Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Rushall Olympic mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Rushall Olympic mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2011 tới nay.
2 cầu thủ đến và 2 cầu thủ rời Rushall Olympic trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| T. Roberts | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Chimeziri | Đến | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| D. Chimeziri | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Jakub Kruszynski | Đi | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 187 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
4 thương vụ · 2 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Roberts | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2026 | |
| D. Chimeziri | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| Jakub Kruszynski | Đi | Hết hạn cho mượn | 25/04/2026 | |
| D. Chimeziri | Đến | Cho mượn | 12/02/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
48 thương vụ · 23 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Abdullah | Đến | 11/12/2025 | ||
| Jakub Kruszynski | Đến | Cho mượn | 27/11/2025 | |
| K. Ryley | Đi | Hết hạn cho mượn | 23/11/2025 | |
| N. Clayton-Phillips | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/09/2025 | |
| B. Cisse | Đi | Hết hạn cho mượn | 03/09/2025 | |
| K. Ryley | Đến | Cho mượn | 31/08/2025 | |
| A. Samuels | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2025 | |
| B. Cisse | Đến | Cho mượn | 06/08/2025 | |
| L. Hall | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2025 | |
| Sebastian Blake Thompson | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Finn Flanagan | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Sambu | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| D. Eve | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| S. Moloney | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Bavanganga | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| L. Benbow | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| T. Edge | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| S. Whittall | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 | |
| Fenton Heard | Đến | Cho mượn | 29/06/2025 | |
| C. Lycett | Đến | Chuyển nhượng | 29/06/2025 | |
| J. Weaver | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/06/2025 | |
| K. Hall | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/05/2025 | |
| Thiago | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/05/2025 | |
| Tomiwa Akinyimika | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/05/2025 | |
| Kiana Palacios | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/05/2025 | |
| Mohamed Keita | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/05/2025 | |
| T. Williams | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/04/2025 | |
| D. Eve | Đến | Cho mượn | 17/04/2025 | |
| Alex Fletcher | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/04/2025 | |
| Milan Lalkovič | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/03/2025 | |
| S. Moloney | Đến | Cho mượn | 20/03/2025 | |
| O. Sterling-James | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/03/2025 | |
| O. Sterling-James | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/03/2025 | |
| T. Williams | Đến | Cho mượn | 14/03/2025 | |
| D. Barkers | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/03/2025 | |
| Alex Fletcher | Đến | Cho mượn | 11/03/2025 | |
| K. Martin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/03/2025 | |
| K. Hall | Đến | Cho mượn | 28/02/2025 | |
| Tomiwa Akinyimika | Đến | Cho mượn | 28/02/2025 | |
| Thiago | Đến | Cho mượn | 28/02/2025 | |
| Mohamed Keita | Đến | Cho mượn | 28/02/2025 | |
| Kiana Palacios | Đến | Cho mượn | 28/02/2025 | |
| Sebastian Blake Thompson | Đến | Cho mượn | 28/02/2025 | |
| Daniel David Bradley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2025 | |
| J. Bavanganga | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/02/2025 | |
| B. Wodskou | Đi | Hết hạn cho mượn | 06/02/2025 | |
| O. Sterling-James | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/01/2025 | |
| B. Wodskou | Đến | Cho mượn | 09/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
54 thương vụ · 31 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| G. McDonagh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/12/2024 | |
| Dempsey Arlott-John | Đi | 13/12/2024 | ||
| Finn Flanagan | Đến | Cho mượn | 06/12/2024 | |
| Fenton Heard | Đi | 01/12/2024 | ||
| N. Timson | Đi | Hết hạn cho mượn | 21/11/2024 | |
| K. Joshua | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/11/2024 | |
| N. Timson | Đến | Cho mượn | 21/10/2024 | |
| Josh Green | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/10/2024 | |
| Rico Browne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/09/2024 | |
| J. Weaver | Đi | Cho mượn | 13/09/2024 | |
| Rico Patterson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/09/2024 | |
| C. Rowe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/08/2024 | |
| L. McAlinden | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2024 | |
| N. Cameron | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2024 | |
| Kornell MacDonald | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2024 | |
| C. Rowe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2024 | |
| Terel Amari Leroy Pennant | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2024 | |
| L. Benbow | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2024 | |
| G. McDonagh | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2024 | |
| B. Bood | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| D. King | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| P. White | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| G. Wilkinson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| K. Martin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| B. Mensah | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| Conor Tee | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| Callum Sullivan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| Dempsey Arlott-John | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| Owen Oseni | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| M. Ram | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| S. Maye | Đi | 01/07/2024 | ||
| K. Roberts | Đi | 01/07/2024 | ||
| Kristian Green | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| H. Campbell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| M. Clarke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| R. Maher | Đi | 01/06/2024 | ||
| Owen Farmer | Đi | 28/04/2024 | ||
| L. Enright | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/04/2024 | |
| Joey Butlin | Đến | Cho mượn | 01/04/2024 | |
| L. Hall | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/03/2024 | |
| S. Maye | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/03/2024 | |
| K. Roberts | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/03/2024 | |
| J. Tolley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2024 | |
| Cameron McWilliams | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/02/2024 | |
| Conor Tee | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2024 | |
| L. Hudson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2024 | |
| R. Maher | Đến | Cho mượn | 26/01/2024 | |
| Jaden Gary Charles | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2024 | |
| D. Waldron | Đi | 20/01/2024 | ||
| T. Edge | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2024 | |
| T. Edge | Đi | 16/01/2024 | ||
| A. George | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2024 | |
| Sonny Singh | Đi | 07/01/2024 | ||
| L. Badley-Morgan | Đi | 01/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
17 thương vụ · 9 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Munakandafa | Đi | 20/11/2023 | ||
| Sam McLintock | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/11/2023 | |
| Tom Tonks | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/11/2023 | |
| T. Skeen-Hamilton | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/10/2023 | |
| W. Shorrock | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/10/2023 | |
| L. Munakandafa | Đến | Cho mượn | 19/10/2023 | |
| K. Tonga | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/09/2023 | |
| B. Foster-Theniger | Đi | 11/09/2023 | ||
| C. Rowe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2023 | |
| Alex Cameron | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2023 | |
| C. Rowe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2023 | |
| D. Waldron | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2023 | |
| R. Reid | Đến | 01/07/2023 | ||
| K. Tonga | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| L. Hudson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Gosling | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| K. Cook | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 7 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| K. Cook | Đến | 08/11/2022 | ||
| Andre Landell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/08/2022 | |
| J. Weaver | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2022 | |
| Alex Fletcher | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| S. Mantom | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| W. Shorrock | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Brown | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 3 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Masidi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/11/2021 | |
| C. Coyle | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/08/2021 | |
| L. Spink | Đi | 01/07/2021 | ||
| Kristian Green | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Joe Slinn | Đi | 29/03/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 2 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Joe Slinn | Đến | Cho mượn | 01/08/2018 | |
| Kristian Scott | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2018 | |
| J. Cullinane-Liburd | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2018 | |
| C. Bannister | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 2 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Cullinane-Liburd | Đến | Chuyển nhượng tự do | 14/11/2017 | |
| Kristian Scott | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2017 | |
| Andre Landell | Đi | 01/05/2017 | ||
| K. Hawley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 3 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Kettle | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/12/2016 | |
| Sam Whittall | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2016 | |
| J. Duggan | Đi | 01/07/2016 | ||
| J. Kettle | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| K. Hawley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| M. Lavelle-Moore | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 3 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Brown | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/10/2015 | |
| M. Lavelle-Moore | Đến | Chuyển nhượng tự do | 23/09/2015 | |
| A. Williams | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2015 | |
| Josh Craddock | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2015 | |
| J. Hawker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/03/2015 | |
| E. Delfouneso | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2015 | |
| A. Brown | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2015 | |
| J. Hawker | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 2 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Brown | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/10/2014 | |
| C. Gemmell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/10/2014 | |
| T. Eckersley | Đi | 01/07/2014 | ||
| A. Williams | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| A. Obeng | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| D. Walker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 5 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Solly | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/11/2013 | |
| L. Bottomer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/11/2013 | |
| T. Eckersley | Đến | Cho mượn | 16/08/2013 | |
| D. Bragoli | Đi | 01/07/2013 | ||
| J. Turner | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| J. Duggan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| M. Clarke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| D. Ravenhill | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Jordan Fitzpatrick | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| L. Fenney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| L. Bottomer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
9 thương vụ · 7 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jordan Fitzpatrick | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/10/2012 | |
| D. Bragoli | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/10/2012 | |
| Josh Craddock | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2012 | |
| W. Daniel | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/07/2012 | |
| M. Clarke | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| D. Walker | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| C. Dacres | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| A. Melbourne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Andre Landell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
4 thương vụ · 3 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Bragoli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/12/2011 | |
| B. Richards-Everton | Đến | Cho mượn | 01/12/2011 | |
| R. Blythe | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 | |
| D. Bragoli | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 2 cầu thủ đến và 2 cầu thủ rời Rushall Olympic. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 187 thương vụ liên quan tới Rushall Olympic, trải từ năm 2011 tới năm 2026, gồm 102 lượt cầu thủ đến và 85 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Rushall Olympic nằm ở trang Cầu thủ Rushall Olympic.