Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của QPR mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới QPR mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2000 tới nay.
26 cầu thủ đến và 35 cầu thủ rời QPR trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| D. Cirkin | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| G. Kamara | Đến | Cho mượn | |
| G. Ikoroha | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Lamptey | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| P. Charles | Đến | Cho mượn | |
| C. Ward | Đến | Chuyển nhượng | |
| B. Kemper | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Hevertton Santos | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Ž. Celar | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| E. Dixon-Bonner | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Field | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Akindileni | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Mahoney | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| L. Morrison | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| R. Vaughan | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Lloyd | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| E. Sutton | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| L. Scarlett | Đến | ||
| Noah McCann | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| R. Friel | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Justin Patrick Nnamdi Obikwu | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Lloyd | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Mahoney | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| R. Edwards | Đến | Cho mượn | |
| E. Dixon-Bonner | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| E. Sutton | Đến | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Kieran Morgan | Đi | Cho mượn | |
| Z. Larkeche | Đi | Cho mượn | |
| P. Sanyaolu | Đi | Cho mượn | |
| A. Wilkie | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Pearman | Đi | Cho mượn | |
| T. Smith | Đi | Cho mượn | |
| J. Putman | Đi | Cho mượn | |
| Jake Leahy | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Hevertton Santos | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Bennie | Đi | Cho mượn | |
| E. Dixon-Bonner | Đi | DBEDixon-Bonner Elijah | Chuyển nhượng tự do |
| R. Vaughan | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| P. Nardi | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| C. Dillon | Đi | Chuyển nhượng | |
| Ž. Celar | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Mahoney | Đi | Chuyển nhượng | |
| I. Hayden | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Walsh | Đi | Cho mượn | |
| S. Cook | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Noah McCann | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Field | Đi | Chuyển nhượng | |
| P. Nardi | Đi | NPNardi Paul | Chuyển nhượng tự do |
| I. Hayden | Đi | HIHayden Isaac | Chuyển nhượng tự do |
| R. Norrington-Davies | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| B. Hamer | Đi | HBHamer Ben | Chuyển nhượng tự do |
| L. Andersen | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| R. Vaughan | Đi | Cho mượn | |
| M. Frey | Đi | Chuyển nhượng | |
| E. Sutton | Đi | Cho mượn | |
| Alexander Aoraha | Đi | Chuyển nhượng | |
| L. Morrison | Đi | Cho mượn | |
| A. Lloyd | Đi | Cho mượn | |
| T. Akindileni | Đi | Cho mượn | |
| M. Mahoney | Đi | Cho mượn | |
| E. Dixon-Bonner | Đi | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 841 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
61 thương vụ · 26 đến · 35 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Kieran Morgan | Đi | Cho mượn | 30/08/2026 | |
| Z. Larkeche | Đi | Cho mượn | 28/08/2026 | |
| P. Sanyaolu | Đi | Cho mượn | 23/08/2026 | |
| A. Wilkie | Đi | Chuyển nhượng | 13/08/2026 | |
| J. Pearman | Đi | Cho mượn | 13/08/2026 | |
| T. Smith | Đi | Cho mượn | 12/08/2026 | |
| D. Cirkin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2026 | |
| J. Putman | Đi | Cho mượn | 06/08/2026 | |
| Jake Leahy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2026 | |
| G. Kamara | Đến | Cho mượn | 02/08/2026 | |
| Hevertton Santos | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2026 | |
| G. Ikoroha | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2026 | |
| D. Bennie | Đi | Cho mượn | 28/07/2026 | |
| E. Dixon-Bonner | Đi | DBEDixon-Bonner Elijah | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2026 |
| R. Vaughan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2026 | |
| P. Nardi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2026 | |
| T. Lamptey | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2026 | |
| C. Dillon | Đi | Chuyển nhượng | 20/07/2026 | |
| Ž. Celar | Đi | Chuyển nhượng | 16/07/2026 | |
| M. Mahoney | Đi | Chuyển nhượng | 13/07/2026 | |
| I. Hayden | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2026 | |
| P. Charles | Đến | Cho mượn | 09/07/2026 | |
| C. Ward | Đến | Chuyển nhượng | 08/07/2026 | |
| J. Walsh | Đi | Cho mượn | 08/07/2026 | |
| S. Cook | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2026 | |
| Noah McCann | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2026 | |
| B. Kemper | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| S. Field | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| P. Nardi | Đi | NPNardi Paul | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| I. Hayden | Đi | HIHayden Isaac | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| Hevertton Santos | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| R. Norrington-Davies | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Ž. Celar | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| B. Hamer | Đi | HBHamer Ben | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| E. Dixon-Bonner | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| S. Field | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| T. Akindileni | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| M. Mahoney | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| L. Morrison | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| R. Vaughan | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| A. Lloyd | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| E. Sutton | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| L. Scarlett | Đến | 04/04/2026 | ||
| L. Andersen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/03/2026 | |
| Noah McCann | Đến | Hết hạn cho mượn | 13/03/2026 | |
| R. Vaughan | Đi | Cho mượn | 12/02/2026 | |
| M. Frey | Đi | Chuyển nhượng | 25/01/2026 | |
| R. Friel | Đến | Hết hạn cho mượn | 24/01/2026 | |
| E. Sutton | Đi | Cho mượn | 22/01/2026 | |
| Alexander Aoraha | Đi | Chuyển nhượng | 20/01/2026 | |
| L. Morrison | Đi | Cho mượn | 19/01/2026 | |
| A. Lloyd | Đi | Cho mượn | 18/01/2026 | |
| Justin Patrick Nnamdi Obikwu | Đến | Chuyển nhượng | 18/01/2026 | |
| T. Akindileni | Đi | Cho mượn | 15/01/2026 | |
| M. Mahoney | Đi | Cho mượn | 15/01/2026 | |
| A. Lloyd | Đến | Hết hạn cho mượn | 15/01/2026 | |
| M. Mahoney | Đến | Hết hạn cho mượn | 13/01/2026 | |
| E. Dixon-Bonner | Đi | Cho mượn | 09/01/2026 | |
| R. Edwards | Đến | Cho mượn | 08/01/2026 | |
| E. Dixon-Bonner | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2026 | |
| E. Sutton | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
65 thương vụ · 35 đến · 30 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Richards | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| Noah McCann | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| C. Dillon | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/12/2025 | |
| R. Vaughan | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/11/2025 | |
| Alfie Tuck | Đến | Hết hạn cho mượn | 22/11/2025 | |
| Luka Radojevic | Đi | 13/11/2025 | ||
| C. Dillon | Đi | Cho mượn | 04/11/2025 | |
| C. Dillon | Đến | Hết hạn cho mượn | 25/10/2025 | |
| C. Dillon | Đi | Cho mượn | 01/10/2025 | |
| Noah McCann | Đi | Cho mượn | 25/09/2025 | |
| B. Hamer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/09/2025 | |
| E. Sutton | Đi | Cho mượn | 17/09/2025 | |
| E. Dixon-Bonner | Đi | Cho mượn | 16/09/2025 | |
| Lorent Talla | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| I. Alemayehu | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| T. Richards | Đi | RTRichards Taylor | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2025 |
| R. Friel | Đi | Cho mượn | 28/08/2025 | |
| I. Hayden | Đến | Cho mượn | 26/08/2025 | |
| K. Saito | Đến | Cho mượn | 25/08/2025 | |
| Ž. Celar | Đi | Cho mượn | 25/08/2025 | |
| R. Norrington-Davies | Đến | Cho mượn | 25/08/2025 | |
| Alfie Tuck | Đi | Cho mượn | 23/08/2025 | |
| T. Akindileni | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/08/2025 | |
| R. Kone | Đến | Chuyển nhượng | 13/08/2025 | |
| J. Putman | Đi | PJPutman Jaiden | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2025 |
| K. Brunson | Đến | 10/08/2025 | ||
| C. Dillon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2025 | |
| J. Putman | Đến | Raise | 10/08/2025 | |
| A. Lloyd | Đi | Cho mượn | 07/08/2025 | |
| J. Pearman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2025 | |
| M. Fox | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2025 | |
| C. Kelman | Đi | Chuyển nhượng | 27/07/2025 | |
| R. Burrell | Đến | Chuyển nhượng | 27/07/2025 | |
| K. Paal | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2025 | |
| T. Smith | Đến | 23/07/2025 | ||
| R. Vaughan | Đi | Cho mượn | 16/07/2025 | |
| Hevertton Santos | Đi | Cho mượn | 11/07/2025 | |
| K. Dembélé | Đến | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| T. Richards | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| C. Kelman | Đến | 01/07/2025 | ||
| E. Dixon-Bonner | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| H. Ashby | Đi | 01/07/2025 | ||
| Z. Larkeche | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| M. Mahoney | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Hevertton Santos | Đến | 01/07/2025 | ||
| R. Edwards | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| N. Shepperd | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| K. Adamson | Đến | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| K. Saito | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Mbengue | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Yang Min-Hyeok | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| M. Mahoney | Đi | Cho mượn | 30/06/2025 | |
| R. Friel | Đến | 30/06/2025 | ||
| D. Woodman | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| K. Dembélé | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| K. Poku | Đến | Chuyển nhượng | 28/06/2025 | |
| R. Vaughan | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| Alfie Tuck | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/04/2025 | |
| E. Dixon-Bonner | Đi | Cho mượn | 12/03/2025 | |
| H. Vale | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/02/2025 | |
| Steven Bala | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2025 | |
| Alfie Tuck | Đến | Hết hạn cho mượn | 31/01/2025 | |
| Hevertton Santos | Đi | Cho mượn | 29/01/2025 | |
| Yang Min-Hyeok | Đến | Cho mượn | 29/01/2025 | |
| Rafferty John Pedder | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 12 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Alexander Aoraha | Đi | Cho mượn | 09/12/2024 | |
| Alfie Tuck | Đi | Cho mượn | 25/09/2024 | |
| H. Ashby | Đến | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| L. Dykes | Đi | € 1.2M | 28/08/2024 | |
| A. Begović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2024 | |
| N. Madsen | Đến | 23/08/2024 | ||
| J. Varane | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2024 | |
| M. Mahoney | Đi | Cho mượn | 03/08/2024 | |
| Z. Larkeche | Đi | Cho mượn | 30/07/2024 | |
| A. Adomah | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2024 | |
| H. Halwax | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2024 | |
| Ž. Celar | Đến | € 2M | 19/07/2024 | |
| S. Armstrong | Đi | € 3M | 19/07/2024 | |
| T. Richards | Đi | Cho mượn | 13/07/2024 | |
| C. Willock | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2024 | |
| J. Gubbins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2024 | |
| Hevertton Santos | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2024 | |
| L. Morrison | Đến | 05/07/2024 | ||
| C. Kelman | Đi | Cho mượn | 01/07/2024 | |
| P. Nardi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| D. Bennie | Đến | € 297K | 01/07/2024 | |
| J. Archer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/06/2024 | |
| S. Duke-McKenna | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2024 | |
| I. Hayden | Đi | 01/06/2024 | ||
| J. Hodge | Đi | 01/06/2024 | ||
| L. Andersen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2024 | |
| J. Hodge | Đến | Cho mượn | 02/02/2024 | |
| C. Kelman | Đi | Cho mượn | 31/01/2024 | |
| M. Frey | Đến | 28/01/2024 | ||
| S. Duke-McKenna | Đi | Cho mượn | 25/01/2024 | |
| A. Dozzell | Đi | Cho mượn | 19/01/2024 | |
| J. Walsh | Đến | 16/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 20 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Mahoney | Đến | 28/12/2023 | ||
| Steven Bala | Đến | 21/12/2023 | ||
| J. Walsh | Đi | Cho mượn | 07/12/2023 | |
| Steven Bala | Đi | Cho mượn | 20/11/2023 | |
| Rafferty John Pedder | Đến | 07/11/2023 | ||
| Rafferty John Pedder | Đi | Cho mượn | 07/10/2023 | |
| R. Cannon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/09/2023 | |
| C. Martin | Đi | 26/09/2023 | ||
| T. Mahorn | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| J. Gubbins | Đi | Cho mượn | 25/08/2023 | |
| S. Cook | Đến | 09/08/2023 | ||
| C. Owens | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2023 | |
| J. Colback | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2023 | |
| M. Fox | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2023 | |
| N. Hämäläinen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2023 | |
| A. Begović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2023 | |
| L. Balogun | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2023 | |
| S. Dieng | Đi | 08/07/2023 | ||
| T. Richards | Đến | 01/07/2023 | ||
| M. Mahoney | Đi | Cho mượn | 01/07/2023 | |
| S. Duke-McKenna | Đến | 01/07/2023 | ||
| C. Masterson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| T. Iroegbunam | Đi | 01/07/2023 | ||
| Z. Larkeche | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| P. Smyth | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/06/2023 | |
| R. Dickie | Đi | 14/06/2023 | ||
| T. Richards | Đi | 13/06/2023 | ||
| C. Masterson | Đến | 01/06/2023 | ||
| O. Alfa | Đến | 01/06/2023 | ||
| O. Shodipo | Đến | 01/06/2023 | ||
| J. Walsh | Đến | 30/04/2023 | ||
| J. Walsh | Đi | Cho mượn | 27/02/2023 | |
| C. Martin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2023 | |
| N. Hämäläinen | Đi | Cho mượn | 01/02/2023 | |
| G. Thomas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2023 | |
| O. Shodipo | Đi | Cho mượn | 13/01/2023 | |
| J. Lowe | Đến | Cho mượn | 11/01/2023 | |
| C. Owens | Đến | 09/01/2023 | ||
| J. Walsh | Đến | 08/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
44 thương vụ · 21 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Walsh | Đi | Cho mượn | 17/11/2022 | |
| E. Dixon-Bonner | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/10/2022 | |
| J. Walsh | Đi | Cho mượn | 16/09/2022 | |
| F. Bettache | Đi | Cho mượn | 12/09/2022 | |
| T. Iroegbunam | Đến | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| S. Duke-McKenna | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| L. Balogun | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/08/2022 | |
| E. Laird | Đến | Cho mượn | 15/08/2022 | |
| C. Owens | Đi | Cho mượn | 12/08/2022 | |
| M. Odubajo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2022 | |
| T. Roberts | Đến | Cho mượn | 06/07/2022 | |
| S. McCallum | Đi | 01/07/2022 | ||
| S. Duke-McKenna | Đến | 01/07/2022 | ||
| D. Sanderson | Đi | 01/07/2022 | ||
| D. Marshall | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| N. Hämäläinen | Đến | 01/07/2022 | ||
| J. Gubbins | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Bonne | Đến | 01/07/2022 | ||
| Y. Barbet | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| D. Ball | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| O. Shodipo | Đến | 01/07/2022 | ||
| J. Clarke-Salter | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Hendrick | Đi | 01/07/2022 | ||
| B. Charles | Đi | 30/06/2022 | ||
| C. Austin | Đi | 27/06/2022 | ||
| J. de Wijs | Đi | € 900K | 21/06/2022 | |
| K. Paal | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/06/2022 | |
| C. Kelman | Đến | 01/06/2022 | ||
| N. Hämäläinen | Đi | Cho mượn | 12/04/2022 | |
| S. Armstrong | Đi | Cho mượn | 11/04/2022 | |
| K. Westwood | Đến | 18/03/2022 | ||
| Dillon Barnes | Đi | Cho mượn | 11/02/2022 | |
| O. Alfa | Đi | Cho mượn | 08/02/2022 | |
| J. Hendrick | Đến | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| Dillon Barnes | Đến | 26/01/2022 | ||
| A. Drewe | Đi | Cho mượn | 25/01/2022 | |
| D. Sanderson | Đến | Cho mượn | 25/01/2022 | |
| S. Duke-McKenna | Đi | Cho mượn | 21/01/2022 | |
| C. Kelman | Đi | Cho mượn | 14/01/2022 | |
| D. Marshall | Đến | 11/01/2022 | ||
| S. Armstrong | Đến | 06/01/2022 | ||
| C. Masterson | Đến | 04/01/2022 | ||
| N. Hämäläinen | Đến | 01/01/2022 | ||
| Dillon Barnes | Đi | Cho mượn | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
44 thương vụ · 21 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| F. Bettache | Đến | 11/12/2021 | ||
| J. Gubbins | Đi | 26/11/2021 | ||
| A. Drewe | Đến | 25/10/2021 | ||
| A. Oteh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/09/2021 | |
| Amrit Padraig Singh Bansal-McNulty | Đi | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| A. Gray | Đến | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| T. Kane | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2021 | |
| C. Masterson | Đi | Cho mượn | 21/08/2021 | |
| F. Bettache | Đi | Cho mượn | 20/08/2021 | |
| Thomas James Carroll | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2021 | |
| N. Hämäläinen | Đi | Cho mượn | 05/08/2021 | |
| S. Johansen | Đến | € 700K | 24/07/2021 | |
| M. Odubajo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2021 | |
| M. Brzozowski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2021 | |
| J. Dunne | Đến | 13/07/2021 | ||
| S. McCallum | Đến | Cho mượn | 12/07/2021 | |
| O. Shodipo | Đi | Cho mượn | 11/07/2021 | |
| J. Archer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2021 | |
| L. Kelly | Đi | 05/07/2021 | ||
| Dillon Barnes | Đến | 01/07/2021 | ||
| J. Lumley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| C. Austin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| O. Shodipo | Đến | 01/07/2021 | ||
| S. Johansen | Đi | 01/07/2021 | ||
| J. Gubbins | Đến | 01/07/2021 | ||
| P. Smyth | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| M. Bonne | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| A. Oteh | Đến | 01/07/2021 | ||
| C. Austin | Đi | 30/06/2021 | ||
| A. Dozzell | Đến | 15/06/2021 | ||
| S. Field | Đến | 09/06/2021 | ||
| S. Field | Đi | 08/06/2021 | ||
| L. Kelly | Đến | 01/06/2021 | ||
| C. Masterson | Đến | 01/06/2021 | ||
| G. Cameron | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/05/2021 | |
| M. Brzozowski | Đến | 26/03/2021 | ||
| J. Walsh | Đến | 28/01/2021 | ||
| P. Smyth | Đi | Cho mượn | 28/01/2021 | |
| B. Osayi-Samuel | Đi | 27/01/2021 | ||
| A. Oteh | Đi | Cho mượn | 19/01/2021 | |
| C. Masterson | Đi | Cho mượn | 19/01/2021 | |
| Dillon Barnes | Đi | Cho mượn | 18/01/2021 | |
| J. de Wijs | Đến | 14/01/2021 | ||
| Dillon Barnes | Đến | 04/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
43 thương vụ · 17 đến · 26 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Lumley | Đến | 31/12/2020 | ||
| J. Lumley | Đi | Cho mượn | 20/11/2020 | |
| J. Lumley | Đến | 06/11/2020 | ||
| J. Lumley | Đi | Cho mượn | 30/10/2020 | |
| Marc Pugh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/10/2020 | |
| P. Smyth | Đi | Cho mượn | 16/10/2020 | |
| O. Shodipo | Đi | Cho mượn | 16/10/2020 | |
| R. Manning | Đi | 16/10/2020 | ||
| A. Oteh | Đi | Cho mượn | 16/10/2020 | |
| J. Gubbins | Đi | Cho mượn | 06/10/2020 | |
| M. Brzozowski | Đi | Cho mượn | 06/10/2020 | |
| A. Adomah | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/10/2020 | |
| M. Bonne | Đến | 02/10/2020 | ||
| L. Walker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/09/2020 | |
| Amrit Padraig Singh Bansal-McNulty | Đi | Cho mượn | 10/09/2020 | |
| Dillon Barnes | Đi | Cho mượn | 08/09/2020 | |
| Thomas James Carroll | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/09/2020 | |
| R. Dickie | Đến | 01/09/2020 | ||
| A. Omar | Đi | 01/09/2020 | ||
| E. Eze | Đi | € 16M | 28/08/2020 | |
| G. Phillips | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2020 | |
| L. Dykes | Đến | 19/08/2020 | ||
| L. Amos | Đến | 17/08/2020 | ||
| J. Hugill | Đi | 01/08/2020 | ||
| P. Smyth | Đến | 01/08/2020 | ||
| J. Clarke | Đi | 01/08/2020 | ||
| L. Amos | Đi | 01/08/2020 | ||
| G. Hall | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2020 | |
| G. Thomas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2020 | |
| O. Alfa | Đến | 01/07/2020 | ||
| S. Dieng | Đến | 01/07/2020 | ||
| N. Hämäläinen | Đến | 01/07/2020 | ||
| D. Dalling | Đi | 13/02/2020 | ||
| A. Oteh | Đến | 01/02/2020 | ||
| Amrit Padraig Singh Bansal-McNulty | Đi | Cho mượn | 31/01/2020 | |
| J. Mlakar | Đi | 31/01/2020 | ||
| T. Leistner | Đi | Cho mượn | 30/01/2020 | |
| N. Wells | Đi | € 6M | 30/01/2020 | |
| J. Scowen | Đi | 27/01/2020 | ||
| M. Brzozowski | Đến | 18/01/2020 | ||
| O. Alfa | Đi | Cho mượn | 17/01/2020 | |
| J. Clarke | Đến | Cho mượn | 16/01/2020 | |
| O. Kakay | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
55 thương vụ · 19 đến · 36 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Carlyle | Đi | Cho mượn | 24/12/2019 | |
| M. Brzozowski | Đi | Cho mượn | 20/12/2019 | |
| F. Bettache | Đến | 15/12/2019 | ||
| L. Walker | Đi | Cho mượn | 29/11/2019 | |
| Amrit Padraig Singh Bansal-McNulty | Đi | Cho mượn | 29/11/2019 | |
| O. Alfa | Đi | Cho mượn | 28/09/2019 | |
| P. Wszołek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/09/2019 | |
| A. Oteh | Đi | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| O. Kakay | Đi | Cho mượn | 02/09/2019 | |
| M. Brzozowski | Đi | Cho mượn | 12/08/2019 | |
| J. Felix | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2019 | |
| N. Wells | Đến | Cho mượn | 08/08/2019 | |
| M. Luongo | Đi | 08/08/2019 | ||
| Alexander Aaron John Baptiste | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2019 | |
| C. Fox | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2019 | |
| D. Wheeler | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2019 | |
| J. Hugill | Đến | Cho mượn | 28/07/2019 | |
| T. Kane | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2019 | |
| Marc Pugh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2019 | |
| S. Dieng | Đi | Cho mượn | 26/07/2019 | |
| J. Mlakar | Đến | Cho mượn | 24/07/2019 | |
| G. Cameron | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2019 | |
| D. Furlong | Đi | € 150K | 23/07/2019 | |
| Dillon Barnes | Đến | 22/07/2019 | ||
| B. Adams | Đi | 10/07/2019 | ||
| L. Freeman | Đi | 03/07/2019 | ||
| D. Ball | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| L. Kelly | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Y. Barbet | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| M. Smith | Đi | 01/07/2019 | ||
| G. Cameron | Đi | 01/07/2019 | ||
| J. Cousins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| C. Masterson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| N. Wells | Đi | 01/07/2019 | ||
| P. Smyth | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| Jack Williams | Đi | 01/07/2019 | ||
| T. Hemed | Đi | 01/07/2019 | ||
| J. Bidwell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| I. Chair | Đến | 01/07/2019 | ||
| Chay Tilt | Đi | 01/07/2019 | ||
| C. Owens | Đến | 01/07/2019 | ||
| L. Wallace | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| M. Smith | Đến | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| A. Oteh | Đến | 01/07/2019 | ||
| M. Ingram | Đi | 25/06/2019 | ||
| D. Wheeler | Đến | 31/05/2019 | ||
| N. Hämäläinen | Đi | Cho mượn | 25/02/2019 | |
| I. Chair | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| C. Owens | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| Alexander Aaron John Baptiste | Đi | 31/01/2019 | ||
| S. Goss | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| A. Oteh | Đi | Cho mượn | 30/01/2019 | |
| O. Alfa | Đi | Cho mượn | 27/01/2019 | |
| I. Sylla | Đi | 05/01/2019 | ||
| R. Manning | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 10 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Ingram | Đến | 23/11/2018 | ||
| M. Ingram | Đi | Cho mượn | 16/11/2018 | |
| L. Walker | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/11/2018 | |
| C. Washington | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2018 | |
| C. Fox | Đi | Cho mượn | 30/08/2018 | |
| T. Hemed | Đến | Cho mượn | 23/08/2018 | |
| R. Manning | Đi | Cho mượn | 16/08/2018 | |
| Àngel Rangel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2018 | |
| D. Wheeler | Đi | Cho mượn | 07/08/2018 | |
| S. Dieng | Đi | Cho mượn | 03/08/2018 | |
| J. Perch | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2018 | |
| J. Emmanuel-Thomas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2018 | |
| J. Mackie | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2018 | |
| J. Robinson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| S. Goss | Đến | 01/07/2018 | ||
| O. Shodipo | Đến | 01/07/2018 | ||
| B. Adams | Đến | 01/07/2018 | ||
| A. Smithies | Đi | 28/06/2018 | ||
| A. Finney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/06/2018 | |
| J. Lumley | Đến | 26/04/2018 | ||
| J. Wallen | Đi | Cho mượn | 23/03/2018 | |
| S. Dieng | Đi | Cho mượn | 16/03/2018 | |
| S. Caulker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2018 | |
| O. Shodipo | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| A. Borysiuk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2018 | |
| M. Petrasso | Đi | 18/01/2018 | ||
| B. Comley | Đi | 17/01/2018 | ||
| R. Grego-Cox | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2018 | |
| M. Ingram | Đến | 09/01/2018 | ||
| J. Lumley | Đi | Cho mượn | 08/01/2018 | |
| S. Goss | Đi | Cho mượn | 03/01/2018 | |
| E. Eze | Đến | 03/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
47 thương vụ · 20 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Caden Genovesi | Đi | Cho mượn | 15/12/2017 | |
| K. LuaLua | Đi | 01/12/2017 | ||
| G. Crichlow | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/10/2017 | |
| S. Dieng | Đi | Cho mượn | 27/10/2017 | |
| B. Osayi-Samuel | Đến | 31/08/2017 | ||
| M. Ingram | Đi | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| D. Wheeler | Đến | 31/08/2017 | ||
| E. Eze | Đi | Cho mượn | 30/08/2017 | |
| B. Adams | Đi | Cho mượn | 30/08/2017 | |
| P. Smyth | Đến | 29/08/2017 | ||
| K. Eshun | Đi | Cho mượn | 25/08/2017 | |
| A. El Khayati | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2017 | |
| K. LuaLua | Đến | Cho mượn | 11/08/2017 | |
| Alexander Aaron John Baptiste | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2017 | |
| R. Morrison | Đi | 01/08/2017 | ||
| Jack Williams | Đi | Cho mượn | 31/07/2017 | |
| J. Bowler | Đi | 07/07/2017 | ||
| A. El Khayati | Đến | 01/07/2017 | ||
| J. Lumley | Đến | 01/07/2017 | ||
| M. Doughty | Đi | 01/07/2017 | ||
| J. Scowen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| O. Kakay | Đến | 01/07/2017 | ||
| Chay Tilt | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| B. Gladwin | Đi | 01/07/2017 | ||
| A. Borysiuk | Đến | 01/07/2017 | ||
| Jack Williams | Đi | Cho mượn | 10/03/2017 | |
| G. Crichlow | Đi | Cho mượn | 15/02/2017 | |
| A. Prohouly | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| R. Morrison | Đến | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| M. Smith | Đến | € 575K | 31/01/2017 | |
| O. Kakay | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| P. Wszołek | Đến | 31/01/2017 | ||
| O. Shodipo | Đi | Cho mượn | 30/01/2017 | |
| L. Freeman | Đến | € 350K | 30/01/2017 | |
| S. Goss | Đến | 28/01/2017 | ||
| B. Adams | Đi | Cho mượn | 21/01/2017 | |
| J. Lumley | Đi | Cho mượn | 18/01/2017 | |
| T. Chery | Đi | € 4.7M | 13/01/2017 | |
| B. Comley | Đi | Cho mượn | 13/01/2017 | |
| S. Polter | Đi | € 1.6M | 10/01/2017 | |
| B. Gladwin | Đi | Cho mượn | 10/01/2017 | |
| Sandro Raniere Guimarães Cordeiro | Đi | 10/01/2017 | ||
| B. Comley | Đến | 08/01/2017 | ||
| M. Doughty | Đến | 04/01/2017 | ||
| Y. N'Gbakoto | Đi | 03/01/2017 | ||
| R. Grego-Cox | Đến | 03/01/2017 | ||
| D. Furlong | Đến | 03/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
46 thương vụ · 16 đến · 30 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Hoilett | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/10/2016 | |
| Frankie Jay Sutherland | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/09/2016 | |
| C. Kpekawa | Đi | 31/08/2016 | ||
| R. Grego-Cox | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| Dániel Tőzsér | Đi | 31/08/2016 | ||
| I. Sylla | Đến | € 2.3M | 30/08/2016 | |
| D. Furlong | Đi | Cho mượn | 12/08/2016 | |
| Alejandro Damián Faurlin | Đi | 08/08/2016 | ||
| Y. N'Gbakoto | Đến | 06/08/2016 | ||
| M. Doughty | Đi | Cho mượn | 05/08/2016 | |
| J. Emmanuel-Thomas | Đi | Cho mượn | 05/08/2016 | |
| Armand Traoré | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2016 | |
| Addison Garnett | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2016 | |
| J. Cousins | Đến | 13/07/2016 | ||
| M. Phillips | Đi | € 6.5M | 06/07/2016 | |
| R. Green | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2016 | |
| L. Fer | Đi | € 5.6M | 05/07/2016 | |
| N. Hämäläinen | Đến | 01/07/2016 | ||
| J. Bidwell | Đến | 01/07/2016 | ||
| A. Borysiuk | Đến | € 925K | 01/07/2016 | |
| O. Kakay | Đến | 01/07/2016 | ||
| J. Mulraney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Leo Donnellan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Sandro Raniere Guimarães Cordeiro | Đến | 01/07/2016 | ||
| C. Hill | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| B. Comley | Đến | 01/07/2016 | ||
| J. Lynch | Đến | 01/07/2016 | ||
| D. Furlong | Đến | 01/07/2016 | ||
| P. Konchesky | Đi | 01/06/2016 | ||
| S. Caulker | Đến | 01/06/2016 | ||
| Tyler Blackwood | Đi | 01/04/2016 | ||
| Leo Donnellan | Đi | Cho mượn | 18/03/2016 | |
| J. Mulraney | Đi | Cho mượn | 05/03/2016 | |
| B. Gladwin | Đến | 04/03/2016 | ||
| Frankie Jay Sutherland | Đi | Cho mượn | 26/02/2016 | |
| Yun Suk-Young | Đi | Cho mượn | 15/02/2016 | |
| J. Emmanuel-Thomas | Đi | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| A. El Khayati | Đến | € 425K | 01/02/2016 | |
| Sandro Raniere Guimarães Cordeiro | Đi | Cho mượn | 29/01/2016 | |
| O. Kakay | Đi | Cho mượn | 29/01/2016 | |
| B. Comley | Đi | Cho mượn | 21/01/2016 | |
| B. Gladwin | Đi | Cho mượn | 19/01/2016 | |
| C. Washington | Đến | 18/01/2016 | ||
| C. Austin | Đi | € 5.7M | 16/01/2016 | |
| S. Caulker | Đi | Cho mượn | 12/01/2016 | |
| B. Gladwin | Đến | 08/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
45 thương vụ · 17 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Kpekawa | Đi | Cho mượn | 19/11/2015 | |
| J. Lumley | Đến | 03/11/2015 | ||
| Tyler Blackwood | Đến | 25/10/2015 | ||
| Frankie Jay Sutherland | Đi | Cho mượn | 09/10/2015 | |
| J. Mulraney | Đi | Cho mượn | 07/10/2015 | |
| J. Lumley | Đi | Cho mượn | 07/10/2015 | |
| Tyler Blackwood | Đi | Cho mượn | 24/09/2015 | |
| A. Lennox | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/09/2015 | |
| D. Furlong | Đi | Cho mượn | 11/09/2015 | |
| G. Angella | Đến | Cho mượn | 01/09/2015 | |
| O. Gobern | Đi | Cho mượn | 01/09/2015 | |
| Dániel Tőzsér | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2015 | |
| J. Sendles-White | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/08/2015 | |
| A. Smithies | Đến | 20/08/2015 | ||
| Ben Pattie | Đi | Cho mượn | 14/08/2015 | |
| G. Hall | Đến | 07/08/2015 | ||
| O. Gobern | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2015 | |
| N. Hämäläinen | Đi | Cho mượn | 06/08/2015 | |
| P. Konchesky | Đến | Cho mượn | 05/08/2015 | |
| B. Zamora | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2015 | |
| J. Perch | Đến | 31/07/2015 | ||
| S. Caulker | Đi | Cho mượn | 29/07/2015 | |
| S. Wright-Phillips | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2015 | |
| A. McCarthy | Đi | 23/07/2015 | ||
| T. Chery | Đến | 20/07/2015 | ||
| C. Donaldson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2015 | |
| M. Ehmer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2015 | |
| M. Luongo | Đến | 01/07/2015 | ||
| J. Gibbons | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| J. Robinson | Đến | 01/07/2015 | ||
| Brian Edward Murphy | Đi | 01/07/2015 | ||
| Bruno Andrade | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| A. Taarabt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| J. Emmanuel-Thomas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| M. Zárate | Đi | 01/06/2015 | ||
| M. Isla | Đi | 01/06/2015 | ||
| Niko Kranjčar | Đi | 01/06/2015 | ||
| C. Kpekawa | Đến | 20/04/2015 | ||
| C. Kpekawa | Đi | Cho mượn | 19/03/2015 | |
| M. Doughty | Đến | 09/02/2015 | ||
| Bruno Andrade | Đi | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| J. Mutch | Đi | € 6.3M | 29/01/2015 | |
| J. Laurent | Đi | 14/01/2015 | ||
| Frankie Jay Sutherland | Đến | 07/01/2015 | ||
| M. Zárate | Đến | Cho mượn | 06/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
68 thương vụ · 27 đến · 41 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Kpekawa | Đi | Cho mượn | 20/11/2014 | |
| J. Lumley | Đi | Cho mượn | 07/11/2014 | |
| Frankie Jay Sutherland | Đi | Cho mượn | 01/11/2014 | |
| M. Doughty | Đi | Cho mượn | 24/10/2014 | |
| M. Petrasso | Đi | Cho mượn | 14/10/2014 | |
| Michael Grant Harriman | Đi | Cho mượn | 09/10/2014 | |
| A. Lennox | Đi | Cho mượn | 03/10/2014 | |
| J. Sendles-White | Đi | Cho mượn | 01/10/2014 | |
| E. Monthe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/09/2014 | |
| M. Petrasso | Đi | Cho mượn | 11/09/2014 | |
| Á. Balanta | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/09/2014 | |
| Niko Kranjčar | Đến | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| Sandro Raniere Guimarães Cordeiro | Đến | € 12.6M | 01/09/2014 | |
| S. M'Bia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2014 | |
| L. Rémy | Đi | € 10.5M | 31/08/2014 | |
| A. McCarthy | Đến | 29/08/2014 | ||
| J. Robinson | Đi | Cho mượn | 29/08/2014 | |
| J. Robinson | Đến | 28/08/2014 | ||
| J. Lumley | Đi | Cho mượn | 23/08/2014 | |
| E. Vargas | Đến | Cho mượn | 21/08/2014 | |
| L. Fer | Đến | € 10M | 20/08/2014 | |
| Júlio César | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2014 | |
| M. Isla | Đến | Cho mượn | 06/08/2014 | |
| M. Sharif | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2014 | |
| G. O'Neil | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2014 | |
| J. Mutch | Đến | € 7.5M | 05/08/2014 | |
| Esteban Félix Granero Molina | Đi | 28/07/2014 | ||
| S. Caulker | Đến | € 10.8M | 22/07/2014 | |
| R. Ferdinand | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2014 | |
| S. Diakité | Đi | Cho mượn | 16/07/2014 | |
| A. Hughes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2014 | |
| K. Doyle | Đi | 01/07/2014 | ||
| Modibo Maïga | Đi | 01/07/2014 | ||
| Benoît Assou-Ekotto | Đi | 01/07/2014 | ||
| L. Rémy | Đến | 01/07/2014 | ||
| M. Doughty | Đến | 01/07/2014 | ||
| Y. Benayoun | Đi | 01/07/2014 | ||
| W. Keane | Đi | 01/07/2014 | ||
| R. Morrison | Đi | 01/07/2014 | ||
| Michael Grant Harriman | Đến | 01/07/2014 | ||
| A. Taarabt | Đến | 01/07/2014 | ||
| Dellatorre | Đi | 01/07/2014 | ||
| T. Hitchcock | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| S. Diakité | Đến | 01/07/2014 | ||
| Thomas James Carroll | Đi | 01/07/2014 | ||
| E. Monthe | Đi | Cho mượn | 27/03/2014 | |
| M. Petrasso | Đến | 22/03/2014 | ||
| S. Magri | Đi | Cho mượn | 14/03/2014 | |
| R. Morrison | Đến | Cho mượn | 19/02/2014 | |
| J. Laurent | Đi | Cho mượn | 17/02/2014 | |
| Júlio César | Đi | Cho mượn | 14/02/2014 | |
| M. Petrasso | Đi | Cho mượn | 14/02/2014 | |
| Bruno Andrade | Đến | 11/02/2014 | ||
| Yun Suk-Young | Đến | 01/02/2014 | ||
| A. Hughes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2014 | |
| S. Diakité | Đi | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| Dellatorre | Đến | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| K. Doyle | Đến | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| Modibo Maïga | Đến | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| W. Keane | Đến | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| A. Taarabt | Đi | Cho mượn | 30/01/2014 | |
| J. Chevantón | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2014 | |
| M. Ehmer | Đến | 20/01/2014 | ||
| Oguchi Chijioke Onyewu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2014 | |
| T. Hitchcock | Đi | Cho mượn | 10/01/2014 | |
| T. Hitchcock | Đến | 09/01/2014 | ||
| C. Donaldson | Đến | 08/01/2014 | ||
| Jay Bothroyd | Đi | 08/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
61 thương vụ · 29 đến · 32 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Y. Benayoun | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/12/2013 | |
| T. Hitchcock | Đi | Cho mượn | 28/11/2013 | |
| M. Petrasso | Đi | Cho mượn | 23/11/2013 | |
| M. Ehmer | Đi | Cho mượn | 04/11/2013 | |
| Yun Suk-Young | Đi | Cho mượn | 25/10/2013 | |
| Frankie Jay Sutherland | Đi | Cho mượn | 21/10/2013 | |
| J. Sendles-White | Đến | 20/10/2013 | ||
| J. Chevantón | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/09/2013 | |
| Ben Pattie | Đến | 24/09/2013 | ||
| J. Sendles-White | Đi | Cho mượn | 20/09/2013 | |
| Thomas James Carroll | Đến | Cho mượn | 02/09/2013 | |
| Benoît Assou-Ekotto | Đến | Cho mượn | 02/09/2013 | |
| M. Phillips | Đến | 23/08/2013 | ||
| G. O'Neil | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2013 | |
| A. Taarabt | Đi | Cho mượn | 07/08/2013 | |
| Michael Grant Harriman | Đi | Cho mượn | 05/08/2013 | |
| L. Rémy | Đi | Cho mượn | 05/08/2013 | |
| C. Austin | Đến | € 4.6M | 01/08/2013 | |
| J. Mackie | Đi | € 1.2M | 25/07/2013 | |
| Tal Ben Haim | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/07/2013 | |
| K. Henry | Đến | € 1.2M | 23/07/2013 | |
| T. Hewitt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2013 | |
| D. Campbell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2013 | |
| Christopher Veijeany Samba | Đi | 14M € | 05/07/2013 | |
| M. Sharif | Đến | 01/07/2013 | ||
| D. Simpson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| A. Townsend | Đi | 01/07/2013 | ||
| A. Lennox | Đến | 01/07/2013 | ||
| J. Gibbons | Đến | 01/06/2013 | ||
| Á. Balanta | Đến | 21/05/2013 | ||
| Tal Ben Haim | Đi | Cho mượn | 09/05/2013 | |
| Michael Grant Harriman | Đến | 08/05/2013 | ||
| M. Ehmer | Đến | 01/05/2013 | ||
| B. Simmonds | Đi | 01/05/2013 | ||
| Bruno Andrade | Đến | 30/04/2013 | ||
| T. Hitchcock | Đến | 30/04/2013 | ||
| B. Simmonds | Đến | 29/04/2013 | ||
| R. Hulse | Đến | 27/04/2013 | ||
| T. Hewitt | Đến | 07/04/2013 | ||
| M. Sharif | Đi | Cho mượn | 28/03/2013 | |
| M. Ehmer | Đi | Cho mượn | 28/03/2013 | |
| B. Simmonds | Đi | Cho mượn | 27/03/2013 | |
| Á. Balanta | Đi | Cho mượn | 26/03/2013 | |
| T. Hewitt | Đi | Cho mượn | 07/03/2013 | |
| Adam Francis | Đi | Cho mượn | 05/03/2013 | |
| H. Ephraim | Đi | Cho mượn | 26/02/2013 | |
| Á. Balanta | Đến | 01/02/2013 | ||
| J. Jenas | Đến | 31/01/2013 | ||
| Christopher Veijeany Samba | Đến | 15M € | 31/01/2013 | |
| A. Townsend | Đến | Cho mượn | 31/01/2013 | |
| Alejandro Damián Faurlin | Đi | Cho mượn | 31/01/2013 | |
| Yun Suk-Young | Đến | 30/01/2013 | ||
| A. Ferdinand | Đi | Cho mượn | 29/01/2013 | |
| R. Hulse | Đi | Cho mượn | 29/01/2013 | |
| J. Gibbons | Đi | Cho mượn | 29/01/2013 | |
| L. Rémy | Đến | € 10.5M | 16/01/2013 | |
| Frankie Jay Sutherland | Đi | Cho mượn | 15/01/2013 | |
| Adam Francis | Đi | Cho mượn | 11/01/2013 | |
| Tal Ben Haim | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2013 | |
| Michael Grant Harriman | Đi | Cho mượn | 01/01/2013 | |
| T. Hitchcock | Đi | Cho mượn | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
38 thương vụ · 14 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Simmonds | Đến | 10/12/2012 | ||
| B. Simmonds | Đi | Cho mượn | 09/11/2012 | |
| T. Hewitt | Đi | Cho mượn | 22/10/2012 | |
| Á. Balanta | Đi | Cho mượn | 20/10/2012 | |
| Bruno Andrade | Đi | Cho mượn | 08/10/2012 | |
| D. Campbell | Đi | Cho mượn | 05/10/2012 | |
| A. Buzsaky | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/10/2012 | |
| R. Hulse | Đi | Cho mượn | 01/10/2012 | |
| P. Agyemang | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2012 | |
| S. Magri | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2012 | |
| Jay Bothroyd | Đi | Cho mượn | 31/08/2012 | |
| S. M'Bia | Đến | € 6M | 31/08/2012 | |
| Esteban Félix Granero Molina | Đến | € 8M | 30/08/2012 | |
| Júlio César | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/08/2012 | |
| L. Cook | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2012 | |
| Matthew Connolly | Đi | € 635K | 23/08/2012 | |
| D. Shittu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2012 | |
| Peter Ramage | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2012 | |
| Heiðar Helguson | Đi | 03/08/2012 | ||
| J. Hoilett | Đến | € 3.8M | 30/07/2012 | |
| F. Hall | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2012 | |
| P. Kenny | Đi | € 500K | 11/07/2012 | |
| Fábio | Đến | Cho mượn | 01/07/2012 | |
| S. Diakité | Đến | € 4M | 01/07/2012 | |
| R. Green | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| L. Cook | Đi | Cho mượn | 23/03/2012 | |
| H. Ephraim | Đi | Cho mượn | 23/03/2012 | |
| T. Hitchcock | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/03/2012 | |
| Petter Vaagan Moen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2012 | |
| Peter Ramage | Đi | Cho mượn | 29/02/2012 | |
| A. Lennox | Đi | Cho mượn | 24/02/2012 | |
| B. Zamora | Đến | € 4.8M | 31/01/2012 | |
| Matthew Connolly | Đi | Cho mượn | 31/01/2012 | |
| M. Sharif | Đi | Cho mượn | 27/01/2012 | |
| N. Onuoha | Đến | € 4.7M | 26/01/2012 | |
| J. Puncheon | Đi | 26/01/2012 | ||
| T. Taïwo | Đến | Cho mượn | 25/01/2012 | |
| F. Macheda | Đến | Cho mượn | 02/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 11 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Sharif | Đi | Cho mượn | 09/12/2011 | |
| T. Parmenter | Đi | Cho mượn | 01/12/2011 | |
| H. Ephraim | Đi | Cho mượn | 16/11/2011 | |
| P. Agyemang | Đi | Cho mượn | 13/10/2011 | |
| M. Henry-Francis | Đi | Cho mượn | 07/10/2011 | |
| T. Parmenter | Đi | Cho mượn | 07/10/2011 | |
| Bruno Andrade | Đi | Cho mượn | 01/10/2011 | |
| G. Borrowdale | Đi | Cho mượn | 01/10/2011 | |
| T. Hewitt | Đi | Cho mượn | 30/09/2011 | |
| B. Simmonds | Đi | Cho mượn | 23/09/2011 | |
| C. Hill | Đi | Cho mượn | 22/09/2011 | |
| M. Rowlands | Đi | Cho mượn | 01/09/2011 | |
| S. Wright-Phillips | Đến | € 4.5M | 31/08/2011 | |
| A. Ferdinand | Đến | € 3M | 31/08/2011 | |
| Antonio Timothy German | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2011 | |
| Armand Traoré | Đến | € 1.4M | 30/08/2011 | |
| L. Young | Đến | € 1.1M | 29/08/2011 | |
| K. Gorkšs | Đi | € 1M | 25/08/2011 | |
| Brian Edward Murphy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2011 | |
| J. Parker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2011 | |
| D. Campbell | Đến | € 2M | 04/08/2011 | |
| Jay Bothroyd | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2011 | |
| G. Tofas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| J. Oastler | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| L. Brown | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| M. Doughty | Đi | Cho mượn | 31/03/2011 | |
| M. Rowlands | Đi | Cho mượn | 25/02/2011 | |
| Antonio Timothy German | Đi | Cho mượn | 12/02/2011 | |
| G. Borrowdale | Đi | Cho mượn | 01/02/2011 | |
| L. Clarke | Đi | Cho mượn | 28/01/2011 | |
| D. Shittu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/01/2011 | |
| W. Routledge | Đến | Cho mượn | 23/01/2011 | |
| Ishmael Miller | Đến | Cho mượn | 23/01/2011 | |
| Petter Vaagan Moen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2011 | |
| M. Ehmer | Đi | Cho mượn | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 10 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Tofas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/12/2010 | |
| J. Parker | Đi | Cho mượn | 16/11/2010 | |
| Antonio Timothy German | Đi | Cho mượn | 01/11/2010 | |
| J. Parker | Đi | Cho mượn | 01/10/2010 | |
| Rowan Vine | Đi | Cho mượn | 01/10/2010 | |
| K. Walker | Đến | Cho mượn | 13/09/2010 | |
| R. Hulse | Đến | € 975K | 31/08/2010 | |
| D. Stewart | Đi | 31/07/2010 | ||
| J. Mackie | Đến | € 600K | 01/07/2010 | |
| L. Clarke | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| P. Kenny | Đến | € 1.1M | 01/07/2010 | |
| C. Hill | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| A. Taarabt | Đến | € 775K | 01/07/2010 | |
| Matthew Clayton Hill | Đi | 10/05/2010 | ||
| G. Borrowdale | Đi | Cho mượn | 20/03/2010 | |
| T. Priskin | Đến | Cho mượn | 01/02/2010 | |
| F. Hall | Đi | Cho mượn | 30/01/2010 | |
| J. Parker | Đi | Cho mượn | 30/01/2010 | |
| W. Routledge | Đi | € 2M | 27/01/2010 | |
| Matthew Clayton Hill | Đến | Cho mượn | 26/01/2010 | |
| P. Agyemang | Đi | Cho mượn | 26/01/2010 | |
| Heiðar Helguson | Đi | Cho mượn | 11/01/2010 | |
| Benjamin Watson | Đi | 02/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 8 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Ephraim | Đi | Cho mượn | 26/11/2009 | |
| S. Reid | Đến | Cho mượn | 01/11/2009 | |
| Antonio Timothy German | Đi | Cho mượn | 05/10/2009 | |
| Liam Miller | Đi | 13/09/2009 | ||
| Benjamin Watson | Đến | Cho mượn | 12/09/2009 | |
| J. Simpson | Đến | Cho mượn | 27/08/2009 | |
| T. Heaton | Đến | Cho mượn | 15/08/2009 | |
| Jordi López Felpeto | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2009 | |
| D. Blackstock | Đi | € 1.8M | 25/07/2009 | |
| D. Delaney | Đi | € 1.1M | 09/07/2009 | |
| Alejandro Damián Faurlin | Đến | € 4M | 08/07/2009 | |
| Lee Camp | Đi | € 130K | 02/07/2009 | |
| Zeshan Rehman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/06/2009 | |
| Matt Pickens | Đi | 20/03/2009 | ||
| Liam Miller | Đến | 25/01/2009 | ||
| Lee Camp | Đến | 05/01/2009 | ||
| W. Routledge | Đến | € 670K | 03/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 14 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Heiðar Helguson | Đến | € 450K | 16/11/2008 | |
| Á. Balanta | Đi | Cho mượn | 14/11/2008 | |
| Simon Walton | Đi | € 975K | 01/08/2008 | |
| Dani Parejo | Đến | Cho mượn | 01/08/2008 | |
| Zeshan Rehman | Đi | Cho mượn | 31/07/2008 | |
| D. Nardiello | Đi | € 275K | 30/07/2008 | |
| L. Cook | Đến | € 1.3M | 01/07/2008 | |
| E. Ledesma | Đến | Cho mượn | 01/07/2008 | |
| Peter Ramage | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2008 | |
| K. Gorkšs | Đến | € 350K | 01/07/2008 | |
| S. Di Carmine | Đến | Cho mượn | 01/07/2008 | |
| Matt Pickens | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2008 | |
| D. Nardiello | Đi | Cho mượn | 24/01/2008 | |
| D. Delaney | Đến | € 525K | 18/01/2008 | |
| Rowan Vine | Đến | € 1.5M | 08/01/2008 | |
| F. Hall | Đến | € 4M | 04/01/2008 | |
| P. Agyemang | Đến | € 525K | 03/01/2008 | |
| Simon Walton | Đi | Cho mượn | 02/01/2008 | |
| H. Ephraim | Đến | € 375K | 02/01/2008 | |
| Matthew Connolly | Đến | € 375K | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 7 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Sinclair | Đến | Cho mượn | 06/11/2007 | |
| A. Buzsaky | Đến | € 150K | 31/10/2007 | |
| M. Cranie | Đến | Cho mượn | 06/10/2007 | |
| Simon Walton | Đến | € 300K | 01/08/2007 | |
| Lee Camp | Đến | € 450K | 27/07/2007 | |
| B. Sahar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2007 | |
| D. Nardiello | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2007 | |
| L. Cook | Đi | € 3.8M | 01/07/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 1 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Mancienne | Đến | Cho mượn | 01/09/2006 | |
| D. Shittu | Đi | € 2.4M | 01/08/2006 | |
| I. Evatt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 2 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Taylor | Đến | Cho mượn | 01/12/2005 | |
| J. Cureton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2005 | |
| I. Evatt | Đến | 225K € | 01/08/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 4 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Best | Đến | Cho mượn | 17/12/2004 | |
| F. Simek | Đến | Cho mượn | 01/08/2004 | |
| C. Carlisle | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2004 | |
| L. Cook | Đến | € 175K | 01/08/2004 | |
| D. Marney | Đến | Cho mượn | 16/01/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 2 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Rowlands | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2003 | |
| L. Cook | Đi | 01/03/2003 | ||
| S. Kelly | Đến | Cho mượn | 02/01/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Crouch | Đi | € 2M | 01/08/2001 | |
| J. Thomas | Đến | Cho mượn | 01/07/2001 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Crouch | Đến | € 85K | 01/08/2000 | |
| C. Carlisle | Đến | € 350K | 01/08/2000 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 26 cầu thủ đến và 35 cầu thủ rời QPR. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 841 thương vụ liên quan tới QPR, trải từ năm 2000 tới năm 2026, gồm 366 lượt cầu thủ đến và 475 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của QPR nằm ở trang Cầu thủ QPR.