Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Riga mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Riga mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2015 tới nay.
22 cầu thủ đến và 17 cầu thủ rời Riga trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| K. Pirić | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Samuel Pedro | Đến | Chuyển nhượng | |
| O. Camara | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| E. Maviram | Đến | Chuyển nhượng | |
| C. Saco | Đến | Chuyển nhượng | |
| B. K. Tra | Đến | ||
| T. Papadoudis | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Blaubergs | Đến | ||
| A. Taiwo | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| E. Maurs-Boks | Đến | Chuyển nhượng | |
| Abdoul Toure | Đến | Cho mượn | |
| Juan Christian | Đến | Chuyển nhượng | |
| Abner | Đến | Cho mượn | |
| A. Sylla | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Wassom | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| J. Blazevics | Đến | Raise | |
| N. Voitiskis | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Salazar | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Oulad M'Hand | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Badamosi | Đến | Chuyển nhượng | |
| Caio | Đến | Chuyển nhượng | |
| R. Aouani | Đến | Chuyển nhượng |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Juan Christian | Đi | Cho mượn | |
| O. Camara | Đi | Chuyển nhượng | |
| B. Pena | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| R. Zirdzins | Đi | ||
| R. Muiznieks | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Poskrjobisevs | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Johnson | Đi | Cho mượn | |
| O. Camara | Đi | Cho mượn | |
| G. Mankenda | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| R. Trifonovs | Đi | Chuyển nhượng | |
| H. Ibrahim | Đi | Chuyển nhượng | |
| M. Ngom | Đi | Chuyển nhượng | |
| N. Purins | Đi | Cho mượn | |
| K. Wassom | Đi | Cho mượn | |
| M. Parkhomenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Tomass Mickevics | Đi | Cho mượn | |
| M. Regža | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 426 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
39 thương vụ · 22 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Juan Christian | Đi | Cho mượn | 07/09/2026 | |
| K. Pirić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/09/2026 | |
| Samuel Pedro | Đến | Chuyển nhượng | 17/08/2026 | |
| O. Camara | Đi | Chuyển nhượng | 15/08/2026 | |
| O. Camara | Đến | Hết hạn cho mượn | 14/08/2026 | |
| E. Maviram | Đến | Chuyển nhượng | 13/08/2026 | |
| B. Pena | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2026 | |
| C. Saco | Đến | Chuyển nhượng | 29/07/2026 | |
| B. K. Tra | Đến | 08/07/2026 | ||
| T. Papadoudis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| M. Blaubergs | Đến | 30/06/2026 | ||
| A. Taiwo | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| E. Maurs-Boks | Đến | Chuyển nhượng | 10/05/2026 | |
| R. Zirdzins | Đi | 18/03/2026 | ||
| R. Muiznieks | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/03/2026 | |
| J. Poskrjobisevs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/03/2026 | |
| Abdoul Toure | Đến | Cho mượn | 12/03/2026 | |
| Juan Christian | Đến | Chuyển nhượng | 11/03/2026 | |
| Abner | Đến | Cho mượn | 11/03/2026 | |
| A. Sylla | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/03/2026 | |
| K. Johnson | Đi | Cho mượn | 28/02/2026 | |
| O. Camara | Đi | Cho mượn | 28/02/2026 | |
| G. Mankenda | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/02/2026 | |
| R. Trifonovs | Đi | Chuyển nhượng | 16/02/2026 | |
| H. Ibrahim | Đi | Chuyển nhượng | 16/02/2026 | |
| K. Wassom | Đến | Hết hạn cho mượn | 14/02/2026 | |
| J. Blazevics | Đến | Raise | 14/02/2026 | |
| N. Voitiskis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2026 | |
| M. Ngom | Đi | Chuyển nhượng | 04/02/2026 | |
| N. Purins | Đi | Cho mượn | 03/02/2026 | |
| K. Wassom | Đi | Cho mượn | 03/02/2026 | |
| A. Salazar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2026 | |
| S. Oulad M'Hand | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2026 | |
| M. Parkhomenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2026 | |
| M. Badamosi | Đến | Chuyển nhượng | 24/01/2026 | |
| Caio | Đến | Chuyển nhượng | 14/01/2026 | |
| Tomass Mickevics | Đi | Cho mượn | 14/01/2026 | |
| R. Aouani | Đến | Chuyển nhượng | 14/01/2026 | |
| M. Regža | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
56 thương vụ · 23 đến · 33 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| F. Orols | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2025 | |
| N. Fedosejevs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 | |
| I. Isajevs | Đi | IIIsajevs Ilja | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| R. Trifonovs | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| G. Mankenda | Đi | MGMankenda Gauthier | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| N. Purins | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| G. Ngonda | Đi | MNMuzinga Ngonda | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| Tomass Mickevics | Đến | 30/12/2025 | ||
| N. Prudchenko | Đi | PNPrudchenko Nazar | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| I. Isajevs | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| Paulo | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/12/2025 | |
| J. Grimaldo | Đi | 29/11/2025 | ||
| A. Taiwo | Đi | Cho mượn | 06/09/2025 | |
| E. Dašķevičs | Đi | Chuyển nhượng | 15/08/2025 | |
| R. Varslavāns | Đến | Chuyển nhượng | 15/08/2025 | |
| N. Purins | Đi | Cho mượn | 15/08/2025 | |
| A. Veksa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2025 | |
| M. Parkhomenko | Đến | Hết hạn cho mượn | 21/07/2025 | |
| Jackson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2025 | |
| I. Erquiaga | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2025 | |
| R. Trifonovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| H. Babec | Đi | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| O. Galo | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| O. Galo | Đến | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| Paulo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| H. Babec | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| N. Prudchenko | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| E. Birka | Đến | Chuyển nhượng | 26/06/2025 | |
| R. Trifonovs | Đi | Cho mượn | 26/06/2025 | |
| E. Birka | Đến | Chuyển nhượng | 26/06/2025 | |
| O. Laptiev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/03/2025 | |
| A. Poluhovics | Đi | Chuyển nhượng | 19/03/2025 | |
| F. Girgens | Đi | Chuyển nhượng | 19/03/2025 | |
| Jackson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/03/2025 | |
| A. Moskalovs | Đi | Chuyển nhượng | 16/03/2025 | |
| Kyrylo Lyakhov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/03/2025 | |
| K. Ambrusevic | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/03/2025 | |
| Paulo | Đến | Chuyển nhượng | 04/03/2025 | |
| K. Nguena | Đi | Chuyển nhượng | 01/03/2025 | |
| K. Keziks | Đi | Chuyển nhượng | 28/02/2025 | |
| M. Diop | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/02/2025 | |
| R. Matrevics | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/02/2025 | |
| J. Grimaldo | Đến | Cho mượn | 08/02/2025 | |
| A. Lazarevs | Đến | Raise | 30/01/2025 | |
| Iago Siqueira Augusto | Đến | Chuyển nhượng | 27/01/2025 | |
| K. Zviedris | Đến | Chuyển nhượng | 24/01/2025 | |
| K. Zviedris | Đến | Chuyển nhượng | 24/01/2025 | |
| Tomass Mickevics | Đi | Cho mượn | 15/01/2025 | |
| M. Toņiševs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2025 | |
| K. Iļjins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2025 | |
| D. Putrāns | Đi | Chuyển nhượng | 15/01/2025 | |
| M. Jojić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2025 | |
| G. Muscia | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/01/2025 | |
| A. Taiwo | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/01/2025 | |
| B. Orosco | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 | |
| M. Semeško | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 11 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Zahars | Đi | 31/12/2024 | ||
| A. Munoz | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/12/2024 | |
| K. Wassom | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2024 | |
| O. Niang | Đi | 04/09/2024 | ||
| A. Ankrah | Đến | 17/08/2024 | ||
| P. Gueye | Đến | Cho mượn | 15/08/2024 | |
| L. Iberico | Đi | 02/08/2024 | ||
| M. Semeško | Đến | 24/07/2024 | ||
| A. Taiwo | Đi | Cho mượn | 05/07/2024 | |
| Reginaldo Ramires | Đến | 01/07/2024 | ||
| M. Parkhomenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| A. Contreras | Đến | 01/07/2024 | ||
| P. Bosančić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2024 | |
| Lucas Cardoso | Đi | 28/06/2024 | ||
| O. Ogunji | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/06/2024 | |
| G. KaÄanovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/03/2024 | |
| M. Semeško | Đi | Cho mượn | 21/02/2024 | |
| Reginaldo Ramires | Đi | Cho mượn | 16/02/2024 | |
| Lucas Cardoso | Đến | Cho mượn | 14/02/2024 | |
| A. Contreras | Đi | Cho mượn | 31/01/2024 | |
| Douglas Aurélio | Đi | 23/01/2024 | ||
| G. Muscia | Đến | 22/01/2024 | ||
| I. Erquiaga | Đến | 12/01/2024 | ||
| M. Dabro | Đi | 01/01/2024 | ||
| A. Karamoko | Đi | 01/01/2024 | ||
| M. Gaye | Đi | 01/01/2024 | ||
| D. Meļņiks | Đi | 01/01/2024 | ||
| B. Orosco | Đến | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 20 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Soisalo | Đi | 28/08/2023 | ||
| Rangel | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2023 | |
| M. Ouadah | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2023 | |
| Y. Vakulko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2023 | |
| D. Meļņiks | Đến | Cho mượn | 20/07/2023 | |
| A. Taiwo | Đến | 20/07/2023 | ||
| A. Contreras | Đến | 15/07/2023 | ||
| A. Pētersons | Đi | 14/07/2023 | ||
| I. Korotkovs | Đi | 14/07/2023 | ||
| D. Bergqvist | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2023 | |
| K. Krieviņš | Đi | 01/07/2023 | ||
| L. Iberico | Đến | 01/07/2023 | ||
| J. Barnes | Đi | 29/06/2023 | ||
| B. Pena | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/06/2023 | |
| Y. Kendysh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/04/2023 | |
| B. Tutu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/03/2023 | |
| A. Karamoko | Đến | Cho mượn | 08/03/2023 | |
| P. Bosančić | Đến | 06/03/2023 | ||
| M. Gaye | Đến | Cho mượn | 03/03/2023 | |
| Reginaldo Ramires | Đến | 28/02/2023 | ||
| M. Semeško | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/02/2023 | |
| M. Dabro | Đến | Cho mượn | 13/02/2023 | |
| K. Nguena | Đến | 06/02/2023 | ||
| R. Ozols | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2023 | |
| Douglas Aurélio | Đến | 03/02/2023 | ||
| M. Jojić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2023 | |
| N. Foor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2023 | |
| O. Niang | Đến | 16/01/2023 | ||
| Gabriel Ramos | Đi | 06/01/2023 | ||
| E. Dašķevičs | Đến | 05/01/2023 | ||
| O. Filippov | Đi | 01/01/2023 | ||
| K. Zommers | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| R. Matrevics | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| G. Minchev | Đi | 01/01/2023 | ||
| M. Regža | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| M. Torres | Đi | 01/01/2023 | ||
| F. Orols | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| K. Iļjins | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| D. Ošs | Đi | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
48 thương vụ · 22 đến · 26 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Douglas Aurélio | Đi | 31/12/2022 | ||
| V. Yurchenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/09/2022 | |
| Wesley Natã | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/09/2022 | |
| N. Foor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2022 | |
| M. Ouadah | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2022 | |
| K. Loukili | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2022 | |
| J. Leo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2022 | |
| R. Ķiršs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2022 | |
| Rangel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2022 | |
| M. Torres | Đến | Cho mượn | 16/07/2022 | |
| D. Yanov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2022 | |
| G. Dulanto | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2022 | |
| H. Babec | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2022 | |
| I. Isajevs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2022 | |
| D. Ošs | Đến | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| M. Vranjanin | Đi | 01/07/2022 | ||
| M. Ngom | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/06/2022 | |
| B. Tutu | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/06/2022 | |
| O. Ogunji | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2022 | |
| I. Korotkovs | Đến | 17/06/2022 | ||
| D. Bergqvist | Đến | 17/06/2022 | ||
| A. Andrésson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/03/2022 | |
| Felipe Brisola | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/03/2022 | |
| A. Krancmanis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/03/2022 | |
| S. Krapukhin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/03/2022 | |
| G. Minchev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/02/2022 | |
| M. Đurišić | Đi | 10/02/2022 | ||
| N. Pišćević | Đi | 09/02/2022 | ||
| O. Filippov | Đến | Cho mượn | 07/02/2022 | |
| I. Korotkovs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2022 | |
| Lipe Veloso | Đi | € 50K | 01/02/2022 | |
| T. Petsos | Đến | 26/01/2022 | ||
| V. Yurchenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2022 | |
| Y. Kendysh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/01/2022 | |
| I. Brkić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2022 | |
| C. Saiz | Đi | 18/01/2022 | ||
| D. Yanov | Đi | Cho mượn | 13/01/2022 | |
| K. Mbombo | Đi | 07/01/2022 | ||
| F. Orols | Đi | Cho mượn | 01/01/2022 | |
| I. Isajevs | Đến | 01/01/2022 | ||
| O. Laizāns | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| A. Saveļjevs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| V. Fjodorovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| D. Rogovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 | |
| Y. Muritala | Đi | 01/01/2022 | ||
| Gabriel Ramos | Đến | 01/01/2022 | ||
| B. Musah | Đến | 01/01/2022 | ||
| R. Jurkovskis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
48 thương vụ · 27 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Babayan | Đi | 07/09/2021 | ||
| Gabriel Ramos | Đi | Cho mượn | 20/08/2021 | |
| S. Krapukhin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/08/2021 | |
| A. Ostapenko | Đi | 01/08/2021 | ||
| A. Šećerović | Đi | 01/08/2021 | ||
| C. Saiz | Đến | 21/07/2021 | ||
| G. Ngonda | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2021 | |
| Y. Vakulko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2021 | |
| B. Halimi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2021 | |
| A. Saveļjevs | Đến | 16/07/2021 | ||
| K. Loukili | Đến | 15/07/2021 | ||
| D. Yanov | Đi | Cho mượn | 09/07/2021 | |
| K. Mbombo | Đến | 01/07/2021 | ||
| K. Krieviņš | Đến | 01/07/2021 | ||
| S. Milošević | Đi | 01/07/2021 | ||
| R. Ķiršs | Đến | 20/06/2021 | ||
| Y. Muritala | Đến | Cho mượn | 16/06/2021 | |
| Ivan Paurević | Đến | 16/05/2021 | ||
| D. Rogovs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/04/2021 | |
| D. Yanov | Đến | 10/03/2021 | ||
| R. Ķiršs | Đi | Cho mượn | 05/03/2021 | |
| F. Orols | Đi | Cho mượn | 05/03/2021 | |
| J. Leo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/03/2021 | |
| Vyacheslav Sharpar | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/03/2021 | |
| J. N'kololo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/03/2021 | |
| F. Orols | Đến | 01/03/2021 | ||
| Lipe Veloso | Đến | € 150K | 25/02/2021 | |
| Moresche | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2021 | |
| E. Babayan | Đến | 15/02/2021 | ||
| I. Brkić | Đến | € 50K | 11/02/2021 | |
| A. Andrésson | Đến | 08/02/2021 | ||
| F. Bravo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/02/2021 | |
| H. Prenga | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/01/2021 | |
| Pedrinho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2021 | |
| Gabriel Ramos | Đến | 20/01/2021 | ||
| R. Debelko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2021 | |
| Stênio Júnior | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2021 | |
| N. Pišćević | Đến | 10/01/2021 | ||
| S. Panić | Đi | 02/01/2021 | ||
| Roger Junio | Đi | 01/01/2021 | ||
| J. Hora | Đi | 01/01/2021 | ||
| I. Isajevs | Đi | Cho mượn | 01/01/2021 | |
| A. Krancmanis | Đến | 01/01/2021 | ||
| Moresche | Đến | 01/01/2021 | ||
| M. Soisalo | Đến | 01/01/2021 | ||
| A. Šećerović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| E. Stuglis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2021 | |
| M. Vranjanin | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 15 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Yanov | Đi | Cho mượn | 03/09/2020 | |
| S. Milošević | Đến | Cho mượn | 02/09/2020 | |
| Wesley Natã | Đến | € 250K | 01/09/2020 | |
| F. Bravo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2020 | |
| Talocha | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2020 | |
| B. Angulo | Đi | 01/08/2020 | ||
| Pedrinho | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2020 | |
| Dário Júnior | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2020 | |
| Moresche | Đi | Cho mượn | 08/07/2020 | |
| Staņislavs Kolomicevs | Đi | 01/07/2020 | ||
| N. Aleksandrovs | Đi | 01/07/2020 | ||
| Aleksejs Davidenkovs | Đi | 01/07/2020 | ||
| Mārtiņš Pļāvējs | Đi | 01/07/2020 | ||
| Ņikita Skļarenko | Đi | 01/07/2020 | ||
| S. Ljubicic | Đi | 15/06/2020 | ||
| V. Gabovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/06/2020 | |
| Ivans Lukjanovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2020 | |
| T. Šarić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2020 | |
| B. Angulo | Đến | Cho mượn | 06/03/2020 | |
| M. Đurišić | Đến | 05/03/2020 | ||
| Vladimirs Kamešs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2020 | |
| K. Biliński | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2020 | |
| Talocha | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2020 | |
| J. Bopesu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2020 | |
| Myroslav Slavov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2020 | |
| K. Mbombo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2020 | |
| Stênio Júnior | Đến | 18/01/2020 | ||
| Moresche | Đến | 01/01/2020 | ||
| J. Hora | Đến | Cho mượn | 01/01/2020 | |
| D. Rakels | Đi | 01/01/2020 | ||
| Maksims Uvarenko | Đi | 01/01/2020 | ||
| I. Isajevs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 | |
| J. N'kololo | Đến | 01/01/2020 | ||
| S. Ljubicic | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
40 thương vụ · 19 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. Valerianos | Đi | 31/08/2019 | ||
| B. Vaštšuk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2019 | |
| A. Ibrahim | Đi | 11/08/2019 | ||
| Myroslav Slavov | Đến | 01/08/2019 | ||
| Vladimirs Kamešs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2019 | |
| G. Valerianos | Đến | Cho mượn | 12/07/2019 | |
| D. Skhirtladze | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2019 | |
| Vyacheslav Sharpar | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2019 | |
| D. Livšics | Đến | 01/07/2019 | ||
| Roger Junio | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Kévin Bérigaud | Đi | 01/07/2019 | ||
| G. Davies | Đi | 01/07/2019 | ||
| K. Čudars | Đi | 01/07/2019 | ||
| D. Lemajić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/06/2019 | |
| D. Rakels | Đến | Cho mượn | 20/06/2019 | |
| A. Ibrahim | Đến | Cho mượn | 19/06/2019 | |
| R. Debelko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/06/2019 | |
| B. Vaštšuk | Đến | 01/06/2019 | ||
| Boriss Bogdaškins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2019 | |
| Kévin Bérigaud | Đến | Cho mượn | 25/02/2019 | |
| H. Prenga | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/02/2019 | |
| A. Karašausks | Đến | Cho mượn | 08/02/2019 | |
| Māris Savinovs | Đi | 02/02/2019 | ||
| M. Maslać | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2019 | |
| J. Bopesu | Đến | 01/02/2019 | ||
| I. Enin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2019 | |
| G. Etock | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2019 | |
| Thiago Primão | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| V. Fjodorovs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| V. Smirnovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| G. Māliņš | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| K. Andersons | Đến | 01/01/2019 | ||
| Bohdan Kovalenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| R. Mickevičs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Maksims Uvarenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Ritvars Rugins | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Volodymyr Baenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| Krišs Kārkliņš | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| D. Skhirtladze | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2019 | |
| A. Zjuzins | Đi | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
34 thương vụ · 22 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Pedro Antonio Ramírez Paredes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/10/2018 | |
| Serhii Zagynaylov | Đi | 03/09/2018 | ||
| B. Vaštšuk | Đi | Cho mượn | 21/08/2018 | |
| Felipe Brisola | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2018 | |
| K. Biliński | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2018 | |
| Valerii Fedorchuk | Đi | 13/08/2018 | ||
| M. Vušurović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2018 | |
| Ivans Lukjanovs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2018 | |
| Ēriks Punculs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2018 | |
| D. Rakels | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2018 | |
| Pedro Antonio Ramírez Paredes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2018 | |
| V. Litvinskis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| S. Panić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| V. Gabovs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/06/2018 | |
| Thiago Primão | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/06/2018 | |
| T. Šarić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/06/2018 | |
| Valerii Fedorchuk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/03/2018 | |
| Serhii Zagynaylov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2018 | |
| V. Kudrjavcevs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2018 | |
| Bohdan Kovalenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2018 | |
| E. Belica | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2018 | |
| D. Brković | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2018 | |
| V. Kurakins | Đi | 07/01/2018 | ||
| A. Černomordijs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| G. Etock | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| N. Purins | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| G. Davies | Đến | Cho mượn | 01/01/2018 | |
| E. Stuglis | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| G. Māliņš | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Volodymyr Baenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Andrejs Kovaļovs | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Krišs Kārkliņš | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| M. Maslać | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 | |
| Aleksejs Davidenkovs | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 21 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| David Nii Addy | Đến | 19/09/2017 | ||
| D. Brković | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/09/2017 | |
| P. Fedosov | Đi | 31/08/2017 | ||
| R. Mihelič | Đi | 23/07/2017 | ||
| V. Fedotov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2017 | |
| V. Kudrjavcevs | Đến | 01/07/2017 | ||
| M. Vušurović | Đến | 01/07/2017 | ||
| P. Fedosov | Đến | 01/07/2017 | ||
| D. Lemajić | Đến | 01/07/2017 | ||
| K. Appaev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Đ. Šušnjar | Đến | 01/07/2017 | ||
| A. Černomordijs | Đi | 01/07/2017 | ||
| R. Mickevičs | Đến | 01/06/2017 | ||
| R. Mihelič | Đến | 01/03/2017 | ||
| A. Kurakins | Đến | 01/03/2017 | ||
| S. Shumeyko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2017 | |
| K. Gorkšs | Đến | 01/01/2017 | ||
| Boriss Bogdaškins | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| I. Enin | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 |
| E. Belica | Đến | 01/01/2017 | ||
| V. Kurakins | Đến | 01/01/2017 | ||
| Andrejs Kovaļovs | Đến | 01/01/2017 | ||
| D. Romānovs | Đến | 01/01/2017 | ||
| R. Savaļnieks | Đi | 01/01/2017 | ||
| V. Litvinskis | Đến | 01/01/2017 | ||
| A. Zjuzins | Đến | 01/01/2017 | ||
| K. Appaev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| J. Kamara | Đi | 01/01/2017 | ||
| Verners Apiņš | Đi | 01/01/2017 | ||
| K. Bāliņš | Đi | 01/01/2017 | ||
| A. Bancé | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| Dmitrijs Daņilovs | Đi | 01/01/2017 | ||
| I. Sergeev | Đi | 01/01/2017 | ||
| V. Smirnovs | Đến | 01/01/2017 | ||
| S. Vorobjovs | Đi | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
22 thương vụ · 16 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Fedosov | Đi | Cho mượn | 17/08/2016 | |
| A. Regža | Đi | 01/08/2016 | ||
| N. Juhnevičs | Đến | 19/07/2016 | ||
| R. Flaksis | Đi | 19/07/2016 | ||
| I. Šadčins | Đi | 19/07/2016 | ||
| A. Bancé | Đến | 19/07/2016 | ||
| S. Shumeyko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| K. Bāliņš | Đến | 01/07/2016 | ||
| I. Sergeev | Đến | Cho mượn | 21/06/2016 | |
| Ēriks Punculs | Đến | 21/06/2016 | ||
| A. Gubins | Đi | 21/06/2016 | ||
| Ivan Knyazev | Đến | Cho mượn | 01/03/2016 | |
| P. Fedosov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2016 | |
| R. Savaļnieks | Đến | 01/01/2016 | ||
| V. Kuzmins | Đi | 01/01/2016 | ||
| E. Sherenkov | Đến | ? | 01/01/2016 | |
| O. Laizāns | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 | |
| S. Vorobjovs | Đến | 01/01/2016 | ||
| Denis Kniga | Đến | Cho mượn | 01/01/2016 | |
| J. Kamara | Đến | 01/01/2016 | ||
| I. Lytovka | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2016 | |
| O. Timofejevs | Đến | 01/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 3 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Ozols | Đến | 01/07/2015 | ||
| Dmitrijs Daņilovs | Đến | 01/01/2015 | ||
| Verners Apiņš | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 22 cầu thủ đến và 17 cầu thủ rời Riga. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 426 thương vụ liên quan tới Riga, trải từ năm 2015 tới năm 2026, gồm 221 lượt cầu thủ đến và 205 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Riga nằm ở trang Cầu thủ Riga.