Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Radcliffe mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Radcliffe mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2011 tới nay.
4 cầu thủ đến và 3 cầu thủ rời Radcliffe trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Frankie McMahon-Brown | Đến | Cho mượn | |
| C. Raglan | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| T. Donaghy | Đến | Cho mượn | |
| J. Pritchard | Đến | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| I. Modi | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Halstead | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Scales | Đi | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 119 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
7 thương vụ · 4 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Frankie McMahon-Brown | Đến | Cho mượn | 04/09/2026 | |
| C. Raglan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2026 | |
| T. Donaghy | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| I. Modi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| M. Halstead | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| J. Pritchard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 | |
| K. Scales | Đi | Hết hạn cho mượn | 08/04/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 14 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Scales | Đến | Cho mượn | 31/12/2025 | |
| K. Miller | Đi | Hết hạn cho mượn | 31/12/2025 | |
| K. Miller | Đến | Cho mượn | 13/11/2025 | |
| D. Park | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/08/2025 | |
| L. Rawsthorn | Đến | Hết hạn cho mượn | 15/08/2025 | |
| H. Hope | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2025 | |
| L. Rawsthorn | Đi | Cho mượn | 15/07/2025 | |
| L. Rawsthorn | Đi | Cho mượn | 14/07/2025 | |
| T. Walker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2025 | |
| M. Carson | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| M. Afuye | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| B. Rose | Đến | 01/06/2025 | ||
| M. Carson | Đến | Cho mượn | 27/03/2025 | |
| Harrison Wood | Đi | Hết hạn cho mượn | 27/02/2025 | |
| M. Doro | Đi | Hết hạn cho mượn | 31/01/2025 | |
| G. Glendon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2025 | |
| A. Francis | Đến | Hết hạn cho mượn | 18/01/2025 | |
| I. Lee | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2025 | |
| D. Ball | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2025 | |
| I. Lee | Đến | Hết hạn cho mượn | 02/01/2025 | |
| I. Lee | Đến | Hết hạn cho mượn | 02/01/2025 | |
| I. Lee | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 13 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Weaver | Đi | 10/12/2024 | ||
| J. Wardle | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/11/2024 | |
| D. Greenfield | Đến | 15/11/2024 | ||
| L. Weaver | Đến | Cho mượn | 09/11/2024 | |
| M. Doro | Đến | Cho mượn | 11/10/2024 | |
| T. Owolabi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/10/2024 | |
| T. Owolabi | Đến | 24/09/2024 | ||
| Regan Riley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/09/2024 | |
| C. Rowe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2024 | |
| L. Partington | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2024 | |
| I. Lee | Đi | Cho mượn | 31/07/2024 | |
| B. Rose | Đi | Cho mượn | 07/07/2024 | |
| B. Roscoe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| T. Walker | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| J. Wardle | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| B. Roscoe | Đến | 29/06/2024 | ||
| A. Obasoto | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/03/2024 | |
| Tom Stewart | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/02/2024 | |
| H. Brockbank | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 16 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| W. Tomlinson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/11/2023 | |
| A. Obasoto | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/10/2023 | |
| L. Jackson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2023 | |
| B. Jackson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2023 | |
| A. Dudley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Hulme | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| M. Sargent | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Morgan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| L. Maynard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| L. Clark | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| S. Duxbury | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| M. Hewelt | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| L. Joyce | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Hancock | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| B. Sloane | Đi | 24/03/2023 | ||
| B. Sloane | Đến | Cho mượn | 23/02/2023 | |
| E. Bange | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 4 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Oyibo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/09/2022 | |
| G. Evans | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/09/2022 | |
| A. Owens | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/09/2022 | |
| J. Cummings | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Akpa Akpro | Đi | 01/07/2022 | ||
| C. Belford | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| Nicholas Willia Adams | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| O. Ibrahim | Đi | 01/07/2022 | ||
| D. Fitzpatrick | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Carroll | Đi | 01/07/2022 | ||
| Lorenzo Kevin Spinelli | Đi | 01/06/2022 | ||
| K. Hall | Đi | 22/03/2022 | ||
| Ben Daniel Rydel | Đi | 01/01/2022 | ||
| J. Baxter | Đi | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 20 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Gribbin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/11/2021 | |
| J. Baxter | Đến | Cho mượn | 08/11/2021 | |
| C. Taylor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/10/2021 | |
| Ben Daniel Rydel | Đến | Cho mượn | 10/10/2021 | |
| P. Ngongo | Đến | 25/09/2021 | ||
| S. Ashton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/09/2021 | |
| A. Owens | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/09/2021 | |
| J. Cummings | Đến | 20/08/2021 | ||
| S. Ashton | Đến | 10/08/2021 | ||
| A. Dawson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2021 | |
| C. Meppen-Walters | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2021 | |
| T. Jones | Đến | 17/07/2021 | ||
| J. Carroll | Đến | 16/07/2021 | ||
| O. Thornley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| Bobby Grant | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| J. Akpa Akpro | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| T. Miller | Đến | 01/07/2021 | ||
| C. Grogan | Đến | 01/07/2021 | ||
| S. Lenighan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| M. Crothers | Đến | 01/07/2021 | ||
| K. Hall | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 2 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Belford | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| R. Hanley | Đến | 01/07/2020 | ||
| J. Hooper | Đi | 08/02/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Hooper | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/09/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 2 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Wharton | Đến | 01/07/2018 | ||
| Callum Nicholas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/02/2018 | |
| Brendan Glackin | Đi | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 1 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Brendan Glackin | Đến | 01/07/2017 | ||
| J. Kpohomouh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/06/2017 | |
| Raúl Edvanio Brito Rodrigues Correia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 3 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Frank van Gils | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2016 | |
| J. Kpohomouh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2016 | |
| Raúl Edvanio Brito Rodrigues Correia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 2 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Djeny Bembo-Leta | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/10/2012 | |
| James Coates | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/10/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 3 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Parry | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/11/2011 | |
| Matthew Fearon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/11/2011 | |
| A. Parry | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/11/2011 | |
| Lee Woodyatt | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/11/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 4 cầu thủ đến và 3 cầu thủ rời Radcliffe. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 119 thương vụ liên quan tới Radcliffe, trải từ năm 2011 tới năm 2026, gồm 85 lượt cầu thủ đến và 34 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Radcliffe nằm ở trang Cầu thủ Radcliffe.