Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Shakhtar Donetsk mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Shakhtar Donetsk mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2004 tới nay.
22 cầu thủ đến và 24 cầu thủ rời Shakhtar Donetsk trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| A. Matturro | Đến | Chuyển nhượng | |
| Gabriel Carvalho | Đến | Cho mượn | |
| Bruninho | Đến | Chuyển nhượng | |
| K. Toirov | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| G. Mendoza | Đến | Chuyển nhượng | |
| O. Karavaev | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Ryan Roberto | Đến | Chuyển nhượng | |
| H. Sudakov | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| G. Gocholeishvili | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| L. Zahora | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Farina | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| K. Sigeev | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Anton Drozd | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| A. Glushchenko | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| I. Losenko | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| E. Kozik | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| T. Puzankov | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| O. Pushkarev | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| L. Latsabidze | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Mykola Oharkov | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| D. Smetana | Đến | Raise | |
| I. Losenko | Đến | Hết hạn cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| O. Pushkarev | Đi | Cho mượn | |
| A. Bondarenko | Đi | Cho mượn | |
| G. Gocholeishvili | Đi | Cho mượn | |
| K. Sigeev | Đi | Cho mượn | |
| A. Glushchenko | Đi | Cho mượn | |
| M. Farina | Đi | Cho mượn | |
| K. Toirov | Đi | Cho mượn | |
| I. Petryak | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Latsabidze | Đi | Cho mượn | |
| Y. Konoplya | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Zahora | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| I. Losenko | Đi | Cho mượn | |
| H. Sudakov | Đi | Cho mượn | |
| R. Savchenko | Đi | Cho mượn | |
| Danylo Udod | Đi | Cho mượn | |
| Mykola Oharkov | Đi | Cho mượn | |
| I. Petryak | Đi | PIPetryak Ivan | Chuyển nhượng tự do |
| Mykhailo Khromey | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Farina | Đi | Cho mượn | |
| K. Toirov | Đi | Cho mượn | |
| A. Glushchenko | Đi | Cho mượn | |
| D. Topalov | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| L. Latsabidze | Đi | Cho mượn | |
| Maycon | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 673 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
46 thương vụ · 22 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Pushkarev | Đi | Cho mượn | 28/08/2026 | |
| A. Matturro | Đến | Chuyển nhượng | 25/08/2026 | |
| A. Bondarenko | Đi | Cho mượn | 20/08/2026 | |
| G. Gocholeishvili | Đi | Cho mượn | 19/08/2026 | |
| Gabriel Carvalho | Đến | Cho mượn | 19/08/2026 | |
| Bruninho | Đến | Chuyển nhượng | 15/08/2026 | |
| K. Sigeev | Đi | Cho mượn | 01/08/2026 | |
| A. Glushchenko | Đi | Cho mượn | 31/07/2026 | |
| M. Farina | Đi | Cho mượn | 31/07/2026 | |
| K. Toirov | Đi | Cho mượn | 28/07/2026 | |
| K. Toirov | Đến | Hết hạn cho mượn | 27/07/2026 | |
| I. Petryak | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| G. Mendoza | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| L. Latsabidze | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| Y. Konoplya | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| L. Zahora | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| O. Karavaev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| I. Losenko | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| H. Sudakov | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| R. Savchenko | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| Danylo Udod | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| Ryan Roberto | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| Mykola Oharkov | Đi | Cho mượn | 30/06/2026 | |
| H. Sudakov | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| G. Gocholeishvili | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| L. Zahora | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Farina | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| K. Sigeev | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Anton Drozd | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| A. Glushchenko | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| I. Losenko | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| I. Petryak | Đi | PIPetryak Ivan | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| E. Kozik | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| T. Puzankov | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| O. Pushkarev | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| L. Latsabidze | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Mykola Oharkov | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Mykhailo Khromey | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/03/2026 | |
| D. Smetana | Đến | Raise | 13/03/2026 | |
| M. Farina | Đi | Cho mượn | 18/02/2026 | |
| K. Toirov | Đi | Cho mượn | 17/02/2026 | |
| A. Glushchenko | Đi | Cho mượn | 10/02/2026 | |
| D. Topalov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2026 | |
| L. Latsabidze | Đi | Cho mượn | 01/02/2026 | |
| I. Losenko | Đến | Hết hạn cho mượn | 24/01/2026 | |
| Maycon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
58 thương vụ · 30 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Obah | Đến | Chuyển nhượng | 31/12/2025 | |
| L. Latsabidze | Đến | € 700K | 30/12/2025 | |
| D. Topalov | Đi | TDTopalov Dmytro | Chuyển nhượng tự do | 30/12/2025 |
| Maycon | Đến | € 6.6M | 30/12/2025 | |
| Yevhen Yanovich | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/09/2025 | |
| V. Kravets | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/09/2025 | |
| Y. Yanovich | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/09/2025 | |
| Kevin | Đi | Chuyển nhượng | 01/09/2025 | |
| Isaque | Đến | Chuyển nhượng | 28/08/2025 | |
| Luca Meirelles | Đến | Chuyển nhượng | 28/08/2025 | |
| Lucas Ferreira | Đến | Chuyển nhượng | 16/08/2025 | |
| O. Rosputko | Đi | 14/08/2025 | ||
| Anton Drozd | Đi | Cho mượn | 14/08/2025 | |
| Mykola Oharkov | Đi | Cho mượn | 08/08/2025 | |
| G. Gocholeishvili | Đi | Cho mượn | 07/08/2025 | |
| Mykola Oharkov | Đến | 06/08/2025 | ||
| O. Pushkarev | Đi | Cho mượn | 01/08/2025 | |
| I. Losenko | Đi | Cho mượn | 01/08/2025 | |
| A. Totovytskyi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2025 | |
| L. Latsabidze | Đi | Cho mượn | 27/07/2025 | |
| T. Puzankov | Đi | Cho mượn | 24/07/2025 | |
| K. Sigeev | Đi | Cho mượn | 13/07/2025 | |
| Marlon | Đến | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2025 | |
| I. Losenko | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| D. Topalov | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| O. Pushkarev | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Thiago | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Thiago | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| O. Ocheretko | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| V. Kornienko | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| R. Savchenko | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| S. Lemkin | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| A. Buleza | Đi | Cho mượn | 01/07/2025 | |
| L. Latsabidze | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| L. Latsabidze | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| K. Toirov | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Mykhailo Khromey | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| K. Sigeev | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Danylo Udod | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| G. Gocholeishvili | Đến | 01/07/2025 | ||
| Thiago | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| S. Lemkin | Đi | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| O. Pushkarev | Đến | 30/06/2025 | ||
| Y. Mylokost | Đi | MYMylokost Yaroslav | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| O. Lomaga | Đi | LOLomaga Oleksandr | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| Y. Yanovich | Đến | Hết hạn cho mượn | 29/06/2025 | |
| Alisson Santana | Đến | Chuyển nhượng | 10/03/2025 | |
| K. Toirov | Đi | Cho mượn | 25/02/2025 | |
| L. Zahora | Đi | Cho mượn | 11/02/2025 | |
| Kauã Elias | Đến | Chuyển nhượng | 08/02/2025 | |
| D. Arroyo | Đến | Chuyển nhượng | 07/02/2025 | |
| O. Zubkov | Đi | Chuyển nhượng | 03/02/2025 | |
| T. Stepanenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2025 | |
| K. Kelsy | Đi | Chuyển nhượng | 31/01/2025 | |
| D. Sikan | Đi | Chuyển nhượng | 22/01/2025 | |
| O. Kostrytsya | Đi | 17/01/2025 | ||
| B. Franjić | Đi | Hết hạn cho mượn | 04/01/2025 | |
| Maycon | Đi | Cho mượn | 03/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
44 thương vụ · 11 đến · 33 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Lemkin | Đi | Cho mượn | 04/09/2024 | |
| L. Latsabidze | Đi | Cho mượn | 03/09/2024 | |
| O. Kashchuk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2024 | |
| K. Sigeev | Đi | Cho mượn | 28/08/2024 | |
| I. Petryak | Đi | Cho mượn | 26/08/2024 | |
| D. Topalov | Đi | Cho mượn | 22/08/2024 | |
| Denys Barchenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2024 | |
| Mykhailo Khromey | Đi | Cho mượn | 20/08/2024 | |
| Yevhen Yanovich | Đi | Cho mượn | 20/08/2024 | |
| O. Ocheretko | Đi | Cho mượn | 10/08/2024 | |
| E. Kozik | Đi | Cho mượn | 02/08/2024 | |
| R. Savchenko | Đi | Cho mượn | 30/07/2024 | |
| Danylo Udod | Đi | Cho mượn | 30/07/2024 | |
| G. Gocholeishvili | Đi | Cho mượn | 29/07/2024 | |
| K. Toirov | Đi | Cho mượn | 12/07/2024 | |
| Marlon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2024 | |
| B. Franjić | Đến | Cho mượn | 09/07/2024 | |
| O. Drambaev | Đi | € 180K | 05/07/2024 | |
| Pedrinho | Đến | 02/07/2024 | ||
| V. Bondarenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| M. Farina | Đến | 01/07/2024 | ||
| Vinícius Tobias | Đến | 01/07/2024 | ||
| A. Rudko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| A. Ghram | Đến | € 2M | 01/07/2024 | |
| R. Savchenko | Đến | 01/07/2024 | ||
| N. Dismas | Đi | 01/07/2024 | ||
| A. Glushchenko | Đến | 01/07/2024 | ||
| O. Ocheretko | Đến | 01/07/2024 | ||
| Vitão | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2024 | |
| D. Castillo | Đi | € 4M | 26/06/2024 | |
| K. Fesyun | Đến | € 2.7M | 25/06/2024 | |
| K. Kelsy | Đi | Cho mượn | 30/04/2024 | |
| I. Petryak | Đi | Cho mượn | 12/03/2024 | |
| A. Glushchenko | Đi | Cho mượn | 12/03/2024 | |
| Mykhailo Khromey | Đi | Cho mượn | 11/03/2024 | |
| B. Viunnyk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/03/2024 | |
| D. Kapinus | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/02/2024 | |
| E. Kozik | Đi | Cho mượn | 14/02/2024 | |
| D. Goncharuk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/02/2024 | |
| O. Ocheretko | Đi | Cho mượn | 06/02/2024 | |
| D. Topalov | Đi | Cho mượn | 28/01/2024 | |
| Marlon Gomes | Đến | € 12M | 26/01/2024 | |
| Kevin | Đến | 12M | 24/01/2024 | |
| D. Castillo | Đi | Cho mượn | 19/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
45 thương vụ · 17 đến · 28 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| O. Kayode | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/09/2023 | |
| M. Farina | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| N. Dismas | Đến | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| A. Boryachuk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2023 | |
| A. Totovytskyi | Đi | Cho mượn | 01/09/2023 | |
| A. Rudko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2023 | |
| V. Kornienko | Đi | Cho mượn | 24/08/2023 | |
| A. Mykytyshyn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2023 | |
| I. Azarovi | Đến | € 3M | 22/08/2023 | |
| Tetê | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/08/2023 | |
| A. Trubin | Đi | € 10M | 10/08/2023 | |
| M. Chekh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2023 | |
| D. Chyhrynskyi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2023 | |
| Eguinaldo | Đến | € 3.5M | 31/07/2023 | |
| S. Lemkin | Đến | € 850K | 31/07/2023 | |
| D. Goncharuk | Đi | Cho mượn | 25/07/2023 | |
| Newertton | Đến | € 3.6M | 21/07/2023 | |
| Marlon | Đi | Cho mượn | 12/07/2023 | |
| M. Solomon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2023 | |
| N. Đurasek | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2023 | |
| O. Kashchuk | Đến | 01/07/2023 | ||
| D. Castillo | Đến | € 800K | 01/07/2023 | |
| Lucas Taylor | Đến | € 300K | 01/07/2023 | |
| B. Mykhailichenko | Đi | 01/07/2023 | ||
| O. Drambaev | Đi | Cho mượn | 01/07/2023 | |
| O. Shevchenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| B. Viunnyk | Đến | 01/07/2023 | ||
| D. Ignatenko | Đi | 01/07/2023 | ||
| Marquinhos Cipriano | Đi | 31/03/2023 | ||
| R. Savchenko | Đi | Cho mượn | 01/03/2023 | |
| K. Toirov | Đến | € 300K | 01/03/2023 | |
| K. Sigeev | Đi | Cho mượn | 01/03/2023 | |
| A. Buleza | Đi | Cho mượn | 01/03/2023 | |
| A. Kulakov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/02/2023 | |
| D. Riznyk | Đến | € 3M | 10/02/2023 | |
| B. Viunnyk | Đi | Cho mượn | 03/02/2023 | |
| K. Kelsy | Đến | € 1M | 31/01/2023 | |
| S. Kryvtsov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2023 | |
| D. Goncharuk | Đi | Cho mượn | 31/01/2023 | |
| O. Kayode | Đi | Cho mượn | 30/01/2023 | |
| Tetê | Đi | Cho mượn | 29/01/2023 | |
| Y. Rakitskyi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2023 | |
| M. Mudryk | Đi | € 70M | 15/01/2023 | |
| G. Gocholeishvili | Đến | € 1M | 01/01/2023 | |
| A. Boryachuk | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
64 thương vụ · 27 đến · 37 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| E. Nazaryna | Đến | € 800K | 22/09/2022 | |
| A. Mykytyshyn | Đi | Cho mượn | 22/09/2022 | |
| V. Vakula | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2022 | |
| M. Shved | Đến | € 1M | 01/09/2022 | |
| O. Kashchuk | Đi | Cho mượn | 01/09/2022 | |
| I. Petryak | Đến | € 1.5M | 22/08/2022 | |
| O. Yablonskyi | Đi | 21/08/2022 | ||
| P. Stasyuk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2022 | |
| O. Zubkov | Đến | € 2M | 06/08/2022 | |
| Marlon | Đi | Cho mượn | 05/08/2022 | |
| Ismaily | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2022 | |
| M. Chekh | Đi | Cho mượn | 01/08/2022 | |
| B. Mykhailichenko | Đến | Cho mượn | 27/07/2022 | |
| V. Vakula | Đến | 25/07/2022 | ||
| M. Solomon | Đi | Cho mượn | 25/07/2022 | |
| E. Kozik | Đến | 24/07/2022 | ||
| O. Ocheretko | Đến | 24/07/2022 | ||
| Dodô | Đi | € 14.5M | 22/07/2022 | |
| N. Đurasek | Đến | € 800K | 20/07/2022 | |
| Vinícius Tobias | Đi | Cho mượn | 19/07/2022 | |
| A. Totovytskyi | Đến | € 500K | 15/07/2022 | |
| H. Ermakov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/07/2022 | |
| Marquinhos Cipriano | Đi | Cho mượn | 12/07/2022 | |
| David Neres | Đi | € 15.3M | 01/07/2022 | |
| Marcos Antônio | Đi | € 8M | 01/07/2022 | |
| A. Kulakov | Đến | 01/07/2022 | ||
| D. Sikan | Đến | 01/07/2022 | ||
| O. Kashchuk | Đến | 01/07/2022 | ||
| O. Drambaev | Đi | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| Pedrinho | Đi | Cho mượn | 01/07/2022 | |
| D. Myshnov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| Fernando | Đi | € 6M | 09/06/2022 | |
| Y. Rakitskyi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/04/2022 | |
| D. Myshnov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/04/2022 | |
| D. Kapinus | Đến | 18/04/2022 | ||
| A. Boryachuk | Đến | 18/04/2022 | ||
| D. Kryskiv | Đến | 18/04/2022 | ||
| Denys Shostak | Đến | 18/04/2022 | ||
| P. Stasyuk | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/04/2022 | |
| O. Drambaev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/04/2022 | |
| Danylo Udod | Đến | Cho mượn | 18/04/2022 | |
| M. Chekh | Đến | 18/04/2022 | ||
| D. Topalov | Đến | 18/04/2022 | ||
| Alan Patrick | Đi | € 2M | 12/04/2022 | |
| B. Viunnyk | Đi | Cho mượn | 08/04/2022 | |
| M. Turbaevskyi | Đi | Cho mượn | 08/04/2022 | |
| I. Gulko | Đi | Cho mượn | 08/04/2022 | |
| D. Goncharuk | Đi | Cho mượn | 05/04/2022 | |
| A. Kulakov | Đi | Cho mượn | 01/04/2022 | |
| Tetê | Đi | Cho mượn | 31/03/2022 | |
| A. Mykytyshyn | Đi | Cho mượn | 30/03/2022 | |
| Júnior Moraes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/03/2022 | |
| Dentinho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2022 | |
| I. Gulko | Đi | Cho mượn | 22/02/2022 | |
| D. Goncharuk | Đi | Cho mượn | 22/02/2022 | |
| Y. Konoplanka | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2022 | |
| N. Muravskyi | Đi | 05/02/2022 | ||
| Marlos | Đi | 01/02/2022 | ||
| D. Sikan | Đi | Cho mượn | 31/01/2022 | |
| Vinícius Tobias | Đến | € 6M | 16/01/2022 | |
| David Neres | Đến | € 12M | 14/01/2022 | |
| M. Mampassi | Đi | € 3M | 01/01/2022 | |
| I. Kyryukhantsev | Đến | 01/01/2022 | ||
| V. Bondarenko | Đi | Cho mượn | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
35 thương vụ · 10 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Biblik | Đi | Cho mượn | 07/09/2021 | |
| I. Kyryukhantsev | Đi | Cho mượn | 02/09/2021 | |
| S. Bolbat | Đi | Cho mượn | 20/08/2021 | |
| V. Tankovskyi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2021 | |
| K. Prykhodko | Đi | Cho mượn | 30/07/2021 | |
| Denys Shostak | Đi | Cho mượn | 30/07/2021 | |
| E. Kobak | Đi | Cho mượn | 27/07/2021 | |
| O. Kemkin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2021 | |
| Marquinhos Cipriano | Đi | Cho mượn | 26/07/2021 | |
| B. Viunnyk | Đi | Cho mượn | 22/07/2021 | |
| A. Mykytyshyn | Đi | Cho mượn | 21/07/2021 | |
| Daniel Oskar Egbudzhuo | Đi | Cho mượn | 21/07/2021 | |
| V. Vakula | Đi | Cho mượn | 11/07/2021 | |
| V. Bondarenko | Đi | Cho mượn | 08/07/2021 | |
| D. Khocholava | Đi | € 2.5M | 06/07/2021 | |
| Mykhailo Khromey | Đi | Cho mượn | 02/07/2021 | |
| M. Turbaevskyi | Đi | Cho mượn | 02/07/2021 | |
| Y. Konoplya | Đến | 01/07/2021 | ||
| L. Traoré | Đến | € 10M | 01/07/2021 | |
| O. Pikhalyonok | Đi | € 300K | 01/07/2021 | |
| N. Muravskyi | Đến | 01/07/2021 | ||
| Marlon | Đến | € 12M | 01/07/2021 | |
| D. Sikan | Đến | 01/07/2021 | ||
| A. Bondarenko | Đến | 01/07/2021 | ||
| V. Tankovskyi | Đến | 01/07/2021 | ||
| Pedrinho | Đến | € 18M | 01/07/2021 | |
| V. Churko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| Taison | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/04/2021 | |
| M. Mampassi | Đi | Cho mượn | 11/02/2021 | |
| B. Butko | Đi | Cho mượn | 01/02/2021 | |
| V. Kovalenko | Đi | € 700K | 01/02/2021 | |
| A. Boryachuk | Đi | Cho mượn | 19/01/2021 | |
| D. Sagutkin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/01/2021 | |
| B. Butko | Đến | 01/01/2021 | ||
| M. Mudryk | Đến | 01/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 9 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| V. Tankovskyi | Đi | Cho mượn | 06/10/2020 | |
| O. Kudryk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/10/2020 | |
| B. Butko | Đi | Cho mượn | 03/10/2020 | |
| D. Ignatenko | Đi | Cho mượn | 02/10/2020 | |
| D. Sikan | Đi | Cho mượn | 17/09/2020 | |
| O. Kayode | Đi | Cho mượn | 17/09/2020 | |
| M. Voytikhovskyi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/09/2020 | |
| A. Boryachuk | Đi | Cho mượn | 31/08/2020 | |
| Andrii Pyatov | Đi | 26/08/2020 | ||
| Artem Dudik | Đi | 26/08/2020 | ||
| A. Bondarenko | Đi | Cho mượn | 06/08/2020 | |
| M. Mudryk | Đi | Cho mượn | 06/08/2020 | |
| D. Ignatenko | Đi | Cho mượn | 06/08/2020 | |
| V. Kornienko | Đến | 01/08/2020 | ||
| V. Churko | Đến | 31/07/2020 | ||
| D. Ignatenko | Đến | 31/07/2020 | ||
| V. Bondarenko | Đến | 31/07/2020 | ||
| Artem Dudik | Đến | 31/07/2020 | ||
| O. Zubkov | Đi | € 1M | 01/07/2020 | |
| K. Prykhodko | Đi | Cho mượn | 28/02/2020 | |
| N. Muravskyi | Đi | Cho mượn | 19/02/2020 | |
| M. Voytikhovskyi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/02/2020 | |
| I. Kyryukhantsev | Đi | Cho mượn | 10/02/2020 | |
| A. Totovytskyi | Đi | 21/01/2020 | ||
| V. Kulach | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/01/2020 | |
| Fernando | Đến | 20/01/2020 | ||
| A. Boryachuk | Đi | Cho mượn | 20/01/2020 | |
| S. Biblik | Đi | Cho mượn | 16/01/2020 | |
| Artem Dudik | Đi | Cho mượn | 14/01/2020 | |
| Wellington Nem | Đến | 01/01/2020 | ||
| V. Vakula | Đến | 01/01/2020 | ||
| A. Kulakov | Đi | Cho mượn | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
45 thương vụ · 16 đến · 29 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Vitão | Đến | € 4M | 02/09/2019 | |
| Y. Konoplanka | Đến | € 1.5M | 02/09/2019 | |
| Fernando | Đi | Cho mượn | 01/09/2019 | |
| V. Vakula | Đi | Cho mượn | 27/08/2019 | |
| G. Blanco Leschuk | Đi | 24/08/2019 | ||
| O. Kayode | Đi | Cho mượn | 09/08/2019 | |
| S. Chobotenko | Đi | 22/07/2019 | ||
| Wellington Nem | Đi | Cho mượn | 20/07/2019 | |
| V. Kulach | Đi | Cho mượn | 10/07/2019 | |
| E. Sobol | Đi | Cho mượn | 04/07/2019 | |
| I. Petryak | Đi | € 1.2M | 04/07/2019 | |
| D. Sagutkin | Đi | Cho mượn | 04/07/2019 | |
| M. Chekh | Đi | Cho mượn | 02/07/2019 | |
| O. Kashchuk | Đi | Cho mượn | 02/07/2019 | |
| V. Kornienko | Đi | Cho mượn | 02/07/2019 | |
| V. Tankovskyi | Đến | 01/07/2019 | ||
| G. Blanco Leschuk | Đến | 01/07/2019 | ||
| T. Kacharaba | Đi | 01/07/2019 | ||
| D. Ignatenko | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| O. Pikhalyonok | Đến | 01/07/2019 | ||
| D. Bezborodko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Y. Grytsenko | Đến | 01/07/2019 | ||
| S. Vakulenko | Đi | 01/07/2019 | ||
| D. Sagutkin | Đến | 01/07/2019 | ||
| V. Bondarenko | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| A. Boryachuk | Đến | 01/07/2019 | ||
| Dodô | Đến | 01/07/2019 | ||
| M. Mudryk | Đến | 01/07/2019 | ||
| O. Kudryk | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| S. Vakulenko | Đến | 01/07/2019 | ||
| I. Ordets | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/06/2019 | |
| O. Danchenko | Đi | 15/06/2019 | ||
| M. Mudryk | Đi | Cho mượn | 01/03/2019 | |
| Tetê | Đến | € 15M | 28/02/2019 | |
| V. Tankovskyi | Đi | Cho mượn | 22/02/2019 | |
| S. Vakulenko | Đi | Cho mượn | 22/02/2019 | |
| Marcos Antônio | Đến | € 3.5M | 19/02/2019 | |
| M. Shevchenko | Đi | 12/02/2019 | ||
| Artem Dudik | Đi | Cho mượn | 01/02/2019 | |
| O. Danchenko | Đi | Cho mượn | 01/02/2019 | |
| V. Bondarenko | Đến | € 600K | 30/01/2019 | |
| M. Solomon | Đến | € 6M | 30/01/2019 | |
| D. Sikan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2019 | |
| Y. Rakitskyi | Đi | € 10M | 28/01/2019 | |
| S. Gryn | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
41 thương vụ · 15 đến · 26 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Grechyshkin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/09/2018 | |
| M. Shevchenko | Đi | Cho mượn | 03/09/2018 | |
| D. Arendaruk | Đi | Cho mượn | 03/09/2018 | |
| O. Zubkov | Đi | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| Bernard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2018 | |
| G. Blanco Leschuk | Đi | Cho mượn | 08/08/2018 | |
| Dodô | Đi | Cho mượn | 26/07/2018 | |
| D. Sagutkin | Đi | Cho mượn | 20/07/2018 | |
| O. Pikhalyonok | Đi | Cho mượn | 20/07/2018 | |
| Marquinhos Cipriano | Đến | € 1M | 10/07/2018 | |
| I. Petryak | Đi | Cho mượn | 08/07/2018 | |
| Ruslan Fomin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2018 | |
| A. Zagorulko | Đi | 04/07/2018 | ||
| G. Arabidze | Đi | 03/07/2018 | ||
| Júnior Moraes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2018 | |
| Y. Grytsenko | Đi | Cho mượn | 02/07/2018 | |
| M. Xaçayev | Đi | 02/07/2018 | ||
| O. Kayode | Đến | € 3M | 02/07/2018 | |
| Fernando | Đến | € 5.5M | 02/07/2018 | |
| O. Shevchenko | Đến | 02/07/2018 | ||
| F. Ferreyra | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2018 | |
| S. Bolbat | Đến | 01/07/2018 | ||
| Darijo Srna | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| O. Danchenko | Đến | 01/07/2018 | ||
| A. Boryachuk | Đi | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| A. Totovytskyi | Đến | 01/07/2018 | ||
| Artem Dudik | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Fred | Đi | € 59.4M | 21/06/2018 | |
| O. Bykov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2018 | |
| D. Arendaruk | Đi | Cho mượn | 23/02/2018 | |
| O. Mihunov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/02/2018 | |
| Y. Glushchuk | Đi | 13/02/2018 | ||
| P. Budkivskyi | Đi | Cho mượn | 12/02/2018 | |
| Aleksandr Masalov | Đi | Cho mượn | 12/02/2018 | |
| Ruslan Fomin | Đến | 02/02/2018 | ||
| S. Vakulenko | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| Dodô | Đến | € 2M | 31/01/2018 | |
| D. Grechyshkin | Đến | 01/01/2018 | ||
| Wellington Nem | Đến | 01/01/2018 | ||
| M. Matvienko | Đến | 01/01/2018 | ||
| A. Zagorulko | Đến | 01/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
31 thương vụ · 7 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Pysko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/12/2017 | |
| A. Totovytskyi | Đi | Cho mượn | 01/09/2017 | |
| V. Bugay | Đi | 01/09/2017 | ||
| O. Karavaev | Đi | 24/08/2017 | ||
| Olexandr Kucher | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/08/2017 | |
| S. Chobotenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2017 | |
| D. Bezborodko | Đi | Cho mượn | 08/08/2017 | |
| O. Mihunov | Đi | Cho mượn | 22/07/2017 | |
| S. Gryn | Đi | ? | Cho mượn | 13/07/2017 |
| T. Kacharaba | Đi | Cho mượn | 10/07/2017 | |
| S. Bolbat | Đi | Cho mượn | 07/07/2017 | |
| M. Matvienko | Đi | Cho mượn | 03/07/2017 | |
| O. Danchenko | Đi | Cho mượn | 02/07/2017 | |
| D. Khocholava | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| O. Mihunov | Đến | 01/07/2017 | ||
| I. Duts | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Anton Kanibolotskyi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| D. Ignatenko | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| O. Karavaev | Đến | 01/07/2017 | ||
| M. Zhychykov | Đi | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| V. Churko | Đi | Cho mượn | 13/06/2017 | |
| Eduardo da Silva | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2017 | |
| O. Mihunov | Đi | Cho mượn | 20/02/2017 | |
| G. Blanco Leschuk | Đến | € 200K | 31/01/2017 | |
| Wellington Nem | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| M. Pysko | Đi | Cho mượn | 31/01/2017 | |
| Yevhen Seleznev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2017 | |
| O. Karavaev | Đi | Cho mượn | 05/01/2017 | |
| M. Matvienko | Đi | Cho mượn | 01/01/2017 | |
| M. Zhychykov | Đi | Cho mượn | 01/01/2017 | |
| Alan Patrick | Đến | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 8 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Sarnavskyi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/09/2016 | |
| A. Totovytskyi | Đi | Cho mượn | 31/08/2016 | |
| S. Gryn | Đi | Cho mượn | 30/08/2016 | |
| D. Ivanisenya | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/08/2016 | |
| V. Bugay | Đi | Cho mượn | 26/08/2016 | |
| V. Gryshyn | Đi | Cho mượn | 12/08/2016 | |
| V. Churko | Đi | Cho mượn | 03/08/2016 | |
| Oleksiy Polyansky | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2016 | |
| A. Zagorulko | Đi | Cho mượn | 15/07/2016 | |
| Anton Shynder | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2016 | |
| I. Duts | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| M. Shevchenko | Đến | 01/07/2016 | ||
| B. Butko | Đến | 01/07/2016 | ||
| M. Zhychykov | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| E. Sobol | Đi | Cho mượn | 01/07/2016 | |
| S. Horbunov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| O. Gladkyi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Yevhen Seleznev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| I. Gonchar | Đi | 01/07/2016 | ||
| D. Kozhanov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/06/2016 | |
| E. Sobol | Đến | 01/06/2016 | ||
| Oleksiy Polyansky | Đến | 01/06/2016 | ||
| I. Gonchar | Đến | 01/06/2016 | ||
| M. Ilyuk | Đến | 01/06/2016 | ||
| D. Kozhanov | Đến | 01/06/2016 | ||
| Rustam Khudzhamov | Đi | 02/03/2016 | ||
| D. Bezborodko | Đi | Cho mượn | 01/03/2016 | |
| A. Zagorulko | Đi | Cho mượn | 23/02/2016 | |
| Alex Teixeira | Đi | € 50M | 05/02/2016 | |
| V. Churko | Đi | Cho mượn | 01/02/2016 | |
| S. Gryn | Đi | Cho mượn | 31/01/2016 | |
| V. Gryshyn | Đi | Cho mượn | 23/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
44 thương vụ · 13 đến · 31 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Horbunov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/09/2015 | |
| V. Gryshyn | Đi | Cho mượn | 01/09/2015 | |
| B. Vachiberadze | Đi | 25/08/2015 | ||
| Oleksandr Volovyk | Đi | Cho mượn | 20/08/2015 | |
| Oleksandr Viksych | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/08/2015 | |
| Leonid Akulinin | Đi | 21/07/2015 | ||
| S. Bolbat | Đi | Cho mượn | 20/07/2015 | |
| I. Gonchar | Đi | Cho mượn | 17/07/2015 | |
| Eduardo da Silva | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/07/2015 | |
| K. Kovalets | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/07/2015 | |
| Fernando | Đi | € 8M | 06/07/2015 | |
| A. Zagorulko | Đi | Cho mượn | 05/07/2015 | |
| O. Mihunov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2015 | |
| Luiz Adriano | Đi | € 8M | 02/07/2015 | |
| Y. Glushchuk | Đi | Cho mượn | 02/07/2015 | |
| I. Glushytskyi | Đến | 01/07/2015 | ||
| G. Arabidze | Đến | € 650K | 01/07/2015 | |
| S. Gryn | Đến | 01/07/2015 | ||
| Douglas Costa | Đi | € 30M | 01/07/2015 | |
| D. Bezborodko | Đi | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| Maksym Malyshev | Đến | 01/07/2015 | ||
| V. Churko | Đi | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| V. Tankovskyi | Đi | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| M. Pysko | Đi | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| D. Grechyshkin | Đi | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| F. Ferreyra | Đến | 01/07/2015 | ||
| Rustam Khudzhamov | Đi | Cho mượn | 01/07/2015 | |
| Alan Patrick | Đi | Cho mượn | 12/06/2015 | |
| Alan Patrick | Đến | 10/06/2015 | ||
| E. Sobol | Đến | 01/06/2015 | ||
| Rustam Khudzhamov | Đi | Cho mượn | 02/03/2015 | |
| Mykola Ishchenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2015 | |
| V. Gryshyn | Đi | Cho mượn | 26/02/2015 | |
| Anton Shynder | Đi | Cho mượn | 25/02/2015 | |
| B. Butko | Đi | Cho mượn | 23/02/2015 | |
| O. Zinchenko | Đi | 13/02/2015 | ||
| D. Chyhrynskyi | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2015 | |
| S. Vakulenko | Đi | Cho mượn | 16/01/2015 | |
| Mykyta Kryukov | Đi | 16/01/2015 | ||
| Alan Patrick | Đi | Cho mượn | 15/01/2015 | |
| Alan Patrick | Đến | 01/01/2015 | ||
| Mykola Ishchenko | Đến | 01/01/2015 | ||
| R. Emeljanov | Đi | € 600K | 01/01/2015 | |
| Davit Targamadze | Đến | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
38 thương vụ · 14 đến · 24 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Bolbat | Đi | Cho mượn | 01/09/2014 | |
| A. Miranyan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2014 | |
| E. Sobol | Đi | Cho mượn | 27/08/2014 | |
| Márcio Azevedo | Đến | € 4M | 17/08/2014 | |
| Vladyslav Kravchenko | Đi | 15/08/2014 | ||
| F. Ferreyra | Đi | Cho mượn | 03/08/2014 | |
| Y. Oliinyk | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2014 | |
| T. Okriashvili | Đi | 28/07/2014 | ||
| D. Kozhanov | Đi | Cho mượn | 26/07/2014 | |
| B. Butko | Đi | Cho mượn | 25/07/2014 | |
| D. Grechyshkin | Đi | Cho mượn | 25/07/2014 | |
| Anton Shynder | Đi | Cho mượn | 25/07/2014 | |
| M. Zhychykov | Đi | Cho mượn | 24/07/2014 | |
| I. Glushytskyi | Đi | Cho mượn | 24/07/2014 | |
| T. Kacharaba | Đi | Cho mượn | 24/07/2014 | |
| V. Kulach | Đi | Cho mượn | 23/07/2014 | |
| Eduardo da Silva | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2014 | |
| M. Pysko | Đi | Cho mượn | 09/07/2014 | |
| Marlos | Đến | € 8M | 04/07/2014 | |
| O. Gladkyi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2014 | |
| Vitaliy Vitsenets | Đến | 01/07/2014 | ||
| Rustam Khudzhamov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| T. Hübschman | Đi | 01/07/2014 | ||
| A. Miranyan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| S. Bolbat | Đến | 01/07/2014 | ||
| D. Grechyshkin | Đến | 01/07/2014 | ||
| V. Yurchenko | Đi | 01/07/2014 | ||
| I. Ordets | Đến | 01/07/2014 | ||
| O. Karavaev | Đến | 01/07/2014 | ||
| D. Kozhanov | Đến | 01/07/2014 | ||
| R. Emeljanov | Đi | Cho mượn | 27/02/2014 | |
| Davit Targamadze | Đi | Cho mượn | 01/02/2014 | |
| Oleksandr Chizhov | Đi | 10/01/2014 | ||
| Vitaliy Vitsenets | Đi | Cho mượn | 09/01/2014 | |
| D. Grechyshkin | Đi | Cho mượn | 09/01/2014 | |
| Oleksandr Chizhov | Đến | 01/01/2014 | ||
| Dentinho | Đến | 01/01/2014 | ||
| Vitaliy Vitsenets | Đến | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
33 thương vụ · 14 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Bolbat | Đi | Cho mượn | 01/09/2013 | |
| Anton Shynder | Đến | 15/08/2013 | ||
| Bernard | Đến | € 25M | 08/08/2013 | |
| F. Ferreyra | Đến | € 9M | 09/07/2013 | |
| H. Mkhitaryan | Đi | € 27.5M | 09/07/2013 | |
| Fernandinho | Đi | € 40M | 01/07/2013 | |
| Fernando | Đến | € 11M | 01/07/2013 | |
| Olexiy Gai | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| M. Zhychykov | Đi | Cho mượn | 01/07/2013 | |
| Fred | Đến | € 15M | 01/07/2013 | |
| Răzvan Dincă Raț | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Vitaliy Vitsenets | Đi | Cho mượn | 01/07/2013 | |
| Oleksandr Volovyk | Đến | 01/07/2013 | ||
| Oleksandr Chizhov | Đi | Cho mượn | 01/07/2013 | |
| B. Sarnavskyi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| V. Churko | Đến | 30/06/2013 | ||
| Oleksandr Chizhov | Đến | 30/06/2013 | ||
| O. Noyok | Đi | 05/04/2013 | ||
| Bruno Renan Trombelli | Đi | Cho mượn | 27/03/2013 | |
| Mykola Ishchenko | Đi | Cho mượn | 01/03/2013 | |
| I. Gonchar | Đến | 28/02/2013 | ||
| Marko Dević | Đi | 28/02/2013 | ||
| Oleksiy Polyansky | Đi | Cho mượn | 26/02/2013 | |
| Ismaily | Đến | € 4M | 14/02/2013 | |
| E. Sobol | Đến | 07/02/2013 | ||
| Willian | Đi | € 35M | 01/02/2013 | |
| Dentinho | Đi | Cho mượn | 24/01/2013 | |
| Maksym Malyshev | Đi | Cho mượn | 16/01/2013 | |
| I. Ordets | Đi | Cho mượn | 15/01/2013 | |
| D. Kozhanov | Đi | Cho mượn | 15/01/2013 | |
| Bohdan Shust | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/01/2013 | |
| Taison | Đến | € 15.2M | 11/01/2013 | |
| K. Kovalets | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 7 đến · 12 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Malinovskyi | Đi | Cho mượn | 05/09/2012 | |
| Artem Fedetskiy | Đi | 31/08/2012 | ||
| Yevhen Seleznev | Đi | 31/08/2012 | ||
| Anton Kanibolotskyi | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2012 | |
| Stanislav Mykytsey | Đi | 10/07/2012 | ||
| Vladyslav Nasibulin | Đi | Cho mượn | 02/07/2012 | |
| M. Shevchenko | Đến | 01/07/2012 | ||
| K. Yaroshenko | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Marko Dević | Đến | € 5M | 01/07/2012 | |
| R. Emeljanov | Đi | Cho mượn | 01/07/2012 | |
| M. Kovaliov | Đi | 01/07/2012 | ||
| K. Yaroshenko | Đến | 30/06/2012 | ||
| M. Kovaliov | Đến | 30/06/2012 | ||
| O. Karavaev | Đi | Cho mượn | 20/03/2012 | |
| Ilsinho | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/02/2012 | |
| O. Kasian | Đi | 17/02/2012 | ||
| Jádson Rodrigues da Silva | Đi | € 3.8M | 14/01/2012 | |
| Sergiy Shevchuk | Đi | 12/01/2012 | ||
| Bruno Renan Trombelli | Đến | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
25 thương vụ · 8 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Davit Targamadze | Đến | € 1.2M | 31/12/2011 | |
| M. Moreno | Đi | 15/12/2011 | ||
| Rustam Khudzhamov | Đi | Cho mượn | 15/07/2011 | |
| D. Kozhanov | Đi | Cho mượn | 08/07/2011 | |
| M. Ilyuk | Đi | Cho mượn | 02/07/2011 | |
| R. Emeljanov | Đến | 01/07/2011 | ||
| O. Kasian | Đi | Cho mượn | 01/07/2011 | |
| Bruno Renan Trombelli | Đi | Cho mượn | 01/07/2011 | |
| Y. Oliinyk | Đi | Cho mượn | 01/07/2011 | |
| O. Rybka | Đến | € 80K | 01/07/2011 | |
| O. Noyok | Đến | 01/07/2011 | ||
| Alan Patrick | Đến | € 4M | 24/06/2011 | |
| Yevhen Seleznev | Đến | € 5M | 22/06/2011 | |
| Igor Korotetskiy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/06/2011 | |
| M. Bilyi | Đi | 01/06/2011 | ||
| Dentinho | Đến | € 7.5M | 20/05/2011 | |
| E. Kartushov | Đi | Cho mượn | 21/02/2011 | |
| Stanislav Mykytsey | Đi | Cho mượn | 21/02/2011 | |
| T. Okriashvili | Đi | Cho mượn | 21/02/2011 | |
| V. Yurchenko | Đi | Cho mượn | 21/02/2011 | |
| Bohdan Shust | Đi | Cho mượn | 21/02/2011 | |
| P. Budkivskyi | Đi | Cho mượn | 21/02/2011 | |
| I. Chaikovskyi | Đi | Cho mượn | 21/02/2011 | |
| N. Castillo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2011 | |
| T. Okriashvili | Đến | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
20 thương vụ · 10 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Mkhitaryan | Đến | € 5.9M | 31/08/2010 | |
| Ruslan Fomin | Đi | Cho mượn | 31/08/2010 | |
| Vitaliy Vitsenets | Đến | 31/08/2010 | ||
| Bruno Renan Trombelli | Đến | 2M € | 31/08/2010 | |
| O. Gladkyi | Đi | € 7M | 17/08/2010 | |
| R. Emeljanov | Đi | Cho mượn | 01/08/2010 | |
| Eduardo da Silva | Đến | € 7.2M | 22/07/2010 | |
| M. Bilyi | Đi | Cho mượn | 13/07/2010 | |
| B. Butko | Đi | Cho mượn | 10/07/2010 | |
| O. Kasian | Đi | Cho mượn | 06/07/2010 | |
| S. Kryvtsov | Đến | 02/07/2010 | ||
| T. Stepanenko | Đến | 02/07/2010 | ||
| D. Chyhrynskyi | Đến | € 15M | 01/07/2010 | |
| Ilsinho | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/06/2010 | |
| Vitaliy Vitsenets | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/03/2010 | |
| Oleksiy Polyansky | Đi | Cho mượn | 25/02/2010 | |
| Bohdan Shust | Đi | Cho mượn | 19/02/2010 | |
| Douglas Costa | Đến | € 8M | 01/01/2010 | |
| R. Emeljanov | Đến | ? | € 900K | 01/01/2010 |
| Alex Teixeira | Đến | € 6M | 01/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 0 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Chyhrynskyi | Đi | € 25M | 31/08/2009 | |
| J. Laštůvka | Đi | € 3M | 06/08/2009 | |
| Artem Fedetskiy | Đi | Cho mượn | 10/07/2009 | |
| Igor Korotetskiy | Đi | Cho mượn | 10/07/2009 | |
| Bohdan Shust | Đi | Cho mượn | 10/07/2009 | |
| Igor Korotetskiy | Đi | Cho mượn | 09/03/2009 | |
| K. Yaroshenko | Đi | Cho mượn | 08/02/2009 | |
| Evaeverson Lemos da Silva Brandão | Đi | 6M € | 13/01/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Kulakov | Đi | 01/07/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
6 thương vụ · 3 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ruslan Fomin | Đi | Cho mượn | 09/08/2007 | |
| Matuzalém Francelino da Silva | Đi | 14.5M € | 01/08/2007 | |
| J. Laštůvka | Đi | Cho mượn | 01/08/2007 | |
| N. Castillo | Đến | € 15M | 01/07/2007 | |
| Willian | Đến | € 14M | 01/07/2007 | |
| Ilsinho | Đến | € 10M | 01/07/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 1 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Laštůvka | Đi | Cho mượn | 01/08/2006 | |
| D. Chyhrynskyi | Đến | 01/01/2006 | ||
| D. Kulakov | Đi | Cho mượn | 01/01/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
3 thương vụ · 3 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Laštůvka | Đến | € 2.5M | 01/08/2004 | |
| Matuzalém Francelino da Silva | Đến | 14M € | 01/08/2004 | |
| T. Hübschman | Đến | € 3M | 01/07/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 22 cầu thủ đến và 24 cầu thủ rời Shakhtar Donetsk. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 673 thương vụ liên quan tới Shakhtar Donetsk, trải từ năm 2004 tới năm 2026, gồm 245 lượt cầu thủ đến và 428 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Shakhtar Donetsk nằm ở trang Cầu thủ Shakhtar Donetsk.