Toàn bộ thương vụ chuyển nhượng của Southend mà nguồn dữ liệu ghi nhận: cầu thủ đến, cầu thủ đi, đội đối tác và hình thức của từng lượt, gom theo năm và mới nhất xếp trước.
Tổng hợp các thương vụ liên quan tới Southend mà nguồn dữ liệu ghi nhận, từ năm 2002 tới nay.
30 cầu thủ đến và 25 cầu thủ rời Southend trong năm 2026 theo nguồn dữ liệu, mới nhất xếp trước.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| A. Palmer | Đến | Cho mượn | |
| J. Stone | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Ephrahim Yeboah | Đến | Cho mượn | |
| S. Keogh | Đến | Cho mượn | |
| S. Keogh | Đến | Cho mượn | |
| Finley Woodham | Đến | Cho mượn | |
| P. Omochere | Đến | Cho mượn | |
| Kyle James McAdam | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| Kyle James McAdam | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| R. Colclough | Đến | ||
| J. Sims | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| R. Richards | Đến | Chuyển nhượng | |
| T. Backwell | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Kamara | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| O. Hyams | Đến | Raise | |
| J. Duncan | Đến | UBCU18 Bristol City | Cho mượn |
| Joseph Duncan | Đến | Cho mượn | |
| V. Campbell | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| R. Oyebade | Đến | Cho mượn | |
| D. Oldaker | Đến | Chuyển nhượng | |
| Lewys Morgan Twamley | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Hartigan | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| D. Cox | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Popoola | Đến | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Stone | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| Alfie Massey | Đến | Cho mượn | |
| N. Mawene | Đến | Cho mượn | |
| J. Golding | Đến | Cho mượn | |
| A. Crowther | Đến | Hết hạn cho mượn | |
| O. Mason | Đến | Cho mượn |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức |
|---|---|---|---|
| Ephrahim Yeboah | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| S. Keogh | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Finley Woodham | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Stone | Đi | Cho mượn | |
| C. Kendall | Đi | ||
| J. Morton | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| H. Boyes | Đi | Chuyển nhượng | |
| J. Stone | Đi | SJStone Jack | Chuyển nhượng tự do |
| J. Nwike | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| S. Spasov | Đi | ||
| J. Walker | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| K. Appiah-Forson | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| N. Ralph | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| Noor Husin | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Gubbins | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| A. Dallas | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| Alfie Massey | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| M. Faulkner | Đi | Chuyển nhượng tự do | |
| J. Morton | Đi | MJMorton James | Chuyển nhượng tự do |
| J. Golding | Đi | ||
| N. Mawene | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| O. Mason | Đi | Hết hạn cho mượn | |
| J. Stone | Đi | Cho mượn | |
| A. Crowther | Đi | Chuyển nhượng | |
| N. Hayes | Đi | Chuyển nhượng tự do |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Toàn bộ 565 thương vụ mà nguồn dữ liệu ghi nhận, không cắt bớt năm nào. Chọn năm ở dải bên dưới để xem thương vụ của năm đó.
55 thương vụ · 30 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ephrahim Yeboah | Đi | Hết hạn cho mượn | 23/10/2026 | |
| S. Keogh | Đi | Hết hạn cho mượn | 21/10/2026 | |
| A. Palmer | Đến | Cho mượn | 19/10/2026 | |
| J. Stone | Đến | Hết hạn cho mượn | 10/10/2026 | |
| Finley Woodham | Đi | Hết hạn cho mượn | 06/10/2026 | |
| Ephrahim Yeboah | Đến | Cho mượn | 25/09/2026 | |
| S. Keogh | Đến | Cho mượn | 23/09/2026 | |
| S. Keogh | Đến | Cho mượn | 23/09/2026 | |
| Finley Woodham | Đến | Cho mượn | 22/09/2026 | |
| J. Stone | Đi | Cho mượn | 10/09/2026 | |
| C. Kendall | Đi | 07/09/2026 | ||
| P. Omochere | Đến | Cho mượn | 01/09/2026 | |
| J. Morton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2026 | |
| Kyle James McAdam | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2026 | |
| H. Boyes | Đi | Chuyển nhượng | 02/08/2026 | |
| Kyle James McAdam | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2026 | |
| R. Colclough | Đến | 31/07/2026 | ||
| J. Sims | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/07/2026 | |
| J. Stone | Đi | SJStone Jack | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2026 |
| R. Richards | Đến | Chuyển nhượng | 30/07/2026 | |
| J. Nwike | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/07/2026 | |
| T. Backwell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2026 | |
| S. Kamara | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/07/2026 | |
| O. Hyams | Đến | Raise | 20/07/2026 | |
| S. Spasov | Đi | 08/07/2026 | ||
| J. Duncan | Đến | UBCU18 Bristol City | Cho mượn | 05/07/2026 |
| Joseph Duncan | Đến | Cho mượn | 05/07/2026 | |
| V. Campbell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2026 | |
| R. Oyebade | Đến | Cho mượn | 02/07/2026 | |
| J. Walker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| K. Appiah-Forson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| D. Oldaker | Đến | Chuyển nhượng | 30/06/2026 | |
| Lewys Morgan Twamley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| N. Ralph | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| Noor Husin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| J. Gubbins | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| A. Hartigan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| D. Cox | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| J. Popoola | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2026 | |
| A. Dallas | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| Alfie Massey | Đi | Hết hạn cho mượn | 29/06/2026 | |
| M. Faulkner | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 | |
| J. Morton | Đi | MJMorton James | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2026 |
| J. Golding | Đi | 30/05/2026 | ||
| N. Mawene | Đi | Hết hạn cho mượn | 30/05/2026 | |
| O. Mason | Đi | Hết hạn cho mượn | 25/04/2026 | |
| J. Stone | Đến | Hết hạn cho mượn | 24/03/2026 | |
| Alfie Massey | Đến | Cho mượn | 19/03/2026 | |
| N. Mawene | Đến | Cho mượn | 09/03/2026 | |
| J. Golding | Đến | Cho mượn | 15/02/2026 | |
| J. Stone | Đi | Cho mượn | 13/02/2026 | |
| A. Crowther | Đến | Hết hạn cho mượn | 21/01/2026 | |
| O. Mason | Đến | Cho mượn | 19/01/2026 | |
| A. Crowther | Đi | Chuyển nhượng | 14/01/2026 | |
| N. Hayes | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/01/2026 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
41 thương vụ · 23 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Stone | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/12/2025 | |
| H. Cardwell | Đến | Chuyển nhượng | 04/12/2025 | |
| A. Crowther | Đi | Cho mượn | 26/11/2025 | |
| J. Stone | Đi | Cho mượn | 23/10/2025 | |
| J. Stone | Đến | 20/10/2025 | ||
| M. Bonne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/10/2025 | |
| A. Dallas | Đến | Cho mượn | 08/08/2025 | |
| B. Goodliffe | Đến | Cho mượn | 07/07/2025 | |
| H. Boyes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2025 | |
| B. Goodliffe | Đi | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| D. Waldron | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| J. Wood | Đến | 01/07/2025 | ||
| Thiago | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Tomiwa Akinyimika | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| S. Austin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| S. Spasov | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2025 | |
| Kiana Palacios | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| Mohamed Keita | Đến | Hết hạn cho mượn | 01/07/2025 | |
| D. Waldron | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/06/2025 | |
| J. Wood | Đi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 | |
| A. Jaakkola | Đi | JAJaakkola Anssi | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2025 |
| N. Harness | Đi | Hết hạn cho mượn | 07/06/2025 | |
| N. Harness | Đến | Cho mượn | 01/06/2025 | |
| J. Wood | Đến | Hết hạn cho mượn | 30/05/2025 | |
| D. Waldron | Đi | Cho mượn | 13/03/2025 | |
| N. Hayes | Đến | Chuyển nhượng | 05/02/2025 | |
| Tomiwa Akinyimika | Đi | Cho mượn | 01/02/2025 | |
| Kiana Palacios | Đi | Cho mượn | 01/02/2025 | |
| Thiago | Đi | Cho mượn | 01/02/2025 | |
| J. Wood | Đi | Cho mượn | 01/02/2025 | |
| Mohamed Keita | Đi | Cho mượn | 01/02/2025 | |
| L. Chambers-Parillon | Đến | Chuyển nhượng | 29/01/2025 | |
| J. Wood | Đi | Cho mượn | 29/01/2025 | |
| T. Hopper | Đến | Chuyển nhượng | 28/01/2025 | |
| Mohamed Keita | Đến | Hết hạn cho mượn | 13/01/2025 | |
| J. Wood | Đến | Hết hạn cho mượn | 13/01/2025 | |
| Thiago | Đến | Hết hạn cho mượn | 13/01/2025 | |
| Z. Jeacock | Đi | Hết hạn cho mượn | 10/01/2025 | |
| A. Pepple | Đi | Hết hạn cho mượn | 10/01/2025 | |
| J. Wood | Đến | Hết hạn cho mượn | 10/01/2025 | |
| G. Moncur | Đi | Hết hạn cho mượn | 06/01/2025 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 13 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| A. Jaakkola | Đến | 31/12/2024 | ||
| J. Wood | Đi | Cho mượn | 13/12/2024 | |
| J. Wood | Đi | Cho mượn | 12/12/2024 | |
| O. Kensdale | Đi | 01/11/2024 | ||
| T. Foran | Đi | 26/10/2024 | ||
| Z. Jeacock | Đến | Cho mượn | 18/10/2024 | |
| J. Hillson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/10/2024 | |
| J. Hillson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/10/2024 | |
| T. Foran | Đến | Cho mượn | 27/09/2024 | |
| M. Bonne | Đến | Chuyển nhượng tự do | 09/09/2024 | |
| A. Pepple | Đến | Cho mượn | 30/08/2024 | |
| K. Appiah-Forson | Đến | 30/08/2024 | ||
| H. Cardwell | Đi | 30/08/2024 | ||
| G. Moncur | Đến | Cho mượn | 19/08/2024 | |
| G. Wind | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2024 | |
| W. Fonguck | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2024 | |
| J. Walker | Đến | 08/07/2024 | ||
| J. Gubbins | Đến | Chuyển nhượng tự do | 08/07/2024 | |
| C. Powell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| D. Woodman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2024 | |
| M. Dackers | Đi | 01/07/2024 | ||
| H. Sandat | Đi | 01/06/2024 | ||
| Brooklyn Kabongolo | Đi | Cho mượn | 16/02/2024 | |
| D. Waldron | Đến | 20/01/2024 | ||
| M. Dackers | Đến | Cho mượn | 12/01/2024 | |
| A. Crowther | Đến | 10/01/2024 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
27 thương vụ · 9 đến · 18 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Morton | Đến | 29/12/2023 | ||
| H. Sandat | Đến | Cho mượn | 23/12/2023 | |
| D. Mooney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/12/2023 | |
| D. Kanu | Đi | 01/12/2023 | ||
| N. Hayes | Đi | 07/11/2023 | ||
| D. Kanu | Đến | Cho mượn | 06/10/2023 | |
| N. Hayes | Đến | Cho mượn | 06/10/2023 | |
| Mauro Vilhete | Đến | Cho mượn | 19/09/2023 | |
| O’Shane Stewart | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2023 | |
| T. Clifford | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2023 | |
| K. Wooster | Đi | 26/07/2023 | ||
| C. Wreh | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2023 | |
| R. Murphy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Benton | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Crowhurst | Đến | 01/07/2023 | ||
| T. Adedoja | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| M. Rush | Đi | 01/07/2023 | ||
| Blondy Rudolph Nna Noukeu | Đi | 01/07/2023 | ||
| S. Hobson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| S. Arnold | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2023 | |
| J. Hyde | Đi | 01/06/2023 | ||
| K. Łopata | Đi | 27/03/2023 | ||
| J. Crowhurst | Đi | Cho mượn | 03/02/2023 | |
| Blondy Rudolph Nna Noukeu | Đến | Cho mượn | 03/02/2023 | |
| J. Benton | Đến | 01/02/2023 | ||
| L. Arrowsmith | Đến | 01/01/2023 | ||
| A. Cosgrave | Đi | 01/01/2023 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
48 thương vụ · 23 đến · 25 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| T. Davis | Đi | Cho mượn | 29/12/2022 | |
| T. Davis | Đến | 04/12/2022 | ||
| J. Crowhurst | Đến | 23/10/2022 | ||
| J. Benton | Đi | Cho mượn | 14/10/2022 | |
| S. Akinola | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/10/2022 | |
| L. Arrowsmith | Đi | Cho mượn | 30/09/2022 | |
| J. Crowhurst | Đi | Cho mượn | 23/09/2022 | |
| K. Łopata | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/09/2022 | |
| A. Cosgrave | Đến | Cho mượn | 20/08/2022 | |
| K. Clark | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2022 | |
| A. Nathaniel-George | Đi | 05/08/2022 | ||
| J. Dunne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2022 | |
| J. Hyde | Đến | Cho mượn | 01/08/2022 | |
| S. Dalby | Đi | 01/08/2022 | ||
| C. Wreh | Đến | 25/07/2022 | ||
| E. Kınalı | Đi | 23/07/2022 | ||
| L. Davies | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2022 | |
| J. Coulson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. White | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| H. Neal | Đi | 01/07/2022 | ||
| D. Mooney | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| L. Lomas | Đến | 01/07/2022 | ||
| R. Howard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| O’Shane Stewart | Đến | 01/07/2022 | ||
| L. Gard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| William Henry Atkinson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| W. Fonguck | Đến | 01/07/2022 | ||
| G. Scott-Morriss | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| H. Taylor | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| J. Gubbins | Đi | 01/07/2022 | ||
| C. Miley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| M. Rush | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2022 | |
| M. Rush | Đến | 01/07/2022 | ||
| M. Dennis | Đi | 01/06/2022 | ||
| J. Gubbins | Đến | 24/03/2022 | ||
| K. Clark | Đến | Cho mượn | 24/03/2022 | |
| T. Davis | Đến | 21/03/2022 | ||
| A. Nathaniel-George | Đến | 11/03/2022 | ||
| K. Łopata | Đi | 11/03/2022 | ||
| M. Rush | Đi | Cho mượn | 11/02/2022 | |
| A. Nathaniel-George | Đi | Cho mượn | 11/02/2022 | |
| N. Ferguson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/02/2022 | |
| C. Powell | Đến | 28/01/2022 | ||
| H. Cardwell | Đến | 20/01/2022 | ||
| Noor Husin | Đến | 20/01/2022 | ||
| T. Davis | Đi | Cho mượn | 14/01/2022 | |
| L. Davies | Đến | 11/01/2022 | ||
| O. Kensdale | Đến | 01/01/2022 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
36 thương vụ · 17 đến · 19 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Nile Ranger | Đi | 05/11/2021 | ||
| Z. Brunt | Đến | Cho mượn | 28/10/2021 | |
| O’Shane Stewart | Đi | Cho mượn | 07/10/2021 | |
| H. Kyprianou | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/09/2021 | |
| Reiss Chandler | Đi | Cho mượn | 31/08/2021 | |
| William Henry Atkinson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2021 | |
| S. Dalby | Đến | Chuyển nhượng tự do | 28/07/2021 | |
| Gregory Halford | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/07/2021 | |
| H. Lennon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 22/07/2021 | |
| T. Dieng | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2021 | |
| T. Cordner | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2021 | |
| R. Holmes | Đi | 01/07/2021 | ||
| M. Oxley | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| E. Acquah | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| K. Taylor | Đi | 01/07/2021 | ||
| S. Arnold | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| J. Dunne | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| R. Howard | Đến | 01/07/2021 | ||
| R. Murphy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| S. Hart | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| J. Coulson | Đến | 01/07/2021 | ||
| J. Bridge | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| Abumere Tafadzwa Ogogo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| B. Goodship | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2021 | |
| R. Hackett | Đi | 01/06/2021 | ||
| R. Howard | Đi | Cho mượn | 22/03/2021 | |
| J. Montgomery | Đến | Cho mượn | 01/03/2021 | |
| A. Bass | Đến | Cho mượn | 26/02/2021 | |
| R. Taylor | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/02/2021 | |
| R. Holmes | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/02/2021 | |
| M. Rush | Đến | 03/02/2021 | ||
| Jacob Mellis | Đến | 01/02/2021 | ||
| N. Ferguson | Đến | 29/01/2021 | ||
| R. Hackett | Đến | Cho mượn | 07/01/2021 | |
| M. Rush | Đi | Cho mượn | 04/01/2021 | |
| K. Sterling | Đi | 04/01/2021 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 15 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| L. Walsh | Đến | 25/12/2020 | ||
| S. Hart | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/12/2020 | |
| S. Akinola | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/12/2020 | |
| S. Mantom | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/11/2020 | |
| H. Kyprianou | Đến | 23/11/2020 | ||
| H. Kyprianou | Đi | Cho mượn | 23/10/2020 | |
| J. Green | Đi | 09/10/2020 | ||
| A. Nathaniel-George | Đến | 05/10/2020 | ||
| Alan McCormack | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/09/2020 | |
| S. Barratt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/09/2020 | |
| S. McLaughlin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/09/2020 | |
| S. Humphrys | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/09/2020 | |
| S. Hobson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/09/2020 | |
| Josh Bexon | Đi | 27/08/2020 | ||
| T. Robinson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 24/08/2020 | |
| J. Green | Đến | Cho mượn | 20/08/2020 | |
| O’Shane Stewart | Đến | 06/08/2020 | ||
| M. Milligan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/07/2020 | |
| J. Shaughnessy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 20/07/2020 | |
| Sewa Marah | Đi | 01/07/2020 | ||
| F. Gard | Đi | 01/07/2020 | ||
| E. Acquah | Đến | 01/07/2020 | ||
| R. Howard | Đến | 06/03/2020 | ||
| P. Gunnarsson | Đến | Cho mượn | 20/02/2020 | |
| R. Kiernan | Đi | 07/02/2020 | ||
| M. Klass | Đến | 01/02/2020 | ||
| H. Seaden | Đến | 01/02/2020 | ||
| T. Hopper | Đi | 23/01/2020 | ||
| Harry William Phillips | Đến | 17/01/2020 | ||
| Simon Cox | Đi | Chuyển nhượng tự do | 16/01/2020 | |
| R. Howard | Đi | Cho mượn | 10/01/2020 | |
| Layton Julius Ndukwu | Đi | 08/01/2020 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
26 thương vụ · 12 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| H. Seaden | Đi | Cho mượn | 21/11/2019 | |
| R. Howard | Đến | 12/11/2019 | ||
| T. Clifford | Đi | Cho mượn | 11/10/2019 | |
| T. Robinson | Đi | Cho mượn | 29/08/2019 | |
| H. Bunn | Đi | 27/08/2019 | ||
| R. Howard | Đi | Cho mượn | 23/08/2019 | |
| E. Hamilton | Đến | Cho mượn | 16/08/2019 | |
| Layton Julius Ndukwu | Đến | Cho mượn | 07/08/2019 | |
| D. Yearwood | Đi | 05/08/2019 | ||
| A. Blackman | Đến | 02/08/2019 | ||
| N. Wabo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2019 | |
| L. Ridgewell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/08/2019 | |
| J. Shaughnessy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2019 | |
| N. Ralph | Đến | 09/07/2019 | ||
| B. Goodship | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2019 | |
| S. Hendrie | Đi | 01/07/2019 | ||
| S. Hart | Đi | 01/07/2019 | ||
| T. Moore | Đi | 01/07/2019 | ||
| M. Klass | Đi | Cho mượn | 01/07/2019 | |
| T. Robinson | Đến | 01/07/2019 | ||
| M. Milligan | Đến | 01/07/2019 | ||
| T. Robinson | Đi | Cho mượn | 31/01/2019 | |
| T. Curran | Đi | 24/01/2019 | ||
| S. Humphrys | Đến | 19/01/2019 | ||
| Nico Cotton | Đi | 18/01/2019 | ||
| N. Wabo | Đến | 01/01/2019 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
30 thương vụ · 14 đến · 16 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Joe Bedford | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/12/2018 | |
| T. Curran | Đi | Cho mượn | 16/11/2018 | |
| A. Ferdinand | Đi | 13/09/2018 | ||
| A. Ba | Đi | Cho mượn | 07/09/2018 | |
| Joe Bedford | Đi | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| T. Moore | Đến | Cho mượn | 31/08/2018 | |
| H. Bunn | Đến | Cho mượn | 28/08/2018 | |
| S. McCoulsky | Đến | Cho mượn | 10/08/2018 | |
| M. Fortuné | Đi | Chuyển nhượng tự do | 03/08/2018 | |
| A. Wordsworth | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2018 | |
| L. Hyam | Đến | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2018 | |
| T. Dieng | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| S. Barratt | Đến | 01/07/2018 | ||
| F. Ladapo | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| T. Hopper | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| Jermaine McGlashan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| M. Timlin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| J. Wright | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2018 | |
| D. Stockdale | Đến | Cho mượn | 01/07/2018 | |
| H. Lennon | Đến | 22/06/2018 | ||
| S. Mantom | Đến | 22/06/2018 | ||
| S. Hendrie | Đến | 01/06/2018 | ||
| N. Wabo | Đi | Cho mượn | 06/03/2018 | |
| F. Ladapo | Đến | Chuyển nhượng tự do | 31/01/2018 | |
| S. Harrison | Đến | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| S. Hendrie | Đi | Cho mượn | 31/01/2018 | |
| Josh Bexon | Đến | 31/01/2018 | ||
| R. Leonard | Đi | 09/01/2018 | ||
| J. Bridge | Đi | 05/01/2018 | ||
| Jordan Alawode-Williams | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2018 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
23 thương vụ · 9 đến · 14 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Wright | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/09/2017 | |
| Zavon Hines | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/08/2017 | |
| R. Kiernan | Đến | 03/08/2017 | ||
| M. Turner | Đến | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2017 | |
| M. Kightly | Đến | Chuyển nhượng tự do | 07/07/2017 | |
| Josh Bexon | Đi | Cho mượn | 02/07/2017 | |
| A. King | Đi | 01/07/2017 | ||
| D. Mooney | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| Daniel Walker | Đi | Cho mượn | 01/07/2017 | |
| L. O'Neill | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| William Henry Atkinson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| F. Nouble | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| A. Thompson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2017 | |
| S. Hendrie | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/06/2017 | |
| Jason Williams | Đi | Chuyển nhượng tự do | 13/06/2017 | |
| L. Amos | Đi | 25/05/2017 | ||
| C. Walton | Đến | Cho mượn | 01/04/2017 | |
| T. Robinson | Đến | 31/01/2017 | ||
| L. Amos | Đến | Cho mượn | 27/01/2017 | |
| A. Salami | Đi | Cho mượn | 23/01/2017 | |
| F. Nouble | Đến | Chuyển nhượng tự do | 18/01/2017 | |
| Jason Williams | Đi | Cho mượn | 05/01/2017 | |
| J. Sokolik | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2017 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
39 thương vụ · 19 đến · 20 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Zavon Hines | Đến | Chuyển nhượng tự do | 20/12/2016 | |
| A. Ferdinand | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/08/2016 | |
| N. Hunt | Đi | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2016 | |
| A. King | Đến | Cho mượn | 01/08/2016 | |
| J. Sokolik | Đến | Chuyển nhượng tự do | 29/07/2016 | |
| Simon Cox | Đến | Chuyển nhượng tự do | 16/07/2016 | |
| M. Oxley | Đến | Chuyển nhượng tự do | 12/07/2016 | |
| Franck Moussa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/07/2016 | |
| C. Bolger | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| M. Weston | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| G. Deegan | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| K. Hurst | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Luke Barrie Prosser | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| D. Bentley | Đi | 01/07/2016 | ||
| J. Demetriou | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| H. Kyprianou | Đến | 01/07/2016 | ||
| D. Worrall | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| J. Payne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| Jermaine McGlashan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2016 | |
| S. McQueen | Đi | 01/07/2016 | ||
| P. Malarczyk | Đi | 01/06/2016 | ||
| Luke Barrie Prosser | Đến | 01/06/2016 | ||
| C. Bolger | Đến | 01/06/2016 | ||
| Jason Williams | Đến | 01/06/2016 | ||
| J. Bridge | Đến | 25/04/2016 | ||
| P. Malarczyk | Đến | Cho mượn | 24/03/2016 | |
| Franck Moussa | Đến | Chuyển nhượng tự do | 24/03/2016 | |
| C. Bolger | Đi | Cho mượn | 18/03/2016 | |
| S. Hendrie | Đi | 14/02/2016 | ||
| H. Kyprianou | Đi | Cho mượn | 29/01/2016 | |
| J. Loza | Đến | Cho mượn | 29/01/2016 | |
| Luke Barrie Prosser | Đi | Cho mượn | 28/01/2016 | |
| J. Bridge | Đi | Cho mượn | 22/01/2016 | |
| G. Kamara | Đến | Cho mượn | 22/01/2016 | |
| Jason Williams | Đi | Cho mượn | 22/01/2016 | |
| S. McQueen | Đến | Cho mượn | 21/01/2016 | |
| T. Barnett | Đến | Cho mượn | 07/01/2016 | |
| G. Rea | Đi | 03/01/2016 | ||
| J. Pigott | Đi | 03/01/2016 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
19 thương vụ · 10 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. McLaughlin | Đến | 28/08/2015 | ||
| G. Rea | Đến | Cho mượn | 28/08/2015 | |
| L. O'Neill | Đến | Chuyển nhượng tự do | 21/08/2015 | |
| Conor Paul Clifford | Đi | Chuyển nhượng tự do | 07/08/2015 | |
| N. Hunt | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2015 | |
| Lee Barnard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2015 | |
| A. Wordsworth | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2015 | |
| D. Mooney | Đến | Chuyển nhượng tự do | 03/07/2015 | |
| B. Corr | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| E. Brown | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2015 | |
| Conor Paul Clifford | Đến | 01/06/2015 | ||
| Jason Williams | Đến | 01/06/2015 | ||
| J. Binnom-Williams | Đi | 01/06/2015 | ||
| Conor Paul Clifford | Đi | Cho mượn | 05/02/2015 | |
| Jason Williams | Đi | Cho mượn | 02/02/2015 | |
| E. Lee | Đi | 01/02/2015 | ||
| Isaac Layne | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/01/2015 | |
| J. Pigott | Đến | Cho mượn | 09/01/2015 | |
| Lee Barnard | Đến | 04/01/2015 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 15 đến · 17 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. O'Toole | Đi | 25/12/2014 | ||
| J. Sokolik | Đi | 30/11/2014 | ||
| Isaac Layne | Đi | Cho mượn | 27/11/2014 | |
| J. O'Toole | Đến | Cho mượn | 27/11/2014 | |
| E. Lee | Đến | Cho mượn | 31/10/2014 | |
| Lee Barnard | Đi | Cho mượn | 31/10/2014 | |
| M. Pinnock | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/10/2014 | |
| Bedsenté Gomis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 26/09/2014 | |
| J. Binnom-Williams | Đến | Cho mượn | 11/09/2014 | |
| G. Deegan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 22/08/2014 | |
| Ryan Auger | Đi | Chuyển nhượng tự do | 15/08/2014 | |
| C. Bolger | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2014 | |
| S. Coulthirst | Đến | Cho mượn | 04/08/2014 | |
| Mads Ibenfeldt | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/08/2014 | |
| M. Laird | Đi | Chuyển nhượng tự do | 10/07/2014 | |
| Lee Barnard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| S. Njie | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| J. Murphy | Đi | 01/07/2014 | ||
| M. Weston | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| Anthony Othneal Straker | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2014 | |
| J. Loza | Đi | 27/04/2014 | ||
| S. Njie | Đi | Cho mượn | 27/03/2014 | |
| J. Murphy | Đến | Cho mượn | 27/03/2014 | |
| J. Sokolik | Đến | Cho mượn | 11/03/2014 | |
| C. Woodrow | Đi | 01/03/2014 | ||
| J. Egan | Đến | Cho mượn | 27/02/2014 | |
| C. Bolger | Đi | 25/02/2014 | ||
| L. O'Neill | Đi | 16/02/2014 | ||
| S. Njie | Đến | 16/02/2014 | ||
| S. Njie | Đi | Cho mượn | 17/01/2014 | |
| A. Thompson | Đến | 07/01/2014 | ||
| Bedsenté Gomis | Đến | 04/01/2014 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
41 thương vụ · 18 đến · 23 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| R. Kiernan | Đi | 28/12/2013 | ||
| R. Kiernan | Đến | Cho mượn | 12/10/2013 | |
| Don Cowan | Đi | 28/09/2013 | ||
| M. Spillane | Đi | Chuyển nhượng tự do | 23/08/2013 | |
| J. Paxman | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2013 | |
| Sean Clohessy | Đi | Chuyển nhượng tự do | 11/08/2013 | |
| A. Woodyard | Đi | Chuyển nhượng tự do | 08/08/2013 | |
| M. James-Lewis | Đi | Chuyển nhượng tự do | 06/08/2013 | |
| Don Cowan | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/08/2013 | |
| Conor Paul Clifford | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2013 | |
| Ryan Cresswell | Đi | 23/07/2013 | ||
| B. Coker | Đến | Chuyển nhượng tự do | 15/07/2013 | |
| William Henry Atkinson | Đến | Chuyển nhượng tự do | 05/07/2013 | |
| E. Benyon | Đi | Chuyển nhượng tự do | 02/07/2013 | |
| Shamir Stephen Mullings | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| Gavin Tomlin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| C. Lavery | Đi | 01/07/2013 | ||
| J. White | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2013 | |
| B. Assombalonga | Đi | 01/05/2013 | ||
| E. Benyon | Đến | 30/04/2013 | ||
| B. Reeves | Đi | 30/04/2013 | ||
| Tamika Mkandawire | Đi | 30/04/2013 | ||
| D. Mayor | Đi | 30/04/2013 | ||
| M. Lund | Đi | 30/04/2013 | ||
| J. Paxman | Đến | 29/04/2013 | ||
| M. James-Lewis | Đến | 29/04/2013 | ||
| M. James-Lewis | Đi | Cho mượn | 28/03/2013 | |
| J. Paxman | Đi | Cho mượn | 22/03/2013 | |
| A. Woodyard | Đi | Cho mượn | 18/03/2013 | |
| S. Njie | Đến | 15/03/2013 | ||
| B. Reeves | Đến | Cho mượn | 15/03/2013 | |
| M. Lund | Đến | Cho mượn | 15/02/2013 | |
| D. Mayor | Đến | Cho mượn | 12/02/2013 | |
| L. Chambers | Đến | 11/02/2013 | ||
| S. Njie | Đi | Cho mượn | 08/02/2013 | |
| Dave John Martin | Đi | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2013 | |
| C. Lavery | Đến | Cho mượn | 25/01/2013 | |
| M. Spillane | Đến | 17/01/2013 | ||
| L. Chambers | Đi | Cho mượn | 11/01/2013 | |
| M. Laird | Đến | Chuyển nhượng tự do | 04/01/2013 | |
| Bilel Mohsni | Đến | 01/01/2013 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
32 thương vụ · 19 đến · 13 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Donnelly | Đến | Cho mượn | 22/11/2012 | |
| Tamika Mkandawire | Đến | Cho mượn | 02/11/2012 | |
| George Smith | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/11/2012 | |
| J. Clarke-Harris | Đến | Cho mượn | 11/10/2012 | |
| Bilel Mohsni | Đi | Cho mượn | 05/10/2012 | |
| K. Ferdinand | Đi | € 250K | 31/08/2012 | |
| J. Spicer | Đến | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2012 | |
| G. Morris | Đi | Chuyển nhượng tự do | 17/08/2012 | |
| C. Belford | Đến | Cho mượn | 14/08/2012 | |
| M. Paterson | Đi | Chuyển nhượng tự do | 14/08/2012 | |
| Ryan Cresswell | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2012 | |
| H. Crawford | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2012 | |
| B. Assombalonga | Đến | Cho mượn | 01/08/2012 | |
| Lee Sawyer | Đi | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2012 | |
| Anthony Othneal Straker | Đến | 02/07/2012 | ||
| K. Hurst | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| A. Grant | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2012 | |
| K. Asante | Đến | 06/05/2012 | ||
| F. Eastwood | Đến | Cho mượn | 23/03/2012 | |
| P. Baldwin | Đi | Cho mượn | 16/03/2012 | |
| T. Nesbitt | Đi | Cho mượn | 10/03/2012 | |
| L. Hills | Đến | Cho mượn | 01/03/2012 | |
| L. Daniels | Đi | 01/02/2012 | ||
| M. James-Lewis | Đến | 01/02/2012 | ||
| P. Baldwin | Đến | Chuyển nhượng tự do | 30/01/2012 | |
| K. Asante | Đi | Cho mượn | 27/01/2012 | |
| Anthony Flood | Đến | Chuyển nhượng tự do | 13/01/2012 | |
| J. Sampson | Đến | Cho mượn | 12/01/2012 | |
| M. Paterson | Đi | Cho mượn | 06/01/2012 | |
| M. Timlin | Đến | 05/01/2012 | ||
| Dave John Martin | Đến | € 45K | 01/01/2012 | |
| E. Benyon | Đến | 01/01/2012 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
13 thương vụ · 6 đến · 7 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. James-Lewis | Đi | Cho mượn | 09/12/2011 | |
| A. Woodyard | Đến | 01/12/2011 | ||
| L. Daniels | Đến | Cho mượn | 24/10/2011 | |
| George Smith | Đi | Cho mượn | 09/09/2011 | |
| A. Woodyard | Đi | Cho mượn | 31/08/2011 | |
| M. James-Lewis | Đi | Cho mượn | 12/08/2011 | |
| J. Herd | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2011 | |
| Louie Soares | Đi | Chuyển nhượng tự do | 12/08/2011 | |
| R. Leonard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 27/07/2011 | |
| Alassane N'Diaye | Đến | Cho mượn | 01/07/2011 | |
| D. Bentley | Đến | 01/07/2011 | ||
| J. Johnson | Đến | ? | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2011 |
| D. Bentley | Đi | Cho mượn | 04/02/2011 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
14 thương vụ · 5 đến · 9 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Antonio Timothy German | Đến | Cho mượn | 01/11/2010 | |
| N. Jarvis | Đến | Cho mượn | 24/09/2010 | |
| S. O'Keefe | Đi | Chuyển nhượng tự do | 18/08/2010 | |
| Franck Moussa | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2010 | |
| Steve Mildenhall | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2010 | |
| Alan McCormack | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2010 | |
| S. Francis | Đi | € 90K | 30/07/2010 | |
| Sean Clohessy | Đến | Chuyển nhượng tự do | 19/07/2010 | |
| Adam Barrett | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| Damian Scannell | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2010 | |
| S. Malone | Đi | 01/05/2010 | ||
| Sanchez Watt | Đến | Cho mượn | 01/02/2010 | |
| S. Vernon | Đến | Cho mượn | 30/01/2010 | |
| Lee Barnard | Đi | 22/01/2010 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
8 thương vụ · 5 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Jabo Ibehre | Đến | Cho mượn | 27/11/2009 | |
| S. Morrison | Đến | Cho mượn | 14/11/2009 | |
| S. Malone | Đến | Cho mượn | 01/11/2009 | |
| J. White | Đi | Chuyển nhượng tự do | 05/09/2009 | |
| Alex Revell | Đi | Cho mượn | 01/09/2009 | |
| J. M'voto | Đến | Cho mượn | 10/08/2009 | |
| R. O'Donovan | Đến | Cho mượn | 01/08/2009 | |
| P. Clarke | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2009 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
11 thương vụ · 5 đến · 6 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Stanislas | Đến | Cho mượn | 27/11/2008 | |
| Damian Scannell | Đi | Cho mượn | 27/11/2008 | |
| L. Feeney | Đến | Cho mượn | 26/11/2008 | |
| Franck Moussa | Đi | Cho mượn | 15/10/2008 | |
| A. Federici | Đến | Cho mượn | 25/09/2008 | |
| Nicholas Francis Bailey | Đi | € 9.7M | 13/08/2008 | |
| D. Harding | Đến | Cho mượn | 07/08/2008 | |
| Lee Barnard | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2008 | |
| Gary Hooper | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2008 | |
| Clark John Masters | Đi | Cho mượn | 12/01/2008 | |
| Gary Hooper | Đi | Cho mượn | 01/01/2008 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
5 thương vụ · 2 đến · 3 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Campbell-Ryce | Đi | € 300K | 01/09/2007 | |
| F. Eastwood | Đi | € 2.3M | 01/08/2007 | |
| Thomas Henry Alex Robson-Kanu | Đến | Cho mượn | 01/08/2007 | |
| Lloyd Ekow Sam | Đến | Cho mượn | 12/03/2007 | |
| Gary Hooper | Đi | Cho mượn | 01/03/2007 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Gary Hooper | Đến | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2006 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 1 đến · 1 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| J. Campbell-Ryce | Đến | Cho mượn | 01/11/2005 | |
| M. Kightly | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/07/2005 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
2 thương vụ · 0 đến · 2 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| M. Kightly | Đi | Cho mượn | 01/10/2004 | |
| L. Cort | Đi | Chuyển nhượng tự do | 01/08/2004 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| Ronnie Henry | Đến | Cho mượn | 01/03/2003 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
1 thương vụ · 1 đến · 0 đi
| Cầu thủ | Chiều | Đội đối tác | Hình thức | Ngày |
|---|---|---|---|---|
| S. Kelly | Đến | Cho mượn | 01/08/2002 |
Vuốt ngang để xem đủ cột.
Bài viết của tòa soạn trong chuyên mục bóng đá. Kho bài chưa gắn nhãn theo từng đội nên khối này là luồng tin chung, không phải tin riêng của đội.
Giải đáp nhanh những thông tin thường được quan tâm về cầu thủ đến, cầu thủ đi và hình thức của từng thương vụ.
Trong năm 2026, nguồn dữ liệu ghi nhận 30 cầu thủ đến và 25 cầu thủ rời Southend. Danh sách đầy đủ kèm hình thức chuyển nhượng nằm ngay đầu trang.
Trang liệt kê 565 thương vụ liên quan tới Southend, trải từ năm 2002 tới năm 2026, gồm 273 lượt cầu thủ đến và 292 lượt cầu thủ đi.
Nguồn dữ liệu chỉ ghi phí cho một phần thương vụ; phần còn lại chỉ có hình thức (chuyển nhượng, cho mượn, tự do) hoặc không ghi gì. Trang hiển thị đúng những gì nguồn có và bỏ trống phần còn lại, không suy đoán số tiền.
"Cho mượn" là lượt cầu thủ chuyển sang đội khác theo dạng mượn; "hết hạn cho mượn" là lượt cầu thủ quay về đội chủ quản sau khi hợp đồng mượn kết thúc. Cả hai đều được nguồn ghi nhận như một lượt chuyển nhượng riêng.
Bản đăng ký cầu thủ mới nhất của Southend nằm ở trang Cầu thủ Southend.