Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Rennes mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Rennes mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 1998 tới nay.
24 cầu thủ đến và 24 cầu thủ rời Rennes trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| B. Dia | Đến | Cho mượn | |
| C. Cresswell | Đến | Cho mượn | |
| B. Reynolds | Đến | Chuyển nhượng | |
| Eliezer Mayenda | Đến | Chuyển nhượng | |
| N. Lemaître | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Soumaré | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Gonçalo Oliveira | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Thomasson | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Nordin | Đến | Cho mượn | |
| A. Sishuba | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. James | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Faye | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Do Marcolino | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Grønbæk | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Fofana | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| R. Bamba | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Do Marcolino | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| H. Hateboer | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Zabiri | Đến | Chuyển nhượng | |
| W. Omari | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| L. Østigård | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Grønbæk | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| S. Szymański | Đến | Chuyển nhượng | |
| A. Gómez | Đến | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| J. Do Marcolino | Đi | Chuyển nhượng | |
| L. Brassier | Đi | Chuyển nhượng | |
| S. Fofana | Đi | Cho mượn | |
| B. Embolo | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. James | Đi | Cho mượn | |
| G. Kamara | Đi | Cho mượn | |
| N. Mukiele | Đi | Cho mượn | |
| R. Bamba | Đi | Cho mượn | |
| M. Zabiri | Đi | Cho mượn | |
| J. Coulibaly | Đi | Chuyển nhượng | |
| L. Rosier | Đi | Cho mượn | |
| M. Faye | Đi | Cho mượn | |
| M. Silistrie | Đi | Cho mượn | |
| P. Limon | Đi | Cho mượn | |
| A. Grønbæk | Đi | Cho mượn | |
| J. Jacquet | Đi | Chuyển nhượng | |
| P. Frankowski | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| H. Hateboer | Đi | HHHateboer Hans | Chuyển nhượng tự do |
| A. Nordin | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| L. Østigård | Đi | Cho mượn | |
| W. Omari | Đi | Cho mượn | |
| M. Meïté | Đi | Chuyển nhượng | |
| A. Gómez | Đi | Cho mượn | |
| G. Gallon | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 589 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
48 thương vụ · 24 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Dia | Đến | Cho mượn | 31/08/2026 | |
| J. Do Marcolino | Đi | Chuyển nhượng | 31/08/2026 | |
| L. Brassier | Đi | Chuyển nhượng | 30/08/2026 | |
| S. Fofana | Đi | Cho mượn | 25/08/2026 | |
| B. Embolo | Đi | Chuyển nhượng | 22/08/2026 | |
| J. James | Đi | Cho mượn | 18/08/2026 | |
| C. Cresswell | Đến | Cho mượn | 03/08/2026 | |
| G. Kamara | Đi | Cho mượn | 02/08/2026 | |
| N. Mukiele | Đi | Cho mượn | 01/08/2026 | |
| R. Bamba | Đi | Cho mượn | 29/07/2026 | |
| M. Zabiri | Đi | Cho mượn | 28/07/2026 | |
| J. Coulibaly | Đi | Chuyển nhượng | 27/07/2026 | |
| L. Rosier | Đi | Cho mượn | 23/07/2026 | |
| M. Faye | Đi | Cho mượn | 22/07/2026 | |
| B. Reynolds | Đến | Chuyển nhượng | 08/07/2026 | |
| Eliezer Mayenda | Đến | Chuyển nhượng | 04/07/2026 | |
| M. Silistrie | Đi | Cho mượn | 02/07/2026 | |
| P. Limon | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| N. Lemaître | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| I. Soumaré | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| A. Grønbæk | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| J. Jacquet | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| Gonçalo Oliveira | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| A. Thomasson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| A. Nordin | Đến | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| A. Sishuba | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. James | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| P. Frankowski | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| H. Hateboer | Đi | HHHateboer Hans | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| M. Faye | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Do Marcolino | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Grønbæk | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| S. Fofana | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| R. Bamba | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| J. Do Marcolino | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| H. Hateboer | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Nordin | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| L. Østigård | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| W. Omari | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| M. Meïté | Đi | Chuyển nhượng | 01/02/2026 | |
| M. Zabiri | Đến | Chuyển nhượng | 01/02/2026 | |
| W. Omari | Đến | Hết hạn cho mượn | 31/01/2026 | |
| L. Østigård | Đến | Hết hạn cho mượn | 31/01/2026 | |
| A. Grønbæk | Đến | Hết hạn cho mượn | 31/01/2026 | |
| S. Szymański | Đến | Chuyển nhượng | 21/01/2026 | |
| A. Gómez | Đi | Cho mượn | 20/01/2026 | |
| A. Gómez | Đến | Hết hạn cho mượn | 19/01/2026 | |
| G. Gallon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
86 thương vụ · 39 đến · 47 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Limon | Đến | Raise | 19/12/2025 | |
| Elias Legendre Quiñonez | Đến | Raise | 26/11/2025 | |
| G. Lembet | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/11/2025 | |
| H. Hateboer | Đi | Cho mượn | 16/10/2025 | |
| Ayoube Akabou | Đến | Raise | 03/10/2025 | |
| D. Alemdar | Đi | Chuyển nhượng | 12/09/2025 | |
| B. Yıldırım | Đi | Chuyển nhượng | 12/09/2025 | |
| B. Yıldırım | Đi | IBİstanbul Başakşehir | Chuyển nhượng | 12/09/2025 |
| D. Alemdar | Đi | IBİstanbul Başakşehir | Chuyển nhượng | 12/09/2025 |
| C. Wooh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/09/2025 | |
| C. Wooh | Đi | SMSpartak Moskva | Chuyển nhượng tự do | 05/09/2025 |
| F. Rieder | Đi | AUGAugsburg | Chuyển nhượng | 01/09/2025 |
| F. Rieder | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| M. Faye | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| I. Salah | Đi | BASBasel | Chuyển nhượng | 01/09/2025 |
| B. Embolo | Đến | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| J. James | Đi | LCLeicester City | Cho mượn | 01/09/2025 |
| I. Salah | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| A. Sishuba | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| J. James | Đi | Cho mượn | 01/09/2025 | |
| E. Lepaul | Đến | Chuyển nhượng | 28/08/2025 | |
| A. Gómez | Đi | VDGVasco da Gama | Cho mượn | 19/08/2025 |
| A. Kalimuendo | Đi | Chuyển nhượng | 18/08/2025 | |
| A. Kalimuendo | Đi | Chuyển nhượng | 18/08/2025 | |
| R. Bamba | Đi | Cho mượn | 14/08/2025 | |
| M. Camara | Đến | Chuyển nhượng | 13/08/2025 | |
| H. Meister | Đi | Cho mượn | 10/08/2025 | |
| A. Do Marcolino | Đi | Chuyển nhượng | 08/08/2025 | |
| H. Meister | Đến | 08/08/2025 | ||
| K. Olaigbe | Đi | Chuyển nhượng | 07/08/2025 | |
| B. Santamaría | Đi | Chuyển nhượng | 07/08/2025 | |
| P. Frankowski | Đến | Cho mượn | 05/08/2025 | |
| M. Jaouab | Đi | Chuyển nhượng | 01/08/2025 | |
| V. Rongier | Đến | Chuyển nhượng | 21/07/2025 | |
| Q. Merlin | Đến | Chuyển nhượng | 21/07/2025 | |
| A. Do Marcolino | Đi | Cho mượn | 15/07/2025 | |
| A. Matusiwa | Đi | Chuyển nhượng | 13/07/2025 | |
| W. Samaké | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2025 | |
| K. Furuhashi | Đi | Chuyển nhượng | 06/07/2025 | |
| G. Kamara | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| M. Jaouab | Đến | € 1M | 01/07/2025 | |
| W. Omari | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| B. Yıldırım | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Do Marcolino | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| I. Salah | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| L. Brassier | Đến | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| F. Rieder | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| R. Bamba | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| B. Santamaría | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| L. Østigård | Đến | 01/07/2025 | ||
| F. Rieder | Đến | STUStuttgart | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 |
| A. Seidu | Đi | RIRennes II | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 |
| N. Ahamada | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Seidu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| N. Le Bret | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| A. Ait Boudlal | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Grønbæk | Đi | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| I. Koné | Đi | 01/07/2025 | ||
| A. Ait Boudlal | Đến | ASAmiens SC | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 |
| A. Grønbæk | Đến | 01/07/2025 | ||
| A. Truffert | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| L. Assignon | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| L. Brassier | Đi | € 2M | 29/06/2025 | |
| J. Jacquet | Đến | 04/02/2025 | ||
| J. Jacquet | Đến | CLEClermont | Hết hạn cho mượn | 04/02/2025 |
| A. Rouault | Đến | STUStuttgart | Chuyển nhượng | 03/02/2025 |
| A. Sishuba | Đến | HVHellas Verona | Chuyển nhượng | 03/02/2025 |
| A. Ait Boudlal | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| A. Rouault | Đến | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| A. Sishuba | Đến | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| K. Olaigbe | Đến | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| Mousa Tamari | Đến | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| I. Koné | Đến | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| A. Ait Boudlal | Đi | ASAmiens SC | Cho mượn | 03/02/2025 |
| L. Østigård | Đi | Cho mượn | 03/02/2025 | |
| A. Theate | Đi | Cho mượn | 02/02/2025 | |
| A. Gouiri | Đi | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| G. Kamara | Đi | Cho mượn | 31/01/2025 | |
| A. Theate | Đến | Hết hạn cho mượn | 31/01/2025 | |
| K. Furuhashi | Đến | Chuyển nhượng | 27/01/2025 | |
| Jota | Đi | Chuyển nhượng | 27/01/2025 | |
| B. Santamaría | Đi | Cho mượn | 22/01/2025 | |
| A. Grønbæk | Đi | Cho mượn | 21/01/2025 | |
| B. Samba | Đến | Chuyển nhượng | 08/01/2025 | |
| S. Fofana | Đến | Chuyển nhượng | 01/01/2025 | |
| S. Fofana | Đến | ANAl Nassr | Chuyển nhượng | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 15 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Do Marcolino | Đi | Cho mượn | 23/09/2024 | |
| N. Ahamada | Đến | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| B. Bourigeaud | Đi | € 10M | 30/08/2024 | |
| I. Salah | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| M. Jaouab | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| M. Lambourde | Đi | € 3M | 30/08/2024 | |
| W. Omari | Đi | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| Jota | Đến | € 8M | 30/08/2024 | |
| M. Faye | Đến | € 10.3M | 25/08/2024 | |
| B. Yıldırım | Đi | Cho mượn | 23/08/2024 | |
| A. Gómez | Đến | € 14M | 17/08/2024 | |
| D. Doué | Đi | € 50M | 17/08/2024 | |
| H. Meister | Đến | € 7M | 15/08/2024 | |
| J. James | Đến | € 5M | 12/08/2024 | |
| H. Hateboer | Đến | € 3M | 06/08/2024 | |
| J. Jacquet | Đi | Cho mượn | 06/08/2024 | |
| L. Østigård | Đến | € 7M | 30/07/2024 | |
| G. Doué | Đi | € 6M | 26/07/2024 | |
| M. Terrier | Đi | € 20M | 18/07/2024 | |
| R. Bamba | Đi | Cho mượn | 17/07/2024 | |
| G. Kamara | Đến | € 10M | 16/07/2024 | |
| A. Grønbæk | Đến | € 15M | 15/07/2024 | |
| E. Le Fée | Đi | € 23M | 10/07/2024 | |
| A. Gomis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2024 | |
| M. Abline | Đi | € 10M | 03/07/2024 | |
| F. Rieder | Đi | Cho mượn | 01/07/2024 | |
| J. Belocian | Đi | € 15M | 01/07/2024 | |
| L. Assignon | Đến | 01/07/2024 | ||
| D. Alemdar | Đến | 01/07/2024 | ||
| A. Do Marcolino | Đến | 01/07/2024 | ||
| L. Assignon | Đi | Cho mượn | 01/02/2024 | |
| A. Seidu | Đến | € 11M | 29/01/2024 | |
| N. Matić | Đi | € 2.6M | 27/01/2024 | |
| A. Matusiwa | Đến | € 15.5M | 22/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 14 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| F. Tait | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/09/2023 | |
| A. Gomis | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| L. Tchaouna | Đi | 31/08/2023 | ||
| F. Rieder | Đến | € 15M | 31/08/2023 | |
| B. Yıldırım | Đến | € 5M | 29/08/2023 | |
| J. Doku | Đi | € 60M | 24/08/2023 | |
| L. Majer | Đi | € 30M | 16/08/2023 | |
| N. Matić | Đến | € 2M | 14/08/2023 | |
| B. Meling | Đi | 14/08/2023 | ||
| N. Françoise | Đi | 11/08/2023 | ||
| L. Ugochukwu | Đi | € 27M | 01/08/2023 | |
| G. Lembet | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/07/2023 | |
| A. Do Marcolino | Đi | Cho mượn | 17/07/2023 | |
| E. Le Fée | Đến | € 20M | 07/07/2023 | |
| L. Blas | Đến | € 15M | 05/07/2023 | |
| D. Alemdar | Đi | Cho mượn | 05/07/2023 | |
| G. Gallon | Đến | 05/07/2023 | ||
| L. Badé | Đi | € 12M | 01/07/2023 | |
| N. Françoise | Đến | 01/07/2023 | ||
| S. Guirassy | Đi | € 9M | 01/07/2023 | |
| L. Tchaouna | Đến | 01/07/2023 | ||
| J. Rodon | Đi | 01/07/2023 | ||
| K. Toko Ekambi | Đi | 01/07/2023 | ||
| D. Spence | Đi | 01/07/2023 | ||
| M. Abline | Đến | 01/07/2023 | ||
| A. Gomis | Đến | 01/07/2023 | ||
| A. Diouf | Đi | € 5.5M | 01/07/2023 | |
| H. Traoré | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| K. Sulemana | Đi | € 25M | 31/01/2023 | |
| I. Salah | Đến | € 3M | 31/01/2023 | |
| D. Spence | Đến | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| A. Gomis | Đi | Cho mượn | 27/01/2023 | |
| K. Toko Ekambi | Đến | Cho mượn | 26/01/2023 | |
| M. Abline | Đi | Cho mượn | 02/01/2023 | |
| N. Françoise | Đi | Cho mượn | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 12 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Gouiri | Đến | € 28M | 01/09/2022 | |
| G. Laborde | Đi | € 15M | 01/09/2022 | |
| L. Badé | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| C. Wooh | Đến | € 9M | 01/09/2022 | |
| F. Rivollier | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2022 | |
| L. Tchaouna | Đi | Cho mượn | 30/08/2022 | |
| A. Kalimuendo | Đến | € 20M | 11/08/2022 | |
| J. Rodon | Đến | Cho mượn | 01/08/2022 | |
| A. Theate | Đến | € 19M | 29/07/2022 | |
| M. Tel | Đi | € 20M | 26/07/2022 | |
| J. Léa Siliki | Đi | 23/07/2022 | ||
| M. Güçlü | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2022 | |
| J. Kadile | Đi | Cho mượn | 15/07/2022 | |
| S. Mandanda | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2022 | |
| J. Léa Siliki | Đến | 01/07/2022 | ||
| J. Kadile | Đến | 01/07/2022 | ||
| Y. Dede-Lhomme | Đi | 01/07/2022 | ||
| M. Güçlü | Đến | 01/07/2022 | ||
| Y. Gboho | Đến | 01/07/2022 | ||
| P. Bonet | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| M. Abline | Đến | 01/07/2022 | ||
| J. Martin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| F. Rivollier | Đến | 01/07/2022 | ||
| N. Aguerd | Đi | € 35M | 20/06/2022 | |
| M. Abline | Đi | Cho mượn | 21/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 12 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Niang | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/09/2021 | |
| R. Del Castillo | Đi | 31/08/2021 | ||
| F. Maouassa | Đi | € 4M | 31/08/2021 | |
| B. Soppy | Đi | € 2M | 31/08/2021 | |
| G. Nyamsi | Đi | € 1.5M | 31/08/2021 | |
| J. Léa Siliki | Đi | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| G. Laborde | Đến | € 15M | 31/08/2021 | |
| E. Camavinga | Đi | € 31M | 31/08/2021 | |
| R. Guitane | Đi | 29/08/2021 | ||
| L. Majer | Đến | € 12M | 26/08/2021 | |
| D. Alemdar | Đến | € 3.5M | 18/08/2021 | |
| B. Santamaría | Đến | 17/08/2021 | ||
| F. Rivollier | Đi | Cho mượn | 05/08/2021 | |
| S. Boey | Đi | 26/07/2021 | ||
| Y. Gboho | Đi | Cho mượn | 22/07/2021 | |
| B. Meling | Đến | € 3M | 20/07/2021 | |
| K. Sulemana | Đến | € 15M | 16/07/2021 | |
| R. Guitane | Đến | 01/07/2021 | ||
| J. Siebatcheu | Đi | 01/07/2021 | ||
| S. Nzonzi | Đi | 01/07/2021 | ||
| S. Boey | Đến | 01/07/2021 | ||
| J. Gélin | Đến | 01/07/2021 | ||
| Dalbert Henrique | Đi | 01/07/2021 | ||
| M. Güçlü | Đến | 01/07/2021 | ||
| L. Assignon | Đến | 01/07/2021 | ||
| M. Niang | Đến | 01/07/2021 | ||
| D. Da Silva | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/06/2021 | |
| M. Niang | Đi | Cho mượn | 16/02/2021 | |
| G. Rutter | Đi | 01/02/2021 | ||
| L. Assignon | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 11 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Raphinha | Đi | € 18.5M | 05/10/2020 | |
| J. Doku | Đến | 05/10/2020 | ||
| J. Gélin | Đi | Cho mượn | 05/10/2020 | |
| S. Boey | Đi | Cho mượn | 05/10/2020 | |
| D. Rugani | Đến | Cho mượn | 03/10/2020 | |
| Dalbert Henrique | Đến | Cho mượn | 03/10/2020 | |
| A. Gomis | Đến | € 10M | 29/09/2020 | |
| É. Mendy | Đi | 24/09/2020 | ||
| L. da Cunha | Đi | € 1M | 01/09/2020 | |
| S. Guirassy | Đến | € 15M | 27/08/2020 | |
| N. Aguerd | Đến | € 5M | 14/08/2020 | |
| R. Guitane | Đi | Cho mượn | 12/08/2020 | |
| D. Poha | Đi | 07/08/2020 | ||
| D. Poha | Đến | 01/08/2020 | ||
| M. Güçlü | Đi | Cho mượn | 09/07/2020 | |
| J. Tell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2020 | |
| M. Terrier | Đến | € 12M | 06/07/2020 | |
| L. Brassier | Đến | 01/07/2020 | ||
| S. Doumbia | Đi | € 3M | 01/07/2020 | |
| N. Diallo | Đến | 01/07/2020 | ||
| J. Morel | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| J. Gnagnon | Đi | 01/07/2020 | ||
| D. Sakho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/06/2020 | |
| J. Johansson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/05/2020 | |
| S. Nzonzi | Đến | Cho mượn | 01/02/2020 | |
| H. Ben Arfa | Đi | 28/01/2020 | ||
| E. Gertmonas | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 15 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Raphinha | Đến | € 18.9M | 02/09/2019 | |
| J. Martin | Đến | € 3.9M | 02/09/2019 | |
| M. Güçlü | Đến | 01/09/2019 | ||
| A. Laurienté | Đi | Cho mượn | 01/09/2019 | |
| J. Gnagnon | Đến | Cho mượn | 26/08/2019 | |
| R. Bensebaïni | Đi | € 7.8M | 14/08/2019 | |
| N. Diallo | Đi | Cho mượn | 08/08/2019 | |
| I. Sarr | Đi | 08/08/2019 | ||
| T. Nkada | Đi | 08/08/2019 | ||
| T. Koubek | Đi | € 7.5M | 06/08/2019 | |
| É. Mendy | Đến | € 4M | 06/08/2019 | |
| Ludovic Baal | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2019 | |
| B. André | Đi | € 8M | 17/07/2019 | |
| J. Morel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2019 | |
| F. Tait | Đến | € 9M | 09/07/2019 | |
| L. Brassier | Đi | Cho mượn | 02/07/2019 | |
| S. Diarra | Đến | 01/07/2019 | ||
| F. Maouassa | Đến | 01/07/2019 | ||
| Brandon Thomas | Đi | € 2M | 01/07/2019 | |
| D. Sakho | Đến | 01/07/2019 | ||
| S. Diarra | Đi | 01/07/2019 | ||
| R. Salin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Mexer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| M. Niang | Đến | € 15M | 01/07/2019 | |
| A. Diallo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/06/2019 | |
| A. Laurienté | Đến | 31/01/2019 | ||
| L. Badiashile | Đến | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| D. Poha | Đi | Cho mượn | 30/01/2019 | |
| S. Doumbia | Đến | € 3M | 15/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 7 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Sakho | Đi | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| F. Maouassa | Đi | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| S. Salles-Lamonge | Đi | 18/08/2018 | ||
| S. Prcić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2018 | |
| D. Da Silva | Đến | 26/07/2018 | ||
| C. Grenier | Đến | € 4.1M | 24/07/2018 | |
| A. Laurienté | Đi | Cho mượn | 23/07/2018 | |
| Yoann Gourcuff | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2018 | |
| G. Nyamsi | Đến | 01/07/2018 | ||
| D. Poha | Đến | 01/07/2018 | ||
| R. Guitane | Đến | 01/07/2018 | ||
| W. Khazri | Đi | 01/07/2018 | ||
| J. Siebatcheu | Đến | € 9.1M | 01/07/2018 | |
| K. Erasmus | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/03/2018 | |
| G. Nyamsi | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| Firmin Ndombe Mubele | Đi | Cho mượn | 30/01/2018 | |
| J. Tell | Đi | Cho mượn | 30/01/2018 | |
| Afonso Figueiredo | Đi | Cho mượn | 30/01/2018 | |
| D. Sakho | Đến | 29/01/2018 | ||
| R. M'Bolhi | Đi | 18/01/2018 | ||
| Y. Sylla | Đi | 17/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 15 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| W. Khazri | Đến | Cho mượn | 31/08/2017 | |
| T. Koubek | Đến | € 3M | 29/08/2017 | |
| D. Cavaré | Đi | 17/08/2017 | ||
| C. Chantôme | Đi | Cho mượn | 08/08/2017 | |
| A. Diakhaby | Đi | 02/08/2017 | ||
| E. Lenjani | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2017 | |
| I. Sarr | Đến | € 16.2M | 26/07/2017 | |
| G. Sio | Đi | 18/07/2017 | ||
| Pedro Mendes | Đi | 18/07/2017 | ||
| Brandon Thomas | Đến | 10/07/2017 | ||
| W. Saïd | Đi | € 1.3M | 07/07/2017 | |
| D. Poha | Đi | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| F. Maouassa | Đến | € 7M | 01/07/2017 | |
| K. Erasmus | Đến | 01/07/2017 | ||
| J. Tell | Đến | 01/07/2017 | ||
| S. Salles-Lamonge | Đến | 01/07/2017 | ||
| G. Fernandes | Đi | € 500K | 01/07/2017 | |
| A. Diallo | Đến | 01/07/2017 | ||
| B. Bourigeaud | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/06/2017 | |
| H. Traoré | Đến | € 2.4M | 10/06/2017 | |
| B. Costil | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/06/2017 | |
| M. Amalfitano | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2017 | |
| K. Grosicki | Đi | € 7.7M | 31/01/2017 | |
| A. Ribelin | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| C. Brüls | Đi | 31/01/2017 | ||
| H. Habibou | Đi | 31/01/2017 | ||
| Firmin Ndombe Mubele | Đến | 30/01/2017 | ||
| Pedro Henrique | Đi | 29/01/2017 | ||
| R. M'Bolhi | Đến | 23/01/2017 | ||
| K. Erasmus | Đi | Cho mượn | 20/01/2017 | |
| P. Ntep | Đi | € 5M | 09/01/2017 | |
| A. Kalulu | Đến | Cho mượn | 09/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 14 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Moreira | Đi | 01/09/2016 | ||
| A. Diallo | Đi | Cho mượn | 25/08/2016 | |
| Y. Sylla | Đi | Cho mượn | 25/08/2016 | |
| S. Salles-Lamonge | Đi | Cho mượn | 17/08/2016 | |
| O. Toivonen | Đi | € 1.5M | 04/08/2016 | |
| S. Coulibaly | Đi | Cho mượn | 02/08/2016 | |
| S. Diarra | Đến | 27/07/2016 | ||
| C. M'Bengue | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2016 | |
| F. Diagne | Đi | € 1.5M | 08/07/2016 | |
| R. Bensebaïni | Đến | € 2M | 05/07/2016 | |
| H. Habibou | Đến | 01/07/2016 | ||
| O. Dembélé | Đi | € 15M | 01/07/2016 | |
| W. Saïd | Đến | 01/07/2016 | ||
| J. Boga | Đi | 01/07/2016 | ||
| A. Ribelin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| P. Nardi | Đến | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| P. Hosiner | Đi | 01/07/2016 | ||
| Afonso Figueiredo | Đến | € 270K | 01/07/2016 | |
| E. Lenjani | Đến | 01/07/2016 | ||
| A. Hunou | Đến | 01/07/2016 | ||
| G. Zajkov | Đi | 01/07/2016 | ||
| C. Chantôme | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| S. Prcić | Đến | 01/07/2016 | ||
| C. Brüls | Đến | 01/06/2016 | ||
| G. Zajkov | Đến | 01/06/2016 | ||
| A. Doucouré | Đi | € 10.6M | 01/02/2016 | |
| K. Erasmus | Đến | 28/01/2016 | ||
| Arthur Njo-Léa | Đi | 27/01/2016 | ||
| H. Habibou | Đi | Cho mượn | 22/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 12 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Yoann Gourcuff | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/09/2015 | |
| C. Hountondji | Đi | Cho mượn | 31/08/2015 | |
| J. Quintero | Đến | Cho mượn | 31/08/2015 | |
| J. Boga | Đến | Cho mượn | 31/08/2015 | |
| S. Prcić | Đi | Cho mượn | 31/08/2015 | |
| O. Toivonen | Đi | Cho mượn | 28/08/2015 | |
| J. Makoun | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2015 | |
| A. Hunou | Đi | Cho mượn | 25/08/2015 | |
| C. Brüls | Đi | Cho mượn | 18/08/2015 | |
| E. Lenjani | Đi | Cho mượn | 17/08/2015 | |
| A. Konradsen | Đi | 17/08/2015 | ||
| M. Zeffane | Đến | 12/08/2015 | ||
| Z. Allée | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2015 | |
| E. Gertmonas | Đến | 01/07/2015 | ||
| Y. Sylla | Đến | € 1.5M | 01/07/2015 | |
| Pedro Mendes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Abdoulaye Sadio Diallo | Đi | 01/07/2015 | ||
| A. Diallo | Đến | 01/07/2015 | ||
| P. Hosiner | Đi | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| Christopher Dilo | Đi | 01/07/2015 | ||
| Ludovic Baal | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| G. Sio | Đến | 01/07/2015 | ||
| V. Pajot | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Abdoulaye Sadio Diallo | Đến | 01/06/2015 | ||
| A. Ngando | Đi | Cho mượn | 13/01/2015 | |
| J. Kana-Biyik | Đi | 10/01/2015 | ||
| E. Gertmonas | Đi | Cho mượn | 06/01/2015 | |
| E. Lenjani | Đến | 06/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 16 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Christopher Dilo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/09/2014 | |
| O. Apam | Đi | 22/09/2014 | ||
| H. Habibou | Đến | 01/09/2014 | ||
| W. Saïd | Đi | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| C. Hountondji | Đi | Cho mượn | 27/08/2014 | |
| F. Diagne | Đến | € 1.5M | 26/08/2014 | |
| G. Fernandes | Đến | € 1.6M | 04/08/2014 | |
| S. Prcić | Đến | 31/07/2014 | ||
| C. Brüls | Đến | 30/07/2014 | ||
| F. Diarra | Đi | 29/07/2014 | ||
| T. Bakayoko | Đi | € 8M | 28/07/2014 | |
| J. Pitroipa | Đi | 04/07/2014 | ||
| A. Diallo | Đi | Cho mượn | 02/07/2014 | |
| G. Zajkov | Đến | 01/07/2014 | ||
| A. Ngando | Đến | 01/07/2014 | ||
| Nélson Oliveira | Đi | 01/07/2014 | ||
| D. Foulquier | Đi | 01/07/2014 | ||
| A. Sané | Đến | 01/07/2014 | ||
| B. André | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| R. Alessandrini | Đi | € 4.5M | 01/07/2014 | |
| S. Romero | Đi | 01/07/2014 | ||
| J. Féret | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Mexer | Đến | 01/07/2014 | ||
| O. Sorin | Đến | 01/07/2014 | ||
| Pedro Henrique | Đến | 01/07/2014 | ||
| Emerson da Conceição | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2014 | |
| Z. Allée | Đi | Cho mượn | 31/01/2014 | |
| P. Ntep | Đến | € 5M | 30/01/2014 | |
| K. Grosicki | Đến | € 750K | 29/01/2014 | |
| O. Toivonen | Đến | € 2.5M | 21/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 10 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| F. Diarra | Đi | Cho mượn | 02/09/2013 | |
| S. Romero | Đến | Cho mượn | 01/09/2013 | |
| M. Erdinç | Đi | € 4.5M | 01/09/2013 | |
| K. Théophile-Catherine | Đi | € 2.5M | 31/08/2013 | |
| Emerson da Conceição | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2013 | |
| A. Ngando | Đi | Cho mượn | 30/08/2013 | |
| C. M'Bengue | Đến | € 2M | 30/08/2013 | |
| F. Kadir | Đến | Cho mượn | 30/08/2013 | |
| Franck Julienne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2013 | |
| Y. Jebbour | Đi | € 1M | 26/08/2013 | |
| A. Sané | Đi | Cho mượn | 23/08/2013 | |
| Abdoulaye Sadio Diallo | Đi | Cho mượn | 21/08/2013 | |
| Víctor Hugo Montaño Caicedo | Đi | € 800K | 07/08/2013 | |
| C. Mavinga | Đi | € 5M | 07/08/2013 | |
| Nélson Oliveira | Đến | Cho mượn | 24/07/2013 | |
| S. Armand | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Johann Carrasso | Đi | Cho mượn | 01/07/2013 | |
| Y. Jebbour | Đến | 01/07/2013 | ||
| J. Verhoek | Đi | € 300K | 01/07/2013 | |
| K. Beauverger | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Y. Brahimi | Đi | € 4M | 01/07/2013 | |
| J. Makoun | Đến | € 3M | 01/07/2013 | |
| A. Konradsen | Đến | € 2.2M | 29/01/2013 | |
| Y. Jebbour | Đi | Cho mượn | 23/01/2013 | |
| H. Ilunga | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2013 | |
| Y. M'Vila | Đi | € 12M | 22/01/2013 | |
| T. Doumbia | Đi | € 3.5M | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 3 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Franck Julienne | Đi | Cho mượn | 03/09/2012 | |
| J. Kembo-Ekoko | Đi | 01/09/2012 | ||
| Kamal Issah Sissoko | Đi | 29/08/2012 | ||
| Alexander Banor Tettey | Đi | € 1.5M | 27/08/2012 | |
| R. Boukari | Đi | € 3.5M | 27/08/2012 | |
| Y. Qasmi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2012 | |
| K. Mangane | Đi | € 3M | 19/07/2012 | |
| J. Verhoek | Đi | Cho mượn | 05/07/2012 | |
| R. Alessandrini | Đến | € 2.5M | 01/07/2012 | |
| Y. Hadji | Đi | € 1M | 01/07/2012 | |
| Abdoulaye Sadio Diallo | Đến | € 4M | 01/07/2012 | |
| F. Boyer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| G. Mandjeck | Đi | € 1M | 31/01/2012 | |
| M. Erdinç | Đến | € 7.5M | 25/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
21 thương vụ · 10 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Gaëtan Caro | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/08/2011 | |
| Abdoul Razzagui Camara | Đi | 1.5M € | 31/08/2011 | |
| Y. Hadji | Đến | € 1.7M | 31/08/2011 | |
| J. Verhoek | Đi | Cho mượn | 29/08/2011 | |
| F. Lemoine | Đi | € 1.5M | 11/08/2011 | |
| Y. Qasmi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2011 | |
| C. Mavinga | Đến | € 1M | 19/07/2011 | |
| J. Pitroipa | Đến | € 3.5M | 06/07/2011 | |
| N. Douchez | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| C. N'Diaye | Đến | 01/07/2011 | ||
| B. Costil | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Lhadji Badiane | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| J. Féret | Đến | 4M € | 01/07/2011 | |
| J. Leroy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| F. Boyer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| S. Souprayen | Đi | € 1.5M | 01/07/2011 | |
| Sylvain Marveaux | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| Johann Carrasso | Đi | Cho mượn | 01/07/2011 | |
| Franck Julienne | Đi | Cho mượn | 01/07/2011 | |
| J. Verhoek | Đến | € 500K | 26/01/2011 | |
| R. Boukari | Đến | € 5M | 03/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 4 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Fanni | Đi | € 4M | 13/12/2010 | |
| A. Gyan | Đi | € 16M | 01/09/2010 | |
| P. Oniangué | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2010 | |
| J. Kana-Biyik | Đến | € 2.5M | 01/07/2010 | |
| V. Pajot | Đi | Cho mượn | 01/07/2010 | |
| Johann Carrasso | Đến | 1M € | 01/07/2010 | |
| Víctor Hugo Montaño Caicedo | Đến | € 6.5M | 01/07/2010 | |
| Jimmy Briand | Đi | € 6M | 01/07/2010 | |
| Moussa Sow | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| E. Echiejile | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| Petter Hansson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| O. Apam | Đến | € 4M | 26/06/2010 | |
| Olivier Thomert | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 2 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Oniangué | Đi | Cho mượn | 08/08/2009 | |
| Abdoul Razzagui Camara | Đi | Cho mượn | 07/08/2009 | |
| Alexander Banor Tettey | Đến | € 4.8M | 05/08/2009 | |
| D. Le Tallec | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2009 | |
| B. Dembélé | Đi | Cho mượn | 01/08/2009 | |
| S. M'Bia | Đi | € 12M | 13/07/2009 | |
| Y. Brahimi | Đi | Cho mượn | 03/07/2009 | |
| T. Doumbia | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 6 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Mangane | Đến | € 2M | 06/08/2008 | |
| S. Pouplin | Đi | € 400K | 01/08/2008 | |
| A. Gyan | Đến | € 8M | 01/08/2008 | |
| É. Didot | Đi | € 3M | 01/08/2008 | |
| C. N'Diaye | Đến | 01/07/2008 | ||
| Moussa Sow | Đến | 01/07/2008 | ||
| N. Douchez | Đến | € 2M | 01/07/2008 | |
| D. Traoré | Đến | Cho mượn | 18/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
15 thương vụ · 4 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| C. Jeunechamp | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/11/2007 | |
| Moussa Sow | Đi | Cho mượn | 01/09/2007 | |
| P. Diop | Đi | € 100K | 01/08/2007 | |
| J. Leroy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2007 | |
| J. Faty | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2007 | |
| J. Utaka | Đi | € 10M | 01/08/2007 | |
| Petter Hansson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2007 | |
| G. Bourillon | Đi | € 3.5M | 01/08/2007 | |
| R. Fanni | Đến | € 3.5M | 01/08/2007 | |
| C. N'Diaye | Đi | Cho mượn | 01/07/2007 | |
| Olivier Thomert | Đến | € 4.5M | 15/01/2007 | |
| O. Monterrubio | Đi | € 1.5M | 15/01/2007 | |
| Arnold Mvuemba | Đi | € 2.1M | 01/01/2007 | |
| J. Perrier-Doumbé | Đi | € 810K | 01/01/2007 | |
| Y. Hadji | Đi | € 1.6M | 01/01/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 0 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Källström | Đi | € 6M | 01/08/2006 | |
| Yoann Gourcuff | Đi | € 4.5M | 01/08/2006 | |
| A. Rochat | Đi | € 400K | 01/08/2006 | |
| A. Isaksson | Đi | € 3M | 01/07/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 4 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Utaka | Đến | € 6M | 01/08/2005 | |
| Y. Hadji | Đến | € 1.6M | 01/08/2005 | |
| T. Maoulida | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2005 | |
| A. Rochat | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/06/2005 | |
| Dudu Cearense | Đến | Cho mượn | 01/01/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 3 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Perrier-Doumbé | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2004 | |
| Petr Čech | Đi | € 13M | 01/07/2004 | |
| A. Isaksson | Đến | € 1.7M | 01/07/2004 | |
| F. Piquionne | Đi | € 3M | 22/06/2004 | |
| K. Källström | Đến | € 3.8M | 01/01/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 0 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Maoulida | Đi | Cho mượn | 22/08/2003 | |
| A. Réveillère | Đi | € 5.6M | 01/08/2003 | |
| A. Réveillère | Đi | Cho mượn | 01/01/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 2 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Gaël Danic | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2002 | |
| Petr Čech | Đến | € 5M | 09/07/2002 | |
| G. Paisley | Đi | 01/07/2002 | ||
| Luís Fabiano Clemente | Đi | 3.2M € | 01/07/2002 | |
| T. Maoulida | Đến | € 3.8M | 31/01/2002 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 4 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Luís Fabiano Clemente | Đến | 01/07/2001 | ||
| F. Piquionne | Đến | 01/07/2001 | ||
| O. Monterrubio | Đến | € 3M | 01/07/2001 | |
| G. Paisley | Đến | € 585K | 01/01/2001 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Luís Fabiano Clemente | Đến | 7M € | 01/07/2000 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Diouf | Đến | 01/07/1999 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Cissé | Đến | Cho mượn | 01/07/1998 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 24 cầu thủ đến và 24 cầu thủ rời Rennes. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 589 thương vụ liên quan tới Rennes, trải từ năm 1998 tới năm 2026, gồm 261 lượt cầu thủ đến và 328 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Rennes nằm ở trang Cầu thủ Rennes.