Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Sileks mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Sileks mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2011 tới nay.
12 cầu thủ đến và 21 cầu thủ rời Sileks trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| F. Gjorgjievski | Đến | ||
| B. Panovski | Đến | ||
| N. Manojlov | Đến | Chuyển nhượng | |
| D. Ilieski | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| E. Hasukic | Đến | ||
| N. Bogdanovski | Đến | ||
| M. Nikolovski | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| M. Gerasov | Đến | ||
| I. Šubert | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Mishov | Đến | ||
| M. Dimitrievski | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Delimeđac | Đến | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| J. Mansouri | Đi | ||
| Z. Andonov | Đi | AZAndonov Zoran | Chuyển nhượng tự do |
| Z. Andonov | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Alić | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Dodev | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Mircevski | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Stojche Stojov | Đi | SSStojov Stojce | Chuyển nhượng tự do |
| Stojche Stojov | Đi | ||
| Luka Jakimovski | Đi | JLJakimovski Luka | Chuyển nhượng tự do |
| F. Gligorovski | Đi | GFGligorovski Filip | Chuyển nhượng tự do |
| M. Bozinovski | Đi | ILIIlinden | |
| M. Dimitrievski | Đi | DMDimitrievski Mihail | Chuyển nhượng tự do |
| M. Nikolič | Đi | NMNikolic Milos | Chuyển nhượng tự do |
| A. Alić | Đi | AAAlic Adi | Chuyển nhượng tự do |
| Miguel Ângelo Ferreira Pires | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Govedarica | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| M. Hamzikj | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Mateski | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Alen Jasharovski | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| B. Rajkov | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Hrvanović | Đi |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 299 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
33 thương vụ · 12 đến · 21 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| F. Gjorgjievski | Đến | 25/07/2026 | ||
| J. Mansouri | Đi | 23/07/2026 | ||
| Z. Andonov | Đi | AZAndonov Zoran | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2026 |
| Z. Andonov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2026 | |
| A. Alić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2026 | |
| D. Dodev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| M. Mircevski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| B. Panovski | Đến | 30/06/2026 | ||
| N. Manojlov | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| Stojche Stojov | Đi | SSStojov Stojce | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| Stojche Stojov | Đi | 29/06/2026 | ||
| Luka Jakimovski | Đi | JLJakimovski Luka | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| F. Gligorovski | Đi | GFGligorovski Filip | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| M. Bozinovski | Đi | ILIIlinden | 29/06/2026 | |
| M. Dimitrievski | Đi | DMDimitrievski Mihail | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| D. Ilieski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/06/2026 | |
| E. Hasukic | Đến | 11/06/2026 | ||
| N. Bogdanovski | Đến | 09/06/2026 | ||
| M. Nikolič | Đi | NMNikolic Milos | Chuyển nhượng tự do | 06/06/2026 |
| A. Alić | Đi | AAAlic Adi | Chuyển nhượng tự do | 06/06/2026 |
| Miguel Ângelo Ferreira Pires | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/05/2026 | |
| M. Govedarica | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/02/2026 | |
| M. Hamzikj | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/02/2026 | |
| M. Nikolovski | Đến | Hết hạn cho mượn | 10/02/2026 | |
| M. Gerasov | Đến | 10/02/2026 | ||
| I. Šubert | Đến | Chuyển nhượng tự do | 06/02/2026 | |
| D. Mateski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/02/2026 | |
| A. Mishov | Đến | 31/01/2026 | ||
| M. Dimitrievski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2026 | |
| M. Delimeđac | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/01/2026 | |
| Alen Jasharovski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2026 | |
| B. Rajkov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/01/2026 | |
| A. Hrvanović | Đi | 06/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
36 thương vụ · 20 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| B. Rajkov | Đi | RBRajkov Bojan | Chuyển nhượng tự do | 22/12/2025 |
| M. Govedarica | Đi | GMGovedarica Miljan | Chuyển nhượng tự do | 22/12/2025 |
| Luka Jakimovski | Đến | VARVardarski | Chuyển nhượng | 10/09/2025 |
| M. Nikolovski | Đi | Cho mượn | 05/09/2025 | |
| N. Filevski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2025 | |
| Z. Andonov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/08/2025 | |
| G. Efremov | Đi | Chuyển nhượng | 22/08/2025 | |
| Z. Andonov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/08/2025 | |
| Z. Andonov | Đến | Chuyển nhượng | 21/08/2025 | |
| K. Gjorgjievski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2025 | |
| V. Kochoski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2025 | |
| N. Braunović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2025 | |
| O. Marong | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2025 | |
| E. ButuroviÄ | Đến | Chuyển nhượng tự do | 25/07/2025 | |
| I. Šubert | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2025 | |
| L. Ignatov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| M. Gjorgjievski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| D. Micevski | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| K. Blaževski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Miljan Govedarica | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| K. Velinovski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| M. Hamzikj | Đến | 01/07/2025 | ||
| D. Mateski | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| M. Mirchevski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Miguel Ângelo Ferreira Pires | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| T. Grozdanovski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| Miguel Ângelo Ferreira Pires | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| Stojche Stojov | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2025 | |
| M. Govedarica | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| Alen Jasharovski | Đi | JAJasaroski Alen | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| M. Mircevski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/05/2025 | |
| D. Mateski | Đi | Cho mượn | 11/02/2025 | |
| N. Filevski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 26/01/2025 | |
| I. Janevski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2025 | |
| D. Micevski | Đến | Cho mượn | 22/01/2025 | |
| A. Hrvanović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
16 thương vụ · 8 đến · 8 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Lazarevikj | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/08/2024 | |
| Muharem Trako | Đi | Hết hạn cho mượn | 08/08/2024 | |
| M. Trako | Đi | 01/08/2024 | ||
| N. Braunović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/07/2024 | |
| V. Kochoski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2024 | |
| A. Timovski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| I. Donov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| V. Serafimovski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| D. Dodev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| Alen Jasharovski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| S. Milosavljević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| A. Kalanoski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 28/06/2024 | |
| M. Ristovski | Đi | 26/01/2024 | ||
| M. Velkovski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 25/01/2024 | |
| O. Marong | Đến | 17/01/2024 | ||
| M. Trako | Đến | Cho mượn | 16/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 13 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Katanić | Đi | 26/08/2023 | ||
| H. Georgievski | Đi | 15/08/2023 | ||
| S. Lazarevikj | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2023 | |
| I. Šubert | Đến | 01/08/2023 | ||
| F. Stojchevski | Đi | 11/07/2023 | ||
| D. Zajić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| K. Churlinov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| D. Poposki | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/06/2023 | |
| L. Ignatov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/06/2023 | |
| H. Ramani | Đi | 15/06/2023 | ||
| H. Georgievski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/02/2023 | |
| M. Marinković | Đi | 07/02/2023 | ||
| V. Petrović | Đi | 01/02/2023 | ||
| T. Turčin | Đến | 30/01/2023 | ||
| A. Katanić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2023 | |
| F. Bihorac | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/01/2023 | |
| S. Milosavljević | Đến | 23/01/2023 | ||
| N. Risteski | Đến | 17/01/2023 | ||
| G. Jankulov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/01/2023 | |
| I. Nikoloski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/01/2023 | |
| D. Cvetanoski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| M. Gjorgjievski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2023 | |
| I. Nikoloski | Đến | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 16 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Ramani | Đến | 19/12/2022 | ||
| M. Manevski | Đến | Cho mượn | 02/09/2022 | |
| M. Nikolič | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2022 | |
| I. Nikoloski | Đi | Cho mượn | 17/08/2022 | |
| I. Nikoloski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2022 | |
| F. Bihorac | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2022 | |
| A. Emurli | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Ristovski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| F. Obadović | Đến | 18/06/2022 | ||
| V. Serafimovski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/06/2022 | |
| B. Spirkoski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/06/2022 | |
| V. Petrović | Đến | 14/06/2022 | ||
| M. Marinković | Đến | 09/06/2022 | ||
| A. Kalanoski | Đi | 07/06/2022 | ||
| G. Jankulov | Đến | 01/06/2022 | ||
| K. Eftimov | Đến | 31/05/2022 | ||
| A. Richkov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/05/2022 | |
| D. Cvetanoski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/01/2022 | |
| R. Kocev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 12 đến · 15 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| F. Stojchevski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/10/2021 | |
| K. Đorđević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2021 | |
| F. Duranski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2021 | |
| R. Karakamishev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2021 | |
| Burhan Mustafov | Đi | 18/07/2021 | ||
| A. Kalanoski | Đến | 02/07/2021 | ||
| I. Galevski | Đi | 01/07/2021 | ||
| L. Peev | Đến | 01/07/2021 | ||
| P. Gjorgiev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| M. Velkovski | Đến | 01/07/2021 | ||
| G. Trajkovski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| S. Stojchevski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| R. Mitev | Đến | 01/07/2021 | ||
| I. Ivanovski | Đi | 24/06/2021 | ||
| B. Spirkoski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/06/2021 | |
| B. Aliji | Đến | 18/06/2021 | ||
| G. Tanushev | Đến | 17/06/2021 | ||
| A. Timovski | Đi | 16/06/2021 | ||
| Dejan Tanturovski | Đi | 15/06/2021 | ||
| V. Serafimovski | Đi | 15/06/2021 | ||
| Filip Kostovski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 09/02/2021 | |
| F. Duranski | Đến | 05/02/2021 | ||
| S. Shterev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/01/2021 | |
| Kristijan Kostovski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/01/2021 | |
| Jordan Serafimovski | Đến | 09/01/2021 | ||
| H. Grozdanoski | Đi | 09/01/2021 | ||
| A. Kirovski | Đi | 08/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
12 thương vụ · 7 đến · 5 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| P. Gjorgiev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2020 | |
| Bojan Spirkoski | Đến | 01/07/2020 | ||
| Dejan Tanturovski | Đến | 01/07/2020 | ||
| A. Efremov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/02/2020 | |
| F. Duranski | Đi | 06/02/2020 | ||
| D. Dodev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2020 | |
| Andrian Chavoli | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2020 | |
| F. Osman | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2020 | |
| Burhan Mustafov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2020 | |
| Nenad Marinković | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2020 | |
| S. Kocev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/01/2020 | |
| Nenad Neshovski | Đến | 01/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
28 thương vụ · 18 đến · 10 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| D. Bozhinovski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2019 | |
| Metin Rushiti | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2019 | |
| Marko Rajković | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2019 | |
| B. Mitrevski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2019 | |
| B. Georgiev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Kristijan Kostovski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Miloš Žeravica | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| S. Mitevski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| A. Timovski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Stefan Đurić | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| D. Karcheski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| Filip Milenkovski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| I. Ivanovski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| C. Acolatse | Đi | 19/06/2019 | ||
| Spasoje Stefanović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/06/2019 | |
| P. Ljamchevski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/03/2019 | |
| Denis Ristov | Đến | 01/02/2019 | ||
| C. Acolatse | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2019 | |
| E. Mbella | Đi | 01/02/2019 | ||
| V. Serafimovski | Đến | 01/02/2019 | ||
| Petar Ikic | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2019 | |
| Filip Ristovski | Đi | 01/02/2019 | ||
| S. Istatov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2019 | |
| Andrian Chavoli | Đến | 01/02/2019 | ||
| I. Janakievski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2019 | |
| D. Desnikj | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2019 | |
| Marko Rajković | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/02/2019 | |
| Nenad Neshovski | Đi | Cho mượn | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
29 thương vụ · 16 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Kristijan Filipovski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2018 | |
| S. Milosavljević | Đi | 31/08/2018 | ||
| Alpaj Jusuf | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2018 | |
| Blagoj Gucev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| S. Milosavljević | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Antonio Bujchevski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| M. Mitrović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| L. Parfait | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| F. Gligorov | Đi | 18/06/2018 | ||
| Filip Ristovski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/06/2018 | |
| I. Filipović | Đi | 16/06/2018 | ||
| D. Desnikj | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/06/2018 | |
| Filip Milenkovski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/06/2018 | |
| G. Tanushev | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/06/2018 | |
| Spasoje Stefanović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/06/2018 | |
| Srđan Drašković | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/06/2018 | |
| H. Grozdanoski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/06/2018 | |
| A. Timovski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/06/2018 | |
| D. Dodev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/06/2018 | |
| M. Đorđević | Đi | 16/06/2018 | ||
| E. Mbella | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/06/2018 | |
| S. Kocev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/06/2018 | |
| F. Duranski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/06/2018 | |
| S. Stojchevski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/06/2018 | |
| P. Ljamchevski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/06/2018 | |
| D. Dodev | Đi | 01/02/2018 | ||
| S. Mitevski | Đi | 01/02/2018 | ||
| G. Tanushev | Đến | 01/02/2018 | ||
| A. Panovski | Đến | 01/02/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 12 đến · 11 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Tony Junior | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2017 | |
| Nemanja Ivanov | Đi | 21/07/2017 | ||
| I. Nedeljković | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/07/2017 | |
| B. Georgiev | Đến | 01/07/2017 | ||
| Nikola Vujanac | Đi | 01/07/2017 | ||
| Antonio Bujchevski | Đến | 01/07/2017 | ||
| A. Panovski | Đi | 01/07/2017 | ||
| Blagojche Ivanov | Đến | 01/07/2017 | ||
| Andrej Acevski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Dejan Blagojević | Đến | 01/07/2017 | ||
| A. Kalanoski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| M. Đorđević | Đến | 01/07/2017 | ||
| G. Tanushev | Đi | 01/07/2017 | ||
| Lutfi Biljali | Đi | 28/03/2017 | ||
| Dušan Mladenović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/03/2017 | |
| G. Dzhonov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| D. Dodev | Đến | 01/01/2017 | ||
| F. Timov | Đến | 01/01/2017 | ||
| V. Jonuzi | Đi | 01/01/2017 | ||
| F. Gligorov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| T. Nikolovski | Đến | 01/01/2017 | ||
| Gjorgi Mojsov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 | |
| I. Filipović | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
15 thương vụ · 9 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Mitko Mavrov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2016 | |
| F. Stojanovski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/08/2016 | |
| D. Gjurchinovski | Đi | 01/07/2016 | ||
| A. Celeski | Đến | ? | 01/07/2016 | |
| V. Jonuzi | Đến | 01/07/2016 | ||
| F. Stojanovski | Đến | ? | 01/07/2016 | |
| A. Kalanoski | Đến | ? | 16/06/2016 | |
| G. Tanushev | Đến | 16/06/2016 | ||
| S. Stojchevski | Đến | 16/06/2016 | ||
| Krste Todorov | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/06/2016 | |
| Nikola Vujanac | Đến | 16/06/2016 | ||
| F. Duranski | Đi | 01/06/2016 | ||
| Lutfi Biljali | Đến | 15/01/2016 | ||
| B. Marikj | Đi | 15/01/2016 | ||
| S. Velinov | Đi | 15/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 7 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Roberto Stojkov | Đi | ? | 01/09/2015 | |
| Kristijan Filipovski | Đến | 01/07/2015 | ||
| D. Gjurchinovski | Đến | 01/07/2015 | ||
| Nemanja Ivanov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Andrej Acevski | Đến | 01/07/2015 | ||
| M. Mitrović | Đến | 01/07/2015 | ||
| Gligor Gligorov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Blagojche Glavevski | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Kristijan Kostovski | Đi | 01/01/2015 | ||
| Mirko Simjanovski | Đi | ? | 01/01/2015 | |
| Stefan Maglovski | Đi | ? | 01/01/2015 | |
| Blagojche Glavevski | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2015 | |
| Miljan Mijatović | Đi | ? | 01/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
9 thương vụ · 5 đến · 4 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| I. Nedeljković | Đến | 01/08/2014 | ||
| B. Bajić | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Gjorgi Markov | Đi | 01/07/2014 | ||
| Krste Todorov | Đến | ? | 01/07/2014 | |
| G. Dzhonov | Đến | 01/07/2014 | ||
| E. Mandak | Đi | 01/07/2014 | ||
| A. Panovski | Đến | 01/07/2014 | ||
| Marjan Mickov | Đến | 01/07/2014 | ||
| B. Konjarski | Đi | ? | Chuyển nhượng tự do | 01/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
7 thương vụ · 5 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Lazar Đorđević | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/09/2013 | |
| E. Mandak | Đến | 01/07/2013 | ||
| D. Bozhinovski | Đi | 01/07/2013 | ||
| T. Janev | Đến | 01/07/2013 | ||
| Stefan Maglovski | Đến | 01/07/2013 | ||
| Igor Pavlović | Đến | 01/01/2013 | ||
| I. Ivanov | Đến | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 5 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| N. Georgiev | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| A. Karić | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 |
| M. Nestorović | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| Aleksandar Temelkov | Đi | 01/07/2012 | ||
| B. Konjarski | Đến | 01/07/2012 | ||
| Lazar Đorđević | Đến | ? | 01/07/2012 | |
| S. Velinov | Đến | 01/07/2012 | ||
| Angel Nacev | Đi | 01/07/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 0 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Blagojche Markovski | Đi | 01/01/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 12 cầu thủ đến và 21 cầu thủ rời Sileks. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 299 thương vụ liên quan tới Sileks, trải từ năm 2011 tới năm 2026, gồm 165 lượt cầu thủ đến và 134 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Sileks nằm ở trang Cầu thủ Sileks.