Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Rapid Vienna mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Rapid Vienna mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2006 tới nay.
11 cầu thủ đến và 25 cầu thủ rời Rapid Vienna trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| N. Bajlicz | Đến | Chuyển nhượng | |
| N. Jozepovic | Đến | USU17 Salzburg | Chuyển nhượng tự do |
| T. Adamsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Radulović | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| B. Böckle | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| I. Seydi | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Oswald | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Vincze | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| F. Dursun | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Y. Demir | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Weimann | Đến | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| A. Radulović | Đi | Cho mượn | |
| R. Amané | Đi | Chuyển nhượng | |
| T. Gulliksen | Đi | Cho mượn | |
| M. Oswald | Đi | Cho mượn | |
| T. Børkeeiet | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Fabian Jankovic | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Grgić | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Seydi | Đi | Chuyển nhượng | |
| Emirhan Altundag | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Böckle | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Brunnhofer | Đi | Cho mượn | |
| D. Weixelbraun | Đi | Cho mượn | |
| Erik Stehrer | Đi | SEStehrer Erik | Chuyển nhượng tự do |
| T. Børkeeiet | Đi | BTBorkeeiet Tobias | Chuyển nhượng tự do |
| D. Djezic | Đi | DDDjezic Daris | Chuyển nhượng tự do |
| J. Antiste | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| C. Haas | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Stankovic | Đi | SAStankovic Adrian | Chuyển nhượng tự do |
| L. Grgić | Đi | GLGrgic Lukas | Chuyển nhượng tự do |
| D. Velimirović | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| O. Strunz | Đi | SOStrunz Oliver | Chuyển nhượng tự do |
| A. Weimann | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| A. Radulović | Đi | Cho mượn | |
| F. Dursun | Đi | Chuyển nhượng | |
| N. Bischof | Đi | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 418 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
36 thương vụ · 11 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Radulović | Đi | Cho mượn | 02/09/2026 | |
| R. Amané | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2026 | |
| T. Gulliksen | Đi | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| M. Oswald | Đi | Cho mượn | 23/08/2026 | |
| T. Børkeeiet | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2026 | |
| Fabian Jankovic | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2026 | |
| L. Grgić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2026 | |
| I. Seydi | Đi | Chuyển nhượng | 16/07/2026 | |
| Emirhan Altundag | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2026 | |
| B. Böckle | Đi | Chuyển nhượng | 01/07/2026 | |
| J. Brunnhofer | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| N. Bajlicz | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| D. Weixelbraun | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| N. Jozepovic | Đến | USU17 Salzburg | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 |
| T. Adamsen | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| Erik Stehrer | Đi | SEStehrer Erik | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| T. Børkeeiet | Đi | BTBorkeeiet Tobias | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| A. Radulović | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| D. Djezic | Đi | DDDjezic Daris | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| B. Böckle | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Antiste | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| C. Haas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 | |
| I. Seydi | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Stankovic | Đi | SAStankovic Adrian | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| L. Grgić | Đi | GLGrgic Lukas | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| D. Velimirović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 | |
| M. Oswald | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| O. Strunz | Đi | SOStrunz Oliver | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| D. Vincze | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Weimann | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Radulović | Đi | Cho mượn | 10/02/2026 | |
| F. Dursun | Đi | Chuyển nhượng | 09/02/2026 | |
| F. Dursun | Đến | Hết hạn cho mượn | 05/02/2026 | |
| Y. Demir | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2026 | |
| A. Weimann | Đến | Cho mượn | 04/02/2026 | |
| N. Bischof | Đi | Chuyển nhượng | 01/02/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
50 thương vụ · 23 đến · 27 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Roka | Đến | Raise | 04/11/2025 | |
| Moulaye Haïdara | Đến | 20/10/2025 | ||
| J. Brunnhofer | Đến | Raise | 19/10/2025 | |
| M. Oswald | Đi | Cho mượn | 03/09/2025 | |
| T. Gulliksen | Đến | Chuyển nhượng | 02/09/2025 | |
| N. Bajlicz | Đi | Chuyển nhượng | 28/08/2025 | |
| M. Tilio | Đến | Chuyển nhượng | 25/08/2025 | |
| M. Sangaré | Đi | Chuyển nhượng | 20/08/2025 | |
| M. Atemengue | Đến | Chuyển nhượng | 07/08/2025 | |
| F. Dursun | Đi | Cho mượn | 01/08/2025 | |
| I. Seydi | Đi | Cho mượn | 01/08/2025 | |
| J. Živković | Đi | Chuyển nhượng | 20/07/2025 | |
| J. Antiste | Đến | Cho mượn | 17/07/2025 | |
| P. Dahl | Đến | Chuyển nhượng | 16/07/2025 | |
| D. Vincze | Đi | Cho mượn | 16/07/2025 | |
| I. Jansson | Đi | Chuyển nhượng | 10/07/2025 | |
| J. Marcelin | Đến | Chuyển nhượng | 09/07/2025 | |
| B. Böckle | Đi | Cho mượn | 07/07/2025 | |
| B. Böckle | Đi | TIRTirol | Cho mượn | 06/07/2025 |
| T. Gale | Đi | Chuyển nhượng | 04/07/2025 | |
| A. Tambwe-Kasengele | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2025 | |
| D. Kaygin | Đi | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| T. Gale | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| D. Kaygin | Đến | 01/07/2025 | ||
| O. Strunz | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| D. Beljo | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Radulović | Đi | 01/07/2025 | ||
| A. Radulović | Đến | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| T. Hedl | Đến | 01/07/2025 | ||
| E. Kara | Đến | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| E. Kara | Đi | 01/07/2025 | ||
| T. Hedl | Đi | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Horn | Đến | Chuyển nhượng | 01/07/2025 | |
| F. Demir | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| D. Weixelbraun | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| F. Druijf | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| A. Schwarz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| C. M'Buyi | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| A. Schwarz | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| C. Lang | Đi | Chuyển nhượng | 06/02/2025 | |
| O. Strunz | Đi | Cho mượn | 06/02/2025 | |
| T. Gale | Đi | Cho mượn | 05/02/2025 | |
| K. Ahoussou | Đến | Chuyển nhượng | 04/02/2025 | |
| R. Mmaee | Đi | Hết hạn cho mượn | 03/02/2025 | |
| B. Zimmermann | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2025 | |
| D. Kaygin | Đi | Cho mượn | 16/01/2025 | |
| R. Amané | Đến | Chuyển nhượng | 16/01/2025 | |
| M. Hofmann | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/01/2025 | |
| A. Schwarz | Đến | Hết hạn cho mượn | 08/01/2025 | |
| Mouhamed Guèye II | Đi | Chuyển nhượng | 07/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 14 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Mmaee | Đến | Cho mượn | 05/09/2024 | |
| F. Demir | Đi | Cho mượn | 05/09/2024 | |
| T. Børkeeiet | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2024 | |
| N. Sattlberger | Đi | Chuyển nhượng | 05/08/2024 | |
| D. Beljo | Đến | Cho mượn | 09/07/2024 | |
| B. Zimmermann | Đến | 01/07/2024 | ||
| N. Kasanwirjo | Đi | 01/07/2024 | ||
| M. Sollbauer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| T. Kongolo | Đi | 01/07/2024 | ||
| F. Mayulu | Đi | € 3.5M | 01/07/2024 | |
| M. Grüll | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| F. Druijf | Đến | 01/07/2024 | ||
| L. Querfeld | Đi | € 3M | 01/07/2024 | |
| N. Bischof | Đến | 01/07/2024 | ||
| B. Böckle | Đến | € 200.00 | 24/06/2024 | |
| O. Strunz | Đi | Cho mượn | 23/06/2024 | |
| B. Bolla | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/06/2024 | |
| T. Schick | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/06/2024 | |
| B. Unger | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/06/2024 | |
| I. Jansson | Đến | 23/06/2024 | ||
| L. Schaub | Đến | 23/06/2024 | ||
| S. Raux-Yao | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/06/2024 | |
| J. Schöller | Đến | 23/06/2024 | ||
| M. Moormann | Đi | 23/06/2024 | ||
| A. Pejić | Đi | 08/02/2024 | ||
| N. Bischof | Đi | Cho mượn | 19/01/2024 | |
| N. Bischof | Đến | 18/01/2024 | ||
| C. Lang | Đến | € 600K | 16/01/2024 | |
| N. Kühn | Đi | € 3.5M | 16/01/2024 | |
| A. Bajić | Đi | 05/01/2024 | ||
| P. Greil | Đi | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 8 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Kongolo | Đến | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| N. Kasanwirjo | Đến | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| C. Knasmüllner | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2023 | |
| T. Gale | Đến | 29/08/2023 | ||
| M. Koscelník | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/08/2023 | |
| M. Dijakovic | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2023 | |
| L. Grgić | Đến | 04/08/2023 | ||
| L. Schuster | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2023 | |
| D. Bošnjak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2023 | |
| F. Druijf | Đi | Cho mượn | 14/07/2023 | |
| D. Savić | Đi | 14/07/2023 | ||
| D. Petrovič | Đi | 01/07/2023 | ||
| P. Fallmann | Đi | 01/07/2023 | ||
| F. Mayulu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| R. Kriwak | Đi | 27/06/2023 | ||
| M. Seidl | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/06/2023 | |
| N. Cvetković | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2023 | |
| B. Zimmermann | Đi | Cho mượn | 21/06/2023 | |
| K. Wimmer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/06/2023 | |
| D. Kasius | Đến | Cho mượn | 26/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 10 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Schobesberger | Đi | 10/09/2022 | ||
| Y. Demir | Đi | € 6M | 08/09/2022 | |
| E. Aiwu | Đi | 05/08/2022 | ||
| L. Sulzbacher | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2022 | |
| S. Grahovac | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2022 | |
| K. Kitagawa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2022 | |
| B. Kanurić | Đi | 06/07/2022 | ||
| P. Gobara | Đi | 01/07/2022 | ||
| R. Ljubičić | Đi | € 2.5M | 01/07/2022 | |
| K. Arase | Đi | 01/07/2022 | ||
| L. Greiml | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| F. Druijf | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Koscelník | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| P. Gobara | Đến | 01/07/2022 | ||
| F. Druijf | Đi | 01/07/2022 | ||
| G. Burgstaller | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/06/2022 | |
| A. Bajić | Đến | 13/06/2022 | ||
| P. Greil | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/06/2022 | |
| A. Pejić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/06/2022 | |
| R. Kerschbaum | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/06/2022 | |
| F. Stojković | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/06/2022 | |
| M. Sollbauer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/06/2022 | |
| T. Fountas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/03/2022 | |
| R. Strebinger | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2022 | |
| E. Kara | Đi | 27/01/2022 | ||
| M. Ullmann | Đi | € 500K | 18/01/2022 | |
| Y. Demir | Đến | 13/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 5 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Aiwu | Đến | € 750K | 30/08/2021 | |
| Y. Demir | Đi | Cho mượn | 09/07/2021 | |
| J. Auer | Đến | 04/07/2021 | ||
| K. Wimmer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| M. Sonnleitner | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| M. Barać | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| D. Alar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| M. Ritzmaier | Đi | 01/07/2021 | ||
| M. Grüll | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| R. Ljubičić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| P. Gobara | Đi | Cho mượn | 01/07/2021 | |
| D. Ljubičić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| M. İbrahimoğlu | Đi | 29/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
12 thương vụ · 5 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Ritzmaier | Đến | Cho mượn | 05/10/2020 | |
| T. Murg | Đi | 05/10/2020 | ||
| A. Pavlović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/09/2020 | |
| S. Schwab | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2020 | |
| D. Alar | Đến | 01/07/2020 | ||
| A. Pavlović | Đến | 01/07/2020 | ||
| M. Martić | Đi | 11/02/2020 | ||
| D. Petrovič | Đến | 07/02/2020 | ||
| P. Obermüller | Đi | Cho mượn | 01/02/2020 | |
| E. Kara | Đến | 27/01/2020 | ||
| A. Badji | Đi | 17/01/2020 | ||
| C. Tüccar | Đi | 10/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 11 đến · 22 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| F. Stojković | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/08/2019 | |
| K. Arase | Đến | 28/08/2019 | ||
| M. Potzmann | Đi | 23/08/2019 | ||
| M. Müldür | Đi | 4.5M | 20/08/2019 | |
| Ivan Močinić | Đi | 19/08/2019 | ||
| K. Arase | Đi | Cho mượn | 13/08/2019 | |
| K. Kitagawa | Đến | 01/08/2019 | ||
| M. Thurnwald | Đi | 22/07/2019 | ||
| M. Ullmann | Đến | 18/07/2019 | ||
| A. Gashi | Đi | 16/07/2019 | ||
| A. Pavlović | Đi | Cho mượn | 05/07/2019 | |
| B. Bolingoli-Mbombo | Đi | € 3.3M | 04/07/2019 | |
| Kenan Kirim | Đi | Cho mượn | 03/07/2019 | |
| E. Felber | Đi | Cho mượn | 02/07/2019 | |
| P. Obermüller | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| D. Savić | Đến | 01/07/2019 | ||
| A. Ivan | Đi | 01/07/2019 | ||
| N. Tomašević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| A. Sobczyk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| A. Sobczyk | Đến | 01/07/2019 | ||
| D. Alar | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| T. Schick | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| T. Fountas | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| B. Jenčiragić | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| K. Arase | Đến | 24/05/2019 | ||
| V. Berisha | Đi | 30/03/2019 | ||
| P. Malicsek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2019 | |
| A. Badji | Đến | € 1.9M | 06/02/2019 | |
| J. Guillemenot | Đi | 01/02/2019 | ||
| A. Kostić | Đi | 29/01/2019 | ||
| A. Gashi | Đi | Cho mượn | 24/01/2019 | |
| C. Haas | Đi | 21/01/2019 | ||
| S. Grahovac | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
38 thương vụ · 13 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Arase | Đi | Cho mượn | 27/08/2018 | |
| G. Kvilitaia | Đi | 18/07/2018 | ||
| M. Barać | Đến | € 1.3M | 12/07/2018 | |
| D. Alar | Đến | € 540K | 06/07/2018 | |
| Lucas Galvão | Đi | € 2.5M | 05/07/2018 | |
| C. Tüccar | Đi | Cho mượn | 02/07/2018 | |
| O. Okungbowa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| P. Malicsek | Đến | 01/07/2018 | ||
| S. Pfeifer | Đi | 01/07/2018 | ||
| P. Gartler | Đến | 01/07/2018 | ||
| Armin Mujakic | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| M. Potzmann | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| T. Petsos | Đi | 01/07/2018 | ||
| M. Martić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Joelinton | Đi | 01/07/2018 | ||
| A. Pavlović | Đến | € 1.6M | 01/07/2018 | |
| Andreas Dober | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| L. Schaub | Đi | € 3.5M | 01/07/2018 | |
| A. Sobczyk | Đến | 01/07/2018 | ||
| A. Kuen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| J. Krenn | Đi | Cho mượn | 30/06/2018 | |
| A. Ivan | Đến | Cho mượn | 24/06/2018 | |
| Matej Jelić | Đi | 20/06/2018 | ||
| Matej Jelić | Đến | 18/06/2018 | ||
| M. Pavelić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/06/2018 | |
| C. Knasmüllner | Đến | 15/06/2018 | ||
| D. Bošnjak | Đến | 26/05/2018 | ||
| E. Keleş | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2018 | |
| Ivan Leovac | Đi | Cho mượn | 26/01/2018 | |
| A. Sobczyk | Đi | Cho mượn | 26/01/2018 | |
| A. Sobczyk | Đến | 25/01/2018 | ||
| T. Schrammel | Đi | 23/01/2018 | ||
| S. Grahovac | Đi | 11/01/2018 | ||
| A. Skrbic | Đi | 11/01/2018 | ||
| A. Traustason | Đi | 08/01/2018 | ||
| Philipp Prosenik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2018 | |
| D. Bošnjak | Đi | Cho mượn | 02/01/2018 | |
| P. Malicsek | Đi | Cho mượn | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 10 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Kostić | Đến | 19/09/2017 | ||
| V. Berisha | Đến | € 1.5M | 31/08/2017 | |
| A. Sobczyk | Đi | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| T. Petsos | Đến | Cho mượn | 30/08/2017 | |
| Lucas Galvão | Đến | € 630K | 25/08/2017 | |
| M. Wöber | Đi | € 7.5M | 24/08/2017 | |
| D. Ljubičić | Đến | 22/08/2017 | ||
| Matej Jelić | Đi | Cho mượn | 21/07/2017 | |
| C. Schösswendter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2017 | |
| D. Ljubičić | Đi | Cho mượn | 10/07/2017 | |
| A. Traustason | Đi | Cho mượn | 04/07/2017 | |
| A. Szalai | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| B. Bolingoli-Mbombo | Đến | € 900K | 01/07/2017 | |
| D. Kovačec | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Philipp Prosenik | Đến | 01/07/2017 | ||
| B. Fila | Đi | 01/07/2017 | ||
| Z. Rátkai | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| A. Kuen | Đến | 01/02/2017 | ||
| P. Gartler | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| E. Keleş | Đến | 28/01/2017 | ||
| Andreas Dober | Đến | 27/01/2017 | ||
| B. Fila | Đi | Cho mượn | 19/01/2017 | |
| M. Entrup | Đi | Cho mượn | 16/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 8 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Kuen | Đi | Cho mượn | 23/08/2016 | |
| G. Kvilitaia | Đến | 03/08/2016 | ||
| S. Nutz | Đi | 01/08/2016 | ||
| P. Malicsek | Đi | 01/08/2016 | ||
| F. Kainz | Đi | € 3.5M | 01/07/2016 | |
| Michael Schimpelsberger | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| S. Pfeifer | Đi | 01/07/2016 | ||
| S. Pfeifer | Đến | 01/07/2016 | ||
| P. Plank | Đi | 01/07/2016 | ||
| S. Stangl | Đi | 1.7M | 01/07/2016 | |
| M. Entrup | Đến | 01/07/2016 | ||
| A. Traustason | Đến | € 1.9M | 01/07/2016 | |
| Joelinton | Đến | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| P. Huspek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Thomas Steiner | Đi | 01/07/2016 | ||
| D. Alar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Philipp Prosenik | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| C. Schösswendter | Đến | 01/07/2016 | ||
| Thomas Steiner | Đến | 25/06/2016 | ||
| A. Balıkçı | Đi | 31/01/2016 | ||
| H. Yilmaz | Đi | 27/01/2016 | ||
| P. Huspek | Đi | Cho mượn | 05/01/2016 | |
| T. Mayer | Đi | 01/01/2016 | ||
| M. Jovičić | Đi | 01/01/2016 | ||
| Lukas Marasek | Đi | 01/01/2016 | ||
| D. Kovačec | Đến | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 7 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Matej Jelić | Đến | 01/09/2015 | ||
| R. Berić | Đi | 31/08/2015 | ||
| D. Wydra | Đi | 20/07/2015 | ||
| C. Schoissengeyr | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2015 | |
| P. Hlinka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2015 | |
| S. Nutz | Đến | 01/07/2015 | ||
| M. Marić | Đi | € 375K | 01/07/2015 | |
| R. Strebinger | Đến | 01/07/2015 | ||
| B. Behrendt | Đi | 01/07/2015 | ||
| P. Haring | Đi | 01/07/2015 | ||
| S. Auer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Tomás Esteban Correa Miranda | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| P. Huspek | Đến | 01/07/2015 | ||
| D. Starkl | Đi | 01/07/2015 | ||
| F. Weinwurm | Đi | 01/07/2015 | ||
| D. Vukasinovic | Đi | 01/07/2015 | ||
| L. Grozurek | Đi | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 9 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| David Domej | Đi | 01/09/2014 | ||
| P. Lienhart | Đi | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| F. Kainz | Đến | 23/07/2014 | ||
| C. Dibon | Đến | 02/07/2014 | ||
| S. Grahovac | Đến | 01/07/2014 | ||
| D. Lazarević | Đến | 01/07/2014 | ||
| P. Schobesberger | Đến | 01/07/2014 | ||
| D. Jank | Đi | 01/07/2014 | ||
| E. Bajrami | Đi | 01/07/2014 | ||
| E. Hasic | Đi | 01/07/2014 | ||
| G. Burgstaller | Đi | 01/07/2014 | ||
| M. Egho | Đi | 01/07/2014 | ||
| R. Berić | Đến | 01/07/2014 | ||
| T. Boyd | Đi | € 2M | 01/07/2014 | |
| D. Randak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| S. Schwab | Đến | 01/07/2014 | ||
| C. Dibon | Đi | 01/07/2014 | ||
| C. Trimmel | Đi | 01/07/2014 | ||
| S. Stangl | Đến | 01/07/2014 | ||
| S. Palla | Đi | 01/07/2014 | ||
| M. Sabitzer | Đi | € 2M | 01/07/2014 | |
| L. Königshofer | Đi | 01/07/2014 | ||
| Daniel Rechberger | Đi | 01/07/2014 | ||
| A. Kuen | Đến | 01/07/2014 | ||
| P. Žulj | Đi | € 100K | 31/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
18 thương vụ · 5 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Heikkinen | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2013 | |
| M. Katzer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2013 | |
| T. Petsos | Đến | € 250K | 15/07/2013 | |
| S. Şahin-Radlinger | Đến | Cho mượn | 03/07/2013 | |
| K. Dobras | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| C. Dibon | Đến | Cho mượn | 01/07/2013 | |
| V. Kuleski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| P. Žulj | Đi | Cho mượn | 01/07/2013 | |
| S. Kulovits | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| M. Ildız | Đi | € 500K | 31/01/2013 | |
| B. Prokopič | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2013 | |
| B. Bošković | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2013 | |
| Christopher Drazan | Đi | € 400K | 14/01/2013 | |
| K. Dobras | Đi | Cho mượn | 14/01/2013 | |
| D. Luxbacher | Đi | 11/01/2013 | ||
| O. Pranjić | Đi | 10/01/2013 | ||
| B. Behrendt | Đi | Cho mượn | 09/01/2013 | |
| M. Sabitzer | Đến | € 350K | 04/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 1 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Nuhiu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2012 | |
| R. Gartler | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Thomas Bergmann | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| T. Fröschl | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| T. Boyd | Đến | € 200K | 01/07/2012 | |
| Hamdi Salihi | Đi | 08/02/2012 | ||
| C. Saurer | Đi | Cho mượn | 01/01/2012 | |
| O. Pranjić | Đi | Cho mượn | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 6 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| V. Kavlak | Đi | € 750K | 12/07/2011 | |
| T. Hinum | Đi | 08/07/2011 | ||
| C. Schösswendter | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| H. Pichler | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| J. Novota | Đến | 01/07/2011 | ||
| D. Alar | Đến | € 800K | 01/07/2011 | |
| Y. Pehlivan | Đi | 01/07/2011 | ||
| G. Burgstaller | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Tanju Kayhan | Đi | € 1M | 01/07/2011 | |
| T. Schrammel | Đến | € 250K | 01/07/2011 | |
| D. Luxbacher | Đi | Cho mượn | 01/07/2011 | |
| S. Siller | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/03/2011 | |
| Michael Schimpelsberger | Đến | € 250K | 06/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
12 thương vụ · 3 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Fabiano | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/10/2010 | |
| T. Fröschl | Đi | Cho mượn | 01/09/2010 | |
| Nikica Jelavić | Đi | € 4.9M | 20/08/2010 | |
| C. Saurer | Đến | € 300K | 11/07/2010 | |
| T. Hinum | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2010 |
| M. Sonnleitner | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2010 | |
| T. Schrammel | Đi | 01/07/2010 | ||
| B. Bošković | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| S. Palla | Đi | Cho mượn | 01/07/2010 | |
| M. Ildız | Đi | Cho mượn | 01/07/2010 | |
| C. Schösswendter | Đi | Cho mượn | 01/06/2010 | |
| S. Palla | Đi | Cho mượn | 15/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 2 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Stefan Maierhofer | Đi | € 2M | 01/09/2009 | |
| S. Palla | Đi | Cho mượn | 01/08/2009 | |
| E. Hoffer | Đi | € 5M | 01/08/2009 | |
| T. Fröschl | Đi | Cho mượn | 12/07/2009 | |
| Nikica Jelavić | Đến | € 200K | 01/07/2009 | |
| C. Schösswendter | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 2 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Fröschl | Đi | Cho mượn | 07/07/2008 | |
| B. Bošković | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2008 | |
| Ü. Korkmaz | Đi | € 2.3M | 01/07/2008 | |
| Stefan Maierhofer | Đến | € 450K | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Hlinka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 2 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Garics | Đi | € 700K | 01/08/2006 | |
| E. Hoffer | Đến | ? | € 60K | 09/07/2006 |
| M. Bilić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2006 | |
| Roman Kienast | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2006 | |
| A. Ivanschitz | Đi | € 4M | 01/01/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 11 cầu thủ đến và 25 cầu thủ rời Rapid Vienna. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 418 thương vụ liên quan tới Rapid Vienna, trải từ năm 2006 tới năm 2026, gồm 155 lượt cầu thủ đến và 263 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Rapid Vienna nằm ở trang Cầu thủ Rapid Vienna.