Shkendija

Shkendija

Câu lạc bộ · Macedonia · Conference League

Thành lập 1979 Hạng 22 · 7 điểm
Quốc gia
Macedonia
Thành lập
1979
Sân nhà
Ecolog Arena
Thành phố
Tetovo
Sức chứa
15.000
Cập nhật lúc 17:16 ngày 21/09/2026 · Giờ Việt Nam

Trận đấu tiếp theo của Shkendija

Cập nhật trận đấu tiếp theo của Shkendija, gồm đối thủ, giải đấu, vòng đấu, thời gian, sân thi đấu và trạng thái mới nhất theo giờ Việt Nam.

First League MacedoniaVòng 9
Thứ 6, 9/10 Logo Shkëndija HaraçinëShkëndija Haraçinë 22:00 Logo ShkendijaShkendija

Lịch thi đấu Shkendija theo từng giải

Các đấu trường Shkendija đang có trận trong dữ liệu cập nhật. Bấm tên giải để xem lịch chung của giải, hoặc mở lịch đầy đủ của đội.

Lịch thi đấu đầy đủ
Logo First League MacedoniaFirst League Macedonia10 trận sắp tớiLogo Conference LeagueConference League8 trận đã đấuLogo Cup MacedoniaCup Macedonia4 trận đã đấuLogo Giao hữu CLBGiao hữu CLB4 trận đã đấu

Phong độ gần đây của Shkendija

Kết quả 5 trận gần nhất của Shkendija trên mọi đấu trường, giúp theo dõi chuỗi thắng, hòa, thua và diễn biến phong độ hiện tại của đội bóng.

THBTT 3 thắng · 1 hòa · 1 thua trong 5 trận gần nhất · ghi 11 bàn, thủng lưới 7 bàn

Lịch thi đấu Shkendija sắp tới

Cập nhật các trận đấu sắp tới của Shkendija trên mọi đấu trường, gồm ngày giờ, đối thủ, giải đấu và sân thi đấu theo giờ Việt Nam.

Xem lịch đầy đủ
Shkendija5 trận sắp tới trong 10 trận đã có lịch
Thứ 6, 9/10/2026 Logo Shkëndija HaraçinëShkëndija Haraçinë 22:00 Logo ShkendijaShkendija First League Macedonia · Vòng 9
Thứ 7, 17/10/2026 Logo SkopjeSkopje 22:00 Logo ShkendijaShkendija First League Macedonia · Vòng 10
Thứ 7, 24/10/2026 Logo ShkendijaShkendija 22:00 Logo Vardar SkopjeVardar Skopje First League Macedonia · Vòng 11
Thứ 7, 31/10/2026 Logo Bregalnica ŠtipBregalnica Štip 23:00 Logo ShkendijaShkendija First League Macedonia · Vòng 12
Thứ 7, 7/11/2026 Logo StrugaStruga 23:00 Logo ShkendijaShkendija First League Macedonia · Vòng 13

Kết quả gần nhất của Shkendija

Cập nhật các trận đấu đã kết thúc gần nhất của Shkendija trên mọi đấu trường, gồm tỷ số, đối thủ, giải đấu và thời gian thi đấu.

Xem kết quả đầy đủ
Shkendija5 trận đã đấu gần nhất
Thứ 6, 18/9Đã kết thúc Logo ShkendijaShkendija 4–1 Logo Bashkimi KumanovoBashkimi Kumanovo First League Macedonia · Vòng 8
Thứ 6, 11/9Đã kết thúc Logo AresimiAresimi 2–2 Logo ShkendijaShkendija First League Macedonia · Vòng 7
Thứ 7, 5/9Đã kết thúc Logo ShkendijaShkendija 1–3 Logo TikvešTikveš First League Macedonia · Vòng 6
Thứ 6, 28/8Đã kết thúc Logo SileksSileks 0–2 Logo ShkendijaShkendija First League Macedonia · Vòng 5
Thứ 3, 25/8Đã kết thúc Logo ShkendijaShkendija 2–1 Logo StrugaStruga First League Macedonia · Vòng 4

Bảng xếp hạng của Shkendija - Mùa 2025–2026

Cập nhật vị trí của Shkendija tại Conference League · UEFA Conference League (chung cuộc) — gồm số trận, điểm số, hiệu số và thứ hạng mới nhất.

Bảng xếp hạng của đội
Conference League · UEFA Conference League · cập nhật sau vòng 6
#ĐộiTrTHBBTBBHSĐiểmPhong độ
1VT6510115+616TTTTH
2VT642092+714TTTHH
3VT6411147+713TTTHT
4VT6411103+713TTTHB
5VT6411137+613TTBTH
6VT6411105+513HTTTB
7VT641173+413THBTT
8VT633071+612THHHT
9PO632163+311THBHT
10PO6312116+510HTBTB
11PO6312128+410THTBB
12PO6312106+410BBHTT
13PO631287+110HBBTT
14PO631277010HTTBT
15PO630385+39BTBBT
16PO623152+39HTHHT
17PO623154+19HBTHH
18PO622254+18BTTHH
19PO622267-18BTHBH
20PO622248-48BBTTH
21PO614165+17HHBTH
22PO621345-17BTBHT
23PO6213810-27HBTBB
24PO621379-27BBTTH
25621368-27BBTTH
266213715-87BTBHT
2762049906TBBTB
2862048806TBBBT
29620459-46TBTBB
306123611-55BTHBH
316114713-64TBBHB
32603358-33BHBBH
336105411-73BBTBB
34602407-72HBBBB
356024314-112BBHHB
366015314-111HBBBB

← Kéo ngang để xem hết các cột →

VT Đi tiếp vào vòng trongPO Đá play-off tranh vé đi tiếp

Danh sách cầu thủ Shkendija

Theo bản đăng ký mới nhất mà nguồn dữ liệu có — 26 cầu thủ.

Trang cầu thủ Shkendija

Thủ môn

25Astrit Amzai23 tuổi
40R. Ceka17 tuổi
24B. Gaye27 tuổi
30F. Ramani31 tuổi

Hậu vệ

33A. Abdurahmani17 tuổi
18N. Ceka17 tuổi
23B. Dimoski24 tuổi
20L. Djeladini19 tuổi
55J. Manev24 tuổi
26Anes Meljichi19 tuổi
16M. Murati31 tuổi
2A. Trumçi25 tuổi

Tiền vệ

35F. Iljazi17 tuổi
21A. Isa19 tuổi
5D. Islami25 tuổi
10E. Krasniqi31 tuổi
8Rafael Freitas25 tuổi
77F. Ramadani25 tuổi
49S. Spahiu26 tuổi
17A. Zejnullai26 tuổi

Tiền đạo

99M. Gjorgjievski25 tuổi
7B. Ibraimi39 tuổi
19V. Krstevski22 tuổi
11A. Kryeziu27 tuổi
9F. Ndzengue25 tuổi
29F. Tamba21 tuổi

Tin tức bóng đá mới nhất

Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.

Xem tất cả tin

Câu hỏi thường gặp về Shkendija

Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về đội bóng, từ lịch thi đấu, kết quả, phong độ đến bảng xếp hạng và các giải đấu đang tham dự.

Shkendija thi đấu trận tiếp theo khi nào?

Trận tiếp theo của Shkendija là cuộc đối đầu với Shkëndija Haraçinë tại First League Macedonia, diễn ra lúc 22:00 ngày 09/10/2026 theo giờ Việt Nam.

Shkendija đang đứng thứ mấy?

Shkendija hiện đứng thứ 22/36 tại Conference League với 7 điểm sau 6 trận, hiệu số -1.

Phong độ gần đây của Shkendija ra sao?

Trong 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường, Shkendija có 3 chiến thắng, 1 trận hòa và 1 thất bại.

Kết quả gần nhất của Shkendija là bao nhiêu?

Ở trận gần nhất, Shkendija thắng Bashkimi Kumanovo với tỷ số 4–1 tại First League Macedonia vào ngày 18/09/2026.

Shkendija đang tham dự những giải đấu nào?

Shkendija có trận tại First League Macedonia, Conference League, Cup Macedonia, Giao hữu CLB theo dữ liệu đang được cập nhật.

Xem lịch thi đấu đầy đủ của Shkendija ở đâu?

Lịch thi đấu đầy đủ của Shkendija được cập nhật tại trang Lịch thi đấu Shkendija, gồm các trận sắp tới trên mọi đấu trường theo giờ Việt Nam.

Xem kết quả đầy đủ của Shkendija ở đâu?

Các trận đã kết thúc của Shkendija được tổng hợp tại trang Kết quả Shkendija, gồm tỷ số, đối thủ, giải đấu và trạng thái từng trận.

Các đội cùng Conference League

Những đội bóng khác đang thi đấu tại Conference League trong cùng bảng xếp hạng với Shkendija.

Trang Conference League
x
x
POWERED BY ONECMS - A PRODUCT OF NEKO