. Mawene | Đi | MNMawene Noah | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| D. Jebbison | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| W. Keane | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| K. Kamara | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| A. Devine | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| L. Dobbin | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| N. Mawene | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Felipe Rodriguez-Gentile | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/05/2026 | |
| M. Wilson | Đến | Hết hạn cho mượn | 25/04/2026 | |
| J. Walton | Đến | Hết hạn cho mượn | 21/04/2026 | |
| J. Walton | Đi | Cho mượn | 15/04/2026 | |
| N. Mawene | Đi | Cho mượn | 09/03/2026 | |
| Theo Carroll | Đến | Hết hạn cho mượn | 20/02/2026 | |
| M. Frøkjær-Jensen | Đi | Chuyển nhượng | 01/02/2026 | |
| K. Kamara | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| C. Lang | Đến | Chuyển nhượng | 01/02/2026 | |
| A. Moran | Đến | Chuyển nhượng | 01/02/2026 | |
| Felipe Rodriguez-Gentile | Đi | Cho mượn | 29/01/2026 | |
| Kacper Pasiek | Đi | Cho mượn | 28/01/2026 | |
| M. Luković | Đến | Cho mượn | 28/01/2026 | |
| Theo Carroll | Đi | Cho mượn | 22/01/2026 | |
| W. Keane | Đi | Cho mượn | 13/01/2026 | |
| S. Þórðarson | Đi | Chuyển nhượng | 11/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
54 thương vụ · 28 đến · 26 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Armstrong | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| K. Kamara | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/11/2025 | |
| K. Nelson | Đến | 29/11/2025 | ||
| J. Lewis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/10/2025 | |
| M. Wilson | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/10/2025 | |
| H. Armstrong | Đến | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| J. Okkels | Đi | Chuyển nhượng | 29/08/2025 | |
| Cole McGhee | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/08/2025 | |
| L. Dobbin | Đến | Cho mượn | 22/08/2025 | |
| P. Bauer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2025 | |
| M. Ayodele | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2025 | |
| A. Vukčević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2025 | |
| C. Evans | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2025 | |
| Kian Derrick Taylor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2025 | |
| J. Walton | Đến | Chuyển nhượng | 22/07/2025 | |
| K. Kamara | Đi | Cho mượn | 22/07/2025 | |
| M. Smith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2025 | |
| D. Amaral | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2025 | |
| J. Whatmough | Đi | Chuyển nhượng | 08/07/2025 | |
| D. Jebbison | Đến | Cho mượn | 07/07/2025 | |
| O. Offiah | Đến | Chuyển nhượng | 05/07/2025 | |
| Kian Andrew Best | Đi | 03/07/2025 | ||
| N. Mawene | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Kian Andrew Best | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| D. Iversen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| J. Okkels | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| E. Riis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| T. Small | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Pol Valentín | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| J. Thompson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| J. Meghoma | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| K. Kesler-Hayden | Đi | 01/07/2025 | ||
| L. Stewart | Đến | 01/07/2025 | ||
| R. Porteous | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| R. Ledson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| S. Greenwood | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| F. Woodman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Theo Mawene | Đi | 30/06/2025 | ||
| L. Stewart | Đi | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| K. Kamara | Đến | Hết hạn cho mượn | 21/04/2025 | |
| Cole McGhee | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/03/2025 | |
| Kacper Pasiek | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/03/2025 | |
| D. Holmes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/03/2025 | |
| Kian Derrick Taylor | Đến | Hết hạn cho mượn | 02/03/2025 | |
| Cole McGhee | Đi | Cho mượn | 25/02/2025 | |
| M. Wilson | Đi | Cho mượn | 06/02/2025 | |
| R. Porteous | Đến | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| K. Nelson | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| Kian Andrew Best | Đi | Cho mượn | 29/01/2025 | |
| J. Meghoma | Đến | Cho mượn | 16/01/2025 | |
| J. Seary | Đến | Hết hạn cho mượn | 12/01/2025 | |
| J. Okkels | Đi | Cho mượn | 06/01/2025 | |
| Kacper Pasiek | Đi | Cho mượn | 04/01/2025 | |
| L. Gibson | Đến | Chuyển nhượng | 03/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 12 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Pradic | Đến | 29/11/2024 | ||
| F. Cross-Adair | Đến | 02/11/2024 | ||
| J. Pradic | Đi | Cho mượn | 20/09/2024 | |
| J. Bowler | Đến | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| F. Cross-Adair | Đi | Cho mượn | 29/08/2024 | |
| N. Mawene | Đi | Cho mượn | 29/08/2024 | |
| J. Seary | Đi | Cho mượn | 27/08/2024 | |
| J. Okkels | Đến | € 2M | 13/08/2024 | |
| K. Kesler-Hayden | Đến | Cho mượn | 07/08/2024 | |
| B. Woodburn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2024 | |
| G. Cunningham | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2024 | |
| A. Browne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2024 | |
| S. Þórðarson | Đến | € 830K | 09/07/2024 | |
| S. Greenwood | Đến | Cho mượn | 05/07/2024 | |
| L. Leigh | Đi | 02/07/2024 | ||
| L. Leigh | Đến | 01/07/2024 | ||
| L. Millar | Đi | 01/07/2024 | ||
| K. Nelson | Đến | 30/06/2024 | ||
| F. Cross-Adair | Đến | 01/02/2024 | ||
| L. Leigh | Đi | Cho mượn | 08/01/2024 | |
| L. Leigh | Đến | 07/01/2024 | ||
| M. O'Neil | Đến | 07/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 16 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Nelson | Đi | Cho mượn | 04/10/2023 | |
| M. O'Neil | Đi | Cho mượn | 05/09/2023 | |
| L. Millar | Đến | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| M. Osmajić | Đến | € 2.5M | 01/09/2023 | |
| F. Cross-Adair | Đi | Cho mượn | 03/08/2023 | |
| J. Whatmough | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2023 | |
| Bambo Diaby | Đi | 02/08/2023 | ||
| Felipe Rodriguez-Gentile | Đến | 01/08/2023 | ||
| Kian Derrick Taylor | Đến | 01/08/2023 | ||
| J. Slater | Đi | 29/07/2023 | ||
| L. Stewart | Đến | 22/07/2023 | ||
| D. Johnson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2023 | |
| W. Keane | Đến | 14/07/2023 | ||
| D. Holmes | Đến | 12/07/2023 | ||
| M. Frøkjær-Jensen | Đến | € N/A | 11/07/2023 | |
| Álvaro Fernández | Đi | 01/07/2023 | ||
| T. Parrott | Đi | 01/07/2023 | ||
| M. O'Neil | Đến | 01/07/2023 | ||
| J. Seary | Đến | 01/07/2023 | ||
| L. Delap | Đi | 01/07/2023 | ||
| T. Cannon | Đi | 01/07/2023 | ||
| L. Coulton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| C. Ramsay | Đến | Cho mượn | 13/06/2023 | |
| L. Coulton | Đi | Cho mượn | 14/02/2023 | |
| J. Onomah | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2023 | |
| A. O'Reilly | Đi | 30/01/2023 | ||
| S. Maguire | Đi | 26/01/2023 | ||
| M. O'Neil | Đi | Cho mượn | 13/01/2023 | |
| L. Delap | Đến | Cho mượn | 12/01/2023 | |
| T. Cannon | Đến | Cho mượn | 10/01/2023 | |
| L. Coulton | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
38 thương vụ · 15 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Harrop | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/12/2022 | |
| A. O'Reilly | Đến | 01/12/2022 | ||
| J. Seary | Đi | Cho mượn | 14/11/2022 | |
| S. Sinclair | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/10/2022 | |
| P. Huntington | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2022 | |
| L. Coulton | Đi | Cho mượn | 27/07/2022 | |
| Álvaro Fernández | Đến | Cho mượn | 26/07/2022 | |
| T. Parrott | Đến | Cho mượn | 25/07/2022 | |
| J. Rafferty | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2022 | |
| R. Brady | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2022 | |
| B. Woodburn | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2022 | |
| T. Barkhuizen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2022 | |
| D. Iversen | Đi | 01/07/2022 | ||
| T. Bayliss | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| C. Ripley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| S. van den Berg | Đi | 01/07/2022 | ||
| J. Earl | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Storey | Đến | 01/07/2022 | ||
| J. Rodwell-Grant | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| D. Cornell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Murphy | Đi | 01/07/2022 | ||
| C. Archer | Đi | 01/07/2022 | ||
| M. Hudson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Baxter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| T. Bayliss | Đến | 27/06/2022 | ||
| F. Woodman | Đến | 21/06/2022 | ||
| E. Walker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/06/2022 | |
| J. Thomas | Đến | 01/06/2022 | ||
| J. Harrop | Đến | 01/06/2022 | ||
| J. Harrop | Đi | Cho mượn | 27/01/2022 | |
| J. Thomas | Đi | Cho mượn | 25/01/2022 | |
| C. Archer | Đến | Cho mượn | 24/01/2022 | |
| C. Wickham | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2022 | |
| A. O'Reilly | Đi | Cho mượn | 20/01/2022 | |
| J. Storey | Đi | Cho mượn | 19/01/2022 | |
| E. Walker | Đến | 03/01/2022 | ||
| J. Baxter | Đến | 01/01/2022 | ||
| A. O'Reilly | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
43 thương vụ · 24 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Ripley | Đến | 29/11/2021 | ||
| E. Walker | Đi | Cho mượn | 20/11/2021 | |
| A. O'Reilly | Đi | Cho mượn | 19/11/2021 | |
| J. Baxter | Đi | Cho mượn | 08/11/2021 | |
| C. Ripley | Đi | Cho mượn | 15/10/2021 | |
| J. Holland-Wilkinson | Đến | 21/09/2021 | ||
| C. Wickham | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/09/2021 | |
| A. McCann | Đến | 31/08/2021 | ||
| J. Murphy | Đến | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| T. Bayliss | Đi | Cho mượn | 27/08/2021 | |
| J. Holland-Wilkinson | Đi | Cho mượn | 21/08/2021 | |
| D. Iversen | Đến | Cho mượn | 04/08/2021 | |
| A. Gordon | Đi | 01/07/2021 | ||
| G. Burke | Đến | 01/07/2021 | ||
| M. Olosunde | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| J. Stockley | Đi | 01/07/2021 | ||
| J. Harrop | Đến | 01/07/2021 | ||
| J. Earl | Đến | 01/07/2021 | ||
| A. O'Reilly | Đến | 01/07/2021 | ||
| J. Baxter | Đến | 01/07/2021 | ||
| L. Moult | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| J. Molumby | Đi | 01/07/2021 | ||
| I. Brown | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| D. Nugent | Đến | 01/07/2021 | ||
| L. Lindsay | Đến | 09/06/2021 | ||
| J. Stockley | Đến | 01/06/2021 | ||
| E. Walker | Đến | 01/06/2021 | ||
| A. O'Reilly | Đi | Cho mượn | 22/02/2021 | |
| J. Baxter | Đi | Cho mượn | 14/02/2021 | |
| G. Cunningham | Đến | 06/02/2021 | ||
| C. Evans | Đến | 06/02/2021 | ||
| D. Nugent | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| S. van den Berg | Đến | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| A. Gordon | Đến | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| J. Earl | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| B. Davies | Đi | € 2M | 01/02/2021 | |
| L. Lindsay | Đến | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| B. Pearson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2021 | |
| D. Fisher | Đi | 29/01/2021 | ||
| E. Walker | Đi | Cho mượn | 23/01/2021 | |
| J. Harrop | Đi | Cho mượn | 20/01/2021 | |
| B. Whiteman | Đến | 14/01/2021 | ||
| J. Molumby | Đến | Cho mượn | 06/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 7 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Baxter | Đến | 27/11/2020 | ||
| E. Riis | Đến | 02/10/2020 | ||
| J. Baxter | Đi | Cho mượn | 30/09/2020 | |
| B. Pringle | Đi | 10/08/2020 | ||
| C. Simpson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2020 | |
| M. Crowe | Đi | 06/08/2020 | ||
| J. Armer | Đi | 06/08/2020 | ||
| Kevin Patrick O'Connor | Đi | 01/08/2020 | ||
| T. Clarke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2020 | |
| C. Simpson | Đến | 01/07/2020 | ||
| J. Earl | Đến | 01/07/2020 | ||
| C. Maxwell | Đi | 24/01/2020 | ||
| E. Walker | Đến | 19/01/2020 | ||
| J. Ginnelly | Đi | Cho mượn | 16/01/2020 | |
| J. Earl | Đi | Cho mượn | 13/01/2020 | |
| S. Sinclair | Đến | 08/01/2020 | ||
| Kevin Patrick O'Connor | Đi | Cho mượn | 07/01/2020 | |
| J. Earl | Đến | 05/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 15 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Walker | Đi | Cho mượn | 13/12/2019 | |
| Kevin Patrick O'Connor | Đến | 01/11/2019 | ||
| C. Simpson | Đi | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| T. Bayliss | Đến | € 2M | 02/08/2019 | |
| D. Nugent | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2019 | |
| A. Green | Đến | Cho mượn | 01/08/2019 | |
| G. Burke | Đi | Cho mượn | 31/07/2019 | |
| C. Robinson | Đi | € 7.8M | 12/07/2019 | |
| C. Simpson | Đến | 01/07/2019 | ||
| M. Howard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| L. Nmecha | Đi | 01/07/2019 | ||
| M. Vermijl | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| J. Earl | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| M. Vermijl | Đến | 01/07/2019 | ||
| P. Bauer | Đến | € 750K | 19/06/2019 | |
| G. Burke | Đến | 05/05/2019 | ||
| G. Burke | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| J. Rafferty | Đến | 23/01/2019 | ||
| C. Woods | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2019 | |
| B. Pringle | Đi | Cho mượn | 22/01/2019 | |
| C. Simpson | Đi | Cho mượn | 09/01/2019 | |
| C. Maxwell | Đi | Cho mượn | 08/01/2019 | |
| Kevin Patrick O'Connor | Đến | 07/01/2019 | ||
| J. Stockley | Đến | € 830K | 03/01/2019 | |
| T. Spurr | Đến | 03/01/2019 | ||
| B. Potts | Đến | 03/01/2019 | ||
| M. Hudson | Đến | 02/01/2019 | ||
| J. Ginnelly | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 10 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Stead | Đi | Cho mượn | 03/12/2018 | |
| Lewis Fensome | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/09/2018 | |
| B. Pringle | Đi | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| D. Horgan | Đi | 11/08/2018 | ||
| L. Nmecha | Đến | Cho mượn | 09/08/2018 | |
| B. Barker | Đến | Cho mượn | 07/08/2018 | |
| E. Doyle | Đi | 01/08/2018 | ||
| M. Hudson | Đi | Cho mượn | 06/07/2018 | |
| M. Crowe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| E. Doyle | Đến | 01/07/2018 | ||
| M. Howard | Đến | 01/07/2018 | ||
| J. Welsh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| T. Spurr | Đi | Cho mượn | 27/06/2018 | |
| A. Hughes | Đến | 21/06/2018 | ||
| R. Ledson | Đến | 17/06/2018 | ||
| G. Cunningham | Đi | 13/06/2018 | ||
| J. Storey | Đến | 12/06/2018 | ||
| M. Howard | Đi | Cho mượn | 21/02/2018 | |
| E. Doyle | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| M. Vermijl | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| J. Hugill | Đi | 31/01/2018 | ||
| A. Boyle | Đi | Cho mượn | 30/01/2018 | |
| M. Meulensteen | Đi | 25/01/2018 | ||
| Kevin Patrick O'Connor | Đi | Cho mượn | 25/01/2018 | |
| C. Simpson | Đến | 11/01/2018 | ||
| B. Pringle | Đi | Cho mượn | 09/01/2018 | |
| L. Moult | Đến | € 506K | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 12 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/12/2017 | |
| A. Lindegaard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/09/2017 | |
| L. Grimshaw | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2017 | |
| S. May | Đi | 10/08/2017 | ||
| D. Fisher | Đến | 26/07/2017 | ||
| S. Maguire | Đến | 24/07/2017 | ||
| J. Harrop | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2017 | |
| B. Davies | Đến | 01/07/2017 | ||
| L. Grimshaw | Đến | 01/07/2017 | ||
| E. Doyle | Đến | 01/07/2017 | ||
| A. McGeady | Đi | 01/07/2017 | ||
| J. Beckford | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| D. Rudd | Đến | € 1.1M | 20/06/2017 | |
| C. Smith | Đến | 01/06/2017 | ||
| Andy Little | Đi | 17/02/2017 | ||
| L. Grimshaw | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| C. Smith | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| E. Doyle | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| Jiang Guangtai | Đến | Cho mượn | 30/01/2017 | |
| B. Wright | Đi | 06/01/2017 | ||
| B. Davies | Đi | Cho mượn | 01/01/2017 | |
| Chris Humphrey | Đi | 01/01/2017 | ||
| D. Horgan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| T. Barkhuizen | Đến | 01/01/2017 | ||
| A. Boyle | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 17 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Alexander Aaron John Baptiste | Đến | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| A. McGeady | Đến | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| M. Vermijl | Đến | 31/08/2016 | ||
| J. Garner | Đi | 20/08/2016 | ||
| K. Reid | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2016 | |
| Jack Ryan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2016 | |
| C. Robinson | Đến | 04/07/2016 | ||
| C. Maxwell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| E. Doyle | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| J. Brownhill | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| S. Makienok | Đến | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| T. Spurr | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| M. Vermijl | Đi | 01/07/2016 | ||
| N. Wilmer-Anderton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| B. Davies | Đến | 01/06/2016 | ||
| K. Reid | Đến | 01/06/2016 | ||
| Andy Little | Đến | 01/06/2016 | ||
| Jack Ryan | Đến | 01/06/2016 | ||
| E. Doyle | Đi | 01/06/2016 | ||
| J. Brownhill | Đến | 01/06/2016 | ||
| A. Reach | Đi | 01/06/2016 | ||
| Andy Little | Đi | Cho mượn | 24/03/2016 | |
| James Jones | Đi | 29/01/2016 | ||
| S. Johnstone | Đi | 24/01/2016 | ||
| A. Lindegaard | Đến | Cho mượn | 23/01/2016 | |
| L. Grimshaw | Đến | 18/01/2016 | ||
| Andy Little | Đến | 16/01/2016 | ||
| J. Brownhill | Đi | Cho mượn | 13/01/2016 | |
| B. Pearson | Đến | 11/01/2016 | ||
| B. Davies | Đi | Cho mượn | 07/01/2016 | |
| W. Keane | Đi | 01/01/2016 | ||
| J. Pickford | Đi | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 15 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Johnstone | Đến | Cho mượn | 31/12/2015 | |
| James Jones | Đến | 20/12/2015 | ||
| Josh Heaton | Đi | Cho mượn | 26/11/2015 | |
| Andy Little | Đi | Cho mượn | 17/11/2015 | |
| Jack Ryan | Đi | Cho mượn | 23/10/2015 | |
| B. Davies | Đến | 19/10/2015 | ||
| K. Reid | Đi | Cho mượn | 02/10/2015 | |
| A. Reach | Đến | Cho mượn | 25/09/2015 | |
| James Jones | Đi | Cho mượn | 11/09/2015 | |
| B. Davies | Đi | Cho mượn | 11/09/2015 | |
| S. May | Đến | 01/09/2015 | ||
| Jack Ryan | Đi | Cho mượn | 05/08/2015 | |
| J. Pickford | Đến | Cho mượn | 31/07/2015 | |
| G. Cunningham | Đến | 27/07/2015 | ||
| W. Keane | Đến | Cho mượn | 08/07/2015 | |
| T. Stuckmann | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| J. Beckford | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| S. Wiseman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Josh Heaton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| L. Holmes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| S. Ebanks-Blake | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| David Buchanan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| J. King | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Keith Keane | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| S. Laird | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Jack Ryan | Đến | 01/06/2015 | ||
| Keith Keane | Đến | 01/06/2015 | ||
| B. Fewster | Đi | 01/06/2015 | ||
| James Jones | Đến | 01/06/2015 | ||
| C. Robinson | Đi | 11/05/2015 | ||
| J. Hugill | Đến | 07/05/2015 | ||
| J. Hugill | Đi | Cho mượn | 26/03/2015 | |
| Keith Keane | Đi | Cho mượn | 05/03/2015 | |
| James Jones | Đi | Cho mượn | 25/02/2015 | |
| J. Hugill | Đi | Cho mượn | 01/02/2015 | |
| James Jones | Đi | Cho mượn | 23/01/2015 | |
| D. Johnson | Đến | 23/01/2015 | ||
| W. Hayhurst | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2015 | |
| Joel Byrom | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
43 thương vụ · 20 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jack Ryan | Đi | Cho mượn | 31/12/2014 | |
| Keith Keane | Đến | 14/12/2014 | ||
| B. Fewster | Đến | Cho mượn | 27/11/2014 | |
| L. Holmes | Đi | Cho mượn | 25/11/2014 | |
| N. Wilmer-Anderton | Đi | Cho mượn | 31/10/2014 | |
| B. Davies | Đến | 24/10/2014 | ||
| B. Davies | Đi | Cho mượn | 19/09/2014 | |
| Keith Keane | Đi | Cho mượn | 11/09/2014 | |
| Stuart Beavon | Đi | 01/09/2014 | ||
| G. Cummins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2014 | |
| Chris Kelan Beardsley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2014 | |
| G. Cummins | Đến | 01/07/2014 | ||
| A. Nicholson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Andy Little | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Nicky Wroe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| R. Croasdale | Đi | 01/07/2014 | ||
| James Jones | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| J. Hugill | Đến | 01/07/2014 | ||
| Joel Byrom | Đến | 01/07/2014 | ||
| D. Rudd | Đi | 01/07/2014 | ||
| John Michael Lewis Mousinho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Jack Ryan | Đến | 01/07/2014 | ||
| Chris Kelan Beardsley | Đến | 01/07/2014 | ||
| C. Davies | Đi | 01/07/2014 | ||
| C. Woods | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| W. Hayhurst | Đến | 01/06/2014 | ||
| B. Davies | Đến | 01/06/2014 | ||
| R. Croasdale | Đến | 27/04/2014 | ||
| A. Nicholson | Đi | Cho mượn | 27/03/2014 | |
| Iain Edward Hume | Đi | Cho mượn | 20/03/2014 | |
| Joel Byrom | Đi | Cho mượn | 14/03/2014 | |
| Jack Ryan | Đi | Cho mượn | 21/02/2014 | |
| R. Croasdale | Đi | Cho mượn | 21/02/2014 | |
| C. Davies | Đến | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| John Michael Lewis Mousinho | Đi | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| W. Hayhurst | Đi | Cho mượn | 28/01/2014 | |
| J. Monakana | Đi | 14/01/2014 | ||
| Nicky Wroe | Đi | Cho mượn | 10/01/2014 | |
| S. Wiseman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/01/2014 | |
| Nicky Wroe | Đến | 08/01/2014 | ||
| John Michael Lewis Mousinho | Đến | 06/01/2014 | ||
| N. Kilkenny | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2014 | |
| A. Browne | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 9 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Croasdale | Đến | 07/12/2013 | ||
| R. Croasdale | Đi | Cho mượn | 08/11/2013 | |
| John Michael Lewis Mousinho | Đi | Cho mượn | 07/11/2013 | |
| Chris Kelan Beardsley | Đi | Cho mượn | 31/10/2013 | |
| P. Gallagher | Đến | Cho mượn | 30/10/2013 | |
| Nicky Wroe | Đi | Cho mượn | 25/10/2013 | |
| J. Monakana | Đến | 14/10/2013 | ||
| J. Monakana | Đi | Cho mượn | 12/09/2013 | |
| G. Cummins | Đi | Cho mượn | 02/09/2013 | |
| B. Davies | Đi | Cho mượn | 24/08/2013 | |
| Luke Foster | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2013 | |
| A. Thurston | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2013 | |
| C. Robertson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Iain Edward Hume | Đến | 01/07/2013 | ||
| T. Clarke | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Chris Humphrey | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| P. Connolly | Đi | 30/04/2013 | ||
| S. Simonsen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/03/2013 | |
| L. Trundle | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2013 | |
| Keammar Rudolph Daley | Đi | 01/02/2013 | ||
| Rhys Taylor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2013 | |
| Chris Holroyd | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2013 | |
| P. Connolly | Đến | Cho mượn | 15/01/2013 | |
| D. Amoo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2013 | |
| J. Garner | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2013 | |
| A. Sodje | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/01/2013 | |
| Chris Holroyd | Đến | 04/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
44 thương vụ · 23 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Kane | Đến | Cho mượn | 22/11/2012 | |
| Anthony Elding | Đến | Cho mượn | 15/11/2012 | |
| Iain Edward Hume | Đi | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| D. Russell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2012 | |
| Stuart Beavon | Đến | 31/08/2012 | ||
| Chris Holroyd | Đi | Cho mượn | 25/08/2012 | |
| Darren Carter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2012 | |
| J. Proctor | Đi | 20/08/2012 | ||
| S. Simonsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2012 | |
| D. Mayor | Đi | 17/08/2012 | ||
| A. Sodje | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2012 | |
| Joel Byrom | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2012 | |
| Chris Kelan Beardsley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2012 | |
| A. Barton | Đi | 06/08/2012 | ||
| G. Miller | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2012 | |
| Conor Gerard McLaughlin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2012 | |
| S. Leather | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2012 | |
| J. King | Đến | 18/07/2012 | ||
| P. Coutts | Đi | € 190K | 16/07/2012 | |
| S. Clucas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2012 | |
| L. Clark | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2012 | |
| B. McLean | Đi | 01/07/2012 | ||
| D. Devine | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Keith Keane | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| D. Amoo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| David Buchanan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| J. Welsh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| S. Laird | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| J. Douglas | Đi | 01/07/2012 | ||
| D. Gray | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| N. Hunt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| John Michael Lewis Mousinho | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| J. Monakana | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| C. Aneke | Đến | Cho mượn | 23/03/2012 | |
| Conor Gerard McLaughlin | Đi | Cho mượn | 01/03/2012 | |
| J. Tsoumou | Đi | Cho mượn | 31/01/2012 | |
| N. Hunt | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2012 | |
| C. Robertson | Đến | 31/01/2012 | ||
| G. Cummins | Đến | € 100K | 31/01/2012 | |
| R. Murphy | Đến | Cho mượn | 30/01/2012 | |
| Chris Holroyd | Đến | 20/01/2012 | ||
| Iain Turner | Đi | Cho mượn | 11/01/2012 | |
| J. Jervis | Đến | Cho mượn | 02/01/2012 | |
| H. Bunn | Đến | Cho mượn | 02/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 15 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. McLellan | Đi | Cho mượn | 01/12/2011 | |
| N. Doyle | Đến | Cho mượn | 25/11/2011 | |
| D. Russell | Đi | Cho mượn | 24/11/2011 | |
| J. McCombe | Đến | Cho mượn | 24/11/2011 | |
| J. Forte | Đến | Cho mượn | 07/11/2011 | |
| Steven Smith | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2011 | |
| J. Tsoumou | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2011 | |
| B. McLean | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2011 | |
| K. Treacy | Đi | 02/08/2011 | ||
| Iain Turner | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2011 | |
| Iain Turner | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2011 | |
| A. Lonergan | Đi | € 325K | 25/07/2011 | |
| Dominic Collins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2011 | |
| C. Carlisle | Đến | Cho mượn | 14/07/2011 | |
| S. St. Ledger | Đi | 1.4M € | 04/07/2011 | |
| P. Hayes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Billy Jones | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Bongani Sandile Khumalo | Đến | Cho mượn | 01/04/2011 | |
| I. Ashbee | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2011 | |
| L. Clarke | Đến | Cho mượn | 28/01/2011 | |
| Amine Linganzi Koumba | Đến | Cho mượn | 14/01/2011 | |
| N. Ellington | Đến | Cho mượn | 02/01/2011 | |
| J. Parkin | Đi | 01/01/2011 | ||
| Iain Edward Hume | Đến | € 1M | 01/01/2011 | |
| R. Chaplow | Đi | € 900K | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 11 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Cort | Đến | Cho mượn | 25/11/2010 | |
| M. Tonge | Đến | Cho mượn | 20/11/2010 | |
| R. De Laet | Đến | Cho mượn | 20/11/2010 | |
| D. Pugh | Đến | Cho mượn | 17/11/2010 | |
| P. Hayes | Đi | Cho mượn | 25/10/2010 | |
| J. Proctor | Đi | Cho mượn | 13/08/2010 | |
| Darren Carter | Đi | Cho mượn | 04/08/2010 | |
| D. Russell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2010 | |
| J. King | Đến | Cho mượn | 01/08/2010 | |
| Veliče Šumulikoski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2010 | |
| R. Wallace | Đi | € 2.2M | 01/07/2010 | |
| C. Sedgwick | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| Craig Morgan | Đến | € 480K | 01/07/2010 | |
| L. Chilvers | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| E. Nolan | Đi | € 300K | 01/07/2010 | |
| P. Hayes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| N. Collins | Đi | 200K € | 27/03/2010 | |
| E. Nolan | Đi | Cho mượn | 20/02/2010 | |
| K. Treacy | Đến | 02/02/2010 | ||
| P. Coutts | Đến | 01/02/2010 | ||
| D. Welbeck | Đến | Cho mượn | 26/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 5 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. St. Ledger | Đi | Cho mượn | 01/09/2009 | |
| N. Collins | Đến | 240K € | 01/09/2009 | |
| Veliče Šumulikoski | Đến | 500K € | 04/08/2009 | |
| K. Hawley | Đi | 300K € | 03/08/2009 | |
| Dominic Collins | Đi | Cho mượn | 01/08/2009 | |
| P. Parry | Đến | € 450K | 01/08/2009 | |
| P. McKenna | Đi | € 1M | 21/07/2009 | |
| L. Williamson | Đến | Cho mượn | 26/03/2009 | |
| K. Hawley | Đi | Cho mượn | 20/03/2009 | |
| D. Mayor | Đi | Cho mượn | 07/03/2009 | |
| Andrew Davies | Đến | Cho mượn | 13/02/2009 | |
| L. Neal | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2009 | |
| J. Jarrett | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 6 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Neal | Đi | Cho mượn | 31/10/2008 | |
| B. Ormerod | Đi | Cho mượn | 17/10/2008 | |
| J. McEveley | Đến | Cho mượn | 29/09/2008 | |
| J. Anyinsah | Đi | Cho mượn | 11/09/2008 | |
| K. Hawley | Đi | Cho mượn | 11/09/2008 | |
| Matthew Clayton Hill | Đi | € 600K | 01/09/2008 | |
| E. Nolan | Đến | € 900K | 01/08/2008 | |
| R. Wallace | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2008 | |
| Craig Beattie | Đến | Cho mượn | 04/03/2008 | |
| T. Priskin | Đến | Cho mượn | 01/03/2008 | |
| R. Chaplow | Đến | € 1.2M | 09/01/2008 | |
| D. Pugh | Đi | € 750K | 03/01/2008 | |
| P. Agyemang | Đi | € 525K | 03/01/2008 | |
| B. Ormerod | Đi | Cho mượn | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
10 thương vụ · 5 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Carroll | Đến | Cho mượn | 01/09/2007 | |
| P. Gallagher | Đến | Cho mượn | 31/08/2007 | |
| Darren Carter | Đến | € 1.9M | 09/08/2007 | |
| K. Wilson | Đi | € 450K | 01/08/2007 | |
| D. Nugent | Đi | € 9M | 01/08/2007 | |
| Billy Jones | Đến | € 450K | 01/08/2007 | |
| C. Nash | Đi | € 350K | 19/02/2007 | |
| A. Lonergan | Đi | Cho mượn | 01/01/2007 | |
| Tommy Miller | Đến | Cho mượn | 01/01/2007 | |
| Brian Stock | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 4 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. St. Ledger | Đến | 250K € | 01/08/2006 | |
| L. Chilvers | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2006 | |
| C. Davis | Đi | € 3.5M | 01/08/2006 | |
| T. Mears | Đi | € 1.5M | 06/07/2006 | |
| D. Pugh | Đến | € 300K | 01/07/2006 | |
| Brian Stock | Đến | 175K € | 01/01/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 5 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| David Jones | Đến | Cho mượn | 01/08/2005 | |
| K. Wilson | Đến | € 450K | 01/08/2005 | |
| D. Etuhu | Đi | € 600K | 01/08/2005 | |
| R. Kozluk | Đến | Cho mượn | 01/03/2005 | |
| D. Nugent | Đến | € 125K | 01/01/2005 | |
| Matthew Clayton Hill | Đến | € 125K | 01/01/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 3 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Agyemang | Đến | € 525K | 01/11/2004 | |
| C. Sedgwick | Đến | € 600K | 01/11/2004 | |
| C. Nash | Đến | € 300K | 01/08/2004 | |
| R. Fuller | Đi | € 2.5M | 01/08/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 2 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Fuller | Đến | € 590K | 01/08/2002 | |
| J. Macken | Đi | € 7.5M | 01/02/2002 | |
| D. Etuhu | Đến | € 350K | 01/01/2002 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Beckham | Đến | Cho mượn | 01/07/1994 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 20 cầu thủ đến và 28 cầu thủ rời Preston. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 622 thương vụ liên quan tới Preston, trải từ năm 1994 tới năm 2026, gồm 300 lượt cầu thủ đến và 322 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Preston nằm ở trang Cầu thủ Preston.